
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "thân mật": 225 câu
- 101
I win.
/aɪ wɪn./
Tôi thắng.
Tình huốngTrò chơi hoặc cuộc đấu vừa kết thúc và bạn là người thắng. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The game or contest has just ended and the speaker has won.
Người bản xứ dùng thế nàoTuyên bố thắng, thường kèm đắc thắng. Ngược với "You win." — nhưng câu đó lại hay dùng để CHỊU THUA trong tranh cãi. — Nghe trong: The Croods (00:35:11)A191 lần - 102
Right on.
/raɪt ɑːn./
Chuẩn luôn.
Tình huốngNgười kia vừa nói đúng ý bạn hoặc vừa làm điều bạn tán thành. Bạn hưởng ứng. Bạn nói gì?
The other person has said just what the speaker thinks, or done something they approve of.
Người bản xứ dùng thế nàoHưởng ứng nhiệt tình, hơi cổ và rất Mỹ — kiểu thập niên 70 nhưng vẫn dùng. Cùng nhóm với "Nice.", "Awesome." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:15:46)B190 lần - 103
You're an idiot.
/jʊr æn ˈɪˌdiːət./
Anh đúng là đồ ngốc.
Tình huốngBạn thân của bạn vừa làm một việc ngớ ngẩn. Bạn mắng yêu. Bạn nói gì?
A close friend has just done something foolish, and the speaker scolds them fondly.
Người bản xứ dùng thế nàoGiữa BẠN THÂN là mắng yêu, kèm cười. Nói với người lạ hoặc trong công việc là xúc phạm nặng. Ngữ cảnh quyết định hoàn toàn. — Nghe trong: Free Birds (01:12:24)A290 lần - 104
Hi, there.
/haɪ, ðer./
Chào nhé.
Tình huốngBạn chào ai đó một cách nhẹ nhàng, thân thiện. Bạn nói gì?
The speaker greets someone lightly and warmly.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "Hey, there." và "Hello there." — cả ba đều ấm. "Hi" trung tính nhất; "Hey" thân nhất; "Hello" trang trọng nhất. — Nghe trong: Up (00:41:14)A189 lần - 105
You owe me.
/juː oʊ miː./
Anh nợ tôi vụ này đấy.
Tình huốngBạn vừa giúp bạn thân một việc khá phiền. Bạn nói đùa để đòi lại sau. Bạn nói gì?
The speaker has just done a close friend a troublesome favour, and jokingly stakes a claim for later.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc rằng người kia đang nợ mình một ân huệ — giữa bạn bè thì vui vẻ, trong tình huống căng thì thành đòi nợ. Đầy đủ: "You owe me one." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:28:33)A289 lần - 106
Are you coming?
/ɑːr juː ˈkʌmɪŋ?/
Anh có đi không?
Tình huốngCả nhóm chuẩn bị đi và bạn hỏi người còn lại. Bạn nói gì?
The group is about to leave and the speaker asks the one still behind.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ của "You coming?" — dùng được ở mọi nơi, kể cả trang trọng. Bản rút thân và gấp hơn. — Nghe trong: If I Stay (00:35:46)A189 lần - 107
You're funny.
/jʊr ˈfʌni./
Anh vui tính thật.
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu làm bạn bật cười. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has said something that made the speaker laugh.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen thật khi kèm tiếng cười. Nhưng nói PHẲNG giọng và không cười thì lại là mỉa — "buồn cười nhỉ". Cùng bẫy với "Very funny." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:17:34)A188 lần - 108
See you around.
/siː juː ərˈaʊnd./
Hẹn gặp lại nhé.
Tình huốngBạn chia tay một người quen mà không hẹn ngày cụ thể. Bạn nói gì?
The speaker parts from an acquaintance with no fixed plan to meet again.
Người bản xứ dùng thế nào"around" nghĩa là gặp lại tình cờ ở đâu đó — không hẹn trước. Thân và hơi hờ hững, hợp với người quen sơ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:17:48)A288 lần - 109
You know her?
/juː noʊ hɜːr?/
Anh quen cô ta à?
Tình huốngNgười kia vừa gọi tên một phụ nữ mà bạn không ngờ họ biết. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just named a woman the speaker did not expect them to know.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "You know him?" — bỏ "Do" nên thân và gấp. Trong phim tình cảm, hỏi bằng giọng lạnh là dấu hiệu ghen. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:02:40)A187 lần - 110
Hit me.
/hɪt miː./
Nói đi. / Chơi tiếp đi.
Tình huốngNgười kia bảo có tin cho bạn và bạn giục họ nói ra. Bạn nói gì?
The other person says they have news, and the speaker urges them to let it out.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải bảo đánh mình — nghĩa "nói ra đi", kiểu suồng sã. Trong bài bạc là "chia thêm bài". Nghĩa đen chỉ đúng khi đang đấu võ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:18:56)B185 lần - 111
Come on, buddy.
/kʌm ɑːn, ˈbʌdi./
Cố lên nào anh bạn.
Tình huốngBạn thân đang gục ngã và bạn vực họ dậy. Bạn nói gì?
A close friend is going under and the speaker pulls them back up.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa giục vừa động viên. Cũng dùng nói với chó cưng hoặc trẻ con. "buddy" chỉ dùng với nam hoặc trẻ nhỏ. — Nghe trong: The Change-Up (01:27:00)A285 lần - 112
See that?
/siː ðæt?/
Thấy chưa?
Tình huốngBạn vừa chứng minh được điều mình nói và chỉ cho người kia. Bạn nói gì?
The speaker has just proved their point and shows the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "Do you see that?" — bỏ cả chủ ngữ. Thường kèm chút đắc thắng, giống "Told you." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:18:52)A184 lần - 113
I mean, come on.
/aɪ miːn, kʌm ɑːn./
Thì thôi nào, anh xem.
