Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Đề nghị, mời": 122 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    잘 부탁드립니다.

    jal butakdeurimnida

    Mong anh/chị giúp đỡ.

    Tình huống

    Ngày đầu đi làm, bạn vừa giới thiệu xong tên mình trước cả phòng. Bạn kết lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu BẮT BUỘC để kết một lời tự giới thiệu ở Hàn. Bỏ nó thì lời giới thiệu bị coi là chưa xong.
    TOPIK 2
  2. 2

    들어오세요.

    deureooseyo

    Mời vào trong ạ.

    Tình huống

    Có người gõ cửa phòng làm việc của bạn. Bạn bảo họ vào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVào nhà người Hàn thì bỏ giày ở 현관 rồi mới bước lên — chủ nhà nói câu này là lúc mời bước lên sàn.
    TOPIK 1
  3. 3

    앉으세요.

    anjeuseyo

    Mời ngồi ạ.

    Tình huống

    Khách vừa vào phòng và còn đang đứng. Bạn mời họ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn nữa thì 앉으십시오 (thông báo, sân bay) hoặc 이쪽으로 앉으세요 (chỉ chỗ cụ thể).
    TOPIK 1
  4. 4

    조금만 맵게 해 주세요.

    jogeumman maepge hae juseyo

    Làm cay ít thôi ạ.

    Tình huống

    Bạn muốn gọi món cay nhưng sợ không ăn nổi mức bình thường. Bạn dặn bếp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi -게 하다 là "làm cho thành…". Nhiều quán Hàn KHÔNG chỉnh độ cay được, nên hỏi trước khi gọi.
    TOPIK 2
  5. 5

    포장해 주세요.

    pojanghae juseyo

    Cho tôi gói mang về.

    Tình huống

    Bạn muốn mua món ở quán nhưng ăn ở nhà. Bạn nói gì khi gọi?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhân viên hay hỏi ngược 드시고 가세요? (ăn tại chỗ ạ?) — nghe câu đó thì đáp 포장이요.
    TOPIK 1
  6. 6

    따로 계산해 주세요.

    ttaro gyesanhae juseyo

    Tính riêng giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Cả nhóm muốn mỗi người trả phần của mình. Bạn nói gì ở quầy?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuán nhỏ nhiều khi từ chối vì máy không tách được — hỏi trước khi gọi món thì đỡ lúng túng.
    TOPIK 1
  7. 7

    각자 내요.

    gakja naeyo

    Chia đều tiền nhé.

    Tình huống

    Nhóm bạn ăn chung và muốn mỗi người góp một phần bằng nhau. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười trẻ hay nói 더치페이 (Dutch pay). Bữa có người trên thì thường KHÔNG chia — người trên trả.
    TOPIK 1
  8. 8

    제가 살게요.

    jega salgeyo

    Để tôi mời bữa này.

    Tình huống

    Bạn muốn trả tiền cho cả bàn để cảm ơn mọi người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào사다 vốn là "mua", ở đây thành "khao". Người Hàn hay giành trả — từ chối một hai lần cho phải phép.
    TOPIK 1
  9. 9

    환불해 주세요.

    hwanbulhae juseyo

    Cho tôi trả lại lấy tiền.

    Tình huống

    Món hàng có lỗi và bạn muốn lấy lại tiền chứ không đổi món khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào환불 là trả lại lấy TIỀN, 교환 là đổi lấy MÓN KHÁC — nói nhầm là bị dẫn sang quầy khác.
    TOPIK 2
  10. 10

    천천히 보세요.

    cheoncheonhi boseyo

    Cứ xem thong thả ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng bán và khách vừa vào còn đang ngại. Bạn nói gì cho họ thoải mái?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỦA NGƯỜI BÁN. Nghe câu này nghĩa là họ để bạn tự xem, không cần đáp lại gì.
    TOPIK 1
  11. 11

    2번 출구에서 만나요.

    2beon chulgueseo mannayo

    Gặp nhau ở cửa ra số 2 nhé.

    Tình huống

    Bạn hẹn bạn mình và muốn chốt điểm gặp cho khỏi lạc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSố cửa ra đọc bằng số HÁN-HÀN: 이번 출구. Đừng đọc 두 번 — đó là "hai lần".
    TOPIK 1
  12. 12

    여기서 세워 주세요.

    yeogiseo sewo juseyo

    Cho tôi xuống ở đây ạ.

    Tình huống

    Bạn ngồi taxi và đã tới đúng chỗ mình muốn. Bạn nói gì với tài xế?

    Người bản xứ dùng thế nào세우다 là "dừng (xe) lại". Với xe buýt thì bấm chuông thay vì nói.
    TOPIK 1
  13. 13

    이 주소로 가 주세요.

    i jusoro ga juseyo

    Chở tôi tới địa chỉ này ạ.

