
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Đồng ý": 26 câu
- 1
괜찮아요.
gwaenchanayo
Không sao đâu.
Tình huốngNgười ta vừa vô ý giẫm phải chân bạn trên tàu điện và cuống quýt xin lỗi. Bạn đáp gì?
Someone accidentally stepped on your foot on the train and is apologising.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BA NGHĨA: "không sao", "tôi ổn", và "thôi khỏi" khi từ chối. Nghe được cả ngày ở Hàn.TOPIK 1 - 3
이걸로 할게요.
igeollo halgeyo
Tôi lấy cái này.
Tình huốngBạn đã chọn xong giữa mấy món và muốn chốt. Bạn nói gì?
You have chosen between several items and want to confirm.
Người bản xứ dùng thế nào이걸로 là rút gọn của 이것으로. Gọi món trong quán cũng dùng đúng câu này.TOPIK 1 - 4
전화번호로 할게요.
jeonhwabeonhoro halgeyo
Tôi dùng số điện thoại nhé.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn tích điểm bằng thẻ hay bằng gì khác. Bạn đáp thế nào?
The clerk asks whether you will use a card or something else for points.
Người bản xứ dùng thế nàoHệ thống tích điểm ở Hàn tra theo số điện thoại — không cần mang thẻ nhựa theo người.TOPIK 1 - 5
알겠습니다.
algetseumnida
Tôi rõ rồi ạ.
Tình huốngSếp vừa giao việc xong và bạn đã nắm được. Bạn đáp gì?
Your boss has finished giving instructions and you understood.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp chuẩn với cấp trên. Với bạn bè thì 알았어요. Đáp 네 không thôi nghe hơi cụt trong công việc.TOPIK 1 - 6
저는 아무 때나 괜찮아요.
jeoneun amu ttaena gwaenchanayo
Lúc nào tôi cũng được.
Tình huốngNgười kia hỏi giờ nào tiện cho bạn mà bạn thì rảnh cả ngày. Bạn đáp gì?
They ask what time suits you and you are free all day.
Người bản xứ dùng thế nào아무 때나 là "lúc nào cũng được". Cùng cấu trúc: 아무거나 (cái gì cũng được), 아무 데나 (đâu cũng được).TOPIK 1 - 7
좋아요.
joayo
Được đấy.
Tình huốngNgười ta đề nghị một kế hoạch mà bạn thấy ổn. Bạn đáp gọn thế nào?
Someone proposes a plan and you are fine with it.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa là "tốt", vừa là "tôi thích", vừa là "đồng ý". Một trong những chữ dùng nhiều nhất tiếng Hàn.TOPIK 1 - 8
이해해요.
ihaehaeyo
Tôi hiểu mà.
Tình huốngNgười kia vừa giải thích lý do họ không tới được. Bạn đáp gì?
They have just explained why they could not make it.
Người bản xứ dùng thế nào이해하다 là hiểu Ý và hoàn cảnh; 알다 là biết THÔNG TIN. Ở đây phải dùng 이해.TOPIK 1 - 9
그럴 수도 있어요.
geureol sudo isseoyo
Chuyện đó cũng có thể xảy ra mà.
Tình huốngNgười kia đang tự trách vì một sai sót nhỏ. Bạn nói gì cho họ nhẹ lòng?
They are beating themselves up over a small mistake.
Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ 수도 있다 là "cũng có thể". Thêm 도 làm câu mềm hẳn so với 그럴 수 있어요.TOPIK 1 - 10
많이 힘들었겠어요.
mani himdeureotgesseoyo
Chắc anh/chị vất vả lắm.
Tình huốngNgười kia vừa kể chuyện họ trải qua một năm khó khăn. Bạn đáp thế nào?
They have just told you about a very hard year.
Người bản xứ dùng thế nào-겠- ở đây là SUY ĐOÁN về cảm giác người khác — cách thể hiện đồng cảm chuẩn của người Hàn.TOPIK 2 - 11
다행이에요.
dahaengieyo
May quá.
Tình huốngBạn nghe tin người quen gặp tai nạn nhưng không bị thương. Bạn thở phào nói gì?
You hear someone had an accident but was unhurt.
Người bản xứ dùng thế nào다행 là "chuyện may". Nói đủ hơn: 안 다쳐서 다행이에요 (may là không bị thương).TOPIK 1 - 12
언제든지 괜찮아요.
eonjedeunji gwaenchanayo
Lúc nào cũng được ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn hẹn giờ nào tiện và bạn hoàn toàn linh hoạt. Bạn đáp gì?
They ask what time suits and you are entirely flexible.
Người bản xứ dùng thế nào-든지 gắn vào từ để hỏi thành "bất kỳ": 누구든지, 어디든지, 뭐든지.TOPIK 1 - 13
이제 알겠어요.
ije algesseoyo
Giờ tôi hiểu rồi.
Tình huốngSau lần giải thích thứ hai thì bạn thông. Bạn nói gì?
After the second explanation it finally clicks.
