
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "thách thức": 150 câu
- 101
We don't know that.
/wiː doʊnt noʊ ðæt./
Có ai biết chắc đâu.
Tình huốngAi đó kết luận chắc nịch về một chuyện chưa có bằng chứng. Bạn cản. Bạn nói gì?
Someone draws a firm conclusion about something unproven, and the speaker checks them.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "You don't know that." — nhẹ hơn vì gộp cả mình vào, không chỉ trích riêng ai. Rất tiện khi cản một kết luận vội. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:19:39)A270 lần - 102
What does that have to do with anything?
/wʌt dʌz ðæt hæv tuː duː wɪð ˈeniˌθɪŋ?/
Chuyện đó thì liên quan gì?
Tình huốngNgười kia lôi ra một chi tiết mà bạn thấy chẳng ăn nhập gì. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person brings up a detail the speaker finds entirely beside the point.
Người bản xứ dùng thế nào"have to do with" là LIÊN QUAN TỚI. Đòn vặn mạnh trong tranh luận — chỉ ra đối phương đang lạc đề. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:18:33)B170 lần - 103
This is different.
/ðɪs ɪz ˈdɪfərənt./
Lần này khác chứ.
Tình huốngNgười kia so sánh chuyện này với một chuyện cũ, nhưng bạn thấy không giống. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person compares this to something in the past, but the speaker sees it differently.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại phép so sánh của người kia. Trong phim, ai nói câu này thường đang tự thuyết phục chính mình. — Nghe trong: Despicable Me 2 (00:32:04)A269 lần - 104
It's not true.
/ɪts nɑːt truː./
Không đúng đâu.
Tình huốngNgười kia vừa nghe một tin đồn về bạn. Bạn phủ nhận. Bạn nói gì?
The other person has heard a rumour about the speaker, who denies it.
Người bản xứ dùng thế nàoBác một TIN ĐỒN hoặc lời kể. Khác "That's not true." — câu đó bác lại điều người kia vừa nói ra ngay trước mặt. — Nghe trong: Divergent (01:19:22)A168 lần - 105
I couldn't agree more.
/aɪ ˈkʊdənt əˈɡriː mɔːr./
Tôi hoàn toàn đồng ý.
Tình huốngTrong cuộc họp, ai đó vừa nói đúng điều bạn nghĩ bấy lâu. Bạn muốn ủng hộ mạnh mẽ và trang trọng. Bạn nói gì?
In a meeting, someone has just voiced exactly what the speaker has long thought, and they want to back it strongly and formally.
Người bản xứ dùng thế nàoThể phủ định nhưng nghĩa là đồng ý MẠNH NHẤT ("không thể đồng ý hơn nữa") — người học hay hiểu ngược. Trang trọng, hợp họp hành. Bạn bè thì "Totally" hoặc "Exactly". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:53)B168 lần - 106
This isn't over.
/ðɪs ˈɪzənt ˈoʊvər./
Chuyện này chưa xong đâu.
Tình huốngBạn vừa thua nhưng chưa chịu bỏ cuộc. Bạn cảnh cáo trước khi đi. Bạn nói gì?
The speaker has just lost but is not done, and warns before leaving.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu ĐE DOẠ kinh điển của kẻ vừa thua — hứa sẽ quay lại. Ngược với "It's over." (chấp nhận kết thúc). — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:17:23)A267 lần - 107
Bring it on.
/brɪŋ ɪt ɑːn./
Tới luôn đi.
Tình huốngĐối thủ vừa thách bạn và bạn nhận lời không chút do dự. Bạn nói gì?
The opponent has just issued a challenge and the speaker takes it without hesitation.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời thách đấu — nghĩa "cứ việc, tôi sẵn sàng". Cùng nhóm với "Come on, then.", "Let's do this." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:10:36)B167 lần - 108
I never said that.
/aɪ ˈnevər sed ðæt./
Tôi có nói thế đâu.
Tình huốngNgười kia gán cho bạn một câu bạn chưa từng nói. Bạn cải chính. Bạn nói gì?
