Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Đề nghị, mời": 122 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    따로 계산할게요.

    ttaro gyesanhalgeyo

    Tôi tính riêng ạ.

    Tình huống

    Bạn và người đi cùng muốn trả tiền riêng phần mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC khi nhân viên quét thì họ tách được; nói sau thì phải huỷ hoá đơn.
    TOPIK 1
  2. 102

    현금영수증 해 주세요.

    hyeongeumyeongsujeung hae juseyo

    Xuất hoá đơn tiền mặt giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn trả tiền mặt và muốn được ghi nhận để khấu trừ thuế. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào현금영수증 là chế độ riêng của Hàn — khai bằng số điện thoại, cuối năm được giảm thuế thu nhập.
    TOPIK 2
  3. 103

    이거 반품하고 싶어요.

    igeo banpumhago sipeoyo

    Tôi muốn trả lại món này.

    Tình huống

    Bạn mua nhầm món và muốn trả. Bạn nói gì ở quầy?

    Người bản xứ dùng thế nào반품 (trả hàng) · 교환 (đổi) · 환불 (hoàn tiền). Ba chữ khác nhau, nói đúng thì nhanh việc.
    TOPIK 2
  4. 104

    조금만 주세요.

    jogeumman juseyo

    Cho tôi ít thôi ạ.

    Tình huống

    Người bán đang xúc nhiều hơn bạn cần. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào조금만 (chỉ một chút). Nói sớm trước khi họ cân xong thì đỡ phải bỏ ra.
    TOPIK 1
  5. 105

    더 주세요.

    deo juseyo

    Cho thêm nữa ạ.

    Tình huống

    Lượng người bán xúc ít hơn bạn muốn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhất có thể mà vẫn lịch sự nhờ đuôi 요. Ở chợ dùng suốt.
    TOPIK 1
  6. 106

    먼저 내리세요.

    meonjeo naeriseyo

    Anh/chị xuống trước đi ạ.

    Tình huống

    Cửa mở và cả hai cùng bước ra. Bạn nhường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhường người lớn tuổi xuống trước là phép lịch sự cơ bản ở Hàn.
    TOPIK 1
  7. 107

    여기 앉으세요.

    yeogi anjeuseyo

    Mời anh/chị ngồi đây ạ.

    Tình huống

    Người lớn tuổi lên tàu mà không còn chỗ. Bạn nhường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐứng dậy rồi nói, đừng chỉ nói mà ngồi yên. Ghế ưu tiên (노약자석) thì tuyệt đối không ngồi.
    TOPIK 1
  8. 108

    제가 도와드릴게요.

    jega dowadeurilgeyo

    Để tôi giúp anh/chị ạ.

    Tình huống

    Người lớn tuổi đang vác đồ nặng lên cầu thang. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào도와드리다 là dạng khiêm nhường của 도와주다 — bắt buộc khi giúp người trên.
    TOPIK 1
  9. 109

    계단으로 올라가요.

    gyedaneuro ollagayo

    Mình đi thang bộ vậy.

    Tình huống

    Thang máy hỏng và bạn ở tầng ba. Bạn đề nghị gì?

    Người bản xứ dùng thế nào올라가다 (đi lên) / 내려가다 (đi xuống). Hai động từ ghép rất hay dùng.
    TOPIK 1
  10. 110

    지도에서 찾아볼게요.

    jidoeseo chajabolgeyo

    Để tôi tra bản đồ xem.

    Tình huống

    Bạn muốn giúp người hỏi đường dù mình cũng không rõ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어 보다 (thử) lại xuất hiện. Người Hàn hay rút điện thoại ra tra hộ ngay tại chỗ.
    TOPIK 2
  11. 111

    신호 기다려요.

    sinho gidaryeoyo

    Mình đợi đèn đã.

    Tình huống

    Người đi cùng định băng qua khi đèn còn đỏ. Bạn nhắc gì?