    Tình huống

    Bạn lên taxi và có sẵn địa chỉ trên màn hình điện thoại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐưa màn hình cho tài xế xem là cách chắc nhất — tên tiếng Hàn phát âm sai một chút là đi nhầm quận.
    TOPIK 1
  14. 14

    자료 보내 드릴게요.

    jaryo bonae deurilgeyo

    Tôi sẽ gửi tài liệu ạ.

    Tình huống

    Cấp trên vừa hỏi bạn về bản số liệu tuần trước. Bạn hứa thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào드리다 là thể khiêm nhường của 주다 — làm gì CHO NGƯỜI TRÊN thì phải dùng. Nói 보내 줄게요 với sếp là hớ.
    TOPIK 2
  15. 15

    오늘까지 할게요.

    oneulkkaji halgeyo

    Tôi sẽ xong trong hôm nay.

    Tình huống

    Sếp hỏi bao giờ bạn làm xong và bạn tự tin xong hôm nay. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHứa hạn ở Hàn là hứa thật — trễ thì phải báo TRƯỚC chứ không im lặng cho qua.
    TOPIK 1
  16. 16

    제가 할게요.

    jega halgeyo

    Để tôi làm cho.

    Tình huống

    Cả phòng đang im lặng khi có việc phát sinh và bạn muốn nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào제가 là "tôi" khiêm nhường, khác 내가 suồng sã. Ở công sở luôn dùng 제가.
    TOPIK 1
  17. 17

    내일 다시 얘기해요.

    naeil dasi yaegihaeyo

    Mai mình bàn tiếp nhé.

    Tình huống

    Cuộc bàn kéo dài mà chưa ngã ngũ, và đã quá giờ về. Bạn đề nghị gì?

    Người bản xứ dùng thế nào얘기하다 là dạng nói tắt của 이야기하다, nghe tự nhiên hơn trong văn nói.
    TOPIK 1
  18. 18

    커피 한잔 하실래요?

    keopi hanjan hasillaeyo?

    Anh/chị đi uống cà phê không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn rủ đồng nghiệp ra ngoài nói chuyện cho thoải mái. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn rủ cà phê sau bữa trưa là nghi thức gắn kết, không hẳn vì khát.
    TOPIK 1
  19. 19

    이거 제가 맡을게요.

    igeo jega mateulgeyo

    Phần này tôi nhận ạ.

    Tình huống

    Việc được chia và bạn muốn nhận rõ một phần. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào맡다 là "đảm nhận". Nói rõ mình nhận phần nào giúp cả nhóm khỏi làm trùng.
    TOPIK 2
  20. 20

    연락 주세요.

    yeollak juseyo

    Anh/chị liên lạc cho tôi nhé.

    Tình huống

    Bạn kết thúc buổi gặp và muốn giữ liên lạc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào연락 (liên lạc) dùng cho cả gọi điện, nhắn tin lẫn gửi thư. Câu chốt buổi gặp rất tiện.
    TOPIK 1
  21. 21

    다시 전화할게요.

    dasi jeonhwahalgeyo

    Tôi sẽ gọi lại.

    Tình huống

    Sóng quá tệ và không nói chuyện tiếp được. Bạn nói gì trước khi cúp?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười gọi có lỗi thì người gọi gọi lại — ở Hàn không đợi người kia gọi ngược.
    TOPIK 1
  22. 22

    메시지 남겨 주세요.

    mesiji namgyeo juseyo

    Xin để lại lời nhắn ạ.

    Tình huống

    Người cần tìm đi vắng và bạn muốn ghi lại nội dung. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào남기다 là "để lại". Đây là câu người TRỰC MÁY nói, không phải người gọi.
    TOPIK 1
  23. 23

    카톡 보낼게요.

    katok bonaelgeyo

    Tôi nhắn KakaoTalk cho nhé.

    Tình huống

    Bạn hứa gửi địa chỉ quán cho người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào카톡 là tên gọi tắt của KakaoTalk, dùng như động từ luôn: 카톡해요. Người Hàn hầu như không nhắn SMS.
    TOPIK 1
  24. 24

    이번 주말에 만날까요?

    ibeon jumare mannalkkayo?

    Cuối tuần này gặp nhau nhé?

    Tình huống

    Bạn muốn rủ người kia đi chơi vào cuối tuần. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ까요? là rủ và hỏi ý cùng lúc, mềm hơn -ㅂ시다 (nghe như hô hào).
    TOPIK 1
  25. 25

    거기서 봐요.

    geogiseo bwayo

    Gặp nhau ở đó nhé.

