
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "dịu dàng": 303 câu
- 201
I'm sorry, too.
/aɪm ˈsɑːri, tuː./
Tôi cũng có lỗi nữa.
Tình huốngNgười kia vừa xin lỗi trước, và bạn thấy mình cũng sai. Bạn nhận phần mình. Bạn nói gì?
The other person apologized first and the speaker sees their own share of fault, and owns it.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận phần lỗi của mình sau khi người kia đã xin lỗi trước — câu làm lành. Dấu phẩy trước "too" phản ánh nhịp ngắt khi nói. — Nghe trong: Battle for Terra (00:54:03)A259 lần - 202
Are you crying?
/ɑːr juː ˈkraɪɪŋ?/
Anh khóc đấy à?
Tình huốngBạn thấy mắt người kia đỏ hoe. Bạn hỏi, nửa ngạc nhiên nửa quan tâm. Bạn nói gì?
The speaker notices the other person's eyes are red, half surprised, half concerned.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì đang khóc lúc này. Trong phim hài, hỏi câu này với đàn ông thường là để trêu — và họ luôn chối. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:41:12)A159 lần - 203
You're my best friend.
/jʊr maɪ best frend./
Cậu là bạn thân nhất của tớ.
Tình huốngSau một trận cãi vã, bạn muốn làm lành và nhắc lại tình bạn. Bạn nói gì?
After a quarrel, the speaker wants to make up and reaffirm the friendship.
Người bản xứ dùng thế nàoLời khẳng định tình bạn, chân thành. Trong phim hay xuất hiện ở cảnh làm lành hoặc chia ly. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:41:50)A159 lần - 204
Is he all right?
/ɪz hiː ɔːl raɪt?/
Anh ấy có sao không?
Tình huốngAnh ta vừa gặp nạn và bạn hỏi người vừa ở bên. Bạn nói gì?
He has just had an accident and the speaker asks whoever was with him.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "Is he okay?", "Is she okay?", "Is she all right?", "Is he all right?" — bản "all right" nghe Anh hơn. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:45)A159 lần - 205
He saved my life.
/hiː seɪvd maɪ laɪf./
Anh ấy đã cứu mạng tôi.
Tình huốngAi đó nghi ngờ người vừa giúp bạn. Bạn bênh. Bạn nói gì?
Someone casts doubt on the person who helped the speaker, who defends them.
Người bản xứ dùng thế nào"save someone's life" là CỨU MẠNG. Cũng nói quá cho vui khi ai đó giúp mình một việc nhỏ nhưng đúng lúc. — Nghe trong: Warm Bodies (01:16:31)A259 lần - 206
We're okay.
/wiːr ˌoʊˈkeɪ./
Bọn tôi không sao.
Tình huốngSau tai nạn, có người chạy tới hỏi cả nhóm có sao không. Bạn đáp. Bạn nói gì?
After an accident, someone runs up to ask if the group is hurt.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thay CẢ NHÓM. Cũng dùng giữa hai người sau cãi vã: "We're okay." = "mình vẫn ổn với nhau". — Nghe trong: The Croods (01:12:35)A158 lần - 207
I bet.
/aɪ bet./
Tôi tin là vậy.
Tình huốngNgười kia kể một chuyện mệt mỏi họ vừa trải qua. Bạn đáp cảm thông. Bạn nói gì?
The other describes something exhausting they have just been through.
Người bản xứ dùng thế nào"bet" là CÁ CƯỢC, ở đây nghĩa "chắc chắn là thế". Đáp lại lời than mà không phải nói gì thêm. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:23:04)B158 lần - 208
How we doing?
/haʊ wiː ˈduːɪŋ?/
Tình hình sao rồi?
Tình huốngBạn ghé qua chỗ đồng đội đang làm việc để xem tiến độ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker drops by where the team is working to check on progress.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "are" nên rất suồng. Hỏi về TIẾN ĐỘ chung, không phải sức khoẻ — khác "How are you doing?" — Nghe trong: Grown Ups 2 (01:07:08)A258 lần - 209
I'll come with you.
/aɪl kʌm wɪð juː./
Để tôi đi cùng anh.
Tình huốngNgười kia sắp đi một mình vào chỗ khó khăn. Bạn chủ động xin đi cùng. Bạn nói gì?
The other person is about to head into something difficult alone, and the speaker offers to go along.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ động xin đi cùng — vừa giúp đỡ vừa thể hiện không muốn để người kia một mình. — Nghe trong: Supernatural — Season 8 (00:23:12)A158 lần - 210
I know the feeling.
/aɪ noʊ ðə ˈfiːlɪŋ./
Tôi hiểu cảm giác đó chứ.
Tình huốngNgười kia vừa kể một nỗi khổ mà chính bạn từng trải qua. Bạn muốn tỏ ra đồng cảm. Bạn nói gì?
The other person has just described a hardship the speaker has lived through too, and the speaker wants to show fellow feeling.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng cảm vì CHÍNH MÌNH từng trải. Khác "I understand" (chỉ hiểu bằng lý trí). Người nghe thấy được an ủi hơn hẳn. — Nghe trong: Doctor Who — Season 4 (00:05:02)A258 lần - 211
I know you are.
/aɪ noʊ juː ɑːr./
Tôi biết mà.
Tình huốngNgười kia vừa nói họ đang buồn hoặc đang xin lỗi. Bạn đáp nhẹ. Bạn nói gì?
The other person has just said they are sorry, or that they are hurting.
Người bản xứ dùng thế nào"are" thay cho cả vế người kia vừa nói ("I'm sorry." → "I know you are."). Đáp lại mà không phải lặp lời. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:26:01)A258 lần - 212
It will.
/ɪt wɪl./
Sẽ có thôi.
Tình huốngNgười kia không tin chuyện tốt sẽ xảy ra. Bạn quả quyết. Bạn nói gì?
The other doubts the good thing will come to pass, and the speaker insists.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ khẳng định tương lai ngắn: "I will.", "He will.", "It will." Đối lập với "It won't." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:07:40)A257 lần - 213
Where will you go?
/wer wɪl juː ɡoʊ?/
Rồi anh sẽ đi đâu?
Tình huốngNgười kia phải rời khỏi nơi này và chưa có chốn nương thân. Bạn hỏi, giọng lo. Bạn nói gì?
The other person must leave this place with nowhere to go; the speaker asks, worried.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về nơi sắp tới khi người kia phải rời đi — thường trong cảnh chia ly, mang màu lo lắng. — Nghe trong: Tangled (01:18:38)A257 lần - 214
You sure you're okay?
/juː ʃʊr jʊr ˌoʊˈkeɪ?/
Anh chắc là ổn chứ?
Tình huốngNgười kia bảo không sao nhưng trông không giống. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person says they are fine but does not look it, so the speaker asks again.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ cả "Are" lẫn "that" — hỏi LẦN HAI vì chưa tin. Bản đầy đủ: "Are you sure you're okay?" — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:17:15)A257 lần - 215
They won't.
/ðeɪ woʊnt./
Họ sẽ không đâu.
Tình huốngNgười kia lo nhóm người đó sẽ làm hại mình. Bạn bảo đảm. Bạn nói gì?
