Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "phản xạ": 40 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    네.

    ne

    Vâng ạ.

    Tình huống

    Người ta gọi tên bạn và bạn đáp lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa là "vâng", vừa là "tôi đây", vừa là "sao ạ?" khi lên giọng cuối. Chữ dùng nhiều nhất tiếng Hàn.
    TOPIK 1
  2. 2

    아니요.

    aniyo

    Không ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi một câu mà câu trả lời là không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoViết đúng là 아니요 (đáp lời) chứ không phải 아니오. Người Hàn cũng hay viết sai.
    TOPIK 1
  3. 3

    바로 그거예요.

    baro geugeoyeyo

    Đúng cái đó đấy.

    Tình huống

    Người kia đoán trúng ý bạn đang muốn nói. Bạn xác nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào바로 là "đúng ngay, chính là". Câu tán đồng mạnh, làm người nói thấy được hiểu.
    TOPIK 1
  4. 4

    아니에요.

    anieyo

    Không phải đâu ạ.

    Tình huống

    Người ta hiểu nhầm ý bạn. Bạn đính chính thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCũng là cách đáp lại LỜI CẢM ƠN và LỜI KHEN — nghĩa lúc đó là "có gì đâu".
    TOPIK 1
  5. 5

    그래요?

    geuraeyo?

    Vậy à?

    Tình huống

    Người ta kể một chuyện bạn chưa biết. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng đệm giữ nhịp hội thoại. Không có nó thì người kể tưởng bạn không nghe.
    TOPIK 1
  6. 6

    그렇군요.

    geureokunyo

    Ra là vậy ạ.

    Tình huống

    Người ta giải thích và bạn vừa vỡ lẽ. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-군요 là đuôi vừa nhận ra. Thân mật hơn thì 그렇구나 — nghe rất nhiều trong phim.
    TOPIK 2
  7. 7

    그러네요.

    geureoneyo

    Ừ đúng thật nhỉ.

    Tình huống

    Người ta chỉ ra điều bạn chưa để ý và bạn thấy đúng. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-네요 là đuôi cảm thán khi vừa phát hiện. Khác 그래요 ở chỗ có sự bất ngờ.
    TOPIK 2
  8. 8

    그럼요.

    geureomyo

    Tất nhiên rồi ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi một điều hiển nhiên là có. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp nhiệt tình, làm người hỏi yên tâm. Ngắn mà rất được lòng.
    TOPIK 1
  9. 9

    물론이죠.

    mullonijyo

    Đương nhiên rồi.

    Tình huống

    Người ta nhờ một việc dễ mà bạn sẵn lòng. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-죠 là rút gọn của -지요, đuôi tán đồng. Nghe tự tin và thân thiện.
    TOPIK 1
  10. 10

    알겠어요.

    algesseoyo

    Tôi hiểu rồi ạ.

    Tình huống

    Người ta vừa dặn xong và bạn đã nắm. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới cấp trên thì 알겠습니다. Với bạn bè thì 알았어.
    TOPIK 1
  11. 11

    몰라요.

    mollayo

    Tôi không biết.

    Tình huống

    Người ta hỏi một điều bạn hoàn toàn không nắm. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrống không thì hơi cộc. Mềm hơn: 잘 모르겠어요.
    TOPIK 1
  12. 12

    글쎄요.

    geulsseyo

    Cũng khó nói ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi ý kiến mà bạn chưa nghĩ ra hoặc không muốn nói. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CÂU GIỜ SỐ MỘT. Vừa là "để tôi nghĩ đã", vừa là cách né trả lời mà không mất lòng ai.
    TOPIK 2
  13. 13

    잠깐만요.

    jamkkanmanyo

    Khoan đã ạ.

    Tình huống

    Người ta đi nhanh quá và bạn cần họ dừng lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCũng dùng để XIN ĐƯỜNG khi chen qua chỗ đông — nghĩa lúc đó là "cho tôi qua với".
    TOPIK 1
  14. 14

    그러니까요.

    geureonikkayo

    Thì đúng thế mà.

    Tình huống

    Người ta than một chuyện mà bạn cũng thấy vậy. Bạn phụ hoạ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu đồng tình mạnh, kiểu "tôi cũng nghĩ y hệt". Rất được lòng người nghe.
    TOPIK 2
  15. 15

    아, 그래요?

    a, geuraeyo?

    À, thế à?

