Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ A2 cơ bản nâng cao cho học viên đã có nền tảng.
Từ vựng tiếng Anh A2 - Elementary gồm 1344 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| copy | /ˈkɑːpi/ | sao chép, bản sao |
| officer | /ˈɔːfəsər/ | sĩ quan, nhân viên |
| planet | /ˈplænət/ | hành tinh |
| terrible | /ˈter.ə.bəl/ | khủng khiếp, tệ hại |
| mad | /mæd/ | giận dữ, điên |
| monster | /ˈmɑːnstər/ | quái vật, con quái |
| fair | /fer/ | công bằng, hội chợ |
| position | /pəˈzɪʃən/ | vị trí |
| surprise | /sərˈpraɪz/ | sự ngạc nhiên, bất ngờ |
| lay | /leɪ/ | đặt, để |
| attention | /əˈten.ʃən/ | sự chú ý |
| belong | /bɪˈlɔːŋ/ | thuộc về |
| decision | /dɪˈsɪʒ.ən/ | quyết định |
| knock | /nɑːk/ | gõ |
| pack | /pæk/ | đóng gói |
| fill | /fɪl/ | làm đầy |
| enemy | /ˈen.ə.mi/ | kẻ thù |
| field | /fiːld/ | lĩnh vực, cánh đồng |
| government | /ˈɡʌvərmənt/ | chính phủ |
| machine | /məˈʃiːn/ | máy móc |
| present | /ˈprezənt/ | hiện tại, tặng |
| relax | /rɪˈlæks/ | thư giãn |
| roll | /roʊl/ | cuộn, lăn |
| match | /mætʃ/ | trận đấu, phù hợp |
| spot | /spɑːt/ | điểm, vị trí |
| favorite | /ˈfeɪvərɪt/ | yêu thích |
| accept | /ækˈsept/ | chấp nhận |
| certain | /ˈsɜːrtən/ | chắc chắn, nhất định |
| feed | /fiːd/ | cho ăn, cung cấp |
| trick | /trɪk/ | mẹo, trò lừa |
| truck | /trʌk/ | xe tải |
| voice call | /vɔɪs kɔːl/ | cuộc gọi thoại |
| forward | /ˈfɔːrwərd/ | tiến lên, phía trước |
| army | /ˈɑːrmi/ | quân đội |
| bear | /ber/ | gấu, chịu đựng |
| hole | /hoʊl/ | lỗ |
| island | /ˈaɪlənd/ | đảo |
| peace | /piːs/ | hòa bình |
| park | /pɑːrk/ | đỗ xe, công viên |
| accident | /ˈæksɪdənt/ | tai nạn |
| proud | /praʊd/ | tự hào |
| disappear | /ˌdɪsəˈpɪr/ | biến mất |
| support | /səˈpɔːrt/ | hỗ trợ, ủng hộ |
| court | /kɔːrt/ | tòa án, sân |
| honest | /ˈɑːnɪst/ | trung thực |
| round | /raʊnd/ | tròn, vòng |
| form | /fɔːrm/ | hình thức, biểu mẫu |
| pretend | /priˈtend/ | giả vờ |
| private | /ˈpraɪvət/ | riêng tư |
| soldier | /ˈsoʊldʒər/ | lính, quân nhân |
| stone | /stoʊn/ | đá, sỏi |
| low | /loʊ/ | thấp, ít |
| account | /əˈkaʊnt/ | tài khoản, báo cáo |
| angry | /ˈæŋɡri/ | tức giận |
| appear | /əˈpɪr/ | xuất hiện |
| hero | /ˈhɪroʊ/ | anh hùng |
| invite | /ɪnˈvaɪt/ | mời |
| pop | /pɑːp/ | nhạc pop, bật |
| tie | /taɪ/ | cà vạt, buộc |
| smoke | /smoʊk/ | khói, hút thuốc |
| strange | /streɪndʒ/ | lạ, kỳ lạ |
| difference | /ˈdɪf.ər.əns/ | sự khác biệt |
| arrive | /əˈraɪv/ | đến |
| conversation | /ˌkɑːnvərˈseɪʃən/ | cuộc trò chuyện |
| danger | /ˈdeɪn.dʒər/ | nguy hiểm |
| double | /ˈdʌb.əl/ | gấp đôi |
