Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "công việc": 68 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    最近忙吗?

    zuìjìn máng ma

    Dạo này bận không?

    Tình huống

    Bạn muốn bắt chuyện với đồng nghiệp và hỏi thăm công việc của họ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm qua công việc — cách bắt chuyện rất phổ biến ở công sở Trung Quốc. Đáp thường là "还行" (cũng tạm).
    HSK 2
  2. 2

    你做什么工作?

    nǐ zuò shénme gōngzuò

    Bạn làm nghề gì?

    Tình huống

    Bạn nói chuyện với người mới quen và muốn biết họ làm nghề gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Trung Quốc hỏi nghề nghiệp sớm là chuyện bình thường, không bị coi là tò mò như ở phương Tây.
    HSK 2
  3. 3

    辛苦了。

    xīnkǔ le

    Vất vả rồi.

    Tình huống

    Đồng nghiệp vừa làm xong một việc nặng. Bạn ghi nhận công sức của họ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu ghi nhận công sức, không có từ tương đương gọn trong tiếng Việt. Cấp trên nói với cấp dưới là bình thường; ngược lại thì hơi lạ.
    HSK 2
  4. 4

    我要发票。

    wǒ yào fāpiào

    Cho tôi xin hoá đơn.

    Tình huống

    Bạn ăn công tác và cần chứng từ để công ty thanh toán lại. Bạn xin gì?

    Người bản xứ dùng thế nào发票 là hoá đơn đỏ có giá trị pháp lý, khác 小票 (hoá đơn tính tiền thường). Đòi 发票 thì phải nói rõ, quán không tự đưa.
    HSK 3
  5. 5

    王经理,早。

    Wáng jīnglǐ, zǎo

    Chào anh Vương ạ.

    Tình huống

    Sáng tới công ty bạn gặp trưởng phòng ở hành lang. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC XƯNG HÔ: họ + chức vụ. 王经理, 李总, 张老师. Gọi trống tên sếp là điều không ai làm ở công sở Trung Quốc.
    HSK 2
  6. 6

    我先看一下邮件。

    wǒ xiān kàn yíxià yóujiàn

    Tôi xem email trước đã.

    Tình huống

    Đồng nghiệp rủ bạn bàn việc ngay khi vừa tới nhưng bạn cần kiểm tra hộp thư. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào先 là "trước đã", hoãn việc kia lại một nhịp mà không từ chối. Khung rất hợp khi bị làm phiền đúng lúc bận.
    HSK 3
  7. 7

    这个交给我吧。

    zhège jiāo gěi wǒ ba

    Việc này để tôi lo.

    Tình huống

    Đồng nghiệp đang quá tải mà bạn thì rảnh hơn. Bạn nhận việc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào交给 là giao cho ai đó. Chữ 吧 làm câu thành lời đề nghị chứ không phải giành việc.
    HSK 3
  8. 8

    我现在很忙。

    wǒ xiànzài hěn máng

    Giờ tôi đang bận lắm.

    Tình huống

    Người ta nhờ việc đúng lúc bạn đang chạy deadline. Bạn nói thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói trống thế này dễ mất lòng — nên thêm mốc: 我现在很忙,下午行吗 (chiều được không). Từ chối kèm phương án thì không ai giận.
    HSK 2
  9. 9

    什么时候要?

    shénme shíhou yào

    Khi nào cần ạ?

    Tình huống

    Sếp giao việc mà chưa nói hạn. Bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu phải hỏi NGAY khi nhận việc. Không hỏi thì mặc định là "càng sớm càng tốt", và đó là chỗ sinh ra hiểu lầm.
    HSK 2
  10. 10

    明天下班前给你。

    míngtiān xiàbān qián gěi nǐ

    Mai trước giờ tan làm tôi gửi.

    Tình huống

    Người ta hỏi bao giờ bạn xong việc. Bạn hẹn một mốc cụ thể thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào下班 là tan làm, 上班 là đi làm. Hẹn mốc cụ thể thì người ta yên tâm hơn hẳn "sớm thôi".
    HSK 3
  11. 11

    做完了。

    zuò wán le

    Xong rồi ạ.

    Tình huống

    Bạn vừa hoàn thành việc được giao và muốn báo lại. Bạn nói gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào完 sau động từ nghĩa là làm xong trọn vẹn: 吃完了 (ăn xong), 说完了 (nói xong), 看完了 (xem xong).
    HSK 2
  12. 12

    还没做完。

    hái méi zuò wán

    Vẫn chưa xong.

