
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "dịu dàng": 303 câu
- 101
I'm glad.
/aɪm ɡlæd./
Tôi mừng lắm.
Tình huốngNgười kia vừa báo một tin tốt và bạn thật lòng vui cho họ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has shared good news and the speaker is genuinely pleased for them.
Người bản xứ dùng thế nàoBày tỏ niềm vui cho NGƯỜI KHÁC — ấm hơn "That's good." Nói đầy đủ thì "I'm glad to hear that." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:18:48)A294 lần - 102
I'm sorry for your loss.
/aɪm ˈsɑːri fɔːr jɔːr lɔːs./
Xin chia buồn cùng anh.
Tình huốngNgười quen vừa mất người thân và bạn tới viếng. Bạn nói câu đầu tiên. Bạn nói gì?
An acquaintance has just lost a family member and the speaker comes to pay respects — what is their first line?
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chia buồn chuẩn khi ai đó vừa mất người thân — gần như một nghi thức, dùng được cả với người lạ. Không nói "I'm sorry about your dead father"; câu đó thô và sai phép. — Nghe trong: The Mentalist — Season 1 (00:06:50)B194 lần - 103
How's she doing?
/haʊz ʃiː ˈduːɪŋ?/
Cô ấy dạo này sao rồi?
Tình huốngBạn hỏi thăm về một người quen chung đang gặp khó khăn. Bạn nói gì?
The speaker asks after a mutual acquaintance who is having a hard time.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "How's he doing?" — hỏi tình hình chung, dài hạn. Khác "How is she?" thiên về tình trạng ngay lúc này. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:04:03)A292 lần - 104
What happened to her?
/wʌt ˈhæpənd tuː hɜːr?/
Cô ấy bị làm sao?
Tình huốngBạn thấy cô ấy bị thương hoặc thay đổi hẳn và muốn biết vì sao. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker sees her hurt or badly changed and wants to know why.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "What happened to him?" — hỏi về chuyện xảy ra với ai đó. Khuôn này rất tiện: "What happened to your car?" — Nghe trong: Frozen (01:17:25)A192 lần - 105
I'll help you.
/aɪl help juː./
Tôi sẽ giúp anh.
Tình huốngNgười kia đang khốn đốn và bạn quyết định ra tay. Bạn nói gì?
The other person is in trouble and the speaker decides to step in.
Người bản xứ dùng thế nàoHứa giúp, chắc chắn hơn "I can help you." (chỉ nói mình có khả năng). "will" là quyết định vừa đưa ra ngay lúc đó. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:04:33)A191 lần - 106
We can do this.
/wiː kæn duː ðɪs./
Mình làm được mà.
Tình huốngCả nhóm đang nản trước việc quá sức. Bạn vực tinh thần. Bạn nói gì?
The group is losing heart before an overwhelming task, and the speaker rallies them.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "You can do this." — gắn kết cả nhóm bằng chữ "we". Trong phim, đây là câu của người thủ lĩnh trước trận đánh cuối. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:23:18)A191 lần - 107
Stay calm.
/steɪ kɑːm./
Giữ bình tĩnh.
Tình huốngTình hình đang căng và bạn nhắc cả nhóm đừng hoảng. Bạn nói gì?
Things are tense and the speaker reminds everyone not to panic.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc GIỮ bình tĩnh khi chưa mất — khác "Calm down." (bảo người đã hoảng bình tĩnh lại, dễ phản tác dụng). Câu này an toàn hơn nhiều. — Nghe trong: Khumba (00:14:05)A290 lần - 108
How you holding up?
/haʊ juː ˈhoʊldɪŋ ʌp?/
Anh trụ được không?
Tình huốngNgười kia vừa trải qua một mất mát lớn. Bạn hỏi thăm nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
The other person has just been through a serious loss, and the speaker checks on them gently.
Người bản xứ dùng thế nào"hold up" là CHỊU ĐỰNG được qua chuyện khó — chỉ dùng khi biết người kia đang khổ. Ân cần hơn hẳn "How are you?" trong hoàn cảnh đó. — Nghe trong: FRIENDS — Season 7 (00:10:57)B190 lần - 109
What's going on with you?
/wʌts ˈɡoʊɪŋ ɑːn wɪð juː?/
Dạo này anh bị sao vậy?
Tình huốngNgười kia hành xử khác thường suốt mấy hôm nay. Bạn hỏi thẳng, giọng vừa lo vừa bực. Bạn nói gì?
The other person has been acting unlike themselves for days, and the speaker asks outright, half worried and half annoyed.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về tình trạng KÉO DÀI của người kia, khác "What's going on?" (chuyện gì đang xảy ra ở đây). Thường pha chút bực vì đã để ý mấy hôm rồi. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:05:58)A290 lần - 110
You don't remember?
/juː doʊnt rɪˈmembər?/
Anh không nhớ thật sao?
Tình huốngNgười kia tỏ ra không nhớ một chuyện quan trọng giữa hai người. Bạn hỏi lại, hụt hẫng. Bạn nói gì?
The other person seems not to recall something important between them, and the speaker is taken aback.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KỂ đọc lên giọng — vừa hỏi vừa tổn thương. Trong phim, câu này hay nói với người bị mất trí nhớ hoặc người đã quên lời hứa. — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:41:11)A289 lần - 111
Easy, easy.
/ˈiːzi, ˈiːzi./
Từ từ, bình tĩnh.
Tình huốngNgười kia đang hoảng hoặc đang đau và bạn vừa đỡ vừa dỗ. Bạn nói gì?
The other person is panicking or in pain, and the speaker steadies them while soothing.
Người bản xứ dùng thế nào"easy" ở đây là NHẸ NHÀNG, không phải dễ. Lặp hai lần để dỗ — dùng với người đang hoảng, với thú vật, hoặc khi nâng người bị thương. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:44:29)A288 lần - 112
Everything's gonna be okay.
/ˈevriˌθɪŋz ˈɡɑːnə biː ˌoʊˈkeɪ./
Mọi chuyện rồi sẽ đâu vào đấy.
Tình huốngNgười kia đang lo cho cả một mớ chuyện cùng lúc. Bạn muốn trấn an toàn bộ, không riêng chuyện nào. Bạn nói gì?
The other person is worrying about a whole tangle of things at once, and the speaker wants to cover all of it rather than one part.