| impossible | /ˌɪmˈpɑːsəbəl/ | không thể |
| wonderful | /ˈwʌndərfəl/ | tuyệt vời |
| check social media | /tʃek ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə/ | kiểm tra mạng xã hội |
| text | /tekst/ | văn bản, tin nhắn |
| bone | /boʊn/ | xương |
| energy | /ˈenərdʒi/ | năng lượng |
| public | /ˈpʌblɪk/ | công cộng |
| mobile | /ˈmoʊbəl/ | điện thoại di động (cách nói của người Anh) |
| detail | /diːˈteɪl/ | chi tiết |
| lovely | /ˈlʌvli/ | đáng yêu |
| continue | /kənˈtɪn.juː/ | tiếp tục |
| note | /noʊt/ | ghi chú, nốt nhạc |
| double room | /ˈdʌb.əl ruːm/ | phòng đôi |
| art | /ɑːrt/ | nghệ thuật |
| complete | /kəmˈpliːt/ | hoàn thành, đầy đủ |
| huge | /hjuːdʒ/ | khổng lồ |
| dollar | /ˈdɑːlər/ | đô la |
| cent | /sent/ | xu (đơn vị tiền); per cent: phần trăm |
| dig | /dɪɡ/ | đào |
| made | /meɪd/ | làm |
| college | /ˈkɑːlɪdʒ/ | cao đẳng |
| everywhere | /ˈevriwer/ | khắp nơi |
| flight | /flaɪt/ | chuyến bay |
| connect | /kəˈnekt/ | kết nối |
| interest | /ˈɪntrəst/ | sở thích, lãi suất |
| location | /loʊˈkeɪʃən/ | vị trí |
| member | /ˈmembər/ | thành viên |
| skin | /skɪn/ | da, vỏ |
| freeze | /friːz/ | đóng băng, đông lạnh |
| click | /klɪk/ | bấm, nhấp chuột; tiếng lách cách |
| breathe | /briːð/ | thở |
| church | /tʃɜːrtʃ/ | nhà thờ |
| cost | /kɑːst/ | chi phí |
| post | /poʊst/ | đăng, bài đăng |
| deliver | /dɪˈlɪv.ər/ | giao hàng |
| extra | /ˈekstrə/ | thêm, phụ |
| apologize | /əˈpɑːlədʒaɪz/ | xin lỗi, tạ lỗi |
| gas | /ɡæs/ | xăng, khí ga |
| local | /ˈloʊkəl/ | địa phương |
| camp | /kæmp/ | cắm trại, trại |
| empty | /ˈemp.ti/ | trống rỗng |
| ghost | /ɡoʊst/ | ma |
| leader | /ˈliːdər/ | người lãnh đạo |
| marriage | /ˈmerɪdʒ/ | hôn nhân |
| receive | /rɪˈsiːv/ | nhận |
| twice | /twaɪs/ | hai lần |
| unit | /ˈjuːnɪt/ | đơn vị, bộ phận |
| result | /rɪˈzʌlt/ | kết quả |
| speed | /spiːd/ | tốc độ, tăng tốc |
| bite | /baɪt/ | cắn |
| department | /dɪˈpɑːrtmənt/ | phòng ban, khoa |
| event | /ɪˈvent/ | sự kiện |
| final | /ˈfaɪnəl/ | cuối cùng |
| /meɪl/ | thư | |
| road safety | /roʊd ˈseɪfti/ | an toàn giao thông |
| van | /væn/ | xe tải nhỏ, xe thùng chở hàng |
| emergency | /ɪˈmɜːrdʒənsi/ | tình huống khẩn cấp |
| enter | /ˈen.tər/ | vào |
| vote | /voʊt/ | bỏ phiếu, bầu cử |
| discover | /dɪˈskʌvər/ | phát hiện |
| tip | /tɪp/ | mẹo, tiền boa |
| beer | /bɪr/ | bia |
| common | /ˈkɑːmən/ | phổ biến, chung |
| tight | /taɪt/ | chặt, bó sát |
| sports field | /spɔːrts fiːld/ | sân thể thao |
| cure | /kjʊr/ | chữa trị, phương thuốc |
| became | /bɪˈkeɪm/ | trở thành |
| breath | /breθ/ | hơi thở |