    Tình huống

    Sếp hỏi tiến độ mà bạn còn đang dở. Bạn báo thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói 还没 chứ đừng nói 不 — 没 phủ định việc đã xảy ra hay chưa, 不 phủ định ý muốn. Nói 我不做完 là thành "tôi không chịu làm".
    HSK 2
  13. 13

    几点开会?

    jǐ diǎn kāihuì

    Mấy giờ họp ạ?

    Tình huống

    Có lịch họp hôm nay nhưng bạn chưa nắm giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào开会 là một từ ghép động-tân, không tách được: nói 开一个会 thì được, nói 开会一个 thì sai.
    HSK 2
  14. 14

    会议室在几楼?

    huìyìshì zài jǐ lóu

    Phòng họp ở tầng mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn mới vào công ty và chưa biết phòng họp ở đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào楼 là tầng. Chú ý: 一楼 ở Trung Quốc là tầng trệt, giống cách đếm của Việt Nam và Mỹ, khác Anh và Pháp.
    HSK 2
  15. 15

    我有个问题。

    wǒ yǒu ge wèntí

    Tôi có một câu hỏi.

    Tình huống

    Trong cuộc họp có chỗ bạn chưa rõ và muốn xin phát biểu. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào个 ở đây là 一个 rút gọn — khẩu ngữ hay nuốt chữ 一. Viết trang trọng thì vẫn phải đủ 我有一个问题.
    HSK 2
  16. 16

    我同意。

    wǒ tóngyì

    Tôi đồng ý.

    Tình huống

    Ai đó nêu một phương án bạn thấy đúng và bạn muốn ủng hộ công khai. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ra thì phương án kia mạnh lên hẳn. Ở họp Trung Quốc, im lặng thường bị hiểu là không phản đối chứ không phải ủng hộ.
    HSK 2
  17. 17

    我有不同的看法。

    wǒ yǒu bùtóng de kànfǎ

    Tôi có ý kiến khác.

    Tình huống

    Bạn không tán thành nhưng muốn nói ra mà không gây căng thẳng. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách phản đối giữ thể diện cho cả hai bên. Nói thẳng 我不同意 ở chỗ đông người là chuyện khá nặng trong văn hoá công sở Trung Quốc.
    HSK 3
  18. 18

    我再确认一下。

    wǒ zài quèrèn yíxià

    Để tôi xác nhận lại đã.

    Tình huống

    Người ta hỏi một con số mà bạn không chắc chắn tuyệt đối. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoAn toàn hơn hẳn đoán bừa. Khung 我再…一下 hoãn lại một nhịp mà vẫn nhận trách nhiệm.
    HSK 3
  19. 19

    我们下次再说吧。

    wǒmen xiàcì zài shuō ba

    Chuyện này để lần sau bàn nhé.

    Tình huống

    Cuộc họp đã quá giờ mà còn một mục chưa xong. Bạn đề nghị hoãn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào再说 nghĩa là "để nói sau" chứ không phải "nói lại". CẨN THẬN: đôi khi đây là cách từ chối khéo, người nghe hiểu là chuyện sẽ chìm.
    HSK 3
  20. 20

    大家还有问题吗?

    dàjiā hái yǒu wèntí ma

    Mọi người còn câu hỏi gì không?

    Tình huống

    Bạn chủ trì họp và sắp kết thúc. Bạn hỏi cả phòng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào大家 là "mọi người", dùng khi nói với cả nhóm. 还 là "còn, thêm nữa".
    HSK 2
  21. 21

    今天就到这儿。

    jīntiān jiù dào zhèr

    Hôm nay dừng ở đây nhé.

    Tình huống

    Bạn chủ trì và muốn tuyên bố kết thúc cuộc họp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chốt họp chuẩn. 到这儿 là "tới đây thôi" — dùng được cho cả buổi học, buổi phỏng vấn.
    HSK 3
  22. 22

    可以帮我一个忙吗?

    kěyǐ bāng wǒ yí ge máng ma

    Giúp tôi một việc được không?

    Tình huống

    Bạn cần nhờ đồng nghiệp một việc hơi mất công. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào帮忙 là từ ghép động-tân, chèn 我一个 vào giữa: 帮我一个忙. Nói 帮忙我 là sai — lỗi rất phổ biến.
    HSK 3
  23. 23

    你有空吗?

    nǐ yǒu kòng ma

    Bạn có rảnh không?