Người bản xứ dùng thế nào"Everything" gom hết mọi mối lo, mạnh và bao trùm nhất nhóm. Dùng khi người kia lo nhiều thứ cùng lúc chứ không riêng chuyện nào. — Nghe trong: Atypical — Season 1 (00:19:07)A288 lần - 113
How are you holding up?
/haʊ ɑːr juː ˈhoʊldɪŋ ʌp?/
Anh cầm cự được không?
Tình huốngNgười quen vừa qua một biến cố nặng. Bạn hỏi thăm mà không muốn khơi lại chuyện đau. Bạn nói gì?
An acquaintance has just been through something heavy, and the speaker checks on them without reopening the wound.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm người đang trong hoặc vừa qua chuyện nặng, tránh phải nhắc lại chuyện đó. Không dùng để chào hỏi thường ngày — hỏi thế với người đang bình thường là kỳ. Rút gọn: "How you holding up?" — Nghe trong: Welcome to the Jungle (00:31:35)B188 lần - 114
We'll figure it out.
/wiːl ˈfɪɡjər ɪt aʊt./
Rồi mình sẽ tìm được cách.
Tình huốngCả hai đang bế tắc và người kia bắt đầu hoảng. Bạn trấn an rằng chưa cần biết cách nào, cứ cùng nhau đã. Bạn nói gì?
Both are stuck and the other person is starting to panic; the speaker reassures them that they will work it out together.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "we" là phần quan trọng nhất: trấn an bằng cách nhận cùng gánh, chứ không hứa có sẵn giải pháp. Nói "You'll figure it out" thì thành đẩy việc lại cho người ta. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:40:14)A287 lần - 115
Take my hand.
/teɪk maɪ hænd./
Nắm tay tôi đi.
Tình huốngNgười kia đang treo lơ lửng và bạn chìa tay ra. Bạn nói gì?
The other is dangling over the edge and the speaker reaches out.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh cứu người kinh điển. Cũng dùng trong cảnh cầu hôn hoặc mời khiêu vũ — cùng câu, khác hẳn không khí. — Nghe trong: Guardians of the Galaxy (00:02:25)A186 lần - 116
You're gonna be fine.
/jʊr ˈɡɑːnə biː faɪn./
Anh sẽ không sao đâu.
Tình huốngNgười kia bị thương và đang hoảng. Bạn vừa ép vết thương vừa trấn an. Bạn nói gì?
The other person is injured and panicking; the speaker presses the wound and reassures them.
Người bản xứ dùng thế nào"gonna" chỉ dùng khi nói. Trong phim, câu này gần như luôn nói với người sắp chết — và cả hai đều biết đó là lời nói dối tử tế. — Nghe trong: Rise of the Guardians (01:05:49)A286 lần - 117
Come on, buddy.
/kʌm ɑːn, ˈbʌdi./
Cố lên nào anh bạn.
Tình huốngBạn thân đang gục ngã và bạn vực họ dậy. Bạn nói gì?
A close friend is going under and the speaker pulls them back up.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa giục vừa động viên. Cũng dùng nói với chó cưng hoặc trẻ con. "buddy" chỉ dùng với nam hoặc trẻ nhỏ. — Nghe trong: The Change-Up (01:27:00)A285 lần - 118
I know you will.
/aɪ noʊ juː wɪl./
Tôi biết anh sẽ làm được.
Tình huốngNgười kia vừa hứa sẽ cố gắng và bạn tin họ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has promised to try and the speaker believes them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại một lời hứa bằng NIỀM TIN. Trợ động từ khớp câu trước: "I'll try." → "I know you will."; "I can do it." → "I know you can." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:35:20)A285 lần - 119
All good.
/ɔːl ɡʊd./
Ổn cả.
Tình huốngNgười kia hỏi có vấn đề gì không sau một trục trặc nhỏ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other asks if there is any problem after a small hiccup.
Người bản xứ dùng thế nàoRất suồng, kiểu người trẻ. Cũng dùng thay lời "không sao đâu" khi ai đó xin lỗi mình. — Nghe trong: The Hangover Part III (00:43:23)B182 lần - 120
Does it hurt?
/dʌz ɪt hɜːrt?/
Giờ còn đau không?
Tình huốngBạn đang băng vết thương cho người kia và muốn biết ngay lúc này họ còn đau chỗ nào. Bạn nói gì?
The speaker is dressing a wound and wants to know whether it is still sore right now.
Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại nên hỏi về LÚC NÀY. Chủ ngữ là "it" (chỗ đau), không phải người — không nói "Do you hurt?". — Nghe trong: Agent Carter — Season 2 (00:40:31)A182 lần - 121
Don't be scared.
/doʊnt biː skerd./
Đừng sợ nhé.
Tình huốngĐứa trẻ đang sợ hãi bám lấy bạn. Bạn vỗ về. Bạn nói gì?
A frightened child clings to the speaker, who soothes them.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an, thân mật. Với trẻ con thì rất tự nhiên; với người lớn trong tình huống nghiêm trọng thì "Don't be afraid" nghe chững chạc hơn. — Nghe trong: We Are What We Are (00:15:29)A181 lần - 122
I can help.
/aɪ kæn help./
Tôi giúp được.
Tình huốngCả nhóm đang bế tắc và bạn lên tiếng đề nghị. Bạn nói gì?
The group is stuck and the speaker offers.
Người bản xứ dùng thế nàoNgỏ lời giúp mà không nói rõ giúp ai — khác "I can help you." (nhắm vào một người). Cụt hơn nên khiêm tốn hơn. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:02:18)A181 lần - 123
I hope you're right.
/aɪ hoʊp jʊr raɪt./
Mong là anh đúng.
Tình huốngBạn vẫn chưa yên tâm nhưng đã theo phương án của người kia. Bạn nói một câu vừa mong vừa lo. Bạn nói gì?
The speaker is still uneasy but has gone along with the other person’s plan, and says something both hopeful and anxious.
Người bản xứ dùng thế nàoChưa tin nhưng mong người kia đúng, thường vì hậu quả sẽ nặng nếu sai. Mang màu lo lắng. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:40:49)A281 lần - 124
We're fine.
/wiːr faɪn./
Chúng tôi ổn.
Tình huốngAi đó lo lắng hỏi thăm cả nhóm sau một biến cố. Bạn đáp thay. Bạn nói gì?
