
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Cảm ơn": 10 câu
- 1
감사합니다.
gamsahamnida
Xin cảm ơn ạ.
Tình huốngNhân viên vừa xách hộ bạn cái vali nặng lên bậc thang. Bạn cảm ơn thế nào?
A staff member has just carried your heavy suitcase up the steps.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng, dùng được với mọi người lạ. Đây là câu cảm ơn an toàn nhất khi chưa rõ vai vế.TOPIK 1 - 2
고마워요.
gomawoyo
Cảm ơn nhé.
Tình huốngBạn cùng lớp vừa cho bạn mượn cây bút. Bạn cảm ơn thế nào?
A classmate has just lent you a pen.
Người bản xứ dùng thế nàoThân mật hơn 감사합니다, hợp với bạn bè và người ngang hàng. Với sếp thì đừng dùng.TOPIK 1 - 3
정말 고마워요.
jeongmal gomawoyo
Cảm ơn nhiều lắm.
Tình huốngBạn của bạn vừa lái xe đưa bạn đi bệnh viện lúc nửa đêm. Bạn nói gì?
Your friend drove you to hospital in the middle of the night.
Người bản xứ dùng thế nào정말 đứng trước để nhấn. Ghép được với hầu hết tính từ: 정말 좋아요, 정말 미안해요.TOPIK 1 - 4
천만에요.
cheonmaneyo
Không có gì.
Tình huốngNgười ta vừa cảm ơn bạn vì đã chỉ đường. Bạn đáp lại thế nào?
Someone has just thanked you for giving them directions.
Người bản xứ dùng thế nàoĐúng sách nhưng ÍT NGHE ngoài đời — người Hàn hay đáp 아니에요 hoặc 별말씀을요 hơn. Học để nghe hiểu.TOPIK 1 - 5
별말씀을요.
byeolmalsseumeuryo
Có gì đâu ạ.
Tình huốngCấp trên cảm ơn bạn vì đã ở lại làm nốt việc. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?
Your manager thanks you for staying late to finish the job.
Người bản xứ dùng thế nàoKhiêm nhường, hợp khi người cảm ơn là người trên. Nghe nhiều hơn 천만에요 rất nhiều.TOPIK 2 - 6
잘 먹겠습니다.
jal meokgetseumnida
Tôi xin phép ăn ạ.
Tình huốngMón đã dọn ra và người mời bạn đang ngồi đối diện. Bạn nói gì trước khi cầm đũa?
The food is served and the person treating you is sitting opposite.
Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC khi ăn, giống いただきます của Nhật. Có người mời thì gần như bắt buộc.TOPIK 1 - 8
도와줘서 고마워요.
dowajwoseo gomawoyo
Cảm ơn vì đã giúp nhé.
Tình huốngNgười ngang hàng vừa giúp bạn xong một việc. Bạn cảm ơn có nêu lý do thế nào?
A peer has just helped you finish something.
Người bản xứ dùng thế nàoNói RÕ LÝ DO cảm ơn thì thật lòng hơn hẳn 고마워요 trống. Với người trên thì 도와주셔서 감사합니다.TOPIK 1 - 9
이해해 주셔서 감사합니다.
ihaehae jusyeoseo gamsahamnida
Cảm ơn anh/chị đã thông cảm ạ.
Tình huốngNgười ta bỏ qua sai sót của bạn. Bạn đáp gì?
They have let your mistake go.
Người bản xứ dùng thế nào-아/어 주셔서 감사합니다 là khung cảm ơn trang trọng nhất. Ghép được vào mọi hành động.TOPIK 2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.
1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.
Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen
Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.
Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.
Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.
Chữ viết một đằng, đọc một nẻo
Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.
만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.
Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:
- Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
- Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
- Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
- Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
- Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.