
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "Mô tả vấn đề": 132 câu
- 101
It is a quiet neighbourhood.
/ɪt ɪz ə ˈkwaɪət ˈneɪbərˌhʊd./
Khu này yên tĩnh.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn sống ở khu thế nào. Bạn tả gì?
You are asked what your area is like.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ viết "neighborhood". Câu hỏi thường gặp trước đó là "What's your area like?" — nhớ cả cặp.A2 - 102
It gets very busy at lunchtime.
/ɪt ɡets ˈveri ˈbɪzi æt ˈlʌntʃˌtaɪm./
Giờ trưa đông lắm.
Tình huốngBạn cảnh báo người kia về giờ cao điểm của một quán. Bạn nói gì?
You warn someone about the peak hour at a place.
Người bản xứ dùng thế nào"Get + tính từ" là TRỞ NÊN, chỉ sự thay đổi. Khác "be busy" (đang đông) — "gets busy" là cứ tới giờ đó thì đông.B1 - 103
There is not much to do there.
/ðer ɪz nɑːt mʌtʃ tuː duː ðer./
Ở đó không có gì để làm.
Tình huốngNgười ta hỏi một nơi có đáng đi không mà bạn thấy chán. Bạn đáp thế nào?
You are asked if a place is worth visiting and you found it dull.
Người bản xứ dùng thế nàoChê nhẹ nhàng, không nói thẳng là "boring". Người bản xứ hay chê gián tiếp như vậy để đỡ nặng lời.B1 - 104
This one is cheaper.
/ðɪs wʌn ɪz ˈtʃiːpər./
Cái này rẻ hơn.
Tình huốngBạn so hai món và chỉ ra cái rẻ hơn. Bạn nói gì?
You compare two items and point out the cheaper one.
Người bản xứ dùng thế nàoTính từ NGẮN (một, hai âm tiết) thì thêm "-er": cheap → cheaper, big → bigger. Không nói "more cheap".A11 lần - 105
This is more comfortable.
/ðɪs ɪz mɔːr ˈkʌmfərtəbəl./
Cái này thoải mái hơn.
Tình huốngBạn thử hai chiếc ghế và chọn cái dễ chịu hơn. Bạn nói gì?
You have tried two chairs and pick the more comfortable one.
Người bản xứ dùng thế nàoTính từ DÀI (từ ba âm tiết) thì dùng "more": comfortable, expensive, interesting. Không thêm "-er".A2 - 106
It is not as expensive as I thought.
/ɪt ɪz nɑːt æz ɪkˈspensɪv æz aɪ θɔːt./
Không đắt như tôi tưởng.
Tình huốngBạn xem giá và thấy nhẹ hơn dự đoán. Bạn nói gì?
You check the price and it is lower than you feared.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "as + tính từ + as" để so sánh BẰNG; thêm "not" là so sánh kém hơn. Tính từ giữ nguyên, không thêm "-er".B1 - 107
The more I practise, the better I get.
/ðə mɔːr aɪ ˈpræktɪs, ðə ˈbetər aɪ ɡet./
Càng luyện tôi càng khá lên.
Tình huốngBạn nói về sự tiến bộ tỉ lệ với công sức. Bạn diễn đạt thế nào?
You describe progress that grows in step with effort.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "The more…, the more…" là càng… càng…. Cả hai vế đều phải có "the" — thiếu một là hỏng cấu trúc.B1 - 108
It was not what I expected.
/ɪt wɑːz nɑːt wʌt aɪ ɪkˈspektəd./
Không như tôi tưởng.
Tình huốngTrải nghiệm khác hẳn hình dung của bạn, chưa rõ tốt hay xấu. Bạn nhận xét thế nào?
The experience was nothing like you had pictured, for better or worse.
Người bản xứ dùng thế nàoTrung tính — người nghe sẽ hỏi tiếp "Good or bad?". Cách nhận xét khéo khi bạn chưa muốn kết luận.B1 - 109
It is nothing special.