    Tình huống

    Người ta báo một tin bất ngờ. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào아 ở đầu làm câu thành phản ứng tức thì. Người Hàn dùng rất nhiều tiếng đệm mở đầu như thế.
    TOPIK 1
  16. 16

    정말요?

    jeongmaryo?

    Thật ạ?

    Tình huống

    Tin vừa nghe khó tin quá. Bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn 진짜요? một chút. Với người trên thì dùng 정말요.
    TOPIK 1
  17. 17

    어머!

    eomeo!

    Ôi trời!

    Tình huống

    Bạn vừa nghe một chuyện gây sốc. Bạn buột miệng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng cảm thán, phụ nữ Hàn dùng nhiều hơn. Nam giới hay nói 어! hoặc 헐.
    TOPIK 2
  18. 18

    아이고.

    aigo

    Ôi chao.

    Tình huống

    Bạn nghe chuyện không may của người khác. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng thở dài đa dụng: thương cảm, mệt mỏi, bực bội, đều dùng được. Người lớn tuổi nói suốt.
    TOPIK 2
  19. 19

    무슨 일 있어요?

    museun il isseoyo?

    Có chuyện gì à?

    Tình huống

    Người kia im lặng bất thường cả buổi. Bạn hỏi thăm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm mở, không ép người ta phải kể. Người Hàn dùng câu này để mở lời quan tâm.
    TOPIK 1
  20. 20

    네, 괜찮아요.

    ne, gwaenchanayo

    Vâng, tôi không sao.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có ổn không và bạn ổn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp có 네 ở đầu thì rõ ràng hơn hẳn nói mỗi 괜찮아요 (dễ bị hiểu là "thôi khỏi").
    TOPIK 1
  21. 21

    도와줘서 고마워요.

    dowajwoseo gomawoyo

    Cảm ơn vì đã giúp nhé.

    Tình huống

    Người ngang hàng vừa giúp bạn xong một việc. Bạn cảm ơn có nêu lý do thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói RÕ LÝ DO cảm ơn thì thật lòng hơn hẳn 고마워요 trống. Với người trên thì 도와주셔서 감사합니다.
    TOPIK 1
  22. 22

    늦어서 미안해요.

    neujeoseo mianhaeyo

    Xin lỗi vì tôi tới trễ nhé.

    Tình huống

    Bạn để bạn thân đợi mười phút. Bạn xin lỗi có nêu lý do thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung với câu cảm ơn ở trên: -아/어서 nêu lý do. Với người trên thì 늦어서 죄송합니다.
    TOPIK 1
  23. 23

    천천히요.

    cheoncheonhiyo

    Từ từ thôi ạ.

    Tình huống

    Người kia nói nhanh quá và bạn theo không kịp. Bạn nói gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ hai chữ mà đủ ý. Thêm 요 vào bất kỳ trạng từ nào là thành một lời đề nghị lịch sự.
    TOPIK 1
  24. 24

    다시요?

    dasiyo?

    Lại lần nữa ạ?

    Tình huống

    Bạn không nghe rõ và cần họ nhắc lại. Bạn nói gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhưng đủ lịch sự nhờ 요. Đầy đủ hơn thì 다시 한 번 말해 주세요.
    TOPIK 1
  25. 25

    뭐라고 하셨어요?

    mworago hasyeosseoyo?

    Anh/chị vừa nói gì ạ?

    Tình huống

    Người trên vừa nói một câu mà bạn không nghe rõ. Bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó -시- nên hỏi lại được người trên. Hỏi cụt 뭐? là thất lễ nặng.
    TOPIK 1
  26. 26

    됐어요.

    dwaesseoyo

    Thôi được rồi.

    Tình huống

    Người ta cứ nài mà bạn không cần nữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN: tuỳ giọng mà là "đủ rồi, cảm ơn" hoặc "thôi đi, chán rồi". Với người trên thì tránh dùng.
    TOPIK 1
  27. 27

    아직요.

    ajigyo

    Vẫn chưa ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn xong chưa và bạn còn đang làm. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMột chữ + 요 là thành câu đáp lịch sự. Cách nói tắt rất đặc trưng của tiếng Hàn.
    TOPIK 1
  28. 28

    거의요.

    geouiyo

    Gần xong rồi ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi tiến độ và bạn sắp hoàn thành. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối nói tắt với 아직요. Người Hàn rút câu rất mạnh trong văn nói.
    TOPIK 2
  29. 29

    저도요.

    jeodoyo

    Tôi cũng vậy.