The other person fears that group will do them harm; the speaker vouches otherwise.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn với "He won't.", "It won't." — hai chữ gánh cả lời bảo đảm về tương lai. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:24:06)A256 lần - 216
It's simple.
/ɪts ˈsɪmpəl./
Đơn giản thôi mà.
Tình huốngNgười kia thấy việc này quá rối. Bạn trấn an rồi bắt đầu giải thích. Bạn nói gì?
The other person finds it all too complicated, so the speaker reassures them first.
Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu một lời giải thích. Trong phim, người nói câu này thường sắp bày ra một kế hoạch chẳng đơn giản chút nào. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:30:01)A256 lần - 217
I've been there.
/aɪv bɪn ðer./
Tôi từng trải qua rồi.
Tình huốngNgười kia kể một chuyện khổ mà bạn cũng từng nếm. Bạn đồng cảm. Bạn nói gì?
The other person describes a hardship the speaker has lived through too.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa bóng: từng ở trong HOÀN CẢNH đó, không phải từng tới nơi đó. Cùng nhóm với "I know the feeling." — Nghe trong: Transformers: Dark of the Moon (00:38:47)B156 lần - 218
I'm trying to help you.
/aɪm ˈtraɪɪŋ tuː help juː./
Tôi đang cố giúp anh đấy.
Tình huốngNgười kia chống cự dù bạn đang giúp họ. Bạn nói, giọng mất kiên nhẫn. Bạn nói gì?
The other resists even as the speaker is helping them.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn nhấn vào việc ĐANG CỐ. Nói khi thiện chí của mình bị hiểu lầm — luôn kèm chút bực. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:32:36)A256 lần - 219
Ever again.
/ˈevər əˈɡen./
Đừng bao giờ nữa.
Tình huốngBạn vừa cấm người kia làm một việc và muốn nhấn thêm. Bạn nói gì?
The speaker has just forbidden something and wants to hammer it home.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng RIÊNG sau lời cấm để nhấn: "Don't come back. Ever again." Tách câu ra mới ra sức nặng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:57)B155 lần - 220
Here's the deal.
/hɪrz ðə diːl./
Thế này nhé.
Tình huốngBạn sắp nêu điều kiện của mình một cách thẳng thắn. Bạn mở lời để người kia chú ý. Bạn nói gì?
The speaker is about to lay out their terms bluntly, and opens with a line to get attention.
Người bản xứ dùng thế nàoMở lời để nêu điều kiện hoặc giải thích tình hình — báo cho người nghe biết phần quan trọng sắp tới. Rất thông dụng và thẳng thắn. Cùng nhóm: "Here's the thing." — Nghe trong: Friends — Season 2 (00:09:22)B155 lần - 221
I'm here now.
/aɪm hiːr naʊ./
Tôi ở đây rồi mà.
Tình huốngNgười kia trách bạn đã bỏ họ một mình. Bạn dịu giọng. Bạn nói gì?
The other reproaches the speaker for leaving them alone.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "now" hàm ý xin bỏ qua chuyện trước. Câu làm lành rất hay gặp trong phim gia đình. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:42:03)A155 lần - 222
You ready for this?
/juː ˈredi fɔːr ðɪs?/
Sẵn sàng chưa?
Tình huốngHai người đứng trước cửa, sắp lao vào việc lớn. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
Two people stand at the door, about to go into something big.
Người bản xứ dùng thế nào"for this" trỏ vào việc sắp tới ngay trước mặt — gấp gáp hơn "You ready?" trống. Câu trước trận đánh. — Nghe trong: Pacific Rim (01:44:26)A255 lần - 223
I know you can.
/aɪ noʊ juː kæn./
Tôi biết anh làm được mà.
Tình huốngNgười kia sợ mình không đủ sức. Bạn động viên. Bạn nói gì?
The other fears they are not up to it, and the speaker encourages them.
Người bản xứ dùng thế nào"can" đứng cuối thay cho cả động từ. Cùng nhóm với "I know you will.", "I believe in you." — Nghe trong: Finding Nemo (01:27:49)A255 lần - 224
You look tired.
/juː lʊk ˈtaɪərd./
Trông anh mệt quá.
Tình huốngBạn thấy vẻ mặt người kia phờ phạc. Bạn nhận xét kèm quan tâm. Bạn nói gì?
The speaker notices how drawn the other person looks, and remarks on it with concern.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận xét kèm quan tâm; ở tiếng Anh câu này bình thường, không bị coi là chê. Khuôn "You look ___" rất năng suất: "You look great / worried / different." — Nghe trong: Gotham — Season 2 (00:17:37)A154 lần - 225
I want to help.
/aɪ wɑːnt tuː help./
Tôi muốn giúp mà.
Tình huốngNgười kia gạt bạn ra ngoài chuyện của họ. Bạn nài. Bạn nói gì?
The other shuts the speaker out of their problem, who presses to be let in.
Người bản xứ dùng thế nàoNài xin được giúp sau khi bị từ chối. Khác "Can I help?" (hỏi phép) — câu này là khẳng định ý muốn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:19:25)A154 lần - 226
We're close.
/wiːr kloʊs./
Sắp tới rồi.
Tình huốngCả nhóm đi đã lâu và bạn báo rằng đích đến gần rồi. Bạn nói gì?
The group has been travelling a long while and the speaker says the goal is near.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa GẦN TỚI ĐÍCH, cả về khoảng cách lẫn tiến độ điều tra. Khác "We're close." nghĩa thân thiết — ngữ cảnh phân biệt. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:57:03)A253 lần - 227
Lead the way.
/led ðə weɪ./
Anh dẫn đường đi.
Tình huốngNgười kia biết đường còn bạn thì không. Bạn nhường họ đi trước. Bạn nói gì?
The other person knows the route and the speaker does not, so the speaker lets them go first.
Người bản xứ dùng thế nàoNhường người kia đi trước vì họ biết đường. Vừa lịch sự vừa tiện. Đáp lại thường chỉ là một cái hất đầu. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 6 (00:11:23)A253 lần - 228
You doing okay?
/juː ˈduːɪŋ ˌoʊˈkeɪ?/
Anh ổn không?
Tình huốngNgười kia vừa trải qua chuyện buồn và bạn ghé thăm. Bạn hỏi khẽ. Bạn nói gì?
The other has been through something sad and the speaker drops in on them.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Are". Hỏi về tình trạng KÉO DÀI (mấy hôm nay), khác "You okay?" hỏi ngay lúc này. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:29:37)A253 lần - 229
It's not real.
/ɪts nɑːt riːl./
Nó không có thật đâu.
Tình huốngNgười kia hoảng loạn vì thấy ảo giác. Bạn nắm vai họ và trấn an. Bạn nói gì?
The other is panicking at a hallucination; the speaker grips their shoulders.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp với "This is real." Trong phim khoa học viễn tưởng, hai câu này thường được nói ngược lại vào phút cuối. — Nghe trong: Divergent (01:30:15)A253 lần - 230
There's nothing there.
/ðerz ˈnʌθɪŋ ðer./
Đằng đó có gì đâu.
Tình huốngNgười kia hoảng vì tưởng thấy gì đó. Bạn nhìn theo rồi trấn an. Bạn nói gì?
