
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Hỏi thông tin": 240 câu
- 201
이거 무슨 재료예요?
igeo museun jaeryoyeyo?
Món này làm bằng gì ạ?
Tình huốngBạn kiêng một loại thực phẩm và cần biết thành phần. Bạn hỏi gì?
You avoid a certain ingredient and need to know what is in it.
Người bản xứ dùng thế nào재료 là nguyên liệu. Hỏi kỹ nếu bạn kiêng thịt heo — nước dùng Hàn hay nấu từ xương.TOPIK 1 - 202
돼지고기 들어가요?
dwaejigogi deureogayo?
Trong này có thịt lợn không ạ?
Tình huốngBạn không ăn thịt lợn và muốn xác nhận. Bạn hỏi gì?
You do not eat pork and want to make sure.
Người bản xứ dùng thế nào들어가다 ở đây là "có trong thành phần". Khung này hỏi được mọi nguyên liệu.TOPIK 1 - 203
고기 종류가 뭐예요?
gogi jongnyuga mwoyeyo?
Là loại thịt gì ạ?
Tình huốngThực đơn chỉ ghi "thịt" mà không nói rõ. Bạn hỏi gì?
The menu just says "meat" without specifying.
Người bản xứ dùng thế nào소고기 (bò) · 돼지고기 (lợn) · 닭고기 (gà) · 양고기 (cừu). Cứ ghép tên con vật + 고기.TOPIK 1 - 204
뭐 시킬까요?
mwo sikilkkayo?
Mình gọi món gì đây?
Tình huốngCả nhóm đã mở ứng dụng giao đồ ăn nhưng chưa chọn được. Bạn hỏi gì?
The group has the delivery app open but cannot decide.
Người bản xứ dùng thế nào시키다 là "gọi món, đặt hàng". Cũng có nghĩa "sai bảo ai làm gì".TOPIK 1 - 205
뭐 좋아하세요?
mwo joahaseyo?
Anh/chị thích ăn gì ạ?
Tình huốngBạn định mời cấp trên ăn trưa và muốn chiều khẩu vị họ. Bạn hỏi gì?
You are taking your manager to lunch and want to suit their taste.
Người bản xứ dùng thế nào하세요 có -시- nên hỏi được người trên. Người Hàn hay đáp 아무거나 để nhường bạn chọn.TOPIK 1 - 206
못 먹는 거 있어요?
mot meongneun geo isseoyo?
Bạn có món nào không ăn được không?
Tình huốngBạn đặt bàn cho cả nhóm và cần biết ai kiêng gì. Bạn hỏi gì?
You are booking for a group and need to know about dietary limits.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước là phép lịch sự khi mời người nước ngoài — nhiều món Hàn có thịt lợn hoặc hải sản.TOPIK 1 - 207
오늘 뭐 해 먹을까요?
oneul mwo hae meogeulkkayo?
Hôm nay nấu gì ăn đây?
Tình huốngHai người ở chung và tới giờ nấu bữa tối. Bạn hỏi gì?
You share a flat and it is time to cook dinner.
Người bản xứ dùng thế nào해 먹다 là "tự nấu mà ăn", ngược với 사 먹다 là "mua sẵn mà ăn".TOPIK 1 - 208
뭐 사 올까요?
mwo sa olkkayo?
Tôi mua gì về nhé?
Tình huốngBạn sắp ra siêu thị và hỏi người ở nhà cần gì. Bạn hỏi gì?
You are heading to the shop and asking what to bring back.
Người bản xứ dùng thế nào-아/어 오다 là "làm rồi mang về đây". Ngược lại là -아/어 가다 (làm rồi mang đi).TOPIK 1 - 209
냄비가 어디 있어요?
naembiga eodi isseoyo?
Cái nồi để đâu vậy?
Tình huốngBạn nấu ở bếp nhà người khác và không quen chỗ để đồ. Bạn hỏi gì?
You are cooking in someone else’s kitchen and do not know where things are.
