
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "làm quen": 56 câu
- 1
Long time no see!
/lɔːŋ taɪm noʊ siː!/
Lâu quá không gặp!
Tình huốngChạm mặt người bạn cũ ngoài phố sau nhiều năm, cả hai đều bất ngờ. Câu đầu tiên bạn buột ra là gì?
You run into an old friend on the street after years apart and both of you are surprised.
Người bản xứ dùng thế nàoNgữ pháp sai hoàn toàn nhưng là câu chuẩn, người bản xứ dùng thoải mái. Chỉ nói với người quen cũ, không nói với khách hàng lần đầu gặp.A232 lần - 2
It was nice talking to you.
/ɪt wɑːz naɪs ˈtɔːkɪŋ tuː juː./
Nói chuyện với bạn vui lắm.
Tình huốngCâu chuyện với người mới quen sắp kết thúc, bạn chuẩn bị rời đi. Bạn khép lại bằng câu gì?
The conversation with someone new is ending and you are about to leave.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này là tín hiệu XIN PHÉP RÚT, không phải lời khen. Nói xong là người ta hiểu bạn sắp đi.A28 lần - 3
Nice to meet you.
/naɪs tuː miːt juː./
Rất vui được gặp bạn.
Tình huốngVừa được một người bạn giới thiệu với đồng nghiệp của họ, lần đầu chạm mặt. Bạn bắt tay và nói gì?
A friend introduces you to their colleague; it's the first time the two of you meet.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ dùng cho lần gặp ĐẦU TIÊN. Gặp lại lần sau mà vẫn nói câu này thì người ta hiểu là bạn không nhớ đã gặp rồi — lần sau phải là "Nice to see you". Lúc chia tay đổi thành "Nice meeting you".A1406 lần - 4
What's your name?
/wʌts jɔːr neɪm?/
Bạn tên gì?
Tình huốngNgồi cạnh một người lạ trong buổi tập huấn, hai bên chưa ai biết ai. Bạn hỏi gì?
You sit next to a stranger at a training session and neither of you knows the other yet.
Người bản xứ dùng thế nàoTrống không nếu hỏi thẳng người lớn tuổi hay khách hàng; thêm rào phía trước cho mềm: "Sorry, what was your name again?" — chữ "again" giả vờ như đã nghe rồi, rất hay dùng.A1777 lần - 5
Where are you from?
/wer ɑːr juː frʌm?/
Bạn đến từ đâu?
Tình huốngNgười mới quen nói giọng khác vùng, bạn tò mò về quê quán của họ. Bạn hỏi gì?
Someone you have just met has an accent from elsewhere and you are curious where they grew up.
Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ ngữ cảnh mà hiểu là hỏi nước nào hay hỏi vùng nào. Nếu muốn hỏi nơi đang sống thì phải nói rõ: "Where do you live?"A1104 lần - 6
What do you do?
/wʌt duː juː duː?/
Bạn làm nghề gì?
Tình huốngNói chuyện với người mới quen trong tiệc, muốn biết họ làm nghề gì mà không hỏi trống không. Bạn nói gì?
You're chatting with someone new at a party and want to find out what job they do.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhưng ai cũng hiểu là hỏi nghề nghiệp, không phải hỏi đang làm gì lúc này. Bản dài "What do you do for a living?" cũng đúng, chỉ là ít dùng hơn và nghe nhấn nhá hơn.A1171 lần - 7
How long have you been here?
/haʊ lɔːŋ hæv juː bɪn hiːr?/
Bạn ở đây được bao lâu rồi?
Tình huốngBiết người kia mới chuyển đến thành phố, bạn muốn biết họ đã ở đây tính tới giờ là bao lâu. Bạn hỏi gì?
You know the other person moved to this city recently and want to know how long they have lived here up to now.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì việc "ở đây" vẫn đang tiếp diễn. Nói "How long are you here?" thì thành hỏi bạn còn ở lại bao lâu nữa — nghĩa ngược hẳn.B159 lần - 8
This is my colleague, Mai.
/ðɪs ɪz maɪ ˈkɑːliɡ, maɪ./
Đây là Mai, đồng nghiệp của tôi.