The other person attributes to the speaker something they never said.
Người bản xứ dùng thế nào"never" mạnh hơn "didn't" — phủ nhận tuyệt đối. Rất hay gặp khi lời nói bị bóp méo trong tranh cãi. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:14:16)A267 lần - 109
You're bluffing.
/jʊr ˈblʌfɪŋ./
Anh doạ tôi thôi.
Tình huốngNgười kia doạ sẽ làm điều gì đó mà bạn tin họ không dám. Bạn vạch mặt. Bạn nói gì?
The other person threatens something the speaker believes they will not do.
Người bản xứ dùng thế nào"bluff" gốc từ bài bạc — tỏ ra mạnh khi không có gì. Vạch trần lời doạ suông. Cùng nhóm với "You wouldn't." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:10:48)B166 lần - 110
Not so much.
/nɑːt soʊ mʌtʃ./
Cũng không hẳn.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có thích không, và câu trả lời nghiêng về không. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks if the speaker likes it, and the answer leans towards no.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối MỀM — "cũng có nhưng ít thôi", thật ra là không. Cách nói giảm rất Anh Mỹ, lịch sự hơn "No." nhiều. — Nghe trong: If I Stay (00:03:43)B166 lần - 111
Are you threatening me?
/ɑːr juː ˈθretənɪŋ miː?/
Anh đang doạ tôi đấy à?
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu nghe như lời cảnh cáo ngầm. Bạn hỏi thẳng cho rõ. Bạn nói gì?
The other person has just said something that sounds like a veiled warning, and the speaker calls it out.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi để buộc đối phương thừa nhận vừa đe doạ mình — câu này thường làm không khí căng thêm chứ không hạ nhiệt. — Nghe trong: Big Little Lies — Season 1 (00:36:20)B166 lần - 112
Anyone else?
/ˈeniˌwʌn els?/
Còn ai nữa không?
Tình huốngBạn vừa xử lý xong một người và quay ra thách cả nhóm, hoặc hỏi ai còn ý kiến. Bạn nói gì?
The speaker has just dealt with one person and turns to the rest — or asks who else has something to say.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh: hỏi ai còn ý kiến (họp), hoặc THÁCH THỨC sau khi vừa hạ gục ai đó (phim hành động). Ngữ cảnh phân biệt. — Nghe trong: Step Up 3D (01:04:20)A264 lần - 113
Game over.
/ɡeɪm ˈoʊvər./
Hết trò rồi.
Tình huốngĐối thủ đã hết đường và bạn tuyên bố kết thúc. Bạn nói gì?
The opponent is out of options and the speaker declares it finished.
Người bản xứ dùng thế nàoGốc từ máy chơi điện tử, nay dùng cho mọi chuyện hết đường lui. Cùng nhóm với "It's over." — Nghe trong: Step Up 3D (01:20:03)A264 lần - 114
Don't get me wrong.
/doʊnt ɡet miː rɔːŋ./
Đừng hiểu lầm ý tôi.
Tình huốngBạn sắp chê một điểm của việc mà bạn nhìn chung vẫn ủng hộ. Bạn rào trước để người nghe khỏi tưởng bạn phản đối tất. Bạn nói gì?
The speaker is about to criticize one part of something they broadly support, and cushions it so the listener does not think they oppose the whole thing.
Người bản xứ dùng thế nàoRào TRƯỚC lời chê để giữ quan hệ, gần như luôn có "but" theo sau: "Don't get me wrong, I like him, but…". Bỏ vế sau thì câu treo lơ lửng, người nghe sẽ chờ. — Nghe trong: Gone Girl (01:25:46)B164 lần - 115
You said it yourself.
/juː sed ɪt jərˈself./
Chính anh nói mà.
Tình huốngNgười kia đang chối một điều mà chính họ vừa nói ra. Bạn nhắc lại. Bạn nói gì?
The other is backing away from something they themselves said.
Người bản xứ dùng thế nào"yourself" nhấn rằng lời đó ra từ MIỆNG NGƯỜI KIA. Dùng chính lời họ để bẻ lại — rất khó cãi. — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:07:57)B164 lần - 116
Come on, then.
