Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Tiếng Anh
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

998 câu · đang lọc "mua sắm": 63 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    How much is this?

    /haʊ mʌtʃ ɪz ðɪs?/

    Cái này bao nhiêu tiền?

    Tình huống

    Bạn cầm một món trên kệ mà không thấy giá dán ở đâu. Bạn hỏi người bán gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐổi thành "How much are these?" khi hỏi nhiều món. Ở siêu thị Âu Mỹ giá luôn niêm yết nên câu này chủ yếu dùng ở chợ và cửa hàng nhỏ.
    A18 lần
  2. 2

    I'm just looking, thanks.

    /aɪm dʒʌst ˈlʊkɪŋ, θæŋks./

    Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn.

    Tình huống

    Nhân viên tiến lại hỏi bạn cần gì, nhưng bạn chưa định mua. Bạn từ chối nhẹ nhàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn để nhân viên rời đi mà không mất lòng. Rất hay dùng ở Âu Mỹ, không bị coi là bất lịch sự.
    A1
  3. 3

    Do you have this in a larger size?

    /duː juː hæv ðɪs ɪn ə ˈlɑːrdʒər saɪz?/

    Cái này có cỡ lớn hơn không?

    Tình huống

    Bạn thích cái áo nhưng mặc thử thấy chật. Bạn hỏi người bán gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCỡ Âu Mỹ khác cỡ Việt Nam, nên nói rõ số nếu biết. Ở Anh cỡ quần áo nữ khác Mỹ hai bậc — cứ hỏi cho chắc.
    A2
  4. 4

    Can I try this on?

    /kæn aɪ traɪ ðɪs ɑːn?/

    Tôi mặc thử được không?

    Tình huống

    Bạn cầm cái áo, phòng thử đồ ở góc kia, và bạn muốn chắc là được phép. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Try on" chỉ dùng cho đồ mặc lên người. Thử máy móc, thử món ăn thì là "try it" hoặc "test it", không có "on".
    A1
  5. 5

    It's a bit too expensive for me.

    /ɪts ə bɪt tuː ɪkˈspensɪv fɔːr miː./

    Với tôi thì hơi đắt.

    Tình huống

    Người bán vừa báo giá cao hơn bạn tính, bạn muốn nói ra mà không chê hàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChê giá mà không chê hàng — thêm "for me" là chuyển thành chuyện túi tiền của mình. Ở cửa hàng Âu Mỹ giá cố định, câu này chỉ để rút lui lịch sự.
    A2
  6. 6

    Could you give me a discount?

    /kʊd juː ɡɪv miː ə dɪˈskaʊnt?/

    Bạn bớt cho tôi được không?

    Tình huống

    Ở khu chợ có thể mặc cả, bạn muốn thử xin giá thấp hơn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ dùng ở chợ, cửa hàng nhỏ hoặc khi mua nhiều. Mặc cả trong siêu thị hay cửa hàng thời trang Âu Mỹ là chuyện không có, hỏi sẽ rất kỳ.
    A2
  7. 7

    I'll take it.

    /aɪl teɪk ɪt./

    Tôi lấy cái này.

    Tình huống

    Xem tới xem lui xong, bạn quyết định mua. Bạn nói gì với người bán?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chốt mua, ngắn gọn, không cần thêm gì. Người bản xứ dùng đúng câu này ở mọi cửa hàng.
    A1146 lần
  8. 8

    Do you take cards?

    /duː juː teɪk kɑːrdz?/

    Ở đây có nhận thẻ không?

    Tình huống

    Tới lúc trả tiền, bạn không mang tiền mặt và chưa biết quán có máy quẹt không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVài nơi ở Âu Mỹ chỉ nhận tiền mặt, và ngược lại nhiều nơi không nhận tiền mặt. Hỏi trước khi gọi món hay chất đầy giỏ.
    A1
  9. 9

    Can I have a receipt, please?

    /kæn aɪ hæv ə rɪˈsiːt, pliːz?/

    Cho tôi xin biên lai với ạ.

    Tình huống

    Trả tiền xong, bạn cần giấy chứng minh đã mua để sau này đổi trả. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiữ hoá đơn mới đổi trả được. Ở Âu Mỹ chính sách đổi trả rất thoáng nhưng gần như luôn đòi hoá đơn.
    A1
  10. 10

    I'd like to return this.

    /aɪd laɪk tuː rɪˈtɜːrn ðɪs./

    Tôi muốn trả lại cái này.

