Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ A2 cơ bản nâng cao cho học viên đã có nền tảng.
Từ vựng tiếng Anh A2 - Elementary gồm 1344 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| woods | /wʊdz/ | rừng, lùm cây |
| nut | /nʌt/ | hạt, quả hạch |
| awful | /ˈɑːfəl/ | tệ hại, kinh khủng |
| band | /bænd/ | ban nhạc, dải |
| celebrate | /ˈsel.ə.breɪt/ | ăn mừng, kỷ niệm |
| male | /meɪl/ | nam, đực |
| ocean | /ˈoʊʃən/ | đại dương |
| prefer | /prəˈfɜːr/ | thích hơn |
| schedule | /ˈskedʒʊl/ | lịch trình |
| tiny | /ˈtaɪ.ni/ | nhỏ xíu, tí hon |
| wave | /weɪv/ | sóng, vẫy tay |
| regret | /rəˈɡret/ | hối tiếc, nuối tiếc |
| brave | /breɪv/ | dũng cảm |
| natural | /ˈnætʃərəl/ | tự nhiên |
| female | /ˈfiːmeɪl/ | nữ, cái |
| paint | /peɪnt/ | sơn, vẽ |
| suddenly | /ˈsʌd.ən.li/ | đột nhiên |
| best friend | /best frend/ | bạn thân nhất |
| recently | /ˈriːsəntli/ | gần đây |
| asleep | /əˈsliːp/ | ngủ |
| chip | /tʃɪp/ | mảnh vỡ, con chip |
| knee | /niː/ | đầu gối |
| main | /meɪn/ | chính |
| repeat | /rɪˈpiːt/ | lặp lại |
| horrible | /ˈhɔːrəbəl/ | kinh khủng, tồi tệ |
| bug | /bʌɡ/ | côn trùng, lỗi phần mềm |
| neck | /nek/ | cổ (bộ phận cơ thể) |
| stadium | /ˈsteɪdiːəm/ | sân vận động |
| speech | /spiːtʃ/ | bài phát biểu, lời nói |
| develop | /dɪˈveləp/ | phát triển |
| mix | /mɪks/ | trộn, kết hợp |
| freedom | /ˈfriːdəm/ | tự do |
| roof | /ruːf/ | mái nhà |
| total | /ˈtoʊtəl/ | tổng cộng, toàn bộ |
| value | /ˈvæl.juː/ | giá trị, định giá |
| penny | /ˈpen.i/ | xu, đồng xu |
| dozen | /ˈdʌzən/ | chục |
| technology | /tekˈnɑːlədʒi/ | công nghệ |
| amount | /əˈmaʊnt/ | số lượng |
| comfortable | /ˈkʌmftəbəl/ | thoải mái |
| degree | /dɪˈɡriː/ | bằng cấp, độ |
| mask | /mæsk/ | mặt nạ |
| online | /ˈɔːnlaɪn/ | trực tuyến |
| weight | /weɪt/ | trọng lượng, cân nặng |
| pill | /pɪl/ | viên thuốc |
| separate | /ˈsepəreɪt/ | tách biệt, chia ra |
| afford | /əˈfɔːrd/ | có khả năng chi trả |
| direction | /dərˈekʃən/ | hướng, sự chỉ đạo |
| disease | /dɪˈziːz/ | bệnh tật |
| earn | /ɜːrn/ | kiếm được |
| ignore | /ˌɪɡˈnɔːr/ | bỏ qua |
| wrap | /ræp/ | gói, bọc |
| community | /kəˈmjuːnɪti/ | cộng đồng |
| scary | /ˈskeri/ | đáng sợ, sợ hãi |
| info | /ˈɪnfoʊ/ | thông tin (nói tắt của information) |
| describe | /dɪˈskraɪb/ | mô tả |
| alarm | /əˈlɑːrm/ | báo động, chuông báo |
| chest | /tʃest/ | ngực, rương |
| collect | /kəˈlekt/ | thu thập |
| edge | /edʒ/ | cạnh, rìa |
| grade | /ɡreɪd/ | điểm, lớp |
| introduce | /ˌɪntrəˈduːs/ | giới thiệu |
| scientist | /ˈsaɪən.tɪst/ | nhà khoa học |
| wipe | /waɪp/ | lau, chùi |
| pal | /pæl/ | bạn thân |
| over | /ˈoʊvər/ | trên, qua |
