
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "đi lại": 54 câu
- 1
Could you keep my luggage until this evening?
/kʊd juː kiːp maɪ ˈlʌɡədʒ ənˈtɪl ðɪs ˈiːvnɪŋ?/
Bạn giữ hành lý giúp tôi tới tối được không?
Tình huốngĐã trả phòng nhưng tối mới bay, bạn không muốn kéo vali đi cả ngày. Bạn nhờ lễ tân gì?
You have checked out but your flight is tonight, and you do not want to drag a suitcase around all day.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như khách sạn nào ở Âu Mỹ cũng có chỗ gửi đồ sau khi trả phòng, thường miễn phí. Họ đưa cho bạn một cái thẻ — giữ kỹ.B1 - 2
Could you take me to the airport?
/kʊd juː teɪk miː tuː ðə ˈerˌpɔːrt?/
Cho tôi tới sân bay được không?
Tình huốngBạn vừa lên taxi, tài xế quay lại chờ bạn nói điểm đến. Bạn nói gì?
You have just got into a taxi and the driver turns round waiting for your destination.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đầy đủ và rất thông dụng. Người đi quen còn rút gọn thành "The airport, please" — tài xế hiểu ngay. Nói địa chỉ thì đọc số nhà trước, tên đường sau.A2 - 3
How long does it take?
/haʊ lɔːŋ dʌz ɪt teɪk?/
Đi mất bao lâu?
Tình huốngLên xe rồi, bạn muốn biết còn bao lâu nữa mới tới để tính giờ. Bạn hỏi gì?
You are in the car and want to know how much time the trip will take so you can plan.
Người bản xứ dùng thế nào"Take" ở đây là "mất bao lâu", không phải "lấy". Cùng mẫu: "How long does it take to get there?"A211 lần - 4
How much will it cost?
/haʊ mʌtʃ wɪl ɪt kɑːst?/
Hết khoảng bao nhiêu?
Tình huốngTrước khi xe lăn bánh, bạn muốn biết giá để khỏi tranh cãi lúc xuống. Bạn hỏi gì?
Before the car sets off you want to know the price so there is no argument at the end.
Người bản xứ dùng thế nàoVới taxi ở nơi lạ, hỏi giá TRƯỚC khi xe chạy là thói quen tốt. Ở Âu Mỹ taxi có đồng hồ nên tài xế thường đáp "It depends on traffic".A21 lần - 5
Please stop here.
/pliːz stɑːp hiːr./
Cho tôi xuống đây.
Tình huốngBạn nhận ra chỗ cần tới đang ở ngay bên phải, xe vẫn đang chạy. Bạn nói gì với tài xế?
You spot the place you need on the right while the car is still moving.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn và rõ, tài xế cần nghe gấp. Thêm chỗ cụ thể thì "Right here is fine" hoặc "Just past the lights".A11 lần - 6
One ticket to Boston, please.
/wʌn ˈtɪkət tuː ˈbɑːstən, pliːz./
Cho tôi một vé đi Boston.
Tình huốngBạn đứng ở quầy bán vé ga tàu, người bán đang chờ. Bạn nói gì?
You are at the ticket window in a train station and the clerk is waiting.
Người bản xứ dùng thế nàoNhân viên sẽ hỏi ngay "One way or return?" (Anh) / "one-way or round-trip?" (Mỹ) — biết trước hai cụm này thì không lúng túng.A1 - 7
What time does the train leave?
/wʌt taɪm dʌz ðə treɪn liːv?/
Mấy giờ tàu chạy?
Tình huốngCầm vé trong tay nhưng bảng điện tử quá xa để đọc. Bạn hỏi nhân viên gì?
You have your ticket but the departure board is too far away to read.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng thì hiện tại đơn cho lịch trình cố định, không dùng "will leave". Cùng mẫu cho máy bay, xe buýt, phim chiếu.A2 - 8
Which platform is it?
/wɪtʃ ˈplætˌfɔːrm ɪz ɪt?/
Ở sân ga số mấy?
Tình huốngSắp tới giờ tàu chạy mà bạn chưa biết ra chỗ nào để đón. Bạn hỏi gì?