Tình huốngBạn đi cùng đồng nghiệp và gặp một người quen của riêng bạn. Bạn giới thiệu hai bên với nhau thế nào?
You are with a coworker and meet someone who knows only you; you introduce the two of them.
Người bản xứ dùng thế nàoGiới thiệu người khác thì dùng "This is…", không dùng "He is…" hay "She is…" — nghe như đang chỉ trỏ. Thứ tự lịch sự: giới thiệu người ít quan trọng hơn với người quan trọng hơn trước.A2 - 9
I've heard a lot about you.
/aɪv hɜːrd ə lɑːt əˈbaʊt juː./
Tôi nghe nói nhiều về bạn rồi.
Tình huốngLần đầu gặp người mà bạn bè vẫn hay nhắc tới. Bạn nói gì cho họ biết điều đó?
You finally meet someone your friends have often mentioned, and you want them to know you've heard of them.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe hay nhưng dễ gây căng nếu người ta không biết bạn đã nghe gì. Người bản xứ thường thêm ngay "…all good things" để trấn an.B131 lần - 10
What brings you here?
/wʌt brɪŋz juː hiːr?/
Điều gì đưa bạn tới đây vậy?
Tình huốngGặp người quen ở một nơi bạn không ngờ gặp họ. Bạn hỏi lý do họ có mặt, giọng thân mật. Bạn nói gì?
You meet an acquaintance somewhere you did not expect to see them and want to know why they came.
Người bản xứ dùng thế nàoThân mật và hơi tò mò. Với khách hàng hoặc người lạ thì hỏi thẳng "Are you here for the conference?" sẽ an toàn hơn.B137 lần - 11
You look great.
/juː lʊk ɡreɪt./
Trông bạn tuyệt lắm.
Tình huốngĐồng nghiệp hôm nay ăn mặc khác hẳn mọi ngày và trông rất hợp. Bạn nói gì cho họ vui?
A colleague looks noticeably sharper than usual today and you want to say something nice.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen NGƯỜI, an toàn hơn khen quần áo. Với đồng nghiệp khác giới ở Âu Mỹ, khen ngoại hình cần chừng mực — khen công việc thì luôn an toàn.A1126 lần - 12
Your English is really good.
/jɔːr ˈɪŋɡlɪʃ ɪz ˈrɪli ɡʊd./
Tiếng Anh của bạn tốt thật đấy.
Tình huốngNgười mới quen nói trôi chảy hơn hẳn bạn tưởng. Bạn khen họ. Bạn nói gì?
Someone you have just met speaks far more fluently than you expected.
Người bản xứ dùng thế nàoVới người học thì đây là lời khen quý, nhưng cẩn thận khi nói với người sinh ra ở nước nói tiếng Anh — có thể bị hiểu là bạn coi họ là người ngoài.A2 - 13
What do you do in your free time?
/wʌt duː juː duː ɪn jɔːr friː taɪm?/
Rảnh rỗi bạn hay làm gì?
Tình huốngCâu chuyện với người mới quen đang cạn đề tài. Bạn hỏi để nối tiếp. Bạn nói gì?
The conversation with someone new is running out of topics and you want to keep it going.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nối chuyện khi cạn đề tài. Thân mật hơn: "What do you do for fun?" — nghe nhẹ hơn hẳn.A2 - 14
You can call me Nam.
/juː kæn kɔːl miː næm./
Cứ gọi tôi là Nam.
Tình huốngNgười nước ngoài đang vật lộn với tên đầy đủ của bạn. Bạn gỡ rối cho họ thế nào?
A foreigner is struggling with your full name and you want to make it easy for them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn để mời người ta gọi tên thân mật. Rất hay dùng sau khi giới thiệu tên đầy đủ.A1 - 15
Would you like some coffee?
/wʊd juː laɪk sʌm ˈkɑːfi?/
Bạn dùng cà phê nhé?
Tình huốngKhách vừa tới nhà hoặc tới văn phòng bạn. Bạn mời họ thế nào?
A guest has just arrived at your home or your office.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu mời chuẩn. Đáp lại: "Yes, please" hoặc "No, thank you" — người bản xứ gần như luôn kèm "please"/"thank you", thiếu là nghe cộc.A110 lần - 16
Would you like to join us?
