Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Revenge

Học tiếng Anh qua phim Revenge

2011

16 từ vựng thông dụng trong Revenge

charity— từ thiện

“This charity is important to me.”

previously— trước đây
politics— chính trị

“Fine. You don't like Tom's politics.”

reporter— phóng viên

“and I gotta sit down with the reporter.”

global— toàn cầu

“Of Grayson Global employees”

sometime— lúc nào đó

“Would you like to go out sometime?”

frank— thẳng thắn, chân thành

“No, she might be right, Frank.”

revenge— sự trả thù, báo thù

“my understanding of revenge”

practically— thực tế, hầu như

“this is practically a burka.”

guilt— tội lỗi, cảm giác tội lỗi

“Never underestimate the power of guilt, Amanda.”

federal— liên bang

“Um, Doug Reid with first federal.”

preservation— bảo tồn, giữ gìn

“That's why I joined New York's landmark preservation society.”

jury— bồi thẩm đoàn

“Moments ago, a jury found terrorist conspirator”

testimony— lời khai, chứng cứ

“whose testimony supported the damning allegations”

portfolio— danh mục đầu tư

“I will personally see to it that your portfolio”

collateral— tài sản thế chấp

“Collateral damage is inescapable.”

Revenge kể về một phụ nữ trở lại vùng biển giàu có để trả thù cho cha. Với người học tiếng Anh, bộ này mạnh ở ngôn ngữ của giới thượng lưu và của những cuộc đối đầu lịch sự.

Nói một đằng, ý một nẻo

Đặc điểm nổi bật là các nhân vật gần như không bao giờ nói thẳng. Họ khen nhau bằng những câu thực ra là đe doạ, mời nhau dự tiệc để dò xét. Với người học, đây là bài tập nâng cao: hiểu ý nằm dưới lời.

Nếu bạn mới học, phần này sẽ trôi qua mà bạn chỉ nghe được nghĩa đen — không sao. Nhưng khi đã ở mức B2, đây là chỗ luyện rất tốt.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • charity, portfolio, collateral, preservation — thế giới tiền bạc. Portfolio (danh mục đầu tư) và collateral (tài sản thế chấp) là từ tài chính thật.
  • jury, testimony, federal, guilt — mảng pháp lý.
  • politics, reporter, global, revenge — nhóm chung.
  • practically, sometime, frank — từ giao tiếp. Practically nghĩa "gần như", không phải "một cách thực tế".

Cách xem

  • Tập dài khoảng 43 phút, cốt truyện nối chặt.
  • Các cảnh hai người đối thoại trong tiệc là phần đáng nghe nhất — lịch sự, nhiều tầng nghĩa.
  • Chú ý nét mặt nhân vật: rất nhiều lần lời nói và ý định ngược nhau, và nét mặt là manh mối.

Hợp với ai

B2 trở lên nếu muốn bắt được tầng nghĩa. Nội dung người lớn.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.