Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "món ăn": 34 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    뭐 먹을래요?

    mwo meogeullaeyo?

    Bạn muốn ăn gì?

    Tình huống

    Bạn và bạn mình đứng trước thực đơn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ래요? hỏi ý muốn, thân mật. Với người trên thì 뭐 드실래요? (드시다 là kính ngữ của 먹다).
    TOPIK 1
  2. 2

    아무거나 괜찮아요.

    amugeona gwaenchanayo

    Gì cũng được ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn muốn ăn gì mà bạn không kén. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp thế này ở Hàn hay bị coi là đùn đẩy — nói thêm một gợi ý thì dễ chịu hơn.
    TOPIK 1
  3. 3

    김치찌개 주세요.

    gimchijjigae juseyo

    Cho tôi món kimchi jjigae.

    Tình huống

    Bạn đã chọn được món canh kimchi. Bạn gọi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTÊN MÓN GIỮ NGUYÊN, không dịch. 찌개 là canh đặc ăn chung nồi, 국 là canh loãng ăn riêng bát.
    TOPIK 1
  4. 4

    비빔밥 하나 주세요.

    bibimbap hana juseyo

    Cho một phần bibimbap.

    Tình huống

    Bạn muốn ăn cơm trộn và gọi một suất. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào비빔 nghĩa là "trộn", 밥 là "cơm". Trộn đều trước khi ăn là cách ăn đúng.
    TOPIK 1
  5. 5

    삼겹살 이 인분 주세요.

    samgyeopsal i inbun juseyo

    Cho hai phần ba chỉ nướng.

    Tình huống

    Bạn và bạn mình vào quán nướng và gọi thịt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào인분 là "suất cho một người", đi với số HÁN-HÀN: 일 인분, 이 인분. Quán nướng thường yêu cầu gọi tối thiểu hai suất.
    TOPIK 1
  6. 6

    맵지 않게 해 주세요.

    maepji anke hae juseyo

    Làm giúp tôi bớt cay ạ.

    Tình huống

    Bạn muốn thử món cay nhưng ăn cay kém. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-지 않다 là phủ định trang trọng hơn 안. Nhiều quán vẫn không chỉnh được — hỏi trước.
    TOPIK 2
  7. 7

    이거 매워요?

    igeo maewoyo?

    Món này có cay không ạ?

    Tình huống

    Món trông đỏ rực và bạn muốn chắc trước khi gọi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMức cay của người Hàn khác của người Việt — họ trả lời "không cay" mà bạn vẫn thấy cay là chuyện thường.
    TOPIK 1
  8. 8

    조금 짜요.

    jogeum jjayo

    Hơi mặn một chút.

    Tình huống

    Bạn nếm món và thấy vị đậm quá. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNăm vị: 맵다 (cay) · 짜다 (mặn) · 달다 (ngọt) · 시다 (chua) · 쓰다 (đắng).
    TOPIK 1
  9. 9

    너무 달아요.

    neomu darayo

    Ngọt quá đi.

    Tình huống

    Đồ uống ngọt gắt và bạn không uống nổi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào달다 (ngọt) là tính từ bất quy tắc ㄹ: 달 + 아요 → 달아요.
    TOPIK 1
  10. 10

    싱거워요.

    singgeowoyo

    Nhạt quá.

    Tình huống

    Canh chưa nêm đủ muối. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào싱겁다 (nhạt) ngược với 짜다 (mặn). Bất quy tắc ㅂ nên thành 싱거워요.
    TOPIK 2
  11. 11

    고소해요.

    gosohaeyo

    Thơm bùi ghê.

    Tình huống

    Bạn ăn món có vừng rang và thấy vị béo thơm. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVỊ RIÊNG CỦA TIẾNG HÀN — thơm bùi kiểu vừng, đậu, dầu mè. Tiếng Việt không có chữ tương đương gọn.
    TOPIK 2
  12. 12

    시원해요.

    siwonhaeyo

    Nóng hổi mà đã ghê.