The other panics thinking they saw something; the speaker looks and reassures them.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp với "There's nothing here." Chỉ khác "here"/"there" mà đổi hẳn vị trí người nói. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:40:31)A253 lần - 231
Are you scared?
/ɑːr juː skerd?/
Anh sợ à?
Tình huốngNgười kia có vẻ chùn bước trước việc sắp làm. Bạn hỏi, nửa quan tâm nửa khích. Bạn nói gì?
The other person seems to be hesitating before what is coming; the speaker asks, half concerned, half goading.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng, có thể là quan tâm hoặc khiêu khích tuỳ giọng. "scared" thân mật hơn "afraid"; "afraid" trang trọng và hay đi với "of". — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 13 (00:33:26)A152 lần - 232
Don't you worry.
/doʊnt juː ˈwɜːri./
Cứ yên tâm đi con.
Tình huốngBạn muốn trấn an ai đó theo giọng ấm áp, che chở, như người lớn nói với trẻ nhỏ. Bạn nói gì?
The speaker wants to reassure somebody warmly and protectively, the way an adult speaks to a child.
Người bản xứ dùng thế nàoChèn "you" vào giữa là nhấn giọng, tạo cảm giác ấm áp che chở — kiểu người lớn dỗ trẻ con. Nghe hơi cổ và rất tình cảm, khác hẳn "Don't worry" trơn. — Nghe trong: Supernatural — Season 7 (00:34:28)B152 lần - 233
What are you thinking about?
/wʌt ɑːr juː ˈθɪŋkɪŋ əˈbaʊt?/
Anh đang nghĩ gì thế?
Tình huốngNgười kia ngồi im lặng nhìn xa xăm. Bạn hỏi khẽ. Bạn nói gì?
The other sits in silence, staring into the distance.
Người bản xứ dùng thế nàoPhải có "about" khi hỏi nghĩ VỀ cái gì. Bỏ "about" thì thành "What are you thinking?" — hỏi ý kiến, khác hẳn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:15:50)A252 lần - 234
You're gonna be all right.
/jʊr ˈɡɑːnə biː ɔːl raɪt./
Anh sẽ ổn thôi.
Tình huốngNgười kia bị thương và hoảng loạn. Bạn giữ lấy họ và trấn an. Bạn nói gì?
The other is hurt and panicking; the speaker holds on to them and reassures.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trấn an người bị thương trong phim — và thường là lời nói dối. Bản "okay" nhẹ hơn, "all right" nghe nghiêm trọng hơn. — Nghe trong: World War Z (00:12:23)A252 lần - 235
My condolences.
/maɪ kənˈdoʊlənsəz./
Xin chia buồn.
Tình huốngBạn gặp người vừa mất người thân. Bạn nói gì?
The speaker meets someone who has just lost a family member.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chia buồn TRANG TRỌNG. Thân mật hơn thì nói "I'm so sorry." — cả hai đều dùng ở đám tang. — Nghe trong: Cars 2 (00:25:11)B151 lần - 236
Are we good?
/ɑːr wiː ɡʊd?/
Ta ổn với nhau chứ?
Tình huốngSau khi cãi nhau xong, bạn muốn chắc rằng hai người đã làm lành. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
After the argument, the speaker wants to be sure things are patched up.
Người bản xứ dùng thế nào"good" ở đây là ỔN THOẢ VỚI NHAU, không phải tốt. Câu làm lành rất hay gặp giữa bạn bè. — Nghe trong: Earth to Echo (00:51:21)B151 lần - 237
Sorry to hear that.
/ˈsɑːri tuː hiːr ðæt./
Nghe vậy tôi buồn quá.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện không may của họ. Bạn chia sẻ, dù bạn chẳng có lỗi gì. Bạn nói gì?
The other person has just related some misfortune of theirs, and the speaker sympathizes though they are not at fault.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại tin buồn của người khác — chia sẻ chứ không phải nhận lỗi. Đầy đủ: "I'm sorry to hear that." Người học hay tưởng "sorry" luôn là xin lỗi, đây là chỗ chứng minh không phải. — Nghe trong: Maniac — Season 1 (00:05:34)A251 lần - 238
You don't trust me?
/juː doʊnt trʌst miː?/
Anh không tin tôi sao?
Tình huốngNgười kia do dự không giao việc cho bạn. Bạn hỏi lại, có phần tổn thương. Bạn nói gì?
The other person hesitates to entrust the speaker with something; the speaker asks back, a little hurt.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trần lên giọng cuối. Hàm ý tổn thương chứ không phải tra hỏi. Trong phim thường mở ra một cuộc nói chuyện dài. — Nghe trong: Fear the Walking Dead — Season 2 (00:23:58)A251 lần - 239
He's my friend.
/hiːz maɪ frend./
Anh ấy là bạn tôi.
Tình huốngCó người đang nói xấu một người mà bạn quý. Bạn bênh vực bằng cách nhận quan hệ. Bạn nói gì?
Someone is badmouthing a person the speaker cares about, and the speaker defends them by claiming the connection.
Người bản xứ dùng thế nàoBênh vực ai đó bằng cách nhận quan hệ với họ. Nhấn giọng vào "friend" khi bảo vệ. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 6 (00:19:23)A150 lần - 240
Can I help you with something?
/kæn aɪ help juː wɪð ˈsʌmθɪŋ?/
Anh cần tôi giúp gì không?
Tình huốngBạn thấy một người lạ đi lại trong khu vực làm việc của mình. Bạn hỏi, nửa mời giúp nửa dò xét. Bạn nói gì?
The speaker notices a stranger wandering in their work area, and asks — half offering help, half checking them out.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "with something" làm câu vừa mềm vừa mở. Cũng chính là câu người ta dùng để hỏi khéo một người lạ đang ở chỗ không phải của họ. — Nghe trong: Revenge — Season 1 (00:11:28)A250 lần - 241
You guys okay?
/juː ɡaɪz ˌoʊˈkeɪ?/
Mấy đứa ổn chứ?
Tình huốngCả nhóm vừa qua một phen hú vía và bạn hỏi thăm. Bạn nói gì?
The group has just had a close call and the speaker checks on them.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Are". "you guys" là số nhiều thân mật kiểu Mỹ. Hoàn tất bộ với "You okay?", "You doing okay?" — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:07:02)A249 lần - 242
I know you're scared.
/aɪ noʊ jʊr skerd./
Tôi biết anh đang sợ.
Tình huốngBạn cần thuyết phục người đang hoảng loạn làm theo mình. Bạn mở lời bằng cách thừa nhận cảm xúc của họ. Bạn nói gì?
The speaker needs to persuade someone in a panic to follow them, and opens by acknowledging how they feel.
Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận nỗi sợ của người kia trước khi thuyết phục họ — cách mở lời rất hiệu quả vì nó không phủ nhận cảm xúc của họ. — Nghe trong: DC's Legends of Tomorrow — Season 2 (00:28:08)A249 lần - 243
Everything's gonna be all right.
/ˈevriˌθɪŋz ˈɡɑːnə biː ɔːl raɪt./
Rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi.
Tình huốngNgười kia suy sụp và bạn ôm lấy họ. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other has broken down and the speaker holds them.
Người bản xứ dùng thế nàoBản "all right" nghe nghiêm trọng hơn bản "okay" — dùng khi chuyện đã thật sự tệ. — Nghe trong: Finding Nemo (01:13:00)A249 lần - 244
Nothing to worry about.
