Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Daredevil

Học tiếng Anh qua phim Daredevil

2015

Bộ phim xoay quanh Matt Murdock (do Charlie Cox thủ vai), một luật sư mù ở Hell’s Kitchen, New York, người sống hai cuộc đời: ban ngày là một luật sư đấu tranh cho công lý, ban đêm là Daredevil – một siêu anh hùng đeo mặt nạ bảo vệ thành phố. Phim lấy bối cảnh vài năm sau các sự kiện của loạt phim Netflix, khi Matt cùng hai người bạn thân là Foggy Nelson (Elden Henson) và Karen Page (Deborah Ann Woll) đã tìm thấy sự ổn định trong cuộc sống với văn phòng luật của họ.Tuy nhiên, sự yên bình này không kéo dài khi Wilson Fisk (Vincent D’Onofrio), tức Kingpin – kẻ thù truyền kiếp của Daredevil, tái xuất với một kế hoạch đầy tham vọng. Không còn hoạt động trong thế giới ngầm như trước, Fisk giờ đây hướng đến chính trường và trở thành một nhân vật quyền lực tại New York, thậm chí có thể là thị trưởng. Mâu thuẫn giữa Matt và Fisk leo thang khi cả hai đối đầu trong một cuộc chiến vừa mang tính cá nhân vừa ảnh hưởng đến cả thành phố.

16 từ vựng thông dụng trong Daredevil

employer— người sử dụng lao động

“His books have been acquired by my employer.”

client— khách hàng

“Uncuff our client and give us the room, please.”

detective— thám tử

“My name is Detective Foster, with the 65th Precinct.”

global— toàn cầu

“Confederated Global Investments is my employer.”

statement— tuyên bố, lời phát biểu

“Since when do the victims of an assault not give a statement?”

pirate— cướp biển, kẻ cướp
union— liên minh, công đoàn

“Worked in the financial department at Union Allied.”

pension— lương hưu

“was to coordinate the pension claims for the company.”

judgment— sự phán xét

“I have faith in their judgment.”

trial— phiên tòa, thử nghiệm

“We do not want this to go to trial.”

distribution— sự phân phối

“He's done time for larceny and distribution.”

bulletin— bản tin, thông báo

“but instead... you went to the New York Bulletin,”

assault— tấn công, hành hung

“went on the fritz right before the assault.”

terrorist— kẻ khủng bố

“Please tell me I don't detect a hint of admiration for that terrorist.”

scandal— vụ bê bối

“I think maybe the Union Allied scandal might tie into this.”

subsidiary— công ty con, phụ thuộc

“Yeah, uh, it's a subsidiary of a holding company”

Daredevil là series siêu anh hùng nhưng có một điểm khiến nó khác hẳn phần còn lại của thể loại: nhân vật chính là luật sư, và một nửa phim diễn ra trong văn phòng luật chứ không phải trên mái nhà.

Nửa phim là tiếng Anh pháp lý

Các cảnh gặp thân chủ, chuẩn bị hồ sơ, tranh luận trước toà chiếm phần lớn thời lượng ban ngày của nhân vật. Đó là ngôn ngữ trang trọng, câu đầy đủ, và rõ tiếng — khác hẳn các cảnh hành động ban đêm.

Với người học, cách dùng hiệu quả là chỉ xem phần ban ngày. Cảnh chiến đấu ồn và gần như không có lời.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • client, employer, statement — mảng pháp lý và công việc. Client (thân chủ, khách hàng) dùng được rộng.
  • detective, global, pirate — nhóm điều tra và các tuyến phụ.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 50 phút. Xem theo thứ tự.
  • Ưu tiên các cảnh trong văn phòng và phòng xử án.

Cảnh báo

Bạo lực rất nặng và nhiều cảnh máu me. Không hợp trẻ em. Nếu bạn muốn tiếng Anh pháp lý mà không có bạo lực, hãy chọn Suits hoặc Better Call Saul.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.