Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Marvel's Agents of S.H.I.E.L.D.

Học tiếng Anh qua phim Marvel's Agents of S.H.I.E.L.D.

2013

Phil Coulson (Clark Gregg, lặp lại vai trò của mình từ "The Avengers" và "Người sắt") đứng đầu một nhóm đặc vụ tinh nhuệ với tổ chức thực thi pháp luật trên toàn thế giới được gọi là SHIELD (Phòng Hậu cần và Thi hành Can thiệp Chiến lược Quê hương) sự xuất hiện kỳ lạ trên toàn cầu. Các thành viên của nhóm - mỗi người mang một đặc sản cho nhóm - làm việc với Coulson để bảo vệ những người không thể tự bảo vệ mình khỏi các mối đe dọa phi thường và không thể tưởng tượng được, bao gồm một nhóm đáng gờm được gọi là Hydra.

16 từ vựng thông dụng trong Marvel's Agents of S.H.I.E.L.D.

lab— phòng thí nghiệm, lab

“This was a lab.”

device— thiết bị

“There isn't any chance we get to keep the device, is there?”

weapon— vũ khí

“This is a weapon, powerful enough to --”

access— truy cập, lối vào

“They have access to tech, to formulas,”

organization— tổ chức

“For decades, your organization stayed in the shadows,”

facility— cơ sở, tiện nghi

“for a S.H.I.E.L.D. containment facility.”

grant— tài trợ, cấp

“Agent Melinda May, Agent Grant Ward,”

hack— chặt, xâm nhập

“I was able to hack S.H.I.E.L.D. From my van.”

index— chỉ số, mục lục

“The file says you'd caught him violating his index agreement before.”

fury— cơn thịnh nộ, giận dữ

“Director Fury faked your death...”

clearance— thanh lý, giấy phép

“Yeah. I'm clearance level six.”

pulse— mạch

“unless you're immune to pulse laser emissions.”

asset— tài sản

“She could turn into a solid asset...”

intel— thông tin, tình báo

“I'll spend a few weeks establishing a cover, gathering intel ...”

radiation— bức xạ, xạ trị

“And then some testing the matter density, radiation.”

corrupt— tham nhũng, hỏng hóc

“The data is very corrupt.”

Marvel's Agents of S.H.I.E.L.D. là series về một tổ chức đặc vụ trong vũ trụ Marvel. Với người học tiếng Anh, nó mạnh ở mảng từ vựng tổ chức và công nghệ.

Ngôn ngữ cơ quan, lặp lại theo cấu trúc

Phần lớn phim diễn ra trong căn cứ và trên máy bay chỉ huy: giao nhiệm vụ, báo cáo, phân tích thiết bị. Ngôn ngữ có cấu trúc rõ — cấp trên giao việc, cấp dưới xác nhận — nên dễ đoán và dễ bắt.

Nhóm nhân vật cũng gồm cả kỹ sư và nhà khoa học, nên có một lớp từ kỹ thuật đi kèm.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • organization, facility, access, device — cơ quan và trang thiết bị. Bốn từ này dùng được thẳng trong công ty.
  • lab, weapon — mảng nghiên cứu và chiến dịch.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 43 phút. Xem theo thứ tự.
  • Các cảnh họp và trong phòng thí nghiệm rõ tiếng nhất; cảnh hành động thì ồn.

Hợp với ai

B1 đến B2. Bạo lực ở mức phim truyền hình phổ thông.

Chữ viết tắt, và cách đối phó

Phim đầy chữ viết tắt — tên tổ chức, tên dự án, mã nhiệm vụ. Đừng cố nhớ chúng.

Tiếng Anh trong môi trường công sở và kỹ thuật cũng đầy viết tắt như vậy, và người bản ngữ cũng thường xuyên phải hỏi lại. Điều cần luyện không phải là thuộc chúng, mà là giữ được mạch câu khi gặp một cụm chữ cái mình không biết — rồi hỏi lại sau nếu nó thật sự quan trọng.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.