Your train leaves soon and you still do not know where in the station to wait for it.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "platform", người Mỹ nói "track". Hỏi ở ga Mỹ bằng chữ "platform" vẫn hiểu, chỉ là nghe hơi lạ.A2 - 9
Is this seat taken?
/ɪz ðɪs siːt ˈteɪkən?/
Ghế này có ai ngồi chưa?
Tình huốngTrên tàu, cạnh một người lạ còn một ghế trống nhưng có túi đặt trên đó. Bạn hỏi gì?
On the train there is an empty seat next to a stranger but a bag is sitting on it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn khi muốn ngồi vào chỗ trống có vẻ có chủ. Đáp lại: "No, go ahead" là mời ngồi.A225 lần - 10
I missed my flight.
/aɪ mɪst maɪ flaɪt./
Tôi lỡ chuyến bay rồi.
Tình huốngChạy tới cổng thì máy bay đã đóng cửa. Bạn tới quầy hãng và mở lời thế nào?
You reach the gate to find the plane has already closed, so you go to the airline desk.
Người bản xứ dùng thế nào"Miss" ở đây là lỡ chuyến, không phải nhớ nhung. Tới quầy hãng bay nói câu này rồi hỏi tiếp "What are my options?" — câu đó mở ra giải pháp.A23 lần - 11
Where is the baggage claim?
/wer ɪz ðə ˈbæɡədʒ kleɪm?/
Chỗ lấy hành lý ở đâu?
Tình huốngXuống máy bay, đi theo dòng người nhưng không thấy biển chỉ tới chỗ nhận vali. Bạn hỏi nhân viên gì?
Off the plane you follow the crowd but see no sign pointing to where the suitcases arrive.
Người bản xứ dùng thế nào"Baggage claim" là chỗ băng chuyền nhận hành lý ở Mỹ; ở Anh biển thường ghi "Baggage Reclaim". Nhớ mặt chữ để đi theo biển.A2 - 12
My bag is missing.
/maɪ bæɡ ɪz ˈmɪsɪŋ./
Hành lý của tôi bị thất lạc.
Tình huốngBăng chuyền đã dừng, hành khách về hết mà đồ của bạn không ra. Bạn tới quầy báo gì?
The belt has stopped, everyone else has left, and your bag never came out.
Người bản xứ dùng thế nàoSân bay Âu Mỹ có quầy riêng cho việc này, thường tên là "Baggage Services". Họ sẽ hỏi mã hành lý — cái tem dán vào vé lúc gửi đồ.A2 - 13
I lost my passport.
/aɪ lɔːst maɪ ˈpæˌspɔːrt./
Tôi mất hộ chiếu rồi.
Tình huốngỞ nước ngoài, bạn lục hết túi mà không thấy giấy tờ tuỳ thân. Bạn tới đồn báo gì?
Abroad, you have searched every pocket and cannot find the document that proves who you are.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo với cảnh sát để lấy giấy xác nhận, rồi mới tới đại sứ quán — thiếu giấy đó thì không làm được hộ chiếu mới.A2 - 14
How far is it?
/haʊ fɑːr ɪz ɪt?/
Chỗ đó có xa không?
Tình huốngNgười ta vừa nói tên một chỗ, bạn cần biết khoảng cách để tính cách đi. Bạn hỏi gì?
Someone has just named a place and you need to know the distance so you can decide how to get there.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây mới là câu người bản xứ hay dùng nhất khi hỏi khoảng cách trong lúc nói chuyện.A110 lần - 15
Can we walk there?
/kæn wiː wɔːk ðer?/
Mình đi bộ tới đó được không?
Tình huốngCả nhóm đang bàn cách di chuyển, và bạn muốn biết có cần gọi xe hay không. Bạn hỏi gì?
Your group is working out how to get there and you want to know if a taxi is needed at all.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi luôn phương án đi bộ, gọn hơn hỏi khoảng cách rồi tự tính. Đáp hay gặp: "You could, but it's quicker by bus."A1 - 16
Could you call a taxi for me?