    Tình huống

    Về nhà mở ra thấy không vừa, hôm sau bạn quay lại cửa hàng, tay cầm món đồ và hoá đơn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhân viên sẽ hỏi lý do — chuẩn bị một câu ngắn: "It doesn't fit" hoặc "It's the wrong size". Không cần bịa lý do to tát.
    A2
  11. 11

    Where can I find the milk?

    /wer kæn aɪ faɪnd ðə mɪlk?/

    Sữa để ở đâu vậy?

    Tình huống

    Đi mấy vòng siêu thị mà không thấy thứ cần mua, nhân viên đang xếp hàng gần đó. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhân viên siêu thị Âu Mỹ quen với câu này và thường dẫn tận nơi. Họ hay đáp bằng số lối đi: "Aisle 7".
    A1
  12. 12

    Is this on sale?

    /ɪz ðɪs ɑːn seɪl?/

    Cái này có đang giảm giá không?

    Tình huống

    Món đồ nằm dưới tấm biển ghi giảm giá nhưng bạn không chắc nó có thuộc diện đó. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"On sale" là đang giảm giá; "for sale" là đang được bán. Nhầm hai cụm này là hỏi một đằng nhận một nẻo.
    A2
  13. 13

    How much will it cost?

    /haʊ mʌtʃ wɪl ɪt kɑːst?/

    Hết khoảng bao nhiêu?

    Tình huống

    Trước khi xe lăn bánh, bạn muốn biết giá để khỏi tranh cãi lúc xuống. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới taxi ở nơi lạ, hỏi giá TRƯỚC khi xe chạy là thói quen tốt. Ở Âu Mỹ taxi có đồng hồ nên tài xế thường đáp "It depends on traffic".
    A21 lần
  14. 14

    There must be some mistake.

    /ðer mʌst biː sʌm mɪˈsteɪk./

    Chắc có nhầm lẫn gì đó.

    Tình huống

    Hoá đơn ghi số tiền cao hơn hẳn bảng giá. Bạn nêu vấn đề mà chưa vội đổ lỗi cho ai. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNêu vấn đề mà chưa quy trách nhiệm cho ai — cách mở đầu khiếu nại khôn ngoan nhất, giữ cho đối phương còn đường sửa.
    B132 lần
  15. 15

    That's more than I wanted to spend.

    /ðæts mɔːr ðæn aɪ ˈwɔːntɪd tuː spend./

    Giá đó cao hơn dự tính của tôi.

    Tình huống

    Người bán ra giá, bạn muốn kéo xuống mà không nói thẳng là "đắt". Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChê giá mà không chê hàng, và không đẩy người bán vào thế phải cãi. Nói xong thì im lặng — người bán thường tự hạ giá.
    B1
  16. 16

    Would you take fifty?

    /wʊd juː teɪk ˈfɪfti?/

    Năm mươi được không?

    Tình huống

    Bạn đã cầm món hàng lên, sẵn sàng mua ngay nếu người bán chịu mức bạn đưa ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐưa ra một con số cụ thể là cách mặc cả hiệu quả nhất. Chỉ dùng ở chợ và cửa hàng nhỏ, đừng dùng trong siêu thị.
    B1
  17. 17

    Do you have this in a smaller size?

    /duː juː hæv ðɪs ɪn ə ˈsmɔːlər saɪz?/

    Cái này có cỡ nhỏ hơn không?

    Tình huống

    Mặc thử xong thấy rộng thùng thình. Bạn hỏi người bán gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng mẫu với cỡ lớn hơn, chỉ đổi tính từ. Nói rõ số cỡ nếu biết sẽ nhanh hơn: "Do you have this in a six?"
    A2
  18. 18

    Can I pay by card?

    /kæn aɪ peɪ baɪ kɑːrd?/

    Tôi trả bằng thẻ được không?

    Tình huống

    Tới quầy tính tiền, trong ví bạn chỉ có thẻ ngân hàng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"By card", "by cash" — dùng "by" cho phương thức thanh toán. Ở Âu Mỹ hỏi ngược lại rất hay gặp: "Card or cash?"
    A1
  19. 19

    Is that all?

    /ɪz ðæt ɔːl?/

    Chỉ vậy thôi à?

    Tình huống

    Bạn đứng sau quầy, khách vừa gọi xong và bạn muốn biết họ còn cần gì nữa không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong dịch vụ thì đây là câu lịch sự. Nhưng dùng trong hội thoại thường, giọng hạ xuống, nó thành chê bai ("có thế thôi à").
    A294 lần
  20. 20

    What's the difference?