Someone asks anxiously after the group following an incident, and the speaker answers for them.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "I'm fine." Cũng dùng để từ chối giúp đỡ: "Do you need anything?" — "We're fine, thanks." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:30:23)A180 lần - 125
He'll be fine.
/hiːl biː faɪn./
Nó không sao đâu, yên tâm.
Tình huốngCó người đang lo cho một người thứ ba. Bạn biết rõ tình hình và bảo họ đừng lo. Bạn nói gì?
Someone is worrying about a third person; the speaker knows the situation and tells them not to.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an về người thứ ba. Đổi chủ ngữ theo người: he / she / they. Câu này hàm ý bạn biết rõ tình hình hơn người đang lo. — Nghe trong: Human Target — Season 1 (00:28:05)A280 lần - 126
Don't worry about me.
/doʊnt ˈwɜːri əˈbaʊt miː./
Đừng lo cho tôi.
Tình huốngNgười kia đang lo cho bạn trong khi chính họ mới là người gặp nguy. Bạn gạt sự chú ý khỏi mình. Bạn nói gì?
The other person is worrying about the speaker when they are the one in danger; the speaker turns the attention away from themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt sự chú ý khỏi mình, thường nói bởi người đang gặp nguy hơn cả. Cấu trúc "worry about + ai/cái gì" luôn có "about" — bỏ nó đi là sai. — Nghe trong: Criminal Minds — Season 5 (00:19:47)A179 lần - 127
It's gonna be fine.
/ɪts ˈɡɑːnə biː faɪn./
Rồi sẽ ổn thôi.
Tình huốngNgười kia đang lo lắng về chuyện sắp tới. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person is anxious about what lies ahead, and the speaker reassures them.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an về TÌNH HÌNH, còn "You're gonna be fine." là về chính người đó. "gonna" chỉ dùng khi nói. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:15:59)A279 lần - 128
That's all that matters.
/ðæts ɔːl ðæt ˈmætərz./
Chỉ cần thế là đủ.
Tình huốngNgười kia áy náy vì những chuyện phụ, nhưng điều quan trọng nhất đã ổn. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person frets over side issues, but the main thing is fine.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt mọi thứ phụ sang một bên để chỉ ra điều DUY NHẤT quan trọng — thường là "anh còn sống". Rất ấm trong phim. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:31:02)B178 lần - 129
How can you say that?
/haʊ kæn juː seɪ ðæt?/
Sao anh nói được câu đó?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều bạn thấy quá vô tình. Bạn phản ứng mạnh. Bạn nói gì?
The other person has said something the speaker finds callous, and reacts strongly.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng mạnh trước một câu bị coi là vô tình hoặc bất công. Nặng hơn cả hai câu trên. — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 3 (00:32:13)A278 lần - 130
It'll be okay.
/ˈɪtəl biː ˌoʊˈkeɪ./
Rồi sẽ ổn thôi.
Tình huốngNgười kia đang khóc và bạn ôm lấy họ. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person is crying and the speaker holds them, reassuring.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "It's gonna be fine." — bản "It'll" viết được, bản "gonna" chỉ nói. Trấn an về tương lai. — Nghe trong: Despicable Me (01:20:28)A177 lần - 131
Ladies first.
/ˈleɪdiz fɜːrst./
Mời quý cô trước.
Tình huốngBạn nhường phụ nữ đi trước qua cửa hoặc lên xe. Bạn nói gì?
The speaker lets a woman go first through a door or into a car.
Người bản xứ dùng thế nàoPhép lịch sự truyền thống. Nhưng trong phim hài, câu này hay dùng để ĐẨY người khác vào chỗ nguy hiểm trước — và ai cũng hiểu ý. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:29:25)B176 lần - 132
She'll be fine.
/ʃiːl biː faɪn./
Cô ấy sẽ ổn thôi.
Tình huốngAi đó lo lắng cho cô ấy và bạn trấn an. Bạn nói gì?
Someone is worried about her and the speaker reassures them.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an về NGƯỜI THỨ BA trong tương lai. Cùng bộ với "You'll be fine.", "It'll be fine.", "He'll be fine." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:31:58)A176 lần - 133
Let's talk.
/lets tɔːk./
Nói chuyện đi.
Tình huốngBạn muốn ngồi xuống bàn bạc thẳng thắn với người kia. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker wants to sit down and talk things through with the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu một cuộc trao đổi nghiêm túc. Trong phim thương lượng, hai chữ này là lúc căng thẳng chuyển sang đối thoại. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:40:00)A174 lần - 134
You're doing great.
/jʊr ˈduːɪŋ ɡreɪt./
Anh đang làm tốt lắm.
Tình huốngNgười kia đang làm dở việc và lo mình làm hỏng. Bạn động viên ngay giữa chừng. Bạn nói gì?
The other person is midway through and afraid of botching it; the speaker encourages them on the spot.
Người bản xứ dùng thế nàoĐộng viên NGAY TRONG LÚC người ta đang làm — rất hay dùng khi ai đó lo lắng. Thì tiếp diễn là phần quan trọng. — Nghe trong: Star-Crossed — Season 1 (00:27:27)A274 lần - 135
Are you mad?
/ɑːr juː mæd?/
Anh giận à? / Anh điên à?
Tình huốngBạn thấy người kia im lặng khác thường và hỏi xem họ có giận không. Bạn nói gì?
The speaker notices the other has gone unusually quiet and asks if they are upset.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY vùng miền: ở MỸ "mad" là GIẬN; ở ANH "mad" là ĐIÊN. Cùng một câu, hai nghĩa hoàn toàn khác — phải nghe giọng nhân vật để biết. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:07:27)A274 lần - 136
It'll be fine.
/ˈɪtəl biː faɪn./
Rồi sẽ ổn cả thôi.
Tình huốngNgười kia lo lắng về chuyện sắp tới và bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person is anxious about what is coming and the speaker reassures them.
Người bản xứ dùng thế nàoBản viết được của "It's gonna be fine." Trấn an về TÌNH HÌNH, không phải về người. Cùng nhóm với "It'll be okay." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:21:40)A174 lần - 137
That's a shame.
/ðæts ə ʃeɪm./
Tiếc thật đấy.
Tình huốngNgười kia vừa báo một chuyện không may nho nhỏ. Bạn chia sẻ. Bạn nói gì?
The other person has reported a small piece of bad luck.
