Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "khó xử": 41 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    죄송한데요.

    joesonghandeyo

    Xin lỗi nhưng mà ạ.

    Tình huống

    Bạn sắp nói một điều người kia không muốn nghe. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH MỞ LỜI CHUẨN cho mọi lời từ chối và phàn nàn ở Hàn. Nói thẳng vào việc mà không có câu này là sỗ.
    TOPIK 2
  2. 2

    말씀 중에 죄송합니다.

    malsseum junge joesonghamnida

    Xin lỗi đã cắt lời ạ.

    Tình huống

    Bạn phải ngắt lời người đang nói vì việc gấp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắt lời người trên ở Hàn rất kiêng — có câu này thì mới chấp nhận được.
    TOPIK 2
  3. 3

    지금은 좀 어려울 것 같아요.

    jigeumeun jom eoryeoul geot gatayo

    Bây giờ chắc hơi khó ạ.

    Tình huống

    Người ta nhờ việc mà bạn không nhận được. Bạn từ chối khéo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông có chữ "không" nào mà ai cũng hiểu là không. Đây là cách từ chối chuẩn nhất của người Hàn.
    TOPIK 1
  4. 4

    다음에 꼭 할게요.

    daeume kkok halgeyo

    Lần sau tôi nhất định sẽ làm ạ.

    Tình huống

    Bạn từ chối lần này nhưng muốn giữ quan hệ. Bạn nói thêm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói kèm sau lời từ chối. Người Hàn coi đây là phần bắt buộc — từ chối trống không nghe lạnh.
    TOPIK 1
  5. 5

    생각할 시간을 주세요.

    saenggakal siganeul juseyo

    Cho tôi thời gian suy nghĩ ạ.

    Tình huống

    Người ta ép bạn quyết ngay mà bạn chưa sẵn sàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin thời gian một cách rõ ràng, khác 한번 생각해 볼게요 vốn thường là lời từ chối ngầm.
    TOPIK 2
  6. 6

    제가 결정할 수 없어요.

    jega gyeoljeonghal su eopseoyo

    Tôi không quyết được việc này.

    Tình huống

    Khách đòi một điều vượt thẩm quyền của bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ giới hạn thẩm quyền rồi hứa hỏi cấp trên — cách thoát tình huống chuẩn ở công sở Hàn.
    TOPIK 2
  7. 7

    확인하고 연락드릴게요.

    hwaginhago yeollakdeurilgeyo

    Tôi kiểm tra rồi liên hệ lại ạ.

    Tình huống

    Bạn chưa có câu trả lời và cần thời gian. Bạn nói gì cho chuyên nghiệp?

    Người bản xứ dùng thế nào연락드리다 là dạng khiêm nhường. Hứa xong thì PHẢI liên hệ lại — im lặng ở Hàn bị coi rất nặng.
    TOPIK 2
  8. 8

    제가 잘못 알았어요.

    jega jalmot arasseoyo

    Tôi hiểu nhầm rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn khẳng định một điều rồi phát hiện mình sai. Bạn nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận sai sớm và gọn được đánh giá cao hơn hẳn việc chống chế ở công sở Hàn.
    TOPIK 2
  9. 9

    제 실수예요.

    je silsuyeyo

    Là lỗi sơ suất của tôi.

    Tình huống

    Việc hỏng vì bạn làm sai. Bạn nhận trách nhiệm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào실수 (sơ suất, lỡ) nhẹ hơn 잘못 (lỗi sai). Chọn chữ đúng theo mức nghiêm trọng.
    TOPIK 1
  10. 10

    앞으로 조심하겠습니다.

    apeuro josimhagetseumnida

    Sau này tôi sẽ cẩn thận hơn ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa bị nhắc nhở vì một sai sót. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết chuẩn khi nhận lỗi ở công sở Hàn. Thiếu nó thì lời xin lỗi bị coi là chưa trọn.
    TOPIK 2
  11. 11

    이해해 주셔서 감사합니다.

    ihaehae jusyeoseo gamsahamnida

    Cảm ơn anh/chị đã thông cảm ạ.