/kʌm ɑːn, ðen./
Vậy thì lại đây.
Tình huốngĐối thủ đã sẵn sàng và bạn vẫy tay thách họ tới. Bạn nói gì?
The opponent is ready and the speaker beckons them on.
Người bản xứ dùng thế nào"then" ở cuối là kiểu Anh, nghĩa "vậy thì". Câu thách đánh nhau trong phim Anh — người Mỹ nói "Come on!" trống. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:07:26)B163 lần - 117
I think not!
/aɪ θɪŋk nɑːt!/
Còn lâu nhé!
Tình huốngCó người đề nghị một điều bạn thấy hoàn toàn không chấp nhận được. Bạn bác bỏ, giọng kiểu cách. Bạn nói gì?
Someone proposes something the speaker finds quite unacceptable, and they reject it with a theatrical air.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và có màu kịch — bác bỏ dứt khoát, hơi kiểu cách. Đời thường thì dùng "I don't think so"; "I think not" nghe như nhân vật quý tộc trong phim. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:14:18)B162 lần - 118
And if I don't?
/ənd ɪf aɪ doʊnt?/
Còn nếu tôi không làm thì sao?
Tình huốngNgười kia ra lệnh cho bạn kèm ngụ ý đe doạ. Bạn thách. Bạn nói gì?
The other gives the speaker an order with a threat behind it.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ lửng vế sau — buộc người kia phải nói ra lời đe doạ. Cách đối đáp rất lì trong phim. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:42:29)B160 lần - 119
I'm not afraid of you.
/aɪm nɑːt əˈfreɪd ʌv juː./
Tôi không sợ anh đâu.
Tình huốngKẻ kia doạ nạt để bắt bạn lùi bước. Bạn đứng thẳng và nói gì?
The other tries to frighten the speaker into backing down.
Người bản xứ dùng thế nàoPhải có "of" — "afraid of somebody". Câu đứng lên đối đầu, thường nói ở cao trào phim. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:25:32)A259 lần - 120
Am I wrong?
/æm aɪ rɔːŋ?/
Chứ tôi nói sai à?
Tình huốngBạn vừa nêu một nhận xét khó nghe và thấy không ai cãi được. Bạn hỏi ngược để ép họ công nhận. Bạn nói gì?
The speaker has made an unwelcome observation nobody can rebut, and asks back to force a concession.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải câu hỏi thật mà là ép người nghe công nhận — vì họ biết là không cãi được. Giọng thách thức. — Nghe trong: White Collar — Season 2 (00:11:14)A258 lần - 121
What are you trying to say?
/wʌt ɑːr juː ˈtraɪɪŋ tuː seɪ?/
Rốt cuộc anh muốn nói gì?
Tình huốngNgười kia vòng vo mãi, bạn cảm thấy họ đang né tránh một điều gì đó. Bạn hỏi thẳng, giọng đã hơi căng. Bạn nói gì?
The other person keeps circling, and the speaker senses they are dodging something, so they ask directly with some edge in their voice.
Người bản xứ dùng thế nàoĐã có mầm căng thẳng: hàm ý "nói vòng vo nãy giờ, ý thật là gì". Trung tính hơn thì "What are you saying?" hoặc "Where are you going with this?". — Nghe trong: Turbo (00:38:34)A258 lần - 122
That's not right.
/ðæts nɑːt raɪt./
Vậy là không đúng.
Tình huốngBạn nhìn vào kết quả và thấy có gì đó sai. Bạn nói gì?
The speaker looks at the result and something is off.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: sai về SỐ LIỆU, hoặc sai về ĐẠO LÝ ("làm thế là không phải"). Ngữ cảnh phân biệt. — Nghe trong: Khumba (00:04:35)A157 lần - 123
Why should I?
/waɪ ʃʊd aɪ?/
Sao tôi phải làm thế?
Tình huốngNgười kia sai bảo bạn và bạn không thấy lý do phải nghe. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other gives the speaker an order they see no reason to obey.
