Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu · đang lọc "dịu dàng": 303 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 201

    I'm sorry, too.

    /aɪm ˈsɑːri, tuː./

    Tôi cũng có lỗi nữa.

    Tình huống

    Người kia vừa xin lỗi trước, và bạn thấy mình cũng sai. Bạn nhận phần mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận phần lỗi của mình sau khi người kia đã xin lỗi trước — câu làm lành. Dấu phẩy trước "too" phản ánh nhịp ngắt khi nói. — Nghe trong: Battle for Terra (00:54:03)
    A259 lần
  2. 202

    Are you crying?

    /ɑːr juː ˈkraɪɪŋ?/

    Anh khóc đấy à?

    Tình huống

    Bạn thấy mắt người kia đỏ hoe. Bạn hỏi, nửa ngạc nhiên nửa quan tâm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì đang khóc lúc này. Trong phim hài, hỏi câu này với đàn ông thường là để trêu — và họ luôn chối. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:41:12)
    A159 lần
  3. 203

    You're my best friend.

    /jʊr maɪ best frend./

    Cậu là bạn thân nhất của tớ.

    Tình huống

    Sau một trận cãi vã, bạn muốn làm lành và nhắc lại tình bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLời khẳng định tình bạn, chân thành. Trong phim hay xuất hiện ở cảnh làm lành hoặc chia ly. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:41:50)
    A159 lần
  4. 204

    Is he all right?

    /ɪz hiː ɔːl raɪt?/

    Anh ấy có sao không?

    Tình huống

    Anh ta vừa gặp nạn và bạn hỏi người vừa ở bên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "Is he okay?", "Is she okay?", "Is she all right?", "Is he all right?" — bản "all right" nghe Anh hơn. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:45)
    A159 lần
  5. 205

    He saved my life.

    /hiː seɪvd maɪ laɪf./

    Anh ấy đã cứu mạng tôi.

    Tình huống

    Ai đó nghi ngờ người vừa giúp bạn. Bạn bênh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"save someone's life" là CỨU MẠNG. Cũng nói quá cho vui khi ai đó giúp mình một việc nhỏ nhưng đúng lúc. — Nghe trong: Warm Bodies (01:16:31)
    A259 lần
  6. 206

    We're okay.

    /wiːr ˌoʊˈkeɪ./

    Bọn tôi không sao.

    Tình huống

    Sau tai nạn, có người chạy tới hỏi cả nhóm có sao không. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thay CẢ NHÓM. Cũng dùng giữa hai người sau cãi vã: "We're okay." = "mình vẫn ổn với nhau". — Nghe trong: The Croods (01:12:35)
    A158 lần
  7. 207

    I bet.

    /aɪ bet./

    Tôi tin là vậy.

    Tình huống

    Người kia kể một chuyện mệt mỏi họ vừa trải qua. Bạn đáp cảm thông. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"bet" là CÁ CƯỢC, ở đây nghĩa "chắc chắn là thế". Đáp lại lời than mà không phải nói gì thêm. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:23:04)
    B158 lần
  8. 208

    How we doing?

    /haʊ wiː ˈduːɪŋ?/

    Tình hình sao rồi?

    Tình huống

    Bạn ghé qua chỗ đồng đội đang làm việc để xem tiến độ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "are" nên rất suồng. Hỏi về TIẾN ĐỘ chung, không phải sức khoẻ — khác "How are you doing?" — Nghe trong: Grown Ups 2 (01:07:08)
    A258 lần
  9. 209

    I'll come with you.

    /aɪl kʌm wɪð juː./

    Để tôi đi cùng anh.

    Tình huống

    Người kia sắp đi một mình vào chỗ khó khăn. Bạn chủ động xin đi cùng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChủ động xin đi cùng — vừa giúp đỡ vừa thể hiện không muốn để người kia một mình. — Nghe trong: Supernatural — Season 8 (00:23:12)
    A158 lần
  10. 210

    I know the feeling.

    /aɪ noʊ ðə ˈfiːlɪŋ./

    Tôi hiểu cảm giác đó chứ.

    Tình huống

    Người kia vừa kể một nỗi khổ mà chính bạn từng trải qua. Bạn muốn tỏ ra đồng cảm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồng cảm vì CHÍNH MÌNH từng trải. Khác "I understand" (chỉ hiểu bằng lý trí). Người nghe thấy được an ủi hơn hẳn. — Nghe trong: Doctor Who — Season 4 (00:05:02)
    A258 lần
  11. 211

    I know you are.

    /aɪ noʊ juː ɑːr./

    Tôi biết mà.

    Tình huống

    Người kia vừa nói họ đang buồn hoặc đang xin lỗi. Bạn đáp nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"are" thay cho cả vế người kia vừa nói ("I'm sorry." → "I know you are."). Đáp lại mà không phải lặp lời. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:26:01)
    A258 lần
  12. 212

    It will.

    /ɪt wɪl./

    Sẽ có thôi.

    Tình huống

    Người kia không tin chuyện tốt sẽ xảy ra. Bạn quả quyết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ khẳng định tương lai ngắn: "I will.", "He will.", "It will." Đối lập với "It won't." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:07:40)
    A257 lần
  13. 213

    Where will you go?

    /wer wɪl juː ɡoʊ?/

    Rồi anh sẽ đi đâu?

    Tình huống

    Người kia phải rời khỏi nơi này và chưa có chốn nương thân. Bạn hỏi, giọng lo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về nơi sắp tới khi người kia phải rời đi — thường trong cảnh chia ly, mang màu lo lắng. — Nghe trong: Tangled (01:18:38)
    A257 lần
  14. 214

    You sure you're okay?

    /juː ʃʊr jʊr ˌoʊˈkeɪ?/

    Anh chắc là ổn chứ?

    Tình huống

    Người kia bảo không sao nhưng trông không giống. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ cả "Are" lẫn "that" — hỏi LẦN HAI vì chưa tin. Bản đầy đủ: "Are you sure you're okay?" — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:17:15)
    A257 lần
  15. 215

    They won't.

    /ðeɪ woʊnt./

    Họ sẽ không đâu.