Người bản xứ dùng thế nào냄비 (nồi) · 프라이팬 (chảo) · 그릇 (bát) · 접시 (đĩa) · 수저 (thìa đũa).TOPIK 1 - 211
다 익었어요?
da igeosseoyo?
Chín hết chưa ạ?
Tình huốngBạn nướng thịt và không chắc đã chín tới. Bạn hỏi gì?
You are grilling meat and unsure whether it is done.
Người bản xứ dùng thế nào익다 là "chín (thức ăn)". Trái cây chín cũng dùng chữ này.TOPIK 2 - 212
빨래 돌렸어요?
ppallae dollyeosseoyo?
Bạn bật máy giặt chưa?
Tình huốngĐống quần áo bẩn vẫn nằm đó từ sáng. Bạn hỏi gì?
The pile of dirty laundry has been sitting there since morning.
Người bản xứ dùng thế nào돌리다 là "cho chạy (máy)". 빨래를 돌리다 là bật máy giặt — cách nói cố định.TOPIK 1 - 213
쓰레기 언제 버려요?
sseuregi eonje beoryeoyo?
Ngày nào thì đổ rác ạ?
Tình huốngBạn mới chuyển tới và chưa biết lịch đổ rác. Bạn hỏi hàng xóm gì?
You have just moved in and do not know the rubbish schedule.
Người bản xứ dùng thế nàoMỗi phường ở Hàn có ngày đổ rác riêng, và rác thực phẩm (음식물 쓰레기) đổ riêng thùng có thẻ.TOPIK 1 - 214
이거 어디에 버려요?
igeo eodie beoryeoyo?
Cái này bỏ vào thùng nào ạ?
Tình huốngBạn cầm một món rác không rõ thuộc loại nào. Bạn hỏi gì?
You are holding something and cannot tell which bin it goes in.
Người bản xứ dùng thế nàoBốn loại chính: 일반 (thường) · 재활용 (tái chế) · 음식물 (thực phẩm) · 종이 (giấy).TOPIK 1 - 215
문 잠갔어요?
mun jamgasseoyo?
Bạn khoá cửa chưa?
Tình huốngCả nhà sắp đi ra ngoài. Bạn hỏi kiểm tra gì?
Everyone is about to leave the flat.
Người bản xứ dùng thế nào잠그다 là "khoá lại", cũng dùng cho vặn tắt vòi nước: 수도를 잠그다.TOPIK 1 - 216
열쇠 어디 뒀어요?
yeolsoe eodi dwosseoyo?
Chìa khoá bạn để đâu?
Tình huốngBạn sắp ra khỏi nhà mà không tìm thấy chìa. Bạn hỏi gì?
You are about to leave and cannot find the keys.
Người bản xứ dùng thế nàoNhà Hàn phần lớn dùng khoá số (도어록) nên hỏi 비밀번호 뭐예요? cũng thường gặp không kém.TOPIK 1 - 217
비밀번호 뭐예요?
bimilbeonho mwoyeyo?
Mã cửa là gì vậy?
Tình huốngBạn tới nhà bạn mình và cửa dùng khoá số. Bạn hỏi gì?
You are at a friend’s door with a keypad lock.
Người bản xứ dùng thế nàoĐọc từng chữ số một: 일이삼사. Không đọc theo cặp như tiếng Anh.TOPIK 1 - 218
택배 왔어요?
taekbae wasseoyo?
Hàng đã tới chưa?
Tình huốngBạn đặt hàng và đang chờ ở nhà. Bạn hỏi người nhà gì?
You ordered something and are waiting at home.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn nhân viên thường để hàng trước cửa và nhắn tin — không cần ai ở nhà.TOPIK 1 - 220
포인트 적립하세요?
pointeu jeongnipaseyo?
Anh/chị có tích điểm không ạ?
Tình huốngBạn là thu ngân và đang hỏi khách về thẻ thành viên. Bạn hỏi gì?
