Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ A2 cơ bản nâng cao cho học viên đã có nền tảng.
Từ vựng tiếng Anh A2 - Elementary gồm 1344 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| shipping | /ˈʃɪpɪŋ/ | vận chuyển, giao hàng |
| footprint | /ˈfʊtprɪnt/ | dấu chân, dấu vết |
| lend | /lend/ | cho mượn, vay |
| sunlight | /ˈsʌn.laɪt/ | ánh nắng, ánh mặt trời |
| European | /ˌjʊrəˈpiːən/ | người châu Âu, thuộc châu Âu |
| glove | /ɡlʌv/ | găng tay |
| donation | /doʊˈneɪʃən/ | quyên góp |
| dislike | /dɪˈslaɪk/ | không thích, ghét |
| frog | /frɑːɡ/ | con ếch |
| umbrella | /əmˈbrelə/ | cái ô, cái dù |
| named | /neɪmd/ | được đặt tên |
| mine | /maɪn/ | của tôi, mỏ |
| fell | /fel/ | ngã, rơi |
| corridor | /ˈkɔːrɪˌdɔːr/ | hành lang |
| hive | /haɪv/ | tổ ong |
| dentist | /ˈdentɪst/ | nha sĩ |
| airplane | /ˈer.pleɪn/ | máy bay, phi cơ |
| perfume | /pərˈfjuːm/ | nước hoa, mùi thơm |
| shiny | /ˈʃaɪni/ | sáng bóng, lấp lánh |
| coconut | /ˈkoʊkəˌnʌt/ | quả dừa |
| built | /bɪlt/ | đã xây |
| difficulty | /ˈdɪfɪˌkʌlti/ | khó khăn |
| educate | /ˈedʒəkeɪt/ | giáo dục, dạy dỗ |
| vacuum | /ˈvækjuːm/ | máy hút bụi |
| siren | /ˈsaɪrən/ | còi báo động |
| elbow | /ˈelboʊ/ | khuỷu tay, cùi chỏ |
| surf | /sɜːrf/ | lướt sóng, lướt web |
| backyard | /ˈbæˌkjɑːrd/ | sân sau nhà |
| against | /əˈɡenst/ | chống lại |
| fur | /fɜːr/ | lông thú |
| wheelchair | /ˈwiːltʃer/ | xe lăn |
| firework | /ˈfaɪərwɜːrk/ | pháo hoa, pháo bông |
| envelope | /ˈenvəˌloʊp/ | phong bì thư |
| ant | /ænt/ | con kiến |
| waiter | /ˈweɪ.tər/ | nhân viên phục vụ nam |
| biology | /baɪˈɑːlədʒi/ | sinh học |
| decorate | /ˈdekəreɪt/ | trang trí |
| fall asleep | /fɔːl əˈsliːp/ | ngủ thiếp đi |
| depart | /dɪˈpɑːrt/ | khởi hành, rời đi |
| cowboy | /ˈkaʊˌbɔɪ/ | cao bồi, chàng chăn bò |
| necklace | /ˈnekləs/ | dây chuyền, vòng cổ |
| interested | /ˈɪntrɪstɪd/ | thích thú |
| freezer | /ˈfriːzər/ | tủ đông, ngăn đá |
| correctly | /kəˈrektli/ | đúng, chính xác |
| louder | /ˈlaʊdər/ | to hơn, lớn tiếng hơn |
| zoom | /zuːm/ | phóng to, lao nhanh |
| surf the internet | /sɜːrf ði ˈɪntərˌnet/ | lướt mạng |
| pudding | /ˈpʊdɪŋ/ | bánh pudding, món tráng miệng |
| merry | /ˈmeri/ | vui vẻ, hân hoan (Merry Christmas: Giáng sinh vui vẻ) |
| pumpkin | /ˈpʌmpkɪn/ | quả bí ngô |
| bedtime | /ˈbed.taɪm/ | giờ đi ngủ, thời gian ngủ |
| sunrise | /ˈsʌnˌraɪz/ | bình minh, lúc mặt trời mọc |
| preparation | /ˌprepərˈeɪʃən/ | sự chuẩn bị |
| discount | /ˈdɪskaʊnt/ | giảm giá, chiết khấu |
| colorful | /ˈkʌlərfəl/ | nhiều màu sắc, sặc sỡ |
| picnic | /ˈpɪkˌnɪk/ | buổi dã ngoại, chuyến picnic |
| reader | /ˈriːdər/ | người đọc |
| slim | /slɪm/ | mảnh mai, thon gọn |
| lipstick | /ˈlɪp.stɪk/ | son môi, thỏi son |
| surprised | /sərˈpraɪzd/ | ngạc nhiên |
| goalkeeper | /ˈɡoʊlˌkiːpər/ | thủ môn |
| shrimp | /ʃrɪmp/ | con tôm |
| grandchildren | /ˈɡrænˌtʃɪldrən/ | các cháu (nội, ngoại) |