    Tình huống

    Người kia lo nhóm người đó sẽ làm hại mình. Bạn bảo đảm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn với "He won't.", "It won't." — hai chữ gánh cả lời bảo đảm về tương lai. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:24:06)
    A256 lần
  16. 216

    It's simple.

    /ɪts ˈsɪmpəl./

    Đơn giản thôi mà.

    Tình huống

    Người kia thấy việc này quá rối. Bạn trấn an rồi bắt đầu giải thích. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu một lời giải thích. Trong phim, người nói câu này thường sắp bày ra một kế hoạch chẳng đơn giản chút nào. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:30:01)
    A256 lần
  17. 217

    I've been there.

    /aɪv bɪn ðer./

    Tôi từng trải qua rồi.

    Tình huống

    Người kia kể một chuyện khổ mà bạn cũng từng nếm. Bạn đồng cảm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa bóng: từng ở trong HOÀN CẢNH đó, không phải từng tới nơi đó. Cùng nhóm với "I know the feeling." — Nghe trong: Transformers: Dark of the Moon (00:38:47)
    B156 lần
  18. 218

    I'm trying to help you.

    /aɪm ˈtraɪɪŋ tuː help juː./

    Tôi đang cố giúp anh đấy.

    Tình huống

    Người kia chống cự dù bạn đang giúp họ. Bạn nói, giọng mất kiên nhẫn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn nhấn vào việc ĐANG CỐ. Nói khi thiện chí của mình bị hiểu lầm — luôn kèm chút bực. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:32:36)
    A256 lần
  19. 219

    Ever again.

    /ˈevər əˈɡen./

    Đừng bao giờ nữa.

    Tình huống

    Bạn vừa cấm người kia làm một việc và muốn nhấn thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐứng RIÊNG sau lời cấm để nhấn: "Don't come back. Ever again." Tách câu ra mới ra sức nặng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:57)
    B155 lần
  20. 220

    Here's the deal.

    /hɪrz ðə diːl./

    Thế này nhé.

    Tình huống

    Bạn sắp nêu điều kiện của mình một cách thẳng thắn. Bạn mở lời để người kia chú ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở lời để nêu điều kiện hoặc giải thích tình hình — báo cho người nghe biết phần quan trọng sắp tới. Rất thông dụng và thẳng thắn. Cùng nhóm: "Here's the thing." — Nghe trong: Friends — Season 2 (00:09:22)
    B155 lần
  21. 221

    I'm here now.

    /aɪm hiːr naʊ./

    Tôi ở đây rồi mà.

    Tình huống

    Người kia trách bạn đã bỏ họ một mình. Bạn dịu giọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "now" hàm ý xin bỏ qua chuyện trước. Câu làm lành rất hay gặp trong phim gia đình. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:42:03)
    A155 lần
  22. 222

    You ready for this?

    /juː ˈredi fɔːr ðɪs?/

    Sẵn sàng chưa?

    Tình huống

    Hai người đứng trước cửa, sắp lao vào việc lớn. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"for this" trỏ vào việc sắp tới ngay trước mặt — gấp gáp hơn "You ready?" trống. Câu trước trận đánh. — Nghe trong: Pacific Rim (01:44:26)
    A255 lần
  23. 223

    I know you can.

    /aɪ noʊ juː kæn./

    Tôi biết anh làm được mà.

    Tình huống

    Người kia sợ mình không đủ sức. Bạn động viên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"can" đứng cuối thay cho cả động từ. Cùng nhóm với "I know you will.", "I believe in you." — Nghe trong: Finding Nemo (01:27:49)
    A255 lần
  24. 224

    You look tired.

    /juː lʊk ˈtaɪərd./

    Trông anh mệt quá.

    Tình huống

    Bạn thấy vẻ mặt người kia phờ phạc. Bạn nhận xét kèm quan tâm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận xét kèm quan tâm; ở tiếng Anh câu này bình thường, không bị coi là chê. Khuôn "You look ___" rất năng suất: "You look great / worried / different." — Nghe trong: Gotham — Season 2 (00:17:37)
    A154 lần
  25. 225

    I want to help.

    /aɪ wɑːnt tuː help./

    Tôi muốn giúp mà.

    Tình huống

    Người kia gạt bạn ra ngoài chuyện của họ. Bạn nài. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNài xin được giúp sau khi bị từ chối. Khác "Can I help?" (hỏi phép) — câu này là khẳng định ý muốn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:19:25)
    A154 lần
  26. 226

    We're close.

    /wiːr kloʊs./

    Sắp tới rồi.

    Tình huống

    Cả nhóm đi đã lâu và bạn báo rằng đích đến gần rồi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa GẦN TỚI ĐÍCH, cả về khoảng cách lẫn tiến độ điều tra. Khác "We're close." nghĩa thân thiết — ngữ cảnh phân biệt. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:57:03)
    A253 lần
  27. 227

    Lead the way.

    /led ðə weɪ./

    Anh dẫn đường đi.

    Tình huống

    Người kia biết đường còn bạn thì không. Bạn nhường họ đi trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhường người kia đi trước vì họ biết đường. Vừa lịch sự vừa tiện. Đáp lại thường chỉ là một cái hất đầu. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 6 (00:11:23)
    A253 lần
  28. 228

    You doing okay?

    /juː ˈduːɪŋ ˌoʊˈkeɪ?/

    Anh ổn không?

    Tình huống

    Người kia vừa trải qua chuyện buồn và bạn ghé thăm. Bạn hỏi khẽ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Are". Hỏi về tình trạng KÉO DÀI (mấy hôm nay), khác "You okay?" hỏi ngay lúc này. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:29:37)
    A253 lần
  29. 229

    It's not real.

    /ɪts nɑːt riːl./

    Nó không có thật đâu.

    Tình huống

    Người kia hoảng loạn vì thấy ảo giác. Bạn nắm vai họ và trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp với "This is real." Trong phim khoa học viễn tưởng, hai câu này thường được nói ngược lại vào phút cuối. — Nghe trong: Divergent (01:30:15)
    A253 lần
  30. 230

    There's nothing there.

    /ðerz ˈnʌθɪŋ ðer./

    Đằng đó có gì đâu.