You are the cashier asking about a membership card.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU THU NGÂN HỎI. Không có thì đáp 없어요, có thì đọc số điện thoại.TOPIK 2 - 221
이거 세일 상품이에요?
igeo seil sangpumieyo?
Món này có đang giảm giá không ạ?
Tình huốngMón hàng đứng dưới biển giảm giá nhưng bạn không chắc. Bạn hỏi gì?
The item is under a sale sign but you are not sure it applies.
Người bản xứ dùng thế nàoBiển giảm giá ở siêu thị Hàn hay áp cho một dãy hẹp — hỏi cho chắc trước khi ra quầy.TOPIK 1 - 222
유통기한 언제까지예요?
yutonggihan eonjekkajiyeyo?
Hạn dùng tới ngày nào ạ?
Tình huốngBạn cầm hộp sữa giảm giá và nghi ngờ sắp hết hạn. Bạn hỏi gì?
You are holding a discounted milk carton and suspect it is near its date.
Người bản xứ dùng thế nào유통기한 là hạn BÁN, 소비기한 là hạn ĂN — Hàn đã chuyển sang ghi 소비기한 từ 2023.TOPIK 1 - 223
우유 어디 있어요?
uyu eodi isseoyo?
Sữa để ở đâu ạ?
Tình huốngBạn đi vòng cả siêu thị mà chưa thấy quầy sữa. Bạn hỏi nhân viên gì?
You have walked the whole store and cannot find the dairy aisle.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung hỏi vị trí hàng hoá. Nhân viên Hàn thường dẫn bạn tới tận nơi.TOPIK 1 - 224
몇 번 코너예요?
myeot beon koneoyeyo?
Ở dãy số mấy ạ?
Tình huốngNhân viên chỉ tay về phía xa và bạn muốn số dãy cho chắc. Bạn hỏi gì?
The clerk points vaguely and you want an aisle number.
Người bản xứ dùng thế nào코너 là từ mượn "corner" nhưng nghĩa là "dãy hàng". Siêu thị Hàn đánh số từng dãy.TOPIK 1 - 225
이거 다 떨어졌어요?
igeo da tteoreojyeosseoyo?
Món này hết hàng rồi ạ?
Tình huốngKệ trống trơn ở chỗ món bạn cần. Bạn hỏi gì?
The shelf is empty where your item should be.
Người bản xứ dùng thế nào떨어지다 nghĩa gốc là "rơi", nhưng với hàng hoá là "hết sạch".TOPIK 1 - 227
카트 어디 있어요?
kateu eodi isseoyo?
Xe đẩy ở đâu ạ?
Tình huốngBạn định mua nhiều và cần xe đẩy. Bạn hỏi gì?
You plan to buy a lot and need a trolley.
Người bản xứ dùng thế nàoXe đẩy ở siêu thị Hàn cần thả xu 100 won để mở khoá, trả xe thì lấy lại.TOPIK 1 - 229
이거 하나 얼마예요?
igeo hana eolmayeyo?
Cái này một món bao nhiêu ạ?
Tình huốngGiá trên kệ ghi cho cả lốc mà bạn chỉ muốn mua lẻ. Bạn hỏi gì?
The shelf price is for a pack but you only want one.
Người bản xứ dùng thế nàoGiá ghi trên kệ Hàn thường kèm cả đơn giá theo 100 gam — nhìn dòng chữ nhỏ phía dưới.TOPIK 1 - 230
여기 자리 있어요?
yeogi jari isseoyo?
Chỗ này có ai ngồi chưa ạ?
Tình huốngBạn muốn ngồi ăn ở quầy trong cửa hàng tiện lợi. Bạn hỏi gì?
You want to sit at the counter inside the convenience store.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước khi ngồi vào bàn có đồ đạc — người Hàn hay để túi giữ chỗ.TOPIK 1 - 231
물 어디 있어요?
mul eodi isseoyo?
Nước để ở đâu ạ?
Tình huốngBạn khát và cần tìm quầy nước trong cửa hàng. Bạn hỏi gì?