/kʊd juː kɔːl ə ˈtæksi fɔːr miː?/
Bạn gọi taxi giúp tôi được không?
Tình huốngBạn cần ra sân bay và không rành cách gọi xe ở đây. Bạn nhờ lễ tân gì?
You need to get to the airport and do not know how to book a car here.
Người bản xứ dùng thế nàoLễ tân khách sạn nào cũng làm việc này. Nói rõ giờ cần xe để họ đặt đúng: "…for eight tomorrow morning."A2 - 17
I have two bags to check in.
/aɪ hæv tuː bæɡz tuː tʃek ɪn./
Tôi có hai kiện hành lý gửi.
Tình huốngBạn tới quầy làm thủ tục với hai vali cần gửi theo máy bay. Bạn nói gì?
You reach the airline desk with two suitcases to put in the hold.
Người bản xứ dùng thế nào"Check in" cho hành lý gửi, "carry-on" cho đồ xách tay. Nhân viên sẽ hỏi "Any liquids?" — chuẩn bị trước.B1 - 18
Is this carry-on size okay?
/ɪz ðɪs ˈkæri-ɑːn saɪz ˌoʊˈkeɪ?/
Cỡ này xách tay được không?
Tình huốngBạn không chắc vali của mình có vừa quy định xách tay không. Bạn hỏi gì?
You are unsure whether your bag meets the cabin size limit.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước ở quầy còn hơn bị chặn ở cửa lên máy bay, lúc đó phải trả phí gửi rất đắt.B1 - 19
A window seat, please.
/ə ˈwɪndoʊ siːt, pliːz./
Cho tôi ghế cạnh cửa sổ.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn thích ghế nào. Bạn chọn thế nào?
The agent asks which seat you would prefer.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chỗ: "window" (cửa sổ), "aisle" (lối đi), "middle" (giữa). "Aisle" đọc là /aɪl/, chữ "s" câm — người Việt hay đọc sai.A2 - 20
What time is boarding?
/wʌt taɪm ɪz ˈbɔːrdɪŋ?/
Mấy giờ lên máy bay?
Tình huốngBạn có vé rồi và cần biết mấy giờ phải ra cửa. Bạn hỏi gì?
You have your boarding pass and need to know when to be at the gate.
Người bản xứ dùng thế nào"Boarding" là giờ bắt đầu lên máy bay, sớm hơn giờ cất cánh 30–45 phút. Nhầm hai giờ này là lỡ chuyến.A2 - 21
Where is gate twelve?
/wer ɪz ɡeɪt twelv?/
Cửa số mười hai ở đâu?
Tình huốngBạn đang trong sân bay và không tìm ra cửa ghi trên vé. Bạn hỏi nhân viên gì?
You are inside the terminal and cannot find the gate printed on your pass.
Người bản xứ dùng thế nào"Gate" là cửa ra máy bay, khác "terminal" (nhà ga). Sân bay lớn có nhiều nhà ga cách nhau cả chuyến tàu điện.A1 - 22
My flight has been delayed.
/maɪ flaɪt hæz bɪn dɪˈleɪd./
Chuyến bay của tôi bị hoãn.
Tình huốngBạn nhắn cho người ra đón để họ khỏi chờ vô ích. Bạn báo gì?
You message the person picking you up so they do not wait for nothing.
Người bản xứ dùng thế nàoBị động vì hãng hoãn chứ không phải bạn. "Delayed" là hoãn giờ, "cancelled" là huỷ hẳn — hai chuyện khác nhau về quyền lợi đền bù.B1 - 23
Is the flight on time?
/ɪz ðə flaɪt ɑːn taɪm?/
Chuyến bay có đúng giờ không?
Tình huốngBạn tới sân bay sớm và muốn biết có phải chờ thêm không. Bạn hỏi gì?
You have arrived early and want to know whether there is extra waiting.
Người bản xứ dùng thế nào"On time" là đúng giờ. Bảng điện tử ghi "On time", "Delayed", "Boarding", "Final call" — nhớ bốn chữ này là đủ dùng.A2 - 24
Does this bus go to the centre?