    Tình huống

    Người kia hoảng vì tưởng thấy gì đó. Bạn nhìn theo rồi trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp với "There's nothing here." Chỉ khác "here"/"there" mà đổi hẳn vị trí người nói. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:40:31)
    A253 lần
  31. 231

    Are you scared?

    /ɑːr juː skerd?/

    Anh sợ à?

    Tình huống

    Người kia có vẻ chùn bước trước việc sắp làm. Bạn hỏi, nửa quan tâm nửa khích. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng, có thể là quan tâm hoặc khiêu khích tuỳ giọng. "scared" thân mật hơn "afraid"; "afraid" trang trọng và hay đi với "of". — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 13 (00:33:26)
    A152 lần
  32. 232

    Don't you worry.

    /doʊnt juː ˈwɜːri./

    Cứ yên tâm đi con.

    Tình huống

    Bạn muốn trấn an ai đó theo giọng ấm áp, che chở, như người lớn nói với trẻ nhỏ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChèn "you" vào giữa là nhấn giọng, tạo cảm giác ấm áp che chở — kiểu người lớn dỗ trẻ con. Nghe hơi cổ và rất tình cảm, khác hẳn "Don't worry" trơn. — Nghe trong: Supernatural — Season 7 (00:34:28)
    B152 lần
  33. 233

    What are you thinking about?

    /wʌt ɑːr juː ˈθɪŋkɪŋ əˈbaʊt?/

    Anh đang nghĩ gì thế?

    Tình huống

    Người kia ngồi im lặng nhìn xa xăm. Bạn hỏi khẽ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhải có "about" khi hỏi nghĩ VỀ cái gì. Bỏ "about" thì thành "What are you thinking?" — hỏi ý kiến, khác hẳn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:15:50)
    A252 lần
  34. 234

    You're gonna be all right.

    /jʊr ˈɡɑːnə biː ɔːl raɪt./

    Anh sẽ ổn thôi.

    Tình huống

    Người kia bị thương và hoảng loạn. Bạn giữ lấy họ và trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu trấn an người bị thương trong phim — và thường là lời nói dối. Bản "okay" nhẹ hơn, "all right" nghe nghiêm trọng hơn. — Nghe trong: World War Z (00:12:23)
    A252 lần
  35. 235

    My condolences.

    /maɪ kənˈdoʊlənsəz./

    Xin chia buồn.

    Tình huống

    Bạn gặp người vừa mất người thân. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chia buồn TRANG TRỌNG. Thân mật hơn thì nói "I'm so sorry." — cả hai đều dùng ở đám tang. — Nghe trong: Cars 2 (00:25:11)
    B151 lần
  36. 236

    Are we good?

    /ɑːr wiː ɡʊd?/

    Ta ổn với nhau chứ?

    Tình huống

    Sau khi cãi nhau xong, bạn muốn chắc rằng hai người đã làm lành. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"good" ở đây là ỔN THOẢ VỚI NHAU, không phải tốt. Câu làm lành rất hay gặp giữa bạn bè. — Nghe trong: Earth to Echo (00:51:21)
    B151 lần
  37. 237

    Sorry to hear that.

    /ˈsɑːri tuː hiːr ðæt./

    Nghe vậy tôi buồn quá.

    Tình huống

    Người kia vừa kể một chuyện không may của họ. Bạn chia sẻ, dù bạn chẳng có lỗi gì. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại tin buồn của người khác — chia sẻ chứ không phải nhận lỗi. Đầy đủ: "I'm sorry to hear that." Người học hay tưởng "sorry" luôn là xin lỗi, đây là chỗ chứng minh không phải. — Nghe trong: Maniac — Season 1 (00:05:34)
    A251 lần
  38. 238

    You don't trust me?

    /juː doʊnt trʌst miː?/

    Anh không tin tôi sao?

    Tình huống

    Người kia do dự không giao việc cho bạn. Bạn hỏi lại, có phần tổn thương. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu trần lên giọng cuối. Hàm ý tổn thương chứ không phải tra hỏi. Trong phim thường mở ra một cuộc nói chuyện dài. — Nghe trong: Fear the Walking Dead — Season 2 (00:23:58)
    A251 lần
  39. 239

    He's my friend.

    /hiːz maɪ frend./

    Anh ấy là bạn tôi.

    Tình huống

    Có người đang nói xấu một người mà bạn quý. Bạn bênh vực bằng cách nhận quan hệ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBênh vực ai đó bằng cách nhận quan hệ với họ. Nhấn giọng vào "friend" khi bảo vệ. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 6 (00:19:23)
    A150 lần
  40. 240

    Can I help you with something?

    /kæn aɪ help juː wɪð ˈsʌmθɪŋ?/

    Anh cần tôi giúp gì không?

    Tình huống

    Bạn thấy một người lạ đi lại trong khu vực làm việc của mình. Bạn hỏi, nửa mời giúp nửa dò xét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "with something" làm câu vừa mềm vừa mở. Cũng chính là câu người ta dùng để hỏi khéo một người lạ đang ở chỗ không phải của họ. — Nghe trong: Revenge — Season 1 (00:11:28)
    A250 lần
  41. 241

    You guys okay?

    /juː ɡaɪz ˌoʊˈkeɪ?/

    Mấy đứa ổn chứ?

    Tình huống

    Cả nhóm vừa qua một phen hú vía và bạn hỏi thăm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Are". "you guys" là số nhiều thân mật kiểu Mỹ. Hoàn tất bộ với "You okay?", "You doing okay?" — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:07:02)
    A249 lần
  42. 242

    I know you're scared.

    /aɪ noʊ jʊr skerd./

    Tôi biết anh đang sợ.

    Tình huống

    Bạn cần thuyết phục người đang hoảng loạn làm theo mình. Bạn mở lời bằng cách thừa nhận cảm xúc của họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận nỗi sợ của người kia trước khi thuyết phục họ — cách mở lời rất hiệu quả vì nó không phủ nhận cảm xúc của họ. — Nghe trong: DC's Legends of Tomorrow — Season 2 (00:28:08)
    A249 lần
  43. 243

    Everything's gonna be all right.

    /ˈevriˌθɪŋz ˈɡɑːnə biː ɔːl raɪt./

    Rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi.