    Tình huống

    Bạn húp một thìa canh nóng và thấy khoan khoái. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY DỊCH: 시원하다 nghĩa gốc là "mát", nhưng với CANH NÓNG lại nghĩa là "đã, thông người". Người Việt luôn hiểu nhầm chỗ này.
    TOPIK 2
  13. 13

    맛없어요.

    maseopseoyo

    Không ngon lắm.

    Tình huống

    Bạn ăn thử và thấy dở, nhưng đang nói riêng với bạn mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐỪNG nói trước mặt người nấu hay nhân viên quán. Nói nhẹ hơn thì 제 입맛에는 안 맞아요.
    TOPIK 1
  14. 14

    이거 무슨 재료예요?

    igeo museun jaeryoyeyo?

    Món này làm bằng gì ạ?

    Tình huống

    Bạn kiêng một loại thực phẩm và cần biết thành phần. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào재료 là nguyên liệu. Hỏi kỹ nếu bạn kiêng thịt heo — nước dùng Hàn hay nấu từ xương.
    TOPIK 1
  15. 15

    돼지고기 들어가요?

    dwaejigogi deureogayo?

    Trong này có thịt lợn không ạ?

    Tình huống

    Bạn không ăn thịt lợn và muốn xác nhận. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào들어가다 ở đây là "có trong thành phần". Khung này hỏi được mọi nguyên liệu.
    TOPIK 1
  16. 16

    고기 종류가 뭐예요?

    gogi jongnyuga mwoyeyo?

    Là loại thịt gì ạ?

    Tình huống

    Thực đơn chỉ ghi "thịt" mà không nói rõ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào소고기 (bò) · 돼지고기 (lợn) · 닭고기 (gà) · 양고기 (cừu). Cứ ghép tên con vật + 고기.
    TOPIK 1
  17. 17

    물 좀 주시겠어요?

    mul jom jusigesseoyo?

    Cho tôi xin ít nước được không ạ?

    Tình huống

    Bạn cay quá và cần nước gấp, mà quán thì đông. Bạn nhờ lịch sự thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn 물 주세요. Ở quán đông thì câu lịch sự lại được để ý nhanh hơn.
    TOPIK 1
  18. 18

    여기서 먹을게요.

    yeogiseo meogeulgeyo

    Tôi ăn ở đây ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn ăn tại chỗ hay mang về. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhân viên hỏi là 드시고 가세요? — nghe 드시고 thì hiểu là "ăn tại đây".
    TOPIK 1
  19. 19

    배달 시킬까요?

    baedal sikilkkayo?

    Mình gọi giao đồ ăn nhé?

    Tình huống

    Trời mưa và không ai muốn ra ngoài. Bạn đề nghị gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiao đồ ăn ở Hàn nhanh và có gần như mọi món. Ứng dụng phổ biến nhất là 배달의민족.
    TOPIK 1
  20. 20

    뭐 시킬까요?

    mwo sikilkkayo?

    Mình gọi món gì đây?

    Tình huống

    Cả nhóm đã mở ứng dụng giao đồ ăn nhưng chưa chọn được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào시키다 là "gọi món, đặt hàng". Cũng có nghĩa "sai bảo ai làm gì".
    TOPIK 1
  21. 21

    치킨 어때요?

    chikin eottaeyo?

    Gà rán thì sao?

    Tình huống

    Bạn đề xuất một món cho cả nhóm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào치킨 ở Hàn là GÀ RÁN chứ không phải thịt gà nói chung. Thịt gà là 닭고기.
    TOPIK 1
  22. 22

    한 그릇 더 주세요.

    han geureut deo juseyo

    Cho thêm một bát nữa ạ.

    Tình huống

    Bạn ăn hết bát cơm và muốn thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào그릇 là lượng từ cho BÁT. Nhiều quán Hàn cho thêm cơm miễn phí — hỏi 공기밥 무료예요?
    TOPIK 1
  23. 23

    남기지 마세요.

    namgiji maseyo

    Đừng bỏ thừa nhé.

    Tình huống

    Bạn thấy người kia định bỏ dở phần ăn. Bạn nhắc gì?