/wʊd juː laɪk tuː dʒɔɪn ʌs?/
Bạn tham gia cùng không?
Tình huốngNhóm bạn đang chuẩn bị đi ăn và thấy đồng nghiệp đứng một mình. Bạn rủ thế nào?
Your group is heading out to eat and you spot a colleague standing alone.
Người bản xứ dùng thế nàoLời mời lịch sự và dễ từ chối — chính vì dễ từ chối nên người ta thoải mái nhận. Thân hơn thì "Want to join us?"A212 lần - 17
Why don't you come with us?
/waɪ doʊnt juː kʌm wɪð ʌs?/
Hay là bạn đi cùng chúng tôi?
Tình huốngCả nhóm sắp đi và bạn nghĩ người kia cũng nên đi. Bạn rủ thế nào?
Your group is about to leave and you think the other person should come too.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải câu hỏi lý do — nó là lời RỦ. Dịch từng chữ thành "tại sao bạn không…" là hiểu sai hoàn toàn.A27 lần - 18
Have you been here before?
/hæv juː bɪn hiːr bɪˈfɔːr?/
Bạn tới đây lần nào chưa?
Tình huốngBạn dẫn người khác tới một quán và không rõ họ đã biết chỗ này chưa. Bạn hỏi gì?
You have brought someone to a restaurant and do not know if they have been before.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì hỏi về trải nghiệm tính tới bây giờ, không hỏi lúc nào. Hỏi "Did you come here?" là hỏi một lần cụ thể — khác hẳn.A27 lần - 19
Can I get you anything?
/kæn aɪ ɡet juː ˈeniˌθɪŋ?/
Bạn cần gì không?
Tình huốngKhách vừa ngồi xuống ở nhà bạn hoặc ở văn phòng. Bạn ngỏ ý phục vụ thế nào?
A guest has just sat down at your home or office and you offer to fetch something.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu mời chuẩn của chủ nhà và của nhân viên phục vụ. "Get you" ở đây là "lấy cho bạn", không phải "bắt được bạn".A262 lần - 20
You're welcome to join us.
/jʊr ˈwelkəm tuː dʒɔɪn ʌs./
Bạn cứ tham gia cùng nhé.
Tình huốngNgười ta đứng ngoài nhóm, có vẻ muốn vào mà ngại. Bạn mở lời thế nào?
Someone is hovering at the edge of the group, seemingly keen but too shy to join.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác hẳn "You're welcome" (đáp lời cảm ơn). Mẫu này là lời mời rộng cửa, rất dễ nhận vì không ép.B110 lần - 21
You must be Nam.
/juː mʌst biː næm./
Chắc bạn là Nam.
Tình huốngBạn tới điểm hẹn và thấy một người đang đứng chờ đúng như mô tả. Bạn mở lời thế nào?
You reach the meeting point and see someone waiting who matches the description.
Người bản xứ dùng thế nàoCách chào người lần đầu gặp mà mình đã biết tên — lịch sự hơn hỏi trống "Are you Nam?". Đáp lại: "Yes, and you must be…"A2 - 22
When I was younger, I lived in Hue.
/wen aɪ wɑːz ˈjʌŋɡər, aɪ lɪvd ɪn hjuː./
Hồi trẻ tôi sống ở Huế.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn lớn lên ở đâu. Bạn kể lại một quãng đời đã qua. Bạn nói gì?
Someone asks where you grew up and you tell them about an earlier period of your life.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu kể chuyện quá khứ: cả hai vế đều dùng quá khứ đơn. Đây là bước đầu để nói được quá một câu về bản thân.B1 - 23
Do you have any brothers or sisters?
/duː juː hæv ˈeni ˈbrʌðərz ɔːr ˈsɪstərz?/
Bạn có anh chị em không?
Tình huốngNói chuyện với người mới quen và bạn muốn biết thêm về gia đình họ. Bạn hỏi gì?
You are chatting with someone new and want to know a little about their family.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh không phân biệt anh/em như tiếng Việt — "brother" là cả anh lẫn em trai. Muốn rõ thì thêm "older" hoặc "younger".A13 lần - 24
How old are your children?