Tình huốngBạn đang phân trần và muốn người kia thấy điều đó là hiển nhiên. Bạn nói gì?
The speaker is making a case and wants the other to see it as obvious.
Người bản xứ dùng thế nào"I mean" là tiếng đệm khi lập luận; "come on" ở đây là kêu gọi sự đồng tình, không phải giục. Rất suồng, chỉ dùng khi nói. — Nghe trong: Pain & Gain (00:12:09)B184 lần - 114
I don't know, man.
/aɪ doʊnt noʊ, mæn./
Chịu, tôi cũng không rõ.
Tình huốngBạn thân hỏi ý bạn về một chuyện khó và bạn thật sự phân vân. Bạn đáp. Bạn nói gì?
A close friend asks the speaker's view on something hard, and they are genuinely unsure.
Người bản xứ dùng thế nào"man" là tiếng đệm thân mật, làm câu bớt cụt. Thường kéo dài giọng — dấu hiệu người nói đang thật sự lưỡng lự. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:19:04)A283 lần - 115
Good man.
/ɡʊd mæn./
Giỏi lắm, anh bạn.
Tình huốngNgười kia vừa làm đúng điều bạn mong. Bạn vỗ vai khen. Bạn nói gì?
The other person has done exactly what the speaker hoped, who claps them on the shoulder.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen NAM GIỚI, kiểu Anh và hơi bề trên — thường kèm vỗ vai. Nữ thì không có bản tương đương tự nhiên; người ta nói "Good girl" chỉ với trẻ em. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:41:15)B182 lần - 116
All good.
/ɔːl ɡʊd./
Ổn cả.
Tình huốngNgười kia hỏi có vấn đề gì không sau một trục trặc nhỏ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other asks if there is any problem after a small hiccup.
Người bản xứ dùng thế nàoRất suồng, kiểu người trẻ. Cũng dùng thay lời "không sao đâu" khi ai đó xin lỗi mình. — Nghe trong: The Hangover Part III (00:43:23)B182 lần - 117
Where you been?
/wer juː bɪn?/
Đi đâu nãy giờ?
Tình huốngNgười kia mới về sau khi vắng mặt khá lâu. Bạn hỏi, giọng suồng. Bạn nói gì?
The other person has just come back after a long absence, and the speaker asks casually.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ cả "have" — rất suồng, chỉ dùng khi nói với người thân. Bản chuẩn: "Where have you been?" — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:35:43)A280 lần - 118
What are we waiting for?
/wʌt ɑːr wiː ˈweɪtɪŋ fɔːr?/
Còn chờ gì nữa, đi thôi!
Tình huốngCả nhóm đã sẵn sàng nhưng chưa ai bước. Bạn hô hào cùng xuất phát. Bạn nói gì?
The group is ready but nobody has moved; the speaker rallies them to get going.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "we" biến câu giục thành lời rủ cùng làm — dễ chịu hơn hẳn "What are you waiting for?". Đổi một đại từ là đổi cả quan hệ giữa hai người. — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:01:04)A280 lần - 119
Thanks, guys.
/θæŋks, ɡaɪz./
Cảm ơn mọi người.
Tình huốngCả nhóm vừa giúp bạn và bạn cảm ơn chung. Bạn nói gì?
The group has just helped the speaker, who thanks them all.
Người bản xứ dùng thế nào"guys" gọi chung cả nhóm bất kể nam nữ ở Mỹ. Thân mật — trong họp trang trọng thì nói "Thank you, everyone." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:07:40)A179 lần - 120
Miss me?
/mɪs miː?/
Nhớ tôi không?
Tình huốngBạn xuất hiện trở lại sau một thời gian vắng mặt, giọng trêu chọc. Bạn nói gì?
The speaker reappears after a spell away, teasing.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Did you miss me?" — trêu chọc. Trong phim, nhân vật phản diện quay lại cũng hay nói câu này, và lúc đó nghe rất đáng sợ. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:04:10)A277 lần - 121
This is awesome.
/ðɪs ɪz ˈɑːsəm./
Đỉnh thật đấy.
Tình huốngBạn vừa thấy hoặc vừa thử một thứ cực kỳ thú vị. Bạn reo lên. Bạn nói gì?
The speaker has just seen or tried something tremendous.
Người bản xứ dùng thế nào"awesome" là từ khen mạnh của người Mỹ trẻ. Người Anh chuộng "brilliant" hơn. — Nghe trong: Warm Bodies (00:31:20)A277 lần - 122
You serious?
/juː ˈsɪriəs?/
Thật không đấy?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều khó tin. Bạn hỏi lại, giọng suồng. Bạn nói gì?
The other person has said something hard to believe, and the speaker checks casually.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Are" — thân và nhanh. Bản đủ "Are you serious?" dùng được ở mọi nơi. Cùng nhóm với "For real?", "You're kidding." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:00:11)A275 lần - 123
Hi, guys.
/haɪ, ɡaɪz./
Chào cả nhà.
Tình huốngBạn bước vào và chào cả nhóm bạn đang ngồi đó. Bạn nói gì?
The speaker walks in and greets the group of friends sitting there.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "Hey, guys." — "Hi" trung tính hơn "Hey" một chút. "guys" gọi chung cả nhóm bất kể nam nữ. — Nghe trong: Monsters, Inc. (00:26:47)A175 lần - 124
Hold this.
/hoʊld ðɪs./
Cầm cái này hộ.
Tình huốngBạn cần rảnh tay và dúi món đồ cho người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker needs their hands free and shoves something at whoever is beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoNhờ cầm hộ, thường vừa nói vừa dúi luôn. Trong phim hành động, câu này báo hiệu nhân vật sắp làm gì đó liều lĩnh. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:11:18)A174 lần - 125
Oh, that.
/oʊ, ðæt./
À, chuyện đó.