/ɪt ɪz ˈnʌθɪŋ ˈspeʃəl./
Cũng bình thường thôi.
Tình huốngNgười ta hỏi về một nơi mà bạn thấy không có gì nổi bật. Bạn đáp thế nào?
You are asked about a place you found unremarkable.
Người bản xứ dùng thế nàoChê nhẹ, lịch sự. Nói thẳng "It's bad" thì nặng hơn nhiều — người bản xứ thường chọn cách này.B1 - 110
It feels soft.
/ɪt fiːlz sɑːft./
Sờ mềm lắm.
Tình huốngBạn chạm vào một chất liệu và nhận xét. Bạn nói gì?
You touch a fabric and comment on it.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm giác quan. "It feels" cho vật; "I feel" cho cảm giác của người — hai chủ ngữ khác nhau, đừng lẫn.A2 - 111
That sounds complicated.
/ðæt saʊndz ˈkɑːmpləˌkeɪtəd./
Nghe có vẻ phức tạp.
Tình huốngNgười ta mô tả một quy trình dài dòng. Bạn nhận xét thế nào?
Someone describes a long-winded process.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "sound" cho thứ nghe kể lại chứ chưa tận mắt. Rất hay dùng để phản ứng với kế hoạch của người khác.A23 lần - 112
I saw your job posting online.
/aɪ sɔː jɔːr dʒɑːb ˈpoʊstɪŋ ˈɔːnˌlaɪn./
Tôi thấy tin tuyển dụng của bên bạn.
Tình huốngBạn nói rõ mình biết tin tuyển dụng từ đâu. Bạn nói gì?
You explain where you found out about the vacancy.
Người bản xứ dùng thế nào"Job posting" (Mỹ) hoặc "job advert" (Anh). Nhà tuyển dụng hay hỏi nguồn — nói ngay thì đỡ một câu qua lại.B1 - 113
I have five years of experience.
/aɪ hæv faɪv jɪrz ʌv ɪkˈspɪriəns./
Tôi có năm năm kinh nghiệm.
Tình huốngBạn tóm tắt bề dày làm nghề của mình. Bạn nói gì?
You sum up how long you have been in the field.
Người bản xứ dùng thế nào"Experience" không đếm được khi nói về kinh nghiệm nghề — không có "experiences". "Experiences" là những lần trải nghiệm cụ thể.B1 - 114
I am available from next month.
/aɪ æm əˈveɪləbəl frʌm nekst mʌnθ./
Tôi có thể bắt đầu từ tháng sau.
Tình huốngNgười ta hỏi bao giờ bạn đi làm được. Bạn đáp thế nào?
You are asked when you could start.
Người bản xứ dùng thế nàoNói mốc cụ thể chứ đừng nói "as soon as possible" — nhà tuyển dụng cần một ngày để lên kế hoạch.B1 - 115
In my last job, I managed a small team.
/ɪn maɪ læst dʒɑːb, aɪ ˈmænədʒd ə smɔːl tiːm./
Ở công ty cũ tôi quản lý một nhóm nhỏ.
Tình huốngBạn kể kinh nghiệm cụ thể để chứng minh năng lực. Bạn nói gì?
You give a concrete example of your experience to back up a claim.
Người bản xứ dùng thế nàoKể việc CỤ THỂ thay vì nói tính từ chung chung. "I managed a team of five" thuyết phục hơn "I am a good leader" rất nhiều.B1 - 116
My biggest strength is attention to detail.
/maɪ ˈbɪɡəst streŋkθ ɪz əˈtenʃən tuː dɪˈteɪl./
Điểm mạnh nhất của tôi là sự tỉ mỉ.
Tình huốngNgười phỏng vấn hỏi điểm mạnh của bạn. Bạn đáp thế nào?
The interviewer asks about your strengths.
Người bản xứ dùng thế nàoNói một điểm mạnh rồi kể một ví dụ chứng minh. Ở Âu Mỹ, tự nói điểm mạnh là bắt buộc — khiêm tốn quá bị hiểu là thiếu năng lực.B1 - 117
I am still working on my presentation skills.