/dʌz ðɪs bʌs ɡoʊ tuː ðə ˈsentər?/
Xe này có đi trung tâm không?
Tình huốngBạn đứng ở bến, xe vừa tới mà bạn không chắc đúng tuyến. Bạn hỏi tài xế gì?
You are at a stop, a bus pulls in, and you are not sure it is the right route.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh viết "centre", người Mỹ viết "center" — phát âm giống nhau. Hỏi tài xế là cách nhanh nhất, họ trả lời gọn.A2 - 25
How many stops is it?
/haʊ ˈmeni stɑːps ɪz ɪt?/
Còn mấy trạm nữa?
Tình huốngBạn lên xe rồi và cần biết khi nào xuống. Bạn hỏi gì?
You are on board and need to know when to get off.
Người bản xứ dùng thế nàoĐếm trạm dễ hơn nhớ tên trạm khi tên bằng tiếng nước ngoài. Hỏi thêm: "Could you tell me when to get off?"A2 - 26
Could you tell me when to get off?
/kʊd juː tel miː wen tuː ɡet ɔːf?/
Tới nơi bạn báo tôi nhé?
Tình huốngBạn không biết trạm cần xuống trông thế nào. Bạn nhờ người bên cạnh gì?
You do not know what your stop looks like and ask the person beside you.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ rất sẵn lòng giúp việc này. "Get off" cho xe buýt, tàu; "get out of" cho ô tô con — hai cụm khác nhau.B1 - 27
I need to get off here.
/aɪ niːd tuː ɡet ɔːf hiːr./
Tôi cần xuống ở đây.
Tình huốngXe đông và bạn phải len ra cửa trước khi xe chạy tiếp. Bạn nói gì?
The bus is packed and you must push towards the door before it moves off.
Người bản xứ dùng thế nàoNói to và rõ, kèm "Excuse me" để người ta nhường. Trên xe đông thì câu ngắn quan trọng hơn câu lịch sự.A2 - 28
How do I get to the city centre from here?
/haʊ duː aɪ ɡet tuː ðə ˈsɪti ˈsentər frʌm hiːr?/
Từ đây vào trung tâm đi thế nào?
Tình huốngBạn vừa xuống sân bay và chưa biết vào thành phố bằng cách nào. Bạn hỏi gì?
You have just landed and do not know how to get into town.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "from here" là người ta chỉ đường từ đúng chỗ bạn đứng. Thiếu nó thì dễ nhận chỉ dẫn từ một điểm khác.A2 - 29
I'm stuck in traffic.
/aɪm stʌk ɪn ˈtræfɪk./
Tôi đang kẹt xe.
Tình huốngBạn tới muộn vì đường tắc và cần báo lý do. Bạn nhắn gì?
You are late because of a jam and need to explain.
Người bản xứ dùng thế nào"Traffic" không đếm được, không có "traffics". "Stuck in traffic" là cụm cố định, ai cũng dùng.A2 - 30
Is it walking distance or should we take a taxi?
/ɪz ɪt ˈwɔːkɪŋ ˈdɪstəns ɔːr ʃʊd wiː teɪk ə ˈtæksi?/
Đi bộ được hay phải bắt xe?
Tình huốngBạn muốn biết nên đi bộ hay gọi xe, và muốn hỏi gọn trong một câu. Bạn nói gì?
You want to know whether to walk or call a car, and want to ask it in one go.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi kèm cả hai phương án thì câu trả lời rõ ngay. Cách hỏi này hiệu quả hơn hỏi khoảng cách rồi tự tính.B1 - 31
I need to pick up my sister.
/aɪ niːd tuː pɪk ʌp maɪ ˈsɪstər./
Tôi phải đi đón em gái.
Tình huốngBạn phải rời đi vì có người đang chờ bạn tới chở. Bạn giải thích thế nào?
You must leave because someone is waiting for you to collect them.
Người bản xứ dùng thế nào"Pick up" là đi đón người hoặc lấy đồ, KHÔNG phải "nhặt lên" trong ngữ cảnh này. Tách được: "pick her up".A2 - 32
I'll drop you off.