    Tình huống

    Địa điểm đã rõ và bạn muốn chốt lại lần cuối. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào보다 (nhìn) dùng như "gặp" trong văn nói: 내일 봐요. Ngắn và thân thiện.
    TOPIK 1
  26. 26

    약속을 미룰 수 있을까요?

    yaksogeul mirul su isseulkkayo?

    Dời hẹn lại được không ạ?

    Tình huống

    Có việc gấp và bạn không tới buổi hẹn đã chốt được. Bạn xin dời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào미루다 là "dời lại". Hỏi bằng -ㄹ 수 있을까요? thì để ngỏ cho người kia từ chối, lịch sự hơn hẳn.
    TOPIK 2
  27. 27

    먼저 가 있을게요.

    meonjeo ga isseulgeyo

    Tôi tới trước đợi nhé.

    Tình huống

    Bạn tới sớm hơn giờ hẹn và muốn vào quán ngồi trước. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-고 있다 và -어 있다 khác nhau: 가 있다 là "đã tới rồi và đang ở đó", không phải "đang trên đường đi".
    TOPIK 2
  28. 28

    먼저 드세요.

    meonjeo deuseyo

    Anh/chị cứ dùng trước ạ.

    Tình huống

    Bạn tới trễ và mọi người đang đợi bạn để ăn. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào드시다 là thể tôn kính của 먹다. Với bạn bè thì 먼저 먹어요.
    TOPIK 1
  29. 29

    접수하려고 하는데요.

    jeopsuharyeogo haneundeyo

    Tôi muốn đăng ký khám ạ.

    Tình huống

    Bạn tới bệnh viện lần đầu và đứng trước quầy tiếp nhận. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-려고 하는데요 là "tôi định… nên là…" — cách mở lời để ngỏ, rất hay dùng ở quầy dịch vụ Hàn.
    TOPIK 2
  30. 30

    말 놓으세요.

    mal noeuseyo

    Anh/chị cứ nói thoải mái ạ.

    Tình huống

    Bạn nhỏ tuổi hơn và muốn người kia bỏ lối nói khách sáo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào말을 놓다 là "hạ lời xuống", tức chuyển sang 반말. Người NHỎ mời người LỚN làm vậy, không được ngược lại.
    TOPIK 2
  31. 31

    소개해 드릴게요.

    sogaehae deurilgeyo

    Để tôi giới thiệu ạ.

    Tình huống

    Hai người bạn của bạn chưa biết nhau và đang đứng cạnh nhau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThứ tự giới thiệu ở Hàn: người NHỎ giới thiệu cho người LỚN nghe trước, không phải ngược lại.
    TOPIK 1
  32. 32

    괜찮을 거예요.

    gwaenchaneul geoyeyo

    Rồi sẽ ổn thôi mà.

    Tình huống

    Bạn của bạn đang lo lắng trước ngày thi. Bạn an ủi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ 거예요 là thì tương lai / phỏng đoán. Câu an ủi cơ bản nhất tiếng Hàn.
    TOPIK 1
  33. 33

    힘내세요.

    himnaeseyo

    Anh/chị cố lên nhé.

    Tình huống

    Đồng nghiệp đang gặp chuyện khó và trông rất nản. Bạn động viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào힘내다 là "lấy sức lên". Với bạn bè thì 힘내, và người trẻ hay nhắn 화이팅! cho gọn.
    TOPIK 1
  34. 34

    괜찮아요, 신경 쓰지 마세요.

    gwaenchanayo, singyeong sseuji maseyo

    Không sao đâu, đừng bận tâm ạ.

    Tình huống

    Người ta cứ xin lỗi mãi vì một việc nhỏ. Bạn nói gì cho họ yên tâm?

    Người bản xứ dùng thế nào-지 마세요 là "đừng…". Khung cấm đoán lịch sự, dùng suốt: 걱정하지 마세요, 늦지 마세요.
    TOPIK 1
  35. 35

    가고 싶어요.

    gago sipeoyo

    Tôi muốn đi.

    Tình huống

    Người ta rủ đi xem hoà nhạc và bạn rất thích. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-고 싶다 CHỈ dùng cho ngôi thứ nhất và thứ hai. Nói về người thứ ba phải đổi thành 싶어해요.
    TOPIK 1
  36. 36

    먹고 싶어요.

    meokgo sipeoyo

    Tôi muốn ăn món đó.

    Tình huống

    Bạn thấy ảnh món ăn và thèm ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ món thì thêm vào trước: 김치찌개 먹고 싶어요.
    TOPIK 1
  37. 37

    안 가도 돼요.

    an gado dwaeyo

    Bạn không đi cũng được.

    Tình huống

    Người kia đang phân vân có nên tới buổi họp không bắt buộc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây là "KHÔNG BẮT BUỘC", khác hẳn 가면 안 돼요 là "CẤM đi". Người Việt hay lẫn hai câu.
    TOPIK 1
  38. 38

    같이 갈까요?

    gachi galkkayo?