    Người bản xứ dùng thế nào남기다 là "để lại thừa". Nói với người trên thì hơi sỗ — chỉ dùng với người thân hoặc trẻ con.
    TOPIK 1
  24. 24

    천천히 드세요.

    cheoncheonhi deuseyo

    Anh/chị cứ ăn từ từ ạ.

    Tình huống

    Người kia ăn vội và bạn muốn họ thong thả. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào드시다 là kính ngữ của 먹다, dùng khi mời người trên. Với bạn bè thì 천천히 먹어.
    TOPIK 1
  25. 25

    많이 드세요.

    mani deuseyo

    Anh/chị ăn nhiều vào ạ.

    Tình huống

    Bạn mời khách và muốn họ đừng khách sáo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỜI ĂN CHUẨN của người Hàn, nói ngay khi món dọn ra.
    TOPIK 1
  26. 26

    아침 먹었어요?

    achim meogeosseoyo?

    Bạn ăn sáng chưa?

    Tình huống

    Bạn gặp đồng nghiệp lúc chín giờ sáng. Bạn hỏi thăm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLà CÂU CHÀO chứ không phải lời mời. Đáp 네 hoặc 아니요 rồi hỏi lại là đủ.
    TOPIK 1
  27. 27

    점심 같이 먹을래요?

    jeomsim gachi meogeullaeyo?

    Trưa mình ăn cùng nhau nhé?

    Tình huống

    Sắp tới giờ trưa và bạn muốn rủ đồng nghiệp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ công ty Hàn ăn trưa cùng phòng là chuẩn mực — ăn một mình bị để ý.
    TOPIK 1
  28. 28

    뭐 좋아하세요?

    mwo joahaseyo?

    Anh/chị thích ăn gì ạ?

    Tình huống

    Bạn định mời cấp trên ăn trưa và muốn chiều khẩu vị họ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào하세요 có -시- nên hỏi được người trên. Người Hàn hay đáp 아무거나 để nhường bạn chọn.
    TOPIK 1
  29. 29

    못 먹는 거 있어요?

    mot meongneun geo isseoyo?

    Bạn có món nào không ăn được không?

    Tình huống

    Bạn đặt bàn cho cả nhóm và cần biết ai kiêng gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước là phép lịch sự khi mời người nước ngoài — nhiều món Hàn có thịt lợn hoặc hải sản.
    TOPIK 1
  30. 30

    해산물 못 먹어요.

    haesanmul mot meogeoyo

    Tôi không ăn được hải sản.

    Tình huống

    Người ta rủ đi quán hải sản mà bạn dị ứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng 못 (bất khả) chứ đừng dùng 안 (không muốn) — 못 thì không ai nài thêm.
    TOPIK 1
  31. 31

    이 집 맛있어요.

    i jip masisseoyo

    Quán này ngon lắm.

    Tình huống

    Bạn dẫn bạn mình tới quán ruột. Bạn giới thiệu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào집 ở đây nghĩa là "quán" chứ không phải "nhà". Quán ngon nổi tiếng gọi là 맛집.
    TOPIK 1
  32. 32

    여기 맛집이에요.

    yeogi matjibieyo

    Đây là quán nổi tiếng ngon đấy.

    Tình huống

    Bạn giới thiệu một quán được nhiều người khen. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào맛집 = 맛 (vị) + 집 (quán). Từ thời mạng, không có trong sách vỡ lòng nhưng nghe ở khắp nơi.
    TOPIK 2
  33. 33

    줄이 너무 길어요.

    juri neomu gireoyo

    Hàng dài quá.

    Tình huống

    Quán ngon nhưng phải xếp hàng cả tiếng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào줄 là "hàng, dây". 줄을 서다 là "xếp hàng". Người Hàn xếp hàng rất kiên nhẫn cho quán ngon.
    TOPIK 1
  34. 34

    다음에 또 오고 싶어요.

    daeume tto ogo sipeoyo

    Lần sau tôi còn muốn tới nữa.

    Tình huống

    Bữa ăn rất ngon và bạn muốn khen chủ quán. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLời khen được lòng chủ quán nhất ở Hàn — hơn cả câu 맛있어요.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.