Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "bản thân": 43 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    자기소개 할게요.

    jagisogae halgeyo

    Tôi xin tự giới thiệu ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng trước cả lớp trong buổi học đầu tiên. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở màn chuẩn. Kết thúc phần giới thiệu thì đóng bằng 잘 부탁드립니다.
    TOPIK 1
  2. 2

    저는 베트남 사람이에요.

    jeoneun beteunam saramieyo

    Tôi là người Việt Nam.

    Tình huống

    Bạn giới thiệu quốc tịch của mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTên nước + 사람 là ra người nước đó: 한국 사람, 일본 사람, 중국 사람.
    TOPIK 1
  3. 3

    올해 스물다섯이에요.

    olhae seumuldaseosieyo

    Năm nay tôi hai mươi lăm.

    Tình huống

    Bạn nói tuổi của mình trong phần giới thiệu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chữ 살 vẫn hiểu được vì đã có 올해. Nói tuổi ở Hàn là phần gần như bắt buộc khi làm quen.
    TOPIK 1
  4. 4

    서울에 살아요.

    seoure sarayo

    Tôi sống ở Seoul.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ở đâu. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào에 chỉ nơi TỒN TẠI. Nói rõ quận thì thêm: 서울 강남구에 살아요.
    TOPIK 1
  5. 5

    회사원이에요.

    hoesawonieyo

    Tôi là nhân viên công ty.

    Tình huống

    Người ta hỏi nghề nghiệp của bạn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghề nghiệp hay gặp: 회사원 · 학생 · 선생님 · 주부 · 의사 · 요리사.
    TOPIK 1
  6. 6

    작년에 한국에 왔어요.

    jangnyeone hanguge wasseoyo

    Năm ngoái tôi sang Hàn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn tới Hàn khi nào. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào작년 (năm ngoái) · 올해 (năm nay) · 내년 (năm sau). Ba chữ dùng suốt khi kể chuyện đời mình.
    TOPIK 1
  7. 7

    일하러 왔어요.

    ilhareo wasseoyo

    Tôi sang đây để làm việc.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn sang Hàn vì mục đích gì. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-(으)러 는 MỤC ĐÍCH của việc đi lại. Chỉ dùng với động từ đi/đến: 밥 먹으러 가요.
    TOPIK 1
  8. 8

    한국이 좋아서 왔어요.

    hangugi joaseo wasseoyo

    Tôi sang vì thích Hàn Quốc.

    Tình huống

    Người ta hỏi lý do bạn chọn Hàn Quốc. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어서 là "vì… nên". Câu này làm người Hàn rất vui khi nghe.
    TOPIK 1
  9. 9

    아직 한국말이 서툴러요.

    ajik hangungmari seotulleoyo

    Tiếng Hàn của tôi vẫn còn vụng.

    Tình huống

    Bạn muốn xin người kia thông cảm trước khi nói tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào서툴다 là "vụng, chưa thạo". Nói câu này thì người Hàn tự động nói chậm lại.
    TOPIK 2
  10. 10

    매일 아침 일찍 일어나요.

    maeil achim iljjik ireonayo

    Sáng nào tôi cũng dậy sớm.

    Tình huống

    Bạn kể về nếp sinh hoạt của mình. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKể thói quen thì dùng thì HIỆN TẠI, không dùng quá khứ. Đây là chỗ người Việt hay lẫn.
    TOPIK 1
  11. 11

    보통 일곱 시에 일어나요.

    botong ilgop sie ireonayo

    Thường thì tôi dậy lúc bảy giờ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn dậy lúc mấy giờ. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào보통 (thường lệ) mở đầu mọi câu kể thói quen. Giờ dùng số thuần Hàn: 일곱 시.
    TOPIK 1
  12. 12

    아침은 안 먹어요.

    achimeun an meogeoyo

    Buổi sáng thì tôi không ăn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ăn sáng gì mà bạn bỏ bữa sáng. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào은 mang nghĩa đối lập: "sáng thì không, còn bữa khác thì có".
    TOPIK 1
  13. 13

    지하철로 출근해요.

    jihacheollo chulgeunhaeyo

    Tôi đi làm bằng tàu điện.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đi làm bằng gì. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào출근 (đi làm) / 퇴근 (tan làm). Hai chữ nghe suốt trong đời sống công sở Hàn.
    TOPIK 1
  14. 14

    집에서 회사까지 한 시간 걸려요.

    jibeseo hoesakkaji han sigan geollyeoyo

    Từ nhà tới công ty mất một tiếng.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đi làm xa không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào에서…까지 là cặp "từ… đến". Khung đo quãng đường và thời gian chuẩn.
    TOPIK 1
  15. 15

    퇴근하고 운동해요.

    toegeunhago undonghaeyo

    Tan làm xong tôi đi tập.

    Tình huống

    Người ta hỏi buổi tối bạn làm gì. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-고 nối hai việc theo thứ tự thời gian: làm xong việc này rồi tới việc kia.
    TOPIK 1
  16. 16

    주말에는 늦잠 자요.

    jumareneun neutjam jayo

    Cuối tuần thì tôi ngủ nướng.

