
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "thời gian": 87 câu
- 1
早上好。
zǎoshang hǎo
Chào buổi sáng.
Tình huốngBạn tới công ty và gặp đồng nghiệp lúc chín giờ sáng. Bạn chào thế nào?
You arrive at the office and see a colleague at nine in the morning.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung: 中午好 (trưa), 下午好 (chiều), 晚上好 (tối). Riêng buổi sáng người miền Bắc hay rút thành "早".HSK 1 - 2
晚安。
wǎn'ān
Chúc ngủ ngon.
Tình huốngĐêm khuya, bạn kết thúc cuộc trò chuyện với người thân trước khi đi ngủ. Bạn nói gì?
Late at night, you end a conversation with family before going to bed.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ nói lúc sắp đi ngủ, KHÔNG phải câu chào buổi tối. Chào buổi tối là 晚上好 — hai câu này người Việt hay nhầm.HSK 1 - 3
明天见。
míngtiān jiàn
Mai gặp lại.
Tình huốngHết giờ làm, bạn chào đồng nghiệp mà mai lại gặp. Bạn nói gì?
The workday is over and you say goodbye to a colleague you will see tomorrow.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung cực gọn: mốc thời gian + 见. 一会儿见 (lát nữa), 下周见 (tuần sau), 回头见 (chốc nữa).HSK 1 - 4
什么时候能到?
shénme shíhou néng dào
Khi nào thì tới ạ?
Tình huốngBạn đặt hàng trên mạng và muốn biết bao giờ nhận được. Bạn hỏi gì?
You ordered online and want to know when it will arrive.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung hỏi thời điểm quan trọng nhất tiếng Trung: 什么时候 + việc. 什么时候来, 什么时候开始, 什么时候有空.HSK 2 - 5
走路要多久?
zǒulù yào duōjiǔ
Đi bộ mất bao lâu ạ?
Tình huốngBạn muốn biết đi bộ tới đó có kịp giờ hẹn không. Bạn hỏi gì?
You want to know if walking there will still get you to your appointment on time.
Người bản xứ dùng thế nào多久 hỏi khoảng thời gian kéo dài; 什么时候 hỏi thời điểm. Hai cái này người Việt hay lẫn.HSK 2 - 6
大概五分钟就到。
dàgài wǔ fēnzhōng jiù dào
Khoảng năm phút là tới.
Tình huốngBạn hỏi đi bộ mất bao lâu và người ta ước lượng cho bạn. Họ đáp thế nào?
You asked how long the walk is and they give you an estimate.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 大概 là "khoảng chừng". 就 nhấn rằng nhanh thôi — bỏ nó đi thì câu mất đi cái ý trấn an.HSK 3 - 8
几点退房?
jǐ diǎn tuìfáng
Mấy giờ phải trả phòng ạ?
Tình huốngBạn nhận phòng xong và muốn biết hôm sau phải rời đi lúc nào. Bạn hỏi gì?
You have checked in and want to know the checkout time.
Người bản xứ dùng thế nào退房 là trả phòng, 入住 là nhận phòng. Khách sạn Trung Quốc thường trả phòng trước 12 giờ trưa.HSK 3 - 9
什么时候要?
shénme shíhou yào
Khi nào cần ạ?
Tình huốngSếp giao việc mà chưa nói hạn. Bạn hỏi lại thế nào?
Your boss hands you a task without naming a deadline.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu phải hỏi NGAY khi nhận việc. Không hỏi thì mặc định là "càng sớm càng tốt", và đó là chỗ sinh ra hiểu lầm.HSK 2 - 10
明天下班前给你。
míngtiān xiàbān qián gěi nǐ
Mai trước giờ tan làm tôi gửi.
Tình huốngNgười ta hỏi bao giờ bạn xong việc. Bạn hẹn một mốc cụ thể thế nào?
They ask when you will be done and you want to commit to a concrete time.
Người bản xứ dùng thế nào下班 là tan làm, 上班 là đi làm. Hẹn mốc cụ thể thì người ta yên tâm hơn hẳn "sớm thôi".HSK 3 - 12
你有空吗?
nǐ yǒu kòng ma
Bạn có rảnh không?
Tình huốngBạn muốn nhờ việc nhưng cần dò xem người ta có thời gian không đã. Bạn hỏi gì?
