Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ A2 cơ bản nâng cao cho học viên đã có nền tảng.
Từ vựng tiếng Anh A2 - Elementary gồm 1344 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| muffin | /ˈmʌfən/ | bánh nướng muffin |
| pancake | /ˈpænˌkeɪk/ | bánh kếp |
| teaching | /ˈtiː.tʃɪŋ/ | sự giảng dạy |
| leisure | /ˈliːʒər/ | thời gian rảnh, giải trí |
| cheerful | /ˈtʃɪrfəl/ | vui vẻ |
| tortoise | /ˈtɔːrtəs/ | rùa, con rùa |
| hamster | /ˈhæmstər/ | chuột hamster |
| donut | /ˈdoʊˌnʌt/ | bánh vòng, bánh donut |
| mailbox | /ˈmeɪlˌbɑːks/ | hòm thư |
| receptionist | /rɪˈsep.ʃən.ɪst/ | nhân viên lễ tân |
| according | /əˈkɔːrdɪŋ/ | theo như |
| themselves | /ðemˈselvz/ | chính họ, tự họ |
| rinse | /rɪns/ | xả nước, rửa sạch |
| waffle | /ˈwɑːfəl/ | bánh quế |
| herself | /hərˈself/ | bản thân cô ấy |
| above | /əˈbʌv/ | phía trên, ở trên |
| washing machine | /ˈwɑːʃɪŋ məˈʃiːn/ | máy giặt |
| timetable | /ˈtaɪmˌteɪ.bəl/ | thời khóa biểu |
| grandchild | /ˈɡrændtʃaɪld/ | cháu |
| lungs | /lʌŋz/ | phổi |
| vowel | /ˈvaʊəl/ | nguyên âm, chữ cái nguyên âm |
| itself | /ɪtˈself/ | chính nó |
| lifeguard | /ˈlaɪfɡɑːrd/ | nhân viên cứu hộ |
| nevermind | /ˈnevərˌmaɪnd/ | không sao đâu, thôi bỏ đi |
| notification | /ˌnoʊtəfəˈkeɪʃən/ | thông báo |
| family tree | /ˈfæməli triː/ | gia phả |
| onto | /ˈɑːntuː/ | lên trên |
| queue | /kjuː/ | hàng đợi |
| hanger | /ˈhæŋər/ | móc áo, giá treo |
| father-in-law | /ˈfɑːðərɪnlɔː/ | bố vợ/bố chồng |
| fireman | /ˈfaɪrmən/ | lính cứu hỏa |
| motorbike | /ˈmoʊtərˌbaɪk/ | xe máy, mô tô |
| bagel | /ˈbeɪɡəl/ | bánh mì vòng bagel |
| several | /ˈsev.rəl/ | một vài |
| cookbook | /ˈkʊkbʊk/ | sách dạy nấu ăn |
| cashier | /kæˈʃɪr/ | nhân viên thu ngân |
| thermometer | /θərˈmɑːmətər/ | nhiệt kế |
| napkin | /ˈnæpkɪn/ | khăn ăn |
| water supply | /ˈwɔː.tər səˈplaɪ/ | nguồn cung cấp nước |
| marshmallow | /ˈmɑːrˌʃmeloʊ/ | kẹo dẻo marshmallow |
| tofu | /ˈtoʊfuː/ | đậu phụ, đậu hũ |
| shoelace | /ˈʃuː.leɪs/ | dây giày, dây buộc giày |
| job offer | /dʒɑːb ˈɔːfər/ | đề nghị công việc |
| chopstick | /ˈtʃɑːpstɪk/ | đũa, đôi đũa |
| mother-in-law | /ˈmʌðərɪnlɔː/ | mẹ vợ/mẹ chồng |
| doughnut | /ˈdoʊˌnʌt/ | bánh vòng, bánh donut |
| gloves | /ɡlʌvz/ | găng tay |
| hostel | /ˈhɑːstəl/ | nhà trọ, ký túc xá |