    Tình huống

    Bạn muốn nhờ việc nhưng cần dò xem người ta có thời gian không đã. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào空 ở đây đọc kòng (thanh 4) nghĩa là "chỗ trống, thời gian rảnh". Đọc kōng (thanh 1) thì là "rỗng, không".
    HSK 2
  24. 24

    发给我,谢谢。

    fā gěi wǒ, xièxie

    Gửi cho tôi nhé, cảm ơn.

    Tình huống

    Đồng nghiệp nhắc tới một tài liệu mà bạn cần có. Bạn nhờ gửi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào发 dùng cho gửi tin nhắn, email, file. Gửi đồ vật thì dùng 寄 (bưu điện) hoặc 送 (mang tới).
    HSK 3
  25. 25

    我发你微信。

    wǒ fā nǐ Wēixìn

    Tôi nhắn WeChat cho bạn.

    Tình huống

    Bạn hứa sẽ gửi thông tin sau khi về chỗ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ QUAN TRỌNG: ở Trung Quốc công việc chạy trên WeChat nhiều hơn email. Xin 微信 của đối tác là bước bình thường sau khi gặp.
    HSK 3
  26. 26

    我知道了。

    wǒ zhīdào le

    Tôi hiểu rồi ạ.

    Tình huống

    Sếp dặn xong một việc và bạn muốn xác nhận đã nắm. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 了 báo trạng thái vừa đổi: từ chưa biết sang biết. Bỏ 了 thì 我知道 thành "tôi vốn đã biết" — nghe như cãi lại.
    HSK 1
  27. 27

    收到。

    shōu dào

    Đã nhận.

    Tình huống

    Sếp nhắn giao việc trong nhóm chat và bạn cần báo đã đọc. Bạn gõ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ này là câu trả lời chuẩn trong nhóm chat công việc ở Trung Quốc — gọn, rõ, không ai hiểu nhầm.
    HSK 3
  28. 28

    我不太清楚。

    wǒ bú tài qīngchu

    Cái này tôi không rõ lắm.

    Tình huống

    Người ta hỏi một việc ngoài phần bạn phụ trách. Bạn đáp sao cho khỏi nói bừa?

    Người bản xứ dùng thế nào不太 là "không lắm" — mềm hơn 不 trống. Nói tiếp 你问一下小李 (hỏi anh Lý xem) thì câu trả lời mới trọn.
    HSK 2
  29. 29

    你问一下李经理。

    nǐ wèn yíxià Lǐ jīnglǐ

    Bạn hỏi anh Lý xem.

    Tình huống

    Việc người ta hỏi thuộc phần của người khác. Bạn chỉ họ tới đúng chỗ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông biết thì chỉ đường chứ đừng bỏ lửng — đây là phần khiến câu "tôi không rõ" ở trên trở nên tử tế.
    HSK 2
  30. 30

    我想请一天假。

    wǒ xiǎng qǐng yì tiān jià

    Tôi muốn xin nghỉ một ngày.

    Tình huống

    Bạn có việc riêng và cần xin phép sếp nghỉ. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào请假 là xin nghỉ phép, chèn thời lượng vào giữa: 请一天假, 请两个小时假. Chữ 假 ở đây đọc jià (thanh 4).
    HSK 3
  31. 31

    我今天要早点走。

    wǒ jīntiān yào zǎodiǎn zǒu

    Hôm nay tôi phải về sớm.

    Tình huống

    Bạn có hẹn buổi chiều và cần báo trước với nhóm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước chứ đừng lặng lẽ biến mất. 早点 là "sớm một chút" — dạng rút gọn của 早一点.
    HSK 2
  32. 32

    不好意思,我迟到了。

    bù hǎoyìsi, wǒ chídào le

    Xin lỗi, tôi tới trễ.

    Tình huống

    Bạn tới họp muộn mười phút và bước vào phòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào迟到 là đến muộn. Nói ngắn gọn rồi ngồi xuống — giải thích dài dòng giữa cuộc họp làm phiền thêm.
    HSK 2
  33. 33

    我加班。

    wǒ jiābān

    Tôi tăng ca.

    Tình huống

    Bạn của bạn rủ đi ăn tối nhưng bạn phải ở lại làm. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào加班 là làm thêm giờ. Từ này xuất hiện rất nhiều trong đời sống công sở Trung Quốc, kèm cả từ lóng 996 (9 giờ sáng tới 9 giờ tối, 6 ngày một tuần).
    HSK 3
  34. 34

    辛苦了,早点休息。

    xīnkǔ le, zǎodiǎn xiūxi

    Vất vả rồi, nghỉ sớm đi.