You want to ask a favour but should check they have time first.
Người bản xứ dùng thế nào空 ở đây đọc kòng (thanh 4) nghĩa là "chỗ trống, thời gian rảnh". Đọc kōng (thanh 1) thì là "rỗng, không".HSK 2 - 13
我今天要早点走。
wǒ jīntiān yào zǎodiǎn zǒu
Hôm nay tôi phải về sớm.
Tình huốngBạn có hẹn buổi chiều và cần báo trước với nhóm. Bạn nói gì?
You have an afternoon appointment and should warn the team.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước chứ đừng lặng lẽ biến mất. 早点 là "sớm một chút" — dạng rút gọn của 早一点.HSK 2 - 14
明天有空吗?
míngtiān yǒu kòng ma
Mai bạn rảnh không?
Tình huốngBạn muốn hẹn gặp ai đó và cần dò lịch trước. Bạn hỏi gì?
You want to arrange a meet-up and need to check their schedule.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lịch trước rồi mới rủ — thứ tự này khiến người kia dễ từ chối mà không ngại.HSK 2 - 15
我们几点见?
wǒmen jǐ diǎn jiàn
Mấy giờ mình gặp nhau?
Tình huốngHai bên đã chốt gặp nhưng chưa chốt giờ. Bạn hỏi gì?
You agreed to meet but have not fixed a time.
Người bản xứ dùng thế nào见 ở đây là "gặp mặt". Chốt cả giờ lẫn chỗ trong một tin nhắn thì đỡ phải nhắn qua nhắn lại.HSK 1 - 17
地铁站门口见。
dìtiězhàn ménkǒu jiàn
Gặp ở cửa ga tàu điện nhé.
Tình huốngBạn muốn chốt một điểm hẹn dễ tìm giữa thành phố lạ. Bạn đề xuất thế nào?
You want to name an easy-to-find meeting point in an unfamiliar city.
Người bản xứ dùng thế nào门口 là cửa ra vào — điểm hẹn dễ tìm nhất. Ga tàu điện Trung Quốc có nhiều cửa nên nói rõ số cửa: A口, B口.HSK 3 - 18
我可能会晚一点。
wǒ kěnéng huì wǎn yìdiǎn
Chắc tôi tới hơi muộn.
Tình huốngBạn đang kẹt xe và biết sẽ không kịp giờ hẹn. Bạn báo trước thế nào?
You are stuck in traffic and know you will not make it on time.
Người bản xứ dùng thế nào可能会 là "có thể sẽ" — báo trước một khả năng. Nhắn sớm còn hơn để người ta chờ rồi mới nói.HSK 3 - 19
我到了。
wǒ dào le
Tôi tới rồi.
Tình huốngBạn đã tới điểm hẹn và muốn báo cho người kia. Bạn nhắn gì?
You have arrived at the meeting point and want to let them know.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ, dùng cả đời. 到 là "tới nơi", 了 báo việc đã xong.HSK 1 - 20
你到哪儿了?
nǐ dào nǎr le
Bạn tới đâu rồi?
Tình huốngBạn đợi mười phút mà chưa thấy người kia đâu. Bạn nhắn hỏi thế nào?
You have been waiting ten minutes with no sign of them.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi vị trí hiện tại chứ không phải trách móc. Muốn nhẹ hơn nữa thì thêm 你还要多久 (còn bao lâu nữa).HSK 2 - 22
我们改到周六,行吗?
wǒmen gǎi dào zhōuliù, xíng ma
Mình dời sang thứ Bảy được không?
Tình huốngBạn phải hoãn nhưng thật lòng vẫn muốn gặp. Bạn đề nghị thế nào?
You must postpone but genuinely still want to meet.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây mới là cách hoãn tử tế: nêu luôn ngày mới. 行吗 là "được không" trong khẩu ngữ, thân hơn 可以吗.HSK 3 - 24
要等多久?
yào děng duōjiǔ
Phải chờ bao lâu ạ?
Tình huốngPhòng chờ đông nghịt và bạn muốn biết còn lâu không. Bạn hỏi gì?
The waiting room is packed and you want to know how long it will be.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 多久 với 走路要多久 ở đợt hỏi đường. Bệnh viện lớn ở Trung Quốc chờ nửa ngày là bình thường.HSK 2 - 25
看情况吧。
kàn qíngkuàng ba
Tuỳ tình hình đã.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có đi được không mà bạn chưa chắc. Bạn đáp thế nào?
