Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu · đang lọc "Hướng dẫn": 347 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 201

    Get out of there!

    /ɡet aʊt ʌv ðer!/

    Ra khỏi đó ngay!

    Tình huống

    Bạn thấy người kia đang ở chỗ sắp nổ hoặc sắp sập. Bạn hét qua bộ đàm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"there" là chỗ NGƯỜI NGHE đang đứng, không phải chỗ người nói. Câu hét qua bộ đàm kinh điển. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:09:12)
    A291 lần
  2. 202

    Stay calm.

    /steɪ kɑːm./

    Giữ bình tĩnh.

    Tình huống

    Tình hình đang căng và bạn nhắc cả nhóm đừng hoảng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhắc GIỮ bình tĩnh khi chưa mất — khác "Calm down." (bảo người đã hoảng bình tĩnh lại, dễ phản tác dụng). Câu này an toàn hơn nhiều. — Nghe trong: Khumba (00:14:05)
    A290 lần
  3. 203

    Get away!

    /ɡet əˈweɪ!/

    Tránh ra!

    Tình huống

    Có nguy hiểm và bạn hét bảo người kia rời khỏi đó ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHét bảo TRÁNH XA khỏi một chỗ hoặc một vật nguy hiểm. Cũng dùng đuổi ai đó đang bám lấy mình. Cùng bộ với "Back off!", "Get back!" — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:12:59)
    A290 lần
  4. 204

    You stay here.

    /juː steɪ hiːr./

    Anh ở đây nhé.

    Tình huống

    Bạn phải đi vào chỗ nguy hiểm và muốn người kia ở lại cho an toàn. Bạn phân công. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhân công: người nói đi, người nghe ở lại. Nhấn vào "you" khi nói. Trong phim thường đi trước một cảnh nguy hiểm. — Nghe trong: Homeland — Season 6 (00:32:39)
    A190 lần
  5. 205

    You're coming with me.

    /jʊr ˈkʌmɪŋ wɪð miː./

    Anh phải đi với tôi.

    Tình huống

    Bạn quyết định đưa người kia đi, không cho họ lựa chọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH mang tính ra lệnh — không phải mời. Cảnh sát bắt người hoặc nhân vật cứu người hay dùng. — Nghe trong: Despicable Me 2 (01:13:56)
    A289 lần
  6. 206

    We don't have time for this.

    /wiː doʊnt hæv taɪm fɔːr ðɪs./

    Không có thời gian cho chuyện này.

    Tình huống

    Cả nhóm đang gấp mà có người sa đà vào chuyện phụ. Bạn cắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCắt ngang một cuộc tranh cãi hoặc việc phụ khi đang gấp. Rất hay gặp trong phim hành động — thường nói trong lúc chạy. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:15:58)
    A289 lần
  7. 207

    Easy, easy.

    /ˈiːzi, ˈiːzi./

    Từ từ, bình tĩnh.

    Tình huống

    Người kia đang hoảng hoặc đang đau và bạn vừa đỡ vừa dỗ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"easy" ở đây là NHẸ NHÀNG, không phải dễ. Lặp hai lần để dỗ — dùng với người đang hoảng, với thú vật, hoặc khi nâng người bị thương. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:44:29)
    A288 lần
  8. 208

    Move, move!

    /muːv, muːv!/

    Nhanh lên, đi!

    Tình huống

    Cả đội đang rút lui dưới hoả lực và bạn thúc họ chạy. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLặp hai lần để thúc gấp — kiểu hô nhà binh. Cùng nhóm với "Move it!", "Go, go, go!" — Nghe trong: Dawn of the Planet of the Apes (01:16:10)
    A288 lần
  9. 209

    Stay away.

    /steɪ əˈweɪ./

    Tránh xa ra.

    Tình huống

    Bạn giơ tay ngăn người kia lại gần vì nguy hiểm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ "Stay away from me." Cùng nhóm với "Back off.", "Don't come any closer." — Nghe trong: Frozen (01:10:48)
    A288 lần
  10. 210

    I'll take that.

    /aɪl teɪk ðæt./

    Cái đó để tôi cầm.

    Tình huống

    Người kia đang cầm thứ mà bạn muốn giữ, và bạn lấy luôn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa nói vừa CẦM LUÔN — lịch sự hơn giật nhưng vẫn không hỏi ý. Cũng dùng khi gọi món: "I'll take that one." — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:59:59)
    A288 lần
  11. 211

    Take my hand.

    /teɪk maɪ hænd./

    Nắm tay tôi đi.

    Tình huống

    Người kia đang treo lơ lửng và bạn chìa tay ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCảnh cứu người kinh điển. Cũng dùng trong cảnh cầu hôn hoặc mời khiêu vũ — cùng câu, khác hẳn không khí. — Nghe trong: Guardians of the Galaxy (00:02:25)
    A186 lần
  12. 212

    You're gonna be fine.

    /jʊr ˈɡɑːnə biː faɪn./

    Anh sẽ không sao đâu.

    Tình huống

    Người kia bị thương và đang hoảng. Bạn vừa ép vết thương vừa trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"gonna" chỉ dùng khi nói. Trong phim, câu này gần như luôn nói với người sắp chết — và cả hai đều biết đó là lời nói dối tử tế. — Nghe trong: Rise of the Guardians (01:05:49)
    A286 lần
  13. 213

    Hit me.