Người bản xứ dùng thế nào"shame" ở đây là ĐÁNG TIẾC, không phải xấu hổ. Rất Anh. Nói lạnh thì thành mỉa — giống "Too bad." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:33:11)B174 lần - 138
That's the spirit.
/ðæts ðə ˈspɪrət./
Tinh thần đó mới đúng!
Tình huốngNgười kia vừa chuyển từ nản sang quyết tâm. Bạn cổ vũ. Bạn nói gì?
The other person has gone from despondent to determined, and the speaker cheers them on.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen THÁI ĐỘ chứ không khen kết quả — cổ vũ ai đó vừa lấy lại tinh thần. Hơi cổ nhưng vẫn rất hay dùng. — Nghe trong: Rio 2 (00:15:26)B174 lần - 139
What's wrong with her?
/wʌts rɔːŋ wɪð hɜːr?/
Cô ấy bị làm sao vậy?
Tình huốngCô ấy đang cư xử rất lạ và bạn hỏi người bên cạnh. Bạn nói gì?
She is behaving very oddly and the speaker asks whoever is nearby.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGƯỜI THỨ BA nên thường là lo lắng thật — khác "What's wrong with you?" (nói thẳng vào mặt, gần như luôn là trách). — Nghe trong: Extra (00:04:00)A274 lần - 140
Is she all right?
/ɪz ʃiː ɔːl raɪt?/
Cô ấy có sao không?
Tình huốngCô ấy vừa gặp nạn và bạn hỏi người vừa ở bên. Bạn nói gì?
She has just had an accident and the speaker asks whoever was with her.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Is she okay?" — bản "all right" nghe Anh hơn. Hỏi về người thứ ba đang gặp chuyện. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:42:38)A174 lần - 141
You want to talk about it?
/juː wɑːnt tuː tɔːk əˈbaʊt ɪt?/
Anh có muốn kể không?
Tình huốngNgười kia rõ ràng đang buồn chuyện gì đó. Bạn mở lời nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
The other person is clearly upset about something, and the speaker gently opens the door.
Người bản xứ dùng thế nàoMời tâm sự mà KHÔNG ép — bỏ "Do" nên nhẹ và thân. Đáp lại thường là "I don't want to talk about it." — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:16:49)A274 lần - 142
Just breathe.
/dʒʌst briːð./
Thở đi, từ từ nào.
Tình huốngNgười kia đang hoảng loạn thở gấp. Bạn giữ vai họ và dỗ. Bạn nói gì?
The other person is panicking and breathing fast; the speaker holds their shoulders and soothes them.
Người bản xứ dùng thế nàoKéo người đang hoảng về với hơi thở — hiệu quả hơn "Calm down." nhiều vì cho họ việc CỤ THỂ để làm. Cùng nhóm với "Easy, easy." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:38)A273 lần - 143
I'm worried about you.
/aɪm ˈwɜːrid əˈbaʊt juː./
Tôi lo cho anh đấy.
Tình huốngBạn thấy người thân dạo này khác thường. Bạn nói thẳng nỗi lo của mình. Bạn nói gì?
The speaker has noticed a loved one behaving unlike themselves lately, and says their worry out loud.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng nỗi lo về CON NGƯỜI người kia — nặng hơn "Are you okay?" nhiều, vì nó hàm ý bạn đã để ý một thời gian. Cấu trúc luôn là "worried about", không phải "worried for". — Nghe trong: Zombieland (00:20:47)A272 lần - 144
I don't want to hurt you.
/aɪ doʊnt wɑːnt tuː hɜːrt juː./
Tôi không muốn làm anh đau.
Tình huốngHai bên đang đối đầu và bạn muốn tránh phải ra tay. Bạn nói gì?
The two are squaring off and the speaker wants to avoid having to strike.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa cảnh báo vừa xin đừng ép — hàm ý "tôi có thể, nhưng tôi không muốn". Cũng dùng trong tình cảm khi sắp chia tay. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:11:40)A272 lần - 145
Whatever you need.
/ˌwʌˈtevər juː niːd./
Anh cần gì cũng được.
Tình huốngNgười thân đang gặp khó và bạn muốn cho họ biết mình sẵn sàng làm mọi thứ giúp. Bạn nói gì?
A loved one is in trouble and the speaker wants them to know they will do anything to help.
Người bản xứ dùng thế nàoĐề nghị giúp vô điều kiện, ấm áp. Cùng khuôn nhưng khác hẳn sắc thái: "Whatever you say" (nhượng bộ, hơi mỉa) và "Whatever" đứng một mình (bất cần, khá hỗn). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:30:21)A271 lần - 146
Can I help?
/kæn aɪ help?/
Tôi giúp một tay nhé?
Tình huốngBạn thấy người quen đang loay hoay với đống việc. Bạn ngỏ lời giúp, ngắn gọn. Bạn nói gì?
The speaker sees someone they know struggling with a pile of work, and offers a hand briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn, thân mật, giữa người quen. Bỏ "you" là bỏ luôn màu dịch vụ — thành lời đề nghị chân tình. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:37:41)A171 lần - 147
It's just me.
/ɪts dʒʌst miː./
Chỉ có tôi thôi.
Tình huốngBạn bước vào và người kia giật mình. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The speaker walks in and startles the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an người vừa hoảng — "đừng sợ, tôi thôi". Cũng dùng để nói mình đến một mình: "It's just me tonight." — Nghe trong: Step Up 3D (00:29:23)A171 lần - 148
I'll be here.
/aɪl biː hiːr./
Tôi sẽ ở đây chờ.
Tình huốngNgười kia phải đi một mình và bạn hứa sẽ đợi. Bạn nói gì?
The other person must go alone and the speaker promises to wait.
Người bản xứ dùng thế nàoHứa ở lại chờ. Cùng nhóm với "I'm here." (đang ở bên) — câu này là lời hứa cho TƯƠNG LAI. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:14:03)A171 lần - 149
I don't blame you.
/aɪ doʊnt bleɪm juː./
Tôi không trách anh đâu.
Tình huốngNgười kia vừa thú nhận đã làm một việc mà ở hoàn cảnh đó ai cũng sẽ làm. Bạn cho họ biết bạn thông cảm. Bạn nói gì?
The other person has just admitted doing something anyone in that position would have done, and the speaker lets them know they understand.