/haʊ oʊld ɑːr jɔːr ˈtʃɪldrən?/
Các cháu bao nhiêu tuổi?
Tình huốngNgười ta vừa nhắc tới con của họ. Bạn hỏi thăm thêm thế nào?
Someone has just mentioned their children and you want to ask more.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tuổi TRẺ CON thì bình thường; hỏi tuổi người lớn ở Âu Mỹ là mất lịch sự, nhất là với phụ nữ. Đây là khác biệt văn hoá rõ rệt.A1 - 25
Do you want to grab a coffee?
/duː juː wɑːnt tuː ɡræb ə ˈkɑːfi?/
Đi cà phê không?
Tình huốngBạn muốn rủ đồng nghiệp ra ngoài nói chuyện, kiểu nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
You want to invite a colleague out for an informal chat.
Người bản xứ dùng thế nào"Grab" nghĩa là làm nhanh gọn — "grab a coffee", "grab lunch". Lời mời nhẹ nhất, dễ nhận và dễ từ chối.A21 lần - 26
Bring a friend if you like.
/brɪŋ ə frend ɪf juː laɪk./
Muốn rủ thêm bạn thì cứ rủ.
Tình huốngBạn mời một người tới buổi gặp mặt và muốn họ thoải mái. Bạn nói thêm gì?
You have invited someone to a gathering and want them to feel at ease.
Người bản xứ dùng thế nào"If you like" làm lời mời rộng ra mà không ép. Người mới quen nghe câu này sẽ thấy dễ nhận lời hơn hẳn.B1 - 27
What's your number?
/wʌts jɔːr ˈnʌmbər?/
Số điện thoại bạn là gì?
Tình huốngBạn cần liên lạc với người mới quen sau này. Bạn hỏi gì?
You want to be able to contact someone you have just met.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "phone number", ai cũng hiểu. Đọc số điện thoại tiếng Anh thì đọc từng chữ số một, không gộp.A19 lần - 28
Add me on LinkedIn.
/æd miː ɑːn ˈlɪŋkˌtɪn./
Kết nối với tôi trên LinkedIn nhé.
Tình huốngGặp một người trong sự kiện nghề nghiệp và muốn giữ liên lạc. Bạn nói gì?
You meet someone at a professional event and want to stay in touch.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ, xin LinkedIn tự nhiên hơn xin số điện thoại trong bối cảnh công việc. "Add" là kết bạn/kết nối.B1 - 29
Let me get your email.
/let miː ɡet jɔːr iˈmeɪl./
Cho tôi xin email của bạn.
Tình huốngBạn cần gửi tài liệu cho người vừa gặp. Bạn xin thông tin thế nào?
You need to send documents to someone you have just met.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Give me your email" nhiều. Trong công việc, xin email dễ được chấp nhận hơn xin số điện thoại.A2 - 30
Make yourself at home.
/meɪk jərˈself æt hoʊm./
Bạn cứ tự nhiên như ở nhà.
Tình huốngKhách vừa bước vào nhà bạn và còn e dè. Bạn mời họ thoải mái thế nào?
A guest has just come in and still looks hesitant.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu tiếp khách chuẩn của người bản xứ, ấm và không khách sáo. Thành ngữ cố định — không đổi chữ nào được.B157 lần - 31
I usually get up at six.
/aɪ ˈjuːʒəwəli ɡet ʌp æt sɪks./
Tôi thường dậy lúc sáu giờ.
Tình huốngNgười ta hỏi về nếp sinh hoạt của bạn. Bạn kể thói quen thế nào?
Someone asks about your daily routine.
Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại đơn cho thói quen. Trạng từ tần suất (usually, often, always) đứng TRƯỚC động từ thường.A1 - 32
I go to the gym twice a week.
/aɪ ɡoʊ tuː ðə dʒɪm twaɪs ə wiːk./
Tôi tập gym hai lần một tuần.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có chơi thể thao gì không. Bạn kể tần suất thế nào?
You are asked whether you do any sport and you give the frequency.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu tần suất: "once/twice/three times a week". Chú ý "once" và "twice" chứ không phải "one time", "two times".A21 lần - 33
I used to play football.