Tình huốngNgười kia nhắc tới một chuyện mà bạn đã quên bẵng hoặc muốn gạt đi. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person brings up something the speaker had forgotten, or wants to dismiss.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa nhớ ra vừa GẠT NHẸ — hàm ý "chuyện vặt ấy mà". Trong phim, cách né rất tự nhiên khi bị hỏi về điều mình muốn giấu. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:52)A274 lần - 126
Thanks, buddy.
/θæŋks, ˈbʌdi./
Cảm ơn anh bạn.
Tình huốngBạn thân vừa giúp bạn một việc. Bạn cảm ơn thân mật. Bạn nói gì?
A close friend has just done the speaker a favour.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "Thanks, man." — "buddy" hợp với nam giới và trẻ con. Không dùng với sếp hay khách hàng. — Nghe trong: Cars 2 (01:28:17)A173 lần - 127
Come with us.
/kʌm wɪð ʌs./
Đi cùng bọn tôi đi.
Tình huốngCả nhóm bạn sắp đi và muốn rủ thêm người này. Bạn mời họ. Bạn nói gì?
The speaker’s group is setting off and wants this person along, and invites them.
Người bản xứ dùng thế nàoRủ đi cùng cả nhóm. Trong phim hay là lời mời gia nhập, mang màu quyết định. — Nghe trong: The 100 — Season 1 (00:33:18)A172 lần - 128
Please, come in.
/pliːz, kʌm ɪn./
Mời vào ạ.
Tình huốngKhách tới nhà và bạn mở cửa mời họ vào, lịch sự. Bạn nói gì?
A guest arrives and the speaker opens the door and invites them in politely.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Come on in." — dùng với khách chưa thân. Dấu phẩy sau "Please" là cách viết chuẩn khi nó đứng đầu câu mời. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:13:50)A172 lần - 129
Can I help?
/kæn aɪ help?/
Tôi giúp một tay nhé?
Tình huốngBạn thấy người quen đang loay hoay với đống việc. Bạn ngỏ lời giúp, ngắn gọn. Bạn nói gì?
The speaker sees someone they know struggling with a pile of work, and offers a hand briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn, thân mật, giữa người quen. Bỏ "you" là bỏ luôn màu dịch vụ — thành lời đề nghị chân tình. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:37:41)A171 lần - 130
We good?
/wiː ɡʊd?/
Ổn cả chứ?
Tình huốngSau một trận cãi vã, bạn muốn chắc chắn hai bên đã làm hoà. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
After an argument, the speaker checks that things are settled between them.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "Are we good?" — hỏi đã làm hoà chưa. Rất Mỹ và thân. Đáp lại: "We're good." — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:44:05)A270 lần - 131
Let's roll.
/lets roʊl./
Lên đường thôi.
Tình huốngCả đội đã sẵn sàng và bạn phát lệnh xuất phát. Bạn nói gì?
The team is ready and the speaker gives the word to move.
Người bản xứ dùng thế nào"roll" là LĂN BÁNH — gốc từ đoàn xe. Ngầu hơn "Let's go." Cùng nhóm với "Let's move.", "Let's do this." — Nghe trong: Ice Age: The Meltdown (00:35:51)B170 lần - 132
That's a good one.
/ðæts ə ɡʊd wʌn./
Câu đó hay đấy.
Tình huốngNgười kia vừa kể một câu đùa làm bạn bật cười. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has told a joke that made the speaker laugh.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen một CÂU ĐÙA hoặc một ý hay. Nói phẳng giọng sau câu đùa nhạt thì thành mỉa — "hay ho nhỉ". — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:16:24)A270 lần - 133
What are you guys doing?
/wʌt ɑːr juː ɡaɪz ˈduːɪŋ?/
Mấy cậu làm gì đấy?
Tình huốngBạn bắt gặp nhóm bạn đang lén lút làm gì đó. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker catches their friends up to something.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "here" nên hỏi về HÀNH ĐỘNG chứ không phải sự có mặt. Thân mật, thường kèm tò mò hơn là trách. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:29)A270 lần - 134
What are you guys doing here?
/wʌt ɑːr juː ɡaɪz ˈduːɪŋ hiːr?/
Mấy cậu tới đây làm gì?
Tình huốngBạn mở cửa và thấy cả nhóm bạn đứng đó, không hẹn trước. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker opens the door to find their whole group of friends standing there, unannounced.
Người bản xứ dùng thế nào"guys" gọi chung cả nhóm bất kể nam nữ. Thêm "guys" làm câu thân hẳn — hỏi vì ngạc nhiên vui, không phải chất vấn. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:05:38)A270 lần - 135
That sucks.
/ðæt sʌks./
Tệ thật đấy.
Tình huốngBạn thân vừa kể một chuyện xui xẻo. Bạn chia sẻ, giọng suồng. Bạn nói gì?
A close friend has shared a piece of bad luck, and the speaker commiserates casually.
Người bản xứ dùng thế nào"suck" là dở tệ — hơi thô nhưng rất phổ biến ở người trẻ. Không dùng với sếp. Bản sạch: "That's too bad." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:01:10)B169 lần - 136
I heard that.
/aɪ hɜːrd ðæt./
Tôi nghe thấy đấy.
Tình huốngNgười kia vừa lẩm bẩm một câu về bạn, tưởng bạn không nghe. Bạn nói gì?
The other person has just muttered something about the speaker, thinking they could not hear.
Người bản xứ dùng thế nàoBắt quả tang một câu nói lén — thường kèm giọng đùa. Khác "I heard." (đã biết tin rồi). Một chữ "that" đổi hẳn cảnh. — Nghe trong: Khumba (00:46:59)A269 lần - 137
Yeah, whatever.
/jæ, ˌwʌˈtevər./
Ừ, sao cũng được.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều bạn không buồn tranh cãi. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person has said something the speaker cannot be bothered to argue with.