Người bản xứ dùng thế nàoVặn lại thay vì làm theo — đòi người kia đưa lý do. Nghe rất bướng, thường là trẻ vị thành niên trong phim. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:40:12)A257 lần - 124
That doesn't make sense.
/ðæt ˈdʌzənt meɪk sens./
Nghe chẳng hợp lý gì cả.
Tình huốngNgười kia vừa giải thích một điều mâu thuẫn. Bạn phản đối. Bạn nói gì?
The other person has explained something self-contradictory.
Người bản xứ dùng thế nào"make sense" là HỢP LÝ — thành ngữ dùng cực nhiều. Dạng hỏi: "Does that make sense?" khi kiểm tra xem người nghe có hiểu không. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:30:08)A256 lần - 125
Who's asking?
/huːz ˈæskɪŋ?/
Ai muốn biết?
Tình huốngNgười lạ hỏi tên bạn và bạn không muốn trả lời ngay. Bạn vặn lại. Bạn nói gì?
A stranger asks the speaker's name and they will not answer straight away.
Người bản xứ dùng thế nàoVặn ngược thay vì trả lời — câu cửa miệng của nhân vật đề phòng. Trong phim noir, hầu như luôn có mặt. — Nghe trong: Homeland — Season 4 (00:03:10)B155 lần - 126
Wouldn't you?
/ˈwʊdənt juː?/
Anh thì lại không à?
Tình huốngNgười kia chê cách bạn xử sự, nhưng ở vào hoàn cảnh đó họ cũng làm vậy. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other criticises how the speaker acted, though they would have done the same.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi đuôi bằng "would" — đẩy người kia vào chính hoàn cảnh của mình. Cách tự bào chữa rất gọn. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:26:27)B153 lần - 127
There has to be another way.
/ðer hæz tuː biː əˈnʌðər weɪ./
Chắc chắn phải có cách khác chứ.
Tình huốngPhương án đang bàn quá tàn nhẫn và bạn không chấp nhận được. Bạn phản đối và đòi tìm tiếp. Bạn nói gì?
The plan on the table is too brutal for the speaker to accept, who objects and insists on looking further.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu phản đối kinh điển của nhân vật chính khi kế hoạch quá tàn nhẫn. "has to be" là niềm tin, không phải sự thật — người nói đang mong chứ chưa biết. — Nghe trong: House M.D. — Season 6 (00:31:46)B153 lần - 128
What are you gonna do about it?
/wʌt ɑːr juː ˈɡɑːnə duː əˈbaʊt ɪt?/
Rồi anh định làm gì tôi?
Tình huốngNgười kia doạ nạt và bạn thách lại. Bạn nói gì?
The other issues a threat and the speaker dares them to follow through.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu THÁCH kinh điển trước một trận đánh. "do something about it" là ra tay xử lý chuyện đó. — Nghe trong: FRIENDS — Season 9 (00:23:37)B153 lần - 129
Speak for yourself.
/spiːk fɔːr jərˈself./
Anh nói cho anh thôi nhé.
Tình huốngNgười kia vừa phát biểu như thể đó cũng là ý của bạn, mà bạn không nghĩ vậy. Bạn phản đối. Bạn nói gì?
The other person has spoken as though it were the speaker’s view too, which it is not, and the speaker objects.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối khi ai đó nói thay cả mình — "đó là ý anh, không phải ý tôi". Thân mật, hơi chọc. Không phải khuyên người ta tự tin lên tiếng. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 7 (00:10:35)B152 lần - 130
It's not that easy.
/ɪts nɑːt ðæt ˈiːzi./
Đâu có đơn giản vậy.
Tình huốngNgười kia vừa đề xuất một giải pháp nghe qua thì gọn nhưng thực tế rắc rối hơn nhiều. Bạn bác lại. Bạn nói gì?
The other person has proposed something that sounds neat but is far messier in practice, and the speaker pushes back.
Người bản xứ dùng thế nào"that" ở đây là trạng từ chỉ mức độ ("đến mức đó"), không phải đại từ. Câu bác lại một giải pháp nghe thì gọn. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:08:21)A252 lần - 131
How would you know?
