
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "bản thân": 43 câu
- 1
자기소개 할게요.
jagisogae halgeyo
Tôi xin tự giới thiệu ạ.
Tình huốngBạn đứng trước cả lớp trong buổi học đầu tiên. Bạn mở lời thế nào?
You are standing in front of the class on day one.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở màn chuẩn. Kết thúc phần giới thiệu thì đóng bằng 잘 부탁드립니다.TOPIK 1 - 2
저는 베트남 사람이에요.
jeoneun beteunam saramieyo
Tôi là người Việt Nam.
Tình huốngBạn giới thiệu quốc tịch của mình. Bạn nói gì?
You are stating your nationality.
Người bản xứ dùng thế nàoTên nước + 사람 là ra người nước đó: 한국 사람, 일본 사람, 중국 사람.TOPIK 1 - 3
올해 스물다섯이에요.
olhae seumuldaseosieyo
Năm nay tôi hai mươi lăm.
Tình huốngBạn nói tuổi của mình trong phần giới thiệu. Bạn nói gì?
You are giving your age as part of an introduction.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chữ 살 vẫn hiểu được vì đã có 올해. Nói tuổi ở Hàn là phần gần như bắt buộc khi làm quen.TOPIK 1 - 4
서울에 살아요.
seoure sarayo
Tôi sống ở Seoul.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn ở đâu. Bạn đáp gì?
Someone asks where you live.
Người bản xứ dùng thế nào에 chỉ nơi TỒN TẠI. Nói rõ quận thì thêm: 서울 강남구에 살아요.TOPIK 1 - 7
일하러 왔어요.
ilhareo wasseoyo
Tôi sang đây để làm việc.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn sang Hàn vì mục đích gì. Bạn đáp gì?
They ask what brought you to Korea.
Người bản xứ dùng thế nào-(으)러 는 MỤC ĐÍCH của việc đi lại. Chỉ dùng với động từ đi/đến: 밥 먹으러 가요.TOPIK 1 - 8
한국이 좋아서 왔어요.
hangugi joaseo wasseoyo
Tôi sang vì thích Hàn Quốc.
Tình huốngNgười ta hỏi lý do bạn chọn Hàn Quốc. Bạn đáp gì?
They ask why you chose Korea.
Người bản xứ dùng thế nào-아/어서 là "vì… nên". Câu này làm người Hàn rất vui khi nghe.TOPIK 1 - 9
아직 한국말이 서툴러요.
ajik hangungmari seotulleoyo
Tiếng Hàn của tôi vẫn còn vụng.
Tình huốngBạn muốn xin người kia thông cảm trước khi nói tiếp. Bạn nói gì?
You want to ask for patience before you carry on.
Người bản xứ dùng thế nào서툴다 là "vụng, chưa thạo". Nói câu này thì người Hàn tự động nói chậm lại.TOPIK 2 - 10
매일 아침 일찍 일어나요.
maeil achim iljjik ireonayo
Sáng nào tôi cũng dậy sớm.
Tình huốngBạn kể về nếp sinh hoạt của mình. Bạn mở đầu thế nào?
You are describing your daily routine.
Người bản xứ dùng thế nàoKể thói quen thì dùng thì HIỆN TẠI, không dùng quá khứ. Đây là chỗ người Việt hay lẫn.TOPIK 1 - 12
아침은 안 먹어요.
achimeun an meogeoyo
Buổi sáng thì tôi không ăn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn ăn sáng gì mà bạn bỏ bữa sáng. Bạn đáp gì?
They ask what you eat for breakfast but you skip it.
Người bản xứ dùng thế nào은 mang nghĩa đối lập: "sáng thì không, còn bữa khác thì có".TOPIK 1 - 15
퇴근하고 운동해요.
toegeunhago undonghaeyo
Tan làm xong tôi đi tập.
Tình huốngNgười ta hỏi buổi tối bạn làm gì. Bạn đáp gì?
They ask what you do in the evenings.
Người bản xứ dùng thế nào-고 nối hai việc theo thứ tự thời gian: làm xong việc này rồi tới việc kia.TOPIK 1 - 16
주말에는 늦잠 자요.
jumareneun neutjam jayo
Cuối tuần thì tôi ngủ nướng.
Tình huốngNgười ta hỏi cuối tuần bạn thế nào. Bạn đáp gì?
They ask what your weekends look like.
Người bản xứ dùng thế nào늦잠 자다 là "ngủ nướng". Ngược lại là 일찍 일어나다.TOPIK 1 - 17
요리를 잘 못해요.
yorireul jal motaeyo
Tôi nấu ăn không giỏi lắm.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có tự nấu không và bạn vụng bếp. Bạn đáp gì?
They ask if you cook and you are not good at it.
Người bản xứ dùng thế nàoViết RỜI 잘 못해요 (chưa giỏi), khác 잘못해요 viết liền (làm sai). Một dấu cách đổi cả nghĩa.TOPIK 1 - 18
밖에서 사 먹어요.
bakkeseo sa meogeoyo
Tôi hay ăn ngoài.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn ăn uống thế nào khi sống một mình. Bạn đáp gì?