Người bản xứ dùng thế nàoThông cảm chứ không phải "tôi không đổ lỗi" theo nghĩa pháp lý — nghĩa thật là "ở vào chỗ anh tôi cũng làm vậy". Thêm tân ngữ được: "I don't blame you for leaving." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:46:51)A271 lần - 150
It wasn't your fault.
/ɪt ˈwɑːzənt jɔːr fɔːlt./
Có phải lỗi của anh đâu.
Tình huốngNgười kia đang dằn vặt vì một chuyện xấu đã xảy ra. Bạn muốn gỡ gánh nặng đó khỏi họ. Bạn nói gì?
The other person is tormenting themselves over something bad that happened, and the speaker wants to lift that weight off them.
Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ vì chuyện đã xảy ra rồi. Là câu an ủi chuẩn, gần như bắt buộc khi ai đó đang dằn vặt. Đáp lại thường không phải "Thank you" mà là im lặng hoặc "Yes, it was." — Nghe trong: Agent Carter — Season 2 (00:03:10)A271 lần - 151
Are you happy?
/ɑːr juː ˈhæpi?/
Anh vui rồi chứ?
Tình huốngBạn vừa làm theo ý người kia dù không muốn. Bạn hỏi lại, giọng chua. Bạn nói gì?
The speaker has done what the other wanted, against their own wishes, and asks pointedly.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh trái ngược: hỏi thăm thật lòng, hoặc MỈA sau khi bị ép làm gì đó ("giờ anh hài lòng chưa"). Giọng quyết định. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:13:27)A170 lần - 152
Everything's gonna be fine.
/ˈevriˌθɪŋz ˈɡɑːnə biː faɪn./
Mọi chuyện rồi sẽ ổn.
Tình huốngCả nhà đang lo lắng và bạn trấn an mọi người. Bạn nói gì?
The whole family is worried and the speaker reassures them.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an rộng nhất — về MỌI THỨ, không riêng ai. "gonna" chỉ dùng khi nói. Cùng bộ với "It's gonna be fine.", "You're gonna be fine." — Nghe trong: Alvin and the Chipmunks: Chipwrecked (00:27:56)A270 lần - 153
It's gonna be all right.
/ɪts ˈɡɑːnə biː ɔːl raɪt./
Rồi sẽ ổn thôi mà.
Tình huốngNgười kia đang suy sụp và bạn ôm lấy họ. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person is breaking down and the speaker holds them.
Người bản xứ dùng thế nàoBản "all right" nghe ấm và Anh hơn "fine". Trong phim, câu này thường nói khi chính người nói cũng không tin điều đó. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:03:23)A270 lần - 154
That sucks.
/ðæt sʌks./
Tệ thật đấy.
Tình huốngBạn thân vừa kể một chuyện xui xẻo. Bạn chia sẻ, giọng suồng. Bạn nói gì?
A close friend has shared a piece of bad luck, and the speaker commiserates casually.
Người bản xứ dùng thế nào"suck" là dở tệ — hơi thô nhưng rất phổ biến ở người trẻ. Không dùng với sếp. Bản sạch: "That's too bad." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:01:10)B169 lần - 155
I'm sorry, man.
/aɪm ˈsɑːri, mæn./
Xin lỗi nhé anh bạn.
Tình huốngBạn thân vừa gặp chuyện buồn và bạn chia sẻ. Bạn nói gì?
A close friend has had bad news and the speaker commiserates.
Người bản xứ dùng thế nào"man" là tiếng đệm thân mật. Ở đây thường là CHIA BUỒN chứ không xin lỗi — cùng cách dùng với "I'm so sorry." — Nghe trong: FRIENDS — Season 2 (00:20:36)A269 lần - 156
It's not too late.
/ɪts nɑːt tuː leɪt./
Vẫn còn kịp mà.
Tình huốngNgười kia đã buông xuôi vì nghĩ mọi thứ đã hỏng. Bạn thuyết phục họ rằng vẫn còn cơ hội. Bạn nói gì?
The other person has given up believing everything is lost, and the speaker argues there is still a chance.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu vực dậy tinh thần, hay nối thêm để cụ thể: "It's not too late to fix this." Trong phim gần như luôn là câu thuyết phục ai đó quay đầu. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:36:08)A269 lần - 157
Of course you can.
/ʌv kɔːrs juː kæn./
Tất nhiên là anh làm được.
Tình huốngNgười kia nói họ không làm nổi, nhưng bạn tin chắc họ làm được. Bạn động viên. Bạn nói gì?
The other person says they cannot, but the speaker is certain they can.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "Of course I am.", "Of course you did.", "Of course you can." — ở đây là động viên chứ không mỉa, nhờ ngữ cảnh. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:26:36)A269 lần - 158
Piece of cake.
/piːs ʌv keɪk./
Dễ như ăn bánh.
Tình huốngNgười kia lo việc này khó, nhưng bạn thấy quá đơn giản. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person worries the task is hard, but the speaker finds it trivial.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ: việc quá dễ. Trong phim, nói câu này xong thì việc gần như luôn hoá ra rất khó — đó là quy luật kịch bản. — Nghe trong: When We Left Earth (00:09:19)B168 lần - 159
You and me both.
/juː ənd miː boʊθ./
Tôi cũng vậy đấy.
Tình huốngNgười kia than phiền một chuyện mà bạn cũng đang chịu y hệt. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person complains about something the speaker is going through too.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng cảnh ngộ, thường sau một lời than. Ấm hơn "Me too." vì nhấn vào việc CẢ HAI cùng chịu. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:18:59)B168 lần - 160
Take a deep breath.
/teɪk ə diːp breθ./
Hít một hơi thật sâu đi.
Tình huốngNgười kia đang hoảng loạn nói không thành câu. Bạn giúp họ trấn tĩnh trước khi kể tiếp. Bạn nói gì?
The other person is panicking and cannot get the words out; the speaker steadies them before they go on.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo người đang hoảng hoặc đang giận hít sâu để bình tĩnh. Thường đi trước "and start over" hoặc "and tell me what happened". — Nghe trong: Booksmart (00:00:09)A267 lần - 161
We all did.
/wiː ɔːl dɪd./
Ai cũng thế cả.
Tình huốngNgười kia thú nhận đã làm hoặc đã tin điều gì đó, mà thật ra cả nhóm cũng vậy. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person admits to having done or believed something the whole group did too.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "We all do.", "We all are.", "We all did." — an ủi bằng cách chia sẻ trách nhiệm. Trợ động từ khớp câu trước. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:08:34)A266 lần - 162
We got this.
