
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Hỏi thông tin": 243 câu
- 201
有没有鸡蛋?
yǒu méiyǒu jīdàn
Có trứng không ạ?
Tình huốngQuầy trứng trống trơn và bạn hỏi xem còn hàng trong kho không. Bạn hỏi gì?
The egg shelf is empty and you ask whether there is more in the back.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng hỏi 有没有 (đợt 10) mạnh hơn 有…吗 một chút — nó ép người ta trả lời có hoặc không.HSK 2 - 202
什么时候到货?
shénme shíhou dào huò
Khi nào có hàng ạ?
Tình huốngMón bạn cần đã hết và bạn muốn biết bao giờ nhập lại. Bạn hỏi gì?
What you need is sold out and you want to know when it will be restocked.
Người bản xứ dùng thế nào到货 là hàng về. Cùng khung 什么时候 đã dùng nhiều lần từ đợt 3.HSK 3 - 203
多少钱一斤?
duōshao qián yì jīn
Bao nhiêu một cân ạ?
Tình huốngBạn đứng trước sạp rau ở chợ và hỏi giá. Bạn hỏi gì?
You are at a vegetable stall and ask the price.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY LỚN NHẤT CỦA NGƯỜI VIỆT ĐI CHỢ TRUNG QUỐC: 一斤 là NỬA KILÔ, không phải một kilô. Một kilô là 一公斤 hoặc 两斤.HSK 2 - 204
新鲜吗?
xīnxiān ma
Có tươi không ạ?
Tình huốngBạn cầm bó rau lên xem và hỏi người bán. Bạn hỏi gì?
You pick up a bunch of greens and ask the seller.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ. Người bán bao giờ cũng đáp 新鲜 — nên vẫn phải tự nhìn tự sờ.HSK 2 - 205
今天到的吗?
jīntiān dào de ma
Hàng hôm nay về à?
Tình huốngBạn muốn biết đồ này để bao lâu rồi. Bạn hỏi khéo thế nào?
You want to know how long this has been sitting there.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ngày về hàng thì thật hơn hỏi "có tươi không" — người bán khó nói dối một mốc cụ thể.HSK 2 - 206
这个甜不甜?
zhège tián bu tián
Quả này có ngọt không?
Tình huốngBạn chọn dưa hấu và muốn biết có ngọt không. Bạn hỏi gì?
You are picking a watermelon and want to know if it is sweet.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng hỏi chính-phản (đợt 10). Ở chợ nó nghe tự nhiên hơn 甜吗 vì ép người bán chọn một vế.HSK 2 - 207
有会员卡吗?
yǒu huìyuánkǎ ma
Có thẻ thành viên không ạ?
Tình huốngBạn tới quầy tính tiền và nhân viên hỏi gì trước khi quét hàng?
At the till, what does the cashier ask before scanning?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Không có thì đáp 没有. Thẻ thành viên siêu thị Trung Quốc giảm giá thật, đăng ký bằng số điện thoại là xong.HSK 3 - 208
要袋子吗?
yào dàizi ma
Có lấy túi không ạ?
Tình huốngNhân viên quét xong và hỏi bạn một câu. Họ hỏi gì?
The cashier finishes scanning and asks you something.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Túi ở Trung Quốc PHẢI TRẢ TIỀN — vài hào một cái. Mang túi vải đi thì đỡ.HSK 2 - 209
刷我的还是你的?
shuā wǒ de háishi nǐ de
Quét mã tôi hay mã bạn?
Tình huốngHai người mua chung và cần chốt ai trả. Bạn hỏi gì?
Two of you are shopping together and need to settle who pays.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung 还是 hỏi lựa chọn. Trả xong thì người kia chuyển lại phần mình qua WeChat — chuyện rất thường ngày.HSK 3 - 210
你孩子多大了?
nǐ háizi duō dà le
Con bạn mấy tuổi rồi?
Tình huốngĐồng nghiệp nhắc tới con và bạn muốn hỏi thăm. Bạn hỏi gì?
A colleague mentions their child and you want to ask more.
Người bản xứ dùng thế nàoĐỀ TÀI XÃ GIAO SỐ MỘT Ở CÔNG SỞ TRUNG QUỐC. Hỏi là quan tâm, không hỏi mới là lạnh nhạt.HSK 2 - 211
上几年级了?
shàng jǐ niánjí le
Cháu học lớp mấy rồi?
Tình huốngCon của đồng nghiệp đã đi học và bạn hỏi tiếp. Bạn hỏi gì?
Their child is at school and you follow up.
Người bản xứ dùng thế nào年级 là khối lớp, 班 là lớp cụ thể. Nói 三年级二班 là "lớp 3B". 上 ở đây là "học, theo học".HSK 3 - 212
在哪个学校?
zài nǎge xuéxiào
Cháu học trường nào?