/ˈnʌθɪŋ tuː ˈwɜːri əˈbaʊt./
Không có gì phải lo đâu.
Tình huốngNgười kia đang căng thẳng vì một chuyện mà bạn biết là nhỏ. Bạn gạt lo lắng đó đi cho nhẹ. Bạn nói gì?
The other person is tense about something the speaker knows is minor, and the speaker waves the worry away.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "There's nothing to worry about". Gạt lo lắng đi nhanh gọn; nói với người đang thật sự sợ thì hơi cụt, lúc đó nên dùng cả câu đầy đủ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:30:58)A148 lần - 245
Go back to sleep.
/ɡoʊ bæk tuː sliːp./
Ngủ tiếp đi.
Tình huốngNửa đêm có tiếng động làm người kia tỉnh giấc, nhưng không có gì đáng lo. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
A noise wakes the other person in the middle of the night but there is nothing to worry about, and the speaker settles them.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo người vừa tỉnh giấc ngủ tiếp — thường nói lúc nửa đêm khi có tiếng động. "back" là phần làm nên nghĩa "tiếp tục". — Nghe trong: Shadowhunters — Season 3 (00:39:46)A248 lần - 246
What are you working on?
/wʌt ɑːr juː ˈwɜːrkɪŋ ɑːn?/
Anh đang làm dự án gì thế?
Tình huốngBạn thấy đồng nghiệp đang chăm chú vào việc gì đó. Bạn hỏi thăm để bắt chuyện. Bạn nói gì?
The speaker notices a colleague absorbed in something, and asks about it to open a conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bắt chuyện chuẩn nơi công sở, hỏi về dự án đang làm chứ không phải nghề nghiệp. Hỏi nghề thì là "What do you do?". — Nghe trong: Suits — Season 1 (00:23:16)A248 lần - 247
I just want to talk.
/aɪ dʒʌst wɑːnt tuː tɔːk./
Tôi chỉ muốn nói chuyện thôi.
Tình huốngNgười kia lùi lại đề phòng bạn. Bạn giơ tay lên. Bạn nói gì?
The other backs away warily, and the speaker raises their hands.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" hạ thấp ý định xuống mức vô hại. Câu hạ cảnh giác — trong phim, nửa số lần là nói dối. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:23:20)A248 lần - 248
We're in this together.
/wiːr ɪn ðɪs təˈɡeðər./
Chuyện này có tôi có anh.
Tình huốngCả hai đang cùng gánh một rắc rối và người kia bắt đầu nản. Bạn khẳng định sẽ không bỏ họ. Bạn nói gì?
Both are carrying the same trouble and the other person is flagging; the speaker affirms they will not walk away.
Người bản xứ dùng thế nàoCam kết cùng chịu — trấn an mạnh mẽ. "in this" chỉ hoàn cảnh khó khăn đang gặp phải, không cần nói rõ là chuyện gì. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 6 (00:41:42)B147 lần - 249
I'll be back soon.
/aɪl biː bæk suːn./
Tôi về ngay thôi.
Tình huốngBạn phải đi ra ngoài một lát và muốn người ở nhà yên tâm. Bạn nói gì?
The speaker has to step out briefly and wants the person staying behind not to worry.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an người ở lại rằng mình đi không lâu. "be back" = quay lại chỗ này, khác "come back" ở chỗ nhấn vào trạng thái có mặt lại. — Nghe trong: Tarzan (2014) (00:09:34)A146 lần - 250
Maybe I can help.
/ˈmeɪbi aɪ kæn help./
Có khi tôi giúp được đấy.
Tình huốngBạn nghe người ta than về một khó khăn mà bạn có chút hiểu biết. Bạn ngỏ lời dè dặt. Bạn nói gì?
The speaker overhears a difficulty they know a little about, and offers tentatively.
Người bản xứ dùng thế nàoNgỏ lời giúp một cách dè dặt — "maybe" làm người kia dễ từ chối, nên lịch sự. — Nghe trong: Haven — Season 3 (00:07:51)A246 lần - 251
Is he gonna be okay?
/ɪz hiː ˈɡɑːnə biː ˌoʊˈkeɪ?/
Liệu anh ấy có qua khỏi không?
Tình huốngNgười thân của bạn vừa được đưa vào cấp cứu. Bạn túm lấy bác sĩ và hỏi. Bạn nói gì?
Someone close to the speaker has just been rushed into emergency care; the speaker grabs the doctor and asks.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi chuẩn ở bệnh viện. Chú ý dùng "okay" chứ không phải "fine" — ở đây đang hỏi về sinh mạng, không phải về sự thoải mái. — Nghe trong: Sons of Anarchy — Season 1 (00:52:49)A245 lần - 252
I care about you.
/aɪ ker əˈbaʊt juː./
Tôi thật lòng lo cho anh.
Tình huốngNgười kia tưởng bạn can thiệp vì tò mò. Bạn nói rõ lý do thật là vì bạn quan tâm họ. Bạn nói gì?
The other person thinks the speaker is interfering out of nosiness; the speaker makes the real reason plain.
Người bản xứ dùng thế nào"care about" = quan tâm, lo cho — nhẹ và rộng hơn "love". Nói được với bạn bè, đồng nghiệp, không nhất thiết là tình yêu. Đây là chỗ người học hay ngại dùng vì tưởng nó quá tình cảm. — Nghe trong: The Fosters — Season 1 (00:31:16)A244 lần - 253
You get used to it.
/juː ɡet juːzd tuː ɪt./
Rồi cũng quen thôi.
Tình huốngNgười mới đến than về một điều bất tiện mà dân ở đây chịu mãi thành quen. Bạn nói cho họ yên tâm. Bạn nói gì?
A newcomer complains about a nuisance that everyone here has long since stopped noticing, and the speaker reassures them.
Người bản xứ dùng thế nào"you" ở đây là người ta nói chung, không chỉ người nghe. Ngầm bảo "rồi sẽ quen" — an ủi kiểu thực tế. Nói về bản thân thì "I'm used to it"; nhấn quá trình thì "You'll get used to it." — Nghe trong: The Guest (00:23:23)A243 lần - 254
How'd you sleep?
/haʊd juː sliːp?/
Đêm qua ngủ được không?
Tình huốngBuổi sáng, bạn gặp người ngủ lại nhà mình đêm qua và hỏi thăm giấc ngủ của họ. Bạn nói gì?
In the morning the speaker meets someone who stayed over and asks after their night.
Người bản xứ dùng thế nào"How'd" ở đây là "How did". Câu chào buổi sáng chuẩn với khách ngủ lại hoặc người nhà. Đáp lại: "Like a baby" (ngủ ngon) hoặc "Not great". — Nghe trong: Prison Break — Season 2 (00:03:13)A242 lần - 255
Believe me, I know.
/bɪˈliːv miː, aɪ noʊ./
Tin tôi đi, tôi biết rõ mà.
Tình huốngNgười kia đang giải thích một nỗi khổ mà chính bạn đã nếm trải. Bạn cắt ngang cho họ biết. Bạn nói gì?
The other person is explaining a hardship the speaker has lived through themselves, and the speaker cuts in to say so.