/aɪ juːzd tuː pleɪ ˈfʊtˌbɔːl./
Trước tôi hay chơi bóng đá.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có chơi môn nào không, mà bạn đã bỏ từ lâu. Bạn kể thế nào?
You are asked if you play any sport, but you gave it up long ago.
Người bản xứ dùng thế nào"Used to + V" là thói quen trong quá khứ nay không còn. Khác hẳn "be used to + V-ing" (đã quen với) — hai cấu trúc dễ nhầm nhất.B1 - 34
What kind of music do you like?
/wʌt kaɪnd ʌv ˈmjuːzɪk duː juː laɪk?/
Bạn thích nhạc gì?
Tình huốngCâu chuyện với người mới quen đang cần một chủ đề dễ. Bạn hỏi gì?
The conversation with someone new needs an easy topic.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "What kind of…" hỏi về loại. Chủ đề an toàn ở mọi nền văn hoá — an toàn hơn hỏi tuổi, lương hay tình trạng hôn nhân.A22 lần - 35
Should I bring anything?
/ʃʊd aɪ brɪŋ ˈeniˌθɪŋ?/
Tôi có cần mang gì không?
Tình huốngBạn được mời tới nhà ai đó ăn cơm. Bạn hỏi cho phải phép thế nào?
You have been invited to someone’s home for a meal.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi lịch sự bắt buộc ở Âu Mỹ khi được mời tới nhà. Chủ nhà thường nói "Just yourself" — nghĩa là không cần mang gì.A2 - 36
Can I have your name, please?
/kæn aɪ hæv jɔːr neɪm, pliːz?/
Cho tôi xin tên bạn?
Tình huốngBạn trực lễ tân và cần ghi tên khách vào sổ. Bạn hỏi gì?
You are on reception and need to write the visitor’s name in the book.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn "What's your name?" khi làm thủ tục. "Can I have" xin thông tin cũng dùng được, không chỉ xin đồ vật.A11 lần - 37
Do you mind if I join you?
/duː juː maɪnd ɪf aɪ dʒɔɪn juː?/
Tôi ngồi cùng có phiền không?
Tình huốngBạn thấy đồng nghiệp đang ăn một mình trong căng tin. Bạn hỏi gì?
You see a colleague eating alone in the canteen.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, cảnh xã giao. "Join you" là ngồi cùng, tham gia cùng — rất hay dùng.B17 lần - 38
How long have you worked here?
/haʊ lɔːŋ hæv juː wɜːrkt hiːr?/
Bạn làm ở đây bao lâu rồi?
Tình huốngBạn nói chuyện với đồng nghiệp mới quen và muốn biết họ vào công ty lâu chưa. Bạn hỏi gì?
You are chatting with a new colleague and want to know how long they have been there.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì việc làm ở đây VẪN tiếp diễn. Hỏi "How long did you work here?" là hỏi người đã nghỉ.B15 lần - 39
Have you ever been to Japan?
/hæv juː ˈevər bɪn tuː dʒəˈpæn?/
Bạn từng tới Nhật chưa?
Tình huốngBạn nói chuyện với người mới quen và muốn khơi chuyện du lịch. Bạn hỏi gì?
You are chatting with someone new and want to open up the topic of travel.
Người bản xứ dùng thế nào"Ever" là "từng bao giờ" — chỉ dùng trong câu hỏi và phủ định. Đáp: "Yes, once" hoặc "No, never".B1 - 40
Have you ever tried Vietnamese food?
/hæv juː ˈevər traɪd viˌetnɑːˈmiːs fuːd?/
Bạn từng ăn món Việt chưa?
Tình huốngBạn muốn rủ người nước ngoài đi ăn món quê mình. Bạn mở lời thế nào?
You want to take a foreign friend out for food from your own country.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, cảnh ẩm thực. Nếu họ chưa thì đây là lời mời sẵn: "You should try it sometime."B1 - 41
Have you ever worked abroad?
/hæv juː ˈevər wɜːrkt əˈbrɔːd?/
Bạn từng làm việc ở nước ngoài chưa?
Tình huốngTrong buổi trò chuyện nghề nghiệp, bạn muốn hỏi kinh nghiệm của người kia. Bạn hỏi gì?