They ask if you can come and you are not sure yet.
Người bản xứ dùng thế nào看情况 là "xem tình hình đã". Cách giữ chỗ mà không hứa — hữu ích khi chưa muốn từ chối hẳn.HSK 3 - 27
现在几点?
xiànzài jǐ diǎn
Bây giờ mấy giờ?
Tình huốngBạn không mang đồng hồ và cần biết giờ. Bạn hỏi gì?
You have no watch and need the time.
Người bản xứ dùng thế nàoLUẬT PHÂN BIỆT: 几 hỏi số NHỎ đoán được (dưới mười), 多少 hỏi số LỚN hoặc không đoán được. Giờ thì luôn dùng 几.HSK 1 - 28
多长时间?
duō cháng shíjiān
Mất bao lâu?
Tình huốngBạn muốn biết một việc kéo dài trong bao lâu. Bạn hỏi gì?
You want to know how long something will take.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng nghĩa với 多久 đã gặp ở đợt hỏi đường. 多长时间 hơi trang trọng hơn, 多久 khẩu ngữ hơn.HSK 2 - 29
明天会下雨。
míngtiān huì xiàyǔ
Mai trời sẽ mưa.
Tình huốngBạn xem dự báo thời tiết và muốn báo cho người khác. Bạn nói gì?
You checked the forecast and want to warn someone.
Người bản xứ dùng thế nàoNGHĨA THỨ HAI CỦA 会: dự đoán tương lai, "sẽ, có khả năng". Cùng chữ nhưng khác hẳn nghĩa "biết làm" ở trên.HSK 2 - 30
我应该早点走。
wǒ yīnggāi zǎodiǎn zǒu
Đáng lẽ tôi nên đi sớm hơn.
Tình huốngBạn kẹt xe và tới muộn, giờ mới thấy hối. Bạn nói gì?
You got stuck in traffic and arrived late; now you regret it.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về chuyện ĐÃ QUA thì 应该 mang nghĩa tiếc nuối — giống "đáng lẽ" của tiếng Việt.HSK 3 - 31
你得快一点。
nǐ děi kuài yìdiǎn
Bạn phải nhanh lên.
Tình huốngSắp trễ giờ mà người kia còn thong thả. Bạn giục thế nào?
You are about to be late and they are still dawdling.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ NÀY BA CÁCH ĐỌC: 得 nghĩa "phải" đọc děi; làm trợ từ sau động từ đọc de (跑得快); nghĩa "được" đọc dé (得到).HSK 3 - 32
现在八点。
xiànzài bā diǎn
Bây giờ tám giờ.
Tình huốngNgười ta hỏi mấy giờ rồi. Bạn đáp thế nào?
Someone asks what time it is.
Người bản xứ dùng thế nào点 là "giờ". Không cần chữ 是: nói 现在是八点 cũng được nhưng bỏ đi tự nhiên hơn.HSK 1 - 33
八点半。
bā diǎn bàn
Tám giờ rưỡi.
Tình huốngBạn muốn nói mốc tám giờ ba mươi. Bạn nói gọn thế nào?
You want to say half past eight.
Người bản xứ dùng thế nào半 là "rưỡi". Cũng nói được 八点三十分 nhưng dài hơn — khẩu ngữ dùng 半.HSK 1 - 34
差五分十点。
chà wǔ fēn shí diǎn
Mười giờ kém năm.
Tình huốngĐồng hồ chỉ 9 giờ 55. Bạn nói giờ thế nào?
The clock reads 9:55.
Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý TRẬT TỰ: 差 (kém) + số phút + giờ. Ngược với tiếng Việt "mười giờ kém năm" — giờ đứng SAU chứ không đứng trước.HSK 3 - 35
早上七点起床。
zǎoshang qī diǎn qǐchuáng
Bảy giờ sáng dậy.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn dậy lúc mấy giờ. Bạn đáp thế nào?
They ask what time you get up.
Người bản xứ dùng thế nàoBUỔI ĐỨNG TRƯỚC GIỜ, đúng luật lớn-tới-nhỏ. Các buổi: 早上 (sáng sớm), 上午 (sáng), 中午 (trưa), 下午 (chiều), 晚上 (tối).HSK 2 - 36
我八点到。
wǒ bā diǎn dào
Tám giờ tôi tới.