Người bản xứ dùng thế nào"whatever" là cách gạt phăng đầy HỜ HỮNG — rất phổ biến ở người trẻ và bị coi là thiếu tôn trọng khi nói với người lớn. — Nghe trong: If I Stay (00:58:44)A268 lần - 138
Don't ask.
/doʊnt æsk./
Đừng hỏi.
Tình huốngBạn xuất hiện với bộ dạng thảm hại và người kia định hỏi. Bạn chặn trước. Bạn nói gì?
The speaker turns up in a sorry state and the other opens their mouth to ask.
Người bản xứ dùng thế nàoChặn câu hỏi trước khi nó được đặt ra — thường kèm mệt mỏi và hài hước. Cùng nhóm với "Long story." — Nghe trong: Ice Age 2: The Meltdown (01:16:07)A268 lần - 139
You and me both.
/juː ənd miː boʊθ./
Tôi cũng vậy đấy.
Tình huốngNgười kia than phiền một chuyện mà bạn cũng đang chịu y hệt. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person complains about something the speaker is going through too.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng cảnh ngộ, thường sau một lời than. Ấm hơn "Me too." vì nhấn vào việc CẢ HAI cùng chịu. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:18:59)B168 lần - 140
Please, sit.
/pliːz, sɪt./
Mời ngồi.
Tình huốngKhách vừa vào phòng làm việc của bạn. Bạn mời họ ngồi, lịch sự. Bạn nói gì?
A guest has entered the speaker's office, and they invite them to sit politely.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn hẳn "Sit down." (ra lệnh). Trong phim quyền lực, câu này nói bằng giọng nhẹ mà vẫn đầy uy — mời mà không thể từ chối. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:03:42)A267 lần - 141
This sucks.
/ðɪs sʌks./
Chán thật.
Tình huốngBạn đang mắc kẹt trong một hoàn cảnh khó chịu. Bạn than. Bạn nói gì?
The speaker is stuck in an unpleasant situation and complains.
Người bản xứ dùng thế nàoChê TÌNH CẢNH đang chịu, còn "That sucks." là chia sẻ với chuyện của người khác. Hơi thô, chỉ dùng với bạn bè. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:40:25)B167 lần - 142
I'm dead.
/aɪm ded./
Tôi chết chắc rồi.
Tình huốngBạn vừa làm hỏng một việc lớn và biết sẽ bị phạt nặng. Bạn than. Bạn nói gì?
The speaker has just ruined something big and knows the punishment will be severe.
Người bản xứ dùng thế nàoNói QUÁ cho vui — nghĩa "toi rồi". Trong phim ma thì lại nghĩa đen. Ngữ cảnh phân biệt hai nghĩa. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:29:21)A267 lần - 143
Good one.
/ɡʊd wʌn./
Câu đó hay đấy.
Tình huốngNgười kia vừa pha một câu đùa làm bạn bật cười. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just cracked a joke that made the speaker laugh.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen CÂU ĐÙA vừa nghe. Nói phẳng giọng thì lại thành mỉa — nghĩa "chẳng buồn cười tí nào". — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:13:43)A266 lần - 144
I screwed up.
/aɪ skruːd ʌp./
Tôi làm hỏng rồi.
Tình huốngBạn vừa mắc một sai lầm và thú nhận với bạn bè. Bạn nói gì?
The speaker has just made a mistake and admits it to friends.
Người bản xứ dùng thế nào"screw up" là làm hỏng — hơi thô nhưng phổ biến. Thân hơn "I made a mistake." nhiều. Không dùng trong báo cáo trang trọng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:20:50)B166 lần - 145
You like that?
/juː laɪk ðæt?/
Thích không?
Tình huốngBạn vừa cho người kia xem hoặc nếm thử thứ gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has just shown or given the other something to try.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" nên suồng. Trong cảnh đánh nhau, câu này lại thành khiêu khích — giọng quyết định nghĩa. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:02:33)A166 lần - 146
Did you miss me?
/dɪd juː mɪs miː?/
Có nhớ tôi không?
Tình huốngBạn quay lại sau một thời gian vắng và trêu người kia. Bạn nói gì?
The speaker returns after a spell away and teases the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "Miss me?" — nhẹ nhàng hơn. Trong phim, nhân vật phản diện quay lại cũng dùng câu này với giọng lạnh. — Nghe trong: Transformers: Age of Extinction (02:35:38)A266 lần - 147
Then don't.
/ðen doʊnt./
Vậy thì đừng.
Tình huốngNgười kia than rằng họ không muốn làm việc gì đó. Bạn đáp gọn. Bạn nói gì?
The other person complains they do not want to do something. The speaker answers briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ giải quyết vấn đề — "không muốn thì thôi". Nghe đơn giản tới mức hơi trêu, thường kèm nhún vai. — Nghe trong: The Twilight Saga: Twilight (00:44:10)A265 lần - 148
That's cute.
/ðæts kjuːt./
Dễ thương ghê.
Tình huốngNgười kia vừa làm hoặc khoe một thứ nhỏ nhắn đáng yêu. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has done or shown something small and endearing.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen dễ thương. BẪY: nói với người lớn về nỗ lực của họ thì thành CHÊ — "cute" hàm ý nhỏ bé, ngây thơ, không đáng kể. — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:55:45)A265 lần - 149
What are you wearing?
/wʌt ɑːr juː ˈwerɪŋ?/
Anh mặc cái gì thế?
Tình huốngNgười kia xuất hiện trong bộ đồ kỳ quặc. Bạn ngạc nhiên hỏi. Bạn nói gì?
The other person turns up in a bizarre outfit, and the speaker asks in surprise.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn kèm CHÊ hoặc ngạc nhiên — ít khi là hỏi thật. Trong phim hài, câu này mở đầu một tràng trêu chọc. — Nghe trong: Extra (00:12:04)A165 lần - 150
Oh, nice.
/oʊ, naɪs./
Ồ, hay đấy.