/wiː ɡɑːt ðɪs./
Bọn tôi lo được.
Tình huốngNgười kia lo lắng muốn giúp nhưng cả nhóm bạn xoay xở được. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person is anxious to help but the speaker's group can manage.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "I got this." Rất Mỹ và tự tin. Khác "You got this." (cổ vũ người khác) — đổi chủ ngữ là đổi hướng. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:31:57)A266 lần - 163
I'm here for you.
/aɪm hiːr fɔːr juː./
Có chuyện gì cứ tìm tôi.
Tình huốngNgười kia vừa gặp mất mát lớn. Bạn muốn cho họ biết mình luôn sẵn sàng ở bên. Bạn nói gì?
The other person has suffered a great loss; the speaker wants them to know they will always be around.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "tôi ở đây vì anh" theo nghĩa lý do — mà là "tôi luôn sẵn sàng ở bên anh". Là câu an ủi mạnh, thường nói khi người kia mất mát. — Nghe trong: White Collar — Season 3 (00:40:49)B166 lần - 164
Not that I know of.
/nɑːt ðæt aɪ noʊ ʌv./
Theo tôi biết thì không.
Tình huốngCó người hỏi bạn một chuyện mà bạn nghĩ là không có, nhưng bạn không dám chắc hoàn toàn. Bạn nói gì?
Someone asks about something the speaker believes is not the case, but they cannot be completely certain.
Người bản xứ dùng thế nàoTrả lời "không" nhưng chừa đường lui, an toàn hơn "No" khi bạn không nắm chắc. Rất hay dùng nơi công sở để khỏi bị bắt lỗi sau. Cùng nhóm: "Not as far as I know." — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 4 (00:12:41)B166 lần - 165
How long has it been?
/haʊ lɔːŋ hæz ɪt bɪn?/
Đã bao lâu rồi nhỉ?
Tình huốngBạn gặp lại người quen sau nhiều năm và cùng nhớ lại. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker meets an old acquaintance after years and they reminisce.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì tính từ lúc đó tới NAY. Câu mở đầu quen thuộc khi gặp lại người cũ — đáp thường là "Ten years?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:18:59)B166 lần - 166
Is that what you think?
/ɪz ðæt wʌt juː θɪŋk?/
Anh nghĩ vậy thật à?
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một suy nghĩ khiến bạn tổn thương. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has voiced a thought that stings, and the speaker asks back.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa TỔN THƯƠNG — hàm ý "hoá ra anh nhìn tôi như vậy". Cùng nhóm với "Is that what you want?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:30:33)B166 lần - 167
What the hell happened to you?
/wʌt ðə hel ˈhæpənd tuː juː?/
Anh bị làm sao mà ra nông nỗi này?
Tình huốngNgười kia xuất hiện với bộ dạng thảm hại. Bạn kinh ngạc hỏi. Bạn nói gì?
The other person turns up in a terrible state, and the speaker asks in shock.
Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "What happened to you?" — thêm "the hell" là kinh ngạc chứ không hẳn giận. Cũng dùng trách người đã thay đổi theo hướng xấu. — Nghe trong: Transformers: Age of Extinction (00:06:43)A266 lần - 168
Not enough.
/nɑːt ɪˈnʌf./
Vẫn chưa đủ.
Tình huốngNgười kia đưa ra một đề nghị hoặc một khoản mà bạn thấy chưa thoả đáng. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person makes an offer the speaker finds insufficient.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "That's not enough." — cụt nên nghe cứng rắn, hợp lúc mặc cả. Cũng dùng khi ai đó xin lỗi mà mình chưa nguôi. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:05:36)A265 lần - 169
That's terrible.
/ðæts ˈterəbəl./
Kinh khủng quá.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện rất tệ đã xảy ra với họ. Bạn chia sẻ. Bạn nói gì?
The other person has told the speaker something awful that happened to them.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng trước tin xấu của NGƯỜI KHÁC — thể hiện đồng cảm. Cũng dùng để chê chất lượng: "The food was terrible." — Nghe trong: Gone Girl (00:32:56)A265 lần - 170
It won't.
/ɪt woʊnt./
Không đâu.
Tình huốngNgười kia lo một chuyện xấu sẽ xảy ra. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person fears something bad will happen, and the speaker reassures them.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ phủ định tương lai: "I won't.", "He won't.", "It won't." — trấn an bằng hai chữ. — Nghe trong: Homeland — Season 3 (00:06:09)A264 lần - 171
I believe in you.
/aɪ bɪˈliːv ɪn juː./
Tôi tin ở anh.
Tình huốngNgười kia sắp làm một việc lớn và đang mất tự tin. Bạn nói lời tin tưởng vào khả năng của họ. Bạn nói gì?
The other person is about to attempt something big and is losing confidence; the speaker expresses faith in their ability.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÁC HẲN "I believe you". "believe someone" = tin lời họ nói; "believe IN someone" = tin vào con người, vào khả năng của họ. Một giới từ đổi cả nghĩa, và đây là lỗi người học mắc nhiều nhất trong nhóm này. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:32:59)A264 lần - 172
What happened to your face?
/wʌt ˈhæpənd tuː jɔːr feɪs?/
Mặt anh làm sao thế?
Tình huốngNgười kia xuất hiện với vết bầm trên mặt. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person turns up with a bruise on their face.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "What happened to your..." dùng cho mọi bộ phận hoặc đồ vật: "your hand", "your car", "your hair". Rất tiện khi thấy điều bất thường. — Nghe trong: The Equalizer (00:16:14)A164 lần - 173
He's okay.
/hiːz ˌoʊˈkeɪ./
Anh ấy không sao.
Tình huốngNgười kia lo lắng hỏi về anh ta sau tai nạn. Bạn báo tin. Bạn nói gì?
The other anxiously asks after him following the accident.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ với "She's okay.", "They're okay.", "We're okay." — đều báo tin lành sau biến cố. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:11:20)A163 lần - 174
She's okay.
/ʃiːz ˌoʊˈkeɪ./
Cô ấy không sao.
Tình huốngBạn vừa kiểm tra và quay ra báo cho người đang đứng chờ. Bạn nói gì?
The speaker has just checked and turns to report to whoever is waiting.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's okay." Trong phim, câu này gần như luôn nói kèm cái gật đầu để người kia yên tâm. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:06:20)A163 lần - 175
We'll find him.