| among | /əˈmʌŋ/ | giữa, trong số |
| break room | /ˈbreɪk ruːm/ | phòng nghỉ |
| sightseeing | /ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ | tham quan |
| food supply | /fuːd səˈplaɪ/ | nguồn cung cấp thực phẩm |
| canteen | /kænˈtiːn/ | căng tin |
| close friend | /kloʊs frend/ | bạn thân |
| checkout | /ˈtʃekaʊt/ | quầy thanh toán |
| wild animal | /waɪld ˈænəməl/ | động vật hoang dã |
| fire extinguisher | /ˈfaɪər ekˌstɪŋ.ɡwɪ.ʃər/ | bình chữa cháy |
| hardworking | /ˈhɑːrdwɜːrkɪŋ/ | chăm chỉ |
| kilogram | /ˈkɪləˌɡræm/ | ki-lô-gam |
| surprising | /sərˈpraɪzɪŋ/ | ngạc nhiên, bất ngờ |
| main course | /meɪn kɔːrs/ | món chính |
| crowded | /ˈkraʊdəd/ | đông đúc, chật ních |
| workspace | /ˈwɜːrkspeɪs/ | không gian làm việc |
| signup | /ˈsaɪn.ʌp/ | đăng ký |
| teaspoon | /ˈtiː.spuːn/ | thìa cà phê |
| frying pan | /ˈfraɪɪŋ pæn/ | chảo rán |
| air conditioner | /er kənˈdɪʃənər/ | máy điều hòa |
| go to the gym | /ɡoʊ tuː ðə dʒɪm/ | đi tập gym |
| raindrop | /ˈreɪndrɑːp/ | giọt mưa |
| bookcase | /ˈbʊkkeɪs/ | tủ sách, kệ sách |
| doormat | /ˈdɔːrmæt/ | thảm Babelthảm cửa |
| boarding pass | /ˈbɔːrdɪŋ pæs/ | thẻ lên máy bay |
| stationery | /ˈsteɪʃəneri/ | văn phòng phẩm |
| tricycle | /ˈtraɪsɪkəl/ | xe đạp ba bánh, xe ba bánh |
| centimeter | /ˈsentəˌmiːtər/ | xăng-ti-mét |
| emergency contact | /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈkɑːntækt/ | liên hệ khẩn cấp |
| sixth | /sɪksθ/ | thứ sáu |
| trouser | /ˈtraʊzər/ | quần dài (thường dùng số nhiều trousers) |
| relatives | /ˈrelətɪvz/ | họ hàng |
| talkative | /ˈtɔː.kə.tɪv/ | nói nhiều |
| username | /ˈjuːzərneɪm/ | tên người dùng |
| savings | /ˈseɪvɪŋz/ | tiền tiết kiệm |
| yours | /jʊrz/ | của bạn |
| toward | /təˈwɔːrd/ | về phía, hướng tới |
| inbox | /ˈɪnbɑːks/ | hộp thư đến |
| stair | /ster/ | cầu thang |
| self-confidence | /ˌselfˈkɑːnfədəns/ | tự tin |
| siblings | /ˈsɪblɪŋz/ | anh chị em |
| emergency exit | /ɪˈmɜːrdʒənsi ˈeɡzɪt/ | lối thoát hiểm |
| gift card | /ɡɪft kɑːrd/ | thẻ quà tặng |
| pajama | /pəˈdʒɑːmə/ | bộ đồ ngủ (thường dùng số nhiều pajamas) |
| relaxed | /rɪˈlækst/ | thư giãn |
| in stock | /ɪn stɑːk/ | còn hàng |
| login | /ˈlɔːɡɪn/ | đăng nhập |
| ID card | /aɪˈdiː kɑːrd/ | thẻ căn cước |
| set the alarm | /set ði əˈlɑːrm/ | đặt báo thức |