Người bản xứ dùng thế nào"Believe me" mở đầu là để nhấn, và vế sau mới là ý chính. Câu này chỉ dùng khi mình THẬT SỰ đã trải qua — nói khống thì rất dễ lộ. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:11:21)A242 lần - 256
You look terrible.
/juː lʊk ˈterəbəl./
Trông anh tệ quá.
Tình huốngBạn thân xuất hiện với vẻ mặt hốc hác thấy rõ. Bạn nói thẳng, kèm lo lắng. Bạn nói gì?
A close friend turns up looking visibly haggard, and the speaker says so bluntly, with concern.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận xét thẳng rằng ai đó trông rất tệ — thân mật và thường kèm quan tâm. Với người không thân thì mất lịch sự; lúc đó nói "Are you feeling okay?" — Nghe trong: Supernatural — Season 4 (00:24:58)A241 lần - 257
It's gonna be great!
/ɪts ˈɡɑːnə biː ɡreɪt!/
Sẽ tuyệt lắm cho mà xem!
Tình huốngNgười kia đang lo lắng về việc sắp tới. Bạn trấn an bằng giọng hào hứng. Bạn nói gì?
The other person is nervous about what is coming; the speaker reassures them cheerfully.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an trước một việc sắp tới. "gonna" là dạng nói của "going to" — chỉ dùng khi nói, không viết trong văn bản trang trọng. — Nghe trong: Up (2009) (00:16:45)A241 lần - 258
I'll be back as soon as I can.
/aɪl biː bæk æz suːn æz aɪ kæn./
Tôi sẽ quay lại sớm nhất có thể.
Tình huốngBạn phải đi gấp, chưa biết mất bao lâu, và người kia đang lo. Bạn hứa. Bạn nói gì?
The speaker must leave urgently, unsure how long it will take, while the other person worries — and gives a promise.
Người bản xứ dùng thế nàoHứa quay lại sớm nhất trong khả năng — thành thật hơn "I'll be back soon" khi mình không chắc mất bao lâu. Mệnh đề "as soon as I can" chừa đúng chỗ cho sự không chắc chắn đó. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:17:30)B141 lần - 259
That's up to you.
/ðæts ʌp tuː juː./
Cái đó tuỳ anh.
Tình huốngNgười kia hỏi ý bạn về một chuyện thuộc quyền quyết của họ. Bạn trả quyền lại, không muốn ảnh hưởng. Bạn nói gì?
The other person asks the speaker’s view on something that is theirs to decide, and the speaker hands the decision back.
Người bản xứ dùng thế nàoTrả quyền quyết định lại. Tuỳ giọng mà thành tôn trọng hoặc phủi tay ("tuỳ anh, tôi không dính vào"). Muốn rõ là tôn trọng thì thêm: "It's completely up to you." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:34)A240 lần - 260
I'll figure something out.
/aɪl ˈfɪɡjər ˈsʌmθɪŋ aʊt./
Tôi sẽ nghĩ ra cách nào đó.
Tình huốngChưa có phương án nào nhưng bạn không muốn người kia lo. Bạn hứa sẽ tìm được lối ra. Bạn nói gì?
There is no plan yet, but the speaker does not want the other person to worry, and promises to find a way.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác câu trên ở chỗ chưa có phương án nào cả — "something" chừa chỗ cho sự chưa biết. Thành thật hơn khi mình thật sự đang bí. — Nghe trong: Supernatural — Season 1 (00:16:21)B140 lần - 261
What can I do to help?
/wʌt kæn aɪ duː tuː help?/
Tôi làm gì để đỡ được cho anh?
Tình huốngNgười thân đang gồng gánh quá nhiều việc. Bạn hỏi cụ thể mình có thể gánh phần nào. Bạn nói gì?
A loved one is carrying too much; the speaker asks specifically which part they can take on.
Người bản xứ dùng thế nàoCụ thể nhất nhóm: hỏi việc gì mình làm được. Rất hợp khi người kia đang quá tải và không biết nhờ từ đâu. — Nghe trong: Dexter — Season 1 (00:10:54)A240 lần - 262
Please be careful.
/pliːz biː ˈkerfəl./
Anh cẩn thận giùm tôi.
Tình huốngNgười thân sắp làm một việc nguy hiểm và bạn thật sự lo. Bạn nói khẩn thiết. Bạn nói gì?
A loved one is about to do something dangerous and the speaker is genuinely afraid, and pleads.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẩn thiết hơn, dùng khi thật sự lo. "Please" ở đây không phải phép lịch sự mà là van nài. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:16:00)A239 lần - 263
I can handle this.
/aɪ kæn ˈhændəl ðɪs./
Chuyện này tôi lo được.
Tình huốngNgười kia định nhảy vào giúp một việc cụ thể trước mắt. Bạn ngăn lại vì tự mình xoay được. Bạn nói gì?
The other person is about to step in on the specific matter at hand; the speaker waves them off as able to manage it.
Người bản xứ dùng thế nào"this" trỏ việc cụ thể trước mắt, nên câu này dùng để gạt người đang định nhảy vào giúp NGAY LÚC ĐÓ. Bản với "it" (khối 18) thì rộng hơn, dùng khi bị nghi ngờ năng lực nói chung. — Nghe trong: House M.D. — Season 5 (00:09:23)A239 lần - 264
You go ahead.
/juː ɡoʊ əˈhed./
Anh cứ đi trước đi.
Tình huốngHai người cùng định đi hoặc cùng định nói. Bạn nhường lượt cho người kia. Bạn nói gì?
Two people are about to move, or about to speak, at the same time; the speaker yields the turn to the other.
Người bản xứ dùng thế nàoNhường lượt: mời người kia đi trước, nói trước, hoặc bắt đầu trước. Cùng nhóm: "After you" (trang trọng hơn, thường ở cửa ra vào), "Go ahead" (trống không, thân mật). — Nghe trong: Revenge — Season 1 (00:18:23)A236 lần - 265
Pull yourself together.
/pʊl jərˈself təˈɡeðər./
Trấn tĩnh lại đi.
Tình huốngNgười kia đang suy sụp trong khi việc cần làm ngay. Bạn nói cứng để họ đứng dậy. Bạn nói gì?
The other person is falling apart while there is work to be done now; the speaker speaks firmly to get them up.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo người đang suy sụp trấn tĩnh lại — hơi nghiêm khắc, kiểu "đứng dậy đi". Với người vừa mất mát thì quá phũ; lúc đó phải là "Take your time." — Nghe trong: Mirrors (00:23:24)B135 lần - 266
Did I do something wrong?
/dɪd aɪ duː ˈsʌmθɪŋ rɔːŋ?/
Tôi có làm gì sai không?
Tình huốngThái độ người kia bỗng lạnh nhạt mà bạn không hiểu vì sao. Bạn hỏi thẳng. Bạn nói gì?
The other person has turned cold for no reason the speaker can see, and the speaker asks outright.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi khi thấy người kia đổi thái độ mà không rõ lý do. Nhận phần lỗi về mình trước nên rất giảm căng thẳng. Cùng nhóm: "Have I done something to upset you?" — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:36:02)A235 lần - 267
Am I in trouble?
/æm aɪ ɪn ˈtrʌbəl?/
Tôi có bị gì không?