Tình huốngBạn hỏi thêm về chuyện học của con người ta. Bạn hỏi gì?
You ask a bit more about where their child studies.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 哪个 (đợt 10). Trường học ở Trung Quốc phân theo hộ khẩu khu vực, nên câu này cũng ngầm hỏi nhà ở đâu.HSK 2 - 213
学习怎么样?
xuéxí zěnmeyàng
Cháu học hành thế nào?
Tình huốngBạn hỏi thăm kết quả học tập của con đồng nghiệp. Bạn hỏi gì?
You ask how their child is doing at school.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi điểm số con người khác ở Trung Quốc là bình thường. Đáp khiêm tốn kiểu 还行吧 (cũng tạm) là chuẩn mực.HSK 2 - 214
你几岁了?
nǐ jǐ suì le
Cháu mấy tuổi rồi?
Tình huốngBạn nói chuyện với một đứa bé. Bạn hỏi tuổi thế nào?
You are talking to a small child and ask their age.
Người bản xứ dùng thế nàoHỎI TUỔI CÓ BA CÁCH (đợt 8): 几岁 cho TRẺ CON, 多大 cho người ngang tuổi, 多大年纪 cho người già. Dùng nhầm là bất lịch sự.HSK 1 - 215
他在学校怎么样?
tā zài xuéxiào zěnmeyàng
Cháu ở trường thế nào ạ?
Tình huốngBạn muốn biết con mình học hành ra sao. Bạn hỏi cô giáo gì?
You want to know how your child is getting on at school.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 怎么样 (đợt 10). Hỏi mở thế này thì cô giáo kể được nhiều hơn là hỏi về điểm số.HSK 2 - 216
有什么需要注意的吗?
yǒu shénme xūyào zhùyì de ma
Có gì cần lưu ý không ạ?
Tình huốngCô giáo nói xong và bạn muốn biết cần để tâm chuyện gì. Bạn hỏi gì?
The teacher has finished and you ask what you should watch out for.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỎI ĐÁNG GIÁ NHẤT KHI GẶP GIÁO VIÊN. Nó mời cô nói thẳng vấn đề mà không phải chê con bạn trước mặt bạn.HSK 3 - 217
今天有作业吗?
jīntiān yǒu zuòyè ma
Hôm nay có bài tập không?
Tình huốngCon đi học về và bạn hỏi chuyện bài vở. Bạn hỏi gì?
Your child is back from school and you ask about homework.
Người bản xứ dùng thế nào作业 là bài tập về nhà. Ở Trung Quốc thầy cô giao bài qua nhóm chat phụ huynh — theo dõi nhóm đó là việc hằng ngày.HSK 2 - 218
考得怎么样?
kǎo de zěnmeyàng
Thi thế nào rồi?
Tình huốngCon vừa đi thi về. Bạn hỏi kết quả thế nào cho nhẹ nhàng?
Your child is back from an exam and you ask how it went.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là chữ 得 nối động từ với nhận xét. Hỏi 考得怎么样 nhẹ hơn hỏi thẳng 考了多少分 (được mấy điểm).HSK 2 - 219
你也住这儿?
nǐ yě zhù zhèr
Bạn cũng ở đây à?
Tình huốngBạn gặp người quen mặt trong sảnh chung cư. Bạn bắt chuyện thế nào?
You run into a familiar face in your apartment lobby.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 也 (cũng) làm câu thành lời phát hiện điểm chung — cách bắt chuyện dễ nhất với người quen mặt mà chưa quen tên.HSK 1 - 220
今天休息吗?
jīntiān xiūxi ma
Hôm nay bạn nghỉ à?
Tình huốngBạn gặp đồng nghiệp ngoài giờ làm ở khu nhà. Bạn hỏi thăm thế nào?
You see a colleague around the building outside work hours.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi trống, không cần thông tin — nó chỉ để mở lời. Đó chính là công dụng của nó.HSK 2 - 221
你怎么也在这儿?
nǐ zěnme yě zài zhèr
Sao bạn cũng ở đây thế?
Tình huốngBạn gặp bạn bè ở một nơi cả hai đều không hay tới. Bạn hỏi gì?
You meet a friend somewhere neither of you usually goes.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 也 làm câu nghe vui vẻ chứ không tra hỏi. Bỏ nó đi thì 你怎么在这儿 dễ thành chất vấn.HSK 2 - 222
后来呢?
hòulái ne
Rồi sau đó sao?
Tình huốngNgười ta kể chuyện và dừng lại giữa chừng. Bạn giục kể tiếp thế nào?
