Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Đặt chỗ, gọi món": 32 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    두 명이에요.

    du myeongieyo

    Hai người ạ.

    Tình huống

    Nhân viên vừa hỏi đoàn bạn có mấy người. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐếm người dùng số THUẦN HÀN: 한 명, 두 명, 세 명 — không phải 일 명, 이 명.
    TOPIK 1
  2. 2

    예약했어요.

    yeyakaesseoyo

    Tôi đã đặt bàn rồi.

    Tình huống

    Bạn tới nhà hàng đã gọi điện giữ chỗ từ hôm qua. Bạn nói gì ở cửa?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thêm tên là đủ: 김이에요, 예약했어요. Quán Hàn tra chỗ đặt theo TÊN và số điện thoại.
    TOPIK 1
  3. 3

    이거 주세요.

    igeo juseyo

    Cho tôi món này.

    Tình huống

    Bạn đã chọn được món trên thực đơn nhưng chưa biết đọc tên. Bạn gọi món thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỨU CÁNH của người mới: chỉ tay vào ảnh rồi nói. Gọi được gần như mọi thứ.
    TOPIK 1
  4. 4

    주문할게요.

    jumunhalgeyo

    Tôi gọi món đây ạ.

    Tình huống

    Cả bàn đã chọn xong và nhân viên vừa bước tới. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi -ㄹ게요 là "tôi sẽ… đấy nhé" — báo trước ý định của mình, rất hay dùng.
    TOPIK 1
  5. 5

    하나 더 주세요.

    hana deo juseyo

    Cho thêm một phần nữa.

    Tình huống

    Món ăn ngon và cả bàn muốn gọi thêm đúng món đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào더 là "thêm". Ghép được với mọi thứ: 물 더 주세요, 반찬 더 주세요.
    TOPIK 1
  6. 6

    계산해 주세요.

    gyesanhae juseyo

    Cho tôi thanh toán.

    Tình huống

    Ăn xong và bạn muốn trả tiền. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn thường ra QUẦY trả chứ không trả tại bàn — cầm hoá đơn trên bàn đi ra là đúng cách.
    TOPIK 1
  7. 7

    소주 한 병 주세요.

    soju han byeong juseyo

    Cho một chai soju.

    Tình huống

    Bàn nhậu vừa vào món và mọi người muốn gọi rượu. Bạn gọi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào병 là lượng từ cho chai. Ở bàn nhậu Hàn, KHÔNG tự rót cho mình — rót cho người bên cạnh trước.
    TOPIK 1
  8. 8

    이거 두 개 주세요.

    igeo du gae juseyo

    Cho tôi hai cái này.

    Tình huống

    Bạn muốn mua đúng món đang cầm nhưng số lượng nhiều hơn một. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào개 là lượng từ chung cho đồ vật, đi với số thuần Hàn: 한 개, 두 개, 세 개.
    TOPIK 1
  9. 9

    만 원 충전해 주세요.

    man won chungjeonhae juseyo

    Nạp cho tôi mười nghìn won.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn muốn nạp bao nhiêu vào thẻ. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào만 원 là 10.000 won. Tiền won đọc bằng số Hán-Hàn và người Hàn đếm theo đơn vị VẠN, không theo nghìn.
    TOPIK 1
  10. 10

    왕복으로 주세요.

    wangbogeuro juseyo

    Cho tôi vé khứ hồi.

    Tình huống

    Bạn đi trong ngày rồi về và đang đứng ở quầy vé. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào왕복 là khứ hồi, 편도 là một chiều. Nhân viên hay hỏi 편도세요, 왕복이세요?
    TOPIK 1
  11. 11

    창가 자리 주세요.

    changga jari juseyo

    Cho tôi ghế cạnh cửa sổ.

    Tình huống

    Bạn đi tàu đường dài và muốn ngắm cảnh. Bạn xin chỗ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào창가 là "bên cửa sổ", 복도 là "bên lối đi". Máy bay cũng dùng đúng hai chữ này.
    TOPIK 1
  12. 12

    감기약 주세요.

    gamgiyak juseyo

    Cho tôi thuốc cảm.

    Tình huống

    Bạn bị cảm nhẹ và muốn mua thuốc mà không cần đi khám. Bạn nói gì ở hiệu thuốc?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép tên bệnh + 약 là ra tên thuốc: 두통약 (đau đầu), 소화제 (tiêu hoá), 진통제 (giảm đau).
    TOPIK 1
  13. 13

    예약했어요, 이름은 흐엉이에요.

    yeyakaesseoyo, ireumeun heueongieyo

    Tôi có đặt phòng, tên là Hương.

    Tình huống

    Bạn tới quầy lễ tân khách sạn sau chuyến bay dài. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói tên NGAY sau chữ 예약했어요 thì lễ tân tra được luôn, đỡ một vòng hỏi đáp.
    TOPIK 1
  14. 14

    체크인 할게요.

    chekeuin halgeyo

    Tôi làm thủ tục nhận phòng ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng ở quầy và muốn nhận phòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào체크인 / 체크아웃 là từ mượn, dùng y như tiếng Anh. Khách sạn Hàn nhận phòng thường từ 3 giờ chiều.
    TOPIK 1
  15. 15

    창가 자리로 주세요.

    changga jariro juseyo

    Cho tôi ghế cạnh cửa sổ ạ.

    Tình huống

    Bạn làm thủ tục bay và muốn chọn chỗ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào창가 (cửa sổ) / 복도 (lối đi). Nói sớm lúc làm thủ tục thì còn chỗ để chọn.
    TOPIK 1
  16. 16

    저거 주세요.

    jeogeo juseyo

    Cho tôi cái kia.

