laughable/ˈlæf.ə.bəl/adjective
Tính từ chỉ sự buồn cười, đáng cười.
so absurd it causes laughter
That excuse is just laughable, come on!
Cái lý do đó thật nực cười, thôi nào!
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“đáng cười” trong tiếng Anh là laughable /ˈlæf.ə.bəl/.
Tính từ chỉ sự buồn cười, đáng cười.
so absurd it causes laughter
That excuse is just laughable, come on!
Cái lý do đó thật nực cười, thôi nào!
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt