
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Mô tả vấn đề": 445 câu
- 401
I don't know what to tell you.
/aɪ doʊnt noʊ wʌt tuː tel juː./
Tôi cũng chẳng biết nói sao nữa.
Tình huốngNgười kia đòi bạn một lời giải thích mà bạn không có. Bạn buông tay. Bạn nói gì?
The other person demands an explanation the speaker does not have, and the speaker gives up.
Người bản xứ dùng thế nàoBuông tay khi không còn gì để giải thích hoặc để an ủi. Nghe hơi lạnh, nên chỉ dùng khi thật sự bí. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 3 (00:35:47)B143 lần - 402
Working on it.
/ˈwɜːrkɪŋ ɑːn ɪt./
Đang làm đây.
Tình huốngNgười kia vừa giục bạn. Bạn đáp gọn lỏn, không ngẩng đầu lên. Bạn nói gì?
The other person has just chivvied the speaker, who answers curtly without looking up.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ, cộc lốc và thân mật — kiểu đáp khi đang cắm cúi làm. Với cấp trên thì nên dùng cả câu. — Nghe trong: The 100 — Season 3 (00:08:26)A242 lần - 403
He got away.
/hiː ɡɑːt əˈweɪ./
Để nó thoát mất rồi.
Tình huốngCuộc truy đuổi đã kết thúc và bạn phải báo cáo rằng mình không bắt được. Bạn nói gì?
The chase is over and the speaker must report that the man was not caught.
Người bản xứ dùng thế nàoQuá khứ: đã thoát rồi, hết cứu. Chỉ khác thì mà đổi hẳn tình thế — chỗ này người học rất hay dùng lẫn. — Nghe trong: The Blacklist — Season 1 (00:09:17)A242 lần - 404
You look terrible.
/juː lʊk ˈterəbəl./
Trông anh tệ quá.
Tình huốngBạn thân xuất hiện với vẻ mặt hốc hác thấy rõ. Bạn nói thẳng, kèm lo lắng. Bạn nói gì?
A close friend turns up looking visibly haggard, and the speaker says so bluntly, with concern.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận xét thẳng rằng ai đó trông rất tệ — thân mật và thường kèm quan tâm. Với người không thân thì mất lịch sự; lúc đó nói "Are you feeling okay?" — Nghe trong: Supernatural — Season 4 (00:24:58)A241 lần - 405
That's my job.
/ðæts maɪ dʒɑːb./
Việc đó là của tôi.
Tình huốngNgười khác đang định làm phần việc thuộc trách nhiệm của bạn. Bạn giành lại. Bạn nói gì?
Someone else is about to take on a task that falls to the speaker, and the speaker claims it back.
Người bản xứ dùng thế nàoThường là giành lại phần việc của mình khi người khác định làm thay. Sắc thái khác hẳn "It's my job" dù chỉ đổi một từ — "that" chỉ vào việc cụ thể đang bị lấn. — Nghe trong: Friends — Season 3 (00:14:50)A140 lần - 406
I miss you, too.
/aɪ mɪs juː, tuː./
Tôi cũng nhớ anh.
Tình huốngNgười kia vừa nói họ nhớ bạn. Bạn đáp lại. Bạn nói gì?
The other person has just said they miss the speaker, who answers back.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại "I miss you". Dấu phẩy trước "too" phản ánh nhịp ngắt khi nói — và vế đáp này gần như bắt buộc, im lặng là lạnh nhạt. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 8 (00:19:56)A140 lần - 407
We have a situation.
/wiː hæv ə ˌsɪtʃuˈeɪʃən./
Có chuyện rồi.
Tình huốngBạn phải báo cho cấp trên về một vấn đề nghiêm trọng vừa phát sinh, giọng nghề nghiệp. Bạn nói gì?
The speaker must report a serious problem that has just arisen to a superior, in a professional register.
Người bản xứ dùng thế nàoLối nói nghề nghiệp (cảnh sát, quân đội, y tế) để báo có sự cố mà không gây hoảng. "situation" ở đây luôn mang nghĩa xấu. — Nghe trong: Charlie's Angels — Season 1 (00:16:39)B140 lần - 408
I don't have any money.
/aɪ doʊnt hæv ˈeni ˈmʌni./
Tôi không có tiền.
Tình huốngAi đó đề nghị bạn trả hoặc đóng góp mà bạn đang cạn túi. Bạn nói thật. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker to pay or chip in when they are broke, and the speaker says so plainly.
Người bản xứ dùng thế nào"any" trong câu phủ định là nhấn "không có đồng nào". Suồng sã hơn: "I'm broke." Nói về việc không đủ tiền mua thì dùng "I can't afford it." — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 5 (00:09:22)A140 lần - 409
I don't feel so good.
/aɪ doʊnt fiːl soʊ ɡʊd./
Tôi thấy trong người không ổn.
Tình huốngBạn bắt đầu thấy choáng váng giữa chừng và cần báo cho người bên cạnh biết. Bạn nói gì?
The speaker starts feeling dizzy partway through something and needs to warn whoever is nearby.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu báo động nhẹ, thường nói ngay trước khi ngất hoặc nôn — trong phim gần như luôn báo trước chuyện xấu. "so good" nghe đời thường hơn "well". — Nghe trong: House M.D. — Season 4 (00:00:56)A240 lần - 410
What a mess!
/wʌt ə mes!/
Bừa bộn quá!
Tình huốngBạn bước vào một chỗ lộn xộn hết cả. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker walks into a place in complete disarray, and exclaims.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "What a + danh từ!" là cảm thán rất năng suất: "What a day!", "What a shame!", "What a joke!". Với "mess" thì dùng cho cả chỗ bừa bộn lẫn tình huống rối ren. — Nghe trong: The Expendables 3 (00:27:44)A239 lần - 411
We're a family.
/wiːr ə ˈfæməli./
Chúng ta là người một nhà.
Tình huốngNhóm của bạn đang chia rẽ. Bạn nhắc mọi người về sự gắn bó giữa họ. Bạn nói gì?
The speaker’s group is splitting apart, and the speaker reminds them of the bond between them.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cả cho gia đình ruột lẫn nhóm gắn bó (đồng đội, đồng nghiệp lâu năm). Trong phim thường là câu chốt một cuộc hoà giải. — Nghe trong: The Mentalist — Season 5 (00:06:16)A238 lần - 412
I think I know!
/aɪ θɪŋk aɪ noʊ!/
Tôi nghĩ tôi biết rồi!
Tình huốngCả nhóm đang bí thì bạn chợt nghĩ ra lời giải. Bạn reo lên. Bạn nói gì?
The group is stuck when the answer suddenly comes to the speaker, who bursts out.
Người bản xứ dùng thế nàoReo lên khi vừa chợt nhận ra điều gì đó. Dấu chấm than là phần quan trọng — nói bình thản thì thành lưỡng lự. — Nghe trong: 42 (2013) (01:16:51)A138 lần - 413
He's getting away!
/hiːz ˈɡetɪŋ əˈweɪ!/
Nó chạy mất kìa!
Tình huốngKẻ bạn đang đuổi sắp thoát khỏi tầm mắt. Bạn hét gọi đồng đội. Bạn nói gì?
The person the speaker is chasing is about to slip out of sight, and the speaker shouts to their team.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn: đang thoát, vẫn còn kịp đuổi. Hô lên để cả nhóm lao theo. — Nghe trong: Wreck-It Ralph (00:39:57)A237 lần - 414
Something is wrong.
/ˈsʌmθɪŋ ɪz rɔːŋ./
Có gì đó không ổn rồi.
Tình huốngMọi thứ nhìn bình thường nhưng linh tính bạn báo động. Bạn nói ra để cả nhóm cảnh giác. Bạn nói gì?
Everything looks normal but the speaker instinct is sounding an alarm, and they say it so the group is alert.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trần, nói khi CHƯA biết chuyện gì — khác "I knew something was wrong" (khối 16) vốn nói SAU khi sự thật đã lộ. Sai thì là sai cả tình huống. — Nghe trong: The House with a Clock in Its Walls (2018) (00:57:19)A237 lần - 415
I was so scared.
/aɪ wɑːz soʊ skerd./
Lúc đó tôi sợ chết khiếp.
Tình huốngNguy hiểm đã qua và bạn ôm lấy người thân, kể lại nỗi sợ vừa rồi. Bạn nói gì?
The danger has passed and the speaker hugs a loved one, describing the fear just endured.
Người bản xứ dùng thế nàoNói SAU khi nguy hiểm đã qua, thì quá khứ. Là lời bộc bạch, thường kèm cái ôm. Đang sợ ngay lúc nói thì phải là "I'm scared." — Nghe trong: Colony — Season 1 (00:04:27)A237 lần - 416
It's no use.
/ɪts noʊ juːs./
Vô ích thôi.
Tình huốngCả nhóm đã thử đủ cách mà không ăn thua. Bạn kết luận nên dừng lại. Bạn nói gì?
The group has tried everything without result, and the speaker concludes it is time to stop.
Người bản xứ dùng thế nàoKết luận rằng cố nữa cũng vô ích. Nối thêm thì động từ phải ở dạng -ing: "It's no use arguing with him." Đây là chỗ người học hay viết sai thành "to argue". — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:02:40)B136 lần - 417
There's no way out!
/ðerz noʊ weɪ aʊt!/
Không có lối thoát nào cả!
Tình huốngBạn chạy quanh tìm cửa nhưng chỗ nào cũng bịt kín. Bạn báo cho người cùng bị mắc kẹt. Bạn nói gì?
The speaker has run round looking for a door but every side is sealed, and tells whoever is trapped with them.
Người bản xứ dùng thế nào"way out" ở đây là lối ra thật. Nghĩa bóng cũng dùng được: không có đường thoát khỏi tình cảnh. — Nghe trong: Finding Nemo (00:24:03)A236 lần - 418
You're my friend.
/jʊr maɪ frend./
Anh là bạn tôi mà.
Tình huốngNgười kia hỏi tại sao bạn lại giúp họ nhiều đến vậy. Bạn trả lời đơn giản. Bạn nói gì?
The other person asks why the speaker helps them so much, and the speaker gives a simple answer.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại mối quan hệ để thuyết phục hoặc để trấn an. Ngắn nhưng có sức nặng trong cảnh giằng co. — Nghe trong: House M.D — Season 6 (00:34:18)A135 lần - 419
I feel sick.
/aɪ fiːl sɪk./
Tôi thấy buồn nôn quá.
Tình huốngBụng bạn cồn cào và mặt tái đi. Bạn báo cho người bên cạnh biết. Bạn nói gì?
The speaker stomach is churning and their face has gone pale; they tell whoever is nearby.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ tiếng Anh Mỹ thường là buồn nôn; ở tiếng Anh Anh thì rộng hơn, có thể chỉ là khó ở. Muốn nói rõ là sắp nôn thì dùng "I'm gonna be sick." — Nghe trong: Castle — Season 2 (00:06:55)A134 lần - 420
I have a bad feeling about this.
/aɪ hæv ə bæd ˈfiːlɪŋ əˈbaʊt ðɪs./
Tôi có linh cảm chẳng lành.
Tình huốngCả nhóm sắp bước vào một nơi im ắng bất thường. Bạn thấy bất an và nói ra. Bạn nói gì?
The group is about to walk into somewhere unnaturally quiet; the speaker feels uneasy and says so.
Người bản xứ dùng thế nàoLinh cảm chẳng lành, nói trước khi chuyện xấu xảy ra. Đây là câu cửa miệng trong phim phiêu lưu, quen tới mức thành trò đùa giữa người xem. — Nghe trong: Star Wars Rebels — Season 1 (00:17:28)B133 lần - 421
I'm just tired.
/aɪm dʒʌst ˈtaɪərd./
Tôi mệt chút thôi mà.
Tình huốngNgười kia thấy bạn phờ phạc và gặng hỏi có chuyện gì. Bạn muốn gạt đi cho qua. Bạn nói gì?
The other person sees the speaker looking worn out and presses for what is wrong; the speaker wants to wave it away.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" gạt chuyện đi: hàm ý "không có gì nghiêm trọng đâu, đừng hỏi nữa". Trong phim đây thường là câu nói dối để che chuyện khác. — Nghe trong: The Finest Hours (2016) (01:16:13)A132 lần - 422
I don't feel anything.
/aɪ doʊnt fiːl ˈeniˌθɪŋ./
Tôi chẳng thấy gì cả.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có xúc động không, nhưng trong lòng bạn trống rỗng. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker is moved, but there is nothing inside; the speaker admits it.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ cảnh: mất cảm giác cơ thể (khi đang khám) hoặc trơ lì cảm xúc (khi đang nói chuyện tình cảm). Ngữ cảnh quyết định, câu chữ giống hệt. — Nghe trong: Silver Linings Playbook (01:05:59)A232 lần - 423
This better work.
/ðɪs ˈbetər wɜːrk./
Liệu hồn mà thành công đấy.
Tình huốngBạn miễn cưỡng làm theo cách của người kia và không còn đường lui. Bạn nói một câu vừa lo vừa doạ. Bạn nói gì?
The speaker reluctantly goes along with the other person’s plan with no fallback, and says something half anxious, half warning.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "This had better work" — vừa lo vừa doạ ngầm, hàm ý "hỏng là có chuyện". Suồng sã; với sếp thì nên nói "I hope this works." — Nghe trong: Eye Candy — Season 1 (00:07:20)B131 lần - 424
It was perfect.
/ɪt wɑːz pərˈfekt./
Lúc đó thật trọn vẹn.
Tình huốngBạn nhớ lại một kỷ niệm đẹp không tì vết. Bạn kể với chút tiếc nuối. Bạn nói gì?
The speaker recalls a flawless memory, and tells it with a touch of wistfulness.
Người bản xứ dùng thế nàoNhìn lại và thấy trọn vẹn — hay dùng khi hồi tưởng. Mang chút tiếc nuối vì chuyện đã qua. — Nghe trong: Penny Dreadful — Season 3 (00:23:45)A230 lần - 425
It wasn't easy.
/ɪt ˈwɑːzənt ˈiːzi./
Vất vả lắm mới xong đấy.
Tình huốngBạn vừa hoàn thành một việc khó và muốn người kia hiểu bạn đã phải cố thế nào. Bạn nói gì?
The speaker has just finished something hard and wants the other person to grasp how much effort it took.
Người bản xứ dùng thế nàoKể lại việc đã xong và ngầm nhận công. Nói với giọng nhẹ thì khiêm tốn, nói với giọng nhấn thì thành kể lể. — Nghe trong: The Curious Case of Benjamin Button (2008) (02:34:56)A229 lần - 426
It's not easy.
/ɪts nɑːt ˈiːzi./
Việc này chẳng dễ dàng gì đâu.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn sống thế nào với hoàn cảnh hiện tại. Bạn thừa nhận là vất vả. Bạn nói gì?
The other person asks how the speaker copes with their present circumstances; the speaker admits it is hard.
Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận hoàn cảnh vất vả nói chung. Khác "It's not that easy" (khối 17) vốn là bác lại một giải pháp ai đó vừa đề xuất. Một câu là tâm sự, một câu là phản biện. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:09:26)A229 lần - 427
I feel great.
/aɪ fiːl ɡreɪt./
Tôi thấy khoẻ re.
Tình huốngSau khi hồi phục, bạn muốn cho mọi người biết mình đã hoàn toàn ổn, thậm chí sung sức. Bạn nói gì?
Having recovered, the speaker wants everyone to know they are completely all right, even full of energy.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định mình khoẻ hẳn, mạnh hơn "I'm fine" (chỉ là ổn). Trong phim hay dùng để trấn an người đang lo cho mình. — Nghe trong: Supergirl — Season 2 (00:37:55)A128 lần - 428
He's not breathing!
/hiːz nɑːt ˈbriːðɪŋ!/
Anh ấy tắt thở rồi!
Tình huốngBạn quỳ xuống bên một người bất tỉnh và phát hiện họ không còn thở. Bạn hét gọi người giúp. Bạn nói gì?
The speaker kneels beside an unconscious person, finds no breath, and shouts for help.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hô cấp cứu. Thì tiếp diễn vì đang xảy ra. Đi kèm thường là "Call 911!" (Mỹ) hoặc "Call an ambulance!" — Nghe trong: Under the Dome — Season 1 (00:14:43)A228 lần - 429
Who am I kidding?
/huː æm aɪ ˈkɪdɪŋ?/
Tôi tự lừa mình làm gì chứ.
Tình huốngBạn vừa nói một câu lạc quan rồi tự thấy mình đang tự dối lòng. Bạn buông thõng. Bạn nói gì?
The speaker has just said something optimistic and then catches themselves in self-deception, and gives it up.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tự vấn: mình đang tự lừa mình đấy chứ. Nói sau một lời lạc quan rồi tự bác đi. Rất hay dùng trong độc thoại. — Nghe trong: Marvel's Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 4 (00:20:44)B127 lần - 430
This doesn't feel right.
/ðɪs ˈdʌzənt fiːl raɪt./
Tôi thấy chuyện này sai sai.
Tình huốngMọi thứ nhìn thì ổn nhưng trực giác bạn mách bảo có gì đó không đúng. Bạn nói ra để cả nhóm dừng lại. Bạn nói gì?
Everything looks fine but the speaker senses something is off, and says it so the group will stop.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ là "this" chứ không phải "I" — người nói đổ cho tình huống, không nhận là mình lo. Cách nói này nhẹ hơn và dễ được nghe theo hơn. — Nghe trong: Elementary — Season 2 (00:31:17)A226 lần - 431
That's the job.
/ðæts ðə dʒɑːb./
Nghề nó vậy.
Tình huốngNgười mới than về phần khó chịu trong công việc. Bạn nói rằng đó là chuyện đương nhiên của nghề. Bạn nói gì?
A newcomer complains about the unpleasant side of the work, and the speaker says that is simply what the job is.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là "phần khó chịu đó chính là bản chất của nghề này" — câu của người có kinh nghiệm nói với lính mới. Mạo từ "the" (không phải "a") mới ra được nghĩa đó. — Nghe trong: Castle — Season 5 (00:34:47)A225 lần - 432
I wanted to talk to you.
/aɪ ˈwɔːntɪd tuː tɔːk tuː juː./
Tôi có chuyện muốn nói với anh.
Tình huốngBạn chủ động tìm gặp ai đó và muốn mở đầu câu chuyện trước khi họ hỏi lý do. Bạn nói gì?
The speaker has sought someone out and wants to open the conversation before they ask why.
Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ "wanted" nghe nhẹ và lịch sự hơn "I want to talk to you" — hiện tại nghe như sắp mắng. Đây là mẹo giảm sức nặng rất hay gặp trong tiếng Anh. — Nghe trong: Suits — Season 6 (00:07:52)A225 lần - 433
I don't know what's wrong with me.
/aɪ doʊnt noʊ wʌts rɔːŋ wɪð miː./
Tôi cũng chẳng hiểu mình bị làm sao nữa.
Tình huốngBạn vừa cư xử khác thường và chính bạn cũng không lý giải nổi. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?
The speaker has been behaving oddly and cannot account for it themselves, and admits as much.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận chính mình cũng không hiểu mình. Là câu mở lòng, thường đi trước một lời tâm sự dài. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 3 (00:08:40)B125 lần - 434
I can't feel my legs.
/aɪ kænt fiːl maɪ leɡz./
Tôi không còn cảm giác ở chân.
Tình huốngSau một cú ngã nặng, bạn nằm dưới đất và nhận ra phần dưới cơ thể tê dại. Bạn báo cho người cứu. Bạn nói gì?
After a bad fall the speaker is on the ground and realises the lower half has gone numb, and tells whoever is helping.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này trong phim là dấu hiệu chấn thương cột sống, rất nặng. Đừng dùng đùa cho nghĩa "mỏi chân" — người bản xứ sẽ hoảng. — Nghe trong: X-Men: First Class (02:00:48)A224 lần - 435
I knew something was wrong.
/aɪ nuː ˈsʌmθɪŋ wɑːz rɔːŋ./
Tôi đã linh cảm là có chuyện mà.
Tình huốngChuyện xấu vừa lộ ra đúng như bạn ngờ từ trước. Bạn nói ra để xác nhận linh cảm của mình. Bạn nói gì?
Bad news has just surfaced exactly as the speaker suspected, and they say so to confirm the hunch.
Người bản xứ dùng thế nàoNói SAU khi sự thật lộ ra, để xác nhận linh cảm trước đó. Thì quá khứ ở cả hai vế. Nếu nói lúc chưa biết gì thì phải là "Something is wrong." — Nghe trong: Castle — Season 6 (00:05:12)A224 lần - 436
I blame myself.
/aɪ bleɪm ˌmaɪˈself./
Tôi tự trách mình mãi.
Tình huốngChuyện đã qua nhưng bạn vẫn thấy đáng lẽ mình phải ngăn được. Bạn thú nhận nỗi day dứt. Bạn nói gì?
It is over, but the speaker still feels they should have prevented it, and admits the gnawing regret.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn "It's my fault": không chỉ nhận lỗi mà còn nói rõ mình đang tự dằn vặt. Trong phim thường kèm giọng trầm và một khoảng lặng. — Nghe trong: Bohemian Rhapsody (2018) (01:34:38)B123 lần - 437
I'm gonna be sick.
/aɪm ˈɡɑːnə biː sɪk./
Tôi sắp nôn mất.
Tình huốngBụng dạ bạn cồn cào và bạn biết mình sắp nôn, cần người kia tránh ra ngay. Bạn nói gì?
The speaker feels their stomach turning, knows what is coming, and needs the other person out of the way at once.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ tiếng Anh Mỹ, "be sick" trong câu này nghĩa là NÔN, không phải "sẽ bị ốm". Đây là chỗ hiểu nhầm rất hay gặp — nghe câu này thì phải tránh đường ngay. — Nghe trong: True Blood — Season 1 (00:03:17)A223 lần - 438
I still can't believe it.
/aɪ stɪl kænt bɪˈliːv ɪt./
Đến giờ tôi vẫn chưa tin nổi.
Tình huốngChuyện lớn đã xảy ra được ít lâu nhưng bạn vẫn thấy như mơ. Bạn tâm sự. Bạn nói gì?
The big event happened a while ago but still feels like a dream to the speaker, who confides it.
Người bản xứ dùng thế nàoChuyện đã xảy ra được ít lâu nhưng cảm giác bàng hoàng còn nguyên. "still" là chìa khoá. Dùng được cho cả tin vui. — Nghe trong: Under the Dome — Season 1 (00:01:10)A223 lần - 439
I looked it up.
/aɪ lʊkt ɪt ʌp./
Tôi tra rồi.
Tình huốngNgười kia ngạc nhiên vì bạn biết một thông tin lạ. Bạn nói mình đã tự tìm hiểu. Bạn nói gì?
The other person is surprised the speaker knows an obscure fact, and the speaker says they went and found out.
Người bản xứ dùng thế nào"look up" là tra cứu (từ điển, mạng, hồ sơ) — luôn tách được: "look it up", không nói "look up it". Khác "look for" (tìm kiếm) và "look after" (chăm sóc). — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:14:00)A221 lần - 440
I don't feel well.
/aɪ doʊnt fiːl wel./
Tôi thấy khó ở.
Tình huốngBạn muốn xin phép về sớm vì trong người mệt, và cần nói bằng giọng chỉn chu ở chỗ làm. Bạn nói gì?
The speaker wants to excuse themselves early because of feeling unwell, in a tidy register suitable for work.
Người bản xứ dùng thế nào"well" là tính từ nghĩa "khoẻ", nên câu này đúng ngữ pháp và trang trọng hơn "I don't feel good". Hợp khi xin nghỉ ở chỗ làm. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 11 (00:19:54)A219 lần - 441
This isn't going to work.
/ðɪs ˈɪzənt ˈɡoʊɪŋ tuː wɜːrk./
Cách này không ổn đâu.
Tình huốngKế hoạch đang chạy nhưng bạn nhìn ra nó sẽ hỏng. Bạn lên tiếng trước khi quá muộn. Bạn nói gì?
The plan is under way but the speaker can see it failing, and speaks up before it is too late.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về PHƯƠNG ÁN không khả thi, không phải về máy móc hỏng. Với đồ vật hỏng thì là "This isn't working". Khác nhau ở thì, và người học hay lẫn. — Nghe trong: Fringe — Season 4 (00:21:15)A219 lần - 442
I really need to talk to you.
/aɪ ˈrɪli niːd tuː tɔːk tuː juː./
Tôi có việc gấp cần nói với anh.
Tình huốngNgười kia đang bận và định gạt bạn đi, nhưng chuyện của bạn không hoãn được. Bạn nói gì?
The other person is busy and about to brush the speaker off, but what the speaker has cannot wait.
Người bản xứ dùng thế nào"really need" là mức khẩn cao, dùng khi người kia đang định gạt bạn đi. Lạm dụng thì mất thiêng. Đáp lại: "What is it?" hoặc "Can it wait?" — Nghe trong: Pretty Little Liars — Season 5 (00:21:36)A219 lần - 443
You're lucky to be alive.
/jʊr ˈlʌki tuː biː əˈlaɪv./
Sống sót được là may lắm rồi đấy.
Tình huốngNgười kia vừa thoát khỏi một tai nạn kinh hoàng. Bạn muốn nhấn mạnh mức độ nguy hiểm họ vừa qua. Bạn nói gì?
The other person has just walked away from a terrible accident, and the speaker wants to stress how close it was.
Người bản xứ dùng thế nàoNói với người vừa thoát nạn, nhấn mạnh mức nguy hiểm. Cũng dùng mỉa được khi ai đó làm điều liều lĩnh ngu ngốc. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:26:35)B118 lần - 444
He's not answering his phone.
/hiːz nɑːt ˈænsərɪŋ hɪz foʊn./
Gọi mãi mà anh ta không bắt máy.
Tình huốngBạn đã gọi nhiều lần cho một người mà không ai nghe, và bắt đầu thấy bất an. Bạn báo cho người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker has rung someone repeatedly with no answer and is starting to worry, so tells whoever is nearby.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn "is not answering" chỉ việc gọi nhiều lần đều không ai bắt, khác "He didn't answer" (một lần). Đây là chỗ người học hay dùng sai thì. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 8 (00:10:51)A216 lần - 445
He hung up.
/hiː hʌŋ ʌp./
Nó cúp máy cái rụp.
Tình huốngBạn vừa gọi cho ai đó thì đầu dây bên kia tắt ngang giữa chừng. Bạn quay sang thuật lại cho người cùng phòng. Bạn nói gì?
The speaker has just rung someone who cut off mid-conversation, and turns to tell whoever is in the room.
Người bản xứ dùng thế nàoQuá khứ của "hang up" là "hung up", KHÔNG phải "hanged" ("hanged" chỉ dùng cho treo cổ). Câu này hàm ý cúp ngang, thô lỗ — dịch nhạt thành "anh ta cúp máy" là mất sắc thái. — Nghe trong: Safe Haven (00:36:47)A212 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.