    Tình huống

    Người ta nói một điều mà bạn cũng thế. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào도 là "cũng". Ghép được vào mọi danh từ: 이것도, 저도, 내일도.
    TOPIK 1
  30. 30

    저는 안 그래요.

    jeoneun an geuraeyo

    Tôi thì không như vậy.

    Tình huống

    Người ta khái quát mà bạn thấy không đúng với mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào는 ở đây có nghĩa ĐỐI LẬP: "còn tôi thì…". Đây là công dụng hay bị bỏ sót của trợ từ này.
    TOPIK 1
  31. 31

    그럴 수도 있죠.

    geureol sudo itjyo

    Cũng có thể thế lắm.

    Tình huống

    Người ta đưa một giả thuyết mà bạn thấy hợp lý. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồng tình mà không cam kết. Người Hàn dùng rất nhiều để giữ hoà khí.
    TOPIK 2
  32. 32

    어떻게 생각해요?

    eotteoke saenggakaeyo?

    Bạn nghĩ sao?

    Tình huống

    Bạn vừa trình bày xong và muốn nghe ý kiến. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới người trên thì 어떻게 생각하세요? Câu hỏi ý kiến chuẩn.
    TOPIK 1
  33. 33

    좋은 생각이에요.

    joeun saenggagieyo

    Ý hay đấy.

    Tình huống

    Người ta đề xuất một cách làm hợp lý. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen ý tưởng chứ không khen người — an toàn ở mọi vai vế.
    TOPIK 1
  34. 34

    잘 모르겠는데요.

    jal moreugenneundeyo

    Tôi cũng không rõ lắm ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi một điều ngoài hiểu biết của bạn. Bạn đáp mềm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-는데요 để lửng câu, mời người kia nói tiếp. Mềm hơn hẳn 몰라요 cụt lủn.
    TOPIK 2
  35. 35

    한번 생각해 볼게요.

    hanbeon saenggakae bolgeyo

    Để tôi nghĩ thử xem.

    Tình huống

    Người ta đề nghị điều bạn chưa muốn nhận ngay. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn câu này rất thường là lời TỪ CHỐI lịch sự — người nghe hiểu ngay.
    TOPIK 1
  36. 36

    이따 얘기해요.

    itta yaegihaeyo

    Lát nữa nói tiếp nhé.

    Tình huống

    Đang giữa việc và bạn muốn hoãn câu chuyện tới cuối buổi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào이따 là "lát nữa TRONG NGÀY", có hẹn thật. 나중에 thì mơ hồ, nhiều khi là cách gác lại luôn.
    TOPIK 1
  37. 37

    그만해요.

    geumanhaeyo

    Thôi đủ rồi.

    Tình huống

    Người kia trêu bạn mãi và bạn muốn họ dừng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói với người ngang hàng. Với người trên thì đừng dùng — nghe như ra lệnh.
    TOPIK 1
  38. 38

    농담이에요.

    nongdamieyo

    Tôi đùa thôi mà.

    Tình huống

    Người kia tưởng bạn nói thật và có vẻ căng. Bạn chữa thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói sớm trước khi hiểu nhầm đi xa. Đùa với người mới quen ở Hàn khá rủi ro.
    TOPIK 2
  39. 39

    진심이에요.

    jinsimieyo

    Tôi nói thật lòng đấy.

    Tình huống

    Người ta tưởng bạn đang đùa mà bạn thì nghiêm túc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào진심 là "lòng thật". Nói câu này thì người Hàn hiểu là bạn đang nghiêm túc hẳn.
    TOPIK 2
  40. 40

    수고했어요.

    sugohaesseoyo

    Bạn vất vả rồi.

    Tình huống

    Người ngang hàng vừa xong một việc mệt. Bạn ghi nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới người NGANG HÀNG hoặc DƯỚI. Với cấp trên phải nâng lên 수고하셨습니다.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.

1000 câu giao tiếp tiếng Hàn: tuổi tác quyết định cách bạn nói

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Hàn ở thể 해요체, thể lịch sự dùng được với gần như mọi người lớn trong đời thường. Mỗi câu có phiên âm romaja, bản dịch tiếng Việt và ghi chú nói rõ nói với ai, lúc nào, và dễ nhầm với câu nào.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: mức lịch sự, luật biến âm khi đọc, và thứ tự học.