/aɪl drɑːp juː ɔːf./
Tôi thả bạn xuống dọc đường.
Tình huốngBạn lái xe và người kia đi cùng đường. Bạn ngỏ ý thế nào?
You are driving and the other person is going the same way.
Người bản xứ dùng thế nào"Drop off" là thả người xuống — cặp với "pick up" (đón). Hai cụm này đi đôi trong mọi chuyện xe cộ.B12 lần - 33
What time does your plane take off?
/wʌt taɪm dʌz jɔːr pleɪn teɪk ɔːf?/
Mấy giờ máy bay của bạn cất cánh?
Tình huốngBạn tiễn người ta ra sân bay và cần biết giờ bay. Bạn hỏi gì?
You are seeing someone off at the airport and need their departure time.
Người bản xứ dùng thế nào"Take off" là cất cánh, cũng là cởi áo ("take off your coat"). Đừng nhầm với "take out" (mang đi, rút ra).B1 - 34
Where is my seat?
/wer ɪz maɪ siːt?/
Ghế của tôi ở đâu?
Tình huốngBạn cầm vé lên máy bay hoặc vào rạp mà không tìm ra chỗ. Bạn hỏi gì?
You have your ticket on a plane or in a theatre but cannot find your place.
Người bản xứ dùng thế nàoĐưa vé ra cùng lúc hỏi thì nhanh hơn nhiều — nhân viên đọc số ghế là chỉ ngay.A1 - 35
How much is the ticket?
/haʊ mʌtʃ ɪz ðə ˈtɪkət?/
Vé bao nhiêu tiền?
Tình huốngBạn hỏi giá vé trước khi quyết định mua. Bạn nói gì?
You ask the fare before deciding to buy.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, dùng cho vé tàu, vé máy bay, vé vào cửa. "Fare" là từ chuyên cho vé đi lại nhưng "ticket" thì ai cũng hiểu.A1 - 36
Is there a bus to the airport?
/ɪz ðer ə bʌs tuː ðə ˈerˌpɔːrt?/
Có xe buýt ra sân bay không?
Tình huốngBạn muốn tìm cách rẻ hơn taxi để ra sân bay. Bạn hỏi gì?
You are looking for a cheaper way than a taxi to reach the airport.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "Is there…" hỏi sự tồn tại. Hỏi thêm cho đủ: "Where does it leave from?"A2 - 37
I need a taxi, please.
/aɪ niːd ə ˈtæksi, pliːz./
Tôi cần một chiếc taxi.
Tình huốngBạn ra khỏi khách sạn và cần xe ngay. Bạn nói với nhân viên gì?
You are leaving the hotel and need a car right away.
Người bản xứ dùng thế nào"Need" mạnh hơn "want" — nó nói lên sự cần thiết. Ở quầy dịch vụ dùng được, không bị coi là thô.A1 - 38
Would you mind moving your bag?
/wʊd juː maɪnd ˈmuːvɪŋ jɔːr bæɡ?/
Phiền bạn dịch cái túi được không?
Tình huốngTrên tàu, túi của người bên cạnh chiếm mất ghế trống duy nhất. Bạn nhờ thế nào?
On the train, the bag of the person next to you is taking the only free seat.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "Would you mind" luôn là V-ing. Đáp "No" là ĐỒNG Ý — bẫy này lặp lại ở mọi câu cùng khung.B1 - 39
Two adults, please.
/tuː əˈdʌlts, pliːz./
Cho hai vé người lớn.
Tình huốngBạn đứng ở quầy vé bảo tàng cùng một người nữa. Bạn nói gì?
You are at a museum ticket desk with one other person.
Người bản xứ dùng thế nàoNhân viên phân theo "adult" (người lớn), "child" (trẻ em), "student", "senior" (người cao tuổi). Có thẻ sinh viên thì nói ra, thường được giảm.A1 - 40
Do I need to book in advance?
/duː aɪ niːd tuː bʊk ɪn ədˈvæns?/
Tôi có cần đặt trước không?
Tình huốngBạn muốn tới một nơi nổi tiếng và sợ hết chỗ. Bạn hỏi gì?