Tình huốngBạn bị gọi lên gặp riêng mà chưa biết chuyện gì. Bạn hỏi thẳng cho đỡ hồi hộp. Bạn nói gì?
The speaker has been called in alone without knowing why, and asks directly to end the suspense.
Người bản xứ dùng thế nào"in trouble" = đang gặp rắc rối, sắp bị phạt — không phải "gây rắc rối". Trẻ con hỏi bố mẹ, nhân viên hỏi sếp. Nghĩa gây rắc rối phải là "make trouble". — Nghe trong: Night at the Museum (01:09:19)A234 lần - 268
I'll make you a deal.
/aɪl meɪk juː ə diːl./
Tôi đề nghị thế này.
Tình huốngHai bên đang bế tắc. Bạn đưa ra một đề nghị trao đổi để phá thế. Bạn nói gì?
Both sides are deadlocked, and the speaker puts a trade on the table to break it.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ động đề xuất trao đổi khi đang bế tắc. Ngay sau đó phải nêu ra hai vế cho–nhận, nếu không câu bị treo. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 2 (00:29:43)B134 lần - 269
Keep it up.
/kiːp ɪt ʌp./
Cứ thế nhé.
Tình huốngBạn của bạn vừa làm được một việc tốt. Bạn động viên ngắn gọn, thân mật. Bạn nói gì?
A friend has just done something well, and the speaker gives a short, informal nudge to continue.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn, thân mật, khích lệ giữ nhịp. Nhưng nếu nói bằng giọng mỉa sau một việc sai thì thành lời cảnh cáo — "Keep it up and you'll get fired." Giọng quyết định nghĩa. — Nghe trong: The Heat (01:16:59)A233 lần - 270
Take a breath.
/teɪk ə breθ./
Hít một hơi đã nào.
Tình huốngNgười kia đang hoảng, nói líu ríu không ra câu. Bạn muốn họ dừng lại một nhịp cho bình tĩnh. Bạn nói gì?
The other person is panicking and babbling; the speaker wants them to pause for a beat and steady themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa bóng: bình tĩnh lại, không phải bảo người ta hít thở đúng cách. Bản mạnh hơn: "Take a deep breath." Cùng họ: "Slow down." — Nghe trong: This Is Us — Season 1 (00:06:17)A233 lần - 271
They're on their way.
/ðer ɑːn ðer weɪ./
Họ đang trên đường tới.
Tình huốngBạn vừa gọi cứu viện và muốn trấn an cả nhóm rằng người tới giúp đã lên đường. Bạn nói gì?
The speaker has just called for backup and wants to reassure the group that help has set out.
Người bản xứ dùng thế nàoHay dùng để trấn an khi đã gọi được cứu viện. Trong phim thường đi ngay trước một cảnh cầm cự. — Nghe trong: Lost — Season 4 (00:33:30)A233 lần - 272
I know what you're going through.
/aɪ noʊ wʌt jʊr ˈɡoʊɪŋ θruː./
Tôi hiểu anh đang phải chịu đựng những gì.
Tình huốngNgười kia đang trải qua đúng chuyện mà bạn từng nếm. Bạn cho họ biết mình thật sự hiểu, không nói suông. Bạn nói gì?
The other person is living through exactly what the speaker once did, and the speaker lets them know the sympathy is real, not polite noise.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ nói khi mình THẬT SỰ từng trải qua chuyện đó — người bản xứ rất dị ứng câu này từ người ngoài cuộc. Không chắc thì nói "I can't imagine what you're going through" (an toàn hơn hẳn). — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:02:47)B133 lần - 273
I never meant to hurt you.
/aɪ ˈnevər ment tuː hɜːrt juː./
Anh chưa từng cố ý làm em đau lòng.
Tình huốngBạn đã gây ra chuyện khiến người kia tổn thương, giờ muốn nói rõ đó không phải chủ ý. Bạn nói gì?
The speaker has done something that wounded the other person, and now wants to make clear it was not intended.
Người bản xứ dùng thế nào"mean to" = cố ý. Nghĩa tinh thần chứ không phải thể chất. Là câu xin lỗi kinh điển sau khi làm ai đó tổn thương — nhưng nó chỉ chối Ý ĐỊNH, không nhận việc mình đã làm, nên nhiều cảnh phim người nghe vẫn giận. — Nghe trong: Dexter — Season 6 (00:41:24)B133 lần - 274
This better work.
/ðɪs ˈbetər wɜːrk./
Liệu hồn mà thành công đấy.
Tình huốngBạn miễn cưỡng làm theo cách của người kia và không còn đường lui. Bạn nói một câu vừa lo vừa doạ. Bạn nói gì?
The speaker reluctantly goes along with the other person’s plan with no fallback, and says something half anxious, half warning.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "This had better work" — vừa lo vừa doạ ngầm, hàm ý "hỏng là có chuyện". Suồng sã; với sếp thì nên nói "I hope this works." — Nghe trong: Eye Candy — Season 1 (00:07:20)B131 lần - 275
Don't take it personally.
/doʊnt teɪk ɪt ˈpɜːrsənəli./
Đừng để bụng chuyện đó.
Tình huốngĐồng nghiệp vừa bị nói nặng, nhưng đó là cách người kia đối với tất cả mọi người. Bạn khuyên họ đừng nghĩ là nhắm vào mình. Bạn nói gì?
A colleague was just spoken to harshly, though that is how the other person treats everyone; the speaker advises them not to read it as aimed at them.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo người ta đừng coi lời nói/hành động kia là nhắm vào riêng mình. Phụ đề hay dịch trật hẳn sang chuyện khác. Cẩn thận: nói câu này với người đang tổn thương dễ bị hiểu là gạt phăng cảm xúc của họ. — Nghe trong: Zulu (00:50:39)B131 lần - 276
Are you feeling okay?
/ɑːr juː ˈfiːlɪŋ ˌoʊˈkeɪ?/
Anh có sao không đấy?
Tình huốngNgười kia mặt mày tái nhợt và cư xử khác thường. Bạn thấy lo và hỏi thẳng. Bạn nói gì?
The other person has gone pale and is behaving oddly; the speaker is worried and asks outright.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng khi bạn NHÌN THẤY dấu hiệu bất thường (tái mặt, run tay), khác với câu hỏi thăm chung. Hàm ý lo lắng cụ thể. Đáp lại nếu ổn: "Yeah, I'm fine." — Nghe trong: Breaking Bad — Season 3 (00:15:01)A131 lần - 277
We'll figure something out.
/wiːl ˈfɪɡjər ˈsʌmθɪŋ aʊt./
Rồi mình sẽ nghĩ ra cách.
Tình huốngCả hai đang bế tắc và người kia mất tinh thần. Bạn trấn an rằng sẽ tìm được lối ra. Bạn nói gì?
Both are stuck and the other person is losing heart; the speaker promises a way will be found.
Người bản xứ dùng thế nào"figure out" = nghĩ ra cách. "something" để ngỏ vì chưa biết cách nào — chính sự mơ hồ đó làm câu nghe thật lòng chứ không hứa hão. — Nghe trong: Gone Girl (01:20:50)B131 lần - 278
Your secret's safe with me.
/jɔːr ˈsiːkrəts seɪf wɪð miː./
Chuyện của anh tôi giữ kín.