    /hɪt miː./

    Nói đi. / Chơi tiếp đi.

    Tình huống

    Người kia bảo có tin cho bạn và bạn giục họ nói ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải bảo đánh mình — nghĩa "nói ra đi", kiểu suồng sã. Trong bài bạc là "chia thêm bài". Nghĩa đen chỉ đúng khi đang đấu võ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:18:56)
    B185 lần
  14. 214

    Come on, buddy.

    /kʌm ɑːn, ˈbʌdi./

    Cố lên nào anh bạn.

    Tình huống

    Bạn thân đang gục ngã và bạn vực họ dậy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa giục vừa động viên. Cũng dùng nói với chó cưng hoặc trẻ con. "buddy" chỉ dùng với nam hoặc trẻ nhỏ. — Nghe trong: The Change-Up (01:27:00)
    A285 lần
  15. 215

    Get her out of here.

    /ɡet hɜːr aʊt ʌv hiːr./

    Đưa cô ấy ra khỏi đây.

    Tình huống

    Nơi này nguy hiểm và bạn ra lệnh cho đồng đội đưa cô ấy đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ với "Get him out of here.", "Get me out of here." — ra lệnh cho người thứ ba đưa ai đó đi. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:26:18)
    A285 lần
  16. 216

    We have to get out of here.

    /wiː hæv tuː ɡet aʊt ʌv hiːr./

    Phải ra khỏi đây ngay.

    Tình huống

    Nơi này sắp sập hoặc kẻ địch sắp tới. Bạn giục cả nhóm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGấp hơn "Let's get out of here." vì "have to" là bắt buộc do hoàn cảnh. Câu chạy trốn kinh điển trong phim hành động. — Nghe trong: Rise of the Guardians (01:07:16)
    A285 lần
  17. 217

    Knock it off.

    /nɑːk ɪt ɔːf./

    Thôi ngay đi.

    Tình huống

    Hai người cứ cãi nhau mãi và bạn quát cho dừng lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo dừng hành động gây phiền — mạnh hơn "Stop that." Cha mẹ quát con và cảnh sát quát đám đông đều dùng. Thay bản cũ `All right, knock it off.` (7 lần). — Nghe trong: Wreck-It Ralph (01:20:40)
    B184 lần
  18. 218

    You need to go.

    /juː niːd tuː ɡoʊ./

    Anh phải đi ngay đi.

    Tình huống

    Nguy hiểm sắp tới và bạn giục người kia rời khỏi đây vì sự an toàn của họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiục đi vì LO CHO HỌ, khác "You should go." (khuyên nhẹ) và "Get out." (đuổi). Ba câu, ba mức độ và ba động cơ khác nhau. — Nghe trong: Hotel Transylvania (00:21:58)
    A284 lần
  19. 219

    Be quiet.

    /biː ˈkwaɪət./

    Im lặng nào.

    Tình huống

    Có tiếng động lạ bên ngoài và bạn ra hiệu cho mọi người ngừng nói. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn "Shut up!" nhiều. Cùng nhóm với "Quiet.", "Keep it down." — đều bảo bớt tiếng ồn. — Nghe trong: Shrek the Third (01:13:02)
    A183 lần
  20. 220

    Come to me.

    /kʌm tuː miː./

    Lại đây với ta.

    Tình huống

    Bạn gọi người kia lại gần mình, giọng trang trọng hoặc dụ dỗ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Come here." — mang màu sắc uy quyền hoặc mê hoặc. Trong phim, nhân vật phản diện hoặc thế lực siêu nhiên hay dùng. — Nghe trong: Transformers: Age of Extinction (02:21:54)
    A283 lần
  21. 221

    Do it again.

    /duː ɪt əˈɡen./

    Làm lại đi.

    Tình huống

    Người kia vừa làm được điều thú vị và bạn muốn xem lại, hoặc họ làm chưa đạt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh: thích thú xin xem lại, hoặc bắt LÀM LẠI vì chưa đạt. Cùng nhóm với "Try again." — nhưng câu đó thiên về lần thử mới. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:16:03)
    A183 lần
  22. 222

    Get in here.

    /ɡet ɪn hiːr./

    Vào đây mau.

    Tình huống

    Bạn mở cửa và kéo người kia vào cho nhanh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGấp và suồng hơn "Come in." Cũng dùng khi mừng rỡ muốn ôm ai đó: "Get in here!" — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:30:05)
    A283 lần
  23. 223

    Please leave a message.

    /pliːz liːv ə ˈmesədʒ./

    Xin để lại lời nhắn.

    Tình huống

    Bạn ghi âm lời chào cho hộp thư thoại của mình. Bạn nói câu cuối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn trong lời chào hộp thư thoại, thường đi sau "I can't come to the phone right now". Nghe điện thoại tự động ở nước ngoài là gặp ngay câu này. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:26:04)
    A183 lần
  24. 224

    You have to go.

    /juː hæv tuː ɡoʊ./

    Anh buộc phải đi.

    Tình huống

    Người kia muốn ở lại nhưng hoàn cảnh không cho phép. Bạn ép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMạnh hơn "You need to go." — "have to" là bắt buộc tuyệt đối. Trong phim, câu này thường nói trong nước mắt khi phải chia tay. — Nghe trong: Frozen (00:58:02)
    A183 lần
  25. 225

    We have to do something.