/wiːl faɪnd hɪm./
Rồi mình sẽ tìm được anh ấy.
Tình huốngCó người mất tích và gia đình đang hoảng. Bạn trấn an họ. Bạn nói gì?
Someone is missing and the family is in a panic; the speaker steadies them.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an rằng sẽ tìm được. Trong phim là câu quen thuộc của cảnh sát hoặc bạn bè khi ai đó mất tích. — Nghe trong: Supernatural — Season 2 (00:20:23)A163 lần - 176
Don't you remember?
/doʊnt juː rɪˈmembər?/
Anh không nhớ à?
Tình huốngBạn nhắc một chuyện quan trọng mà người kia có vẻ đã quên. Bạn hỏi, hụt hẫng. Bạn nói gì?
The speaker brings up something important the other seems to have forgotten.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi phủ định nên mang cả sự NGẠC NHIÊN và trách. Cùng nhóm với "You don't remember?" — bản này chủ động hỏi hơn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:08:35)A263 lần - 177
It's a start.
/ɪts ə stɑːrt./
Cũng là bước đầu.
Tình huốngKết quả chưa được như mong đợi nhưng ít nhất đã có gì đó. Bạn động viên. Bạn nói gì?
The result falls short of hopes, but at least there is something.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi nhận tiến bộ NHỎ khi kết quả còn xa mục tiêu — vừa an ủi vừa thực tế. Rất tiện khi khích lệ người đang nản. — Nghe trong: Justice League: War (01:12:48)B163 lần - 178
Why do you care?
/waɪ duː juː ker?/
Sao anh lại bận tâm?
Tình huốngNgười kia tỏ ra lo lắng cho chuyện của bạn khiến bạn hơi ngạc nhiên. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person shows concern for the speaker’s affairs, which surprises them a little, and they ask back.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "What do you care?" một chút và có thể là câu hỏi thật, khi mình ngạc nhiên vì người kia bận tâm tới chuyện của mình. — Nghe trong: Helix — Season 1 (00:22:10)A263 lần - 179
What's in it for me?
/wʌts ɪn ɪt fɔːr miː?/
Tôi được gì trong vụ này?
Tình huốngAi đó rủ bạn tham gia một việc và bạn hỏi phần lợi của mình. Bạn nói gì?
Someone invites the speaker into a deal, and they ask what they stand to gain.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng phần LỢI của mình — rất thực dụng, hay gặp trong phim tội phạm và thương lượng. Nói vậy trong công việc thì hơi lộ liễu. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:23:02)B163 lần - 180
Do you want to talk about it?
/duː juː wɑːnt tuː tɔːk əˈbaʊt ɪt?/
Anh có muốn kể không?
Tình huốngNgười kia đang buồn và bạn mở lời một cách nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
The other person is upset and the speaker gently opens the door.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ của "You want to talk about it?" — lịch sự và ân cần hơn. Câu mở lời chuẩn khi thấy ai đó buồn. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:02:57)A263 lần - 181
He won't.
/hiː woʊnt./
Anh ta sẽ không đâu.
Tình huốngNgười kia sợ anh ta sẽ phản bội hoặc nói ra. Bạn bảo đảm. Bạn nói gì?
The other person fears he will talk or betray them; the speaker vouches for him.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo đảm thay cho người khác — chỉ hai chữ mà gánh cả lời hứa. Cùng khuôn với "It won't.", "She won't." — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:40:04)A262 lần - 182
We're friends.
/wiːr frendz./
Chúng ta là bạn mà.
Tình huốngNgười kia đề phòng bạn. Bạn nhắc lại quan hệ giữa hai người. Bạn nói gì?
The other is wary of the speaker, who reminds them what they are to each other.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại quan hệ để hạ cảnh giác. Trong phim, câu này cũng là cách phũ phàng để từ chối tình cảm. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:20:08)A162 lần - 183
She didn't.
/ʃiː ˈdɪdənt./
Cô ấy đâu có.
Tình huốngNgười kia buộc tội cô ấy đã làm chuyện đó, nhưng không phải. Bạn bênh. Bạn nói gì?
The other accuses her of doing it, but it is not so, and the speaker defends her.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ phủ định quá khứ ngắn: "I didn't.", "He didn't.", "She didn't.", "It didn't." — Nghe trong: Clash of the Titans (01:06:17)A262 lần - 184
It's your call.
/ɪts jɔːr kɔːl./
Anh quyết đi.
Tình huốngHai người bàn mãi không ngã ngũ, mà quyền quyết định thuộc về người kia. Bạn muốn nói rõ mình sẽ theo quyết định của họ. Bạn nói gì?
After a long discussion with no conclusion, the decision belongs to the other person, and the speaker wants to make clear they will go along with it.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ đây "call" = quyền quyết định, không liên quan gì tới điện thoại. Hàm ý "tôi đã nói hết ý, giờ tuỳ anh" — vừa nhường vừa rút khỏi trách nhiệm. Cùng họ: "Your call." — Nghe trong: Lost — Season 2 (00:30:56)B162 lần - 185
I'm here to help.
/aɪm hiːr tuː help./
Tôi tới để giúp thôi.
Tình huốngNgười kia cảnh giác với sự có mặt của bạn. Bạn giải thích ý định. Bạn nói gì?
The other person is wary of the speaker's presence, who explains their intent.
Người bản xứ dùng thế nàoGiải thích mục đích để hạ cảnh giác — vừa nói vừa giơ tay lên. Trong phim, người nói câu này không phải lúc nào cũng thật lòng. — Nghe trong: The Interview (00:49:30)A262 lần - 186
That's awful.
/ðæts ˈɑːfəl./
Tệ quá.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện buồn xảy ra với họ. Bạn đáp lại. Bạn nói gì?
The other person has told the speaker something sad that happened to them.
Người bản xứ dùng thế nàoChia sẻ với chuyện của NGƯỜI KHÁC. Cùng nhóm với "That's terrible.", "That sucks." — câu cuối suồng hơn. — Nghe trong: Extra (00:20:46)A261 lần - 187
let me help.
/let miː help./
để tôi giúp.
Tình huốngNgười kia đang vất vả mà không chịu nhờ. Bạn xen vào giúp, không đợi được mời. Bạn nói gì?
The other person is struggling but will not ask; the speaker steps in without waiting to be invited.