They pause partway through a story.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ giữ cho câu chuyện chạy. Người kể cần biết bạn đang nghe — im lặng thì họ tưởng bạn chán.HSK 3 - 223
你带钱了吗?
nǐ dài qián le ma
Bạn có mang tiền không?
Tình huốngSắp ra khỏi nhà và bạn nhắc người đi cùng kiểm tra ví. Bạn hỏi gì?
You are about to leave and check your companion has their wallet.
Người bản xứ dùng thế nào带 là mang theo người. Còn dùng ở: 带伞 (mang ô), 带护照, 带孩子 (dắt con đi). Khác 拿 (cầm trên tay).HSK 2 - 224
我们在哪儿见?
wǒmen zài nǎr jiàn
Mình gặp nhau ở đâu?
Tình huốngĐã hẹn nhau nhưng chưa chốt chỗ. Bạn hỏi gì?
You have agreed to meet but not where.
Người bản xứ dùng thế nào见 là gặp mặt. Khác 看 (nhìn, xem) và 找 (tìm gặp) — ba chữ dễ lẫn với người mới học.HSK 1 - 225
能换一个吗?
néng huàn yí ge ma
Đổi cái khác được không ạ?
Tình huốngMón bạn nhận bị lỗi và bạn muốn cái khác. Bạn hỏi gì?
What you got is faulty and you want a replacement.
Người bản xứ dùng thế nào换 dùng rất rộng: đổi hàng, đổi tiền (换钱 — đợt 15), đổi tuyến tàu (换乘 — đợt 4), đổi chỗ ngồi.HSK 2 - 226
这个能修吗?
zhège néng xiū ma
Cái này sửa được không ạ?
Tình huốngĐồ hỏng và bạn muốn biết còn cứu được không. Bạn hỏi gì?
Something is broken and you want to know if it can be saved.
Người bản xứ dùng thế nào修 là sửa chữa. Cùng chữ với 修好了吗 (đợt 26) và 保修 (bảo hành — đợt 3).HSK 2 - 227
几点结束?
jǐ diǎn jiéshù
Mấy giờ thì xong?
Tình huốngBạn có việc sau đó và cần biết buổi này kéo dài bao lâu. Bạn hỏi gì?
You have something on afterwards and need to know when this ends.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi giờ kết thúc quan trọng ngang hỏi giờ bắt đầu — mà người học thường chỉ hỏi vế đầu.HSK 2 - 228
灯关了吗?
dēng guān le ma
Đèn tắt chưa?
Tình huốngBạn ra khỏi nhà và chợt không nhớ đã tắt đèn chưa. Bạn hỏi gì?
You are out of the house and cannot remember turning the light off.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp 开/关 dùng cho mọi thiết bị (đợt 21). Cùng dạng câu với 门锁了吗 (đợt 30).HSK 1 - 229
什么时候还?
shénme shíhou huán
Khi nào trả?
Tình huốngBạn cho mượn đồ và muốn biết bao giờ lấy lại. Bạn hỏi gì?
You are lending something and want to know when you will get it back.
Người bản xứ dùng thế nào还 ở đây đọc huán (trả lại), không phải hái (còn, vẫn) — cùng mặt chữ, hai âm. Đã nhắc ở đợt 15.HSK 3 - 230
我们见过吗?
wǒmen jiàn guo ma
Mình gặp nhau rồi à?
Tình huốngNgười kia trông quen mà bạn không chắc đã gặp chưa. Bạn hỏi gì?
They look familiar but you are not sure you have met.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 过 chỉ kinh nghiệm từng làm (đợt 12). Hỏi thẳng còn hơn giả vờ nhớ rồi lộ ra sau.HSK 2 - 231
一人多少?
yì rén duōshao
Mỗi người bao nhiêu?
Tình huốngCả nhóm ăn xong và chia đều tiền. Bạn hỏi gì?
The group has finished eating and is splitting the bill.
Người bản xứ dùng thế nàoBốn chữ. Cùng luật "dãy số dùng 多少" đã gặp từ đợt 2.HSK 2 - 232
贵不贵?
guì bu guì
Có đắt không?
Tình huốngBạn bè khoe món đồ mới và bạn muốn hỏi giá khéo. Bạn hỏi gì?
A friend shows off something new and you want to ask the price tactfully.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ĐẮT KHÔNG thay vì hỏi BAO NHIÊU TIỀN — khéo hơn, và người ta vẫn thường nói ra giá.HSK 1 - 233
发工资了吗?
fā gōngzī le ma
Có lương chưa?
Tình huốngCuối tháng và bạn hỏi đồng nghiệp chuyện lương. Bạn hỏi gì?