    Tình huống

    Người kia suy sụp và bạn ôm lấy họ. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản "all right" nghe nghiêm trọng hơn bản "okay" — dùng khi chuyện đã thật sự tệ. — Nghe trong: Finding Nemo (01:13:00)
    A249 lần
  44. 244

    Nothing to worry about.

    /ˈnʌθɪŋ tuː ˈwɜːri əˈbaʊt./

    Không có gì phải lo đâu.

    Tình huống

    Người kia đang căng thẳng vì một chuyện mà bạn biết là nhỏ. Bạn gạt lo lắng đó đi cho nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "There's nothing to worry about". Gạt lo lắng đi nhanh gọn; nói với người đang thật sự sợ thì hơi cụt, lúc đó nên dùng cả câu đầy đủ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:30:58)
    A148 lần
  45. 245

    Go back to sleep.

    /ɡoʊ bæk tuː sliːp./

    Ngủ tiếp đi.

    Tình huống

    Nửa đêm có tiếng động làm người kia tỉnh giấc, nhưng không có gì đáng lo. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo người vừa tỉnh giấc ngủ tiếp — thường nói lúc nửa đêm khi có tiếng động. "back" là phần làm nên nghĩa "tiếp tục". — Nghe trong: Shadowhunters — Season 3 (00:39:46)
    A248 lần
  46. 246

    What are you working on?

    /wʌt ɑːr juː ˈwɜːrkɪŋ ɑːn?/

    Anh đang làm dự án gì thế?

    Tình huống

    Bạn thấy đồng nghiệp đang chăm chú vào việc gì đó. Bạn hỏi thăm để bắt chuyện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu bắt chuyện chuẩn nơi công sở, hỏi về dự án đang làm chứ không phải nghề nghiệp. Hỏi nghề thì là "What do you do?". — Nghe trong: Suits — Season 1 (00:23:16)
    A248 lần
  47. 247

    I just want to talk.

    /aɪ dʒʌst wɑːnt tuː tɔːk./

    Tôi chỉ muốn nói chuyện thôi.

    Tình huống

    Người kia lùi lại đề phòng bạn. Bạn giơ tay lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" hạ thấp ý định xuống mức vô hại. Câu hạ cảnh giác — trong phim, nửa số lần là nói dối. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:23:20)
    A248 lần
  48. 248

    We're in this together.

    /wiːr ɪn ðɪs təˈɡeðər./

    Chuyện này có tôi có anh.

    Tình huống

    Cả hai đang cùng gánh một rắc rối và người kia bắt đầu nản. Bạn khẳng định sẽ không bỏ họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCam kết cùng chịu — trấn an mạnh mẽ. "in this" chỉ hoàn cảnh khó khăn đang gặp phải, không cần nói rõ là chuyện gì. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 6 (00:41:42)
    B147 lần
  49. 249

    I'll be back soon.

    /aɪl biː bæk suːn./

    Tôi về ngay thôi.

    Tình huống

    Bạn phải đi ra ngoài một lát và muốn người ở nhà yên tâm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an người ở lại rằng mình đi không lâu. "be back" = quay lại chỗ này, khác "come back" ở chỗ nhấn vào trạng thái có mặt lại. — Nghe trong: Tarzan (2014) (00:09:34)
    A146 lần
  50. 250

    Maybe I can help.

    /ˈmeɪbi aɪ kæn help./

    Có khi tôi giúp được đấy.

    Tình huống

    Bạn nghe người ta than về một khó khăn mà bạn có chút hiểu biết. Bạn ngỏ lời dè dặt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgỏ lời giúp một cách dè dặt — "maybe" làm người kia dễ từ chối, nên lịch sự. — Nghe trong: Haven — Season 3 (00:07:51)
    A246 lần
  51. 251

    Is he gonna be okay?

    /ɪz hiː ˈɡɑːnə biː ˌoʊˈkeɪ?/

    Liệu anh ấy có qua khỏi không?

    Tình huống

    Người thân của bạn vừa được đưa vào cấp cứu. Bạn túm lấy bác sĩ và hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi chuẩn ở bệnh viện. Chú ý dùng "okay" chứ không phải "fine" — ở đây đang hỏi về sinh mạng, không phải về sự thoải mái. — Nghe trong: Sons of Anarchy — Season 1 (00:52:49)
    A245 lần
  52. 252

    I care about you.

    /aɪ ker əˈbaʊt juː./

    Tôi thật lòng lo cho anh.

    Tình huống

    Người kia tưởng bạn can thiệp vì tò mò. Bạn nói rõ lý do thật là vì bạn quan tâm họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"care about" = quan tâm, lo cho — nhẹ và rộng hơn "love". Nói được với bạn bè, đồng nghiệp, không nhất thiết là tình yêu. Đây là chỗ người học hay ngại dùng vì tưởng nó quá tình cảm. — Nghe trong: The Fosters — Season 1 (00:31:16)
    A244 lần
  53. 253

    You get used to it.

    /juː ɡet juːzd tuː ɪt./

    Rồi cũng quen thôi.

    Tình huống

    Người mới đến than về một điều bất tiện mà dân ở đây chịu mãi thành quen. Bạn nói cho họ yên tâm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"you" ở đây là người ta nói chung, không chỉ người nghe. Ngầm bảo "rồi sẽ quen" — an ủi kiểu thực tế. Nói về bản thân thì "I'm used to it"; nhấn quá trình thì "You'll get used to it." — Nghe trong: The Guest (00:23:23)
    A243 lần
  54. 254

    How'd you sleep?

    /haʊd juː sliːp?/

    Đêm qua ngủ được không?

    Tình huống

    Buổi sáng, bạn gặp người ngủ lại nhà mình đêm qua và hỏi thăm giấc ngủ của họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"How'd" ở đây là "How did". Câu chào buổi sáng chuẩn với khách ngủ lại hoặc người nhà. Đáp lại: "Like a baby" (ngủ ngon) hoặc "Not great". — Nghe trong: Prison Break — Season 2 (00:03:13)
    A242 lần
  55. 255

    Believe me, I know.

    /bɪˈliːv miː, aɪ noʊ./

    Tin tôi đi, tôi biết rõ mà.