You are thirsty and looking for the drinks fridge.
Người bản xứ dùng thế nàoTủ mát ở cửa hàng tiện lợi Hàn luôn nằm sát tường trong cùng — đi thẳng vào là thấy.TOPIK 1 - 232
어느 게 더 좋아요?
eoneu ge deo joayo?
Loại nào tốt hơn ạ?
Tình huốngCó hai loại giống nhau và bạn không biết chọn. Bạn hỏi nhân viên gì?
There are two similar products and you cannot choose.
Người bản xứ dùng thế nào어느 게 là rút gọn của 어느 것이. Hỏi ý kiến nhân viên là chuyện bình thường ở Hàn.TOPIK 1 - 233
신선해요?
sinseonhaeyo?
Có tươi không ạ?
Tình huốngBạn mua cá ở chợ và muốn chắc là hàng mới. Bạn hỏi gì?
You are buying fish at the market and want to be sure it is fresh.
Người bản xứ dùng thế nào신선하다 (tươi) dùng cho thực phẩm và cả không khí: 공기가 신선해요.TOPIK 1 - 234
오늘 들어온 거예요?
oneul deureoon geoyeyo?
Hàng hôm nay mới về ạ?
Tình huốngBạn muốn biết đồ tươi này về kho khi nào. Bạn hỏi gì?
You want to know when this fresh produce arrived.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười bán ở chợ Hàn trả lời rất thẳng chuyện này — hỏi không bị coi là nghi ngờ.TOPIK 1 - 235
무슨 일 있어요?
museun il isseoyo?
Có chuyện gì à?
Tình huốngNgười kia im lặng bất thường cả buổi. Bạn hỏi thăm gì?
They have been unusually quiet all day.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm mở, không ép người ta phải kể. Người Hàn dùng câu này để mở lời quan tâm.TOPIK 1 - 236
어떻게 생각해요?
eotteoke saenggakaeyo?
Bạn nghĩ sao?
Tình huốngBạn vừa trình bày xong và muốn nghe ý kiến. Bạn hỏi gì?
You have just laid out your view and want theirs.
Người bản xứ dùng thế nàoVới người trên thì 어떻게 생각하세요? Câu hỏi ý kiến chuẩn.TOPIK 1 - 237
몇 층 가세요?
myeot cheung gaseyo?
Anh/chị lên tầng mấy ạ?
Tình huốngBạn đứng gần bảng nút trong thang máy và có người vừa bước vào. Bạn hỏi gì?
You are next to the buttons in the lift and someone steps in.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÉP LỊCH SỰ THANG MÁY Ở HÀN: ai đứng gần nút thì bấm hộ người khác.TOPIK 1 - 238
이 자리 비었어요?
i jari bieosseoyo?
Ghế này trống chứ ạ?
Tình huốngCó cái ghế trống nhưng bạn không chắc có ai giữ. Bạn hỏi gì?
There is an empty seat but you are unsure it is free.
Người bản xứ dùng thế nào비다 là "trống rỗng". Người Hàn hay đặt túi giữ chỗ nên hỏi trước là an toàn.TOPIK 1 - 239
안 다치셨어요?
an dachisyeosseoyo?
Anh/chị không bị thương chứ ạ?
Tình huốngNgười đi trước vừa ngã và đang ngồi dậy. Bạn hỏi gì?
The person ahead has fallen and is getting back up.
Người bản xứ dùng thế nàoCụ thể hơn 괜찮으세요? vì hỏi thẳng vào thương tích. 다치다 là bị thương do va đập.TOPIK 2 - 240
어떻게 하면 좋을까요?
eotteoke hamyeon joeulkkayo?
Giờ nên làm thế nào ạ?
Tình huốngViệc đã hỏng và bạn cần người kia cùng tìm cách. Bạn hỏi gì?
Something has gone wrong and you need them to help find a way out.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi cách giải quyết thay vì tìm người có lỗi — cách xử lý sự cố được ưa ở Hàn.TOPIK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.