Tình huốngBạn hẹn giờ tới nơi với người khác. Bạn nói thế nào?
You tell someone what time you will arrive.
Người bản xứ dùng thế nàoLUẬT QUAN TRỌNG: từ chỉ thời gian đứng TRƯỚC động từ. Nói 我到八点 là sai — thành ra "tôi tới cho tới tám giờ".HSK 1 - 37
还有十分钟。
hái yǒu shí fēnzhōng
Còn mười phút nữa.
Tình huốngSắp tới giờ và bạn muốn báo còn bao lâu. Bạn nói gì?
The deadline is near and you want to say how long is left.
Người bản xứ dùng thế nàoPhân biệt 点 (mốc giờ) với 分钟 (khoảng thời gian). 十分 là "mười phút" của mốc giờ, 十分钟 là "mười phút" kéo dài.HSK 2 - 38
今天几号?
jīntiān jǐ hào
Hôm nay ngày mấy?
Tình huốngBạn phải điền giấy tờ và quên mất hôm nay ngày bao nhiêu. Bạn hỏi gì?
You are filling in a form and cannot remember today’s date.
Người bản xứ dùng thế nào号 là "ngày" trong khẩu ngữ; viết trang trọng thì dùng 日. 三月五号 nói, 三月五日 viết.HSK 1 - 39
今天三月五号。
jīntiān sān yuè wǔ hào
Hôm nay ngày 5 tháng 3.
Tình huốngNgười ta hỏi hôm nay ngày mấy. Bạn đáp thế nào?
They ask today’s date.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÁNG TRƯỚC NGÀY — ngược hẳn tiếng Việt. Tháng là số + 月: 一月, 二月… 十二月. Không có tên riêng như tiếng Anh.HSK 1 - 40
今天星期几?
jīntiān xīngqī jǐ
Hôm nay thứ mấy?
Tình huốngBạn nghỉ mấy hôm và mất khái niệm ngày trong tuần. Bạn hỏi gì?
You have been off for days and lost track of the week.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thứ dùng 几 chứ không dùng 什么. Nói 星期什么 là sai.HSK 1 - 41
今天星期三。
jīntiān xīngqīsān
Hôm nay thứ Tư.
Tình huốngNgười ta hỏi hôm nay thứ mấy. Bạn đáp thế nào?
They ask what day of the week it is.
Người bản xứ dùng thế nàoLỆCH MỘT BẬC SO VỚI TIẾNG VIỆT: 星期一 là thứ HAI, 星期三 là thứ TƯ. Chủ nhật là ngoại lệ: 星期天 hoặc 星期日, không phải 星期七.HSK 1 - 42
下星期见。
xià xīngqī jiàn
Tuần sau gặp lại.
Tình huốngBạn chia tay đồng nghiệp vào chiều thứ Sáu. Bạn nói gì?
You say goodbye to a colleague on Friday afternoon.
Người bản xứ dùng thế nàoBỘ BA PHẢI THUỘC: 上 (trước) · 这 (này) · 下 (sau). 上星期 tuần trước, 下个月 tháng sau, 上次 lần trước.HSK 2 - 43
我下个月去。
wǒ xià ge yuè qù
Tháng sau tôi đi.
Tình huốngBạn nói về một chuyến đi đã lên lịch cho tháng tới. Bạn nói gì?
You mention a trip already scheduled for next month.
Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý CHỮ 个: tháng và tuần thì cần lượng từ (下个月, 下个星期), còn 星期 cũng nói được không có 个. Ngày thì không: 明天 chứ không 下个天.HSK 2 - 44
周末有什么安排?
zhōumò yǒu shénme ānpái
Cuối tuần bạn có kế hoạch gì chưa?
Tình huốngChiều thứ Sáu, bạn muốn rủ đồng nghiệp đi chơi. Bạn hỏi thăm trước thế nào?
It is Friday afternoon and you want to sound out a colleague about the weekend.
Người bản xứ dùng thế nào周末 là cuối tuần, 安排 là sắp xếp, kế hoạch. Hỏi trước rồi mới rủ — người ta dễ từ chối mà không ngại.HSK 3 - 45
我昨天去了。
wǒ zuótiān qù le
Hôm qua tôi đi rồi.
