
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Phàn nàn": 17 câu
- 1
아직 안 나왔어요.
ajik an nawasseoyo
Món vẫn chưa ra.
Tình huốngBàn bên gọi sau mà đã có món, còn bàn bạn thì chưa. Bạn báo nhân viên thế nào?
The table that ordered after you has been served and you have not.
Người bản xứ dùng thế nào아직 (vẫn chưa) làm câu thành nhắc nhở nhẹ chứ không thành trách móc.TOPIK 1 - 2
이거 안 시켰어요.
igeo an sikyeosseoyo
Món này tôi không gọi.
Tình huốngNhân viên vừa đặt xuống bàn một món lạ mà bàn bạn không ai gọi. Bạn nói gì?
The waiter has put down a dish nobody at your table ordered.
Người bản xứ dùng thế nào시키다 (gọi món) đời thường hơn 주문하다. Nói sớm kẻo bị tính tiền vào hoá đơn.TOPIK 1 - 3
짜증나요.
jjajeungnayo
Bực cả mình.
Tình huốngMáy tính treo lần thứ ba trong buổi sáng. Bạn buột miệng nói gì?
Your computer has frozen for the third time this morning.
Người bản xứ dùng thế nàoBực vì phiền toái lặt vặt, khác 화나요 là giận thật. Hơi suồng sã — đừng nói trước mặt sếp.TOPIK 2 - 4
말도 안 돼요.
maldo an dwaeyo
Vô lý quá đi.
Tình huốngBạn nghe một quyết định mà bạn thấy không thể chấp nhận được. Bạn phản ứng gì?
You hear a decision you find completely unacceptable.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen "lời cũng không thành" — tức là không đáng để nói. Có thể là ngạc nhiên hoặc phản đối.TOPIK 1 - 5
항상 늦어요.
hangsang neujeoyo
Lần nào cũng trễ.
Tình huốngNgười bạn của bạn chưa lần nào đúng giờ. Bạn than thế nào?
Your friend has never once been on time.
Người bản xứ dùng thế nào항상 và 늘 đều là "luôn luôn", dùng thay nhau được. 언제나 cũng cùng nghĩa nhưng văn vẻ hơn.TOPIK 1 - 6
컴퓨터가 느려요.
keompyuteoga neuryeoyo
Máy tính chạy chậm quá.
Tình huốngMáy bạn xử lý mãi không xong một thao tác đơn giản. Bạn than gì?
Your computer is taking forever over a simple task.
Người bản xứ dùng thế nào느리다 (chậm) ngược với 빠르다 (nhanh). Nói về mạng thì 인터넷이 느려요.TOPIK 1 - 7
방이 너무 추워요.
bangi neomu chuwoyo
Phòng lạnh quá ạ.
Tình huốngMáy sưởi không chạy và bạn không ngủ được. Bạn gọi lễ tân nói gì?
The heating is not working and you cannot sleep.
Người bản xứ dùng thế nàoNói vấn đề trước, đề nghị sau. Người Hàn coi việc kêu ca kèm giải pháp là chuyên nghiệp.TOPIK 1 - 8
사람이 너무 많아요.
sarami neomu manayo
Đông người quá.
Tình huốngĐiểm tham quan chật kín và bạn không chen nổi. Bạn nói gì?
The attraction is packed and you cannot get through.
Người bản xứ dùng thế nào많다 (nhiều) ngược với 적다 (ít). Nói về người thì dùng 많다, không dùng 크다.TOPIK 1 - 9
더러워요.
deoreowoyo
Bẩn quá.
Tình huốngBàn ăn chưa được lau và còn vết bẩn. Bạn nói gì?
The table has not been wiped and there are stains.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng với nhân viên thì nên mềm hơn: 여기 좀 닦아 주세요 (lau giúp tôi với).TOPIK 1 - 10
줄이 너무 길어요.
juri neomu gireoyo
Hàng dài quá.
Tình huốngQuán ngon nhưng phải xếp hàng cả tiếng. Bạn nói gì?
The restaurant is good but the queue is an hour long.
Người bản xứ dùng thế nào줄 là "hàng, dây". 줄을 서다 là "xếp hàng". Người Hàn xếp hàng rất kiên nhẫn cho quán ngon.TOPIK 1 - 11
거스름돈 안 받았어요.
geoseureumdon an badasseoyo
Tôi chưa nhận tiền thừa.
Tình huốngNhân viên quên trả lại tiền và định gọi khách tiếp theo. Bạn nói gì?
The clerk forgot your change and is moving on to the next customer.
Người bản xứ dùng thế nào거스름돈 và 잔돈 đều là tiền thừa. Nói nhẹ và ngay lúc đó thì không ai phật ý.TOPIK 2 - 12
이거 좀 이상해요.
igeo jom isanghaeyo
Cái này có gì đó không ổn ạ.
Tình huốngMón hàng có vẻ bị lỗi và bạn muốn nói mà không gay gắt. Bạn nói gì?
The item seems faulty and you want to raise it gently.
Người bản xứ dùng thế nào이상하다 (lạ, không ổn) là cách phàn nàn NHẸ NHẤT — chưa quy trách nhiệm cho ai.TOPIK 1 - 13
주문한 거랑 달라요.
jumunhan georang dallayo
Khác với món tôi gọi ạ.
Tình huốngNhân viên mang nhầm món cho bàn bạn. Bạn báo thế nào?
The waiter has brought the wrong dish.
Người bản xứ dùng thế nào다르다 (khác) chứ KHÔNG dùng 틀리다 (sai) — người Hàn cũng hay nhầm chỗ này, nhưng nói đúng thì nhẹ nhàng hơn.TOPIK 1 - 14
이거 안 시켰는데요.
igeo an sikyeonneundeyo
Món này tôi đâu có gọi ạ.
Tình huốngCó món lạ xuất hiện trên bàn. Bạn nói gì?
An unfamiliar dish appears at your table.
Người bản xứ dùng thế nào-는데요 để lửng, mời người kia kiểm tra lại. Mềm hơn hẳn 안 시켰어요 khẳng định.TOPIK 1 - 16
서비스가 좀 아쉬워요.
seobiseuga jom aswiwoyo
Dịch vụ hơi chưa được ạ.
Tình huốngBạn không hài lòng và phải nói ra mà không gay gắt. Bạn nói gì?
You are unhappy and must say so without being harsh.
Người bản xứ dùng thế nào아쉽다 (tiếc, chưa tới) là chữ chê nhẹ nhất trong tiếng Hàn. Dùng thay cho 나쁘다 (tệ).TOPIK 2 - 17
좀 시끄러운데요.
jom sikkeureoundeyo
Hơi ồn quá ạ.
Tình huốngBàn bên cạnh nói to và bạn không nghe được người đối diện. Bạn nói gì?
The next table is loud and you cannot hear your companion.
Người bản xứ dùng thế nàoNói với NHÂN VIÊN chứ đừng nói thẳng với bàn bên — để nhân viên xử lý là cách của người Hàn.TOPIK 2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.
1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.
Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen
Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.
Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.
Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.
Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.
Chữ viết một đằng, đọc một nẻo
Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.
만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.
Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:
- Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
- Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
- Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.
Nhóm câu nào đáng học trước
Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
- Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
- Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
- Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.