Người bản xứ dùng thế nào이제 là "giờ đây (khác trước)". Nói 알겠어요 mềm hơn 알아요 vì có -겠- làm dịu.TOPIK 1 - 14
재미있을 것 같아요.
jaemiisseul geot gatayo
Nghe có vẻ vui đấy.
Tình huốngNgười ta rủ bạn một hoạt động nghe hấp dẫn. Bạn đáp gì?
You are invited to something that sounds appealing.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời mềm mại. Người Hàn ít khi đáp 네 cụt lủn — thêm một câu cảm nhận là lịch sự.TOPIK 1 - 15
아무거나 괜찮아요.
amugeona gwaenchanayo
Gì cũng được ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn muốn ăn gì mà bạn không kén. Bạn đáp gì?
They ask what you want and you are not fussy.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp thế này ở Hàn hay bị coi là đùn đẩy — nói thêm một gợi ý thì dễ chịu hơn.TOPIK 1 - 16
네.
ne
Vâng ạ.
Tình huốngNgười ta gọi tên bạn và bạn đáp lại. Bạn nói gì?
Someone calls your name and you answer.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa là "vâng", vừa là "tôi đây", vừa là "sao ạ?" khi lên giọng cuối. Chữ dùng nhiều nhất tiếng Hàn.TOPIK 1 - 17
바로 그거예요.
baro geugeoyeyo
Đúng cái đó đấy.
Tình huốngNgười kia đoán trúng ý bạn đang muốn nói. Bạn xác nhận thế nào?
They have guessed exactly what you were trying to say.
Người bản xứ dùng thế nào바로 là "đúng ngay, chính là". Câu tán đồng mạnh, làm người nói thấy được hiểu.TOPIK 1 - 18
그렇군요.
geureokunyo
Ra là vậy ạ.
Tình huốngNgười ta giải thích và bạn vừa vỡ lẽ. Bạn đáp gì?
They explain and it suddenly makes sense.
Người bản xứ dùng thế nào-군요 là đuôi vừa nhận ra. Thân mật hơn thì 그렇구나 — nghe rất nhiều trong phim.TOPIK 2 - 19
그러네요.
geureoneyo
Ừ đúng thật nhỉ.
Tình huốngNgười ta chỉ ra điều bạn chưa để ý và bạn thấy đúng. Bạn đáp gì?
They point out something you had not noticed and they are right.
Người bản xứ dùng thế nào-네요 là đuôi cảm thán khi vừa phát hiện. Khác 그래요 ở chỗ có sự bất ngờ.TOPIK 2 - 20
그럼요.
geureomyo
Tất nhiên rồi ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi một điều hiển nhiên là có. Bạn đáp thế nào?
They ask something to which the answer is obviously yes.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp nhiệt tình, làm người hỏi yên tâm. Ngắn mà rất được lòng.TOPIK 1 - 21
물론이죠.
mullonijyo
Đương nhiên rồi.
Tình huốngNgười ta nhờ một việc dễ mà bạn sẵn lòng. Bạn đáp gì?
They ask a small favour you are happy to do.
Người bản xứ dùng thế nào-죠 là rút gọn của -지요, đuôi tán đồng. Nghe tự tin và thân thiện.TOPIK 1 - 22
알겠어요.
algesseoyo
Tôi hiểu rồi ạ.
Tình huốngNgười ta vừa dặn xong và bạn đã nắm. Bạn đáp gì?
They have finished explaining and you have got it.
Người bản xứ dùng thế nàoVới cấp trên thì 알겠습니다. Với bạn bè thì 알았어.TOPIK 1 - 23
그러니까요.
geureonikkayo
Thì đúng thế mà.
Tình huốngNgười ta than một chuyện mà bạn cũng thấy vậy. Bạn phụ hoạ thế nào?
They complain about something you also feel.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đồng tình mạnh, kiểu "tôi cũng nghĩ y hệt". Rất được lòng người nghe.TOPIK 2 - 24
아이고.
aigo
Ôi chao.
Tình huốngBạn nghe chuyện không may của người khác. Bạn thốt lên gì?
You hear about someone’s misfortune.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng thở dài đa dụng: thương cảm, mệt mỏi, bực bội, đều dùng được. Người lớn tuổi nói suốt.TOPIK 2 - 25
저도요.
jeodoyo
Tôi cũng vậy.
Tình huốngNgười ta nói một điều mà bạn cũng thế. Bạn đáp gì?
They say something that is true of you too.
Người bản xứ dùng thế nào도 là "cũng". Ghép được vào mọi danh từ: 이것도, 저도, 내일도.TOPIK 1 - 26
그럴 수도 있죠.
geureol sudo itjyo
Cũng có thể thế lắm.
Tình huốngNgười ta đưa một giả thuyết mà bạn thấy hợp lý. Bạn đáp gì?
They float a theory that sounds plausible to you.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng tình mà không cam kết. Người Hàn dùng rất nhiều để giữ hoà khí.TOPIK 2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.
1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.
Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen
Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.
Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.
Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.
Chữ viết một đằng, đọc một nẻo
Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.
만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.
Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:
- Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
- Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
- Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
- Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
- Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.