Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Cảm ơn": 10 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    감사합니다.

    gamsahamnida

    Xin cảm ơn ạ.

    Tình huống

    Nhân viên vừa xách hộ bạn cái vali nặng lên bậc thang. Bạn cảm ơn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng, dùng được với mọi người lạ. Đây là câu cảm ơn an toàn nhất khi chưa rõ vai vế.
    TOPIK 1
  2. 2

    고마워요.

    gomawoyo

    Cảm ơn nhé.

    Tình huống

    Bạn cùng lớp vừa cho bạn mượn cây bút. Bạn cảm ơn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThân mật hơn 감사합니다, hợp với bạn bè và người ngang hàng. Với sếp thì đừng dùng.
    TOPIK 1
  3. 3

    정말 고마워요.

    jeongmal gomawoyo

    Cảm ơn nhiều lắm.

    Tình huống

    Bạn của bạn vừa lái xe đưa bạn đi bệnh viện lúc nửa đêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào정말 đứng trước để nhấn. Ghép được với hầu hết tính từ: 정말 좋아요, 정말 미안해요.
    TOPIK 1
  4. 4

    천만에요.

    cheonmaneyo

    Không có gì.

    Tình huống

    Người ta vừa cảm ơn bạn vì đã chỉ đường. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐúng sách nhưng ÍT NGHE ngoài đời — người Hàn hay đáp 아니에요 hoặc 별말씀을요 hơn. Học để nghe hiểu.
    TOPIK 1
  5. 5

    별말씀을요.

    byeolmalsseumeuryo

    Có gì đâu ạ.

    Tình huống

    Cấp trên cảm ơn bạn vì đã ở lại làm nốt việc. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhiêm nhường, hợp khi người cảm ơn là người trên. Nghe nhiều hơn 천만에요 rất nhiều.
    TOPIK 2
  6. 6

    잘 먹겠습니다.

    jal meokgetseumnida

    Tôi xin phép ăn ạ.

    Tình huống

    Món đã dọn ra và người mời bạn đang ngồi đối diện. Bạn nói gì trước khi cầm đũa?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC khi ăn, giống いただきます của Nhật. Có người mời thì gần như bắt buộc.
    TOPIK 1
  7. 7

    잘 먹었습니다.

    jal meogeotseumnida

    Cảm ơn vì bữa ăn ạ.

    Tình huống

    Bữa ăn kết thúc và người mời vừa thanh toán xong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói SAU khi ăn. Bỏ câu này khi được mời là thất lễ rõ rệt ở Hàn.
    TOPIK 1
  8. 8

    도와줘서 고마워요.

    dowajwoseo gomawoyo

    Cảm ơn vì đã giúp nhé.

    Tình huống

    Người ngang hàng vừa giúp bạn xong một việc. Bạn cảm ơn có nêu lý do thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói RÕ LÝ DO cảm ơn thì thật lòng hơn hẳn 고마워요 trống. Với người trên thì 도와주셔서 감사합니다.
    TOPIK 1
  9. 9

    이해해 주셔서 감사합니다.

    ihaehae jusyeoseo gamsahamnida

    Cảm ơn anh/chị đã thông cảm ạ.

    Tình huống

    Người ta bỏ qua sai sót của bạn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어 주셔서 감사합니다 là khung cảm ơn trang trọng nhất. Ghép được vào mọi hành động.
    TOPIK 2
  10. 10

    오늘 즐거웠어요.

    oneul jeulgeowosseoyo

    Hôm nay tôi vui lắm.

    Tình huống

    Buổi đi chơi kết thúc và bạn muốn cảm ơn người rủ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào즐겁다 là "vui vẻ (về trải nghiệm)", khác 기쁘다 là "mừng (về tin tức)".
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.