| beginning | /bɪˈɡɪn.ɪŋ/ | sự bắt đầu |
| following | /ˈfɑːloʊɪŋ/ | tiếp theo |
| attic | /ˈætɪk/ | gác mái |
| wardrobe | /ˈwɔːrdroʊb/ | tủ quần áo |
| vanilla | /vəˈnɪl.ə/ | vani |
| banner | /ˈbænər/ | băng rôn, biểu ngữ |
| backpack | /ˈbækˌpæk/ | ba lô |
| bathtub | /ˈbæθtəb/ | bồn tắm |
| wooden | /ˈwʊdən/ | bằng gỗ |
| spicy | /ˈspaɪ.si/ | cay |
| cafeteria | /ˌkæfɪˈtɪriə/ | quán ăn tự phục vụ |
| crocodile | /ˈkrɑːkədaɪl/ | cá sấu, loài cá sấu |
| grape | /ɡreɪp/ | quả nho, nho |
| forehead | /ˈfɔːr.hed/ | trán, phần trán |
| jelly | /ˈdʒeli/ | thạch, mứt đông |
| athlete | /ˈæθ.liːt/ | vận động viên |
| balcony | /ˈbæl.kə.ni/ | ban công |
| luggage | /ˈlʌɡɪdʒ/ | hành lý |
| microwave | /ˈmaɪkroʊˌweɪv/ | lò vi sóng |
| paw | /pɔː/ | bàn chân |
| mattress | /ˈmætrəs/ | nệm |
| full-time | /ˌfʊlˈtaɪm/ | toàn thời gian |
| syrup | /ˈsɜːrəp/ | siro |
| crab | /kræb/ | con cua |
| gram | /ɡræm/ | gam (đơn vị khối lượng) |
| musician | /mjuːˈzɪʃən/ | nhạc sĩ |
| bandage | /ˈbæn.dɪdʒ/ | băng gạc |
| states | /steɪts/ | bang, trạng thái |
| poet | /ˈpoʊɪt/ | nhà thơ |
| cereal | /ˈsɪriːəl/ | ngũ cốc ăn sáng |
| nobody | /ˈnoʊbɑːdi/ | không ai |
| kilo | /ˈkiːloʊ/ | kilogram, cân |
| chili | /ˈtʃɪliː/ | ớt; món chili |
| popcorn | /ˈpɑːpˌkɔːrn/ | bỏng ngô |
| weekly | /ˈwiːkli/ | hàng tuần |
| janitor | /ˈdʒænətər/ | nhân viên vệ sinh |
| beak | /biːk/ | mỏ |
| spaghetti | /spəˈɡeti/ | mì Ý, mì ống |
| excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | hào hứng |
| absent | /ˈæb.sənt/ | vắng mặt |
| footstep | /ˈfʊtstep/ | bước chân, tiếng bước chân |
| haircut | /ˈherˌkʌt/ | kiểu tóc, việc cắt tóc |
| sold | /soʊld/ | đã bán |
| reply | /rɪˈplaɪ/ | trả lời |
| baggage | /ˈbæɡɪdʒ/ | hành lý |
| congratulate | /kənˈɡrætʃəleɪt/ | chúc mừng, khen ngợi |
| yogurt | /ˈjoʊɡərt/ | sữa chua, yaourt |
| taco | /ˈtɑːkoʊ/ | bánh taco |
| assembly | /əˈsem.bli/ | buổi họp, hội họp |
| sticker | /ˈstɪk.ər/ | nhãn dán |
| pasta | /ˈpɑːstə/ | mì Ý |
| quack | /kwæk/ | tiếng kêu của vịt, lang băm |
| fare | /fer/ | tiền vé, giá vé |
| kilometer | /kəˈlɑːmətər/ | kilômét, cây số |
| sushi | /ˈsuːʃiː/ | món sushi |
| himself | /hɪmˈself/ | bản thân anh ấy |
| pharmacy | /ˈfɑːrməsi/ | nhà thuốc |
| ripe | /raɪp/ | chín |
| fin | /fɪn/ | vây |
| broom | /bruːm/ | cái chổi, chổi quét |
| dolphin | /ˈdɑːlfən/ | cá heo |
| less | /les/ | ít hơn |
| ATM | /ˌeɪtiːˈem/ | máy rút tiền tự động |
| teeth | /tiːθ/ | răng, hàm răng |
| vocabulary | /voʊˈkæbjəleri/ | từ vựng |
| tenth | /tenθ/ | thứ mười, phần mười |
| cellphone | /ˈselfoʊn/ | điện thoại di động |
| painter | /ˈpeɪntər/ | họa sĩ |
| room service | /ruːm ˈsɜːrvəs/ | dịch vụ phòng |
| unless | /ənˈles/ | trừ khi |
| meaning | /ˈmiːnɪŋ/ | ý nghĩa |
| seller | /ˈselər/ | người bán |
| stove | /stoʊv/ | bếp lò |
| apron | /ˈeɪprən/ | tạp dề, yếm |
| none | /nʌn/ | không có |