    Tình huống

    Đồng nghiệp vừa làm xong một ngày dài. Bạn nói gì trước khi về?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp câu kết thúc ngày làm việc rất hay gặp trong nhóm chat công ty. 休息 là nghỉ ngơi.
    HSK 3
  35. 35

    我在一家公司工作。

    wǒ zài yì jiā gōngsī gōngzuò

    Tôi làm ở một công ty.

    Tình huống

    Người mới quen hỏi bạn làm ở đâu mà bạn chưa muốn nói cụ thể. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLượng từ của công ty là 家 — cùng lượng từ với cửa hàng, nhà hàng, bệnh viện.
    HSK 2
  36. 36

    我做了三年。

    wǒ zuò le sān nián

    Tôi làm được ba năm rồi.

    Tình huống

    Nhà tuyển dụng hỏi bạn có bao nhiêu kinh nghiệm. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThời lượng đặt SAU động từ: 做了三年, 学了两年, 等了半小时. Đặt trước là sai trật tự.
    HSK 2
  37. 37

    我的中文还不太好。

    wǒ de Zhōngwén hái bú tài hǎo

    Tiếng Trung của tôi chưa tốt lắm.

    Tình huống

    Người ta khen bạn nói tiếng Trung giỏi mà bạn thấy chưa xứng. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVĂN HOÁ: người Trung Quốc gạt lời khen đi là chuyện thường và được coi là lịch sự. Nhận thẳng "谢谢" cũng không sai, nhưng câu này an toàn hơn.
    HSK 2
  38. 38

    请多多指教。

    qǐng duōduō zhǐjiào

    Mong anh chị chỉ bảo thêm.

    Tình huống

    Ngày đầu đi làm, bạn tự giới thiệu trước cả phòng. Bạn kết lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết chuẩn khi ra mắt. Hơi khách sáo nhưng đúng chỗ — dùng ở buổi đầu tiên, không dùng hằng ngày.
    HSK 3
  39. 39

    我们保持联系。

    wǒmen bǎochí liánxì

    Mình giữ liên lạc nhé.

    Tình huống

    Kết thúc buổi gặp đối tác và bạn muốn để ngỏ đường về sau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào保持联系 là giữ liên lạc. Nói xong thì xin WeChat luôn, nếu không câu này chỉ là lời xã giao.
    HSK 3
  40. 40

    我找李经理。

    wǒ zhǎo Lǐ jīnglǐ

    Tôi muốn gặp anh Lý.

    Tình huống

    Bạn gọi tới tổng đài công ty và cần nối máy tới đúng người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào找 nghĩa là "tìm, muốn gặp" — trên điện thoại nó chính là "cho tôi gặp". Không cần thêm chữ nào.
    HSK 2
  41. 41

    我们是同事。

    wǒmen shì tóngshì

    Chúng tôi là đồng nghiệp.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn quen người kia thế nào. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào同 nghĩa là "cùng": 同事 (cùng làm việc), 同学 (cùng học), 同屋 (cùng phòng), 同乡 (cùng quê).
    HSK 2
  42. 42

    我压力很大。

    wǒ yālì hěn dà

    Tôi áp lực lắm.

    Tình huống

    Công việc dồn dập và bạn thấy ngột ngạt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào压力 là áp lực, đi với 大 (lớn) chứ không đi với 多. Đây là từ xuất hiện rất nhiều trong đời sống trẻ Trung Quốc.
    HSK 3
  43. 43

    我去上班了。

    wǒ qù shàngbān le

    Tôi đi làm đây.

    Tình huống

    Bạn ra khỏi nhà buổi sáng và chào người ở nhà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chào chuẩn khi ra khỏi nhà. Người ở nhà đáp 路上小心 (đi đường cẩn thận) — đã học ở đợt 1.
    HSK 2
  44. 44

    文件打不开。

    wénjiàn dǎ bu kāi

    File không mở được.

    Tình huống

    Đồng nghiệp gửi tài liệu mà máy bạn không đọc nổi. Bạn báo lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 不开 = không mở ra được. 打不开 (không mở được), 想不开 (không nghĩ thoáng ra được — đã gặp ở đợt cảm xúc).
    HSK 3
  45. 45

    我下班了。

    wǒ xiàbān le

    Tôi tan làm rồi.