    /wiː hæv tuː duː ˈsʌmθɪŋ./

    Phải làm gì đó thôi.

    Tình huống

    Tình hình đang xấu đi mà cả nhóm chỉ đứng nhìn. Bạn thúc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThúc hành động khi chưa ai biết làm gì. Trong phim, câu này thường được đáp bằng "Like what?" — và đó là lúc kế hoạch hình thành. — Nghe trong: Harry Potter and the Deathly Hallows (02:04:53)
    A283 lần
  26. 226

    Go back.

    /ɡoʊ bæk./

    Quay lại đi.

    Tình huống

    Người kia đi nhầm hướng hoặc không nên tiến thêm. Bạn bảo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCũng dùng khi xem lại băng ghi hình: "Go back." = "tua lại đoạn vừa rồi". Rất hay gặp trong phòng điều tra. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:34:23)
    A182 lần
  27. 227

    as soon as possible.

    /æz suːn æz ˈpɑːsəbəl./

    càng sớm càng tốt.

    Tình huống

    Bạn giao việc và muốn nói rõ là cần gấp, nhưng không đặt ra hạn cụ thể. Bạn thêm vế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoViết tắt là ASAP, và trong tiếng Anh Mỹ người ta đọc luôn thành "ây-sáp". Lịch sự hơn khi giục người khác: "at your earliest convenience" (rất trang trọng, hợp email). — Nghe trong: Homeland — Season 3 (00:13:33)
    A282 lần
  28. 228

    Give me your phone.

    /ɡɪv miː jɔːr foʊn./

    Đưa điện thoại đây.

    Tình huống

    Bạn cần kiểm tra hoặc dùng điện thoại của người kia gấp. Bạn yêu cầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐòi thẳng, không xin phép. Lịch sự thì "Could I borrow your phone?" Trong phim, câu này thường là lúc kiểm tra tin nhắn của ai đó. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:03:25)
    A182 lần
  29. 229

    Kill her.

    /kɪl hɜːr./

    Giết cô ta đi.

    Tình huống

    Bạn là kẻ cầm đầu và ra lệnh cho thuộc hạ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhi ở đây để NGHE HIỂU phim hành động. Bộ: "Kill him.", "Kill them all." — câu của nhân vật phản diện. — Nghe trong: Maleficent (01:23:08)
    A281 lần
  30. 230

    Stop the car.

    /stɑːp ðə kɑːr./

    Dừng xe lại.

    Tình huống

    Bạn thấy một chuyện khiến bạn phải xuống ngay lập tức. Bạn yêu cầu người lái. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoYêu cầu dừng xe, dứt khoát — trong phim thường là lúc căng thẳng. Lịch sự thì thêm "Can you stop the car?" — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:20:37)
    A181 lần
  31. 231

    All right, listen up!

    /ɔːl raɪt, ˈlɪsən ʌp!/

    Được rồi, tất cả chú ý!

    Tình huống

    Bạn cần cả nhóm ngừng ồn ào để nghe phổ biến. Bạn hô lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"listen up" (có "up") là gọi cả NHÓM chú ý — huấn luyện viên, chỉ huy, giáo viên. Không dùng với một người. Khác hẳn "listen to me". — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 3 (00:29:44)
    B180 lần
  32. 232

    Out of my way!

    /aʊt ʌv maɪ weɪ!/

    Tránh đường!

    Tình huống

    Bạn đang chạy gấp và có người chắn lối. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ "Get". Thô hơn "Coming through." nhiều — câu này là quát, câu kia là xin phép. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (01:02:55)
    B180 lần
  33. 233

    before it's too late.

    /bɪˈfɔːr ɪts tuː leɪt./

    trước khi quá muộn.

    Tình huống

    Bạn giục người kia hành động ngay và muốn nhấn mạnh rằng thời gian sắp hết. Bạn thêm vế cuối nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVế đuôi gắn vào câu giục: "We have to go before it's too late." Không đứng một mình được. Đây là mẫu rất năng suất, đáng học cả cụm. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:42:42)
    A279 lần
  34. 234

    It's gonna be fine.

    /ɪts ˈɡɑːnə biː faɪn./

    Rồi sẽ ổn thôi.

    Tình huống

    Người kia đang lo lắng về chuyện sắp tới. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an về TÌNH HÌNH, còn "You're gonna be fine." là về chính người đó. "gonna" chỉ dùng khi nói. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:15:59)
    A279 lần
  35. 235

    Look at them.

    /lʊk æt ðem./

    Nhìn bọn họ kìa.

    Tình huống

    Bạn chỉ cho người bên cạnh xem một nhóm người đang làm gì đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "Look at me/him/her/that/you/them." — có thể là thán phục hoặc chê, giọng quyết định. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:09:18)
    A178 lần
  36. 236

    That's all that matters.

    /ðæts ɔːl ðæt ˈmætərz./

    Chỉ cần thế là đủ.

    Tình huống

    Người kia áy náy vì những chuyện phụ, nhưng điều quan trọng nhất đã ổn. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGạt mọi thứ phụ sang một bên để chỉ ra điều DUY NHẤT quan trọng — thường là "anh còn sống". Rất ấm trong phim. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:31:02)
    B178 lần
  37. 237

    Keep looking.