Tình huốngNgười ta rủ bạn tới một chỗ mà bạn đã tới hôm qua. Bạn nói gì?
They suggest a place you already went to yesterday.
Người bản xứ dùng thế nàoTIẾNG TRUNG KHÔNG CHIA ĐỘNG TỪ. Quá khứ nhận ra nhờ 昨天 và chữ 了 — động từ 去 đứng yên, không đổi hình.HSK 1 - 46
明天再说吧。
míngtiān zài shuō ba
Mai tính tiếp nhé.
Tình huốngĐã muộn và bạn muốn để chuyện này sang hôm sau. Bạn nói gì?
It is late and you want to leave the matter until tomorrow.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng cấu trúc 再说 với 下次再说 ở đợt công việc — và cùng một cảnh báo: đôi khi đây là cách hoãn cho chìm luôn.HSK 2 - 47
后天怎么样?
hòutiān zěnmeyàng
Ngày kia được không?
Tình huốngNgày mai bạn bận và muốn đề xuất mốc khác. Bạn hỏi gì?
You are busy tomorrow and want to propose another day.
Người bản xứ dùng thế nàoNĂM MỐC LIỀN NHAU: 前天 (hôm kia) · 昨天 · 今天 · 明天 · 后天 (ngày kia). Học một lượt cả năm.HSK 2 - 48
我等了一个小时。
wǒ děng le yí ge xiǎoshí
Tôi chờ một tiếng rồi.
Tình huốngBạn chờ quá lâu và muốn nói rõ mình đã chờ bao lâu. Bạn nói gì?
You have waited too long and want to spell out how long.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỜI LƯỢNG ĐẶT SAU ĐỘNG TỪ: 等了一个小时, 学了三年, 住了两个月. Đặt trước là sai trật tự.HSK 2 - 49
快到了。
kuài dào le
Sắp tới rồi.
Tình huốngNgười ta nhắn hỏi bạn tới đâu và bạn còn cách vài phút. Bạn đáp thế nào?
They message asking where you are and you are a few minutes away.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG BÁO SẮP XẢY RA: 快 + động từ + 了. 快下雨了 (sắp mưa), 快好了 (sắp xong), 快没电了 (sắp hết pin).HSK 2 - 50
来不及了。
lái bu jí le
Không kịp nữa rồi.
Tình huốngBạn nhìn đồng hồ và biết chắc sẽ trễ chuyến. Bạn thốt lên gì?
You look at the clock and know for certain you will miss it.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 来得及 (còn kịp) ↔ 来不及 (không kịp). Cùng cấu trúc 得/不 với 听得见 ở đợt điện thoại.HSK 3 - 51
我每天都去。
wǒ měitiān dōu qù
Ngày nào tôi cũng đi.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có hay tới đó không. Bạn nhấn mạnh thế nào?
They ask whether you go there often and you want to stress that you do.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP 每…都 ĐI LIỀN NHAU: có 每 thì gần như luôn có 都 theo sau. 每个人都, 每次都, 每天都.HSK 2 - 52
我有时候去。
wǒ yǒu shíhou qù
Thỉnh thoảng tôi có đi.
Tình huốngBạn tới đó không thường xuyên nhưng cũng không phải chưa bao giờ. Bạn nói thế nào?
You go now and then — not often, but not never.
Người bản xứ dùng thế nàoTHANG TẦN SUẤT: 从来不 (chưa bao giờ) → 很少 (hiếm khi) → 有时候 → 常常 → 每天 (mỗi ngày).HSK 2 - 53
我从来没去过。
wǒ cónglái méi qù guo
Tôi chưa đi bao giờ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn đã tới đó chưa mà bạn chưa từng. Bạn đáp thế nào?
They ask if you have been there and you never have.
Người bản xứ dùng thế nào过 sau động từ chỉ KINH NGHIỆM từng làm. Phủ định bằng 没…过, không dùng 不.HSK 3 - 54
我去过一次。
wǒ qù guo yí cì
Tôi từng đi một lần.
Tình huốngBạn đã tới đó đúng một lần trong đời. Bạn nói thế nào?
You have been there exactly once.
Người bản xứ dùng thế nào次 đếm số lần. Khác 遍 (đã gặp ở đợt 1) — 遍 là làm trọn vẹn từ đầu tới cuối, 次 chỉ đếm lượt.HSK 2 - 55
一会儿见。
yíhuìr jiàn
Lát nữa gặp.