/aɪ æm stɪl ˈwɜːrkɪŋ ɑːn maɪ ˌprezənˈteɪʃən skɪlz./
Tôi vẫn đang cải thiện kỹ năng thuyết trình.
Tình huốngNgười ta hỏi điểm yếu của bạn. Bạn trả lời thế nào cho khéo?
You are asked about your weaknesses and want to answer well.
Người bản xứ dùng thế nàoNêu một điểm yếu THẬT kèm việc bạn đang làm để khắc phục. Trả lời "I work too hard" là mẹo cũ, ai cũng nhận ra.B1 - 118
I am looking for a new challenge.
/aɪ æm ˈlʊkɪŋ fɔːr ə nuː ˈtʃæləndʒ./
Tôi muốn tìm một thử thách mới.
Tình huốngBạn giải thích lý do chuyển việc mà không chê chỗ cũ. Bạn nói gì?
You explain why you are moving on without badmouthing your old employer.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trả lời an toàn nhất cho câu hỏi trên. Chê sếp cũ trong phỏng vấn là lỗi bị đánh giá nặng nhất ở Âu Mỹ.B1 - 119
I am handing in my notice.
/aɪ æm ˈhændɪŋ ɪn maɪ ˈnoʊtəs./
Tôi xin nghỉ việc.
Tình huốngBạn quyết định nghỉ và phải báo chính thức với sếp. Bạn nói gì?
You have decided to leave and must tell your manager formally.
Người bản xứ dùng thế nào"Notice" là thông báo nghỉ việc. Thường phải báo trước 2 tuần tới 3 tháng tuỳ hợp đồng — kiểm tra trước khi nói.B1 - 120
My last day will be the thirtieth.
/maɪ læst deɪ wɪl biː ðə ˈθɜːrtiəθ./
Ngày làm cuối của tôi là ngày ba mươi.
Tình huốngBạn đã báo nghỉ và cần nói rõ mốc cuối. Bạn nói gì?
You have given notice and must state the final date.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ ngày để công ty sắp xếp bàn giao. Ra đi tử tế rất quan trọng — ngành nào cũng nhỏ hơn ta tưởng.B1 - 121
Not yet.
/nɑːt jet./
Chưa.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn xong chưa, mà bạn vẫn đang làm. Bạn đáp gì?
You are asked if you have finished but you are still working.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "yet" báo là sẽ xong, chỉ chưa phải bây giờ. Đáp trống "No" thì nghe như sẽ không bao giờ xong.A11.217 lần - 122
We got there just in time.
/wiː ɡɑːt ðer dʒʌst ɪn taɪm./
Bọn tôi tới vừa kịp.
Tình huốngBạn kể lại một chuyến đi suýt trễ. Bạn kết thế nào?
You are recounting a trip where you almost missed something.
Người bản xứ dùng thế nào"Just in time" là vừa kịp, sát nút. Khác "on time" (đúng giờ) — "just in time" ngụ ý suýt trễ.B1 - 123
We were about to leave.
/wiː wɜːr əˈbaʊt tuː liːv./
Bọn tôi vừa định về.
Tình huốngAi đó tới đúng lúc bạn sắp đi. Bạn nói gì?
Someone arrives just as you were on the point of leaving.
Người bản xứ dùng thế nào"Be about to" là sắp sửa, ngay lúc đó. Cấu trúc rất hay dùng để kể việc suýt xảy ra.B1 - 124
There is something wrong with it.
/ðer ɪz ˈsʌmθɪŋ rɔːŋ wɪð ɪt./
Nó có vấn đề gì đó.
Tình huốngMáy chạy không đúng nhưng bạn chưa xác định được lỗi gì. Bạn báo thế nào?
A device is not behaving right but you cannot pinpoint the fault.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo lỗi khi chưa biết nguyên nhân. Mẫu cố định "something wrong with" — nhớ giới từ "with".A2 - 125
It takes about an hour.