You want to visit somewhere popular and are worried it will be full.
Người bản xứ dùng thế nào"In advance" là trước, đặt cuối câu. Nhiều điểm nổi tiếng ở châu Âu buộc đặt trước và không bán vé tại chỗ.B1 - 41
Is the ticket valid all day?
/ɪz ðə ˈtɪkət ˈvælɪd ɔːl deɪ?/
Vé dùng được cả ngày chứ?
Tình huốngBạn muốn ra ngoài ăn trưa rồi quay lại. Bạn hỏi gì?
You want to go out for lunch and come back in later.
Người bản xứ dùng thế nào"Valid" là còn hiệu lực. Hỏi trước khi ra khỏi cửa — nhiều nơi vé chỉ vào một lần.B1 - 42
What is worth seeing here?
/wʌt ɪz wɜːrθ ˈsiːɪŋ hiːr?/
Ở đây có gì đáng xem?
Tình huốngBạn tới một thành phố lạ và muốn xin gợi ý từ người địa phương. Bạn hỏi gì?
You are in an unfamiliar city and want a local’s suggestions.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "worth" là V-ing. Hỏi người địa phương luôn ra chỗ hay hơn sách hướng dẫn — và họ rất thích được hỏi.B1 - 43
How long does the tour take?
/haʊ lɔːŋ dʌz ðə tʊr teɪk?/
Tour này đi mất bao lâu?
Tình huốngBạn cân nhắc mua tour và cần biết nó chiếm bao nhiêu thời gian. Bạn hỏi gì?
You are considering a tour and need to know how much of your day it will take.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thêm cho đủ: "Where does it start?" và "Is lunch included?" — ba câu này quyết định tour có hợp không.A2 - 44
Is there a guided tour in English?
/ɪz ðer ə ˈɡaɪdəd tʊr ɪn ˈɪŋɡlɪʃ?/
Có tour thuyết minh tiếng Anh không?
Tình huốngBạn vào bảo tàng mà bảng chú thích toàn tiếng bản địa. Bạn hỏi gì?
You are in a museum where all the labels are in the local language.
Người bản xứ dùng thế nào"Guided tour" là tour có người dẫn. Nhiều nơi có máy thuyết minh cầm tay — hỏi luôn "audio guide" nếu không có người dẫn.B1 - 45
Can I take photos here?
/kæn aɪ teɪk ˈfoʊˌtoʊz hiːr?/
Ở đây chụp ảnh được không?
Tình huốngBạn muốn chụp trong bảo tàng nhưng thấy có biển cấm gì đó. Bạn hỏi gì?
You want to take pictures in a museum but there seem to be restrictions.
Người bản xứ dùng thế nàoNhiều nơi cho chụp nhưng cấm đèn flash — nếu được phép, họ sẽ nói "No flash". Nhớ cụm đó để nghe hiểu.A1 - 46
What is this building?
/wʌt ɪz ðɪs ˈbɪldɪŋ?/
Toà nhà này là gì vậy?
Tình huốngBạn đi ngang một công trình đẹp và tò mò. Bạn hỏi người địa phương gì?
You walk past a striking building and are curious.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở chuyện rất tốt với người địa phương — hỏi về nơi họ sống thì hầu như ai cũng vui vẻ kể.A1 - 47
Could you write down the address?
/kʊd juː raɪt daʊn ðə ˈæˌdres?/
Bạn ghi giúp tôi địa chỉ?
Tình huốngBạn cần đưa địa chỉ cho tài xế taxi mà không đọc được tên đường. Bạn nhờ gì?
You need to show an address to a taxi driver but cannot pronounce the street name.
Người bản xứ dùng thế nàoMẹo rất hữu dụng ở nước không dùng chữ La-tinh. Đưa giấy cho tài xế nhanh hơn cố phát âm.A2 - 48
Is it safe to walk there at night?
/ɪz ɪt seɪf tuː wɔːk ðer æt naɪt?/
Tối đi bộ tới đó có an toàn không?
Tình huốngBạn định đi bộ về khuya và muốn hỏi cho chắc. Bạn hỏi lễ tân gì?