    Tình huống

    Bạn rời công ty và nhắn cho người nhà. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ nhắn hằng ngày. Cặp 上班 (đi làm) ↔ 下班 (tan làm) — đã gặp ở đợt 13.
    HSK 2
  46. 46

    国庆节放几天假?

    Guóqìngjié fàng jǐ tiān jià

    Quốc khánh được nghỉ mấy ngày ạ?

    Tình huống

    Đầu tháng 10 sắp tới và bạn hỏi lịch nghỉ ở công ty. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào放假 là nghỉ lễ. 国庆节 (1/10) nghỉ tới bảy ngày — gọi là 黄金周 (tuần lễ vàng). Cả nước đi du lịch, mọi nơi đông kín.
    HSK 3
  47. 47

    我在找工作。

    wǒ zài zhǎo gōngzuò

    Tôi đang tìm việc.

    Tình huống

    Người ta hỏi dạo này bạn làm gì. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào找 có ba nghĩa: tìm đồ (找钥匙), tìm việc, và tìm gặp người (我找李经理 — đợt 6). Cả ba đều thông dụng.
    HSK 2
  48. 48

    我试试看。

    wǒ shìshi kàn

    Để tôi thử xem.

    Tình huống

    Việc khó và bạn không chắc làm được nhưng vẫn muốn thử. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ lặp + 看 là "thử xem sao" — cùng dạng với 猜猜看 (đợt 8), 想想看 (đợt 18).
    HSK 2
  49. 49

    我们开始吧。

    wǒmen kāishǐ ba

    Mình bắt đầu thôi.

    Tình huống

    Mọi người đã đủ và tới giờ vào việc. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào开始 là bắt đầu, 结束 là kết thúc. Hai chữ đi cặp — học một lượt cả hai.
    HSK 2
  50. 50

    还没开始呢。

    hái méi kāishǐ ne

    Còn chưa bắt đầu mà.

    Tình huống

    Người ta hỏi xong chưa mà việc còn chưa động tới. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 呢 làm câu nghe hơi ngượng, hơi biện bạch — đúng giọng của tình huống này. Cùng khung với 我还没出门呢 (đợt 25).
    HSK 2
  51. 51

    我马上改。

    wǒ mǎshàng gǎi

    Tôi sửa ngay.

    Tình huống

    Sếp chỉ ra chỗ bạn làm sai. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNHẬN NHANH RỒI SỬA được đánh giá cao hơn phân trần — đúng ở công sở Trung Quốc lẫn ở mọi nơi khác.
    HSK 3
  52. 52

    我们好好说。

    wǒmen hǎohāo shuō

    Mình nói chuyện tử tế đi.

    Tình huống

    Cuộc tranh cãi đang nóng lên và bạn muốn hạ nhiệt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào好好 là "cho tử tế, cho đàng hoàng" — chữ đầu đọc thanh 3, chữ sau thanh 1. 好好休息, 好好吃饭.
    HSK 3
  53. 53

    算我不对。

    suàn wǒ bú duì

    Thôi coi như tôi sai.

    Tình huống

    Cãi mãi không xong và bạn muốn dừng lại dù chưa hẳn mình sai. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận thua để dừng chuyện. 算 ở đây là "coi như, tính như". Đôi khi giữ được quan hệ đáng hơn thắng một lần cãi.
    HSK 3
  54. 54

    发工资了吗?

    fā gōngzī le ma

    Có lương chưa?

    Tình huống

    Cuối tháng và bạn hỏi đồng nghiệp chuyện lương. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào发工资 là phát lương. Hỏi ĐÃ CÓ LƯƠNG CHƯA thì bình thường; hỏi LƯƠNG BAO NHIÊU thì ở Trung Quốc cũng khá thường, nhưng cẩn thận với người mới quen.
    HSK 3
  55. 55

    看着办吧。

    kàn zhe bàn ba

    Bạn liệu mà làm.

    Tình huống

    Bạn giao việc cho người tin cậy và không muốn dặn dò chi tiết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen "nhìn tình hình mà xử lý". Vừa là tin tưởng vừa là đẩy trách nhiệm — giọng quyết định là nghĩa nào.
    HSK 3
  56. 56

    你说呢?

    nǐ shuō ne

    Bạn thấy sao?