Người bản xứ dùng thế nàoXin được giúp, không đợi mời. Ngắn và ấm. "let me" ở đây không trịnh trọng như tiếng Việt "hãy để tôi" — nó rất đời thường. — Nghe trong: Sherlock — Season 3 (00:34:11)A161 lần - 188
Did something happen?
/dɪd ˈsʌmθɪŋ ˈhæpən?/
Có chuyện gì xảy ra à?
Tình huốngBạn thấy không khí khác lạ và hỏi thăm. Bạn nói gì?
The speaker senses the mood has changed and asks.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm nhẹ nhàng khi cảm thấy có chuyện. Nhẹ hơn "What happened?" vì để ngỏ khả năng không có gì. — Nghe trong: Faster (00:52:40)A261 lần - 189
Hang in there.
/hæŋ ɪn ðer./
Cố lên nhé.
Tình huốngNgười kia đang trong giai đoạn khó khăn kéo dài. Bạn động viên. Bạn nói gì?
The other is going through a long stretch of hardship.
Người bản xứ dùng thế nào"hang in" là BÁM TRỤ qua lúc khó. Động viên chịu đựng chứ không phải cố gắng hơn — khác "Keep going." Thay bản cũ `Well, hang in there.` (5 lần). — Nghe trong: This Is 40 (00:22:22)B161 lần - 190
That makes two of us.
/ðæt meɪks tuː ʌv ʌs./
Hai đứa mình giống nhau rồi.
Tình huốngNgười kia vừa thú nhận một điều mà bạn cũng đang chịu y hệt. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has admitted something the speaker feels too.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng cảnh ngộ — nghĩa "tôi cũng vậy". Duyên dáng hơn "Me too." và thường dùng sau một lời thú nhận về nỗi sợ hoặc sự bối rối. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:29:19)B161 lần - 191
I'm here to help you.
/aɪm hiːr tuː help juː./
Tôi tới để giúp anh.
Tình huốngNgười kia hoảng sợ khi thấy bạn. Bạn giơ tay lên và giải thích. Bạn nói gì?
The other person panics at the sight of the speaker, who raises their hands to explain.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "you" nên nhắm rõ vào người đang sợ — trực tiếp hơn "I'm here to help." Câu hạ cảnh giác trong phim. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:13:52)A261 lần - 192
All yours.
/ɔːl jʊrz./
Của anh đấy, cứ dùng.
Tình huốngBạn vừa dùng xong và nhường lại cho người kia. Bạn nói gì?
The speaker has finished with it and hands it over.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It's all yours." — nhường lượt hoặc nhường chỗ. Cũng dùng khi bàn giao một người khó chịu cho đồng nghiệp. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:26:08)B160 lần - 193
Your call.
/jɔːr kɔːl./
Tuỳ anh quyết.
Tình huốngBạn đã nêu hết lợi hại và nhường quyền quyết cho người kia. Bạn nói gì?
The speaker has laid out the pros and cons and leaves the decision to the other.
Người bản xứ dùng thế nào"call" ở đây là QUYẾT ĐỊNH, gốc từ trọng tài thể thao. Rút của "It's your call." Cùng nghĩa "Up to you." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:47:12)B160 lần - 194
You're fine.
/jʊr faɪn./
Anh không sao đâu.
Tình huốngNgười kia hoảng vì tưởng mình bị thương nặng. Bạn kiểm tra rồi trấn an. Bạn nói gì?
The other panics thinking they are badly hurt; the speaker checks and reassures them.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về NGƯỜI NGHE, khác "I'm fine." Cũng dùng để gạt đi khi ai đó làm quá: "You're fine, get up." — Nghe trong: Eye Candy — Season 1 (00:26:57)A160 lần - 195
I'll be okay.
/aɪl biː ˌoʊˈkeɪ./
Tôi sẽ ổn thôi.
Tình huốngNgười kia lo lắng không muốn để bạn lại một mình. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person is reluctant to leave the speaker alone, who reassures them.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an về CHÍNH MÌNH trong tương lai — khác "I'm okay." (ngay lúc này). Trong phim, câu này thường là lời nói dối tử tế. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:37:40)A160 lần - 196
It's okay, baby.
/ɪts ˌoʊˈkeɪ, ˈbeɪbi./
Không sao đâu cưng.
Tình huốngCon bạn hoặc người yêu đang khóc. Bạn ôm và dỗ. Bạn nói gì?
The speaker's child or partner is crying, and they hold and soothe them.
Người bản xứ dùng thế nào"baby" ở đây dùng cho cả con nhỏ lẫn người yêu — ngữ cảnh phân biệt. Câu dỗ dành cơ bản nhất. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:03:08)A160 lần - 197
Let them go.
/let ðem ɡoʊ./
Thả họ ra.
Tình huốngKẻ kia đang giữ con tin và bạn thương lượng. Bạn nói gì?
The other is holding hostages and the speaker negotiates.
Người bản xứ dùng thế nàoBộ khuôn: "Let me go.", "Let him go.", "Let her go." — "let somebody go" là THẢ ra. — Nghe trong: Noah (00:55:18)A260 lần - 198
What do you need me to do?
/wʌt duː juː niːd miː tuː duː?/
Anh cần tôi làm gì?
Tình huốngNgười kia đang gặp khó và bạn sẵn sàng bắt tay vào giúp. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is in trouble and the speaker is ready to pitch in.
Người bản xứ dùng thế nào"need" chứ không "want" — hỏi với thiện chí rõ rệt. Khác hẳn "What do you want me to do?" vốn thường kèm bực bội. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:28:16)A260 lần - 199
Don't cry.
/doʊnt kraɪ./
Đừng khóc mà.
Tình huốngNgười kia bật khóc và bạn ôm lấy dỗ dành. Bạn nói gì?
The other bursts into tears and the speaker holds them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu dỗ cơ bản nhất. Bộ khuôn: "Don't worry.", "Don't be afraid.", "Don't move." — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:54:46)A159 lần - 200
You go.
/juː ɡoʊ./
Anh đi đi.
Tình huốngChỉ một người thoát được và bạn nhường cho người kia. Bạn nói gì?
Only one of them can get out, and the speaker gives up their place.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ nhường đường sống. Trọng âm rơi vào "You". Trong phim, sau câu này người nói thường ở lại chịu trận. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:10:08)A159 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.