Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ A2 cơ bản nâng cao cho học viên đã có nền tảng.
Từ vựng tiếng Anh A2 - Elementary gồm 1344 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| iron clothes | /ˈaɪərn kloʊðz/ | ủi quần áo |
| chat | /tʃæt/ | trò chuyện |
| someday | /ˈsʌm.deɪ/ | một ngày nào đó, tương lai |
| midnight | /ˈmɪd.naɪt/ | nửa đêm, giữa đêm |
| talent | /ˈtælənt/ | tài năng |
| produce | /prəˈduːs/ | sản xuất, tạo ra |
| reward | /rɪˈwɔːrd/ | phần thưởng |
| compare | /kəmˈper/ | so sánh |
| garage | /ɡərˈɑːʒ/ | nhà để xe |
| limit | /ˈlɪmɪt/ | giới hạn |
| recent | /ˈriːsənt/ | gần đây |
| section | /ˈsek.ʃən/ | phần, khu vực |
| string | /strɪŋ/ | dây, chuỗi |
| volunteer | /ˌvɑːlənˈtɪr/ | tình nguyện viên, tự nguyện |
| prepare for tomorrow | /priˈper fər təˈmɑːˌroʊ/ | chuẩn bị cho ngày mai |
| thief | /θiːf/ | kẻ trộm, tên cắp |
| alright | /ˌɔːlˈraɪt/ | ổn, được thôi (cách viết thân mật của all right) |
| diamond | /ˈdaɪmənd/ | kim cương; hình thoi |
| response | /rɪˈspɑːns/ | phản hồi, câu trả lời |
| useful | /ˈjuːsfəl/ | hữu ích |
| similar | /ˈsɪmələr/ | tương tự |
| golden | /ˈɡoʊldən/ | vàng, tuyệt vời |
| sail | /seɪl/ | chèo thuyền, cánh buồm |
| row | /roʊ/ | hàng, dòng |
| agreement | /əˈɡriːmənt/ | sự đồng ý, thỏa thuận |
| feeling | /ˈfiːlɪŋ/ | cảm giác, cảm xúc |
| habit | /ˈhæbɪt/ | thói quen |
| prevent | /prɪˈvent/ | ngăn chặn |
| measure | /ˈmeʒər/ | đo lường, biện pháp |
| nest | /nest/ | tổ |
| normally | /ˈnɔːrməli/ | bình thường |
| tax | /tæks/ | thuế |
| pin | /pɪn/ | ghim, đinh ghim |
| rugby | /ˈrʌɡbi/ | môn bóng bầu dục |
| attend | /əˈtend/ | tham dự |
| equipment | /ɪˈkwɪp.mənt/ | thiết bị |
| friendship | /ˈfrendʃɪp/ | tình bạn |
| rope | /roʊp/ | dây thừng |
| successful | /səkˈses.fəl/ | thành công |
| costume | /kɑːˈstuːm/ | trang phục, quần áo hóa trang |
| dawn | /dɔːn/ | bình minh, rạng đông |
| bee | /biː/ | con ong, ong mật |
| badly | /ˈbæd.li/ | tệ, nghiêm trọng |
| couch | /kaʊtʃ/ | ghế sofa |
| delivery | /dɪˈlɪv.ər.i/ | sự giao hàng |
| pour | /pɔːr/ | đổ, rót |
| uniform | /ˈjuːnəfɔːrm/ | đồng phục, giống nhau |
| signature | /ˈsɪɡnətʃər/ | chữ ký |
| transport | /trænˈspɔːrt/ | vận chuyển, phương tiện |
| chop | /tʃɑːp/ | chặt, thái |
| adventure | /ædˈventʃər/ | cuộc phiêu lưu |
| culture | /ˈkʌl.tʃər/ | văn hóa |
| flat | /flæt/ | phẳng, căn hộ |
| bow | /baʊ/ | cúi chào, cái nơ |
| quality | /ˈkwɑːləti/ | chất lượng |
| factory | /ˈfæktəri/ | nhà máy |
| fence | /fens/ | hàng rào |
| float | /floʊt/ | nổi |
| item | /ˈaɪtəm/ | mục, món đồ |
| university | /ˌjuːnəˈvɜːrsəti/ | đại học |
| opposite | /ˈɑːpəˌzɪt/ | đối diện |
| update | /əpˈdeɪt/ | cập nhật |
| crawl | /krɔːl/ | bò, trườn |