    Tình huống

    Người ta hỏi cuối tuần bạn thế nào. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào늦잠 자다 là "ngủ nướng". Ngược lại là 일찍 일어나다.
    TOPIK 1
  17. 17

    요리를 잘 못해요.

    yorireul jal motaeyo

    Tôi nấu ăn không giỏi lắm.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có tự nấu không và bạn vụng bếp. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoViết RỜI 잘 못해요 (chưa giỏi), khác 잘못해요 viết liền (làm sai). Một dấu cách đổi cả nghĩa.
    TOPIK 1
  18. 18

    밖에서 사 먹어요.

    bakkeseo sa meogeoyo

    Tôi hay ăn ngoài.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ăn uống thế nào khi sống một mình. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào사 먹다 (mua mà ăn) ngược với 해 먹다 (tự nấu mà ăn). Cặp từ rất Hàn.
    TOPIK 1
  19. 19

    술은 잘 안 마셔요.

    sureun jal an masyeoyo

    Tôi ít khi uống rượu.

    Tình huống

    Người ta rủ nhậu và bạn muốn nói trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói trước thì đỡ bị nài. 잘 안 (ít khi) nhẹ hơn hẳn 안 (không).
    TOPIK 1
  20. 20

    담배 안 피워요.

    dambae an piwoyo

    Tôi không hút thuốc.

    Tình huống

    Người ta mời thuốc và bạn không hút. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào피우다 là động từ đi với thuốc lá. Nhà hàng và quán cà phê ở Hàn cấm hút thuốc hoàn toàn.
    TOPIK 1
  21. 21

    커피를 자주 마셔요.

    keopireul jaju masyeoyo

    Tôi uống cà phê khá thường xuyên.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn hay uống gì. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào자주 (thường xuyên) đứng trước động từ. Thang tần suất đầy đủ ở đợt 12.
    TOPIK 1
  22. 22

    성격이 좀 조용해요.

    seonggyeogi jom joyonghaeyo

    Tính tôi hơi trầm.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn là người thế nào. Bạn tự tả thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào성격 là TÍNH CÁCH lâu dài, khác 기분 là tâm trạng nhất thời.
    TOPIK 2
  23. 23

    사람 만나는 걸 좋아해요.

    saram mannaneun geol joahaeyo

    Tôi thích gặp gỡ mọi người.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn hướng nội hay hướng ngoại. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn hay hỏi luôn 엠비티아이 뭐예요? (MBTI của bạn là gì) — câu hỏi thời thượng thay cho hỏi tính cách.
    TOPIK 1
  24. 24

    조용한 곳을 좋아해요.

    joyonghan goseul joahaeyo

    Tôi thích chỗ yên tĩnh.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thích không gian thế nào. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTính từ + -ㄴ/은 để bổ nghĩa cho danh từ: 조용하다 → 조용한.
    TOPIK 1
  25. 25

    매운 음식을 잘 먹어요.

    maeun eumsigeul jal meogeoyo

    Tôi ăn cay được lắm.

    Tình huống

    Người ta lo bạn không ăn được đồ Hàn. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào잘 먹다 nghĩa là "ăn được, ăn khoẻ". Người Hàn rất thích nghe câu này.
    TOPIK 1
  26. 26

    한국 음식 중에 김치를 제일 좋아해요.

    hanguk eumsik junge gimchireul jeil joahaeyo

    Trong món Hàn tôi thích kimchi nhất.

    Tình huống

    Người ta hỏi món Hàn nào bạn thích nhất. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào중에 là "trong số". Khung so sánh nhất dùng nhiều nhất khi kể sở thích.
    TOPIK 1
  27. 27

    한국 노래를 자주 들어요.

    hanguk noraereul jaju deureoyo

    Tôi hay nghe nhạc Hàn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn học tiếng bằng cách nào. Bạn kể thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghe nhạc là cách học phát âm tốt, nhưng lời bài hát dùng nhiều 반말 — đừng bê nguyên vào hội thoại.
    TOPIK 1
  28. 28

    한국 친구를 사귀고 싶어요.

    hanguk chingureul sagwigo sipeoyo

    Tôi muốn kết bạn với người Hàn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn mong muốn gì khi ở đây. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào사귀다 là "kết giao". Với người yêu thì cũng dùng chữ này: 사귀는 사람 있어요?
    TOPIK 1
  29. 29

    한국에서 오래 살고 싶어요.

    hangugeseo orae salgo sipeoyo

    Tôi muốn sống lâu dài ở Hàn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn định ở đây bao lâu. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào오래 (lâu) khác 오래된 (cũ kỹ). Hai chữ cùng gốc mà khác từ loại.
    TOPIK 1
  30. 30

    내년에 시험을 볼 거예요.

    naenyeone siheomeul bol geoyeyo

    Năm sau tôi sẽ đi thi.