    /kiːp ˈlʊkɪŋ./

    Cứ tìm tiếp đi.

    Tình huống

    Cả nhóm tìm mãi chưa ra và có người muốn bỏ cuộc. Bạn thúc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiục TÌM TIẾP, không bỏ cuộc. Cùng khuôn với "Keep going.", "Keep moving." — "keep" + động từ đuôi -ing là "cứ tiếp tục". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:01:50)
    A277 lần
  38. 238

    It'll be okay.

    /ˈɪtəl biː ˌoʊˈkeɪ./

    Rồi sẽ ổn thôi.

    Tình huống

    Người kia đang khóc và bạn ôm lấy họ. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "It's gonna be fine." — bản "It'll" viết được, bản "gonna" chỉ nói. Trấn an về tương lai. — Nghe trong: Despicable Me (01:20:28)
    A177 lần
  39. 239

    Admit it.

    /ədˈmɪt ɪt./

    Thừa nhận đi.

    Tình huống

    Người kia cứ chối trong khi cả hai đều biết sự thật. Bạn ép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoÉp thừa nhận. Giữa bạn bè thì thường là trêu ("nhận đi, cậu thích cậu ấy mà"); trong tra hỏi thì rất nặng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:45:39)
    B176 lần
  40. 240

    She'll be fine.

    /ʃiːl biː faɪn./

    Cô ấy sẽ ổn thôi.

    Tình huống

    Ai đó lo lắng cho cô ấy và bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an về NGƯỜI THỨ BA trong tương lai. Cùng bộ với "You'll be fine.", "It'll be fine.", "He'll be fine." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:31:58)
    A176 lần
  41. 241

    Stay close.

    /steɪ kloʊs./

    Bám sát tôi.

    Tình huống

    Cả nhóm đi vào một nơi nguy hiểm và bạn dặn mọi người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo đi SÁT nhau để an toàn — khác "Stay here." (đứng yên) và "Stay back." (giữ khoảng cách). Ba câu, ba tình huống. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:13:46)
    A275 lần
  42. 242

    Moving on.

    /ˈmuːvɪŋ ɑːn./

    Sang chuyện khác.

    Tình huống

    Chủ đề đang nói trở nên khó xử và bạn muốn chuyển hướng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Let's move on." — cắt chủ đề gọn gàng. Cũng dùng nghĩa "bước tiếp" sau một mất mát. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:10:27)
    B175 lần
  43. 243

    End of story.

    /end ʌv ˈstɔːri./

    Hết chuyện.

    Tình huống

    Bạn vừa ra quyết định và không muốn bàn thêm. Bạn chốt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐóng cửa mọi tranh luận — dứt khoát và hơi độc đoán. Cha mẹ nói với con hay dùng. Cùng nhóm với "That's final.", "Period." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:44)
    B175 lần
  44. 244

    Come back here!

    /kʌm bæk hiːr!/

    Quay lại đây!

    Tình huống

    Người kia bỏ chạy và bạn đuổi theo, hét lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLuôn hét. Trong phim hoạt hình, đây là câu của nhân vật vừa bị lấy mất đồ. — Nghe trong: Wreck-It Ralph (00:36:37)
    A175 lần
  45. 245

    Hold this.

    /hoʊld ðɪs./

    Cầm cái này hộ.

    Tình huống

    Bạn cần rảnh tay và dúi món đồ cho người bên cạnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhờ cầm hộ, thường vừa nói vừa dúi luôn. Trong phim hành động, câu này báo hiệu nhân vật sắp làm gì đó liều lĩnh. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:11:18)
    A174 lần
  46. 246

    It'll be fine.

    /ˈɪtəl biː faɪn./

    Rồi sẽ ổn cả thôi.

    Tình huống

    Người kia lo lắng về chuyện sắp tới và bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản viết được của "It's gonna be fine." Trấn an về TÌNH HÌNH, không phải về người. Cùng nhóm với "It'll be okay." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:21:40)
    A174 lần
  47. 247

    We have to.

    /wiː hæv tuː./

    Buộc phải thế thôi.

    Tình huống

    Cả nhóm phản đối một việc nhưng không còn cách nào khác. Bạn chốt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ vì cả nhóm đã biết việc gì. Bản số nhiều của "I have to." — dùng để chấm dứt tranh cãi bằng sự bắt buộc. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:35:19)
    A174 lần
  48. 248

    Take it off.

    /teɪk ɪt ɔːf./

    Cởi ra đi.

    Tình huống

    Người kia đang mặc hoặc đeo thứ gì cần bỏ ra. Bạn bảo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"take off" là CỞI RA — trái với "put it on" (mặc vào). Tân ngữ chen vào giữa: "take it off", không "take off it". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:27:47)
    A274 lần
  49. 249

    Get on your knees.

    /ɡet ɑːn jɔːr niːz./

    Quỳ xuống.

    Tình huống

    Bạn khống chế một kẻ và ra lệnh cho hắn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLệnh của cảnh sát khi bắt giữ. "on your knees" là tư thế quỳ. Ghi để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:39:53)
    A274 lần
  50. 250

    Just breathe.

    /dʒʌst briːð./

    Thở đi, từ từ nào.

    Tình huống

    Người kia đang hoảng loạn thở gấp. Bạn giữ vai họ và dỗ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKéo người đang hoảng về với hơi thở — hiệu quả hơn "Calm down." nhiều vì cho họ việc CỤ THỂ để làm. Cùng nhóm với "Easy, easy." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:38)
    A273 lần
  51. 251

    All rise.