It is the end of the month and you ask a colleague about payday.
Người bản xứ dùng thế nào发工资 là phát lương. Hỏi ĐÃ CÓ LƯƠNG CHƯA thì bình thường; hỏi LƯƠNG BAO NHIÊU thì ở Trung Quốc cũng khá thường, nhưng cẩn thận với người mới quen.HSK 3 - 234
有活动吗?
yǒu huódòng ma
Có chương trình khuyến mãi không ạ?
Tình huốngBạn mua đồ và muốn biết có ưu đãi gì không. Bạn hỏi gì?
You are buying something and want to know about current deals.
Người bản xứ dùng thế nào活动 nghĩa gốc là hoạt động, trong mua bán thì là chương trình khuyến mãi. Hỏi câu này ở cửa hàng nào cũng được.HSK 3 - 235
我的呢?
wǒ de ne
Của tôi đâu?
Tình huốngMọi người đều được phát phần mà bạn thì chưa. Bạn hỏi gì?
Everyone got theirs and you did not.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 呢 HỎI "ĐÂU RỒI" mà không cần động từ (đợt 21). Cũng dùng để chuyển lượt: 你呢 (đợt 16).HSK 1 - 236
你不知道吗?
nǐ bù zhīdào ma
Bạn không biết à?
Tình huốngBạn ngạc nhiên vì người kia chưa nghe tin mà ai cũng biết. Bạn hỏi gì?
You are surprised they have not heard news everyone else knows.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 吗 biến câu kể thành câu hỏi. KHÔNG dùng 吗 chung với từ để hỏi — nói 你去哪儿吗 là sai hoàn toàn.HSK 1 - 237
你还没吃吧?
nǐ hái méi chī ba
Bạn chưa ăn đúng không?
Tình huốngĐã quá bữa và bạn đoán người kia chưa kịp ăn. Bạn hỏi thế nào?
It is past mealtime and you guess they have not eaten.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 吧 CUỐI CÂU HỎI = ĐOÁN. 你还没吃吗 là hỏi thật, 你还没吃吧 là đoán và chờ xác nhận. Sắc thái khác hẳn.HSK 2 - 238
除了这个还有吗?
chúle zhège hái yǒu ma
Ngoài cái này còn gì nữa không?
Tình huốngBạn muốn xem hết các lựa chọn chứ không chỉ cái đang bày. Bạn hỏi gì?
You want to see all the options, not just what is on display.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG 除了…还… là "ngoài… ra còn…". Chữ 还 ở vế sau gần như bắt buộc.HSK 3 - 239
怎么了?
zěnme le
Sao thế?
Tình huốngNgười ta gọi tên bạn hoặc trông có vẻ có chuyện. Bạn hỏi lại thế nào?
Someone calls your name or looks like something is up.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ hỏi được mọi lúc. Bản có chủ ngữ 你怎么了 (đợt 10) là hỏi về NGƯỜI; bỏ chủ ngữ thì hỏi về CHUYỆN.HSK 1 - 240
怎么样了?
zěnmeyàng le
Sao rồi?
Tình huốngNgười ta đang làm dở một việc và bạn hỏi tiến độ. Bạn hỏi gì?
They are partway through something and you ask how it is going.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm 了 vào 怎么样 thì thành hỏi về TIẾN ĐỘ chứ không phải ý kiến. Một chữ đổi cả câu hỏi.HSK 2 - 241
你说呢?
nǐ shuō ne
Bạn thấy sao?
Tình huốngBạn muốn nghe ý người kia trước khi quyết. Bạn hỏi gì?
You want their view before deciding.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ hỏi ý kiến. CẨN THẬN: nói với giọng mỉa thì thành "còn phải hỏi à" — nghĩa ngược hẳn.HSK 2 - 242
你来多久了?
nǐ lái duōjiǔ le
Bạn sang đây bao lâu rồi?
Tình huốngBạn gặp một người nước ngoài khác và muốn hỏi thăm. Bạn hỏi gì?
You meet another foreigner and want to ask about them.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NGƯỜI NƯỚC NGOÀI BỊ HỎI NHIỀU NHẤT Ở TRUNG QUỐC. Chuẩn bị sẵn câu trả lời thì đỡ lúng túng.HSK 2 - 243
你为什么学中文?
nǐ wèishénme xué Zhōngwén
Sao bạn lại học tiếng Trung?
Tình huốngBạn gặp người nước ngoài nói được tiếng Trung và tò mò. Bạn hỏi gì?
You meet a foreigner who speaks Chinese and are curious.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BỊ HỎI NHIỀU THỨ HAI. Chuẩn bị một câu trả lời ngắn — kể dài quá thì người nghe đuối.HSK 2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.