They ask how you eat while living alone.
Người bản xứ dùng thế nào사 먹다 (mua mà ăn) ngược với 해 먹다 (tự nấu mà ăn). Cặp từ rất Hàn.TOPIK 1 - 19
술은 잘 안 마셔요.
sureun jal an masyeoyo
Tôi ít khi uống rượu.
Tình huốngNgười ta rủ nhậu và bạn muốn nói trước. Bạn nói gì?
You are invited for drinks and want to set expectations.
Người bản xứ dùng thế nàoNói trước thì đỡ bị nài. 잘 안 (ít khi) nhẹ hơn hẳn 안 (không).TOPIK 1 - 20
담배 안 피워요.
dambae an piwoyo
Tôi không hút thuốc.
Tình huốngNgười ta mời thuốc và bạn không hút. Bạn từ chối thế nào?
Someone offers you a cigarette and you do not smoke.
Người bản xứ dùng thế nào피우다 là động từ đi với thuốc lá. Nhà hàng và quán cà phê ở Hàn cấm hút thuốc hoàn toàn.TOPIK 1 - 21
커피를 자주 마셔요.
keopireul jaju masyeoyo
Tôi uống cà phê khá thường xuyên.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn hay uống gì. Bạn đáp gì?
They ask what you usually drink.
Người bản xứ dùng thế nào자주 (thường xuyên) đứng trước động từ. Thang tần suất đầy đủ ở đợt 12.TOPIK 1 - 22
성격이 좀 조용해요.
seonggyeogi jom joyonghaeyo
Tính tôi hơi trầm.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn là người thế nào. Bạn tự tả thế nào?
They ask what kind of person you are.
Người bản xứ dùng thế nào성격 là TÍNH CÁCH lâu dài, khác 기분 là tâm trạng nhất thời.TOPIK 2 - 23
사람 만나는 걸 좋아해요.
saram mannaneun geol joahaeyo
Tôi thích gặp gỡ mọi người.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn hướng nội hay hướng ngoại. Bạn đáp gì?
They ask whether you are introverted or extroverted.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn hay hỏi luôn 엠비티아이 뭐예요? (MBTI của bạn là gì) — câu hỏi thời thượng thay cho hỏi tính cách.TOPIK 1 - 24
조용한 곳을 좋아해요.
joyonghan goseul joahaeyo
Tôi thích chỗ yên tĩnh.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn thích không gian thế nào. Bạn đáp gì?
They ask what kind of place you prefer.
Người bản xứ dùng thế nàoTính từ + -ㄴ/은 để bổ nghĩa cho danh từ: 조용하다 → 조용한.TOPIK 1 - 25
매운 음식을 잘 먹어요.
maeun eumsigeul jal meogeoyo
Tôi ăn cay được lắm.
Tình huốngNgười ta lo bạn không ăn được đồ Hàn. Bạn trấn an thế nào?
They worry you cannot handle Korean food.
Người bản xứ dùng thế nào잘 먹다 nghĩa là "ăn được, ăn khoẻ". Người Hàn rất thích nghe câu này.TOPIK 1 - 26
한국 음식 중에 김치를 제일 좋아해요.
hanguk eumsik junge gimchireul jeil joahaeyo
Trong món Hàn tôi thích kimchi nhất.
Tình huốngNgười ta hỏi món Hàn nào bạn thích nhất. Bạn đáp gì?
They ask which Korean dish you like best.
Người bản xứ dùng thế nào중에 là "trong số". Khung so sánh nhất dùng nhiều nhất khi kể sở thích.TOPIK 1 - 27
한국 노래를 자주 들어요.
hanguk noraereul jaju deureoyo
Tôi hay nghe nhạc Hàn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn học tiếng bằng cách nào. Bạn kể thế nào?
They ask how you pick up the language.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe nhạc là cách học phát âm tốt, nhưng lời bài hát dùng nhiều 반말 — đừng bê nguyên vào hội thoại.TOPIK 1 - 28
한국 친구를 사귀고 싶어요.
hanguk chingureul sagwigo sipeoyo
Tôi muốn kết bạn với người Hàn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn mong muốn gì khi ở đây. Bạn đáp gì?
They ask what you hope for while you are here.
Người bản xứ dùng thế nào사귀다 là "kết giao". Với người yêu thì cũng dùng chữ này: 사귀는 사람 있어요?TOPIK 1 - 29
한국에서 오래 살고 싶어요.
hangugeseo orae salgo sipeoyo
Tôi muốn sống lâu dài ở Hàn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn định ở đây bao lâu. Bạn đáp gì?
They ask how long you plan to stay.
Người bản xứ dùng thế nào오래 (lâu) khác 오래된 (cũ kỹ). Hai chữ cùng gốc mà khác từ loại.TOPIK 1 - 31
토픽 삼 급을 따고 싶어요.
topik sam geubeul ttago sipeoyo
Tôi muốn đạt TOPIK cấp 3.
Tình huốngNgười ta hỏi mục tiêu học tiếng của bạn. Bạn đáp gì?