    /ɔːl raɪz./

    Tất cả đứng dậy.

    Tình huống

    Thẩm phán bước vào phòng xử và thư ký toà hô. Ông ta nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghi thức TOÀ ÁN — hô khi thẩm phán vào. Ghi ở đây để nghe hiểu phim luật. Đời thường không dùng. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:28:03)
    B173 lần
  52. 252

    Leave it.

    /liːv ɪt./

    Kệ nó đi.

    Tình huống

    Người kia định nhặt hoặc định làm gì đó mà bạn thấy không nên. Bạn cản. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo ĐỂ YÊN đó. Cũng dùng cho chủ đề đang nói: "Leave it." = "thôi đừng nhắc nữa". — Nghe trong: Transformers: Age of Extinction (00:06:16)
    A273 lần
  53. 253

    Look at it.

    /lʊk æt ɪt./

    Nhìn nó xem.

    Tình huống

    Bạn muốn người kia thật sự nhìn kỹ vào một vật. Bạn bảo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhải có "at" — "look" không có tân ngữ trực tiếp. Bộ khuôn: "Look at me.", "Look at this.", "Look at him." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:27:21)
    A173 lần
  54. 254

    Just wait.

    /dʒʌst weɪt./

    Cứ chờ xem.

    Tình huống

    Người kia sốt ruột muốn hành động ngay nhưng bạn biết phải đợi. Bạn cản. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Just" làm câu vừa nài vừa gấp. Cũng dùng để hứa hẹn: "Just wait." = "rồi anh sẽ thấy" — trong phim thường là lời doạ ngầm. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:01:17)
    A172 lần
  55. 255

    Change of plans.

    /tʃeɪndʒ ʌv plænz./

    Đổi kế hoạch.

    Tình huống

    Tình hình vừa thay đổi và bạn báo cả nhóm làm khác đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ — cụt và gấp. Báo trước khi nói kế hoạch mới. Rất hay gặp trong phim hành động, thường nói trong lúc chạy. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:18:56)
    B172 lần
  56. 256

    Pick it up.

    /pɪk ɪt ʌp./

    Nhặt lên đi.

    Tình huống

    Người kia làm rơi đồ xuống đất. Bạn bảo họ nhặt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"pick up" là NHẶT LÊN. Cũng dùng cho điện thoại đang reo: "Pick it up!" = "nghe máy đi". — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:38:51)
    A172 lần
  57. 257

    He's all yours.

    /hiːz ɔːl jʊrz./

    Giao hắn cho anh đấy.

    Tình huống

    Bạn vừa áp giải một người tới và bàn giao cho đồng nghiệp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBàn giao TRÁCH NHIỆM về một người. Cũng dùng khi nhường lượt nói chuyện với ai đó khó chịu — hàm ý "tôi xong phần tôi rồi". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:01)
    B171 lần
  58. 258

    All aboard!

    /ɔːl əˈbɔːrd!/

    Mời lên tàu!

    Tình huống

    Bạn là nhân viên nhà ga và hô cho hành khách lên tàu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"aboard" là LÊN PHƯƠNG TIỆN — tàu hoả, tàu thuỷ. Tiếng hô ở sân ga; ghi để nghe hiểu phim. — Nghe trong: Shrek the Third (00:19:13)
    B170 lần
  59. 259

    Off you go.

    /ɔːf juː ɡoʊ./

    Thôi đi đi.

    Tình huống

    Bạn tiễn ai đó đi, giọng nhẹ nhàng và có phần bề trên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất ANH và hơi bề trên — người lớn nói với trẻ con, hoặc cấp trên cho phép cấp dưới đi. Đảo trật tự bất thường: "Off you go." — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:33:35)
    B170 lần
  60. 260

    Everything's gonna be fine.

    /ˈevriˌθɪŋz ˈɡɑːnə biː faɪn./

    Mọi chuyện rồi sẽ ổn.

    Tình huống

    Cả nhà đang lo lắng và bạn trấn an mọi người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an rộng nhất — về MỌI THỨ, không riêng ai. "gonna" chỉ dùng khi nói. Cùng bộ với "It's gonna be fine.", "You're gonna be fine." — Nghe trong: Alvin and the Chipmunks: Chipwrecked (00:27:56)
    A270 lần
  61. 261

    It's gonna be all right.

    /ɪts ˈɡɑːnə biː ɔːl raɪt./

    Rồi sẽ ổn thôi mà.

    Tình huống

    Người kia đang suy sụp và bạn ôm lấy họ. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản "all right" nghe ấm và Anh hơn "fine". Trong phim, câu này thường nói khi chính người nói cũng không tin điều đó. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:03:23)
    A270 lần
  62. 262

    Finish it.

    /ˈfɪnɪʃ ɪt./

    Kết liễu đi.

    Tình huống

    Đối thủ đã gục và bạn giục đồng đội ra đòn cuối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong cảnh đánh nhau nghĩa là KẾT LIỄU; trong bữa ăn hay công việc thì chỉ là "ăn nốt / làm nốt". — Nghe trong: Divergent (02:05:31)
    A269 lần
  63. 263

    Look around you.