    Tình huống

    Người ta bỏ qua sai sót của bạn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어 주셔서 감사합니다 là khung cảm ơn trang trọng nhất. Ghép được vào mọi hành động.
    TOPIK 2
  12. 12

    좀 곤란한데요.

    jom gollanhandeyo

    Cái này hơi khó cho tôi ạ.

    Tình huống

    Người ta đề nghị một điều đặt bạn vào thế kẹt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào곤란하다 là "khó xử, kẹt". Nói câu này thì người Hàn hiểu ngay là nên rút lại đề nghị.
    TOPIK 2
  13. 13

    제 입장도 좀 생각해 주세요.

    je ipjangdo jom saenggakae juseyo

    Anh/chị nghĩ giúp cho vị trí của tôi với ạ.

    Tình huống

    Người ta ép bạn làm điều bạn không được phép. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào입장 là "vị thế, hoàn cảnh". Câu này lùi một bước để người kia tự rút lui, không đối đầu.
    TOPIK 2
  14. 14

    조금만 기다려 주시면 안 될까요?

    jogeumman gidaryeo jusimyeon an doelkkayo?

    Anh/chị chờ thêm chút được không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần thêm thời gian mà người kia đã sốt ruột. Bạn xin thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-면 안 될까요? là mức xin xỏ mềm nhất, gần như năn nỉ. Dùng khi mình đang ở thế yếu.
    TOPIK 2
  15. 15

    이거 좀 이상해요.

    igeo jom isanghaeyo

    Cái này có gì đó không ổn ạ.

    Tình huống

    Món hàng có vẻ bị lỗi và bạn muốn nói mà không gay gắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào이상하다 (lạ, không ổn) là cách phàn nàn NHẸ NHẤT — chưa quy trách nhiệm cho ai.
    TOPIK 1
  16. 16

    주문한 거랑 달라요.

    jumunhan georang dallayo

    Khác với món tôi gọi ạ.

    Tình huống

    Nhân viên mang nhầm món cho bàn bạn. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào다르다 (khác) chứ KHÔNG dùng 틀리다 (sai) — người Hàn cũng hay nhầm chỗ này, nhưng nói đúng thì nhẹ nhàng hơn.
    TOPIK 1
  17. 17

    이거 안 시켰는데요.

    igeo an sikyeonneundeyo

    Món này tôi đâu có gọi ạ.

    Tình huống

    Có món lạ xuất hiện trên bàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-는데요 để lửng, mời người kia kiểm tra lại. Mềm hơn hẳn 안 시켰어요 khẳng định.
    TOPIK 1
  18. 18

    계산이 잘못된 것 같아요.

    gyesani jalmotdoen geot gatayo

    Hình như tính tiền nhầm rồi ạ.

    Tình huống

    Hoá đơn nhiều hơn bạn tính. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄴ 것 같아요 (hình như) để ngỏ khả năng mình sai — cách khiếu nại giữ thể diện cho cả hai.
    TOPIK 1
  19. 19

    다시 확인해 주시겠어요?

    dasi hwaginhae jusigesseoyo?

    Anh/chị kiểm tra lại giúp tôi được không ạ?

    Tình huống

    Bạn nghi có nhầm lẫn nhưng không muốn khẳng định. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhờ kiểm tra thay vì tố sai — người bị nhờ tự phát hiện thì không ai mất mặt.
    TOPIK 1
  20. 20

    서비스가 좀 아쉬워요.

    seobiseuga jom aswiwoyo

    Dịch vụ hơi chưa được ạ.

    Tình huống

    Bạn không hài lòng và phải nói ra mà không gay gắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào아쉽다 (tiếc, chưa tới) là chữ chê nhẹ nhất trong tiếng Hàn. Dùng thay cho 나쁘다 (tệ).
    TOPIK 2
  21. 21

    좀 시끄러운데요.

    jom sikkeureoundeyo

    Hơi ồn quá ạ.

