
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "phàn nàn": 14 câu
- 1
我受不了了。
wǒ shòu bu liǎo le
Tôi chịu hết nổi rồi.
Tình huốngChuyện kéo dài quá lâu và bạn tới giới hạn. Bạn thốt lên thế nào?
It has gone on too long and you are at your limit.
Người bản xứ dùng thế nào受不了 là không chịu nổi. Chữ 了 giữa đọc liǎo (không phải le). Cùng cấu trúc: 吃不了 (ăn không hết), 来不了 (không tới được).HSK 3 - 2
不应该这样。
bù yīnggāi zhèyàng
Không nên như thế.
Tình huốngBạn thấy ai đó cư xử không phải và muốn nói ra. Bạn nói gì?
You see someone behaving badly and want to say something.
Người bản xứ dùng thế nàoPhê phán nhẹ, không chỉ đích danh ai. Ở nơi công cộng đây là cách nói an toàn hơn nhắm thẳng vào người.HSK 3 - 3
我等了一个小时。
wǒ děng le yí ge xiǎoshí
Tôi chờ một tiếng rồi.
Tình huốngBạn chờ quá lâu và muốn nói rõ mình đã chờ bao lâu. Bạn nói gì?
You have waited too long and want to spell out how long.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỜI LƯỢNG ĐẶT SAU ĐỘNG TỪ: 等了一个小时, 学了三年, 住了两个月. Đặt trước là sai trật tự.HSK 2 - 4
洗衣机坏了。
xǐyījī huài le
Máy giặt hỏng rồi.
Tình huốngĐồ gia dụng trong nhà thuê không chạy và bạn báo chủ nhà. Bạn nói gì?
An appliance in your rented flat has stopped working and you tell the landlord.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___坏了 đã gặp ở đợt mua sắm và khách sạn — một khung báo hỏng dùng cho mọi thứ.HSK 3 - 5
什么时候能修好?
shénme shíhou néng xiū hǎo
Khi nào sửa xong được ạ?
Tình huốngBạn đã báo hỏng và muốn biết bao giờ dùng lại được. Bạn hỏi gì?
You reported the fault and want to know when it will be usable again.
Người bản xứ dùng thế nào好 sau động từ nghĩa là làm xong đạt kết quả tốt: 修好 (sửa xong), 做好 (làm xong), 准备好 (chuẩn bị xong).HSK 3 - 8
人太多了。
rén tài duō le
Đông người quá.
Tình huốngĐiểm tham quan chật cứng và bạn muốn than một câu. Bạn nói gì?
The site is packed and you want to grumble.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: dịp lễ ở Trung Quốc (国庆节 đầu tháng 10, 春节) thì mọi điểm du lịch đông kinh khủng. Tránh hai dịp đó nếu được.HSK 1 - 9
空调坏了。
kōngtiáo huài le
Điều hoà hỏng rồi.
Tình huốngĐiều hoà trong phòng không chạy. Bạn báo thế nào?
The air conditioner has stopped working.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung báo hỏng đã gặp nhiều lần. Đây là bản ngắn nhất — chỉ ba chữ mà đủ ý.HSK 2 - 10
声音太大了。
shēngyīn tài dà le
Ồn quá.
Tình huốngNhà bên cạnh mở nhạc to lúc nửa đêm. Bạn sang nói thế nào cho nhẹ?
The flat next door is playing music loudly at midnight.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về TIẾNG chứ không nói về người — 声音太大了 nhẹ hơn hẳn 你太吵了 (bạn ồn quá). Trách sự việc thì dễ được nghe hơn trách người.HSK 2 - 11
水管漏水了。
shuǐguǎn lòushuǐ le
Ống nước bị rò rồi.
Tình huốngSàn bếp ướt và bạn tìm ra chỗ rò. Bạn báo chủ nhà thế nào?
The kitchen floor is wet and you have found the leak.
Người bản xứ dùng thế nàoNói RÕ hỏng chỗ nào thì thợ mang đúng đồ nghề. Báo chung chung "hỏng rồi" thì họ phải đi hai lần.HSK 3 - 12
修好了吗?
xiū hǎo le ma
Sửa xong chưa ạ?
Tình huốngThợ làm được một lúc và bạn muốn hỏi tiến độ. Bạn hỏi gì?
The repairman has been at it a while and you want to check progress.
Người bản xứ dùng thế nào好 sau động từ nghĩa là xong xuôi, đạt kết quả — đã gặp ở 做好了, 准备好了.HSK 2 - 13
这个能修吗?
zhège néng xiū ma
Cái này sửa được không ạ?
Tình huốngĐồ hỏng và bạn muốn biết còn cứu được không. Bạn hỏi gì?
Something is broken and you want to know if it can be saved.
Người bản xứ dùng thế nào修 là sửa chữa. Cùng chữ với 修好了吗 (đợt 26) và 保修 (bảo hành — đợt 3).HSK 2 - 14
他又迟到了。
tā yòu chídào le
Anh ta lại đến muộn nữa rồi.
Tình huốngNgười đó đến muộn lần thứ ba trong tuần. Bạn nhận xét thế nào?
That is the third time this week they have been late.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI 又 ↔ 再: 又 cho việc ĐÃ lặp lại (又来了), 再 cho việc SẼ lặp lại (再来一次). Đây là lỗi rất phổ biến.HSK 3
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.