You plan to walk back late and want to check first.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười địa phương biết rõ khu nào nên tránh. Câu này nên hỏi ở mọi thành phố lạ — không ai chê bạn cẩn thận.B1 - 49
I've lost my group.
/aɪv lɔːst maɪ ɡruːp./
Tôi lạc mất đoàn rồi.
Tình huốngBạn đi tour và bị tách khỏi mọi người. Bạn nhờ người khác thế nào?
You are on a tour and have become separated from everyone.
Người bản xứ dùng thế nàoNói kèm tên công ty tour và điểm hẹn nếu nhớ. Nhân viên các điểm tham quan xử lý chuyện này hằng ngày.B1 - 50
There is not much to do there.
/ðer ɪz nɑːt mʌtʃ tuː duː ðer./
Ở đó không có gì để làm.
Tình huốngNgười ta hỏi một nơi có đáng đi không mà bạn thấy chán. Bạn đáp thế nào?
You are asked if a place is worth visiting and you found it dull.
Người bản xứ dùng thế nàoChê nhẹ nhàng, không nói thẳng là "boring". Người bản xứ hay chê gián tiếp như vậy để đỡ nặng lời.B1 - 51
Excuse me, coming through.
/ɪkˈskjuːs miː, ˈkʌmɪŋ θruː./
Xin lỗi, cho tôi qua.
Tình huốngBạn cần len qua một đám đông chật. Bạn nói gì?
You need to squeeze through a tight crowd.
Người bản xứ dùng thế nào"Coming through" báo trước là bạn đang đi tới. Nói to và rõ ở chỗ đông — người ta sẽ nhường.A23 lần - 52
Call me when you get there.
/kɔːl miː wen juː ɡet ðer./
Tới nơi thì gọi tôi nhé.
Tình huốngNgười thân đi xa và bạn muốn biết họ tới nơi an toàn. Bạn dặn gì?
Someone close is travelling and you want to know they arrived safely.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "when" chỉ tương lai thì dùng thì HIỆN TẠI, không dùng "will" — "when you get", không phải "when you will get".A211 lần - 53
It takes about an hour.
/ɪt teɪks əˈbaʊt æn ˈaʊər./
Mất khoảng một tiếng.
Tình huốngNgười ta hỏi quãng đường mất bao lâu. Bạn đáp thế nào?
You are asked how long the journey takes.
Người bản xứ dùng thế nào"Take" cho thời gian cần thiết. Chủ ngữ luôn là "it" — không nói "I take an hour to go there".A2 - 54
Where are you going?
/wer ɑːr juː ˈɡoʊɪŋ?/
Bạn đi đâu đấy?
Tình huốngNgười ta đứng dậy đi mà bạn chưa biết đi đâu. Bạn hỏi gì?
Someone gets up to leave and you do not know where to.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại tiếp diễn cho việc đang xảy ra ngay lúc nói. Không nói "Where do you go?" cho tình huống này.A11.379 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu
Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.
Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không
Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.
Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.
Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.
Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói
Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.
Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.
Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.
Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:
- Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
- Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
- Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
- Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.
Nên học nhóm câu nào trước
Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
- Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
- Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
- Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.
Bộ từ vựng tiếng Anh học kèm
- Trình Độ A1 - Beginner
- Trình Độ A2 - Elementary
- Trình Độ B1 - Intermediate
- Trình Độ B2 - Upper Intermediate
- Trình Độ C1 - Advanced
- Trình Độ C2 - Proficient
- Thành Ngữ Tiếng Anh
- 3000 từ vựng cơ bản
- 3000 Từ Vựng Trong Phim
- Từ Vựng Du Lịch
- 3000 Từ Vựng Trong Tin Tức
- Gia đình
- Từ Vựng Y Khoa
- Từ Vựng Trường Học
- Tự nhiên / Động vật
- Từ Vựng Văn Phòng
- Khẩn cấp / Cứu trợ
- Cảm xúc / Tính cách
- Internet / Mạng xã hội
- Sinh hoạt hằng ngày
- Kỹ năng sống
- Việc làm / Nghề nghiệp
- Hải Quan
- Luật pháp