Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Tạm biệt": 17 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    안녕히 가세요.

    annyeonghi gaseyo

    Anh/chị về nhé.

    Tình huống

    Khách vừa mua xong và đang bước ra khỏi cửa hàng của bạn. Bạn chào tiễn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói với NGƯỜI ĐI, còn mình ở lại. Đây là cặp câu người Việt nhầm nhiều nhất — xem câu kế tiếp.
    TOPIK 1
  2. 2

    안녕히 계세요.

    annyeonghi gyeseyo

    Tôi xin phép về ạ.

    Tình huống

    Bạn hết việc và rời văn phòng, mọi người vẫn còn ngồi lại. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói khi MÌNH ĐI, người kia ở lại. Nhớ mẹo: 가 = đi (người kia đi), 계 = ở (người kia ở).
    TOPIK 1
  3. 3

    또 만나요.

    tto mannayo

    Hẹn gặp lại nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay người bạn mới quen và muốn ngỏ ý gặp lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ và thân thiện. Trong công ty thì người ta hay nói 들어가세요 hoặc 수고하세요 hơn.
    TOPIK 1
  4. 4

    이따가 다시 올게요.

    ittaga dasi olgeyo

    Lát nữa tôi quay lại.

    Tình huống

    Bạn cần đi rút tiền rồi mới mua được. Bạn báo người bán thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào이따가 là "lát nữa (trong ngày)". Khác 나중에 là "sau này (không rõ khi nào)".
    TOPIK 1
  5. 5

    먼저 들어가겠습니다.

    meonjeo deureogagetseumnida

    Tôi xin phép về trước ạ.

    Tình huống

    Hết giờ làm nhưng đồng nghiệp còn ngồi lại. Bạn xin phép về thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BẮT BUỘC KHI VỀ TRƯỚC. Người ở lại đáp 수고하셨습니다. Về lặng lẽ là điều không ai làm ở Hàn.
    TOPIK 1
  6. 6

    수고하세요.

    sugohaseyo

    Anh/chị làm việc nhé.

    Tình huống

    Bạn ra về còn đồng nghiệp thì vẫn đang làm. Bạn chào lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói với người NGANG HÀNG hoặc dưới. Với cấp trên phải đổi thành 수고하셨습니다 hoặc chỉ cúi chào.
    TOPIK 1
  7. 7

    나중에 다시 걸게요.

    najunge dasi geolgeyo

    Lát nữa tôi gọi lại.

    Tình huống

    Người bạn cần tìm không có ở đó và bạn không muốn để lời nhắn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào걸다 (bấm số gọi) đời thường hơn 전화하다 trong câu này. 나중에 là "sau này", chưa hẹn giờ cụ thể.
    TOPIK 1
  8. 8

    그때 봬요.

    geuttae bwaeyo

    Hẹn gặp lúc đó ạ.

    Tình huống

    Lịch hẹn đã chốt xong với người vai trên. Bạn kết lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào봬요 là dạng khiêm nhường của 봐요, dùng với người trên. Viết đúng là 봬요 chứ không phải 뵈요 — người Hàn cũng hay viết sai.
    TOPIK 2
  9. 9

    이따가 전화할게요.

    ittaga jeonhwahalgeyo

    Lát nữa tôi gọi.

    Tình huống

    Bạn đang bận và không nói chuyện lâu được. Bạn nói gì trước khi cúp máy?

    Người bản xứ dùng thế nào이따가 là "lát nữa trong hôm nay". Nói 나중에 thì thành "sau này", nghe như không hẹn.
    TOPIK 1
  10. 10

    끊을게요.

    kkeuneulgeyo

    Tôi cúp máy đây.

    Tình huống

    Cuộc gọi đã xong việc và bạn muốn kết thúc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào끊다 là "cắt, cúp". Với người trên thì đợi HỌ cúp trước, hoặc nói 들어가세요 rồi mới cúp.
    TOPIK 1
  11. 11

    들어가세요.

    deureogaseyo

    Anh/chị nghỉ nhé.

    Tình huống

    Bạn kết thúc cuộc gọi với người vai trên. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là "mời vào (nhà)", nhưng trên điện thoại nó là câu chào cúp máy lịch sự.
    TOPIK 1
  12. 12

    가야 돼요.

    gaya dwaeyo

    Tôi phải đi rồi.

    Tình huống

    Đã muộn và bạn buộc phải rời đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어야 되다 là "phải". Dạng 해야 해요 cũng đúng, nhưng văn nói dùng 돼요 nhiều hơn.
    TOPIK 1
  13. 13

    다음 주에 봐요.

    daeum jue bwayo

    Tuần sau gặp nhé.

    Tình huống

    Hai người chia tay và hẹn gặp lại sau bảy ngày. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTuần và tháng thì gắn 에: 다음 주에. Nhưng 내일, 오늘 thì không gắn.
    TOPIK 1
  14. 14

    이따 봐요.

    itta bwayo

    Lát nữa gặp nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay người sẽ gặp lại trong ngày. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào이따 là dạng nói tắt của 이따가. Chỉ dùng cho TRONG NGÀY.
    TOPIK 1
  15. 15

    내일 다시 올게요.

    naeil dasi olgeyo

    Mai tôi sẽ quay lại.

    Tình huống

    Nơi này sắp đóng cửa mà bạn chưa xem hết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVé nhiều bảo tàng Hàn dùng được cả ngày nhưng không sang ngày hôm sau — hỏi trước cho chắc.
    TOPIK 1
  16. 16

    감사합니다, 안녕히 가세요.

    gamsahamnida, annyeonghi gaseyo

    Cảm ơn ạ, anh/chị đi ạ.

    Tình huống

    Bạn là nhân viên và khách vừa cầm hàng bước ra. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI — hai vế ghép lại thành câu chào tiễn khách chuẩn ở Hàn.
    TOPIK 1
  17. 17

    만나서 반가웠어요.

    mannaseo bangawosseoyo

    Rất vui vì đã được gặp bạn.

    Tình huống

    Buổi gặp kết thúc và bạn chào tạm biệt người mới quen. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng QUÁ KHỨ của 반갑습니다 — nói khi CHIA TAY, không phải khi mới gặp.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.