    /lʊk ərˈaʊnd juː./

    Nhìn quanh mà xem.

    Tình huống

    Người kia không chịu nhìn nhận thực tế trước mắt. Bạn ép họ nhìn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "you" nên nhấn hơn "Look around." — ép người kia tự thấy bằng chứng. Câu của người đang cố thuyết phục ai đó tỉnh ra. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:02:51)
    A269 lần
  64. 264

    Come over here.

    /kʌm ˈoʊvər hiːr./

    Lại đây.

    Tình huống

    Bạn muốn nói riêng với người kia nên gọi họ lại gần. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"over" thêm vào để chỉ việc đi từ chỗ đó SANG chỗ này. Thân mật hơn "Come here." một chút. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:26:07)
    A169 lần
  65. 265

    What's done is done.

    /wʌts dʌn ɪz dʌn./

    Chuyện đã rồi.

    Tình huống

    Người kia cứ day dứt về một việc không thể thay đổi. Bạn khuyên buông. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ cổ (từ Macbeth) — chấp nhận điều không sửa được. Cùng tinh thần với "Let it go." nhưng trang trọng và dứt khoát hơn. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 2 (00:35:39)
    B168 lần
  66. 266

    Get them!

    /ɡet ðem!/

    Bắt lấy chúng!

    Tình huống

    Kẻ địch bỏ chạy và bạn hô cho quân mình đuổi theo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"get" ở đây là TÓM LẤY. Bộ: "Get him!", "Get her!" Câu hô trong cảnh rượt đuổi. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (01:24:56)
    A267 lần
  67. 267

    Just listen.

    /dʒʌst ˈlɪsən./

    Nghe tôi nói đã.

    Tình huống

    Người kia cứ ngắt lời và bạn cần họ im để nghe hết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Just" làm câu vừa gấp vừa nài. Cùng nhóm với "Hear me out.", "Let me finish." — đều là xin được nói hết. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:31:45)
    A166 lần
  68. 268

    Go to sleep.

    /ɡoʊ tuː sliːp./

    Ngủ đi.

    Tình huống

    Đứa trẻ cứ nói chuyện mãi trong khi đã tới giờ ngủ. Bạn nói dứt khoát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh, ngắn. Với trẻ con thì bình thường; với người lớn thì hơi cộc, trừ khi nói bằng giọng dịu. — Nghe trong: Homeland — Season 1 (00:54:30)
    A166 lần
  69. 269

    First things first.

    /fɜːrst θɪŋz fɜːrst./

    Việc nào ra việc nấy đã.

    Tình huống

    Cả nhóm bàn nhảy cóc sang việc sau. Bạn kéo về việc phải làm trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ sắp thứ tự ưu tiên. Lặp chữ "first" hai lần đúng bản gốc — không được bớt. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:23)
    B166 lần
  70. 270

    Then don't.

    /ðen doʊnt./

    Vậy thì đừng.

    Tình huống

    Người kia than rằng họ không muốn làm việc gì đó. Bạn đáp gọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ giải quyết vấn đề — "không muốn thì thôi". Nghe đơn giản tới mức hơi trêu, thường kèm nhún vai. — Nghe trong: The Twilight Saga: Twilight (00:44:10)
    A265 lần
  71. 271

    Just stop.

    /dʒʌst stɑːp./

    Thôi đi.

    Tình huống

    Người kia cứ nói mãi và bạn không chịu nổi nữa. Bạn cắt ngang. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Just" làm câu nghe mệt mỏi hơn là giận dữ — kiểu đã kiệt sức. Khác "Stop!" (hét, gấp). — Nghe trong: How to Train Your Dragon (00:07:47)
    A165 lần
  72. 272

    You need to leave.

    /juː niːd tuː liːv./

    Anh phải rời khỏi đây.

    Tình huống

    Người kia không được phép ở đây, hoặc ở lại thì nguy hiểm. Bạn bảo họ đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và lạnh hơn "You need to go." một chút — "leave" nhấn vào việc rời khỏi NƠI NÀY. Chủ nhà hoặc nhân viên bảo vệ dùng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:09:33)
    A265 lần
  73. 273

    Leave a message.

    /liːv ə ˈmesədʒ./

    Cứ để lại lời nhắn.

    Tình huống

    Bạn không thể nghe máy lúc này và muốn người gọi ghi lại nội dung. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong tiếng Anh, "message" ở ngữ cảnh điện thoại là lời nhắn thoại chứ không phải tin nhắn chữ (cái đó là "text"). Nhầm hai từ này là lỗi rất phổ biến của người học. — Nghe trong: Revenge — Season 1 (00:27:06)
    A164 lần
  74. 274

    Stay right there.

    /steɪ raɪt ðer./

    Đứng yên đó.

    Tình huống

    Người kia định bước tới chỗ nguy hiểm. Bạn chặn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"right" nhấn vào ĐÚNG CHỖ ĐANG ĐỨNG. Gấp hơn "Stay there." Cùng nhóm với "Don't move." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:36:36)
    A263 lần
  75. 275

    Come on, then.

    /kʌm ɑːn, ðen./

    Vậy thì lại đây.

    Tình huống

    Đối thủ đã sẵn sàng và bạn vẫy tay thách họ tới. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"then" ở cuối là kiểu Anh, nghĩa "vậy thì". Câu thách đánh nhau trong phim Anh — người Mỹ nói "Come on!" trống. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:07:26)
    B163 lần
  76. 276

    On your feet.