They ask what your language goal is.
Người bản xứ dùng thế nào따다 là "giành được (bằng cấp, giải)". TOPIK có sáu cấp; cấp 3 là mốc để xin việc và học đại học.TOPIK 2 - 32
열심히 하고 있어요.
yeolsimhi hago isseoyo
Tôi đang cố gắng.
Tình huốngNgười ta hỏi việc học của bạn tới đâu. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?
They ask how your studies are going.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp an toàn cho mọi câu hỏi về tiến độ. Người Hàn coi thái độ cố gắng quan trọng ngang kết quả.TOPIK 1 - 33
언젠가 부산에 가 보고 싶어요.
eonjenga busane ga bogo sipeoyo
Có ngày nào đó tôi muốn thử tới Busan.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn muốn đi đâu ở Hàn. Bạn đáp gì?
They ask where in Korea you would like to visit.
Người bản xứ dùng thế nào언젠가 (ngày nào đó). Ghép -아/어 보다 (thử) với -고 싶다 (muốn) thành "muốn thử".TOPIK 1 - 34
가족이 보고 싶어요.
gajogi bogo sipeoyo
Tôi nhớ gia đình.
Tình huốngBạn xa nhà lâu và người ta hỏi bạn có nhớ nhà không. Bạn đáp gì?
You have been away a long time and are asked if you miss home.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Hàn không có động từ "nhớ người" riêng — dùng 보고 싶다 (muốn nhìn thấy).TOPIK 1 - 35
올해 안에 돈을 모으고 싶어요.
olhae ane doneul moeugo sipeoyo
Trong năm nay tôi muốn để dành được ít tiền.
Tình huốngNgười ta hỏi mục tiêu năm nay của bạn. Bạn đáp gì?
They ask what you want to achieve this year.
Người bản xứ dùng thế nào안에 là "trong (khoảng thời gian)". 모으다 là "gom góp, tích luỹ".TOPIK 1 - 36
건강이 제일 중요해요.
geongangi jeil jungyohaeyo
Với tôi sức khoẻ là quan trọng nhất.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn coi trọng điều gì nhất. Bạn đáp gì?
They ask what matters most to you.
Người bản xứ dùng thế nào제일 và 가장 đều là "nhất". Khung này nói được mọi giá trị sống.TOPIK 1 - 37
지금 생활에 만족해요.
jigeum saenghware manjokaeyo
Tôi hài lòng với cuộc sống hiện tại.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn sống ở đây có ổn không. Bạn đáp gì?
They ask whether life here is treating you well.
Người bản xứ dùng thế nào만족하다 đi với 에 chứ không đi với 을/를. Đây là chỗ dễ sai.TOPIK 2 - 38
힘들지만 재미있어요.
himdeuljiman jaemiisseoyo
Vất vả nhưng vui.
Tình huốngNgười ta hỏi công việc của bạn thế nào. Bạn đáp cân bằng ra sao?
They ask how your job is going.
Người bản xứ dùng thế nào-지만 là "tuy… nhưng". Khung nối câu quan trọng nhất khi kể chuyện đời mình.TOPIK 1 - 39
앞으로도 잘 부탁드려요.
apeurodo jal butakdeuryeoyo
Mong anh/chị giúp đỡ tiếp ạ.
Tình huốngBạn kết thúc buổi gặp và muốn giữ quan hệ lâu dài. Bạn nói gì?
You are wrapping up and want to keep the relationship going.
Người bản xứ dùng thế nào앞으로도 (từ nay về sau cũng). Câu chốt quan hệ chuẩn của người Hàn.TOPIK 2 - 40
만나서 반가웠어요.
mannaseo bangawosseoyo
Rất vui vì đã được gặp bạn.
Tình huốngBuổi gặp kết thúc và bạn chào tạm biệt người mới quen. Bạn nói gì?
The meeting is over and you are saying goodbye to someone new.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng QUÁ KHỨ của 반갑습니다 — nói khi CHIA TAY, không phải khi mới gặp.TOPIK 1 - 42
연락하고 지내요.
yeollakago jinaeyo
Mình giữ liên lạc nhé.
Tình huốngBạn chia tay người bạn mới và muốn tiếp tục quen biết. Bạn nói gì?
You are parting from a new friend and want to stay in touch.
Người bản xứ dùng thế nào지내다 là "sống, qua lại". 연락하고 지내다 nghĩa là "vẫn liên lạc với nhau mà sống".TOPIK 1 - 43
언제든지 연락 주세요.
eonjedeunji yeollak juseyo
Lúc nào cần cứ liên lạc với tôi ạ.
Tình huốngBạn muốn ngỏ ý sẵn sàng giúp người kia sau này. Bạn nói gì?
You want to signal that you are available to help in future.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CHỐT BỘ. 언제든지 (bất cứ lúc nào) mở cửa quan hệ mà không đặt điều kiện gì — đúng tinh thần của cả một nghìn câu này.TOPIK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.
1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.
Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen
Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.
Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.
Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.
Chữ viết một đằng, đọc một nẻo
Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.
만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.
Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:
- Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
- Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
- Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
- Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
- Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.