Tình huốngNgười kia vừa lỡ để bạn biết một bí mật của họ. Bạn trấn an rằng bạn sẽ không nói ra. Bạn nói gì?
The other person has just let a secret of theirs slip to the speaker, who reassures them it will go no further.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hứa giữ kín chuẩn, gần như cố định. Ấm áp và làm người kia yên tâm ngay. Lược "is" thành "'s". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:29:06)B131 lần - 279
We'll get through this.
/wiːl ɡet θruː ðɪs./
Rồi mình sẽ vượt qua thôi.
Tình huốngGia đình đang gặp biến cố lớn. Bạn muốn nói với người thân rằng khó mấy cũng qua được, và có nhau. Bạn nói gì?
The family is in the middle of a serious crisis, and the speaker wants to tell a loved one they will come out the other side, together.
Người bản xứ dùng thế nàoDành cho chuyện nặng — bệnh tật, mất mát, khủng hoảng — chứ không dùng cho rắc rối vặt. "get through" là đi hết một quãng khó, khác "get over it" (quên đi, đã xong). — Nghe trong: Mom — Season 2 (00:08:40)A230 lần - 280
Leave that to me.
/liːv ðæt tuː miː./
Việc đó cứ để tôi.
Tình huốngNgười kia đang lo lắng về một phần việc mà bạn thấy mình xử lý được. Bạn nhận về phía mình cho họ nhẹ gánh. Bạn nói gì?
The other person is fretting over a task the speaker knows they can handle, so the speaker takes it off their hands.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận trọn phần việc về mình để người kia khỏi lo. Ấm áp và dứt khoát. Cùng nhóm: "I've got this", "Consider it done". — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 2 (00:30:26)A229 lần - 281
You didn't do anything wrong.
/juː ˈdɪdənt duː ˈeniˌθɪŋ rɔːŋ./
Con có làm gì sai đâu.
Tình huốngNgười kia sợ mình vừa gây ra chuyện và đang chờ bị mắng. Bạn trấn an họ. Bạn nói gì?
The other person fears they have caused trouble and is braced for a telling-off; the speaker reassures them.
Người bản xứ dùng thế nàoGỡ tội triệt để nhất trong nhóm: không phải "lỗi không thuộc về anh" mà "anh chẳng làm gì sai cả". Rất hay nói với trẻ con và người đang hoảng. — Nghe trong: Forrest Gump (02:02:39)A229 lần - 282
None of this is your fault.
/nʌn ʌv ðɪs ɪz jɔːr fɔːlt./
Không có chuyện nào trong đây là lỗi của con cả.
Tình huốngNgười kia đang gánh tội cho cả một chuỗi sự việc dài. Bạn muốn phủ nhận từng cái một bằng một câu. Bạn nói gì?
The other person is shouldering the blame for a whole chain of events, and the speaker wants to deny every part of it in one line.
Người bản xứ dùng thế nào"None of this" gom cả chuỗi sự việc, mạnh hơn hẳn hai câu trên. Dùng khi người kia đang tự nhận cả một dây trách nhiệm. — Nghe trong: Bates Motel — Season 2 (00:37:08)B129 lần - 283
For a price.
/fɔːr ə praɪs./
Có giá của nó đấy.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có làm giúp được không. Bạn đồng ý nhưng ngụ ý phải trả công. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker can help; the speaker agrees but hints there is a cost.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý giúp nhưng có điều kiện đổi lại. Ngắn, hơi bí ẩn, rất hay gặp trong phim. Đầy đủ hơn: "I can do that — for a price." — Nghe trong: Supernatural — Season 6 (00:37:15)B128 lần - 284
Go back to bed.
/ɡoʊ bæk tuː bed./
Vào ngủ tiếp đi.
Tình huốngCó tiếng động ban đêm và người nhà thức dậy hỏi han. Bạn trấn an và bảo họ vào ngủ tiếp. Bạn nói gì?
A noise in the night has woken someone in the house who comes asking; the speaker reassures them and sends them back.
Người bản xứ dùng thế nàoCó "back" nên hàm ý người kia vừa dậy và nên vào ngủ tiếp. Câu quen thuộc trong cảnh ban đêm có tiếng động. — Nghe trong: American Horror Story — Season 1 (00:42:34)A227 lần - 285
Look on the bright side.
/lʊk ɑːn ðə braɪt saɪd./
Nghĩ theo hướng tích cực đi.
Tình huốngBạn của bạn đang chỉ nhìn thấy phần tệ của chuyện vừa xảy ra. Bạn kéo họ sang mặt còn lại. Bạn nói gì?
A friend is fixated on the bad half of what happened, and the speaker turns them toward the other half.
Người bản xứ dùng thế nàoKéo người ta sang mặt tích cực, thường ngay trước khi nêu điểm được: "Look on the bright side, at least…". Nói sai lúc (khi người ta vừa mất mát lớn) thì thành vô tâm. — Nghe trong: Friends — Season 9 (00:22:22)B126 lần - 286
Here, let me help you.
/hiːr, let miː help juː./
Đây, để tôi giúp anh.
Tình huốngNgười kia đang ôm một chồng đồ sắp rơi. Bạn đưa tay ra đỡ ngay. Bạn nói gì?
The other person is holding a stack of things about to fall, and the speaker reaches out at once.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Here" là tín hiệu mình đang chìa tay ra ngay lúc đó. Rất tự nhiên khi đỡ đồ, mở cửa, dìu người. — Nghe trong: House M.D — Season 8 (00:34:26)A226 lần - 287
Did it hurt?
/dɪd ɪt hɜːrt?/
Lúc đó có đau không?
Tình huốngNgười kia kể lại một tai nạn đã qua. Bạn tò mò hỏi cảm giác lúc chuyện xảy ra. Bạn nói gì?
The other person recounts an accident that is over; the speaker asks about the moment it happened.
Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ nên hỏi về LÚC XẢY RA, dù bây giờ đã hết đau. Đổi thì là đổi hẳn câu hỏi — đây là chỗ người học hay nhầm nhất trong nhóm này. — Nghe trong: Revolution — Season 1 (00:39:55)A224 lần - 288
Did he hurt you?
/dɪd hiː hɜːrt juː?/
Hắn có làm gì em không?
Tình huốngNgười thân của bạn vừa thoát khỏi một kẻ nguy hiểm. Bạn hỏi xem họ có bị làm hại không. Bạn nói gì?
Someone close to the speaker has just got away from a dangerous man, and the speaker asks whether any harm was done.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về tổn hại do MỘT NGƯỜI gây ra, hàm ý bạo lực. Rất khác "Are you hurt?" (hỏi có bị thương không, không quy trách nhiệm). — Nghe trong: Game of Thrones — Season 2 (00:21:18)A224 lần - 289
I can't feel my legs.
/aɪ kænt fiːl maɪ leɡz./
Tôi không còn cảm giác ở chân.
Tình huốngSau một cú ngã nặng, bạn nằm dưới đất và nhận ra phần dưới cơ thể tê dại. Bạn báo cho người cứu. Bạn nói gì?