Tình huốngNgười kia vừa khoe thứ gì đó và bạn đáp lại. Bạn nói gì?
The other person has shown something off and the speaker responds.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen NHẠT và suồng. Nói phẳng giọng thì thành hờ hững — "ừ, cũng được". Bẫy quen thuộc của mọi câu khen bằng "nice". — Nghe trong: Extra (00:04:11)A164 lần - 151
Hello, ladies.
/həˈloʊ, ˈleɪdiz./
Chào các quý cô.
Tình huốngBạn bước tới chỗ một nhóm phụ nữ, giọng đùa cợt tự tin. Bạn chào. Bạn nói gì?
The speaker walks up to a group of women, playful and self-assured.
Người bản xứ dùng thế nàoChào nhóm phụ nữ kiểu tán tỉnh nửa đùa. Trong phim hài, người nói câu này thường bị phớt lờ ngay sau đó. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:12:45)A164 lần - 152
My hero.
/maɪ ˈhɪroʊ./
Anh hùng của em.
Tình huốngNgười kia vừa giúp bạn một việc nhỏ và bạn trêu. Bạn nói gì?
The other has just done the speaker a small favour, and they tease them.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn nói ĐÙA cho việc nhỏ. Nói thật lòng thì chỉ trong cảnh vừa được cứu mạng. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:25:51)A264 lần - 153
Look who's here.
/lʊk huːz hiːr./
Nhìn xem ai tới kìa.
Tình huốngMột người bất ngờ xuất hiện và bạn gọi mọi người chú ý. Bạn nói gì?
Someone turns up unexpectedly and the speaker draws everyone's attention.
Người bản xứ dùng thế nàoMệnh đề phụ giữ trật tự "who's here", không đảo. Tuỳ giọng mà thành mừng rỡ hay đầy đe doạ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:21:53)B164 lần - 154
What you got there?
/wʌt juː ɡɑːt ðer?/
Cầm gì đó?
Tình huốngNgười kia đang giấu thứ gì đó sau lưng. Bạn hỏi, giọng suồng. Bạn nói gì?
The other person is hiding something behind their back, and the speaker asks casually.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "What have you got there?" — bỏ cả "have". Rất suồng, chỉ dùng khi nói. Thêm "there" là trỏ vào tay họ. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:05:41)A264 lần - 155
Any time.
/ˈeni taɪm./
Lúc nào cũng sẵn lòng.
Tình huốngNgười kia vừa cảm ơn bạn vì đã giúp. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just thanked the speaker for helping.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lời cảm ơn — nghĩa "cần gì cứ gọi". Ấm và hào phóng hơn "You're welcome." Cùng nhóm với "Don't mention it." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:27:42)B163 lần - 156
I'm gonna miss you.
/aɪm ˈɡɑːnə mɪs juː./
Tôi sẽ nhớ cậu lắm đấy.
Tình huốngBạn thân sắp chuyển đi và hai người đang ôm nhau chào tạm biệt. Bạn nói kiểu thân mật. Bạn nói gì?
A close friend is moving away and the two are hugging goodbye; the speaker says it informally.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa, thân mật hơn và giàu cảm xúc hơn. "gonna" chỉ dùng khi nói. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 8 (00:00:29)A263 lần - 157
You better.
/juː ˈbetər./
Liệu hồn mà làm đấy.
Tình huốngNgười kia hứa sẽ làm và bạn đáp lại nửa đùa nửa doạ. Bạn nói gì?
The other person promises to do it, and the speaker answers half joking, half warning.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "You'd better." — doạ nhẹ, thường là đùa giữa bạn bè. Nói lạnh giọng thì thành doạ thật. — Nghe trong: Rio 2 (00:13:56)B162 lần - 158
Looking good.
/ˈlʊkɪŋ ɡʊd./
Trông ngon lành đấy.
Tình huốngNgười kia vừa thay đồ xong hoặc vừa hồi phục. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other has just got changed, or is back on their feet after being unwell.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ nên suồng và vui. Khen NGƯỜI, khác "Looks good." (khen vật hoặc món ăn). — Nghe trong: When We Left Earth (00:21:28)A262 lần - 159
I just did.
/aɪ dʒʌst dɪd./
Tôi vừa làm rồi đấy.
Tình huốngNgười kia bảo bạn làm một việc mà bạn vừa làm xong. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person tells the speaker to do something they have just done.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" nhấn vào việc VỪA XONG. Cũng dùng thách thức: người kia bảo "Don't you dare." — "I just did." nghĩa là "muộn rồi". — Nghe trong: Epic (00:04:39)A262 lần - 160
It'll be fun.
/ˈɪtəl biː fʌn./
Vui lắm đấy.
Tình huốngBạn rủ người kia đi mà họ còn ngần ngại. Bạn dụ thêm. Bạn nói gì?
The speaker invites the other along and they are still hesitating.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu dụ chuẩn khi rủ rê. Trong phim, hễ ai nói câu này thì chuyện sau đó gần như luôn thành thảm hoạ. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:01:33)A262 lần - 161
You believe that?
/juː bɪˈliːv ðæt?/
Anh tin nổi không?
Tình huốngBạn vừa kể một chuyện khó tin và quay sang người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker has told an incredible story and turns to whoever is beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" — kéo người nghe cùng kinh ngạc, không chờ trả lời thật. Cùng nhóm với "Can you imagine?" — Nghe trong: Flight (00:40:55)A261 lần - 162
All yours.
/ɔːl jʊrz./
Của anh đấy, cứ dùng.
Tình huốngBạn vừa dùng xong và nhường lại cho người kia. Bạn nói gì?
The speaker has finished with it and hands it over.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It's all yours." — nhường lượt hoặc nhường chỗ. Cũng dùng khi bàn giao một người khó chịu cho đồng nghiệp. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:26:08)B160 lần - 163
Good times.