    Tình huống

    Người ta hỏi kế hoạch sắp tới của bạn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ 거예요 là thì tương lai. Nhớ dùng 시험을 보다 (xem thi) chứ không 시험을 하다.
    TOPIK 1
  31. 31

    토픽 삼 급을 따고 싶어요.

    topik sam geubeul ttago sipeoyo

    Tôi muốn đạt TOPIK cấp 3.

    Tình huống

    Người ta hỏi mục tiêu học tiếng của bạn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào따다 là "giành được (bằng cấp, giải)". TOPIK có sáu cấp; cấp 3 là mốc để xin việc và học đại học.
    TOPIK 2
  32. 32

    열심히 하고 있어요.

    yeolsimhi hago isseoyo

    Tôi đang cố gắng.

    Tình huống

    Người ta hỏi việc học của bạn tới đâu. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp an toàn cho mọi câu hỏi về tiến độ. Người Hàn coi thái độ cố gắng quan trọng ngang kết quả.
    TOPIK 1
  33. 33

    언젠가 부산에 가 보고 싶어요.

    eonjenga busane ga bogo sipeoyo

    Có ngày nào đó tôi muốn thử tới Busan.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn muốn đi đâu ở Hàn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào언젠가 (ngày nào đó). Ghép -아/어 보다 (thử) với -고 싶다 (muốn) thành "muốn thử".
    TOPIK 1
  34. 34

    가족이 보고 싶어요.

    gajogi bogo sipeoyo

    Tôi nhớ gia đình.

    Tình huống

    Bạn xa nhà lâu và người ta hỏi bạn có nhớ nhà không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Hàn không có động từ "nhớ người" riêng — dùng 보고 싶다 (muốn nhìn thấy).
    TOPIK 1
  35. 35

    올해 안에 돈을 모으고 싶어요.

    olhae ane doneul moeugo sipeoyo

    Trong năm nay tôi muốn để dành được ít tiền.

    Tình huống

    Người ta hỏi mục tiêu năm nay của bạn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào안에 là "trong (khoảng thời gian)". 모으다 là "gom góp, tích luỹ".
    TOPIK 1
  36. 36

    건강이 제일 중요해요.

    geongangi jeil jungyohaeyo

    Với tôi sức khoẻ là quan trọng nhất.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn coi trọng điều gì nhất. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào제일 và 가장 đều là "nhất". Khung này nói được mọi giá trị sống.
    TOPIK 1
  37. 37

    지금 생활에 만족해요.

    jigeum saenghware manjokaeyo

    Tôi hài lòng với cuộc sống hiện tại.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn sống ở đây có ổn không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào만족하다 đi với 에 chứ không đi với 을/를. Đây là chỗ dễ sai.
    TOPIK 2
  38. 38

    힘들지만 재미있어요.

    himdeuljiman jaemiisseoyo

    Vất vả nhưng vui.

    Tình huống

    Người ta hỏi công việc của bạn thế nào. Bạn đáp cân bằng ra sao?

    Người bản xứ dùng thế nào-지만 là "tuy… nhưng". Khung nối câu quan trọng nhất khi kể chuyện đời mình.
    TOPIK 1
  39. 39

    앞으로도 잘 부탁드려요.

    apeurodo jal butakdeuryeoyo

    Mong anh/chị giúp đỡ tiếp ạ.

    Tình huống

    Bạn kết thúc buổi gặp và muốn giữ quan hệ lâu dài. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào앞으로도 (từ nay về sau cũng). Câu chốt quan hệ chuẩn của người Hàn.
    TOPIK 2
  40. 40

    만나서 반가웠어요.

    mannaseo bangawosseoyo

    Rất vui vì đã được gặp bạn.

    Tình huống

    Buổi gặp kết thúc và bạn chào tạm biệt người mới quen. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng QUÁ KHỨ của 반갑습니다 — nói khi CHIA TAY, không phải khi mới gặp.
    TOPIK 1
  41. 41

    오늘 즐거웠어요.

    oneul jeulgeowosseoyo

    Hôm nay tôi vui lắm.

    Tình huống

    Buổi đi chơi kết thúc và bạn muốn cảm ơn người rủ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào즐겁다 là "vui vẻ (về trải nghiệm)", khác 기쁘다 là "mừng (về tin tức)".
    TOPIK 1
  42. 42

    연락하고 지내요.

    yeollakago jinaeyo

    Mình giữ liên lạc nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay người bạn mới và muốn tiếp tục quen biết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào지내다 là "sống, qua lại". 연락하고 지내다 nghĩa là "vẫn liên lạc với nhau mà sống".
    TOPIK 1
  43. 43

    언제든지 연락 주세요.

    eonjedeunji yeollak juseyo

    Lúc nào cần cứ liên lạc với tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn muốn ngỏ ý sẵn sàng giúp người kia sau này. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CHỐT BỘ. 언제든지 (bất cứ lúc nào) mở cửa quan hệ mà không đặt điều kiện gì — đúng tinh thần của cả một nghìn câu này.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.