/haʊ wʊd juː noʊ?/
Anh thì biết gì mà nói?
Tình huốngNgười kia khẳng định một điều mà bạn cho rằng họ không có cơ sở. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other states something the speaker thinks they have no basis for.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tu từ nghĩa "anh làm sao mà biết được" — bác bỏ tư cách người nói. Khá xúc phạm. — Nghe trong: Shrek Forever After (01:05:02)B152 lần - 132
It won't work.
/ɪt woʊnt wɜːrk./
Cách đó không được đâu.
Tình huốngCó người đề xuất một cách mà bạn biết chắc sẽ hỏng. Bạn bác trước khi họ bắt tay vào. Bạn nói gì?
Someone proposes an approach the speaker is sure will fail, and the speaker rejects it before they start.
Người bản xứ dùng thế nàoDự đoán sẽ hỏng — nói TRƯỚC khi làm. Khác "It doesn't work" (hiện tại nó hỏng) và "It didn't work" (đã thử và hỏng). Ba thì, ba thời điểm khác nhau. — Nghe trong: Supernatural — Season 9 (00:12:30)A251 lần - 133
Go on, then.
/ɡoʊ ɑːn, ðen./
Thì làm đi.
Tình huốngNgười kia doạ sẽ làm một việc mà bạn không tin họ dám. Bạn thách. Bạn nói gì?
The other threatens to do something the speaker doubts they will.
Người bản xứ dùng thế nào"then" ở cuối là kiểu Anh. Cùng nhóm với "Come on, then.", "You do that." — đều là thách chứ không phải cho phép. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:25)B151 lần - 134
No big deal?
/noʊ bɪɡ diːl?/
Chuyện nhỏ thôi à?
Tình huốngNgười kia vừa coi nhẹ một việc mà bạn thấy rất nghiêm trọng. Bạn nhại lại lời họ để phản đối. Bạn nói gì?
The other person has just made light of something the speaker finds grave, who echoes their words back in protest.
Người bản xứ dùng thế nàoNhại lại đúng lời người kia vừa nói rồi lên giọng cuối — cách phản đối rất tự nhiên trong tiếng Anh nói. Không phải câu hỏi thật mà là bày tỏ sự bất bình. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 9 (00:16:11)B150 lần - 135
Didn't think so.
/ˈdɪdənt θɪŋk soʊ./
Tôi đoán là không mà.
Tình huốngBạn vừa thách người kia trả lời và họ im lặng. Bạn chốt lại. Bạn nói gì?
The speaker has just challenged the other, who stays silent.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "I". Nói sau khi người kia câm nín — nghĩa "thấy chưa, tôi biết ngay". Đắc thắng và hơi xóc. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:24:51)B150 lần - 136
That's a good point.
/ðæts ə ɡʊd pɔɪnt./
Ý đó hay đấy.
Tình huốngNgười phản biện bạn vừa nêu một lập luận bạn thấy có lý. Bạn thừa nhận trước khi nói tiếp. Bạn nói gì?
Someone arguing against the speaker has just made an argument the speaker finds valid, and they acknowledge it before going on.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận lập luận của ĐỐI PHƯƠNG, thường trước khi mình nói tiếp — nên nó vừa lịch sự vừa giữ lượt nói. Mạnh hơn: "That's a fair point" hoặc "Point taken" (nhận là mình đuối lý). — Nghe trong: Friends — Season 4 (00:06:23)A250 lần - 137
Is that a threat?
/ɪz ðæt ə θret?/
Câu đó là lời đe doạ đấy à?
Tình huốngCâu vừa rồi của người kia có hàm ý hăm doạ. Bạn chỉ thẳng vào chính câu đó. Bạn nói gì?
What the other person just said carried a menacing undertone, and the speaker points straight at that remark.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng tình huống nhưng chỉ vào chính câu vừa nói ("that") thay vì vào người. Đáp lại kinh điển: "It's a promise." — Nghe trong: Minority Report — Season 1 (00:31:35)B150 lần - 138
This is a bad idea.
