Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Hỏi thông tin": 240 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 201

    이거 무슨 재료예요?

    igeo museun jaeryoyeyo?

    Món này làm bằng gì ạ?

    Tình huống

    Bạn kiêng một loại thực phẩm và cần biết thành phần. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào재료 là nguyên liệu. Hỏi kỹ nếu bạn kiêng thịt heo — nước dùng Hàn hay nấu từ xương.
    TOPIK 1
  2. 202

    돼지고기 들어가요?

    dwaejigogi deureogayo?

    Trong này có thịt lợn không ạ?

    Tình huống

    Bạn không ăn thịt lợn và muốn xác nhận. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào들어가다 ở đây là "có trong thành phần". Khung này hỏi được mọi nguyên liệu.
    TOPIK 1
  3. 203

    고기 종류가 뭐예요?

    gogi jongnyuga mwoyeyo?

    Là loại thịt gì ạ?

    Tình huống

    Thực đơn chỉ ghi "thịt" mà không nói rõ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào소고기 (bò) · 돼지고기 (lợn) · 닭고기 (gà) · 양고기 (cừu). Cứ ghép tên con vật + 고기.
    TOPIK 1
  4. 204

    뭐 시킬까요?

    mwo sikilkkayo?

    Mình gọi món gì đây?

    Tình huống

    Cả nhóm đã mở ứng dụng giao đồ ăn nhưng chưa chọn được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào시키다 là "gọi món, đặt hàng". Cũng có nghĩa "sai bảo ai làm gì".
    TOPIK 1
  5. 205

    뭐 좋아하세요?

    mwo joahaseyo?

    Anh/chị thích ăn gì ạ?

    Tình huống

    Bạn định mời cấp trên ăn trưa và muốn chiều khẩu vị họ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào하세요 có -시- nên hỏi được người trên. Người Hàn hay đáp 아무거나 để nhường bạn chọn.
    TOPIK 1
  6. 206

    못 먹는 거 있어요?

    mot meongneun geo isseoyo?

    Bạn có món nào không ăn được không?

    Tình huống

    Bạn đặt bàn cho cả nhóm và cần biết ai kiêng gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước là phép lịch sự khi mời người nước ngoài — nhiều món Hàn có thịt lợn hoặc hải sản.
    TOPIK 1
  7. 207

    오늘 뭐 해 먹을까요?

    oneul mwo hae meogeulkkayo?

    Hôm nay nấu gì ăn đây?

    Tình huống

    Hai người ở chung và tới giờ nấu bữa tối. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào해 먹다 là "tự nấu mà ăn", ngược với 사 먹다 là "mua sẵn mà ăn".
    TOPIK 1
  8. 208

    뭐 사 올까요?

    mwo sa olkkayo?

    Tôi mua gì về nhé?

    Tình huống

    Bạn sắp ra siêu thị và hỏi người ở nhà cần gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-아/어 오다 là "làm rồi mang về đây". Ngược lại là -아/어 가다 (làm rồi mang đi).
    TOPIK 1
  9. 209

    냄비가 어디 있어요?

    naembiga eodi isseoyo?

    Cái nồi để đâu vậy?

    Tình huống

    Bạn nấu ở bếp nhà người khác và không quen chỗ để đồ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào냄비 (nồi) · 프라이팬 (chảo) · 그릇 (bát) · 접시 (đĩa) · 수저 (thìa đũa).
    TOPIK 1
  10. 210

    얼마나 끓여요?

    eolmana kkeuryeoyo?

    Đun bao lâu ạ?

    Tình huống

    Bạn làm theo công thức mà không rõ thời gian. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào끓이다 là "đun sôi (làm cho sôi)"; 끓다 là "tự sôi". Cặp tha động / tự động.
    TOPIK 2
  11. 211

    다 익었어요?

    da igeosseoyo?

    Chín hết chưa ạ?

    Tình huống

    Bạn nướng thịt và không chắc đã chín tới. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào익다 là "chín (thức ăn)". Trái cây chín cũng dùng chữ này.
    TOPIK 2
  12. 212

    빨래 돌렸어요?

    ppallae dollyeosseoyo?

    Bạn bật máy giặt chưa?

    Tình huống

    Đống quần áo bẩn vẫn nằm đó từ sáng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào돌리다 là "cho chạy (máy)". 빨래를 돌리다 là bật máy giặt — cách nói cố định.
    TOPIK 1
  13. 213

    쓰레기 언제 버려요?

    sseuregi eonje beoryeoyo?

    Ngày nào thì đổ rác ạ?