    /wʌts ðə ˈdɪfərəns?/

    Khác nhau chỗ nào?

    Tình huống

    Người bán đưa ra hai lựa chọn mà bạn không thấy khác gì nhau. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi để so sánh. Nói rõ hai thứ thì thêm "between": "What's the difference between these two?"
    A296 lần
  21. 21

    My card was declined.

    /maɪ kɑːrd wɑːz dɪˈklaɪnd./

    Thẻ của tôi bị từ chối.

    Tình huống

    Máy quẹt báo lỗi và nhân viên nhìn bạn chờ. Bạn nói gì cho đỡ ngượng?

    Người bản xứ dùng thế nào"Declined" là từ chuẩn của ngành thanh toán, nhân viên hiểu ngay. Nói xong thì hỏi tiếp: "Can I try another card?"
    B1
  22. 22

    Do you have a bag?

    /duː juː hæv ə bæɡ?/

    Có túi không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua nhiều thứ và không mang theo túi. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ nhiều nước châu Âu túi phải trả tiền và không được đưa mặc định. Hỏi trước thì đỡ lúng túng ở quầy.
    A1
  23. 23

    I'm looking for a gift.

    /aɪm ˈlʊkɪŋ fɔːr ə ɡɪft./

    Tôi đang tìm một món quà.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn cần gì, và bạn muốn họ gợi ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác "I'm just looking" (không cần giúp). Câu này MỜI nhân viên giúp — nói xong thì họ sẽ hỏi tặng ai, tầm giá bao nhiêu.
    A2
  24. 24

    Can you gift wrap it?

    /kæn juː ɡɪft ræp ɪt?/

    Gói quà giúp được không?

    Tình huống

    Bạn mua đồ để tặng và muốn cửa hàng gói giúp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều cửa hàng Âu Mỹ có dịch vụ này, thường miễn phí dịp lễ. "Gift wrap" dùng như động từ luôn.
    B1
  25. 25

    Does it come with a warranty?

    /dʌz ɪt kʌm wɪð ə ˈwɔːrənti?/

    Có bảo hành không?

    Tình huống

    Bạn sắp mua một món đồ điện tử đắt tiền. Bạn hỏi gì trước khi trả tiền?

    Người bản xứ dùng thế nào"Come with" nghĩa là đi kèm sẵn. Người Anh hay dùng "guarantee" thay "warranty" — cùng nghĩa trong ngữ cảnh này.
    B1
  26. 26

    It doesn't work.

    /ɪt ˈdʌzənt wɜːrk./

    Cái này không chạy.

    Tình huống

    Món vừa mua về đã hỏng và bạn quay lại cửa hàng. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu ngắn nhất để báo hỏng, dùng cho mọi thứ có vận hành. Nói rõ hơn thì thêm triệu chứng: "It doesn't turn on."
    A126 lần
  27. 27

    Can I get a refund?

    /kæn aɪ ɡet ə rɪˈfʌnd?/

    Tôi được hoàn tiền không?

    Tình huống

    Món hàng lỗi và bạn không muốn đổi cái khác, chỉ muốn lấy lại tiền. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhân biệt: "refund" là trả lại tiền, "exchange" là đổi hàng. Nói rõ mình muốn cái nào thì nhanh hơn.
    B1
  28. 28

    How much is the rent?

    /haʊ mʌtʃ ɪz ðə rent?/

    Tiền thuê bao nhiêu?

    Tình huống

    Bạn đi xem một căn phòng cho thuê. Câu hỏi đầu tiên của bạn là gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Rent" là tiền thuê (danh từ) và cũng là động từ "thuê". Hỏi thêm cho đủ: "Are bills included?"
    A2
  29. 29

    Are bills included?

    /ɑːr bɪlz ˌɪnˈkluːdəd?/

    Có bao gồm điện nước không?

    Tình huống

    Chủ nhà báo giá thuê và bạn cần biết còn khoản nào nữa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Bills" ở đây là điện, nước, ga, internet — không phải hoá đơn mua hàng. Đây là từ cố định trong chuyện thuê nhà.
    B1
  30. 30

    We've run out of milk.

    /wiːv rʌn aʊt ʌv mɪlk./

    Nhà hết sữa rồi.