    Mình đi cùng nhau nhé?

    Tình huống

    Hai người cùng hướng và bạn muốn rủ đi chung. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ까요? vừa rủ vừa hỏi ý. Đáp đồng ý thì 네, 같이 가요.
    TOPIK 1
  39. 39

    뭐 먹을까요?

    mwo meogeulkkayo?

    Mình ăn gì bây giờ?

    Tình huống

    Cả nhóm đứng trước dãy quán mà chưa ai quyết. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn hỏi qua hỏi lại rất lâu ở bước này — nhường nhau chọn là phép lịch sự.
    TOPIK 1
  40. 40

    커피 마실래요?

    keopi masillaeyo?

    Bạn uống cà phê không?

    Tình huống

    Bạn muốn rủ người kia đi uống nước. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ래요? hỏi Ý MUỐN của người nghe, thân mật hơn -ㄹ까요? một chút.
    TOPIK 1
  41. 41

    제가 도와드릴까요?

    jega dowadeurilkkayo?

    Để tôi giúp anh/chị nhé?

    Tình huống

    Bạn thấy người lớn tuổi loay hoay xách đồ nặng. Bạn ngỏ lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào드리다 (khiêm nhường của 주다) + -ㄹ까요 = ngỏ lời giúp người trên. Câu tử tế rất được lòng người Hàn.
    TOPIK 1
  42. 42

    천천히 하세요.

    cheoncheonhi haseyo

    Anh/chị cứ từ từ ạ.

    Tình huống

    Người kia đang cuống lên vì sợ làm bạn phải đợi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào천천히 (chậm rãi) ngược với 빨리 (nhanh). Câu này làm người kia nhẹ hẳn.
    TOPIK 1
  43. 43

    먼저 하세요.

    meonjeo haseyo

    Anh/chị làm trước đi ạ.

    Tình huống

    Hai người cùng tới cửa một lúc. Bạn nhường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhường lượt ở Hàn là phép lịch sự cơ bản, nhất là với người lớn tuổi.
    TOPIK 1
  44. 44

    먹어 보세요.

    meogeo boseyo

    Anh/chị ăn thử đi ạ.

    Tình huống

    Bạn mời khách món mình vừa nấu. Bạn mời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어 보다 là "thử". Ghép được khắp nơi: 가 보세요, 입어 보세요, 해 보세요.
    TOPIK 1
  45. 45

    한번 해 보세요.

    hanbeon hae boseyo

    Bạn thử làm xem sao.

    Tình huống

    Người kia ngại chưa dám bắt tay vào. Bạn khích lệ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào한번 viết liền nghĩa là "thử một lần", khác 한 번 viết rời là "một lần" đếm được.
    TOPIK 1
  46. 46

    가지 마세요.

    gaji maseyo

    Anh/chị đừng đi ạ.

    Tình huống

    Người kia định về mà bạn muốn họ ở lại thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-지 말다 là khung CẤM. Với bạn bè thì 가지 마, trên biển báo thì 하지 마시오.
    TOPIK 1
  47. 47

    걱정하지 마세요.

    geokjeonghaji maseyo

    Anh/chị đừng lo ạ.

    Tình huống

    Người kia đang lo lắng về việc bạn đã lo xong. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu trấn an dùng nhiều nhất. Thân mật thì 걱정 마 — người Hàn hay lược cả 하지.
    TOPIK 1
  48. 48

    늦지 마세요.

    neutji maseyo

    Anh/chị đừng tới muộn nhé.

    Tình huống

    Bạn chốt giờ hẹn và muốn nhắc người kia đúng giờ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói với người trên là hơi sỗ. Với sếp thì chỉ nhắc giờ, không nhắc "đừng muộn".
    TOPIK 1
  49. 49

    모레 만나요.

    more mannayo

    Ngày kia gặp nhau nhé.

    Tình huống

    Cả hai bận ngày mai nên dời sang hôm sau nữa. Bạn chốt thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào모레 là ngày kia; 글피 là ngày kìa. Tiếng Hàn có chữ riêng cho cả hai, tiếng Anh thì không.
    TOPIK 1
  50. 50

    아직 시간 있어요.

    ajik sigan isseoyo

    Vẫn còn thời gian mà.

    Tình huống

    Người kia cuống lên vì sợ trễ nhưng thực ra còn sớm. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào아직 ở câu KHẲNG ĐỊNH nghĩa là "vẫn còn"; ở câu phủ định lại là "vẫn chưa".
    TOPIK 1
  51. 51

    나중에 얘기해요.

    najunge yaegihaeyo

    Để sau nói tiếp nhé.