In a professional conversation you want to ask about their experience.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, cảnh công việc. "Abroad" là trạng từ — không nói "in abroad" hay "to abroad".B1 - 42
What kind of work do you do?
/wʌt kaɪnd ʌv wɜːrk duː juː duː?/
Bạn làm công việc kiểu gì?
Tình huốngNgười ta nói tên công ty mà bạn vẫn chưa rõ họ làm gì. Bạn hỏi thêm gì?
They named their company but you still do not know what they actually do.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi sâu hơn "What do you do?" — nó mời người ta kể cụ thể. Rất hợp khi câu trả lời đầu quá ngắn.A24 lần - 43
What kind of food do you like?
/wʌt kaɪnd ʌv fuːd duː juː laɪk?/
Bạn thích món kiểu gì?
Tình huốngBạn định chọn quán và muốn biết khẩu vị của người kia. Bạn hỏi gì?
You are about to pick a restaurant and want to know their taste.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, chuyện ăn uống. Hỏi trước khi chọn quán thì không ai phải ăn thứ mình không thích.A22 lần - 44
I was born in 1990.
/aɪ wɑːz bɔːrn ɪn 1990./
Tôi sinh năm 1990.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn sinh năm nào. Bạn đáp thế nào?
Someone asks what year you were born.
Người bản xứ dùng thế nào"In" cho năm và tháng. Đọc năm 1990 là "nineteen ninety" — đọc theo cặp, không đọc "one thousand nine hundred".A2 - 45
We have known each other for ten years.
/wiː hæv noʊn iːtʃ ˈʌðər fɔːr ten jɪrz./
Chúng tôi quen nhau mười năm rồi.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn và người kia quen nhau bao lâu. Bạn đáp thế nào?
You are asked how long you and the other person have known each other.
Người bản xứ dùng thế nào"For + khoảng thời gian" (for ten years), "since + mốc bắt đầu" (since 2015). Người Việt hay dùng nhầm hai cái.B1 - 46
My number is 0912 345 678.
/maɪ ˈnʌmbər ɪz 0912 345 678./
Số của tôi là 0912 345 678.
Tình huốngNgười ta xin số điện thoại của bạn. Bạn đọc thế nào?
Someone asks for your phone number.
Người bản xứ dùng thế nàoĐọc TỪNG CHỮ SỐ, không gộp: "oh nine one two…". Số 0 đọc là "oh" hoặc "zero"; hai số giống nhau liền nhau thì người Anh nói "double".A2 - 47
She is very friendly.
/ʃiː ɪz ˈveri ˈfrendli./
Cô ấy rất thân thiện.
Tình huốngNgười ta hỏi về đồng nghiệp mới và bạn nhận xét về tính cách. Bạn nói gì?
You are asked about a new colleague and comment on their character.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận xét tính cách nên dùng từ tích cực trước. Ở Âu Mỹ, chê tính cách đồng nghiệp sau lưng bị coi rất nặng.A1 - 48
He is the tall one with glasses.
/hiː ɪz ðə tɔːl wʌn wɪð ˈɡlæsəz./
Anh ấy là người cao đeo kính.
Tình huốngBạn chỉ một người trong đám đông cho người kia nhận ra. Bạn tả thế nào?
You are pointing someone out in a crowd so the other person can spot them.
Người bản xứ dùng thế nào"The ___ one" để phân biệt trong nhóm. Tả người ở Âu Mỹ nên bắt đầu bằng quần áo và chiều cao, tránh nhận xét cân nặng.A2 - 49
She looks like her mother.
/ʃiː lʊks laɪk hɜːr ˈmʌðər./
Cô ấy giống mẹ.
Tình huốngBạn thấy hai người trong ảnh có nét giống nhau. Bạn nhận xét thế nào?
You notice two people in a photo share a resemblance.
Người bản xứ dùng thế nào"Look like" là giống về ngoại hình; "be like" là giống về tính cách. Hai cụm khác hẳn — hỏi "What is she like?" là hỏi tính cách.A21 lần - 50
He is in his thirties.
/hiː ɪz ɪn hɪz ˈθɜːrtiz./
Anh ấy khoảng ba mươi mấy.