/ɡʊd taɪmz./
Hồi đó vui thật.
Tình huốngHai người vừa nhắc lại một kỷ niệm cũ. Bạn cười và nói thêm. Bạn nói gì?
Two people have just recalled an old memory together, and the speaker smiles.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Those were good times." Nói mỉa cũng được — khi kỷ niệm đó thật ra rất tệ. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:10:39)B160 lần - 164
It's crazy.
/ɪts ˈkreɪzi./
Điên rồ thật.
Tình huốngBạn vừa chứng kiến một chuyện khó tin. Bạn bình luận. Bạn nói gì?
The speaker has just witnessed something hard to believe.
Người bản xứ dùng thế nào"crazy" ở đây là KHÓ TIN chứ không phải mất trí — có thể khen lẫn chê. Rất hay gặp trong lời kể thường ngày. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:26:25)A260 lần - 165
What the hell, man?
/wʌt ðə hel, mæn?/
Cái quái gì vậy trời?
Tình huốngBạn của bạn vừa làm một việc khó hiểu và bực mình. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?
The speaker's friend has just done something baffling and annoying.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "man" ở cuối làm câu bớt gay gắt — trách bạn bè chứ không phải gây sự. Hơi thô, chỉ dùng với người quen. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:23:00)B160 lần - 166
I can hear you.
/aɪ kæn hiːr juː./
Tôi nghe thấy đấy.
Tình huốngNgười kia nói xấu bạn mà tưởng bạn không nghe được. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?
The other is bad-mouthing the speaker, assuming they are out of earshot.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp với "I can't hear you." Trong phim hài, câu này luôn nói ngay sau khi ai đó vừa nói xấu mình. — Nghe trong: Maleficent (01:10:31)A160 lần - 167
Don't be silly.
/doʊnt biː ˈsɪli./
Đừng có ngốc thế.
Tình huốngNgười kia ngại làm phiền nên từ chối lời mời của bạn. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person turns down the offer for fear of being a burden.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt lời khách sáo của người kia — ẤM chứ không phải mắng. Cùng nhóm với "Don't be ridiculous." (gắt hơn). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:41:57)A259 lần - 168
I'm still here.
/aɪm stɪl hiːr./
Tôi vẫn còn đây mà.
Tình huốngMọi người nói chuyện như thể bạn không có mặt. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?
The others talk as though the speaker were not in the room.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc rằng mình vẫn nghe được. Trong cảnh cảm động, cùng câu này lại nghĩa "anh chưa mất em đâu". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:10:03)A259 lần - 169
Took you long enough.
/tʊk juː lɔːŋ ɪˈnʌf./
Rốt cuộc cũng chịu tới.
Tình huốngNgười kia tới muộn và bạn trách khéo. Bạn nói gì?
The other turns up late and the speaker needles them.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "It". Trách móc kiểu đùa giữa bạn bè. Nghĩa đen là "anh mất kha khá thời gian đấy". — Nghe trong: Transformers: Age of Extinction (00:33:26)B159 lần - 170
I insist.
/aɪ ˌɪnˈsɪst./
Tôi nhất định đấy.
Tình huốngBạn mời hoặc trả tiền hộ, người kia từ chối cho phải phép. Bạn ép nhẹ. Bạn nói gì?
The speaker offers or pays, and the other declines out of politeness.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu ép NHÃ NHẶN — ép người kia nhận lời mời. Rất hay gặp ở cảnh giành trả tiền bữa ăn. — Nghe trong: Warm Bodies (01:30:03)B158 lần - 171
No clue.
/noʊ kluː./
Chịu, không biết.
Tình huốngAi đó hỏi bạn một chuyện bạn hoàn toàn mù tịt. Bạn đáp cụt. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker about something they know nothing about.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I have no clue." Cùng nhóm với "No idea.", "Beats me." — đều suồng, chỉ dùng với người quen. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:18:31)B158 lần - 172
I bet.
/aɪ bet./
Tôi tin là vậy.
Tình huốngNgười kia kể một chuyện mệt mỏi họ vừa trải qua. Bạn đáp cảm thông. Bạn nói gì?
The other describes something exhausting they have just been through.
Người bản xứ dùng thế nào"bet" là CÁ CƯỢC, ở đây nghĩa "chắc chắn là thế". Đáp lại lời than mà không phải nói gì thêm. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:23:04)B158 lần - 173
You're not serious.
/jʊr nɑːt ˈsɪriəs./
Anh nói vậy mà cũng nói được à.
Tình huốngNgười kia vừa đề nghị một chuyện điên rồ và bạn mong đó chỉ là đùa. Bạn nói gì?
The other person has proposed something mad and the speaker hopes it is only a joke.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trần nhưng ý là mong người kia đang đùa. Hàm ý phản đối nhẹ. Đáp lại thường là "I'm afraid I am." — Nghe trong: Daredevil — Season 2 (00:33:01)B158 lần - 174
You want some?
/juː wɑːnt sʌm?/
Ăn chút không?
Tình huốngBạn đang ăn hoặc uống và mời người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker is eating or drinking and offers to share with whoever is beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do". "some" thay cho món đang cầm — không cần nhắc tên. Câu mời ăn uống thường ngày nhất. — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Two Towers (00:16:01)A158 lần - 175
You ready to go?
/juː ˈredi tuː ɡoʊ?/
Sẵn sàng đi chưa?
Tình huốngBạn đứng ở cửa chờ người kia. Bạn giục nhẹ. Bạn nói gì?
The speaker waits at the door for the other person and nudges them along.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Are". Hoàn tất bộ với "You ready?", "Are you ready?" — thêm "to go" là hỏi sẵn sàng RỜI ĐI. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:40:34)A158 lần - 176
Guess not.
/ɡes nɑːt./
Chắc là không rồi.
Tình huốngCả hai chờ mãi mà chuyện không xảy ra như mong. Bạn kết luận. Bạn nói gì?
