
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Xin phép": 24 câu
- 1
실례합니다.
sillyehamnida
Xin lỗi cho tôi hỏi.
Tình huốngBạn cần bắt chuyện với người lạ đang đứng chờ xe buýt. Bạn mở lời thế nào?
You need to approach a stranger waiting at a bus stop.
Người bản xứ dùng thế nàoLà lời XIN PHÉP LÀM PHIỀN, không phải nhận lỗi. Chen qua đám đông cũng dùng câu này.TOPIK 1 - 2
자리 좀 옮겨도 돼요?
jari jom omgyeodo dwaeyo?
Tôi đổi chỗ ngồi được không ạ?
Tình huốngChỗ bạn ngồi ngay dưới máy lạnh và lạnh buốt. Bạn xin phép thế nào?
Your seat is right under the air conditioner and freezing.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm 좀 vào giữa là mẹo làm mọi câu xin phép bớt sỗ. Quán vắng thì gần như luôn được đồng ý.TOPIK 1 - 3
입어 봐도 돼요?
ibeo bwado dwaeyo?
Tôi mặc thử được không ạ?
Tình huốngBạn cầm cái áo lên và muốn thử trước khi mua. Bạn xin phép thế nào?
You are holding a shirt and want to try it before buying.
Người bản xứ dùng thế nào-아/어 보다 là "thử làm". Giày thì đổi thành 신어 봐도 돼요, mũ thì 써 봐도 돼요 — mỗi loại đồ một động từ mặc riêng.TOPIK 1 - 4
하루 쉬고 싶어요.
haru swigo sipeoyo
Tôi muốn nghỉ một ngày.
Tình huốngBạn kiệt sức và muốn xin nghỉ. Bạn mở lời với sếp thế nào?
You are worn out and want to ask for a day off.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung -고 싶다 là "muốn". KHÔNG dùng cho người khác — muốn nói người thứ ba thì phải 싶어해요.TOPIK 1 - 5
조퇴해도 될까요?
jotoehaedo doelkkayo?
Tôi về sớm được không ạ?
Tình huốngBạn thấy mệt và muốn xin về trước giờ tan làm. Bạn hỏi sếp thế nào?
You feel unwell and want to leave before the end of the day.
Người bản xứ dùng thế nào-도 될까요? mềm hơn -도 돼요? vì để ngỏ cho người kia từ chối. Xin phép cấp trên thì dùng dạng này.TOPIK 2 - 6
지금 통화 괜찮으세요?
jigeum tonghwa gwaenchaneuseyo?
Giờ anh/chị nói chuyện tiện không ạ?
Tình huốngBạn gọi cho khách hàng vào giữa buổi làm việc. Bạn mở đầu thế nào?
You are calling a client in the middle of their workday.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi câu này TRƯỚC khi vào việc là phép lịch sự cơ bản khi gọi điện ở Hàn.TOPIK 1 - 7
잠깐 시간 있으세요?
jamkkan sigan isseuseyo?
Anh/chị rảnh một chút không ạ?
Tình huốngBạn cần trao đổi riêng với sếp vài phút. Bạn mở lời thế nào?
You need a few private minutes with your manager.
Người bản xứ dùng thế nào있으세요 có -시- nên hỏi được người trên. Hỏi bạn bè thì 잠깐 시간 있어요?TOPIK 1 - 8
지금 통화 가능하세요?
jigeum tonghwa ganeunghaseyo?
Giờ anh/chị nghe máy được không ạ?
Tình huốngBạn gọi cho người bận rộn và không rõ họ có rảnh không. Bạn mở lời thế nào?
You are calling a busy person and do not know if they are free.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước rồi mới vào việc là phép lịch sự bắt buộc khi gọi người trên hoặc khách hàng.TOPIK 2 - 9
해도 돼요?
haedo dwaeyo?
Tôi làm vậy được không ạ?
Tình huốngBạn muốn xin phép trước khi động vào thứ gì đó. Bạn hỏi gì?
You want permission before touching something.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác 할 수 있어요 (đủ KHẢ NĂNG) — câu này hỏi có được PHÉP hay không.TOPIK 1 - 10
가도 돼요?
gado dwaeyo?
Tôi về được chưa ạ?
Tình huốngViệc đã xong và bạn muốn xin phép rời đi. Bạn hỏi gì?
The work is finished and you want permission to leave.
Người bản xứ dùng thế nàoVới cấp trên thì mềm hơn: 가도 될까요? hoặc 먼저 가 봐도 될까요?TOPIK 1 - 11
이거 써도 돼요?
igeo sseodo dwaeyo?
Tôi dùng cái này được không?
Tình huốngBạn muốn mượn đồ của người khác đang để trên bàn. Bạn hỏi gì?
You want to borrow something lying on someone else’s desk.
Người bản xứ dùng thế nào쓰다 có tới bốn nghĩa: dùng, viết, đội mũ, và đắng. Ngữ cảnh quyết định.TOPIK 1 - 12
번역기 써도 돼요?
beonyeokgi sseodo dwaeyo?
Tôi dùng máy dịch được không ạ?
Tình huốngBạn bí từ giữa buổi nói chuyện và muốn tra máy. Bạn xin phép thế nào?
You are stuck mid-conversation and want to use a translator.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn hoàn toàn thoải mái chuyện này — hỏi một câu rồi tra là chuyện bình thường.TOPIK 1 - 13
사진 찍어도 돼요?
sajin jjigeodo dwaeyo?
