Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Làm rõ": 28 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    다시 한 번 말씀해 주세요.

    dasi han beon malsseumhae juseyo

    Xin nói lại lần nữa ạ.

    Tình huống

    Người đối diện nói nhanh quá và bạn không kịp nắm. Bạn nhờ họ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào말씀 là thể tôn kính của 말 — dùng khi NGƯỜI KIA nói. Nói về lời của mình thì dùng 말, không được 말씀.
    TOPIK 2
  2. 2

    좀 천천히 말해 주세요.

    jom cheoncheonhi malhae juseyo

    Bạn nói chậm chút nhé.

    Tình huống

    Người bán hàng nói quá nhanh và bạn mới học tiếng Hàn. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào좀 (rút gọn của 조금) làm câu nhờ mềm đi rất nhiều. Bỏ 좀 thì nghe như ra lệnh.
    TOPIK 1
  3. 3

    잘 못 들었어요.

    jal mot deureosseoyo

    Tôi nghe không rõ.

    Tình huống

    Chỗ đông ồn quá và bạn không nghe được người kia vừa nói gì. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói NGUYÊN NHÂN là do tai mình, không phải do họ nói dở — cách giữ thể diện cho người kia.
    TOPIK 1
  4. 4

    무슨 뜻이에요?

    museun tteusieyo?

    Câu đó nghĩa là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa nghe một từ tiếng Hàn lạ mà đoán không ra. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGHĨA. Còn hỏi cách viết thì 어떻게 써요?, hỏi cách đọc thì 어떻게 읽어요?
    TOPIK 1
  5. 5

    기사님, 여기 맞아요?

    gisanim, yeogi majayo?

    Bác tài ơi, đúng chỗ này ạ?

    Tình huống

    Xe dừng lại nhưng bạn không thấy toà nhà mình cần. Bạn hỏi tài xế thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào기사님 là cách gọi tài xế cho lịch sự — đuôi 님 là kính ngữ, bỏ đi thì nghe cộc.
    TOPIK 1
  6. 6

    다시 한 번 설명해 주세요.

    dasi han beon seolmyeonghae juseyo

    Giải thích lại giúp tôi lần nữa ạ.

    Tình huống

    Sếp vừa dặn việc mà bạn chỉ hiểu một nửa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Việt hay gật cho qua rồi làm sai. Ở Hàn hỏi lại NGAY lúc đó là cách an toàn nhất.
    TOPIK 1
  7. 7

    전화 잘못 거셨어요.

    jeonhwa jalmot geosyeosseoyo

    Anh/chị gọi nhầm số rồi ạ.

    Tình huống

    Người gọi hỏi một cái tên mà nhà bạn không có ai như vậy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào거셨어요 là kính ngữ của 걸다 (bấm số) — vẫn lịch sự dù đang báo họ sai.
    TOPIK 2
  8. 8

    진짜요?

    jinjjayo?

    Thật hả?

    Tình huống

    Bạn vừa nghe một tin khó tin. Bạn phản ứng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu đệm nghe suốt trong hội thoại Hàn. Trang trọng hơn thì 정말이요?
    TOPIK 1
  9. 9

    어느 거예요?

    eoneu geoyeyo?

    Là cái nào ạ?

    Tình huống

    Có ba món giống nhau và bạn không rõ họ nói cái nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào어느 chọn trong SỐ ÍT đã thấy trước mắt, còn 무슨 hỏi loại nào nói chung.
    TOPIK 1
  10. 10

    없어요?

    eopseoyo?

    Không còn ạ?

    Tình huống

    Người bán nói hết hàng và bạn muốn xác nhận lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào없다 là một từ riêng, KHÔNG phải 있다 thêm phủ định. Nói 안 있어요 là sai.
    TOPIK 1
  11. 11

    맞아요?

    majayo?

    Đúng vậy không ạ?

    Tình huống

    Bạn nhắc lại thông tin vừa nghe và muốn xác nhận. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại rồi hỏi 맞아요? là cách tránh hiểu nhầm hiệu quả nhất cho người mới.
    TOPIK 1
  12. 12

    뭐라고요?

    mworagoyo?

    Anh/chị nói gì cơ ạ?

    Tình huống

    Bạn không nghe rõ câu vừa rồi và cần họ nhắc lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói cụt 뭐? thì rất bất lịch sự. 뭐라고요? hoặc 네? mới là cách hỏi lại đúng mực.
    TOPIK 1
  13. 13

    관리비가 포함이에요?

    gwallibiga pohamieyo?

    Đã gồm phí quản lý chưa ạ?

    Tình huống

    Chủ nhà báo giá thuê và bạn muốn biết còn khoản nào nữa không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào관리비 gồm điện chung, nước, thang máy, bảo vệ. Hỏi rõ trước khi ký hợp đồng.
    TOPIK 2
  14. 14

    이해가 안 돼요.

    ihaega an dwaeyo

    Tôi không hiểu được.