    Tình huống

    Đang giữa chỗ đông người và chuyện thì tế nhị. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào나중에 không hẹn thời điểm cụ thể — có khi là hoãn thật, có khi là cách gác lại cho êm.
    TOPIK 1
  52. 52

    오늘은 좀 이따 봐요.

    oneureun jom itta bwayo

    Hôm nay để lát nữa gặp nhé.

    Tình huống

    Bạn bận đầu giờ và muốn dời cuộc gặp sang cuối buổi. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào좀 chen vào làm lời đề nghị mềm hẳn. Bỏ nó ra thì nghe như thông báo.
    TOPIK 1
  53. 53

    우산 가져가세요.

    usan gajyeogaseyo

    Anh/chị mang ô theo nhé.

    Tình huống

    Người nhà sắp ra khỏi cửa mà dự báo có mưa. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào가져가다 là "mang đi (từ đây)", 가져오다 là "mang đến (về đây)". Hướng ngược nhau.
    TOPIK 1
  54. 54

    마스크 쓰세요.

    maseukeu sseuseyo

    Anh/chị đeo khẩu trang nhé.

    Tình huống

    Ngày bụi mịn nặng và người kia sắp ra ngoài. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào쓰다 dùng cho thứ ĐỘI/ĐEO TRÊN ĐẦU MẶT: mũ, kính, khẩu trang. Áo thì 입다, giày thì 신다.
    TOPIK 1
  55. 55

    수리해 주세요.

    surihae juseyo

    Sửa giúp tôi với ạ.

    Tình huống

    Thiết bị trong nhà thuê hỏng và bạn gọi chủ nhà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồ gắn sẵn trong nhà thuê thì CHỦ NHÀ sửa; đồ bạn mang tới thì bạn tự lo. Luật ngầm ở Hàn.
    TOPIK 1
  56. 56

    슬리퍼 신으세요.

    seullipeo sineuseyo

    Anh/chị đi dép trong nhà ạ.

    Tình huống

    Sàn nhà lạnh và bạn muốn khách thoải mái. Bạn mời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào신다 dùng riêng cho GIÀY DÉP. Ba động từ "mặc" khác nhau: 입다 (áo quần), 신다 (giày), 쓰다 (mũ).
    TOPIK 1
  57. 57

    같이 연습할까요?

    gachi yeonseupalkkayo?

    Mình luyện cùng nhau nhé?

    Tình huống

    Bạn muốn tìm người tập nói cùng. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrao đổi ngôn ngữ gọi là 언어교환 — rất phổ biến trong các nhóm sinh viên ở Hàn.
    TOPIK 1
  58. 58

    같이 사진 찍어요.

    gachi sajin jjigeoyo

    Mình chụp chung tấm nhé.

    Tình huống

    Bạn muốn có ảnh chụp cùng người bạn mới quen. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoẢnh tự chụp gọi là 셀카 (self camera) — từ Hàn tự chế, không phải "selfie".
    TOPIK 1
  59. 59

    실수해도 괜찮아요.

    silsuhaedo gwaenchanayo

    Sai cũng không sao mà.

    Tình huống

    Bạn học cùng ngại nói vì sợ sai. Bạn động viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung -아/어도 괜찮다 là "dù… cũng không sao". Câu quan trọng nhất để tự nói với chính mình khi học tiếng.
    TOPIK 1
  60. 60

    통장 만들고 싶어요.

    tongjang mandeulgo sipeoyo

    Tôi muốn mở tài khoản.

    Tình huống

    Bạn tới ngân hàng lần đầu để mở tài khoản nhận lương. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào통장 là SỔ tài khoản. Người nước ngoài mở tài khoản ở Hàn cần thẻ cư trú và giấy chứng nhận việc làm hoặc học.
    TOPIK 2
  61. 61

    카드도 만들어 주세요.

    kadeudo mandeureo juseyo

    Làm cho tôi cả thẻ nữa ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa mở tài khoản và muốn có thẻ rút tiền. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào체크카드 là thẻ ghi nợ (trừ tiền ngay), 신용카드 là thẻ tín dụng. Người nước ngoài mới sang khó mở loại thứ hai.
    TOPIK 1
  62. 62

    돈을 찾고 싶어요.

    doneul chatgo sipeoyo

    Tôi muốn rút tiền.

    Tình huống

    Bạn cần tiền mặt và đang đứng ở quầy ngân hàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào찾다 vừa là "tìm" vừa là "rút tiền" — nghĩa thứ hai chỉ có trong ngữ cảnh ngân hàng.
    TOPIK 1
  63. 63

    입금하려고요.

    ipgeumharyeogoyo

    Tôi muốn nộp tiền vào ạ.

