
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Đề nghị, mời": 122 câu
- 102
현금영수증 해 주세요.
hyeongeumyeongsujeung hae juseyo
Xuất hoá đơn tiền mặt giúp tôi ạ.
Tình huốngBạn trả tiền mặt và muốn được ghi nhận để khấu trừ thuế. Bạn nói gì?
You are paying cash and want it recorded for a tax deduction.
Người bản xứ dùng thế nào현금영수증 là chế độ riêng của Hàn — khai bằng số điện thoại, cuối năm được giảm thuế thu nhập.TOPIK 2 - 103
이거 반품하고 싶어요.
igeo banpumhago sipeoyo
Tôi muốn trả lại món này.
Tình huốngBạn mua nhầm món và muốn trả. Bạn nói gì ở quầy?
You bought the wrong thing and want to return it.
Người bản xứ dùng thế nào반품 (trả hàng) · 교환 (đổi) · 환불 (hoàn tiền). Ba chữ khác nhau, nói đúng thì nhanh việc.TOPIK 2 - 104
조금만 주세요.
jogeumman juseyo
Cho tôi ít thôi ạ.
Tình huốngNgười bán đang xúc nhiều hơn bạn cần. Bạn nói gì?
The seller is scooping more than you want.
Người bản xứ dùng thế nào조금만 (chỉ một chút). Nói sớm trước khi họ cân xong thì đỡ phải bỏ ra.TOPIK 1 - 105
더 주세요.
deo juseyo
Cho thêm nữa ạ.
Tình huốngLượng người bán xúc ít hơn bạn muốn. Bạn nói gì?
The seller has given you less than you want.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhất có thể mà vẫn lịch sự nhờ đuôi 요. Ở chợ dùng suốt.TOPIK 1 - 106
먼저 내리세요.
meonjeo naeriseyo
Anh/chị xuống trước đi ạ.
Tình huốngCửa mở và cả hai cùng bước ra. Bạn nhường thế nào?
The doors open and you both move to get out.
Người bản xứ dùng thế nàoNhường người lớn tuổi xuống trước là phép lịch sự cơ bản ở Hàn.TOPIK 1 - 107
여기 앉으세요.
yeogi anjeuseyo
Mời anh/chị ngồi đây ạ.
Tình huốngNgười lớn tuổi lên tàu mà không còn chỗ. Bạn nhường thế nào?
An elderly person boards the train and there are no seats.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng dậy rồi nói, đừng chỉ nói mà ngồi yên. Ghế ưu tiên (노약자석) thì tuyệt đối không ngồi.TOPIK 1 - 108
제가 도와드릴게요.
jega dowadeurilgeyo
Để tôi giúp anh/chị ạ.
Tình huốngNgười lớn tuổi đang vác đồ nặng lên cầu thang. Bạn nói gì?
An elderly person is carrying something heavy up the stairs.
Người bản xứ dùng thế nào도와드리다 là dạng khiêm nhường của 도와주다 — bắt buộc khi giúp người trên.TOPIK 1 - 109
계단으로 올라가요.
gyedaneuro ollagayo
Mình đi thang bộ vậy.
Tình huốngThang máy hỏng và bạn ở tầng ba. Bạn đề nghị gì?
The lift is broken and you live on the third floor.
Người bản xứ dùng thế nào올라가다 (đi lên) / 내려가다 (đi xuống). Hai động từ ghép rất hay dùng.TOPIK 1 - 110
지도에서 찾아볼게요.
jidoeseo chajabolgeyo
Để tôi tra bản đồ xem.
Tình huốngBạn muốn giúp người hỏi đường dù mình cũng không rõ. Bạn nói gì?
You want to help even though you are unsure of the way.
Người bản xứ dùng thế nào-아/어 보다 (thử) lại xuất hiện. Người Hàn hay rút điện thoại ra tra hộ ngay tại chỗ.TOPIK 2 - 111
신호 기다려요.
sinho gidaryeoyo
Mình đợi đèn đã.
Tình huốngNgười đi cùng định băng qua khi đèn còn đỏ. Bạn nhắc gì?
Your companion is about to cross on a red light.
Người bản xứ dùng thế nào신호 là đèn tín hiệu. Người Hàn đợi đèn nghiêm túc ngay cả khi đường vắng.TOPIK 1 - 112
천천히 가요.
cheoncheonhi gayo
Mình đi chậm thôi.
Tình huốngNgười đi cùng bước nhanh quá và bạn theo không kịp. Bạn nói gì?
Your companion is walking too fast for you.