    Tình huống

    Món bạn muốn nằm xa cả bạn lẫn người bán. Bạn chỉ và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChọn đúng 이/그/저 thì người bán lấy đúng món ngay, khỏi phải chỉ trỏ nhiều lần.
    TOPIK 1
  17. 17

    하나 주세요.

    hana juseyo

    Cho tôi một cái.

    Tình huống

    Bạn muốn mua đúng một món ở quầy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào하나 đứng một mình; đi với lượng từ thì rút thành 한: 한 개.
    TOPIK 1
  18. 18

    두 개만 주세요.

    du gaeman juseyo

    Cho tôi hai cái thôi ạ.

    Tình huống

    Người bán định gói cả bịch mà bạn chỉ cần hai. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào만 (chỉ) chặn lại đúng số bạn muốn. Không có 만 thì dễ bị bán thừa.
    TOPIK 1
  19. 19

    네 잔 주세요.

    ne jan juseyo

    Cho bốn ly ạ.

    Tình huống

    Bạn gọi đồ uống cho cả bàn bốn người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào잔 là lượng từ cho LY, CỐC. Chai thì 병, bát thì 그릇, đĩa thì 접시.
    TOPIK 1
  20. 20

    큰 거 주세요.

    keun geo juseyo

    Cho tôi cỡ lớn ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn lấy cỡ nào. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào크다 (to) / 작다 (nhỏ). Đứng trước danh từ thì thành 큰 / 작은.
    TOPIK 1
  21. 21

    검은색으로 주세요.

    geomeunsaegeuro juseyo

    Cho tôi màu đen ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn chọn màu nào. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào(으)로 chỉ LỰA CHỌN. Sau nguyên âm thì bỏ 으: 파란색으로 nhưng 이거로.
    TOPIK 1
  22. 22

    김치찌개 주세요.

    gimchijjigae juseyo

    Cho tôi món kimchi jjigae.

    Tình huống

    Bạn đã chọn được món canh kimchi. Bạn gọi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTÊN MÓN GIỮ NGUYÊN, không dịch. 찌개 là canh đặc ăn chung nồi, 국 là canh loãng ăn riêng bát.
    TOPIK 1
  23. 23

    비빔밥 하나 주세요.

    bibimbap hana juseyo

    Cho một phần bibimbap.

    Tình huống

    Bạn muốn ăn cơm trộn và gọi một suất. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào비빔 nghĩa là "trộn", 밥 là "cơm". Trộn đều trước khi ăn là cách ăn đúng.
    TOPIK 1
  24. 24

    삼겹살 이 인분 주세요.

    samgyeopsal i inbun juseyo

    Cho hai phần ba chỉ nướng.

    Tình huống

    Bạn và bạn mình vào quán nướng và gọi thịt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào인분 là "suất cho một người", đi với số HÁN-HÀN: 일 인분, 이 인분. Quán nướng thường yêu cầu gọi tối thiểu hai suất.
    TOPIK 1
  25. 25

    커피 한 잔 주세요.

    keopi han jan juseyo

    Cho tôi một ly cà phê.

    Tình huống

    Bạn vào quán cà phê và gọi đồ uống. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào아메리카노 là loại được gọi nhiều nhất ở Hàn, nói tắt là 아아 khi uống đá.
    TOPIK 1
  26. 26

    아이스로 주세요.

    aiseuro juseyo

    Cho tôi loại đá ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn uống nóng hay lạnh. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào아이스 (đá) / 따뜻한 거 (nóng). Người Hàn uống cà phê đá cả mùa đông — có hẳn từ lóng 얼죽아.
    TOPIK 1
  27. 27

    테이크아웃 할게요.

    teikeuaut halgeyo

    Tôi lấy mang đi ạ.

    Tình huống

    Bạn mua cà phê nhưng không ngồi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgồi lại ở Hàn phải dùng cốc sứ theo quy định môi trường — nói rõ mang đi thì mới được cốc giấy.
    TOPIK 1
  28. 28

    여기서 먹을게요.

    yeogiseo meogeulgeyo

    Tôi ăn ở đây ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn ăn tại chỗ hay mang về. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhân viên hỏi là 드시고 가세요? — nghe 드시고 thì hiểu là "ăn tại đây".
    TOPIK 1
  29. 29

    한 그릇 더 주세요.

    han geureut deo juseyo

    Cho thêm một bát nữa ạ.

    Tình huống

    Bạn ăn hết bát cơm và muốn thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào그릇 là lượng từ cho BÁT. Nhiều quán Hàn cho thêm cơm miễn phí — hỏi 공기밥 무료예요?
    TOPIK 1
  30. 30

    봉투 하나 주세요.

    bongtu hana juseyo

    Cho tôi một cái túi ạ.

    Tình huống

    Bạn mua nhiều thứ mà không mang túi. Bạn đáp lại thu ngân thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTúi ở Hàn tính tiền riêng, khoảng 100 tới 500 won tuỳ loại.
    TOPIK 1
  31. 31

    계산할게요.

    gyesanhalgeyo

    Tôi thanh toán đây ạ.

    Tình huống

    Bạn đặt đồ lên quầy và muốn báo là mình trả tiền luôn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ게요 báo ý định của mình, khác 계산해 주세요 là nhờ người kia làm. Ở quầy thì câu này tự nhiên hơn.
    TOPIK 1
  32. 32

    가장 싼 거 주세요.

    gajang ssan geo juseyo

    Cho tôi loại rẻ nhất ạ.

    Tình huống

    Bạn không kén hãng và chỉ quan tâm giá. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào가장 và 제일 đều là "nhất". 제일 nghe đời thường hơn.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.