| palace | /ˈpæləs/ | cung điện, hoàng cung |
| helpful | /ˈhelpfəl/ | hữu ích |
| popular | /ˈpɑːpjələr/ | phổ biến |
| sheet | /ʃiːt/ | tấm, tờ |
| unusual | /əˈnjuːʒuːəl/ | bất thường, khác thường |
| colleague | /ˈkɑːliɡ/ | đồng nghiệp |
| repair | /rɪˈper/ | sửa chữa |
| rude | /ruːd/ | thô lỗ |
| ambulance | /ˈæm.bjə.ləns/ | xe cứu thương |
| happiness | /ˈhæpinəs/ | hạnh phúc, niềm vui |
| spill | /spɪl/ | tràn, làm đổ |
| dive | /daɪv/ | lặn, nhảy |
| basic | /ˈbeɪsɪk/ | cơ bản |
| equal | /ˈiː.kwəl/ | bằng, bình đẳng |
| register | /ˈredʒɪstər/ | đăng ký |
| thin | /θɪn/ | mỏng, gầy |
| title | /ˈtaɪ.təl/ | tiêu đề, danh hiệu |
| valley | /ˈvæl.i/ | thung lũng |
| wood | /wʊd/ | gỗ |
| trunk | /trʌŋk/ | thân cây, vòi voi |
| dirt | /dɜːrt/ | bụi bẩn, đất bẩn |
| hop | /hɑːp/ | nhảy lò cò |
| admire | /ədˈmaɪər/ | ngưỡng mộ |
| entrance | /ˈen.trəns/ | lối vào |
| disturb | /dɪˈstɜːrb/ | làm phiền, quấy rầy |
| ill | /ɪl/ | ốm, bệnh |
| through | /θruː/ | xuyên qua |
| engineer | /ˌendʒɪˈnɪr/ | kỹ sư |
| aim | /eɪm/ | mục tiêu, nhắm |
| seed | /siːd/ | hạt giống |
| basic cooking | /ˈbeɪsɪk ˈkʊkɪŋ/ | nấu ăn cơ bản |
| bull | /bʊl/ | bò đực, con bò tót |
| background | /ˈbækɡraʊnd/ | bối cảnh, nền |
| active | /ˈæktɪv/ | năng động, hoạt động |
| carefully | /ˈkerfəli/ | cẩn thận |
| coin | /kɔɪn/ | đồng xu |
| description | /dɪˈskrɪp.ʃən/ | sự mô tả |
| international | /ˌɪntərˈnæʃənəl/ | quốc tế |
| temperature | /ˈtemprɪtʃər/ | nhiệt độ |
| liver | /ˈlɪvər/ | gan |
| compare prices | /kəmˈper ˈpraɪsɪz/ | so sánh giá |
| chef | /ʃef/ | đầu bếp |
| selfish | /ˈsel.fɪʃ/ | ích kỷ |
| clinic | /ˈklɪn.ɪk/ | phòng khám |
| erase | /ɪˈreɪs/ | xóa, tẩy |
| invent | /ɪnˈvent/ | phát minh, sáng chế |
| audience | /ˈɑːdiəns/ | khán giả |
| foreign | /ˈfɔːrən/ | nước ngoài |
| gentleman | /ˈdʒentəlmən/ | quý ông |
| modern | /ˈmɑːdərn/ | hiện đại |
| photograph | /ˈfoʊtəɡræf/ | bức ảnh |
| succeed | /səkˈsiːd/ | thành công |
| whisper | /ˈwɪspər/ | thì thầm |
| hammer | /ˈhæmər/ | cái búa, búa |
| plain | /pleɪn/ | đơn giản, rõ ràng |
| bat | /bæt/ | con dơi; gậy đánh bóng |
| magazine | /ˌmæɡəˈziːn/ | tạp chí |
| narrow | /ˈneroʊ/ | hẹp |
| running | /ˈrʌn.ɪŋ/ | chạy |
| roommate | /ˈruːmeɪt/ | bạn cùng phòng |
| maid | /meɪd/ | người hầu gái, nữ giúp việc |
| industry | /ˈɪndəstri/ | ngành công nghiệp |
| latest | /ˈleɪtəst/ | mới nhất, gần đây |
| organize | /ˈɔːrɡənaɪz/ | sắp xếp, tổ chức |
| bride | /braɪd/ | cô dâu, nàng dâu |
| wallet | /ˈwɔːlət/ | ví tiền, bóp tiền |
| champion | /ˈtʃæm.pi.ən/ | nhà vô địch |
| plastic | /ˈplæstɪk/ | nhựa |
| daily | /ˈdeɪ.li/ | hàng ngày |
| mouse | /maʊs/ | chuột, con trỏ |
| sweep | /swiːp/ | quét, cuốn đi |
| tradition | /trəˈdɪʃ.ən/ | truyền thống |