| eighth | /eɪtθ/ | thứ tám |
| highlighter | /ˈhaɪˌlaɪ.tər/ | bút đánh dấu |
| bulletin board | /ˈbʊlɪˌtɪn bɔːrd/ | bảng thông báo |
| shopping cart | /ˈʃɑːpɪŋ kɑːrt/ | giỏ hàng |
| armchair | /ˈɑːrmtʃer/ | ghế bành |
| personal hygiene | /ˈpɜːrsɪnəl ˈhaɪdʒiːn/ | vệ sinh cá nhân |
| positive attitude | /ˈpɑːzətɪv ˈætətuːd/ | thái độ tích cực |
| office supplies | /ˈɔːfɪs səˈplaɪz/ | đồ dùng văn phòng |
| herbs | /ɜːrbz/ | thảo dược, rau thơm |
| spider web | /ˈspaɪdər web/ | mạng nhện |
| sick leave | /sɪk liːv/ | nghỉ ốm |
| foreign language | /ˈfɔːrən ˈlæŋɡwɪdʒ/ | ngoại ngữ |
| life skills | /laɪf skɪlz/ | kỹ năng sống |
| reasonable price | /ˈriːzənəbəl praɪs/ | giá cả hợp lý |
| school trip | /skuːl trɪp/ | chuyến đi học |
| minus | /ˈmaɪnəs/ | trừ, âm |
| single room | /ˈsɪŋ.ɡəl ruːm/ | phòng đơn |
| video call | /ˈvɪdioʊ kɔːl/ | cuộc gọi video |
| childhood friend | /ˈtʃaɪldhʊd frend/ | bạn thời thơ ấu |
| window shopping | /ˈwɪndoʊ ˈʃɑːpɪŋ/ | ngắm cửa hàng |
| working hours | /ˈwɜːrkɪŋ ˈaʊərz/ | giờ làm việc |
| face mask | /feɪs mæsk/ | khẩu trang |
| use the computer | /juːz ðə kəmˈpjuːtər/ | sử dụng máy tính |
| farming | /ˈfɑːrmɪŋ/ | nông nghiệp, canh tác |
| recycling | /riˈsaɪkəlɪŋ/ | tái chế |
| meeting room | /ˈmiː.tɪŋ ruːm/ | phòng họp |
| settings | /ˈset.ɪŋz/ | cài đặt |
| aisle seat | /aɪl siːt/ | ghế cạnh lối đi |
| spices | /ˈspaɪsəz/ | gia vị |
| out of stock | /aʊt ʌv stɑːk/ | hết hàng |
| leave the office | /liːv ðɪ ˈɑːfɪs/ | rời văn phòng |
| go jogging | /ɡoʊ ˈdʒɑːɡɪŋ/ | đi chạy bộ |
| logout | /ˈlɔːɡaʊt/ | đăng xuất |
| photocopier | /ˈfoʊtoʊkɑːpiər/ | máy photocopy |
| including | /ɪnˈkluːdɪŋ/ | bao gồm |
| computer room | /kəmˈpjuː.tər ruːm/ | phòng máy tính |
| fire engine | /ˈfaɪər ˈendʒən/ | xe cứu hỏa |
| ID badge | /aɪˈdiː bædʒ/ | thẻ nhân viên |
| towards | /təˈwɔːrdz/ | hướng tới |
| earring | /ˈɪrɪŋ/ | khuyên tai, hoa tai |
| window seat | /ˈwɪndoʊ siːt/ | ghế cạnh cửa sổ |
| twelfth | /twelfθ/ | thứ mười hai |
| been | /bɪn/ | đã |
| could | /kʊd/ | có thể |
| should | /ʃʊd/ | nên |
| would | /wʊd/ | sẽ, muốn |
| eleventh | /ɪˈlevənθ/ | thứ mười một |
| might | /maɪt/ | có thể |
Bảng trên hiển thị từ 1201 đến 1344 trong tổng số 1344 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.