Vì sao người Hàn hỏi tuổi ngay khi vừa quen

Người Việt hay thấy khó chịu khi vừa gặp đã bị hỏi tuổi, vì tưởng bị soi. Thực ra đó là một câu hỏi kỹ thuật: chưa biết tuổi thì người Hàn chưa biết phải nói với bạn bằng thể nào và gọi bạn bằng gì.

Tiếng Hàn hạ giọng bằng đuôi động từ chứ không bằng đại từ. Cùng một ý, 가 và 가요 và 갑니다 là ba mức khác nhau; chọn sai mức là sai, dù từ vựng đúng hết. Đây đúng là bẫy mà tiếng Việt không có, vì tiếng Việt đổi vai bằng cách đổi đại từ chứ không đổi động từ.

Hơn kém một tuổi đã đủ để đổi cách xưng hô: người nhỏ gọi người lớn là 형/오빠/누나/언니 tuỳ giới của cả hai. Bằng tuổi (동갑) thì mới được chuyển sang 반말. Và người nhỏ là người mời người lớn hạ lời xuống, không bao giờ ngược lại.

Vì thế mọi câu trong bộ này để ở 해요체 làm mặc định, còn 반말 chỉ ghi trong ghi chú. Ai học tiếng Hàn từ phim và nhạc cần cẩn thận: lời thoại và lời bài hát phần lớn là 반말.

Chữ viết một đằng, đọc một nẻo

Hangul là chữ ghi âm và học trong vài ngày là đọc được mặt chữ. Nhưng đọc được mặt chữ không có nghĩa là đọc đúng, vì tiếng Hàn có một tầng luật biến âm chạy ngay trên ranh giới giữa hai âm tiết.

만나서 반갑습니다 viết là "bangapseupnida" nếu ghép từng chữ, nhưng đọc là bangapseumnida, ㅂ đứng trước ㄴ đọc thành ㅁ. 먹어요 viết rời là "meok-eo-yo" nhưng đọc là meogeoyo vì phụ âm cuối chạy sang làm âm đầu. 좋아요 thì ㅎ rụng hẳn, thành joayo.

Phiên âm romaja trong bộ câu này sinh bằng máy theo đúng bộ luật đó, nối âm, bật hơi, mũi hoá, đồng hoá ㄹ, ngạc hoá, nên nó ghi cách đọc chứ không ghi mặt chữ. Đọc theo phiên âm là bạn đọc đúng ngay từ đầu, không phải sửa lại về sau.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Ba nguyên tắc chung vẫn đúng, học theo tình huống, tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án, gặp lại theo lịch giãn dần. Riêng tiếng Hàn thêm hai việc:

  • Học câu kèm đối tượng nghe. Với mỗi câu, tự trả lời "nói với ai" trước khi coi là thuộc. Cặp 안녕히 가세요 / 안녕히 계세요 là ví dụ rõ nhất: hai câu chỉ khác nhau ở chỗ ai đi ai ở, và nhầm là nói ngược hẳn.
  • Học khung thay vì học từng câu rời. ~아/어 주세요 (nhờ vả), ~아/어도 돼요? (xin phép), ~고 싶어요 (muốn), ~을 수 있어요? (có thể), bốn khung này phủ vài trăm câu. Thuộc khung rồi thay động từ lợi hơn thuộc từng câu nhiều lần.
  • Đọc to theo phiên âm ngay từ lần đầu. Tiếng Hàn có ba mức phụ âm (ㄱ/ㄲ/ㅋ, ㅂ/ㅃ/ㅍ) mà tiếng Việt không phân biệt; đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy mình đang gộp cả ba làm một.

Nhóm câu nào đáng học trước

Nếu đang chuẩn bị sang Hàn làm việc hoặc du học, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm xã giao và công sở: 안녕하세요, 감사합니다, 죄송합니다, 수고하셨습니다, 잘 부탁드립니다. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng mỗi ngày.
  • Nhóm cứu nguy: 다시 한 번 말씀해 주세요, 좀 천천히 말해 주세요, 잘 못 들었어요. Học sớm vì chúng cứu được mọi cuộc nói chuyện.
  • Nhóm bốn khung ở mục trên. Đây là nhóm đáng đầu tư nhất: mỗi khung đổi được thành hàng chục câu.
  • Nhóm cứu mạng: 도와주세요, 119에 전화해 주세요, và câu khai dị ứng. Ít dùng nhưng khi cần thì không có thời gian tra.