    /ɑːn jɔːr fiːt./

    Đứng dậy.

    Tình huống

    Người kia đang ngồi bệt và bạn ra lệnh cho họ đứng lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ. Khẩu lệnh nhà binh và nhà tù. Cứng hơn "Get up." nhiều. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:16:56)
    B163 lần
  77. 277

    You better.

    /juː ˈbetər./

    Liệu hồn mà làm đấy.

    Tình huống

    Người kia hứa sẽ làm và bạn đáp lại nửa đùa nửa doạ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "You'd better." — doạ nhẹ, thường là đùa giữa bạn bè. Nói lạnh giọng thì thành doạ thật. — Nghe trong: Rio 2 (00:13:56)
    B162 lần
  78. 278

    It's right here.

    /ɪts raɪt hiːr./

    Nó ngay đây này.

    Tình huống

    Người kia đang tìm một thứ mà nó nằm ngay trước mặt. Bạn chỉ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"right" là NGAY, nhấn vào độ gần. Cùng nhóm với "Right here.", "Here it is." — đều dùng khi vật ở trong tầm tay. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:33:10)
    A162 lần
  79. 279

    Open your mouth.

    /ˈoʊpən jɔːr maʊθ./

    Há miệng ra.

    Tình huống

    Bạn là bác sĩ đang khám họng cho bệnh nhân. Bạn bảo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu khám bệnh và cho ăn. Trong phim tra tấn, cùng câu này lại thành đe doạ — ngữ cảnh quyết định tất cả. — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:32:50)
    A162 lần
  80. 280

    Let's begin.

    /lets bɪˈɡɪn./

    Bắt đầu thôi.

    Tình huống

    Mọi thứ đã sẵn sàng và bạn mở màn buổi làm việc hoặc nghi lễ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG hơn "Let's go." hoặc "Let's start." — dùng mở đầu nghi lễ, phiên toà, hoặc một thử thách. Nhân vật quyền lực hay nói. — Nghe trong: Iron Man 3 (01:06:50)
    B161 lần
  81. 281

    At ease.

    /æt iːz./

    Nghỉ.

    Tình huống

    Bạn là sĩ quan và cho phép binh sĩ thôi đứng nghiêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhẩu lệnh NHÀ BINH — cho phép nghỉ tư thế nghiêm. Đời thường dùng đùa để bảo ai đó thư giãn. Ghi để nghe hiểu phim quân đội. — Nghe trong: Pacific Rim (00:24:39)
    B161 lần
  82. 282

    On three.

    /ɑːn θriː./

    Đếm tới ba nhé.

    Tình huống

    Hai người sắp cùng nhấc một vật nặng. Bạn ra hiệu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa: làm ĐÚNG LÚC đếm tới ba. Cẩn thận — "on three" là làm ở tiếng ba, còn "after three" là sau tiếng ba. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:29:27)
    B160 lần
  83. 283

    This way, please.

    /ðɪs weɪ, pliːz./

    Xin mời đi lối này.

    Tình huống

    Bạn dẫn khách vào phòng trong một dịp trang trọng. Bạn chỉ lối, lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCũng là dẫn đường nhưng trang trọng hơn và có "please". Rất hay gặp trong dịch vụ. — Nghe trong: Devious Maids — Season 4 (00:25:49)
    A260 lần
  84. 284

    Keep me posted.

    /kiːp miː ˈpoʊstɪd./

    Có gì báo tôi nhé.

    Tình huống

    Bạn giao việc cho cấp dưới và muốn được cập nhật. Bạn dặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"post" ở đây là CẬP NHẬT tin — không liên quan bưu điện. Câu dặn chuẩn ở nơi làm việc. Đồng nghĩa: "Keep me in the loop." — Nghe trong: Prison Break — Season 2 (00:10:53)
    B160 lần
  85. 285

    It's okay, baby.

    /ɪts ˌoʊˈkeɪ, ˈbeɪbi./

    Không sao đâu cưng.

    Tình huống

    Con bạn hoặc người yêu đang khóc. Bạn ôm và dỗ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"baby" ở đây dùng cho cả con nhỏ lẫn người yêu — ngữ cảnh phân biệt. Câu dỗ dành cơ bản nhất. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:03:08)
    A160 lần
  86. 286

    Don't touch anything.

    /doʊnt tʌtʃ ˈeniˌθɪŋ./

    Đừng động vào thứ gì hết.

    Tình huống

    Cả nhóm bước vào một nơi lạ và nguy hiểm. Bạn dặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu dặn ở hiện trường vụ án và trong hầm mộ. Trong phim kinh dị, luôn có kẻ làm ngược ngay sau đó. — Nghe trong: As Above, So Below (00:49:04)
    A260 lần
  87. 287

    Let them go.

    /let ðem ɡoʊ./

    Thả họ ra.

    Tình huống

    Kẻ kia đang giữ con tin và bạn thương lượng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBộ khuôn: "Let me go.", "Let him go.", "Let her go." — "let somebody go" là THẢ ra. — Nghe trong: Noah (00:55:18)
    A260 lần
  88. 288

    Get back to work!

    /ɡet bæk tuː wɜːrk!/

    Làm việc tiếp đi!