    Tình huống

    Giáo viên giảng xong mà bạn vẫn mù mờ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác 모르겠어요 (không biết) ở chỗ: câu này là ĐÃ NGHE mà không tiêu hoá nổi.
    TOPIK 1
  15. 15

    틀렸어요?

    teullyeosseoyo?

    Tôi nói sai à?

    Tình huống

    Bạn vừa nói một câu và thấy giáo viên nhíu mày. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào틀리다 (sai) ngược với 맞다 (đúng). Người Hàn cũng hay dùng 틀리다 thay cho 다르다 (khác) — đó là lỗi phổ biến của chính họ.
    TOPIK 1
  16. 16

    어떻게 쓰는지 모르겠어요.

    eotteoke sseuneunji moreugesseoyo

    Tôi không biết điền thế nào.

    Tình huống

    Tờ khai toàn tiếng Hàn và bạn không hiểu các ô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-는지 모르겠다 là "không rõ là…". Khung này thú nhận cái mình chưa biết một cách lịch sự.
    TOPIK 2
  17. 17

    주소를 여기에 쓰면 돼요?

    jusoreul yeogie sseumyeon dwaeyo?

    Địa chỉ ghi vào đây phải không ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm phiếu gửi và không chắc ô nào là ô địa chỉ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-면 돼요? là "làm thế này là được chứ?" — cách xác nhận trước khi làm, tránh phải viết lại.
    TOPIK 2
  18. 18

    이거 두 개 사면 하나 더 줘요?

    igeo du gae samyeon hana deo jwoyo?

    Mua hai tặng một phải không ạ?

    Tình huống

    Trên kệ dán chữ khuyến mãi mà bạn không đọc kịp. Bạn xác nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào1+1 đọc là 원 플러스 원, 2+1 là 투 플러스 원. Rất phổ biến ở cửa hàng tiện lợi Hàn.
    TOPIK 2
  19. 19

    아니에요.

    anieyo

    Không phải đâu ạ.

    Tình huống

    Người ta hiểu nhầm ý bạn. Bạn đính chính thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCũng là cách đáp lại LỜI CẢM ƠN và LỜI KHEN — nghĩa lúc đó là "có gì đâu".
    TOPIK 1
  20. 20

    그래요?

    geuraeyo?

    Vậy à?

    Tình huống

    Người ta kể một chuyện bạn chưa biết. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng đệm giữ nhịp hội thoại. Không có nó thì người kể tưởng bạn không nghe.
    TOPIK 1
  21. 21

    아, 그래요?

    a, geuraeyo?

    À, thế à?

    Tình huống

    Người ta báo một tin bất ngờ. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào아 ở đầu làm câu thành phản ứng tức thì. Người Hàn dùng rất nhiều tiếng đệm mở đầu như thế.
    TOPIK 1
  22. 22

    정말요?

    jeongmaryo?

    Thật ạ?

    Tình huống

    Tin vừa nghe khó tin quá. Bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn 진짜요? một chút. Với người trên thì dùng 정말요.
    TOPIK 1
  23. 23

    다시요?

    dasiyo?

    Lại lần nữa ạ?

    Tình huống

    Bạn không nghe rõ và cần họ nhắc lại. Bạn nói gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhưng đủ lịch sự nhờ 요. Đầy đủ hơn thì 다시 한 번 말해 주세요.
    TOPIK 1
  24. 24

    뭐라고 하셨어요?

    mworago hasyeosseoyo?

    Anh/chị vừa nói gì ạ?

    Tình huống

    Người trên vừa nói một câu mà bạn không nghe rõ. Bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó -시- nên hỏi lại được người trên. Hỏi cụt 뭐? là thất lễ nặng.
    TOPIK 1
  25. 25

    농담이에요.

    nongdamieyo

    Tôi đùa thôi mà.

    Tình huống

    Người kia tưởng bạn nói thật và có vẻ căng. Bạn chữa thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói sớm trước khi hiểu nhầm đi xa. Đùa với người mới quen ở Hàn khá rủi ro.
    TOPIK 2
  26. 26

    진심이에요.

    jinsimieyo

    Tôi nói thật lòng đấy.

    Tình huống

    Người ta tưởng bạn đang đùa mà bạn thì nghiêm túc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào진심 là "lòng thật". Nói câu này thì người Hàn hiểu là bạn đang nghiêm túc hẳn.
    TOPIK 2
  27. 27

    오해가 있었던 것 같아요.

    ohaega isseotdeon geot gatayo

    Hình như có hiểu lầm ở đây ạ.

    Tình huống

    Hai bên đang căng vì hiểu sai ý nhau. Bạn gỡ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐổ cho "hiểu lầm" thay vì cho người — cách hạ nhiệt mà không ai phải nhận sai.
    TOPIK 2
  28. 28

    그런 뜻이 아니었어요.

    geureon tteusi anieosseoyo

    Tôi không có ý đó đâu ạ.

    Tình huống

    Câu bạn nói bị hiểu sang nghĩa xấu. Bạn đính chính thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐính chính ngay lúc đó chứ đừng để qua ngày — ở Hàn hiểu lầm để lâu rất khó gỡ.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.