They both waited, and it did not turn out as hoped.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I guess not." Kết luận buông xuôi khi chuyện đã rõ. Cặp với "Guess so." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:13:01)B157 lần - 177
Just saying.
/dʒʌst ˈseɪɪŋ./
Nói vậy thôi.
Tình huốngBạn vừa buông một nhận xét hơi xóc và muốn rút bớt sức nặng. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The speaker has made a slightly barbed remark and wants to soften it.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I'm just saying." Đứng CUỐI để giảm nhẹ câu vừa nói — nhưng ai cũng biết là người nói vẫn giữ ý đó. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:33:40)B157 lần - 178
Not cool.
/nɑːt kuːl./
Vậy là không hay đâu.
Tình huốngBạn của bạn vừa làm một việc thiếu tế nhị. Bạn nhắc. Bạn nói gì?
The speaker's friend has just done something tactless.
Người bản xứ dùng thế nào"cool" ở đây là ĐÚNG MỰC, không phải mát. Trách bạn bè nhẹ nhàng — chỉ dùng với người quen. — Nghe trong: When We Left Earth (00:07:52)B157 lần - 179
You got that right.
/juː ɡɑːt ðæt raɪt./
Chuẩn không cần chỉnh.
Tình huốngNgười kia vừa nói đúng ý bạn đang nghĩ. Bạn tán thành mạnh. Bạn nói gì?
The other person has just said exactly what the speaker was thinking.
Người bản xứ dùng thế nàoTán thành NHIỆT THÀNH, suồng sã. Mạnh hơn "Exactly." Cùng nhóm với "You said it.", "Damn right." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:20)B157 lần - 180
I'm not interested.
/aɪm nɑːt ˈɪntrəstɪd./
Tôi không quan tâm đâu.
Tình huốngAi đó chào mời bạn một cơ hội và bạn muốn cắt ngang cho gọn. Bạn nói gì?
Somebody is pitching an opportunity and the speaker wants to cut it short.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối lời mời chào, dứt khoát và hơi lạnh. Với người bán hàng thì bình thường; với bạn bè thì nghe phũ. — Nghe trong: Grimm — Season 5 (00:33:06)A255 lần - 181
Why are you smiling?
/waɪ ɑːr juː ˈsmaɪlɪŋ?/
Cười gì đấy?
Tình huốngNgười kia tự dưng cười tủm tỉm mà không nói gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person breaks into a private grin and says nothing.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi vì thấy người kia có bí mật gì đó. Trong phim tình cảm, câu này thường mở đầu một khoảnh khắc ngọt ngào. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:16:05)A154 lần - 182
Please, sit down.
/pliːz, sɪt daʊn./
Mời anh ngồi.
Tình huốngKhách vừa bước vào phòng làm việc của bạn. Bạn mời họ ngồi một cách lịch sự. Bạn nói gì?
A guest has just come into the speaker office, who politely offers them a chair.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự thường ngày, dùng khi tiếp khách. Dấu phẩy sau "Please" là dấu hiệu người nói ngừng một nhịp, nghe ân cần hơn. — Nghe trong: Saving Mr. Banks (01:31:20)A153 lần - 183
Thanks, doc.
/θæŋks, dɑːk./
Cảm ơn bác sĩ.
Tình huốngBạn vừa khám xong và cảm ơn bác sĩ, giọng thân mật. Bạn nói gì?
The speaker has just been examined and thanks the physician casually.
Người bản xứ dùng thế nào"doc" là rút gọn suồng của "doctor". Cùng khuôn với "Thanks, man.", "Thanks, buddy." — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:14:32)A252 lần - 184
Where you headed?
/wer juː ˈhedəd?/
Đi đâu đấy?
Tình huốngBạn gặp người quen đang vội bước đi và hỏi han theo kiểu suồng sã. Bạn nói gì?
The speaker runs into an acquaintance hurrying off and asks in a casual, offhand way.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "are". "headed" ở đây nghĩa "đang đi tới", không liên quan gì tới cái đầu. Suồng sã, hợp khi bắt chuyện. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man (01:02:31)A252 lần - 185
What's up, man?
/wʌts ʌp, mæn?/
Sao rồi ông bạn?
Tình huốngBạn gặp bạn thân ngoài đường và chào. Bạn nói gì?
The speaker bumps into a close friend on the street.
Người bản xứ dùng thế nàoChào hỏi suồng sã — không thật sự hỏi có chuyện gì. Đáp lại thường chỉ là "Not much." hoặc "What's up." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:05:05)A152 lần - 186
Beats me.
/biːts miː./
Chịu thôi.
Tình huốngAi đó hỏi bạn một chuyện bạn hoàn toàn không biết. Bạn nhún vai. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker something they have no idea about.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ: câu hỏi đó "đánh bại" tôi. Rất suồng. Cùng nhóm với "No clue.", "No idea." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:30:22)B151 lần - 187
Sounds like a plan.
/saʊndz laɪk ə plæn./
Nghe hợp lý đấy.
Tình huốngNgười kia vừa đề xuất một phương án và bạn tán thành. Bạn nói gì?
The other has just proposed something and the speaker is on board.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý với ĐỀ XUẤT một cách vui vẻ. Cùng nhóm với "Sounds good.", "Works for me." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:07:59)B151 lần - 188
What are you guys talking about?
/wʌt ɑːr juː ɡaɪz ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt?/
Mấy người bàn gì đấy?
Tình huốngBạn bước tới chỗ nhóm bạn đang thì thầm. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker walks over to a group of friends who were whispering.
Người bản xứ dùng thế nào"you guys" là cách gọi số nhiều thân mật của người Mỹ, dùng cho cả nhóm nam lẫn nữ. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:03:42)A251 lần - 189
How you doin'?
/haʊ juː doin'?/
Khoẻ chứ hả?