Tôi chụp ảnh được không ạ?
Tình huốngQuán trang trí đẹp và bạn muốn chụp. Bạn xin phép thế nào?
The café looks lovely and you want to take a photo.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong bảo tàng và một số cửa hàng có biển 촬영 금지 (cấm chụp) — nhìn biển trước khi giơ máy.TOPIK 1 - 14
창문 열어도 돼요?
changmun yeoreodo dwaeyo?
Tôi mở cửa sổ được không?
Tình huốngPhòng ngột ngạt nhưng bạn ở chung với người khác. Bạn xin phép thế nào?
The room is stuffy but you share it with someone.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước khi thay đổi môi trường chung là phép lịch sự cơ bản khi ở chung.TOPIK 1 - 15
전자레인지 써도 돼요?
jeonjareinji sseodo dwaeyo?
Tôi dùng lò vi sóng được không ạ?
Tình huốngBạn muốn tự hâm đồ ăn vừa mua. Bạn xin phép thế nào?
You want to heat your food yourself.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như cửa hàng tiện lợi nào cũng cho dùng miễn phí, kèm cả nước nóng cho mì ly.TOPIK 1 - 16
앉아도 돼요?
anjado dwaeyo?
Tôi ngồi đây được không ạ?
Tình huốngGhế bên cạnh trống nhưng bạn không chắc có ai giữ. Bạn hỏi gì?
The seat next to them is free but you are not sure it is taken.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung -아/어도 돼요? lại xuất hiện. Học một khung mà dùng được cả trăm tình huống.TOPIK 1 - 17
지나갈게요.
jinagalgeyo
Cho tôi qua với ạ.
Tình huốngTàu điện đông và bạn cần chen ra cửa. Bạn nói gì?
The train is packed and you need to get to the door.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU DÙNG MỖI NGÀY trên tàu điện Seoul. Đẩy người mà không nói câu này là bất lịch sự rõ rệt.TOPIK 1 - 18
내릴게요.
naerilgeyo
Tôi xuống đây ạ.
Tình huốngBạn đứng sâu trong toa và tàu sắp tới bến của bạn. Bạn nói gì?
You are deep in the carriage and your stop is next.
Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC khi tàu dừng thì người ta dạt ra cho. Nói lúc cửa mở là muộn.TOPIK 1 - 19
죄송합니다, 좀 지나갈게요.
joesonghamnida, jom jinagalgeyo
Xin lỗi, cho tôi qua chút ạ.
Tình huốngBạn phải len qua một hàng người đang đứng. Bạn nói gì cho lịch sự?
You must squeeze past a row of standing people.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép 죄송합니다 vào trước là mức lịch sự đầy đủ. Chỗ đông thì nói vừa đủ nghe.TOPIK 1 - 20
주차 여기 해도 돼요?
jucha yeogi haedo dwaeyo?
Tôi đỗ xe ở đây được không ạ?
Tình huốngBạn thấy một chỗ trống nhưng không rõ có được đỗ không. Bạn hỏi bảo vệ gì?
You see an empty space but are unsure it is allowed.
Người bản xứ dùng thế nàoChỗ đỗ trong chung cư Hàn thường chỉ dành cho cư dân đã đăng ký biển số.TOPIK 1 - 21
자전거 세워도 돼요?
jajeongeo sewodo dwaeyo?
Tôi dựng xe đạp ở đây được không ạ?
Tình huốngBạn đi xe đạp tới và cần chỗ để. Bạn hỏi gì?
You arrived by bicycle and need somewhere to leave it.
Người bản xứ dùng thế nào세우다 dùng cho cả dừng ô tô lẫn dựng xe đạp. Chung cư Hàn thường có giá để xe riêng.TOPIK 1 - 22
길 좀 물어봐도 돼요?
gil jom mureobwado dwaeyo?
Cho tôi hỏi đường một chút được không ạ?
Tình huốngBạn cần hỏi đường một người đang đi vội. Bạn mở lời thế nào?
You need directions from someone who looks in a hurry.
Người bản xứ dùng thế nàoXin phép trước rồi mới hỏi — người Hàn dừng lại giúp nhiều hơn hẳn khi được hỏi thế này.TOPIK 1 - 23
화장실 좀 다녀올게요.
hwajangsil jom danyeoolgeyo
Tôi đi vệ sinh một lát nhé.
Tình huốngBạn cần rời đi vài phút giữa buổi. Bạn báo thế nào?
You need to step away for a few minutes.
Người bản xứ dùng thế nào다녀오다 là "đi rồi quay lại". Khác 가다 ở chỗ nói rõ mình sẽ trở về.TOPIK 1 - 24
자리 좀 옮겨도 될까요?
jari jom omgyeodo doelkkayo?
Tôi đổi chỗ được không ạ?
Tình huốngChỗ bạn ngồi có vấn đề và bạn muốn chuyển. Bạn xin phép thế nào?
There is a problem with your seat and you want to move.
Người bản xứ dùng thế nàoXin đổi chỗ thay vì bắt họ xử lý người khác — cách giải quyết ít va chạm nhất.TOPIK 2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.
1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.
Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen
Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.
Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.
Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.
Chữ viết một đằng, đọc một nẻo
Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.
만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.
Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:
- Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
- Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
- Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
- Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
- Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.