| scare | /sker/ | làm sợ hãi, sự sợ hãi |
| depend | /dɪˈpend/ | phụ thuộc |
| exact | /ɪɡˈzækt/ | chính xác |
| shine | /ʃaɪn/ | tỏa sáng |
| shoulder | /ˈʃoʊldər/ | vai |
| staff | /stæf/ | nhân viên, cán bộ |
| vehicle | /ˈviːɪkəl/ | phương tiện, xe cộ |
| pig | /pɪɡ/ | con lợn, heo |
| beauty | /ˈbjuː.ti/ | vẻ đẹp |
| button | /ˈbʌt.ən/ | nút, cúc áo |
| climb | /klaɪm/ | leo |
| crowd | /kraʊd/ | đám đông |
| journey | /ˈdʒɜːrni/ | chuyến đi |
| opinion | /əˈpɪnjən/ | ý kiến |
| stranger | /ˈstreɪn.dʒər/ | người lạ |
| throat | /θroʊt/ | cổ họng |
| wheel | /wiːl/ | bánh xe |
| yard | /jɑːrd/ | sân, thước Anh |
| online shopping | /ˈɔːnlaɪn ˈʃɑːpɪŋ/ | mua sắm trực tuyến |
| rent | /rent/ | thuê, tiền thuê |
| lonely | /ˈloʊnli/ | cô đơn |
| nail | /neɪl/ | đinh, móng tay |
| birth | /bɜːrθ/ | sự sinh, sinh ra |
| famous | /ˈfeɪməs/ | nổi tiếng |
| neighborhood | /ˈneɪbərhʊd/ | khu phố |
| square | /skwer/ | hình vuông, quảng trường |
| gosh | /ɡɑːʃ/ | trời ơi, ôi |
| knowledge | /ˈnɑːlɪdʒ/ | kiến thức |
| character | /ˈkerɪktər/ | nhân vật, tính cách |
| exit | /ˈeɡzɪt/ | lối ra |
| painting | /ˈpeɪntɪŋ/ | bức tranh |
| score | /skɔːr/ | điểm số, ghi bàn |
| ugly | /ˈʌɡ.li/ | xấu xí |
| tour | /tʊr/ | chuyến du lịch |
| mirror | /ˈmɪrər/ | gương |
| assistant | /əˈsɪstənt/ | trợ lý |
| borrow | /ˈbɑːroʊ/ | mượn |
| desert | /ˈdezərt/ | sa mạc, bỏ rơi |
| exchange | /ɪksˈtʃeɪndʒ/ | trao đổi |
| iron | /ˈaɪərn/ | sắt, bàn là |
| cave | /keɪv/ | hang động, động |
| kingdom | /ˈkɪŋdəm/ | vương quốc, lãnh thổ |
| silly | /ˈsɪl.i/ | ngớ ngẩn, ngốc nghếch |
| spider | /ˈspaɪ.dər/ | con nhện, nhện |
| internet | /ˈɪntərnet/ | mạng internet |
| tool | /tuːl/ | công cụ |
| advantage | /ædˈvæntɪdʒ/ | lợi thế |
| channel | /ˈtʃæn.əl/ | kênh |
| effort | /ˈefərt/ | nỗ lực |
| quarter | /ˈkwɔːrtər/ | quý, một phần tư |
| spring | /sprɪŋ/ | mùa xuân, lò xo |
| tank | /tæŋk/ | bể, xe tăng |
| wide | /waɪd/ | rộng, rộng lớn |
| one-way | /ˌwʌnˈweɪ/ | vé một chiều |
| cutting board | /ˈkʌtɪŋ bɔːrd/ | thớt |
| silver | /ˈsɪl.vər/ | bạc, màu bạc |
| fantastic | /fænˈtæstɪk/ | tuyệt vời, tuyệt diệu |
| downstairs | /ˌdaʊnˈsterz/ | tầng dưới, lầu dưới |
| battery | /ˈbætəri/ | pin, ắc quy |
| task | /tæsk/ | nhiệm vụ |
| bright | /braɪt/ | sáng, rực rỡ |
| distance | /ˈdɪs.təns/ | khoảng cách |
| engine | /ˈendʒɪn/ | động cơ |
| positive | /ˈpɑːzɪˌtɪv/ | tích cực |
| regular | /ˈreɡjələr/ | thường xuyên, đều đặn |
| style | /staɪl/ | phong cách, kiểu dáng |
| frame | /freɪm/ | khung, cấu trúc |
| particular | /pərˈtɪkjələr/ | cụ thể, đặc biệt |
| dust | /dʌst/ | bụi |
| fashion | /ˈfæʃən/ | thời trang |