    Tình huống

    Bạn là người quản lý và thấy nhân viên đang tụ tập tán gẫu. Bạn quát cho họ giải tán. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó "Get" ở đầu là thành mệnh lệnh, và khá gắt — chỉ người trên nói với người dưới. Nói ngang hàng là xấc. — Nghe trong: Sherlock: The Abominable Bride (00:21:32)
    A260 lần
  89. 289

    I asked you a question.

    /aɪ æskt juː ə ˈkwestʃən./

    Tôi đang hỏi anh đấy.

    Tình huống

    Người kia lờ đi không trả lời câu hỏi của bạn. Bạn ép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoÉp người kia phải trả lời — câu của người đang tra hỏi. Thì quá khứ vì câu hỏi đã nêu rồi. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:11:04)
    A260 lần
  90. 290

    Don't cry.

    /doʊnt kraɪ./

    Đừng khóc mà.

    Tình huống

    Người kia bật khóc và bạn ôm lấy dỗ dành. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu dỗ cơ bản nhất. Bộ khuôn: "Don't worry.", "Don't be afraid.", "Don't move." — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:54:46)
    A159 lần
  91. 291

    You go.

    /juː ɡoʊ./

    Anh đi đi.

    Tình huống

    Chỉ một người thoát được và bạn nhường cho người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ nhường đường sống. Trọng âm rơi vào "You". Trong phim, sau câu này người nói thường ở lại chịu trận. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:10:08)
    A159 lần
  92. 292

    Back to work.

    /bæk tuː wɜːrk./

    Quay lại làm việc thôi.

    Tình huống

    Giờ nghỉ đã hết hoặc câu chuyện phiếm đã dài. Bạn kết thúc và trở lại công việc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn, dùng khi tự nhắc mình hoặc nhắc cả nhóm quay lại việc. Nhẹ nhàng; muốn ra lệnh thì mới là "Get back to work!". — Nghe trong: Elementary — Season 2 (00:40:18)
    A158 lần
  93. 293

    Keep talking.

    /kiːp ˈtɔːkɪŋ./

    Nói tiếp đi.

    Tình huống

    Người kia ngập ngừng giữa chừng và bạn muốn họ nói hết. Bạn giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "Keep + V-ing" = CỨ TIẾP TỤC. Bộ: "Keep going.", "Keep moving.", "Keep looking." — Nghe trong: The Croods (01:08:13)
    A257 lần
  94. 294

    We wait.

    /wiː weɪt./

    Ta chờ.

    Tình huống

    Cả nhóm hỏi giờ phải làm gì, và câu trả lời là án binh bất động. Bạn quyết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại đơn dùng cho một QUYẾT ĐỊNH vừa chốt — cộc và dứt khoát hơn "We'll wait." Câu của người chỉ huy. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:32:35)
    A157 lần
  95. 295

    Not a word.

    /nɑːt ə wɜːrd./

    Cấm hé nửa lời đấy.

    Tình huống

    Bạn vừa tiết lộ một bí mật và cần người kia tuyệt đối im lặng. Bạn dặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRa lệnh im lặng tuyệt đối. Cực ngắn nên rất mạnh. Đầy đủ: "Don't say a word to anyone." — Nghe trong: Modern Family — Season 5 (00:07:06)
    B157 lần
  96. 296

    Don't answer that.

    /doʊnt ˈænsər ðæt./

    Đừng nghe máy.

    Tình huống

    Điện thoại reo giữa lúc hai người đang nói chuyện quan trọng. Bạn ngăn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgược với "Answer it." Cũng dùng khi vừa lỡ hỏi một câu quá riêng tư: "Don't answer that." = "thôi, khỏi trả lời". — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:30:07)
    A256 lần
  97. 297

    Don't listen to him!

    /doʊnt ˈlɪsən tuː hɪm!/

    Đừng nghe hắn ta!

    Tình huống

    Có người đang thuyết phục bạn của bạn theo hướng sai. Bạn ngăn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgăn người khác tin lời ai đó. Trong phim thường là lúc giằng co ảnh hưởng. Với nữ thì đổi thành "Don't listen to her!" — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: Dead Man's Chest (01:00:54)
    A256 lần
  98. 298

    Now it's your turn.

    /naʊ ɪts jɔːr tɜːrn./

    Giờ tới lượt anh.

    Tình huống

    Bạn đã làm phần của mình và đẩy sang người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"turn" là LƯỢT. Trong trò chơi thì vô hại; trong phim tra tấn, cùng câu này lại rất đáng sợ. — Nghe trong: Escape Plan (00:45:51)
    A256 lần
  99. 299

    Don't look at me like that.

    /doʊnt lʊk æt miː laɪk ðæt./

    Đừng nhìn tôi kiểu đó.

    Tình huống

    Người kia nhìn bạn bằng ánh mắt trách móc. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng với ÁNH MẮT chứ không phải lời nói. Cặp với "Why are you looking at me like that?" — Nghe trong: FRIENDS — Season 3 (00:10:14)
    B156 lần
  100. 300

    Ever again.

    /ˈevər əˈɡen./

    Đừng bao giờ nữa.

    Tình huống

    Bạn vừa cấm người kia làm một việc và muốn nhấn thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐứng RIÊNG sau lời cấm để nhấn: "Don't come back. Ever again." Tách câu ra mới ra sức nặng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:57)
    B155 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.