    Tình huống

    Bạn mở tủ lạnh và thấy thứ cần dùng đã hết. Bạn báo cả nhà thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Run out of" là dùng hết sạch — cụm cố định. Dịch từng chữ thành "chạy ra khỏi" là hiểu sai hoàn toàn.
    B1
  31. 31

    Are you being served?

    /ɑːr juː ˈbiːɪŋ sɜːrvd?/

    Đã có ai tiếp bạn chưa?

    Tình huống

    Bạn là nhân viên và thấy một khách đứng chờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu NHÂN VIÊN hỏi — học để nghe hiểu. Đáp: "No, not yet" hoặc "Yes, thanks."
    B1
  32. 32

    I'm being helped, thanks.

    /aɪm ˈbiːɪŋ helpt, θæŋks./

    Có người tiếp tôi rồi, cảm ơn.

    Tình huống

    Nhân viên thứ hai tới hỏi trong khi bạn đã có người phục vụ. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBị động vì bạn là người ĐƯỢC phục vụ. Câu này tránh cho hai nhân viên cùng phục vụ một khách.
    B1
  33. 33

    How would you like to pay?

    /haʊ wʊd juː laɪk tuː peɪ?/

    Bạn thanh toán bằng gì ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng quầy và khách đã chọn xong. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhân viên hỏi. Đáp: "Card, please" hoặc "Cash" — đáp một chữ là đủ, không cần câu đầy đủ.
    B1
  34. 34

    Card, please.

    /kɑːrd, pliːz./

    Tôi trả thẻ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn trả bằng gì. Bạn đáp gọn nhất thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ là đủ. Đáp bằng cả câu "I would like to pay by card" ở quầy thu ngân nghe rất lạ — không ai nói vậy.
    A1
  35. 35

    Do you need a receipt?

    /duː juː niːd ə rɪˈsiːt?/

    Bạn có cần hoá đơn không?

    Tình huống

    Bạn là nhân viên vừa nhận tiền xong. Bạn hỏi khách gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhân viên hỏi. Nhiều nơi ở Âu Mỹ không in hoá đơn nếu khách không xin — nghe hụt câu này là mất hoá đơn.
    A2
  36. 36

    I'd like two tickets, please.

    /aɪd laɪk tuː ˈtɪkəts, pliːz./

    Cho tôi hai vé.

    Tình huống

    Bạn đứng ở quầy bán vé rạp phim. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, đổi sang chuyện mua vé — cho thấy nó dùng được ở mọi giao dịch, không riêng quán ăn.
    A1
  37. 37

    How much are these?

    /haʊ mʌtʃ ɑːr ðiːz?/

    Mấy cái này bao nhiêu?

    Tình huống

    Bạn cầm nhiều món cùng loại và muốn hỏi giá chung. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSố nhiều thì "are", số ít thì "is" — "How much is this?". Người Việt hay quên đổi động từ.
    A1
  38. 38

    How much is the ticket?

    /haʊ mʌtʃ ɪz ðə ˈtɪkət?/

    Vé bao nhiêu tiền?

    Tình huống

    Bạn hỏi giá vé trước khi quyết định mua. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, dùng cho vé tàu, vé máy bay, vé vào cửa. "Fare" là từ chuyên cho vé đi lại nhưng "ticket" thì ai cũng hiểu.
    A1
  39. 39

    How much do I owe you?

    /haʊ mʌtʃ duː aɪ oʊ juː?/

    Tôi phải trả bạn bao nhiêu?

    Tình huống

    Ai đó trả tiền hộ bạn và giờ bạn hoàn lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Owe" là nợ. Câu này dùng khi trả tiền cho người quen, không dùng ở cửa hàng.
    A212 lần
  40. 40

    Do you have a smaller one?

    /duː juː hæv ə ˈsmɔːlər wʌn?/

    Có cái nhỏ hơn không?

    Tình huống

    Món hàng đúng ý nhưng to quá so với nhu cầu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"One" thay cho danh từ vừa nhắc, khỏi lặp lại. Rất hay dùng trong mua bán: "a cheaper one", "a red one".
    A1
  41. 41

    I don't have any cash.

    /aɪ doʊnt hæv ˈeni kæʃ./

    Tôi không có tiền mặt.

    Tình huống

    Nơi này chỉ nhận tiền mặt mà bạn chỉ có thẻ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Cash" không đếm được — không có "cashes". Dùng "any" trong câu phủ định về số lượng.
    A15 lần
  42. 42

    Is there anything cheaper?