| delay | /dɪˈleɪ/ | trì hoãn, chậm trễ |
| old friend | /oʊld frend/ | bạn cũ |
| look after | /lʊk ˈæftər/ | trông nom, chăm sóc |
| swallow | /ˈswɑːloʊ/ | nuốt, chim én |
| district | /ˈdɪs.trɪkt/ | quận, khu vực |
| height | /haɪt/ | chiều cao |
| passenger | /ˈpæsəndʒər/ | hành khách |
| jungle | /ˈdʒʌŋɡəl/ | rừng rậm |
| spanish | /ˈspæn.ɪʃ/ | tiếng Tây Ban Nha |
| purse | /pɜːrs/ | túi xách, ví |
| autumn | /ˈɔːtəm/ | mùa thu |
| environment | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | môi trường |
| baseball | /ˈbeɪs.bɔːl/ | bóng chày |
| occasion | /əˈkeɪʒən/ | dịp |
| payment | /ˈpeɪmənt/ | thanh toán |
| port | /pɔːrt/ | cảng |
| profit | /ˈprɑːfɪt/ | lợi nhuận |
| shout | /ʃaʊt/ | hét |
| weigh | /weɪ/ | cân, cân nặng |
| halloween | /ˌhæləˈwiːn/ | lễ Halloween, ngày lễ ma quỷ |
| enough | /ɪˈnʌf/ | đủ |
| branch | /bræntʃ/ | nhánh, chi nhánh |
| helicopter | /ˈhelɪkɑːptər/ | trực thăng |
| theater | /ˈθiːətər/ | nhà hát, rạp chiếu phim |
| horn | /hɔːrn/ | sừng |
| worm | /wɜːrm/ | giun, sâu |
| puzzle | /ˈpʌzəl/ | câu đố, trò chơi ghép hình |
| unlock | /ənˈlɑːk/ | mở khóa |
| /iˈmeɪl/ | thư điện tử | |
| patience | /ˈpeɪʃəns/ | kiên nhẫn |
| penguin | /ˈpeŋɡwɪn/ | chim cánh cụt |
| tune | /tuːn/ | giai điệu, bài hát |
| candle | /ˈkæn.dəl/ | nến, cây nến |
| outdoor | /ˈaʊtˌdɔːr/ | ngoài trời |
| slice | /slaɪs/ | lát, cắt lát |
| thick | /θɪk/ | dày, đặc |
| tire | /ˈtaɪər/ | lốp xe |
| dinosaur | /ˈdaɪnəsɔːr/ | khủng long, loài bò sát cổ |
| chew | /tʃuː/ | nhai, gặm |
| belly | /ˈbeli/ | bụng, phần bụng |
| puppy | /ˈpʌp.i/ | chó con, cún con |
| safely | /ˈseɪfli/ | một cách an toàn |
| passport | /ˈpæspɔːrt/ | hộ chiếu |
| PIN code | /pɪn koʊd/ | mã PIN |
| credit card | /ˈkredɪt kɑːrd/ | thẻ tín dụng |
| award | /əˈwɔːrd/ | giải thưởng |
| capital | /ˈkæpətəl/ | thủ đô, vốn |
| development | /dɪˈvel.əp.mənt/ | sự phát triển |
| encourage | /enˈkɜːrɪdʒ/ | khuyến khích |
| soil | /sɔɪl/ | đất, đất đai |
| thumb | /θʌm/ | ngón tay cái |
| bruise | /bruːz/ | vết bầm |
| recipe book | /ˈresəpi bʊk/ | sách công thức nấu ăn |
| check emails | /tʃek iˈmeɪlz/ | kiểm tra email |
| plug | /plʌɡ/ | cái phích, nút chặn |
| towel | /ˈtaʊəl/ | khăn tắm, khăn lau |
| disappoint | /ˌdɪsəˈpɔɪnt/ | làm thất vọng, gây thất vọng |
| yoga | /ˈjoʊɡə/ | môn yoga |
| blanket | /ˈblæŋkɪt/ | chăn |
| studio | /ˈstuːdioʊ/ | phòng thu, xưởng phim |
| password | /ˈpæswɜːrd/ | mật khẩu |
| nap | /næp/ | giấc ngủ ngắn, chợp mắt |
| pie | /paɪ/ | bánh nướng nhân ngọt hoặc mặn |
| poster | /ˈpoʊstər/ | áp phích, tấm quảng cáo |
| sheep | /ʃiːp/ | con cừu |
Bảng trên hiển thị từ 601 đến 800 trong tổng số 1344 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.