    Tình huống

    Bạn muốn nghe ý người kia trước khi quyết. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ hỏi ý kiến. CẨN THẬN: nói với giọng mỉa thì thành "còn phải hỏi à" — nghĩa ngược hẳn.
    HSK 2
  57. 57

    我是老师。

    wǒ shì lǎoshī

    Tôi là giáo viên.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn làm nghề gì. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNGHỀ HAY GẶP: 老师 (giáo viên), 学生, 医生, 工程师 (kỹ sư), 翻译 (phiên dịch), 服务员.
    HSK 1
  58. 58

    我在公司上班。

    wǒ zài gōngsī shàngbān

    Tôi đi làm ở công ty.

    Tình huống

    Bạn không muốn nói cụ thể nghề gì mà chỉ nói chung. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào上班 là đi làm (công sở). Câu trả lời an toàn khi chưa muốn nói chi tiết — không ai hỏi thêm.
    HSK 2
  59. 59

    我自己做生意。

    wǒ zìjǐ zuò shēngyi

    Tôi tự làm ăn buôn bán.

    Tình huống

    Bạn làm riêng chứ không đi làm thuê. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào做生意 là làm ăn, kinh doanh. Người Trung Quốc rất hay hỏi tiếp 做什么生意 — chuẩn bị sẵn câu trả lời.
    HSK 3
  60. 60

    我的工作很忙。

    wǒ de gōngzuò hěn máng

    Công việc của tôi bận lắm.

    Tình huống

    Người ta hỏi công việc thế nào và bạn muốn nói thật. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu trả lời chuẩn ở Trung Quốc — nói bận thì được coi là chăm chỉ, nói rảnh thì hơi kỳ.
    HSK 2
  61. 61

    我喜欢我的工作。

    wǒ xǐhuan wǒ de gōngzuò

    Tôi thích công việc của mình.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có hài lòng với việc đang làm không. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói xong nên thêm lý do — 因为… (đợt 10). Trả lời trống thì câu chuyện đứt ngay đó.
    HSK 1
  62. 62

    我可以学。

    wǒ kěyǐ xué

    Tôi học được mà.

    Tình huống

    Người ta e ngại giao việc vì bạn chưa biết làm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỞ CỬA. Chưa biết làm không phải là không làm được — nói ra thì người ta thường cho bạn cơ hội.
    HSK 1
  63. 63

    我以前学过。

    wǒ yǐqián xué guo

    Trước tôi có học rồi.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn từng làm việc này chưa mà bạn có kinh nghiệm cũ. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 过 chỉ kinh nghiệm từng làm (đợt 12). 以前 là "trước đây" — cặp đối với 以后 (sau này).
    HSK 2
  64. 64

    我第一次做。

    wǒ dì yī cì zuò

    Tôi làm lần đầu.

    Tình huống

    Bạn nhận một việc chưa từng làm và muốn nói trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 第 chỉ thứ tự (đợt 20). Nói trước thì lỗi lần đầu được thông cảm; giấu đi rồi sai thì khó nói.
    HSK 2
  65. 65

    这个主意不错。

    zhège zhǔyi búcuò

    Ý này hay đấy.

    Tình huống

    Người ta nêu một cách làm mà bạn thấy hợp lý. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào不错 nghĩa đen "không tệ" nhưng thực tế là KHEN — mạnh hơn nghĩa đen nhiều. 味道不错, 天气不错.
    HSK 2
  66. 66

    我尽量。

    wǒ jǐnliàng

    Tôi cố hết sức.

    Tình huống

    Người ta nhờ một việc bạn không chắc làm nổi nhưng vẫn muốn nhận. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào尽量 là cố hết mức. TRUNG THỰC HƠN 没问题 khi bạn chưa chắc — hứa chắc rồi không làm được thì mất uy tín.
    HSK 3
  67. 67

    交给我吧。

    jiāo gěi wǒ ba

    Giao cho tôi.

    Tình huống

    Bạn tự tin làm được và muốn nhận việc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản gọn của 这个交给我吧 (đợt 5). Ngược với 我尽量 ở trên — câu này là hứa chắc, chỉ nói khi làm được thật.
    HSK 3
  68. 68

    我先走可以吗?

    wǒ xiān zǒu kěyǐ ma

    Tôi về trước được không ạ?

    Tình huống

    Bạn phải về sớm và cần xin phép cấp trên. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản XIN PHÉP của 我先走了 (đợt 1) — câu kia là thông báo, câu này là hỏi. Với sếp thì phải dùng câu này.
    HSK 2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.

1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.

Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán

Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.

Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.

Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.

Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.

Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu

Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.

Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.

Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.

Học thuộc thế nào cho vào đầu

Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:

  • Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
  • Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
  • RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.

Nhóm câu nào đáng học trước

Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:

  • Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
  • Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
  • Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
  • Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.