    Tình huống

    Bạn cầm tiền mặt tới ngân hàng để gửi vào tài khoản. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào입금 (nộp vào) / 출금 (rút ra) / 이체 (chuyển khoản). Ba chữ ghi trên mọi máy ATM Hàn.
    TOPIK 2
  64. 64

    계좌이체 해 주세요.

    gyejwaiche hae juseyo

    Chuyển khoản giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn cần chuyển tiền thuê nhà cho chủ nhà. Bạn nói gì ở quầy?

    Người bản xứ dùng thế nàoChuyển khoản ở Hàn về tài khoản trong VÀI GIÂY, kể cả khác ngân hàng. Phí thường miễn trên ứng dụng.
    TOPIK 2
  65. 65

    환전하고 싶어요.

    hwanjeonhago sipeoyo

    Tôi muốn đổi tiền.

    Tình huống

    Bạn cầm đô la Mỹ và cần đổi sang tiền Hàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuầy đổi tiền tư nhân ở Myeongdong tỉ giá tốt hơn ngân hàng khá nhiều — người Hàn cũng đổi ở đó.
    TOPIK 2
  66. 66

    외국인 등록을 하려고요.

    oegugin deungnogeul haryeogoyo

    Tôi muốn làm đăng ký người nước ngoài.

    Tình huống

    Bạn tới cục xuất nhập cảnh trong tháng đầu tới Hàn. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhải làm trong 90 ngày kể từ khi nhập cảnh, đặt lịch trước trên trang Hi Korea — không đặt thì không được tiếp.
    TOPIK 2
  67. 67

    비자를 연장하고 싶어요.

    bijareul yeonjanghago sipeoyo

    Tôi muốn gia hạn thị thực.

    Tình huống

    Visa của bạn còn một tháng là hết hạn. Bạn nói gì ở cục xuất nhập cảnh?

    Người bản xứ dùng thế nàoNộp hồ sơ gia hạn TRƯỚC ngày hết hạn — quá hạn dù một ngày cũng bị phạt tiền.
    TOPIK 2
  68. 68

    베트남으로 보내고 싶어요.

    beteunameuro bonaego sipeoyo

    Tôi muốn gửi về Việt Nam.

    Tình huống

    Bạn đứng ở bưu điện với một thùng đồ gửi về nhà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào(으)로 chỉ HƯỚNG tới. Gửi quốc tế thì có mấy hạng: EMS nhanh nhất, 항공 (đường bay), 선박 (đường biển) rẻ nhất.
    TOPIK 1
  69. 69

    증명서를 발급해 주세요.

    jeungmyeongseoreul balgeupae juseyo

    Cấp cho tôi giấy chứng nhận ạ.

    Tình huống

    Bạn cần giấy xác nhận cư trú để nộp cho công ty. Bạn nói gì ở phường?

    Người bản xứ dùng thế nào발급하다 là "cấp phát (giấy tờ)". Nhiều loại giấy lấy được ở máy tự động trong trụ sở phường.
    TOPIK 2
  70. 70

    분실 신고 하려고요.

    bunsil singo haryeogoyo

    Tôi muốn khai báo mất đồ.

    Tình huống

    Bạn mất ví trên tàu điện và tới đồn cảnh sát. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTàu điện Hàn có phòng đồ thất lạc riêng (유실물센터) — thử tìm ở đó trước khi báo cảnh sát.
    TOPIK 2
  71. 71

    노래방 갈까요?

    noraebang galkkayo?

    Mình đi hát karaoke nhé?

    Tình huống

    Ăn xong và cả nhóm chưa muốn về. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào노래방 là phòng hát thuê theo giờ, gần như bắt buộc trong chuỗi ăn nhậu ở Hàn (차수 문화).
    TOPIK 1
  72. 72

    콘서트 가고 싶어요.

    konseoteu gago sipeoyo

    Tôi muốn đi xem hoà nhạc.

    Tình huống

    Nhóm nhạc bạn thích sắp diễn ở Seoul. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVé concert ở Hàn bán hết trong vài phút — cuộc tranh vé gọi là 피케팅 (bloody ticketing).
    TOPIK 1
  73. 73

    같이 갈래요?

    gachi gallaeyo?

    Bạn đi cùng không?

    Tình huống

    Bạn có kế hoạch đi chơi và muốn rủ thêm người. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ래요? hỏi Ý MUỐN, thân mật. Với người trên thì nâng lên 같이 가실래요?
    TOPIK 1
  74. 74

    차 한잔 어때요?

    cha hanjan eottaeyo?

    Làm tách trà nhé?

    Tình huống

    Bạn muốn rủ người kia ngồi lại nói chuyện thêm. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào한잔 viết liền khi nói về một chầu đồ uống. Rủ rượu cũng dùng đúng chữ này: 술 한잔 어때요?
    TOPIK 1
  75. 75

    다음에 또 와요.

    daeume tto wayo

    Lần sau mình lại tới nhé.

