
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Hướng dẫn": 27 câu
- 1
똑바로 가세요.
ttokbaro gaseyo
Cứ đi thẳng ạ.
Tình huốngCó người hỏi đường bạn và đường đi chỉ là thẳng một mạch. Bạn chỉ thế nào?
Someone asks you for directions and the route is straight ahead.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NGƯỜI CHỈ ĐƯỜNG NÓI — học để NGHE hiểu là chính. 직진하세요 cũng cùng nghĩa.TOPIK 1 - 2
왼쪽으로 가세요.
oenjjogeuro gaseyo
Anh/chị rẽ trái ạ.
Tình huốngNgười hỏi đường cần rẽ ở ngã tư phía trước. Bạn chỉ thế nào?
The person asking needs to turn at the junction ahead.
Người bản xứ dùng thế nàoPhải là 오른쪽. Nghe không kịp thì nhìn tay họ — người Hàn luôn chỉ tay kèm lời.TOPIK 1 - 3
이 길로 쭉 가세요.
i gillo jjuk gaseyo
Cứ theo đường này đi thẳng ạ.
Tình huốngChỗ cần tới nằm cuối con đường trước mặt. Bạn chỉ đường thế nào?
The destination is at the end of the road in front of you.
Người bản xứ dùng thế nào쭉 là "một mạch, thẳng tuột" — từ tượng hình, nghe rất nhiều khi người Hàn chỉ đường.TOPIK 2 - 4
한 정거장 더 가세요.
han jeonggeojang deo gaseyo
Anh/chị đi thêm một bến nữa.
Tình huốngNgười bên cạnh hỏi bạn xuống đâu và họ còn phải đi thêm. Bạn chỉ thế nào?
The person beside you asked where to get off and still has one stop to go.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NGHE TRÊN XE. 정거장 và 정류장 đều dùng được, nghĩa như nhau.TOPIK 1 - 5
식후에 드세요.
sikue deuseyo
Anh/chị uống sau khi ăn ạ.
Tình huốngBạn là dược sĩ và cần dặn bệnh nhân uống thuốc lúc nào. Bạn nói gì?
You are the pharmacist telling a patient when to take the medicine.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU DƯỢC SĨ DẶN. 식후 là sau ăn, 식전 là trước ăn — hai chữ chỉ khác một âm mà ngược nghĩa.TOPIK 2 - 6
들어가면 안 돼요.
deureogamyeon an dwaeyo
Không được vào trong.
Tình huốngCó người định bước vào khu vực cấm. Bạn ngăn thế nào?
Someone is about to walk into a restricted area.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung CẤM ĐOÁN. Biển báo ở Hàn hay ghi thẳng: 출입 금지.TOPIK 1 - 7
조심하세요.
josimhaseyo
Anh/chị cẩn thận nhé.
Tình huốngSàn vừa lau còn trơn và có người sắp bước qua. Bạn nhắc gì?
The floor was just mopped and someone is about to walk across.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe rất nhiều trong thông báo công cộng: 발밑 조심하세요 (coi chừng bậc).TOPIK 1 - 8
시간 맞춰 오세요.
sigan matchwo oseyo
Anh/chị tới đúng giờ nhé.
Tình huốngBạn tổ chức buổi họp và muốn nhắc mọi người đừng trễ. Bạn nói gì?
You are running a meeting and want everyone on time.
Người bản xứ dùng thế nào맞추다 là "làm cho khớp". Lịch sự hơn hẳn 늦지 마세요 vì không hàm ý trách trước.TOPIK 2 - 9
신발 벗고 들어오세요.
sinbal beotgo deureooseyo
Anh/chị bỏ giày rồi vào ạ.
Tình huốngKhách tới nhà bạn và còn đứng ở cửa. Bạn hướng dẫn thế nào?
A guest is at your door and unsure what to do.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ giày trong nhà là BẮT BUỘC ở Hàn, không phải phép lịch sự tuỳ chọn. Cả phòng khám và một số quán cũng vậy.TOPIK 1 - 10
비밀번호를 눌러 주세요.
bimilbeonhoreul nulleo juseyo
Anh/chị bấm mật khẩu ạ.
Tình huốngBạn là nhân viên ngân hàng và khách đang chờ thao tác. Bạn hướng dẫn thế nào?
You are the teller and the customer is waiting for the next step.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. 누르다 là "bấm, nhấn" — nghe suốt ở máy ATM và quầy thanh toán.TOPIK 2 - 11
여기에 서명해 주세요.
yeogie seomyeonghae juseyo
Anh/chị ký vào đây ạ.
Tình huốngBạn làm ở quầy và cần khách ký xác nhận. Bạn nói gì?
You work at the counter and need the customer to sign.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. Nhiều nơi ở Hàn còn dùng CON DẤU cá nhân (도장) thay chữ ký.TOPIK 1 - 12
이 서류를 작성해 주세요.
i seoryureul jakseonghae juseyo
Anh/chị điền tờ khai này ạ.
Tình huốngKhách tới làm thủ tục và cần điền mẫu đơn. Bạn hướng dẫn thế nào?
A customer needs to fill in a form before you can proceed.
Người bản xứ dùng thế nào작성하다 là "soạn, điền (văn bản)". Trang trọng hơn 쓰다 và luôn dùng cho giấy tờ.TOPIK 2 - 13
번호표를 뽑으세요.
beonhopyoreul ppobeuseyo
Anh/chị lấy số thứ tự ạ.