/ɪt teɪks əˈbaʊt æn ˈaʊər./
Mất khoảng một tiếng.
Tình huốngNgười ta hỏi quãng đường mất bao lâu. Bạn đáp thế nào?
You are asked how long the journey takes.
Người bản xứ dùng thế nào"Take" cho thời gian cần thiết. Chủ ngữ luôn là "it" — không nói "I take an hour to go there".A2 - 126
I wish I had known earlier.
/aɪ wɪʃ aɪ hæd noʊn ˈɜːrliər./
Giá mà tôi biết sớm hơn.
Tình huốngBạn tiếc vì không biết một thông tin từ trước. Bạn nói gì?
You regret not having known something sooner.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếc nuối về quá khứ thì dùng "wish + had + V3". Cấu trúc khó nhưng rất hay gặp trong lời nói thật.B1 - 127
The problem is we have no time.
/ðə ˈprɑːbləm ɪz wiː hæv noʊ taɪm./
Vấn đề là mình không có thời gian.
Tình huốngBạn muốn chỉ ra trở ngại chính giữa cuộc bàn bạc. Bạn nói gì?
You want to name the main obstacle in the middle of a discussion.
Người bản xứ dùng thế nàoKhoanh vấn đề vào một câu. Rất hiệu quả khi cuộc họp lan man — nó kéo mọi người về đúng trọng tâm.B1 - 128
The good news is it is almost done.
/ðə ɡʊd nuːz ɪz ɪt ɪz ˈɔːlˌmoʊst dʌn./
Tin tốt là gần xong rồi.
Tình huốngBạn báo cáo tình hình có cả mặt tốt lẫn xấu. Bạn mở đầu bằng mặt tốt thế nào?
You are reporting a mixed situation and want to lead with the positive.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp với "The bad news is…". Báo tin tốt trước rồi tin xấu là lối trình bày chuẩn ở công sở Âu Mỹ.B1 - 129
I am not used to the cold.
/aɪ æm nɑːt juːzd tuː ðə koʊld./
Tôi chưa quen với cái lạnh.
Tình huốngBạn mới tới một nước lạnh và thấy khó chịu. Bạn giải thích thế nào?
You have just moved somewhere cold and are struggling with it.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY LỚN: "be used to + danh từ/V-ing" là ĐÃ QUEN; "used to + V" là TRƯỚC ĐÂY HAY. Hai cấu trúc khác hẳn nhau.B1 - 130
It is supposed to be finished today.
/ɪt ɪz səˈpoʊzd tuː biː ˈfɪnɪʃt təˈdeɪ./
Đáng lẽ hôm nay phải xong.
Tình huốngViệc trễ hạn và bạn nhắc lại thoả thuận ban đầu. Bạn nói gì?
The work is overdue and you remind them of the original agreement.
Người bản xứ dùng thế nào"Supposed to" là đáng lẽ phải, theo dự kiến. Ngụ ý thực tế không đúng như vậy — nên nó mang chút trách móc.B1 - 131
I am fine.
/aɪ æm faɪn./
Tôi không sao.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có ổn không sau một chuyện nhỏ. Bạn đáp thế nào?
They ask if you are all right after a small mishap.
Người bản xứ dùng thế nàoCẢNH BÁO: nói cộc lốc "I'm fine." khi đang giận thì người bản xứ hiểu ngay là bạn KHÔNG ổn. Giọng quyết định tất cả.A115 lần - 132
It might rain later.
/ɪt maɪt reɪn ˈleɪtər./
Lát nữa có thể mưa.
Tình huốngTrời chuyển mây và bạn muốn nhắc người kia mang theo ô. Bạn nói gì?
The sky is clouding over and you want to hint that they should take an umbrella.
Người bản xứ dùng thế nào"might" là phỏng đoán yếu — chỉ khoảng 30–50%. Chắc hơn thì nói "It is going to rain."A2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.