    Tình huống

    Bạn mới chuyển tới và chưa biết lịch đổ rác. Bạn hỏi hàng xóm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMỗi phường ở Hàn có ngày đổ rác riêng, và rác thực phẩm (음식물 쓰레기) đổ riêng thùng có thẻ.
    TOPIK 1
  14. 214

    이거 어디에 버려요?

    igeo eodie beoryeoyo?

    Cái này bỏ vào thùng nào ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm một món rác không rõ thuộc loại nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBốn loại chính: 일반 (thường) · 재활용 (tái chế) · 음식물 (thực phẩm) · 종이 (giấy).
    TOPIK 1
  15. 215

    문 잠갔어요?

    mun jamgasseoyo?

    Bạn khoá cửa chưa?

    Tình huống

    Cả nhà sắp đi ra ngoài. Bạn hỏi kiểm tra gì?

    Người bản xứ dùng thế nào잠그다 là "khoá lại", cũng dùng cho vặn tắt vòi nước: 수도를 잠그다.
    TOPIK 1
  16. 216

    열쇠 어디 뒀어요?

    yeolsoe eodi dwosseoyo?

    Chìa khoá bạn để đâu?

    Tình huống

    Bạn sắp ra khỏi nhà mà không tìm thấy chìa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhà Hàn phần lớn dùng khoá số (도어록) nên hỏi 비밀번호 뭐예요? cũng thường gặp không kém.
    TOPIK 1
  17. 217

    비밀번호 뭐예요?

    bimilbeonho mwoyeyo?

    Mã cửa là gì vậy?

    Tình huống

    Bạn tới nhà bạn mình và cửa dùng khoá số. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐọc từng chữ số một: 일이삼사. Không đọc theo cặp như tiếng Anh.
    TOPIK 1
  18. 218

    택배 왔어요?

    taekbae wasseoyo?

    Hàng đã tới chưa?

    Tình huống

    Bạn đặt hàng và đang chờ ở nhà. Bạn hỏi người nhà gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn nhân viên thường để hàng trước cửa và nhắn tin — không cần ai ở nhà.
    TOPIK 1
  19. 219

    봉투 필요하세요?

    bongtu piryohaseyo?

    Anh/chị có cần túi không ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng quầy và khách vừa đặt đồ lên. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU THU NGÂN HỎI — nghe mỗi lần mua hàng. Không cần thì đáp 아니요, 괜찮아요.
    TOPIK 1
  20. 220

    포인트 적립하세요?

    pointeu jeongnipaseyo?

    Anh/chị có tích điểm không ạ?

    Tình huống

    Bạn là thu ngân và đang hỏi khách về thẻ thành viên. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU THU NGÂN HỎI. Không có thì đáp 없어요, có thì đọc số điện thoại.
    TOPIK 2
  21. 221

    이거 세일 상품이에요?

    igeo seil sangpumieyo?

    Món này có đang giảm giá không ạ?

    Tình huống

    Món hàng đứng dưới biển giảm giá nhưng bạn không chắc. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBiển giảm giá ở siêu thị Hàn hay áp cho một dãy hẹp — hỏi cho chắc trước khi ra quầy.
    TOPIK 1
  22. 222

    유통기한 언제까지예요?

    yutonggihan eonjekkajiyeyo?

    Hạn dùng tới ngày nào ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm hộp sữa giảm giá và nghi ngờ sắp hết hạn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào유통기한 là hạn BÁN, 소비기한 là hạn ĂN — Hàn đã chuyển sang ghi 소비기한 từ 2023.
    TOPIK 1
  23. 223

    우유 어디 있어요?

    uyu eodi isseoyo?

    Sữa để ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn đi vòng cả siêu thị mà chưa thấy quầy sữa. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung hỏi vị trí hàng hoá. Nhân viên Hàn thường dẫn bạn tới tận nơi.
    TOPIK 1
  24. 224

    몇 번 코너예요?

    myeot beon koneoyeyo?

    Ở dãy số mấy ạ?

    Tình huống

    Nhân viên chỉ tay về phía xa và bạn muốn số dãy cho chắc. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào코너 là từ mượn "corner" nhưng nghĩa là "dãy hàng". Siêu thị Hàn đánh số từng dãy.
    TOPIK 1
  25. 225

    이거 다 떨어졌어요?

    igeo da tteoreojyeosseoyo?

    Món này hết hàng rồi ạ?

    Tình huống

    Kệ trống trơn ở chỗ món bạn cần. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào떨어지다 nghĩa gốc là "rơi", nhưng với hàng hoá là "hết sạch".
    TOPIK 1
  26. 226

    언제 들어와요?

    eonje deureowayo?

    Khi nào có hàng lại ạ?

    Tình huống

    Món bạn cần đã hết và bạn muốn quay lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào들어오다 với hàng hoá là "về kho, nhập về". Cùng chữ với "đi vào".
    TOPIK 1
  27. 227

    카트 어디 있어요?

    kateu eodi isseoyo?