/ðɪs ɪz ə bæd aɪˈdiːə./
Cái này dở lắm.
Tình huốngCả nhóm đang chuẩn bị làm một việc mà bạn thấy nguy hiểm. Bạn phản đối trước khi bắt đầu. Bạn nói gì?
The group is gearing up to do something the speaker finds risky, and the speaker objects before it starts.
Người bản xứ dùng thế nàoThẳng và suồng sã, hợp bạn bè. Nơi công sở thì nói "I don't think that's a good idea" — cùng ý nhưng giữ được thể diện cho người đề xuất. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 4 (00:16:29)A150 lần - 139
Who the hell do you think you are?
/huː ðə hel duː juː θɪŋk juː ɑːr?/
Anh nghĩ anh là ai chứ?
Tình huốngNgười kia lên giọng dạy đời bạn. Bạn nổi giận. Bạn nói gì?
The other starts lecturing the speaker, who loses their temper.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bác bỏ tư cách người kia — rất nặng. Trật tự đặc biệt: "do you think you are" đứng sau từ để hỏi. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:35:17)B150 lần - 140
You got a better idea?
/juː ɡɑːt ə ˈbetər aɪˈdiːə?/
Anh có cách nào hay hơn không?
Tình huốngNgười kia chê kế hoạch của bạn mà không đưa ra được gì. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other criticises the speaker's plan without offering anything better.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Have". Đẩy ngược trách nhiệm về người chê — câu tự vệ rất hiệu quả khi bị bắt bẻ. — Nghe trong: Justice League: Doom (00:48:17)A248 lần - 141
Why should I believe you?
/waɪ ʃʊd aɪ bɪˈliːv juː?/
Cớ gì tôi phải tin anh?
Tình huốngNgười kia đã lừa bạn một lần và nay lại hứa hẹn. Bạn hỏi vặn. Bạn nói gì?
The other person deceived the speaker once and is now making promises again; the speaker challenges them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi lý do, hàm ý "anh từng lừa tôi rồi". Khuôn "Why should I + động từ" luôn mang sắc thái thách thức. — Nghe trong: Castle — Season 3 (00:33:20)B146 lần - 142
Just hear me out.
/dʒʌst hiːr miː aʊt./
Nghe tôi nói hết đã.
Tình huốngBạn mới trình bày được nửa ý thì người kia đã cắt ngang phản đối. Bạn xin họ để bạn nói cho trọn. Bạn nói gì?
The other person cuts in to object halfway through, and the speaker asks to be allowed to finish the whole explanation.
Người bản xứ dùng thế nàoXin được NÓI hết, không phải xin được nghe — "out" mang nghĩa cho tới cùng. Dùng đúng lúc bị cắt lời. Đáp lại thường là "Fine, go ahead." — Nghe trong: House M.D — Season 7 (00:37:43)B142 lần - 143
See what I mean?
/siː wʌt aɪ miːn?/
Thấy chưa, đúng như tôi nói không?
Tình huốngChuyện vừa xảy ra đúng y như bạn đã cảnh báo. Bạn quay sang người lúc nãy không tin. Bạn nói gì?
Things have just played out exactly as the speaker warned, and they turn to the person who doubted them.
Người bản xứ dùng thế nàoNói sau khi sự việc vừa chứng minh bạn đúng — nửa giải thích, nửa đắc ý. Rút gọn của "Do you see what I mean?"; dạng đầy đủ thì thuần tuý hỏi cho rõ, không có ý đắc thắng. — Nghe trong: Extra (00:14:45)A240 lần - 144
Let's finish this.
/lets ˈfɪnɪʃ ðɪs./
Kết thúc chuyện này thôi.
Tình huốngCuộc đối đầu đã kéo dài quá lâu và bạn muốn phân định dứt điểm ngay bây giờ. Bạn nói gì?
The confrontation has dragged on too long and the speaker wants it settled once and for all, now.