Tình huốngNgười ta hỏi tuổi một người mà bạn chỉ đoán được khoảng. Bạn đáp thế nào?
You are asked someone’s age and can only estimate the range.
Người bản xứ dùng thế nàoCách nói tuổi áng chừng, lịch sự hơn đoán một con số. "Early thirties" là 30–33, "late thirties" là 37–39.B1 - 51
It is a quiet neighbourhood.
/ɪt ɪz ə ˈkwaɪət ˈneɪbərˌhʊd./
Khu này yên tĩnh.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn sống ở khu thế nào. Bạn tả gì?
You are asked what your area is like.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ viết "neighborhood". Câu hỏi thường gặp trước đó là "What's your area like?" — nhớ cả cặp.A2 - 52
The more I practise, the better I get.
/ðə mɔːr aɪ ˈpræktɪs, ðə ˈbetər aɪ ɡet./
Càng luyện tôi càng khá lên.
Tình huốngBạn nói về sự tiến bộ tỉ lệ với công sức. Bạn diễn đạt thế nào?
You describe progress that grows in step with effort.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "The more…, the more…" là càng… càng…. Cả hai vế đều phải có "the" — thiếu một là hỏng cấu trúc.B1 - 53
Let me tell you a bit about myself.
/let miː tel juː ə bɪt əˈbaʊt ˌmaɪˈself./
Để tôi giới thiệu đôi nét về mình.
Tình huốngCâu đầu tiên của buổi phỏng vấn là "Tell me about yourself". Bạn mở đầu thế nào?
The first interview question is "Tell me about yourself" and you begin.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi này hỏi về NGHỀ NGHIỆP, không phải đời tư. Trả lời trong hai phút: hiện tại đang làm gì, đã làm gì, muốn làm gì tiếp.B1 - 54
Nice to see you again.
/naɪs tuː siː juː əˈɡen./
Rất vui được gặp lại bạn.
Tình huốngBạn gặp lại một người đã quen. Bạn chào thế nào?
You meet again someone you have met before.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này dành cho lần gặp THỨ HAI trở đi — lần đầu là "Nice to meet you". Đây là cặp mà người Việt hay dùng nhầm nhất.A236 lần - 55
What do you do when you are free?
/wʌt duː juː duː wen juː ɑːr friː?/
Rảnh thì bạn hay làm gì?
Tình huốngBạn muốn biết sở thích của người mới quen. Bạn hỏi gì?
You want to learn about a new acquaintance’s interests.
Người bản xứ dùng thế nàoCách hỏi sở thích tự nhiên hơn "What are your hobbies?" — câu đó nghe như phỏng vấn.A2 - 56
Who are you?
/huː ɑːr juː?/
Bạn là ai?
Tình huốngNgười lạ tới gõ cửa nhà bạn. Bạn hỏi gì?
A stranger turns up at your door.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này trống trơn nên hơi thẳng. Trong tình huống lịch sự hơn thì hỏi "May I ask who you are?"A12.590 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu
Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.
Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không
Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.
Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.
Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.
Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói
Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.
Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.
Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.
Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:
- Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
- Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
- Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
- Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.
Nên học nhóm câu nào trước
Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
- Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
- Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
- Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.
Bộ từ vựng tiếng Anh học kèm
- Trình Độ A1 - Beginner
- Trình Độ A2 - Elementary
- Trình Độ B1 - Intermediate
- Trình Độ B2 - Upper Intermediate
- Trình Độ C1 - Advanced
- Trình Độ C2 - Proficient
- Thành Ngữ Tiếng Anh
- 3000 từ vựng cơ bản
- 3000 Từ Vựng Trong Phim
- Từ Vựng Du Lịch
- 3000 Từ Vựng Trong Tin Tức
- Gia đình
- Từ Vựng Y Khoa
- Từ Vựng Trường Học
- Tự nhiên / Động vật
- Từ Vựng Văn Phòng
- Khẩn cấp / Cứu trợ
- Cảm xúc / Tính cách
- Internet / Mạng xã hội
- Sinh hoạt hằng ngày
- Kỹ năng sống
- Việc làm / Nghề nghiệp
- Hải Quan
- Luật pháp