Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "xã giao": 16 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    들어오세요.

    deureooseyo

    Mời vào trong ạ.

    Tình huống

    Có người gõ cửa phòng làm việc của bạn. Bạn bảo họ vào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVào nhà người Hàn thì bỏ giày ở 현관 rồi mới bước lên — chủ nhà nói câu này là lúc mời bước lên sàn.
    TOPIK 1
  2. 2

    앉으세요.

    anjeuseyo

    Mời ngồi ạ.

    Tình huống

    Khách vừa vào phòng và còn đang đứng. Bạn mời họ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn nữa thì 앉으십시오 (thông báo, sân bay) hoặc 이쪽으로 앉으세요 (chỉ chỗ cụ thể).
    TOPIK 1
  3. 3

    잠시만요.

    jamsimanyo

    Chờ tôi một lát.

    Tình huống

    Đang nói chuyện thì điện thoại bạn đổ chuông và bạn cần ngắt lời một giây. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCòn dùng để XIN ĐƯỜNG khi chen qua chỗ đông người — nghĩa lúc đó là "cho tôi qua với".
    TOPIK 1
  4. 4

    잠깐만 기다려 주세요.

    jamkkanman gidaryeo juseyo

    Xin đợi một chút ạ.

    Tình huống

    Khách hỏi giá món hàng mà bạn phải vào trong kiểm tra. Bạn nói gì trước khi đi?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung `___ 주세요` là khung nhờ vả quan trọng nhất tiếng Hàn — gắn được vào gần như mọi động từ.
    TOPIK 1
  5. 5

    잘 먹겠습니다.

    jal meokgetseumnida

    Tôi xin phép ăn ạ.

    Tình huống

    Món đã dọn ra và người mời bạn đang ngồi đối diện. Bạn nói gì trước khi cầm đũa?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC khi ăn, giống いただきます của Nhật. Có người mời thì gần như bắt buộc.
    TOPIK 1
  6. 6

    잘 먹었습니다.

    jal meogeotseumnida

    Cảm ơn vì bữa ăn ạ.

    Tình huống

    Bữa ăn kết thúc và người mời vừa thanh toán xong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói SAU khi ăn. Bỏ câu này khi được mời là thất lễ rõ rệt ở Hàn.
    TOPIK 1
  7. 7

    많이 파세요.

    mani paseyo

    Chúc buôn may bán đắt.

    Tình huống

    Bạn mua xong ở sạp chợ và muốn chào người bán một câu tử tế. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chúc riêng của chợ Hàn, khách nói với người bán. Nói ở cửa hàng thương hiệu thì lạc chỗ.
    TOPIK 2
  8. 8

    커피 한잔 하실래요?

    keopi hanjan hasillaeyo?

    Anh/chị đi uống cà phê không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn rủ đồng nghiệp ra ngoài nói chuyện cho thoải mái. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn rủ cà phê sau bữa trưa là nghi thức gắn kết, không hẳn vì khát.
    TOPIK 1
  9. 9

    연락 주세요.

    yeollak juseyo

    Anh/chị liên lạc cho tôi nhé.

    Tình huống

    Bạn kết thúc buổi gặp và muốn giữ liên lạc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào연락 (liên lạc) dùng cho cả gọi điện, nhắn tin lẫn gửi thư. Câu chốt buổi gặp rất tiện.
    TOPIK 1
  10. 10

    푹 쉬세요.

    puk swiseyo

    Anh/chị nghỉ ngơi cho khoẻ nhé.

    Tình huống

    Đồng nghiệp báo bị ốm và xin nghỉ. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào푹 là từ tượng hình nghĩa "cho đã, cho tới nơi". Đi với 쉬다 và 자다: 푹 자요.
    TOPIK 1
  11. 11

    빨리 나으세요.

    ppalli naeuseyo

    Chúc bạn mau khỏi.

    Tình huống

    Bạn nhắn tin cho người đang nằm viện. Bạn chúc gì?

    Người bản xứ dùng thế nào낫다 (khỏi bệnh) là động từ bất quy tắc ㅅ: 낫 + 으세요 → 나으세요, chữ ㅅ rụng mất.
    TOPIK 1
  12. 12

    앞으로도 잘 부탁드려요.

    apeurodo jal butakdeuryeoyo

    Mong anh/chị giúp đỡ tiếp ạ.

    Tình huống

    Bạn kết thúc buổi gặp và muốn giữ quan hệ lâu dài. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào앞으로도 (từ nay về sau cũng). Câu chốt quan hệ chuẩn của người Hàn.
    TOPIK 2
  13. 13

    만나서 반가웠어요.

    mannaseo bangawosseoyo

    Rất vui vì đã được gặp bạn.

    Tình huống

    Buổi gặp kết thúc và bạn chào tạm biệt người mới quen. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng QUÁ KHỨ của 반갑습니다 — nói khi CHIA TAY, không phải khi mới gặp.
    TOPIK 1
  14. 14

    오늘 즐거웠어요.

    oneul jeulgeowosseoyo

    Hôm nay tôi vui lắm.

    Tình huống

    Buổi đi chơi kết thúc và bạn muốn cảm ơn người rủ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào즐겁다 là "vui vẻ (về trải nghiệm)", khác 기쁘다 là "mừng (về tin tức)".
    TOPIK 1
  15. 15

    연락하고 지내요.

    yeollakago jinaeyo

    Mình giữ liên lạc nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay người bạn mới và muốn tiếp tục quen biết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào지내다 là "sống, qua lại". 연락하고 지내다 nghĩa là "vẫn liên lạc với nhau mà sống".
    TOPIK 1
  16. 16

    언제든지 연락 주세요.

    eonjedeunji yeollak juseyo

    Lúc nào cần cứ liên lạc với tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn muốn ngỏ ý sẵn sàng giúp người kia sau này. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CHỐT BỘ. 언제든지 (bất cứ lúc nào) mở cửa quan hệ mà không đặt điều kiện gì — đúng tinh thần của cả một nghìn câu này.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.