Tình huốngBạn sắp gặp lại người kia trong vòng vài chục phút. Bạn chào thế nào?
You will see them again within the hour.
Người bản xứ dùng thế nào一会儿 là "một lát" — ngắn hơn nhiều so với 以后 (sau này). Cùng khung ___见 với 明天见 ở đợt 1.HSK 2 - 56
我马上来。
wǒ mǎshàng lái
Tôi tới ngay.
Tình huốngNgười ta gọi và bạn đang ở phòng bên. Bạn đáp thế nào?
They call for you and you are in the next room.
Người bản xứ dùng thế nào马上 nghĩa đen là "trên lưng ngựa", tức là ngay lập tức. Rất hay dùng — nhưng cũng rất hay bị dùng để câu giờ.HSK 2 - 57
明天天气怎么样?
míngtiān tiānqì zěnmeyàng
Mai thời tiết thế nào?
Tình huốngBạn định đi chơi cuối tuần và cần biết trời có ủng hộ không. Bạn hỏi gì?
You are planning an outing and need to know if the weather will cooperate.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 怎么样 đã gặp ở đợt 10 — một khung hỏi được mọi thứ.HSK 2 - 58
我起晚了。
wǒ qǐ wǎn le
Tôi dậy muộn mất.
Tình huốngBạn ngủ quên và giờ đang vội. Bạn giải thích thế nào?
You overslept and are now rushing.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc: động từ + 晚了 = làm việc đó muộn. 来晚了 (tới muộn), 睡晚了 (ngủ muộn).HSK 2 - 59
我该睡了。
wǒ gāi shuì le
Tôi phải đi ngủ đây.
Tình huốngĐã khuya và bạn muốn kết thúc cuộc trò chuyện. Bạn nói gì?
It is late and you want to wind up the conversation.
Người bản xứ dùng thế nào该 là dạng rút gọn khẩu ngữ của 应该 (đã học ở đợt 11). Nói 我该走了 là cách xin về lịch sự nhất.HSK 3 - 60
什么时候能修好?
shénme shíhou néng xiū hǎo
Khi nào sửa xong được ạ?
Tình huốngBạn đã báo hỏng và muốn biết bao giờ dùng lại được. Bạn hỏi gì?
You reported the fault and want to know when it will be usable again.
Người bản xứ dùng thế nào好 sau động từ nghĩa là làm xong đạt kết quả tốt: 修好 (sửa xong), 做好 (làm xong), 准备好 (chuẩn bị xong).HSK 3 - 61
我下周还你。
wǒ xià zhōu huán nǐ
Tuần sau tôi trả bạn.
Tình huốngBạn vừa mượn tiền và muốn hẹn ngày trả cho rõ ràng. Bạn nói gì?
You just borrowed money and want to name a repayment date.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 还 HAI ÂM: đọc huán nghĩa là "trả lại", đọc hái nghĩa là "còn, vẫn". Cùng một mặt chữ.HSK 3 - 62
什么时候能拿到?
shénme shíhou néng ná dào
Khi nào lấy được ạ?
Tình huốngBạn nộp hồ sơ xong và muốn biết bao giờ có kết quả. Bạn hỏi gì?
You have submitted the paperwork and want to know when it will be ready.
Người bản xứ dùng thế nào拿到 là lấy được, nhận được — cùng cấu trúc 到 chỉ kết quả với 看到, 收到. Hỏi luôn 需要带什么来取 (tới lấy cần mang gì).HSK 3 - 63
好啊,什么时候?
hǎo a, shénme shíhou
Được đấy, khi nào?
Tình huốngNgười ta rủ bạn đi chơi và bạn nhận lời, muốn chốt luôn thời gian. Bạn đáp thế nào?
They invite you out, you accept, and want to pin down a time.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 啊 cuối câu làm lời đồng ý nghe hào hứng hơn hẳn 好 trống. Hỏi giờ ngay là cách cho thấy bạn nhận lời thật.HSK 2 - 64
几点关门?
jǐ diǎn guānmén
Mấy giờ đóng cửa ạ?
Tình huốngBạn tới muộn và lo không kịp xem hết. Bạn hỏi gì?