    Tình huống

    Người kia đang giải thích một nỗi khổ mà chính bạn đã nếm trải. Bạn cắt ngang cho họ biết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Believe me" mở đầu là để nhấn, và vế sau mới là ý chính. Câu này chỉ dùng khi mình THẬT SỰ đã trải qua — nói khống thì rất dễ lộ. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:11:21)
    A242 lần
  56. 256

    You look terrible.

    /juː lʊk ˈterəbəl./

    Trông anh tệ quá.

    Tình huống

    Bạn thân xuất hiện với vẻ mặt hốc hác thấy rõ. Bạn nói thẳng, kèm lo lắng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận xét thẳng rằng ai đó trông rất tệ — thân mật và thường kèm quan tâm. Với người không thân thì mất lịch sự; lúc đó nói "Are you feeling okay?" — Nghe trong: Supernatural — Season 4 (00:24:58)
    A241 lần
  57. 257

    It's gonna be great!

    /ɪts ˈɡɑːnə biː ɡreɪt!/

    Sẽ tuyệt lắm cho mà xem!

    Tình huống

    Người kia đang lo lắng về việc sắp tới. Bạn trấn an bằng giọng hào hứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an trước một việc sắp tới. "gonna" là dạng nói của "going to" — chỉ dùng khi nói, không viết trong văn bản trang trọng. — Nghe trong: Up (2009) (00:16:45)
    A241 lần
  58. 258

    I'll be back as soon as I can.

    /aɪl biː bæk æz suːn æz aɪ kæn./

    Tôi sẽ quay lại sớm nhất có thể.

    Tình huống

    Bạn phải đi gấp, chưa biết mất bao lâu, và người kia đang lo. Bạn hứa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHứa quay lại sớm nhất trong khả năng — thành thật hơn "I'll be back soon" khi mình không chắc mất bao lâu. Mệnh đề "as soon as I can" chừa đúng chỗ cho sự không chắc chắn đó. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:17:30)
    B141 lần
  59. 259

    That's up to you.

    /ðæts ʌp tuː juː./

    Cái đó tuỳ anh.

    Tình huống

    Người kia hỏi ý bạn về một chuyện thuộc quyền quyết của họ. Bạn trả quyền lại, không muốn ảnh hưởng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrả quyền quyết định lại. Tuỳ giọng mà thành tôn trọng hoặc phủi tay ("tuỳ anh, tôi không dính vào"). Muốn rõ là tôn trọng thì thêm: "It's completely up to you." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:34)
    A240 lần
  60. 260

    I'll figure something out.

    /aɪl ˈfɪɡjər ˈsʌmθɪŋ aʊt./

    Tôi sẽ nghĩ ra cách nào đó.

    Tình huống

    Chưa có phương án nào nhưng bạn không muốn người kia lo. Bạn hứa sẽ tìm được lối ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác câu trên ở chỗ chưa có phương án nào cả — "something" chừa chỗ cho sự chưa biết. Thành thật hơn khi mình thật sự đang bí. — Nghe trong: Supernatural — Season 1 (00:16:21)
    B140 lần
  61. 261

    What can I do to help?

    /wʌt kæn aɪ duː tuː help?/

    Tôi làm gì để đỡ được cho anh?

    Tình huống

    Người thân đang gồng gánh quá nhiều việc. Bạn hỏi cụ thể mình có thể gánh phần nào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCụ thể nhất nhóm: hỏi việc gì mình làm được. Rất hợp khi người kia đang quá tải và không biết nhờ từ đâu. — Nghe trong: Dexter — Season 1 (00:10:54)
    A240 lần
  62. 262

    Please be careful.

    /pliːz biː ˈkerfəl./

    Anh cẩn thận giùm tôi.

    Tình huống

    Người thân sắp làm một việc nguy hiểm và bạn thật sự lo. Bạn nói khẩn thiết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhẩn thiết hơn, dùng khi thật sự lo. "Please" ở đây không phải phép lịch sự mà là van nài. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:16:00)
    A239 lần
  63. 263

    I can handle this.

    /aɪ kæn ˈhændəl ðɪs./

    Chuyện này tôi lo được.

    Tình huống

    Người kia định nhảy vào giúp một việc cụ thể trước mắt. Bạn ngăn lại vì tự mình xoay được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"this" trỏ việc cụ thể trước mắt, nên câu này dùng để gạt người đang định nhảy vào giúp NGAY LÚC ĐÓ. Bản với "it" (khối 18) thì rộng hơn, dùng khi bị nghi ngờ năng lực nói chung. — Nghe trong: House M.D. — Season 5 (00:09:23)
    A239 lần
  64. 264

    You go ahead.

    /juː ɡoʊ əˈhed./

    Anh cứ đi trước đi.

    Tình huống

    Hai người cùng định đi hoặc cùng định nói. Bạn nhường lượt cho người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhường lượt: mời người kia đi trước, nói trước, hoặc bắt đầu trước. Cùng nhóm: "After you" (trang trọng hơn, thường ở cửa ra vào), "Go ahead" (trống không, thân mật). — Nghe trong: Revenge — Season 1 (00:18:23)
    A236 lần
  65. 265

    Pull yourself together.

    /pʊl jərˈself təˈɡeðər./

    Trấn tĩnh lại đi.

    Tình huống

    Người kia đang suy sụp trong khi việc cần làm ngay. Bạn nói cứng để họ đứng dậy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo người đang suy sụp trấn tĩnh lại — hơi nghiêm khắc, kiểu "đứng dậy đi". Với người vừa mất mát thì quá phũ; lúc đó phải là "Take your time." — Nghe trong: Mirrors (00:23:24)
    B135 lần
  66. 266

    Did I do something wrong?

    /dɪd aɪ duː ˈsʌmθɪŋ rɔːŋ?/

    Tôi có làm gì sai không?

    Tình huống

    Thái độ người kia bỗng lạnh nhạt mà bạn không hiểu vì sao. Bạn hỏi thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi khi thấy người kia đổi thái độ mà không rõ lý do. Nhận phần lỗi về mình trước nên rất giảm căng thẳng. Cùng nhóm: "Have I done something to upset you?" — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:36:02)
    A235 lần
  67. 267

    Am I in trouble?