    /ɪz ðer ˈeniˌθɪŋ ˈtʃiːpər?/

    Có loại nào rẻ hơn không?

    Tình huống

    Giá vượt ngân sách của bạn nhưng bạn vẫn muốn mua. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi phương án khác thay vì mặc cả — hợp với cửa hàng giá cố định ở Âu Mỹ, nơi mặc cả là chuyện không có.
    A2
  43. 43

    I need to change some money.

    /aɪ niːd tuː tʃeɪndʒ sʌm ˈmʌni./

    Tôi cần đổi ít tiền.

    Tình huống

    Bạn vừa tới nước ngoài và cần tiền địa phương. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Change money" là đổi ngoại tệ. Chỗ đổi gọi là "currency exchange" hoặc "bureau de change" — nhớ mặt chữ để tìm biển.
    A2
  44. 44

    I'm afraid we are closed.

    /aɪm əˈfreɪd wiː ɑːr kloʊzd./

    E là chúng tôi đóng cửa rồi.

    Tình huống

    Bạn là nhân viên và khách tới sau giờ mở cửa. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"I'm afraid" là đệm mềm cho tin xấu, không phải sợ hãi. Trong dịch vụ Âu Mỹ, gần như mọi tin xấu đều mở đầu bằng cụm này.
    B1
  45. 45

    It's too expensive.

    /ɪts tuː ɪkˈspensɪv./

    Đắt quá.

    Tình huống

    Giá vượt xa mức bạn định trả. Bạn nói gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Too" mang nghĩa tiêu cực: quá mức chịu được. Khác "very" (rất) — "very expensive" chỉ là đắt, chưa phải là không mua nổi.
    A14 lần
  46. 46

    Two adults, please.

    /tuː əˈdʌlts, pliːz./

    Cho hai vé người lớn.

    Tình huống

    Bạn đứng ở quầy vé bảo tàng cùng một người nữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhân viên phân theo "adult" (người lớn), "child" (trẻ em), "student", "senior" (người cao tuổi). Có thẻ sinh viên thì nói ra, thường được giảm.
    A1
  47. 47

    Is there a student discount?

    /ɪz ðer ə ˈstuːdənt dɪˈskaʊnt?/

    Có giảm giá cho sinh viên không?

    Tình huống

    Bạn có thẻ sinh viên và muốn biết chỗ này có ưu đãi không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất nhiều bảo tàng và tàu xe ở châu Âu giảm cho sinh viên nhưng không ghi rõ. Không hỏi thì không được giảm.
    A2
  48. 48

    What's the exchange rate?

    /wʌts ðə ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt?/

    Tỷ giá bao nhiêu?

    Tình huống

    Bạn tới quầy đổi tiền và muốn biết được bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thêm "Is there a commission?" — nhiều quầy tỷ giá đẹp nhưng thu phí cao, tính ra lỗ hơn.
    B1
  49. 49

    Do you accept dollars?

    /duː juː ækˈsept ˈdɑːlərz?/

    Ở đây có nhận đô la không?

    Tình huống

    Bạn chưa đổi tiền địa phương mà cần mua ngay. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều nơi nhận nhưng tỷ giá rất tệ. Chỉ nên dùng khi thật sự kẹt.
    A2
  50. 50

    Is there an ATM nearby?

    /ɪz ðer æn ˈeɪˌtiːˈem ˈnɪrˈbaɪ?/

    Gần đây có cây ATM không?

    Tình huống

    Bạn hết tiền mặt ở một khu phố lạ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh cũng gọi là "cash machine" hoặc "cashpoint". "ATM" thì đâu cũng hiểu.
    A2
  51. 51

    That's twenty-five fifty.

    /ðæts ˈtwenti-faɪv ˈfɪfti./

    Hết hai lăm rưỡi.

    Tình huống

    Bạn là thu ngân và tổng hoá đơn là 25,50. Bạn đọc số tiền thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ đọc tiền theo cặp, bỏ đơn vị: 25.50 → "twenty-five fifty". Nghe hụt là trả nhầm tiền.
    B1
  52. 52

    Do you have change for a fifty?

    /duː juː hæv tʃeɪndʒ fɔːr ə ˈfɪfti?/

    Bạn có tiền lẻ đổi tờ năm mươi không?

    Tình huống

    Bạn chỉ có tờ tiền lớn và món hàng thì rẻ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Change" vừa là tiền thối vừa là tiền lẻ, không đếm được — không có "changes". Hỏi trước khi đưa tờ lớn.
    B1
  53. 53

    How much do I owe?