Tình huốngKhách vào ngân hàng và đi thẳng tới quầy. Bạn hướng dẫn thế nào?
A customer walks into the bank and heads straight for the counter.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. 뽑다 là "rút ra". Mọi ngân hàng và cơ quan Hàn đều có máy lấy số ngay cửa.TOPIK 2 - 14
다음에 다시 오세요.
daeume dasi oseyo
Anh/chị quay lại lần sau ạ.
Tình huốngKhách thiếu giấy tờ và hôm nay không giải quyết được. Bạn nói gì?
The customer is missing a document and you cannot proceed today.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI — và là câu người nước ngoài ở Hàn sợ nhất. Hỏi kỹ giấy tờ trước khi đi.TOPIK 1 - 15
책상 위에 놓으세요.
chaeksang wie noeuseyo
Anh/chị để lên bàn ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn nên đặt hồ sơ ở đâu. Bạn hướng dẫn thế nào?
Someone asks where to put the documents.
Người bản xứ dùng thế nào놓다 là "đặt xuống". 두다 cũng là "để" nhưng nhấn vào việc để LẠI, không mang đi.TOPIK 1 - 16
의자 밑에 있어요.
uija mite isseoyo
Ở dưới cái ghế kìa.
Tình huốngNgười kia tìm mãi không thấy cái túi rơi xuống gầm ghế. Bạn chỉ thế nào?
They cannot find the bag that slipped under the chair.
Người bản xứ dùng thế nào밑 và 아래 đều là "dưới". 밑 nhấn vào mặt dưới sát vật, 아래 là phía dưới nói chung.TOPIK 1 - 17
칼 조심하세요.
kal josimhaseyo
Cẩn thận dao đấy ạ.
Tình huốngBạn đưa con dao cho người khác. Bạn nhắc gì?
You are handing someone a knife.
Người bản xứ dùng thế nàoĐưa dao ở Hàn nên chìa CÁN về phía người nhận — phép lịch sự giống ở Việt Nam.TOPIK 1 - 18
분리해서 버려요.
bullihaeseo beoryeoyo
Phải phân loại rồi mới bỏ.
Tình huốngNgười mới sang định bỏ chung mọi thứ vào một túi. Bạn nhắc gì?
A newcomer is about to put everything in one bag.
Người bản xứ dùng thế nào-아/어서 nối hai hành động theo thứ tự. Phân loại sai ở Hàn bị phạt tiền thật.TOPIK 2 - 20
여기 줄이에요.
yeogi jurieyo
Đây là hàng đợi ạ.
Tình huốngCó người định chen lên trước mà không thấy hàng. Bạn nhắc thế nào?
Someone is about to cut in without noticing the queue.
Người bản xứ dùng thế nàoCách nhắc nhẹ nhất, không ai mất mặt. Nói thẳng 새치기하지 마세요 thì thành gây sự.TOPIK 1 - 21
이게 제일 잘 나가요.
ige jeil jal nagayo
Loại này bán chạy nhất ạ.
Tình huốngBạn là nhân viên và khách đang phân vân giữa hai món. Bạn tư vấn gì?
You are the clerk and the customer cannot decide between two items.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. 잘 나가다 nghĩa đen là "ra đi tốt", tức bán chạy.TOPIK 2 - 23
저쪽으로 가세요.
jeojjogeuro gaseyo
Anh/chị đi về phía kia ạ.
Tình huốngBạn chỉ đường cho người hỏi. Bạn nói gì kèm động tác chỉ tay?
You are giving directions and pointing.
Người bản xứ dùng thế nào이쪽 (phía này) · 그쪽 (phía đó) · 저쪽 (phía kia). Chỉ tay kèm lời là cách rõ nhất.TOPIK 1 - 24
바로 앞이에요.
baro apieyo
Ngay trước mặt thôi ạ.
Tình huốngChỗ người ta tìm chỉ cách vài bước. Bạn chỉ thế nào?
What they are looking for is only steps away.
Người bản xứ dùng thế nào바로 là "ngay, đúng". Cũng dùng cho thời gian: 바로 갈게요 (đi ngay đây).TOPIK 1 - 25
건너편에 있어요.
geonneopyeone isseoyo
Ở bên kia đường ạ.
Tình huốngChỗ cần tìm nằm đối diện qua đường. Bạn chỉ thế nào?
The place they want is across the road.
Người bản xứ dùng thế nào건너편 (phía đối diện). 건너다 là "băng qua": 길을 건너세요.TOPIK 1 - 26
횡단보도 건너세요.
hoengdanbodo geonneoseyo
Anh/chị đi qua vạch sang đường ạ.
Tình huốngBạn chỉ đường và người ta cần sang bên kia. Bạn hướng dẫn thế nào?
You are giving directions and they need to cross.
Người bản xứ dùng thế nàoBăng qua ngoài vạch ở Hàn bị phạt. Đèn đỏ cho người đi bộ thì người Hàn đứng đợi rất nghiêm.TOPIK 2 - 27
여기 두고 갔어요.
yeogi dugo gasseoyo
Anh/chị bỏ quên cái này ạ.
Tình huốngNgười vừa rời bàn để quên đồ. Bạn gọi với theo thế nào?
Someone has left something behind on the table.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi to kèm giơ món đồ lên. Người Hàn rất hay chạy theo trả đồ cho người lạ.TOPIK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.
1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.
Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen
Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.
Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.
Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.
Chữ viết một đằng, đọc một nẻo
Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.
만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.
Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:
- Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
- Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
- Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
- Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
- Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.