    /æm aɪ ɪn ˈtrʌbəl?/

    Tôi có bị gì không?

    Tình huống

    Bạn bị gọi lên gặp riêng mà chưa biết chuyện gì. Bạn hỏi thẳng cho đỡ hồi hộp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"in trouble" = đang gặp rắc rối, sắp bị phạt — không phải "gây rắc rối". Trẻ con hỏi bố mẹ, nhân viên hỏi sếp. Nghĩa gây rắc rối phải là "make trouble". — Nghe trong: Night at the Museum (01:09:19)
    A234 lần
  68. 268

    I'll make you a deal.

    /aɪl meɪk juː ə diːl./

    Tôi đề nghị thế này.

    Tình huống

    Hai bên đang bế tắc. Bạn đưa ra một đề nghị trao đổi để phá thế. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChủ động đề xuất trao đổi khi đang bế tắc. Ngay sau đó phải nêu ra hai vế cho–nhận, nếu không câu bị treo. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 2 (00:29:43)
    B134 lần
  69. 269

    Keep it up.

    /kiːp ɪt ʌp./

    Cứ thế nhé.

    Tình huống

    Bạn của bạn vừa làm được một việc tốt. Bạn động viên ngắn gọn, thân mật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn, thân mật, khích lệ giữ nhịp. Nhưng nếu nói bằng giọng mỉa sau một việc sai thì thành lời cảnh cáo — "Keep it up and you'll get fired." Giọng quyết định nghĩa. — Nghe trong: The Heat (01:16:59)
    A233 lần
  70. 270

    Take a breath.

    /teɪk ə breθ./

    Hít một hơi đã nào.

    Tình huống

    Người kia đang hoảng, nói líu ríu không ra câu. Bạn muốn họ dừng lại một nhịp cho bình tĩnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa bóng: bình tĩnh lại, không phải bảo người ta hít thở đúng cách. Bản mạnh hơn: "Take a deep breath." Cùng họ: "Slow down." — Nghe trong: This Is Us — Season 1 (00:06:17)
    A233 lần
  71. 271

    They're on their way.

    /ðer ɑːn ðer weɪ./

    Họ đang trên đường tới.

    Tình huống

    Bạn vừa gọi cứu viện và muốn trấn an cả nhóm rằng người tới giúp đã lên đường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHay dùng để trấn an khi đã gọi được cứu viện. Trong phim thường đi ngay trước một cảnh cầm cự. — Nghe trong: Lost — Season 4 (00:33:30)
    A233 lần
  72. 272

    I know what you're going through.

    /aɪ noʊ wʌt jʊr ˈɡoʊɪŋ θruː./

    Tôi hiểu anh đang phải chịu đựng những gì.

    Tình huống

    Người kia đang trải qua đúng chuyện mà bạn từng nếm. Bạn cho họ biết mình thật sự hiểu, không nói suông. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ nói khi mình THẬT SỰ từng trải qua chuyện đó — người bản xứ rất dị ứng câu này từ người ngoài cuộc. Không chắc thì nói "I can't imagine what you're going through" (an toàn hơn hẳn). — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:02:47)
    B133 lần
  73. 273

    I never meant to hurt you.

    /aɪ ˈnevər ment tuː hɜːrt juː./

    Anh chưa từng cố ý làm em đau lòng.

    Tình huống

    Bạn đã gây ra chuyện khiến người kia tổn thương, giờ muốn nói rõ đó không phải chủ ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"mean to" = cố ý. Nghĩa tinh thần chứ không phải thể chất. Là câu xin lỗi kinh điển sau khi làm ai đó tổn thương — nhưng nó chỉ chối Ý ĐỊNH, không nhận việc mình đã làm, nên nhiều cảnh phim người nghe vẫn giận. — Nghe trong: Dexter — Season 6 (00:41:24)
    B133 lần
  74. 274

    This better work.

    /ðɪs ˈbetər wɜːrk./

    Liệu hồn mà thành công đấy.

    Tình huống

    Bạn miễn cưỡng làm theo cách của người kia và không còn đường lui. Bạn nói một câu vừa lo vừa doạ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "This had better work" — vừa lo vừa doạ ngầm, hàm ý "hỏng là có chuyện". Suồng sã; với sếp thì nên nói "I hope this works." — Nghe trong: Eye Candy — Season 1 (00:07:20)
    B131 lần
  75. 275

    Don't take it personally.

    /doʊnt teɪk ɪt ˈpɜːrsənəli./

    Đừng để bụng chuyện đó.

    Tình huống

    Đồng nghiệp vừa bị nói nặng, nhưng đó là cách người kia đối với tất cả mọi người. Bạn khuyên họ đừng nghĩ là nhắm vào mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo người ta đừng coi lời nói/hành động kia là nhắm vào riêng mình. Phụ đề hay dịch trật hẳn sang chuyện khác. Cẩn thận: nói câu này với người đang tổn thương dễ bị hiểu là gạt phăng cảm xúc của họ. — Nghe trong: Zulu (00:50:39)
    B131 lần
  76. 276

    Are you feeling okay?

    /ɑːr juː ˈfiːlɪŋ ˌoʊˈkeɪ?/

    Anh có sao không đấy?

    Tình huống

    Người kia mặt mày tái nhợt và cư xử khác thường. Bạn thấy lo và hỏi thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng khi bạn NHÌN THẤY dấu hiệu bất thường (tái mặt, run tay), khác với câu hỏi thăm chung. Hàm ý lo lắng cụ thể. Đáp lại nếu ổn: "Yeah, I'm fine." — Nghe trong: Breaking Bad — Season 3 (00:15:01)
    A131 lần
  77. 277

    We'll figure something out.

    /wiːl ˈfɪɡjər ˈsʌmθɪŋ aʊt./

    Rồi mình sẽ nghĩ ra cách.

    Tình huống

    Cả hai đang bế tắc và người kia mất tinh thần. Bạn trấn an rằng sẽ tìm được lối ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"figure out" = nghĩ ra cách. "something" để ngỏ vì chưa biết cách nào — chính sự mơ hồ đó làm câu nghe thật lòng chứ không hứa hão. — Nghe trong: Gone Girl (01:20:50)
    B131 lần
  78. 278

    Your secret's safe with me.