    /haʊ mʌtʃ duː aɪ oʊ?/

    Tôi phải trả bao nhiêu?

    Tình huống

    Bạn cần thanh toán và chưa biết tổng bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn hơn "How much do I owe you?" và dùng được ở cả quán lẫn với bạn bè.
    A23 lần
  54. 54

    It's out of my price range.

    /ɪts aʊt ʌv maɪ praɪs reɪndʒ./

    Vượt quá tầm giá của tôi.

    Tình huống

    Món hàng đẹp nhưng vượt khả năng chi trả. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn "too expensive" vì nó nói về túi tiền mình chứ không chê giá của người ta.
    B1
  55. 55

    It is a small black bag.

    /ɪt ɪz ə smɔːl blæk bæɡ./

    Là một cái túi đen nhỏ.

    Tình huống

    Bạn khai báo mất đồ và phải tả món đồ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTRẬT TỰ TÍNH TỪ: cỡ trước, màu sau, rồi mới tới danh từ — "small black bag", không phải "black small bag". Luật này cố định.
    A2
  56. 56

    It is made of leather.

    /ɪt ɪz meɪd ʌv ˈleðər./

    Nó làm bằng da.

    Tình huống

    Bạn tả chất liệu của một món đồ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Made of" khi vẫn nhìn ra chất liệu gốc (bàn gỗ); "made from" khi đã biến đổi (giấy từ gỗ). Phần lớn trường hợp dùng "of".
    A2
  57. 57

    It does not fit.

    /ɪt dʌz nɑːt fɪt./

    Không vừa.

    Tình huống

    Bạn thử đồ và thấy sai cỡ. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Fit" là vừa về CỠ; "suit" là hợp về kiểu dáng, màu sắc. "It fits but it doesn't suit me" là câu hoàn toàn hợp lý.
    A1
  58. 58

    It is the same as the other one.

    /ɪt ɪz ðə seɪm æz ðə ˈʌðər wʌn./

    Nó giống hệt cái kia.

    Tình huống

    Người ta hỏi hai món khác nhau chỗ nào mà thực ra chúng giống nhau. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"The same AS", không phải "the same with" — người Việt hay nhầm vì tiếng Việt nói "giống với".
    A2
  59. 59

    This one is cheaper.

    /ðɪs wʌn ɪz ˈtʃiːpər./

    Cái này rẻ hơn.

    Tình huống

    Bạn so hai món và chỉ ra cái rẻ hơn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTính từ NGẮN (một, hai âm tiết) thì thêm "-er": cheap → cheaper, big → bigger. Không nói "more cheap".
    A11 lần
  60. 60

    This is more comfortable.

    /ðɪs ɪz mɔːr ˈkʌmfərtəbəl./

    Cái này thoải mái hơn.

    Tình huống

    Bạn thử hai chiếc ghế và chọn cái dễ chịu hơn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTính từ DÀI (từ ba âm tiết) thì dùng "more": comfortable, expensive, interesting. Không thêm "-er".
    A2
  61. 61

    It is not as expensive as I thought.

    /ɪt ɪz nɑːt æz ɪkˈspensɪv æz aɪ θɔːt./

    Không đắt như tôi tưởng.

    Tình huống

    Bạn xem giá và thấy nhẹ hơn dự đoán. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "as + tính từ + as" để so sánh BẰNG; thêm "not" là so sánh kém hơn. Tính từ giữ nguyên, không thêm "-er".
    B1
  62. 62

    This is the best one.

    /ðɪs ɪz ðə best wʌn./

    Cái này là tốt nhất.

    Tình huống

    Bạn đã xem qua cả loạt và chọn ra cái hơn cả. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSo sánh nhất luôn có "the" phía trước. Tính từ ngắn thêm "-est", tính từ dài dùng "the most".
    A21 lần
  63. 63

    It feels soft.

    /ɪt fiːlz sɑːft./

    Sờ mềm lắm.

    Tình huống

    Bạn chạm vào một chất liệu và nhận xét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm giác quan. "It feels" cho vật; "I feel" cho cảm giác của người — hai chủ ngữ khác nhau, đừng lẫn.
    A2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu

Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.

Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không

Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.

Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.

Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.

Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói

Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.

Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.

Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.

Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:

  • Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
  • Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
  • Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.

Nên học nhóm câu nào trước

Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
  • Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
  • Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
  • Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.