| camel | /ˈkæm.əl/ | lạc đà, con lạc đà |
| refrigerator | /rəˈfrɪdʒəˌreɪtər/ | tủ lạnh |
| grocery store | /ˈɡroʊsəri stɔːr/ | cửa hàng tạp hóa |
| astronaut | /ˈæstrəˌnɑːt/ | phi hành gia |
| chalk | /tʃɑːk/ | phấn viết |
| waterfall | /ˈwɔːtərfɔːl/ | thác nước |
| hooray | /hʊˈreɪ/ | hoan hô, vui mừng |
| scissors | /ˈsɪzərz/ | cái kéo |
| bleeding | /ˈbliː.dɪŋ/ | chảy máu |
| omelet | /ˈɑːmlət/ | trứng ốp lết, món trứng tráng |
| villager | /ˈvɪlɪdʒər/ | dân làng |
| mister | /ˈmɪstər/ | ông, ngài (cách xưng hô với đàn ông) |
| catalog | /ˈkætəlɔːɡ/ | danh mục, catalog |
| part-time | /ˈpɑːrtˌtaɪm/ | bán thời gian |
| curry | /ˈkʌri/ | cà ri, món cà ri |
| lasagna | /ləˈzɑːnjə/ | món lasagna, mì Ý nhiều lớp |
| monthly | /ˈmʌnθli/ | hàng tháng, định kỳ |
| occupation | /ˌɑːkjəˈpeɪʃən/ | nghề nghiệp |
| clap | /klæp/ | vỗ tay |
| except | /ɪkˈsept/ | ngoại trừ |
| grammar | /ˈɡræm.ər/ | ngữ pháp |
| teamwork | /ˈtiːmwɜːrk/ | làm việc nhóm |
| cushion | /ˈkʊʃən/ | đệm, gối dựa |
| tidy | /ˈtaɪdi/ | gọn gàng, ngăn nắp; dọn dẹp |
| key card | /kiː kɑːrd/ | thẻ chìa khóa |
| vase | /veɪs/ | bình hoa, lọ hoa |
| comb | /koʊm/ | cái lược; chải tóc |
| across | /əˈkrɔːs/ | qua, ngang qua |
| learning | /ˈlɜːrnɪŋ/ | học tập |
| firefighter | /ˈfaɪrfaɪtər/ | lính cứu hỏa |
| dumpling | /ˈdʌmplɪŋ/ | bánh bao, bánh chẻo |
| dairy | /ˈderi/ | sản phẩm sữa, ngành sữa |
| check-up | /ˈtʃek.ʌp/ | kiểm tra sức khỏe |
| almond | /ˈɑːmənd/ | hạt hạnh nhân, quả hạnh |
| foreigner | /ˈfɔːrənər/ | người nước ngoài |
| middle school | /ˈmɪd.əl skuːl/ | trường trung học cơ sở |
| car crash | /kɑːr kræʃ/ | tai nạn xe hơi |
| doorbell | /ˈdɔːrbel/ | chuông cửa, nút chuông |
| blouse | /blaʊs/ | áo cánh, áo sơ mi nữ |
| confused | /kənˈfjuːzd/ | bối rối, hoang mang, lẫn lộn |
| decrease | /dɪˈkriːs/ | giảm, suy giảm |
| liter | /ˈliːtər/ | lít |
| advertise | /ˈædvərtaɪz/ | quảng cáo |
| seafood | /ˈsiːfuːd/ | hải sản |
| biscuit | /ˈbɪskət/ | bánh quy |
| within | /wɪˈðɪn/ | trong vòng |
| parking | /ˈpɑːrkɪŋ/ | đỗ xe |
| pleased | /pliːzd/ | hài lòng, vui lòng |
| job interview | /dʒɑːb ˈɪntərvjuː/ | phỏng vấn việc làm |
| winning | /ˈwɪnɪŋ/ | chiến thắng |
| respectful | /rɪˈspekt.fəl/ | tôn trọng |
| plaster | /ˈplæstər/ | băng dán |
| congratulations | /kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz/ | lời chúc mừng; xin chúc mừng |
| heater | /ˈhiːtər/ | máy sưởi |
| fishing | /ˈfɪʃɪŋ/ | câu cá |
| cooking | /ˈkʊk.ɪŋ/ | nấu ăn |
| air conditioning | /er kənˈdɪʃənɪŋ/ | điều hòa không khí |
| emoji | /ɪˈmoʊ.dʒi/ | biểu tượng cảm xúc |
| recycle | /riˈsaɪkəl/ | tái chế, sử dụng lại |
| toothbrush | /ˈtuːθbrəʃ/ | bàn chải đánh răng |
| browse | /braʊz/ | xem lướt, duyệt qua |
| cupcake | /ˈkʌpˌkeɪk/ | bánh cupcake |
Bảng trên hiển thị từ 1001 đến 1200 trong tổng số 1344 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.