    /jɔːr ˈsiːkrəts seɪf wɪð miː./

    Chuyện của anh tôi giữ kín.

    Tình huống

    Người kia vừa lỡ để bạn biết một bí mật của họ. Bạn trấn an rằng bạn sẽ không nói ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hứa giữ kín chuẩn, gần như cố định. Ấm áp và làm người kia yên tâm ngay. Lược "is" thành "'s". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:29:06)
    B131 lần
  79. 279

    We'll get through this.

    /wiːl ɡet θruː ðɪs./

    Rồi mình sẽ vượt qua thôi.

    Tình huống

    Gia đình đang gặp biến cố lớn. Bạn muốn nói với người thân rằng khó mấy cũng qua được, và có nhau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDành cho chuyện nặng — bệnh tật, mất mát, khủng hoảng — chứ không dùng cho rắc rối vặt. "get through" là đi hết một quãng khó, khác "get over it" (quên đi, đã xong). — Nghe trong: Mom — Season 2 (00:08:40)
    A230 lần
  80. 280

    Leave that to me.

    /liːv ðæt tuː miː./

    Việc đó cứ để tôi.

    Tình huống

    Người kia đang lo lắng về một phần việc mà bạn thấy mình xử lý được. Bạn nhận về phía mình cho họ nhẹ gánh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận trọn phần việc về mình để người kia khỏi lo. Ấm áp và dứt khoát. Cùng nhóm: "I've got this", "Consider it done". — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 2 (00:30:26)
    A229 lần
  81. 281

    You didn't do anything wrong.

    /juː ˈdɪdənt duː ˈeniˌθɪŋ rɔːŋ./

    Con có làm gì sai đâu.

    Tình huống

    Người kia sợ mình vừa gây ra chuyện và đang chờ bị mắng. Bạn trấn an họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGỡ tội triệt để nhất trong nhóm: không phải "lỗi không thuộc về anh" mà "anh chẳng làm gì sai cả". Rất hay nói với trẻ con và người đang hoảng. — Nghe trong: Forrest Gump (02:02:39)
    A229 lần
  82. 282

    None of this is your fault.

    /nʌn ʌv ðɪs ɪz jɔːr fɔːlt./

    Không có chuyện nào trong đây là lỗi của con cả.

    Tình huống

    Người kia đang gánh tội cho cả một chuỗi sự việc dài. Bạn muốn phủ nhận từng cái một bằng một câu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"None of this" gom cả chuỗi sự việc, mạnh hơn hẳn hai câu trên. Dùng khi người kia đang tự nhận cả một dây trách nhiệm. — Nghe trong: Bates Motel — Season 2 (00:37:08)
    B129 lần
  83. 283

    For a price.

    /fɔːr ə praɪs./

    Có giá của nó đấy.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn có làm giúp được không. Bạn đồng ý nhưng ngụ ý phải trả công. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý giúp nhưng có điều kiện đổi lại. Ngắn, hơi bí ẩn, rất hay gặp trong phim. Đầy đủ hơn: "I can do that — for a price." — Nghe trong: Supernatural — Season 6 (00:37:15)
    B128 lần
  84. 284

    Go back to bed.

    /ɡoʊ bæk tuː bed./

    Vào ngủ tiếp đi.

    Tình huống

    Có tiếng động ban đêm và người nhà thức dậy hỏi han. Bạn trấn an và bảo họ vào ngủ tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó "back" nên hàm ý người kia vừa dậy và nên vào ngủ tiếp. Câu quen thuộc trong cảnh ban đêm có tiếng động. — Nghe trong: American Horror Story — Season 1 (00:42:34)
    A227 lần
  85. 285

    Look on the bright side.

    /lʊk ɑːn ðə braɪt saɪd./

    Nghĩ theo hướng tích cực đi.

    Tình huống

    Bạn của bạn đang chỉ nhìn thấy phần tệ của chuyện vừa xảy ra. Bạn kéo họ sang mặt còn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKéo người ta sang mặt tích cực, thường ngay trước khi nêu điểm được: "Look on the bright side, at least…". Nói sai lúc (khi người ta vừa mất mát lớn) thì thành vô tâm. — Nghe trong: Friends — Season 9 (00:22:22)
    B126 lần
  86. 286

    Here, let me help you.

    /hiːr, let miː help juː./

    Đây, để tôi giúp anh.

    Tình huống

    Người kia đang ôm một chồng đồ sắp rơi. Bạn đưa tay ra đỡ ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Here" là tín hiệu mình đang chìa tay ra ngay lúc đó. Rất tự nhiên khi đỡ đồ, mở cửa, dìu người. — Nghe trong: House M.D — Season 8 (00:34:26)
    A226 lần
  87. 287

    Did it hurt?

    /dɪd ɪt hɜːrt?/

    Lúc đó có đau không?

    Tình huống

    Người kia kể lại một tai nạn đã qua. Bạn tò mò hỏi cảm giác lúc chuyện xảy ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ nên hỏi về LÚC XẢY RA, dù bây giờ đã hết đau. Đổi thì là đổi hẳn câu hỏi — đây là chỗ người học hay nhầm nhất trong nhóm này. — Nghe trong: Revolution — Season 1 (00:39:55)
    A224 lần
  88. 288

    Did he hurt you?

    /dɪd hiː hɜːrt juː?/

    Hắn có làm gì em không?

    Tình huống

    Người thân của bạn vừa thoát khỏi một kẻ nguy hiểm. Bạn hỏi xem họ có bị làm hại không. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về tổn hại do MỘT NGƯỜI gây ra, hàm ý bạo lực. Rất khác "Are you hurt?" (hỏi có bị thương không, không quy trách nhiệm). — Nghe trong: Game of Thrones — Season 2 (00:21:18)
    A224 lần
  89. 289

    I can't feel my legs.

    /aɪ kænt fiːl maɪ leɡz./

    Tôi không còn cảm giác ở chân.

    Tình huống

    Sau một cú ngã nặng, bạn nằm dưới đất và nhận ra phần dưới cơ thể tê dại. Bạn báo cho người cứu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này trong phim là dấu hiệu chấn thương cột sống, rất nặng. Đừng dùng đùa cho nghĩa "mỏi chân" — người bản xứ sẽ hoảng. — Nghe trong: X-Men: First Class (02:00:48)
    A224 lần
  90. 290

    There's nothing wrong with that.