    Người bản xứ dùng thế nào신호 là đèn tín hiệu. Người Hàn đợi đèn nghiêm túc ngay cả khi đường vắng.
    TOPIK 1
  12. 112

    천천히 가요.

    cheoncheonhi gayo

    Mình đi chậm thôi.

    Tình huống

    Người đi cùng bước nhanh quá và bạn theo không kịp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào천천히 (chậm) đứng trước động từ. Câu này cũng dùng để chúc người ta đi cẩn thận.
    TOPIK 1
  13. 113

    조금만 더 가면 돼요.

    jogeumman deo gamyeon dwaeyo

    Đi thêm chút nữa là tới.

    Tình huống

    Người đi cùng đã mỏi chân và hỏi còn xa không. Bạn động viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-면 되다 là "chỉ cần… là được". Khung trấn an rất hay dùng.
    TOPIK 1
  14. 114

    좀 쉬었다 가요.

    jom swieotda gayo

    Mình nghỉ chút rồi đi tiếp.

    Tình huống

    Cả hai đi bộ đã lâu và ai cũng mỏi. Bạn đề nghị gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-았/었다 가다 là "làm gì đó rồi mới đi tiếp". Cấu trúc rất đời thường.
    TOPIK 2
  15. 115

    먼저 가 계세요.

    meonjeo ga gyeseyo

    Anh/chị đi trước đi ạ.

    Tình huống

    Bạn còn việc phải làm và người kia thì rảnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào가 계시다 là kính ngữ của 가 있다 — "đi tới đó và ở đó đợi".
    TOPIK 2
  16. 116

    우산 같이 써요.

    usan gachi sseoyo

    Mình che chung ô nhé.

    Tình huống

    Trời mưa mà chỉ một người có ô. Bạn đề nghị gì?

    Người bản xứ dùng thế nào쓰다 dùng cho ô, mũ, kính — mọi thứ đội che trên đầu.
    TOPIK 1
  17. 117

    제가 대신 할게요.

    jega daesin halgeyo

    Để tôi làm thay cho.

    Tình huống

    Người kia không làm được và bạn muốn gánh giúp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào대신 là "thay cho". Câu này giải quyết được rất nhiều tình huống kẹt ở công sở.
    TOPIK 1
  18. 118

    보험 처리해 주세요.

    boheom cheorihae juseyo

    Xử lý qua bảo hiểm giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Có va chạm nhỏ và bạn muốn làm đúng thủ tục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐừng thoả thuận tiền mặt tại chỗ — ở Hàn xử lý qua bảo hiểm mới an toàn về pháp lý.
    TOPIK 2
  19. 119

    한국 친구를 사귀고 싶어요.

    hanguk chingureul sagwigo sipeoyo

    Tôi muốn kết bạn với người Hàn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn mong muốn gì khi ở đây. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào사귀다 là "kết giao". Với người yêu thì cũng dùng chữ này: 사귀는 사람 있어요?
    TOPIK 1
  20. 120

    앞으로도 잘 부탁드려요.

    apeurodo jal butakdeuryeoyo

    Mong anh/chị giúp đỡ tiếp ạ.

    Tình huống

    Bạn kết thúc buổi gặp và muốn giữ quan hệ lâu dài. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào앞으로도 (từ nay về sau cũng). Câu chốt quan hệ chuẩn của người Hàn.
    TOPIK 2
  21. 121

    연락하고 지내요.

    yeollakago jinaeyo

    Mình giữ liên lạc nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay người bạn mới và muốn tiếp tục quen biết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào지내다 là "sống, qua lại". 연락하고 지내다 nghĩa là "vẫn liên lạc với nhau mà sống".
    TOPIK 1
  22. 122

    언제든지 연락 주세요.

    eonjedeunji yeollak juseyo

    Lúc nào cần cứ liên lạc với tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn muốn ngỏ ý sẵn sàng giúp người kia sau này. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CHỐT BỘ. 언제든지 (bất cứ lúc nào) mở cửa quan hệ mà không đặt điều kiện gì — đúng tinh thần của cả một nghìn câu này.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.