Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Xin lỗi": 15 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    죄송합니다.

    joesonghamnida

    Tôi xin lỗi ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa làm đổ cà phê lên bàn của khách. Bạn xin lỗi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn 미안해요 và dùng với người lạ, người trên. Lỗi lớn thì cúi người sâu chứ không chỉ nói.
    TOPIK 1
  2. 2

    미안해요.

    mianhaeyo

    Xin lỗi nhé.

    Tình huống

    Bạn đến trễ mười phút và người bạn thân đã đợi sẵn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng với người ngang hàng hoặc dưới. Nói 미안해요 với sếp là hớ — phải 죄송합니다.
    TOPIK 1
  3. 3

    늦어서 죄송합니다.

    neujeoseo joesonghamnida

    Xin lỗi vì tôi đến muộn.

    Tình huống

    Bạn bước vào phòng họp khi cuộc họp đã bắt đầu. Bạn nói gì trước tiên?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi -아서/어서 ở đây là "vì… nên". Nói rõ LÝ DO xin lỗi thì thành thật hơn hẳn câu 죄송합니다 trống.
    TOPIK 1
  4. 4

    제 잘못이에요.

    je jalmosieyo

    Là lỗi của tôi.

    Tình huống

    Cả nhóm đang tìm xem ai gửi nhầm tệp, và đúng là bạn gửi. Bạn nhận lỗi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào제 là "của tôi" khiêm nhường (내 là suồng sã). Nhận lỗi thẳng được đánh giá cao ở công sở Hàn.
    TOPIK 1
  5. 5

    정말 죄송해요.

    jeongmal joesonghaeyo

    Tôi thật sự xin lỗi.

    Tình huống

    Bạn huỷ hẹn vào phút chót và người kia đã ra tới nơi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào정말 làm lời xin lỗi nặng thêm. Huỷ hẹn phút chót ở Hàn thì nên đề nghị bù bằng bữa sau.
    TOPIK 1
  6. 6

    집이 좀 지저분해요.

    jibi jom jijeobunhaeyo

    Nhà hơi bừa một chút.

    Tình huống

    Khách tới bất ngờ mà nhà chưa dọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào지저분하다 là bừa bộn (chưa dọn), khác 더럽다 là bẩn thật. Nói câu này là phép khiêm tốn khi đón khách.
    TOPIK 2
  7. 7

    늦어서 미안해요.

    neujeoseo mianhaeyo

    Xin lỗi vì tôi tới trễ nhé.

    Tình huống

    Bạn để bạn thân đợi mười phút. Bạn xin lỗi có nêu lý do thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung với câu cảm ơn ở trên: -아/어서 nêu lý do. Với người trên thì 늦어서 죄송합니다.
    TOPIK 1
  8. 8

    죄송한데요.

    joesonghandeyo

    Xin lỗi nhưng mà ạ.

    Tình huống

    Bạn sắp nói một điều người kia không muốn nghe. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH MỞ LỜI CHUẨN cho mọi lời từ chối và phàn nàn ở Hàn. Nói thẳng vào việc mà không có câu này là sỗ.
    TOPIK 2
  9. 9

    말씀 중에 죄송합니다.

    malsseum junge joesonghamnida

    Xin lỗi đã cắt lời ạ.

    Tình huống

    Bạn phải ngắt lời người đang nói vì việc gấp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắt lời người trên ở Hàn rất kiêng — có câu này thì mới chấp nhận được.
    TOPIK 2
  10. 10

    제가 잘못 알았어요.

    jega jalmot arasseoyo

    Tôi hiểu nhầm rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn khẳng định một điều rồi phát hiện mình sai. Bạn nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận sai sớm và gọn được đánh giá cao hơn hẳn việc chống chế ở công sở Hàn.
    TOPIK 2
  11. 11

    제 실수예요.

    je silsuyeyo

    Là lỗi sơ suất của tôi.

    Tình huống

    Việc hỏng vì bạn làm sai. Bạn nhận trách nhiệm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào실수 (sơ suất, lỡ) nhẹ hơn 잘못 (lỗi sai). Chọn chữ đúng theo mức nghiêm trọng.
    TOPIK 1
  12. 12

    앞으로 조심하겠습니다.

    apeuro josimhagetseumnida

    Sau này tôi sẽ cẩn thận hơn ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa bị nhắc nhở vì một sai sót. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết chuẩn khi nhận lỗi ở công sở Hàn. Thiếu nó thì lời xin lỗi bị coi là chưa trọn.
    TOPIK 2
  13. 13

    좀 늦을 것 같아요, 죄송해요.

    jom neujeul geot gatayo, joesonghaeyo

    Chắc tôi tới muộn mất, xin lỗi nhé.

    Tình huống

    Bạn kẹt xe và biết chắc sẽ trễ hẹn. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo TRƯỚC kèm xin lỗi. Ở Hàn im lặng rồi tới muộn nặng hơn nhiều so với việc tới muộn.
    TOPIK 1
  14. 14

    기분 나빴다면 미안해요.

    gibun nappatdamyeon mianhaeyo

    Nếu làm bạn phật ý thì tôi xin lỗi.

    Tình huống

    Bạn không nghĩ mình sai nhưng người kia đã khó chịu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin lỗi về CẢM XÚC của người kia chứ không nhận sai. Cách giữ hoà khí mà không nhận trách nhiệm.
    TOPIK 2
  15. 15

    제가 먼저 사과할게요.

    jega meonjeo sagwahalgeyo

    Để tôi xin lỗi trước.

    Tình huống

    Cả hai đều có phần sai và bạn muốn kết thúc căng thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười xin lỗi trước ở Hàn được coi là người lớn hơn về mặt ứng xử, không phải người thua.
    TOPIK 2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.