Người bản xứ dùng thế nàoQuyết liệt, dùng cho cuộc đối đầu chứ không cho công việc thường. Trong phim gần như luôn ở cảnh giáp mặt lần cuối. — Nghe trong: The Originals — Season 2 (00:00:32)A239 lần - 145
I beg to differ.
/aɪ beɡ tuː ˈdɪfər./
Tôi thì không nghĩ vậy.
Tình huốngTrong cuộc họp, sếp vừa đưa ra một nhận định bạn thấy sai. Bạn muốn phản đối nhưng phải giữ mực trang trọng. Bạn nói gì?
In a meeting, a manager states a judgment the speaker considers wrong, and they want to push back while staying formal.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và hơi cứng, nên phần lớn thời gian người ta dùng nó để châm biếm nhẹ — kiểu "xin lỗi chứ tôi không nghĩ thế". Trong họp hành thật thì nói "I see it differently"; với bạn bè thì "I don't think so". — Nghe trong: Suits — Season 2 (00:18:19)B136 lần - 146
I wouldn't say that.
/aɪ ˈwʊdənt seɪ ðæt./
Tôi thì không nói vậy đâu.
Tình huốngAi đó vừa kết luận nặng nề về một người hoặc một việc. Bạn không đồng tình nhưng muốn phản đối cho nhẹ. Bạn nói gì?
Someone has just passed a harsh judgment, and the speaker disagrees but wants to push back gently.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối mềm nhất trong nhóm: không bảo người kia sai, chỉ nói mình sẽ không nói vậy. Rất hợp khi cãi lại cấp trên. Gắt hơn theo thứ tự: "I don't think so" → "That's not true". — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:35:22)B133 lần - 147
Let's see what you got.
/lets siː wʌt juː ɡɑːt./
Xem cậu có gì nào.
Tình huốngNgười kia vừa khoe mình có tài. Bạn thách họ thể hiện ngay cho xem. Bạn nói gì?
The other person has just boasted of their talent; the speaker challenges them to show it right now.
Người bản xứ dùng thế nàoThách người kia thể hiện. Lược "have" trong "what you've got" — kiểu nói Mỹ. Thân mật, hay gặp trong cảnh thi thố. — Nghe trong: Glee — Season 1 (00:04:39)B133 lần - 148
Tell me I'm wrong.
/tel miː aɪm rɔːŋ./
Có giỏi thì bảo tôi sai đi.
Tình huốngBạn tin chắc mình đúng và thách người kia phản bác nếu làm được. Bạn nói gì?
The speaker is sure of being right and dares the other person to rebut it if they can.
Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh nhưng thực chất là thách: "cãi được thì cãi đi". Người nói tự tin tuyệt đối. Rất hay gặp trong cảnh đối chất. — Nghe trong: The Mentalist — Season 3 (00:30:08)B129 lần - 149
Then prove it.
/ðen pruːv ɪt./
Vậy thì chứng minh đi.
Tình huốngNgười kia vừa tuyên bố một điều khó tin. Bạn thách họ làm cho bạn thấy. Bạn nói gì?
The other person has just claimed something hard to believe, and the speaker dares them to show it.
Người bản xứ dùng thế nào"Then" nối vào lời người kia vừa nói, nghĩa "đã nói vậy thì làm đi". Là lời thách, không phải yêu cầu lịch sự. — Nghe trong: Criminal Minds — Season 7 (00:35:18)A228 lần - 150
What did you just call me?
/wʌt dɪd juː dʒʌst kɔːl miː?/
Anh vừa gọi tôi là gì cơ?
Tình huốngNgười kia vừa buông một tiếng xúc phạm và bạn muốn họ nhắc lại trước mặt mọi người. Bạn nói gì?
The other person has just let slip an insult, and the speaker wants them to say it again in front of everyone.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải câu hỏi thật mà là lời thách — người nói nghe rõ rồi. Trong phim gần như luôn dẫn tới cãi hoặc đánh nhau. Dịch thành câu hỏi bình thường là mất hẳn không khí. — Nghe trong: Cobra Kai — Season 1 (00:06:42)A215 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.