| nation | /ˈneɪʃən/ | quốc gia |
| cancel | /ˈkænsəl/ | hủy bỏ |
| snake | /sneɪk/ | con rắn, rắn |
| artist | /ˈɑːrtɪst/ | nghệ sĩ |
| emotion | /ɪˈmoʊʃən/ | cảm xúc |
| shop assistant | /ʃɑːp əˈsɪstənt/ | nhân viên bán hàng |
| free shipping | /friː ˈʃɪpɪŋ/ | miễn phí vận chuyển |
| cage | /keɪdʒ/ | cái lồng, chuồng |
| jacket | /ˈdʒækɪt/ | áo khoác, vỏ bọc |
| coach | /koʊtʃ/ | huấn luyện viên, xe khách |
| term | /tɜːrm/ | thuật ngữ, kỳ hạn |
| argue | /ˈɑːrɡjuː/ | tranh luận |
| easily | /ˈiː.zəl.i/ | dễ dàng |
| medicine | /ˈmedəsən/ | thuốc, y học |
| object | /ˈɑːbdʒekt/ | vật thể, phản đối |
| success | /səkˈses/ | thành công |
| trash | /træʃ/ | rác, rác rưởi |
| bake | /beɪk/ | nướng |
| employee | /emˈplɔɪi/ | nhân viên |
| percent | /pərˈsent/ | phần trăm |
| handsome | /ˈhæn.səm/ | đẹp trai, hào phóng |
| guitar | /ɡɪˈtɑːr/ | đàn ghi-ta |
| boot | /buːt/ | giày cao cổ |
| exciting | /ɪkˈsaɪ.tɪŋ/ | thú vị |
| owner | /ˈoʊnər/ | chủ sở hữu |
| swing | /swɪŋ/ | đu, xoay |
| usual | /ˈjuːʒuːəl/ | thường, thông thường |
| scratch | /skrætʃ/ | cào, vết xước |
| everyday | /ˈevriːˈdeɪ/ | hằng ngày, thường ngày |
| traffic | /ˈtræf.ɪk/ | giao thông |
| audio | /ˈɑːdiːˌoʊ/ | âm thanh, phần tiếng |
| goal | /ɡoʊl/ | mục tiêu |
| permission | /pərˈmɪʃən/ | sự cho phép |
| role | /roʊl/ | vai trò |
| guide | /ɡaɪd/ | hướng dẫn |
| include | /ɪnˈkluːd/ | bao gồm |
| pilot | /ˈpaɪlət/ | phi công |
| possibility | /ˌpɑːsəˈbɪləti/ | khả năng |
| basement | /ˈbeɪsmənt/ | tầng hầm |
| railway | /ˈreɪlˌweɪ/ | đường sắt |
| product | /ˈprɑːdʌkt/ | sản phẩm |
| apply | /əˈplaɪ/ | nộp đơn, áp dụng |
| customer | /ˈkʌs.tə.mər/ | khách hàng |
| stomach | /ˈstʌm.ək/ | dạ dày, bụng |
| punish | /ˈpʌnɪʃ/ | trừng phạt, phạt |
| check-out | /ˈtʃek.aʊt/ | trả phòng, thanh toán |
| domestic animal | /dəˈmestɪk ˈænəməl/ | động vật nuôi |
| closet | /ˈklɑːzɪt/ | tủ, phòng nhỏ |
| increase | /ɪnˈkriːs/ | tăng |
| skip | /skɪp/ | bỏ qua, nhảy dây |
| clever | /ˈklevər/ | thông minh, khéo léo |
| inch | /ɪntʃ/ | inch, khoảng cách nhỏ |
| angel | /ˈeɪndʒəl/ | thiên thần |
| castle | /ˈkæsəl/ | lâu đài, thành quách |
| period | /ˈpɪriəd/ | kỳ, khoảng thời gian |
| twin | /twɪn/ | sinh đôi, giống nhau |
| vacation | /veɪˈkeɪʃən/ | kỳ nghỉ |
| toast | /toʊst/ | bánh mì nướng, nâng ly |
| coast | /koʊst/ | bờ biển |
| document | /ˈdɑːkjuːment/ | tài liệu |
| expensive | /ɪkˈspensɪv/ | đắt tiền |
| fuel | /ˈfjuːəl/ | nhiên liệu |
| screen | /skriːn/ | màn hình, tấm chắn |
| hang out | /hæŋ aʊt/ | đi chơi, tụ tập |
Bảng trên hiển thị từ 401 đến 600 trong tổng số 1344 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.