Tình huốngBạn chào một người quen với giọng suồng sã, kéo dài. Bạn nói gì?
The speaker greets an acquaintance in a drawling, casual tone.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "are" và nuốt chữ "g" — giọng New York. Nhờ nhân vật Joey trong FRIENDS mà câu này thành câu tán tỉnh nổi tiếng. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:09:53)A250 lần - 190
You kidding me?
/juː ˈkɪdɪŋ miː?/
Đùa tôi đấy à?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều quá vô lý. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The other has just said something outrageous.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ cả "Are" — rút gọn tối đa nên rất suồng. Bản đầy đủ "Are you kidding me?" nghe bình thường hơn. — Nghe trong: X-Men: Days of Future Past (02:02:03)B150 lần - 191
Please, have a seat.
/pliːz, hæv ə siːt./
Xin mời ngồi.
Tình huốngBạn tiếp một vị khách quan trọng trong cuộc gặp trang trọng. Bạn mời ngồi thật lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker receives an important guest at a formal meeting, and offers a seat with full courtesy.
Người bản xứ dùng thế nàoDấu phẩy sau "Please" phản ánh nhịp nói thật — người ta ngắt một nhịp ở đó. Trang trọng, hợp phòng họp và tiếp khách quan trọng. — Nghe trong: Homeland — Season 5 (00:18:58)A250 lần - 192
Have a good one.
/hæv ə ɡʊd wʌn./
Chúc một ngày tốt lành.
Tình huốngBạn chào tạm biệt khách hàng hoặc người vừa gặp thoáng qua. Bạn nói gì?
The speaker says goodbye to a customer or someone they met in passing.
Người bản xứ dùng thế nào"one" thay cho "day" — suồng hơn "Have a good day." Nhân viên bán hàng Mỹ dùng cực nhiều. — Nghe trong: James — EngVid (00:15:50)B150 lần - 193
I thought you'd never ask.
/aɪ θɔːt juːd ˈnevər æsk./
Tưởng anh không bao giờ hỏi chứ.
Tình huốngNgười kia rốt cuộc cũng mời bạn điều bạn mong bấy lâu. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other finally offers what the speaker has been hoping for.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời kèm trêu rằng người kia chậm quá. Câu tán tỉnh kinh điển khi được mời khiêu vũ. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:04:51)B150 lần - 194
I'll take that as a yes.
/aɪl teɪk ðæt æz ə jes./
Coi như là đồng ý nhé.
Tình huốngNgười kia không trả lời rõ nhưng cử chỉ cho thấy họ thuận. Bạn chốt. Bạn nói gì?
The other gives no clear answer, but their reaction suggests agreement.
Người bản xứ dùng thế nào"take something as" là HIỂU THÀNH. Cách chốt vui vẻ khi người kia im lặng hoặc chỉ gật đầu. — Nghe trong: Eragon (01:23:38)B150 lần - 195
You guys okay?
/juː ɡaɪz ˌoʊˈkeɪ?/
Mấy đứa ổn chứ?
Tình huốngCả nhóm vừa qua một phen hú vía và bạn hỏi thăm. Bạn nói gì?
The group has just had a close call and the speaker checks on them.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Are". "you guys" là số nhiều thân mật kiểu Mỹ. Hoàn tất bộ với "You okay?", "You doing okay?" — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:07:02)A249 lần - 196
You just did.
/juː dʒʌst dɪd./
Anh vừa làm rồi đấy thôi.
Tình huốngNgười kia xin phép hỏi bạn một câu — nhưng chính lời xin phép đã là một câu hỏi. Bạn trêu. Bạn nói gì?
The other asks permission to ask a question, and that request was itself one.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại "Can I ask you something?" cho vui. Cùng khuôn với "I just did." nhưng nói về người nghe. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:11:21)A249 lần - 197
Guilty as charged.
/ˈɡɪlti æz tʃɑːrdʒd./
Đúng như cáo buộc.
Tình huốngAi đó trêu rằng bạn đã làm chuyện gì, và bạn nhận luôn cho vui. Bạn nói gì?
Someone teasingly accuses the speaker, who owns up cheerfully.
Người bản xứ dùng thế nàoGốc là câu ở toà, nay dùng ĐÙA để nhận một lời trêu. Nhận tội mà vẫn vui vẻ. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:11:00)B148 lần - 198
You know the drill.
/juː noʊ ðə drɪl./
Anh biết quy trình rồi đấy.
Tình huốngNgười kia đã làm việc này nhiều lần nên bạn khỏi giải thích. Bạn nói gì?
The other has done this many times, so no explanation is needed.
Người bản xứ dùng thế nào"drill" là BÀI TẬP LẶP ĐI LẶP LẠI, gốc nhà binh. Nghĩa "khỏi cần dặn, anh rành rồi". — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:01:01)B148 lần - 199
You want a drink?
/juː wɑːnt ə drɪŋk?/
Làm một ly không?
Tình huốngBạn tiếp bạn bè ở nhà và muốn mời họ uống. Bạn hỏi kiểu thân mật. Bạn nói gì?
The speaker is hosting friends at home and wants to offer them a drink, asking informally.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "Do you want a drink?" — bỏ trợ động từ là cách nói tự nhiên khi thân mật. Cũng thường là mời rượu chứ không phải nước. — Nghe trong: The Magicians — Season 1 (00:31:37)A243 lần - 200
Working on it.
/ˈwɜːrkɪŋ ɑːn ɪt./
Đang làm đây.
Tình huốngNgười kia vừa giục bạn. Bạn đáp gọn lỏn, không ngẩng đầu lên. Bạn nói gì?
The other person has just chivvied the speaker, who answers curtly without looking up.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ, cộc lốc và thân mật — kiểu đáp khi đang cắm cúi làm. Với cấp trên thì nên dùng cả câu. — Nghe trong: The 100 — Season 3 (00:08:26)A242 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.