    Tình huống

    Bàn bên cạnh nói to và bạn không nghe được người đối diện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói với NHÂN VIÊN chứ đừng nói thẳng với bàn bên — để nhân viên xử lý là cách của người Hàn.
    TOPIK 2
  22. 22

    자리 좀 옮겨도 될까요?

    jari jom omgyeodo doelkkayo?

    Tôi đổi chỗ được không ạ?

    Tình huống

    Chỗ bạn ngồi có vấn đề và bạn muốn chuyển. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin đổi chỗ thay vì bắt họ xử lý người khác — cách giải quyết ít va chạm nhất.
    TOPIK 2
  23. 23

    실례지만 조용히 해 주시겠어요?

    sillyejiman joyonghi hae jusigesseoyo?

    Xin lỗi, anh/chị nói nhỏ giúp được không ạ?

    Tình huống

    Bạn buộc phải nhắc trực tiếp người đang gây ồn. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở bằng 실례지만 và dùng mức lịch sự cao nhất — nhắc trực tiếp mà không thế thì dễ thành cãi nhau.
    TOPIK 2
  24. 24

    좀 늦을 것 같아요, 죄송해요.

    jom neujeul geot gatayo, joesonghaeyo

    Chắc tôi tới muộn mất, xin lỗi nhé.

    Tình huống

    Bạn kẹt xe và biết chắc sẽ trễ hẹn. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo TRƯỚC kèm xin lỗi. Ở Hàn im lặng rồi tới muộn nặng hơn nhiều so với việc tới muộn.
    TOPIK 1
  25. 25

    약속을 못 지킬 것 같아요.

    yaksogeul mot jikil geot gatayo

    Chắc tôi không giữ được lời hẹn.

    Tình huống

    Bạn buộc phải huỷ điều đã hứa. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào약속을 지키다 là "giữ lời hứa". Nói sớm và đề nghị phương án bù là cách cứu vãn.
    TOPIK 2
  26. 26

    제가 대신 할게요.

    jega daesin halgeyo

    Để tôi làm thay cho.

    Tình huống

    Người kia không làm được và bạn muốn gánh giúp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào대신 là "thay cho". Câu này giải quyết được rất nhiều tình huống kẹt ở công sở.
    TOPIK 1
  27. 27

    어떻게 하면 좋을까요?

    eotteoke hamyeon joeulkkayo?

    Giờ nên làm thế nào ạ?

    Tình huống

    Việc đã hỏng và bạn cần người kia cùng tìm cách. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi cách giải quyết thay vì tìm người có lỗi — cách xử lý sự cố được ưa ở Hàn.
    TOPIK 1
  28. 28

    방법이 없을까요?

    bangbeobi eopseulkkayo?

    Không còn cách nào ạ?

    Tình huống

    Người ta nói không được nhưng bạn muốn thử tìm lối khác. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi chứ không đòi. Nhân viên Hàn nhiều khi tìm ra ngoại lệ nếu được hỏi mềm như thế.
    TOPIK 2
  29. 29

    도와주시면 정말 감사하겠습니다.

    dowajusimyeon jeongmal gamsahagetseumnida

    Anh/chị giúp cho thì tôi biết ơn lắm ạ.

    Tình huống

    Bạn thật sự cần được giúp và phải nói cho hết lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-겠습니다 ở đây là lời hứa cảm ơn trước. Mức nhờ vả trang trọng nhất trong bộ này.
    TOPIK 2
  30. 30

    오해가 있었던 것 같아요.

    ohaega isseotdeon geot gatayo

    Hình như có hiểu lầm ở đây ạ.

    Tình huống

    Hai bên đang căng vì hiểu sai ý nhau. Bạn gỡ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐổ cho "hiểu lầm" thay vì cho người — cách hạ nhiệt mà không ai phải nhận sai.
    TOPIK 2
  31. 31

    그런 뜻이 아니었어요.

    geureon tteusi anieosseoyo

    Tôi không có ý đó đâu ạ.