    Tình huống

    Bạn rất thích chỗ này và muốn quay lại. Bạn nói gì với người đi cùng?

    Người bản xứ dùng thế nào또 là "lại, nữa". Chủ quán nghe câu này thì rất vui — coi như lời khen.
    TOPIK 1
  76. 76

    방을 바꿀 수 있어요?

    bangeul bakkul su isseoyo?

    Đổi phòng được không ạ?

    Tình huống

    Phòng của bạn ồn vì ngay cạnh thang máy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ LÝ DO thì dễ được đổi hơn. Câu này lịch sự hơn 방 바꿔 주세요 vì để ngỏ khả năng từ chối.
    TOPIK 1
  77. 77

    하루 더 묵고 싶어요.

    haru deo mukgo sipeoyo

    Tôi muốn ở thêm một đêm.

    Tình huống

    Chuyến bay bị dời và bạn cần ở lại thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào묵다 là "trọ lại". Đời thường hơn thì nói 하루 더 있고 싶어요.
    TOPIK 2
  78. 78

    가방을 부칠게요.

    gabangeul buchilgeyo

    Tôi gửi vali này ạ.

    Tình huống

    Bạn đứng ở quầy làm thủ tục với hành lý ký gửi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào부치다 là "gửi (hành lý, thư)". Hành lý xách tay là 기내용, ký gửi là 위탁 수하물.
    TOPIK 2
  79. 79

    일찍 출발해요.

    iljjik chulbalhaeyo

    Mình đi sớm đi.

    Tình huống

    Bạn muốn tránh tắc đường giờ cao điểm. Bạn đề nghị gì?

    Người bản xứ dùng thế nào일찍 (sớm) là trạng từ, khác 이르다 (sớm) là tính từ. Trạng từ đứng trước động từ.
    TOPIK 1
  80. 80

    여기 있어요.

    yeogi isseoyo

    Đây, của bạn đây.

    Tình huống

    Bạn đưa món đồ cho người vừa nhờ bạn lấy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa là "nó ở đây" vừa là "đây, cầm lấy". Đưa đồ ở Hàn nên dùng HAI TAY.
    TOPIK 1
  81. 81

    맵지 않게 해 주세요.

    maepji anke hae juseyo

    Làm giúp tôi bớt cay ạ.

    Tình huống

    Bạn muốn thử món cay nhưng ăn cay kém. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-지 않다 là phủ định trang trọng hơn 안. Nhiều quán vẫn không chỉnh được — hỏi trước.
    TOPIK 2
  82. 82

    얼음 빼 주세요.

    eoreum ppae juseyo

    Bỏ đá ra giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Bạn muốn đồ uống lạnh nhưng không có đá. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào빼다 là "bỏ ra, trừ ra". Ngược lại là 넣다 (thêm vào): 얼음 많이 넣어 주세요.
    TOPIK 1
  83. 83

    설탕 넣지 마세요.

    seoltang neochi maseyo

    Đừng cho đường ạ.

    Tình huống

    Bạn kiêng đường và muốn dặn trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồ uống pha sẵn ở Hàn rất ngọt — dặn 덜 달게 (bớt ngọt) cũng là lựa chọn.
    TOPIK 1
  84. 84

    배달 시킬까요?

    baedal sikilkkayo?

    Mình gọi giao đồ ăn nhé?

    Tình huống

    Trời mưa và không ai muốn ra ngoài. Bạn đề nghị gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiao đồ ăn ở Hàn nhanh và có gần như mọi món. Ứng dụng phổ biến nhất là 배달의민족.
    TOPIK 1
  85. 85

    치킨 어때요?

    chikin eottaeyo?

    Gà rán thì sao?

    Tình huống

    Bạn đề xuất một món cho cả nhóm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào치킨 ở Hàn là GÀ RÁN chứ không phải thịt gà nói chung. Thịt gà là 닭고기.
    TOPIK 1
  86. 86

    남기지 마세요.

    namgiji maseyo

    Đừng bỏ thừa nhé.

    Tình huống

    Bạn thấy người kia định bỏ dở phần ăn. Bạn nhắc gì?

    Người bản xứ dùng thế nào남기다 là "để lại thừa". Nói với người trên thì hơi sỗ — chỉ dùng với người thân hoặc trẻ con.
    TOPIK 1
  87. 87

    천천히 드세요.

    cheoncheonhi deuseyo

    Anh/chị cứ ăn từ từ ạ.

    Tình huống

    Người kia ăn vội và bạn muốn họ thong thả. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào드시다 là kính ngữ của 먹다, dùng khi mời người trên. Với bạn bè thì 천천히 먹어.
    TOPIK 1
  88. 88

    많이 드세요.

    mani deuseyo

    Anh/chị ăn nhiều vào ạ.