    Xe đẩy ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn định mua nhiều và cần xe đẩy. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXe đẩy ở siêu thị Hàn cần thả xu 100 won để mở khoá, trả xe thì lấy lại.
    TOPIK 1
  28. 228

    동전 있어요?

    dongjeon isseoyo?

    Bạn có tiền xu không?

    Tình huống

    Bạn cần xu để lấy xe đẩy mà trong ví không có. Bạn hỏi người đi cùng gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXu Hàn: 10 · 50 · 100 · 500 won. Đồng 100 won là loại dùng nhiều nhất.
    TOPIK 1
  29. 229

    이거 하나 얼마예요?

    igeo hana eolmayeyo?

    Cái này một món bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Giá trên kệ ghi cho cả lốc mà bạn chỉ muốn mua lẻ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiá ghi trên kệ Hàn thường kèm cả đơn giá theo 100 gam — nhìn dòng chữ nhỏ phía dưới.
    TOPIK 1
  30. 230

    여기 자리 있어요?

    yeogi jari isseoyo?

    Chỗ này có ai ngồi chưa ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn ngồi ăn ở quầy trong cửa hàng tiện lợi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước khi ngồi vào bàn có đồ đạc — người Hàn hay để túi giữ chỗ.
    TOPIK 1
  31. 231

    물 어디 있어요?

    mul eodi isseoyo?

    Nước để ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn khát và cần tìm quầy nước trong cửa hàng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTủ mát ở cửa hàng tiện lợi Hàn luôn nằm sát tường trong cùng — đi thẳng vào là thấy.
    TOPIK 1
  32. 232

    어느 게 더 좋아요?

    eoneu ge deo joayo?

    Loại nào tốt hơn ạ?

    Tình huống

    Có hai loại giống nhau và bạn không biết chọn. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào어느 게 là rút gọn của 어느 것이. Hỏi ý kiến nhân viên là chuyện bình thường ở Hàn.
    TOPIK 1
  33. 233

    신선해요?

    sinseonhaeyo?

    Có tươi không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua cá ở chợ và muốn chắc là hàng mới. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào신선하다 (tươi) dùng cho thực phẩm và cả không khí: 공기가 신선해요.
    TOPIK 1
  34. 234

    오늘 들어온 거예요?

    oneul deureoon geoyeyo?

    Hàng hôm nay mới về ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết đồ tươi này về kho khi nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười bán ở chợ Hàn trả lời rất thẳng chuyện này — hỏi không bị coi là nghi ngờ.
    TOPIK 1
  35. 235

    무슨 일 있어요?

    museun il isseoyo?

    Có chuyện gì à?

    Tình huống

    Người kia im lặng bất thường cả buổi. Bạn hỏi thăm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm mở, không ép người ta phải kể. Người Hàn dùng câu này để mở lời quan tâm.
    TOPIK 1
  36. 236

    어떻게 생각해요?

    eotteoke saenggakaeyo?

    Bạn nghĩ sao?

    Tình huống

    Bạn vừa trình bày xong và muốn nghe ý kiến. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới người trên thì 어떻게 생각하세요? Câu hỏi ý kiến chuẩn.
    TOPIK 1
  37. 237

    몇 층 가세요?

    myeot cheung gaseyo?

    Anh/chị lên tầng mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng gần bảng nút trong thang máy và có người vừa bước vào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÉP LỊCH SỰ THANG MÁY Ở HÀN: ai đứng gần nút thì bấm hộ người khác.
    TOPIK 1
  38. 238

    이 자리 비었어요?

    i jari bieosseoyo?

    Ghế này trống chứ ạ?

    Tình huống

    Có cái ghế trống nhưng bạn không chắc có ai giữ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào비다 là "trống rỗng". Người Hàn hay đặt túi giữ chỗ nên hỏi trước là an toàn.
    TOPIK 1
  39. 239

    안 다치셨어요?

    an dachisyeosseoyo?

    Anh/chị không bị thương chứ ạ?

    Tình huống

    Người đi trước vừa ngã và đang ngồi dậy. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCụ thể hơn 괜찮으세요? vì hỏi thẳng vào thương tích. 다치다 là bị thương do va đập.
    TOPIK 2
  40. 240

    어떻게 하면 좋을까요?

    eotteoke hamyeon joeulkkayo?

    Giờ nên làm thế nào ạ?

    Tình huống

    Việc đã hỏng và bạn cần người kia cùng tìm cách. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi cách giải quyết thay vì tìm người có lỗi — cách xử lý sự cố được ưa ở Hàn.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.