    Tình huống

    Câu bạn nói bị hiểu sang nghĩa xấu. Bạn đính chính thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐính chính ngay lúc đó chứ đừng để qua ngày — ở Hàn hiểu lầm để lâu rất khó gỡ.
    TOPIK 1
  32. 32

    기분 나빴다면 미안해요.

    gibun nappatdamyeon mianhaeyo

    Nếu làm bạn phật ý thì tôi xin lỗi.

    Tình huống

    Bạn không nghĩ mình sai nhưng người kia đã khó chịu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin lỗi về CẢM XÚC của người kia chứ không nhận sai. Cách giữ hoà khí mà không nhận trách nhiệm.
    TOPIK 2
  33. 33

    제가 먼저 사과할게요.

    jega meonjeo sagwahalgeyo

    Để tôi xin lỗi trước.

    Tình huống

    Cả hai đều có phần sai và bạn muốn kết thúc căng thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười xin lỗi trước ở Hàn được coi là người lớn hơn về mặt ứng xử, không phải người thua.
    TOPIK 2
  34. 34

    지갑을 잃어버렸어요.

    jigabeul ireobeoryeosseoyo

    Tôi bị mất ví rồi.

    Tình huống

    Bạn sờ túi và không thấy ví đâu. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo ngay cho nơi bạn vừa qua và khoá thẻ. Tỉ lệ tìm lại đồ mất ở Hàn khá cao.
    TOPIK 1
  35. 35

    핸드폰을 두고 왔어요.

    haendeuponeul dugo wasseoyo

    Tôi để quên điện thoại rồi.

    Tình huống

    Bạn ra khỏi quán và nhận ra máy còn trên bàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào두고 오다 là "để lại rồi đi mất". Khác 잃어버리다 ở chỗ bạn biết nó đang ở đâu.
    TOPIK 1
  36. 36

    여기 두고 갔어요.

    yeogi dugo gasseoyo

    Anh/chị bỏ quên cái này ạ.

    Tình huống

    Người vừa rời bàn để quên đồ. Bạn gọi với theo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGọi to kèm giơ món đồ lên. Người Hàn rất hay chạy theo trả đồ cho người lạ.
    TOPIK 1
  37. 37

    경찰을 불러 주세요.

    gyeongchareul bulleo juseyo

    Gọi giúp tôi cảnh sát với ạ.

    Tình huống

    Bạn gặp chuyện nghiêm trọng và cần can thiệp. Bạn nhờ người xung quanh gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU MẠNG. Số cảnh sát ở Hàn là 112, đọc là 일일이.
    TOPIK 1
  38. 38

    사고가 났어요.

    sagoga nasseoyo

    Có tai nạn rồi.

    Tình huống

    Bạn chứng kiến va chạm trên đường và phải báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung 나다. Nói kèm địa điểm ngay sau đó thì tổng đài xử lý nhanh hơn.
    TOPIK 1
  39. 39

    보험 처리해 주세요.

    boheom cheorihae juseyo

    Xử lý qua bảo hiểm giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Có va chạm nhỏ và bạn muốn làm đúng thủ tục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐừng thoả thuận tiền mặt tại chỗ — ở Hàn xử lý qua bảo hiểm mới an toàn về pháp lý.
    TOPIK 2
  40. 40

    증거가 있어요.

    jeunggeoga isseoyo

    Tôi có bằng chứng.

    Tình huống

    Bên kia phủ nhận và bạn có ghi hình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXe ở Hàn gần như chiếc nào cũng có camera hành trình (블랙박스) — đó là bằng chứng thường dùng nhất.
    TOPIK 2
  41. 41

    잘 해결됐으면 좋겠어요.

    jal haegyeoldwaesseumyeon jokesseoyo

    Mong là mọi chuyện được giải quyết ổn thoả.

    Tình huống

    Sự việc còn đang xử lý và bạn muốn khép lại trong hoà khí. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-으면 좋겠다 là "mong rằng". Khung diễn đạt mong muốn quan trọng nhất tiếng Hàn.
    TOPIK 2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.