| center | /ˈsen.tər/ | trung tâm |
| possibly | /ˈpɑːsəbli/ | có thể |
| project | /ˈprɑːdʒekt/ | dự án |
| purpose | /ˈpɜːrpəs/ | mục đích |
| discuss | /dɪˈskʌs/ | thảo luận |
| tape | /teɪp/ | băng keo, băng ghi âm |
| web | /web/ | mạng Internet, trang web; mạng nhện |
| easier | /ˈiːziər/ | dễ hơn |
| blind | /blaɪnd/ | mù, che |
| bridge | /brɪdʒ/ | cầu |
| design | /dɪˈzaɪn/ | thiết kế |
| heat | /hiːt/ | nhiệt |
| load | /loʊd/ | tải, gánh nặng |
| path | /pæθ/ | con đường |
| fan | /fæn/ | người hâm mộ, quạt |
| provide | /prəˈvaɪd/ | cung cấp |
| sweetie | /ˈswiː.ti/ | người yêu, cưng |
| upstairs | /əpˈsterz/ | tầng trên, lầu trên |
| blog | /blɔːɡ/ | blog, nhật ký trên mạng |
| solve | /sɑːlv/ | giải quyết |
| faster | /ˈfæstər/ | nhanh hơn |
| stage | /steɪdʒ/ | giai đoạn, sân khấu |
| giant | /ˈdʒaɪənt/ | khổng lồ |
| request | /rɪˈkwest/ | yêu cầu |
| warn | /wɔːrn/ | cảnh báo |
| wine | /waɪn/ | rượu vang |
| rat | /ræt/ | con chuột, kẻ phản bội |
| prince | /prɪns/ | hoàng tử, thân vương |
| avoid | /əˈvɔɪd/ | tránh |
| nervous | /ˈnɜːrvəs/ | lo lắng |
| pray | /preɪ/ | cầu nguyện |
| universe | /ˈjuːnəvɜːrs/ | vũ trụ |
| wing | /wɪŋ/ | cánh |
| high school | /haɪ skuːl/ | trường trung học phổ thông |
| dragon | /ˈdræɡən/ | con rồng, rồng |
| dry | /draɪ/ | khô, khô khan |
| confuse | /kənˈfjuːz/ | làm lẫn lộn |
| nearly | /ˈnɪrli/ | gần như |
| Russian | /ˈrʌʃ.ən/ | người Nga, tiếng Nga |
| skill | /skɪl/ | kỹ năng |
| storm | /stɔːrm/ | cơn bão |
| view | /vjuː/ | tầm nhìn, quan điểm |
| ability | /əˈbɪləti/ | khả năng |
| excellent | /ˈeksələnt/ | xuất sắc |
| necessary | /ˈnesəseri/ | cần thiết |
| prisoner | /ˈprɪzənər/ | tù nhân |
| cheer | /tʃɪr/ | cổ vũ, hò reo |
| bang | /bæŋ/ | tiếng nổ, cú đánh mạnh |
| rescue | /ˈreskjuː/ | cứu hộ, giải cứu |
| French | /frentʃ/ | thuộc Pháp, tiếng Pháp |
| download | /ˈdaʊnˌloʊd/ | tải xuống, tải về |
| gather | /ˈɡæðər/ | tụ tập, thu thập |
| lift | /lɪft/ | nâng, thang máy |
| plenty | /ˈplenti/ | nhiều |
| refuse | /rɪˈfjuːz/ | từ chối |
| shape | /ʃeɪp/ | hình dạng |
| shower | /ˈʃaʊər/ | vòi sen, mưa rào |
| virus | /ˈvaɪrəs/ | vi-rút |
| weak | /wiːk/ | yếu, yếu đuối |
| emergency number | /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈnʌmbər/ | số khẩn cấp |
| wolf | /wʊlf/ | con sói, sói |
| century | /ˈsen.tʃər.i/ | thế kỷ |
| hall | /hɔːl/ | sảnh, hội trường |
| market | /ˈmɑːrkɪt/ | chợ, thị trường |
| rose | /roʊz/ | hoa hồng |
| wild | /waɪld/ | hoang dã, tự nhiên |
Bảng trên hiển thị từ 201 đến 400 trong tổng số 1344 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.