After a bad fall the speaker is on the ground and realises the lower half has gone numb, and tells whoever is helping.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này trong phim là dấu hiệu chấn thương cột sống, rất nặng. Đừng dùng đùa cho nghĩa "mỏi chân" — người bản xứ sẽ hoảng. — Nghe trong: X-Men: First Class (02:00:48)A224 lần - 290
There's nothing wrong with that.
/ðerz ˈnʌθɪŋ rɔːŋ wɪð ðæt./
Thế thì có gì sai đâu.
Tình huốngNgười kia ngại ngùng vì một sở thích hay lựa chọn của mình. Bạn bênh và bảo đó là chuyện bình thường. Bạn nói gì?
The other person is embarrassed about a taste or a choice of theirs, and the speaker defends it as perfectly normal.
Người bản xứ dùng thế nàoBình thường hoá một việc người kia đang ngại. Ấm áp và rất hay dùng. Bản nhấn mạnh: "There's absolutely nothing wrong with that." — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:40:23)A223 lần - 291
What made you change your mind?
/wʌt meɪd juː tʃeɪndʒ jɔːr maɪnd?/
Điều gì khiến anh đổi ý vậy?
Tình huốngNgười kia trước đó nhất quyết từ chối, giờ lại đồng ý. Bạn tò mò hỏi nguyên do. Bạn nói gì?
The other person refused firmly before and has now agreed, and the speaker asks, curious, what turned them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "What made you ___" hỏi nguyên nhân mà không dùng "why", nghe tò mò chứ không chất vấn — "What made you say that?", "What made you come back?". Rất đáng học cả khuôn. — Nghe trong: Constantine — Season 1 (00:38:03)B123 lần - 292
How was work?
/haʊ wɑːz wɜːrk?/
Hôm nay đi làm thế nào?
Tình huốngNgười nhà vừa về sau một ngày làm việc. Bạn hỏi thăm. Bạn nói gì?
A family member has just come home from a day at work, and the speaker asks after it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi thăm hằng ngày trong nhà. "work" không có mạo từ — nói "How was the work?" là hỏi về một công việc cụ thể, khác hẳn. Khuôn "How was ___?" dùng rộng: "How was your day / the trip / the movie?" — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 9 (00:17:23)A122 lần - 293
This isn't your fault.
/ðɪs ˈɪzənt jɔːr fɔːlt./
Chuyện này không phải tại anh.
Tình huốngNgười kia vừa nhận hết trách nhiệm về mình ngay giữa lúc mọi chuyện còn rối. Bạn cắt ngang để họ thôi tự trách. Bạn nói gì?
The other person has just taken all the blame while things are still in chaos, and the speaker cuts in to stop the self-reproach.
Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại vì chuyện vẫn đang diễn ra. Chọn "this" thay "it" là trỏ thẳng vào tình cảnh trước mắt, nghe cấp bách hơn. — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 2 (00:23:03)A222 lần - 294
It's not his fault.
/ɪts nɑːt hɪz fɔːlt./
Không phải tại nó đâu.
Tình huốngNgười thứ ba đang bị cả nhóm đổ lỗi oan. Bạn lên tiếng bênh vực họ. Bạn nói gì?
A third person is being wrongly blamed by the group, and the speaker speaks up in their defence.
Người bản xứ dùng thế nàoBênh người vắng mặt. Đổi sở hữu theo người: his / her / their / your. Cấu trúc cố định "It's not + sở hữu + fault", không thêm mạo từ. — Nghe trong: Fear the Walking Dead — Season 4 (00:23:31)A222 lần - 295
I can help with that.
/aɪ kæn help wɪð ðæt./
Việc đó tôi giúp được.
Tình huốngNgười kia vừa nêu một khó khăn mà bạn có thể xử lý. Bạn chủ động đề nghị giúp. Bạn nói gì?
The other person has just mentioned a difficulty the speaker can handle, and the speaker offers unprompted.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ động đề nghị giúp, nhẹ nhàng hơn "Let me help you" (nghe như người ta đang bất lực). Rất hợp nơi công sở. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 2 (00:25:58)A222 lần - 296
How's that working out for you?
/haʊz ðæt ˈwɜːrkɪŋ aʊt fɔːr juː?/
Thế cách đó có ăn thua gì không?
Tình huốngNgười kia đã chọn một cách làm mà bạn thấy khó thành. Bạn hỏi lại, giọng có chút mỉa. Bạn nói gì?
The other person picked an approach the speaker doubted, and the speaker asks how it is going, with a hint of irony.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là hỏi thăm kết quả, nhưng trong phim gần như luôn mang giọng mỉa — "làm theo ý anh đấy, thấy sao rồi?". Nói nghiêm túc thì phải đổi giọng rõ rệt, hoặc dùng "How's that going?". — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:42:36)B122 lần - 297
Are you feeling better?
/ɑːr juː ˈfiːlɪŋ ˈbetər?/
Anh đỡ hơn chưa?
Tình huốngHôm qua người kia ốm, hôm nay bạn gặp lại và muốn biết bệnh đã thuyên giảm chưa. Bạn nói gì?
The other person was ill yesterday; meeting them again today, the speaker wants to know if it has eased.
Người bản xứ dùng thế nào"better" so với một mốc trước đó, nên chỉ hỏi được với người bạn BIẾT là đã ốm. Hỏi người lạ câu này là vô nghĩa. — Nghe trong: Lie to Me — Season 1 (00:05:21)A221 lần - 298
Call me if you need anything.
/kɔːl miː ɪf juː niːd ˈeniˌθɪŋ./
Cần gì cứ gọi tôi.
Tình huốngBạn rời khỏi nhà một người vừa gặp chuyện buồn. Bạn muốn để lại một lời sẵn sàng giúp. Bạn nói gì?
The speaker is leaving the home of someone who has just had bad news, and wants to leave an offer of help behind.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu an ủi chuẩn khi rời nhà người đang gặp chuyện. Phần lớn là lời nói lịch sự, người nghe hiếm khi gọi thật — nhưng thiếu nó thì bị coi là vô tâm. — Nghe trong: Homeland — Season 6 (00:46:45)A219 lần - 299
He'll come around.
/hiːl kʌm ərˈaʊnd./
Rồi anh ta sẽ nghĩ lại thôi.
Tình huốngMột người đang phản đối gay gắt. Bạn trấn an rằng cứ để thời gian, họ sẽ đổi ý. Bạn nói gì?
Someone is firmly opposed; the speaker reassures the others that, given time, that person will change their mind.
Người bản xứ dùng thế nào"come around" ở đây là đổi ý theo hướng mình mong — không phải "ghé qua". Trấn an rằng cứ để thời gian. Cùng động từ nhưng nghĩa khác: "come around" còn là tỉnh lại sau khi ngất. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:08:16)B118 lần - 300
Yeah, I hear you.
/jæ, aɪ hiːr juː./
Ừ, tôi hiểu ý anh mà.
Tình huốngNgười kia vừa than phiền hoặc trình bày một nỗi khó. Bạn cho họ biết mình đã tiếp thu. Bạn nói gì?
The other person has just complained or laid out a difficulty, and the speaker signals it has landed.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "tôi nghe thấy tiếng anh" mà là "tôi hiểu và thông cảm". Đáp lại lời than phiền. Cảnh báo: nói câu này rồi không làm gì thì bị hiểu là gạt đi cho xong. — Nghe trong: Sex and the City (00:14:15)B118 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.