Người bản xứ dùng thế nào천천히 (chậm) đứng trước động từ. Câu này cũng dùng để chúc người ta đi cẩn thận.TOPIK 1 - 113
조금만 더 가면 돼요.
jogeumman deo gamyeon dwaeyo
Đi thêm chút nữa là tới.
Tình huốngNgười đi cùng đã mỏi chân và hỏi còn xa không. Bạn động viên thế nào?
Your companion is footsore and asks how much further.
Người bản xứ dùng thế nào-면 되다 là "chỉ cần… là được". Khung trấn an rất hay dùng.TOPIK 1 - 114
좀 쉬었다 가요.
jom swieotda gayo
Mình nghỉ chút rồi đi tiếp.
Tình huốngCả hai đi bộ đã lâu và ai cũng mỏi. Bạn đề nghị gì?
You have both been walking a while and are footsore.
Người bản xứ dùng thế nào-았/었다 가다 là "làm gì đó rồi mới đi tiếp". Cấu trúc rất đời thường.TOPIK 2 - 115
먼저 가 계세요.
meonjeo ga gyeseyo
Anh/chị đi trước đi ạ.
Tình huốngBạn còn việc phải làm và người kia thì rảnh. Bạn nói gì?
You still have something to do and they are free to go.
Người bản xứ dùng thế nào가 계시다 là kính ngữ của 가 있다 — "đi tới đó và ở đó đợi".TOPIK 2 - 116
우산 같이 써요.
usan gachi sseoyo
Mình che chung ô nhé.
Tình huốngTrời mưa mà chỉ một người có ô. Bạn đề nghị gì?
It is raining and only one of you has an umbrella.
Người bản xứ dùng thế nào쓰다 dùng cho ô, mũ, kính — mọi thứ đội che trên đầu.TOPIK 1 - 117
제가 대신 할게요.
jega daesin halgeyo
Để tôi làm thay cho.
Tình huốngNgười kia không làm được và bạn muốn gánh giúp. Bạn nói gì?
They cannot manage and you want to take over.
Người bản xứ dùng thế nào대신 là "thay cho". Câu này giải quyết được rất nhiều tình huống kẹt ở công sở.TOPIK 1 - 118
보험 처리해 주세요.
boheom cheorihae juseyo
Xử lý qua bảo hiểm giúp tôi ạ.
Tình huốngCó va chạm nhỏ và bạn muốn làm đúng thủ tục. Bạn nói gì?
There has been a minor accident and you want it handled properly.
Người bản xứ dùng thế nàoĐừng thoả thuận tiền mặt tại chỗ — ở Hàn xử lý qua bảo hiểm mới an toàn về pháp lý.TOPIK 2 - 119
한국 친구를 사귀고 싶어요.
hanguk chingureul sagwigo sipeoyo
Tôi muốn kết bạn với người Hàn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn mong muốn gì khi ở đây. Bạn đáp gì?
They ask what you hope for while you are here.
Người bản xứ dùng thế nào사귀다 là "kết giao". Với người yêu thì cũng dùng chữ này: 사귀는 사람 있어요?TOPIK 1 - 120
앞으로도 잘 부탁드려요.
apeurodo jal butakdeuryeoyo
Mong anh/chị giúp đỡ tiếp ạ.
Tình huốngBạn kết thúc buổi gặp và muốn giữ quan hệ lâu dài. Bạn nói gì?
You are wrapping up and want to keep the relationship going.
Người bản xứ dùng thế nào앞으로도 (từ nay về sau cũng). Câu chốt quan hệ chuẩn của người Hàn.TOPIK 2 - 121
연락하고 지내요.
yeollakago jinaeyo
Mình giữ liên lạc nhé.
Tình huốngBạn chia tay người bạn mới và muốn tiếp tục quen biết. Bạn nói gì?
You are parting from a new friend and want to stay in touch.
Người bản xứ dùng thế nào지내다 là "sống, qua lại". 연락하고 지내다 nghĩa là "vẫn liên lạc với nhau mà sống".TOPIK 1 - 122
언제든지 연락 주세요.
eonjedeunji yeollak juseyo
Lúc nào cần cứ liên lạc với tôi ạ.
Tình huốngBạn muốn ngỏ ý sẵn sàng giúp người kia sau này. Bạn nói gì?
You want to signal that you are available to help in future.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CHỐT BỘ. 언제든지 (bất cứ lúc nào) mở cửa quan hệ mà không đặt điều kiện gì — đúng tinh thần của cả một nghìn câu này.TOPIK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.