You arrived late and worry you will not see everything.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 开门 (mở cửa) ↔ 关门 (đóng cửa). Cùng khung 几点 từ đợt 12.HSK 2 - 65
今天开门吗?
jīntiān kāimén ma
Hôm nay có mở cửa không ạ?
Tình huốngHôm nay là thứ Hai và nhiều bảo tàng nghỉ. Bạn gọi hỏi trước thế nào?
It is Monday and many museums close — you ring to check.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo tàng Trung Quốc phần lớn nghỉ THỨ HAI. Gọi hỏi một câu tiết kiệm được cả buổi đi lại.HSK 2 - 66
天黑了,我们回去吧。
tiān hēi le, wǒmen huíqù ba
Trời tối rồi, mình về thôi.
Tình huốngTrời sập tối và bạn thấy nên kết thúc chuyến đi. Bạn đề nghị thế nào?
Night is falling and you think it is time to head back.
Người bản xứ dùng thế nào天黑了 là "trời tối rồi" — cùng cấu trúc 了 báo trạng thái đổi với 下雨了 ở đợt 13.HSK 2 - 71
大概什么时候能来?
dàgài shénme shíhou néng lái
Khoảng mấy giờ anh tới được ạ?
Tình huốngThợ nhận lời nhưng chưa nói giờ và bạn phải sắp xếp ở nhà. Bạn hỏi gì?
The repairman agreed but gave no time, and you must be home to let him in.
Người bản xứ dùng thế nào大概 (khoảng chừng) làm câu hỏi nhẹ đi — bạn không đòi giờ chính xác, chỉ cần một khoảng.HSK 2 - 72
几天能好?
jǐ tiān néng hǎo
Mấy hôm thì xong ạ?
Tình huốngBạn gửi đồ ở tiệm và cần biết bao giờ lấy được. Bạn hỏi gì?
You have dropped something off and need to know when to collect it.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là chữ 好 chỉ hoàn thành. Cùng ý với 什么时候能拿到 (đợt 15) nhưng ngắn hơn và khẩu ngữ hơn.HSK 2 - 73
什么时候可以搬进来?
shénme shíhou kěyǐ bān jìnlái
Khi nào tôi chuyển vào được ạ?
Tình huốngBạn đã chốt thuê và muốn biết ngày nhận nhà. Bạn hỏi gì?
You have agreed to rent and want the move-in date.
Người bản xứ dùng thế nào搬 là chuyển, dọn nhà. 搬进来 (dọn vào) ↔ 搬出去 (dọn ra) — chữ 进/出 chỉ hướng.HSK 3 - 74
天气预报说明天下雨。
tiānqì yùbào shuō míngtiān xiàyǔ
Dự báo nói mai mưa.
Tình huốngBạn xem dự báo và muốn nhắc người đi cùng mang ô. Bạn nói gì?
You checked the forecast and want to remind someone to take an umbrella.
Người bản xứ dùng thế nào天气预报 là dự báo thời tiết. Chữ 说 ở đây là "nói rằng" — dùng cho cả người lẫn nguồn tin.HSK 3 - 75
国庆节放几天假?
Guóqìngjié fàng jǐ tiān jià
Quốc khánh được nghỉ mấy ngày ạ?
Tình huốngĐầu tháng 10 sắp tới và bạn hỏi lịch nghỉ ở công ty. Bạn hỏi gì?
Early October is coming and you ask about the office holiday schedule.
Người bản xứ dùng thế nào放假 là nghỉ lễ. 国庆节 (1/10) nghỉ tới bảy ngày — gọi là 黄金周 (tuần lễ vàng). Cả nước đi du lịch, mọi nơi đông kín.HSK 3 - 76
多久了?
duōjiǔ le
Bị bao lâu rồi?
Tình huốngBạn vừa kể triệu chứng và bác sĩ hỏi tiếp gì?
You have described your symptoms and the doctor asks a follow-up.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BÁC SĨ HỎI. Đáp bằng 已经三天了 (đợt 07). Ba chữ này bác sĩ nào cũng hỏi, chuẩn bị sẵn thì đỡ lúng túng.HSK 2 - 77
营业时间:九点到十点。
yíngyè shíjiān: jiǔ diǎn dào shí diǎn
Giờ mở cửa: 9 giờ đến 10 giờ.
Tình huốngBạn đứng trước cửa hàng đóng và nhìn tấm bảng dán kính. Bảng ghi gì?