    Tình huống

    Bạn mời khách và muốn họ đừng khách sáo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỜI ĂN CHUẨN của người Hàn, nói ngay khi món dọn ra.
    TOPIK 1
  89. 89

    점심 같이 먹을래요?

    jeomsim gachi meogeullaeyo?

    Trưa mình ăn cùng nhau nhé?

    Tình huống

    Sắp tới giờ trưa và bạn muốn rủ đồng nghiệp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ công ty Hàn ăn trưa cùng phòng là chuẩn mực — ăn một mình bị để ý.
    TOPIK 1
  90. 90

    제가 요리할게요.

    jega yorihalgeyo

    Để tôi nấu cho.

    Tình huống

    Người kia đi làm về mệt và bạn muốn nhận phần bếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào제가 (tôi, khiêm nhường) + -ㄹ게요 (tôi sẽ) là bộ đôi nhận việc lịch sự nhất.
    TOPIK 1
  91. 91

    소금 좀 더 넣어요.

    sogeum jom deo neoeoyo

    Cho thêm chút muối đi.

    Tình huống

    Bạn nếm thử và thấy canh nhạt. Bạn góp ý gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGia vị Hàn cơ bản: 소금 (muối) · 설탕 (đường) · 간장 (nước tương) · 고추장 (tương ớt) · 참기름 (dầu mè).
    TOPIK 1
  92. 92

    설거지는 제가 할게요.

    seolgeojineun jega halgeyo

    Rửa bát để tôi làm cho.

    Tình huống

    Người kia nấu bữa nay nên bạn muốn nhận phần dọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Người nấu thì không rửa" là quy ước ngầm trong nhiều nhà Hàn — nói câu này là hợp lệ ngay.
    TOPIK 1
  93. 93

    청소기 돌릴게요.

    cheongsogi dollilgeyo

    Tôi hút bụi đây.

    Tình huống

    Sàn nhà đầy bụi và bạn định dọn. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước vì máy hút bụi ồn — chung cư Hàn rất nhạy cảm với tiếng ồn (층간소음).
    TOPIK 1
  94. 94

    전기 아껴요.

    jeongi akkyeoyo

    Mình tiết kiệm điện thôi.

    Tình huống

    Hoá đơn điện tháng này cao bất thường. Bạn đề nghị gì?

    Người bản xứ dùng thế nào아끼다 là "tiết kiệm, giữ gìn". Cũng dùng cho tình cảm: 아끼는 사람 (người mình quý).
    TOPIK 2
  95. 95

    나갈 때 불 꺼 주세요.

    nagal ttae bul kkeo juseyo

    Ra ngoài nhớ tắt đèn nhé.

    Tình huống

    Người ở chung hay để đèn sáng khi đi. Bạn nhắc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ 때 là "khi…". Khung thời gian dùng nhiều nhất trong tiếng Hàn.
    TOPIK 1
  96. 96

    문 앞에 놔 주세요.

    mun ape nwa juseyo

    Để trước cửa giúp tôi ạ.

    Tình huống

    Nhân viên giao hàng gọi mà bạn không có nhà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào놔 là dạng rút của 놓아. Cách nhận hàng phổ biến nhất ở Hàn.
    TOPIK 1
  97. 97

    편하게 계세요.

    pyeonhage gyeseyo

    Anh/chị cứ tự nhiên ạ.

    Tình huống

    Khách vừa ngồi xuống và còn giữ kẽ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào계시다 là kính ngữ của 있다. Câu chủ nhà nói với khách, nghe rất nhiều ở Hàn.
    TOPIK 1
  98. 98

    뭐 좀 드릴까요?

    mwo jom deurilkkayo?

    Tôi lấy gì cho anh/chị nhé?

    Tình huống

    Khách vừa vào nhà và bạn muốn mời nước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào드리다 (khiêm nhường của 주다) + -ㄹ까요. Câu mời chuẩn của chủ nhà.
    TOPIK 1
  99. 99

    도와줄까요?

    dowajulkkayo?

    Tôi giúp một tay nhé?

    Tình huống

    Bạn thấy người kia loay hoay dọn dẹp một mình. Bạn ngỏ lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới người trên thì nâng lên 도와드릴까요? Hai câu chỉ khác chữ 주 và 드리.
    TOPIK 1
  100. 100

    봉투에 담아 드릴까요?

    bongtue dama deurilkkayo?

    Tôi bỏ vào túi cho anh/chị nhé?

    Tình huống

    Bạn là nhân viên và vừa quét xong hàng. Bạn hỏi khách gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. Ở siêu thị lớn Hàn khách TỰ đóng gói ở bàn phía sau quầy.
    TOPIK 2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.