    /ðerz ˈnʌθɪŋ rɔːŋ wɪð ðæt./

    Thế thì có gì sai đâu.

    Tình huống

    Người kia ngại ngùng vì một sở thích hay lựa chọn của mình. Bạn bênh và bảo đó là chuyện bình thường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBình thường hoá một việc người kia đang ngại. Ấm áp và rất hay dùng. Bản nhấn mạnh: "There's absolutely nothing wrong with that." — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:40:23)
    A223 lần
  91. 291

    What made you change your mind?

    /wʌt meɪd juː tʃeɪndʒ jɔːr maɪnd?/

    Điều gì khiến anh đổi ý vậy?

    Tình huống

    Người kia trước đó nhất quyết từ chối, giờ lại đồng ý. Bạn tò mò hỏi nguyên do. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "What made you ___" hỏi nguyên nhân mà không dùng "why", nghe tò mò chứ không chất vấn — "What made you say that?", "What made you come back?". Rất đáng học cả khuôn. — Nghe trong: Constantine — Season 1 (00:38:03)
    B123 lần
  92. 292

    How was work?

    /haʊ wɑːz wɜːrk?/

    Hôm nay đi làm thế nào?

    Tình huống

    Người nhà vừa về sau một ngày làm việc. Bạn hỏi thăm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi thăm hằng ngày trong nhà. "work" không có mạo từ — nói "How was the work?" là hỏi về một công việc cụ thể, khác hẳn. Khuôn "How was ___?" dùng rộng: "How was your day / the trip / the movie?" — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 9 (00:17:23)
    A122 lần
  93. 293

    This isn't your fault.

    /ðɪs ˈɪzənt jɔːr fɔːlt./

    Chuyện này không phải tại anh.

    Tình huống

    Người kia vừa nhận hết trách nhiệm về mình ngay giữa lúc mọi chuyện còn rối. Bạn cắt ngang để họ thôi tự trách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại vì chuyện vẫn đang diễn ra. Chọn "this" thay "it" là trỏ thẳng vào tình cảnh trước mắt, nghe cấp bách hơn. — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 2 (00:23:03)
    A222 lần
  94. 294

    It's not his fault.

    /ɪts nɑːt hɪz fɔːlt./

    Không phải tại nó đâu.

    Tình huống

    Người thứ ba đang bị cả nhóm đổ lỗi oan. Bạn lên tiếng bênh vực họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBênh người vắng mặt. Đổi sở hữu theo người: his / her / their / your. Cấu trúc cố định "It's not + sở hữu + fault", không thêm mạo từ. — Nghe trong: Fear the Walking Dead — Season 4 (00:23:31)
    A222 lần
  95. 295

    I can help with that.

    /aɪ kæn help wɪð ðæt./

    Việc đó tôi giúp được.

    Tình huống

    Người kia vừa nêu một khó khăn mà bạn có thể xử lý. Bạn chủ động đề nghị giúp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChủ động đề nghị giúp, nhẹ nhàng hơn "Let me help you" (nghe như người ta đang bất lực). Rất hợp nơi công sở. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 2 (00:25:58)
    A222 lần
  96. 296

    How's that working out for you?

    /haʊz ðæt ˈwɜːrkɪŋ aʊt fɔːr juː?/

    Thế cách đó có ăn thua gì không?

    Tình huống

    Người kia đã chọn một cách làm mà bạn thấy khó thành. Bạn hỏi lại, giọng có chút mỉa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là hỏi thăm kết quả, nhưng trong phim gần như luôn mang giọng mỉa — "làm theo ý anh đấy, thấy sao rồi?". Nói nghiêm túc thì phải đổi giọng rõ rệt, hoặc dùng "How's that going?". — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:42:36)
    B122 lần
  97. 297

    Are you feeling better?

    /ɑːr juː ˈfiːlɪŋ ˈbetər?/

    Anh đỡ hơn chưa?

    Tình huống

    Hôm qua người kia ốm, hôm nay bạn gặp lại và muốn biết bệnh đã thuyên giảm chưa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"better" so với một mốc trước đó, nên chỉ hỏi được với người bạn BIẾT là đã ốm. Hỏi người lạ câu này là vô nghĩa. — Nghe trong: Lie to Me — Season 1 (00:05:21)
    A221 lần
  98. 298

    Call me if you need anything.

    /kɔːl miː ɪf juː niːd ˈeniˌθɪŋ./

    Cần gì cứ gọi tôi.

    Tình huống

    Bạn rời khỏi nhà một người vừa gặp chuyện buồn. Bạn muốn để lại một lời sẵn sàng giúp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu an ủi chuẩn khi rời nhà người đang gặp chuyện. Phần lớn là lời nói lịch sự, người nghe hiếm khi gọi thật — nhưng thiếu nó thì bị coi là vô tâm. — Nghe trong: Homeland — Season 6 (00:46:45)
    A219 lần
  99. 299

    He'll come around.

    /hiːl kʌm ərˈaʊnd./

    Rồi anh ta sẽ nghĩ lại thôi.

    Tình huống

    Một người đang phản đối gay gắt. Bạn trấn an rằng cứ để thời gian, họ sẽ đổi ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"come around" ở đây là đổi ý theo hướng mình mong — không phải "ghé qua". Trấn an rằng cứ để thời gian. Cùng động từ nhưng nghĩa khác: "come around" còn là tỉnh lại sau khi ngất. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:08:16)
    B118 lần
  100. 300

    Yeah, I hear you.

    /jæ, aɪ hiːr juː./

    Ừ, tôi hiểu ý anh mà.

    Tình huống

    Người kia vừa than phiền hoặc trình bày một nỗi khó. Bạn cho họ biết mình đã tiếp thu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "tôi nghe thấy tiếng anh" mà là "tôi hiểu và thông cảm". Đáp lại lời than phiền. Cảnh báo: nói câu này rồi không làm gì thì bị hiểu là gạt đi cho xong. — Nghe trong: Sex and the City (00:14:15)
    B118 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.