You stand outside a closed shop and read the notice on the glass.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ TRÊN BẢNG. 营业 là kinh doanh, buôn bán. Chữ 到 nối hai mốc: từ… đến….HSK 3 - 78
你几点回来?
nǐ jǐ diǎn huílái
Mấy giờ bạn về?
Tình huốngBạn muốn biết khi nào người kia về để nấu cơm cho vừa. Bạn hỏi gì?
You want to know when they will be back so you cook the right amount.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp hướng: 回来 (về đây) ↔ 回去 (về đó). Hướng tính theo chỗ người nói đang đứng.HSK 1 - 79
什么时候到货?
shénme shíhou dào huò
Khi nào có hàng ạ?
Tình huốngMón bạn cần đã hết và bạn muốn biết bao giờ nhập lại. Bạn hỏi gì?
What you need is sold out and you want to know when it will be restocked.
Người bản xứ dùng thế nào到货 là hàng về. Cùng khung 什么时候 đã dùng nhiều lần từ đợt 3.HSK 3 - 80
我们在哪儿见?
wǒmen zài nǎr jiàn
Mình gặp nhau ở đâu?
Tình huốngĐã hẹn nhau nhưng chưa chốt chỗ. Bạn hỏi gì?
You have agreed to meet but not where.
Người bản xứ dùng thế nào见 là gặp mặt. Khác 看 (nhìn, xem) và 找 (tìm gặp) — ba chữ dễ lẫn với người mới học.HSK 1 - 81
几点结束?
jǐ diǎn jiéshù
Mấy giờ thì xong?
Tình huốngBạn có việc sau đó và cần biết buổi này kéo dài bao lâu. Bạn hỏi gì?
You have something on afterwards and need to know when this ends.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi giờ kết thúc quan trọng ngang hỏi giờ bắt đầu — mà người học thường chỉ hỏi vế đầu.HSK 2 - 82
什么时候还?
shénme shíhou huán
Khi nào trả?
Tình huốngBạn cho mượn đồ và muốn biết bao giờ lấy lại. Bạn hỏi gì?
You are lending something and want to know when you will get it back.
Người bản xứ dùng thế nào还 ở đây đọc huán (trả lại), không phải hái (còn, vẫn) — cùng mặt chữ, hai âm. Đã nhắc ở đợt 15.HSK 3 - 83
我就来。
wǒ jiù lái
Tôi tới ngay đây.
Tình huốngNgười ta gọi bạn và bạn muốn nói mình tới ngay lập tức. Bạn đáp thế nào?
Someone calls for you and you want to say you are coming right now.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 就 NHẤN "NGAY, CHỈ, LÀ". 我就来 (tới ngay), 就这个 (chỉ cái này), 就在这儿 (ngay ở đây — đợt 21).HSK 2 - 84
他才走。
tā cái zǒu
Anh ấy vừa mới đi.
Tình huốngNgười ta tới tìm ai đó mà người kia vừa rời đi. Bạn nói gì?
Someone comes looking for a person who has only just left.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI 就 ↔ 才: 就 là "sớm hơn/nhanh hơn mong đợi", 才 là "muộn hơn/mới đây thôi". Người Việt hay dùng lẫn.HSK 3 - 85
你怎么才来?
nǐ zěnme cái lái
Sao giờ bạn mới tới?
Tình huốngBạn chờ nửa tiếng và người kia mới xuất hiện. Bạn nói gì?
You have waited half an hour and they finally show up.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 才 ở đây mang ý trách nhẹ — "mãi giờ mới". Giọng vui vẻ thì là đùa, giọng nặng thì là trách thật.HSK 3 - 86
越快越好。
yuè kuài yuè hǎo
Càng nhanh càng tốt.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn cần gấp tới mức nào. Bạn đáp thế nào?
They ask how urgently you need it.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG 越…越… là "càng… càng…". 越多越好, 越便宜越好. Khác 越来越 (càng ngày càng — đợt cũ).HSK 3 - 87
快点!
kuài diǎn
Nhanh lên!
Tình huốngSắp trễ giờ mà người kia còn lề mề. Bạn giục thế nào?
You are about to be late and they are still dawdling.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ giục. Muốn nhẹ hơn thì thêm 一点 đầy đủ hoặc nói 我们该走了 (mình phải đi rồi).HSK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.