
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "nhà hàng": 85 câu
- 1
服务员!
fúwùyuán
Nhân viên ơi!
Tình huốngBạn cần gọi nhân viên phục vụ nhưng họ đang ở cuối phòng. Bạn gọi thế nào?
You need to call a waiter who is at the far end of the room.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Trung Quốc gọi to là bình thường, không bị coi là bất lịch sự như ở phương Tây. Quán trẻ hiện nay hay gọi 帅哥 / 美女 thay cho 服务员.HSK 2 - 2
几位?
jǐ wèi
Quý khách mấy người ạ?
Tình huốngBạn vừa bước vào nhà hàng và nhân viên tiến ra hỏi bạn câu gì?
You have just walked into a restaurant and a server comes over — what do they ask?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE, nhân viên hỏi. 位 là lượng từ lịch sự cho người — dùng 几个人 thì đúng nhưng suồng sã hơn.HSK 2 - 3
两位。
liǎng wèi
Hai người ạ.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn đi mấy người. Bạn đáp gọn thế nào?
The server asks how many are in your party.
Người bản xứ dùng thế nàoĐếm người dùng 两 chứ không dùng 二: nói 二位 là sai. Luật này áp cho mọi lượng từ — 两杯, 两个, 两点.HSK 1 - 4
有位子吗?
yǒu wèizi ma
Còn chỗ không ạ?
Tình huốngQuán trông khá đông và bạn chưa biết còn bàn trống hay không. Bạn hỏi gì?
The place looks busy and you do not know if there is a free table.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung 有…吗 hỏi có sẵn thứ gì không — dùng khắp nơi: 有房间吗, 有座位吗, 有别的颜色吗.HSK 1 - 5
我预订了位子。
wǒ yùdìng le wèizi
Tôi có đặt bàn rồi.
Tình huốngBạn đã gọi điện đặt bàn từ hôm qua và giờ vừa tới nơi. Bạn báo thế nào?
You booked a table by phone yesterday and have now arrived.
Người bản xứ dùng thế nào预订 là đặt trước (bàn, phòng, vé). 了 ở đây báo việc đã hoàn thành — bỏ nó đi thì thành "tôi đang đặt bàn".HSK 3 - 6
请给我菜单。
qǐng gěi wǒ càidān
Cho tôi xin thực đơn.
Tình huốngBạn vừa ngồi xuống bàn mà trên bàn chưa có thực đơn. Bạn xin thế nào?
You have just sat down and there is no menu on the table.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung xin đồ gọn nhất: 请给我 + thứ cần. 请给我一杯水, 请给我一双筷子.HSK 1 - 7
有英文菜单吗?
yǒu Yīngwén càidān ma
Có thực đơn tiếng Anh không ạ?
Tình huốngThực đơn toàn chữ Hán mà bạn chưa đọc được. Bạn hỏi gì?
The menu is all in Chinese characters and you cannot read them yet.
Người bản xứ dùng thế nàoQuán nhỏ thường không có, nhưng nhiều quán nay có thực đơn kèm ảnh — hỏi thêm 有图片的吗 (có loại có ảnh không).HSK 2 - 8
我要这个。
wǒ yào zhège
Tôi lấy món này.
Tình huốngBạn chưa đọc được tên món nhưng nhìn ảnh thì thích. Bạn gọi món thế nào?
You cannot read the dish name but you like the look of the photo.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cứu mạng của người mới: chỉ tay vào ảnh rồi nói. 要 ở đây là "muốn lấy", không phải "cần".HSK 1 - 9
你们有什么推荐的?
nǐmen yǒu shénme tuījiàn de
Quán có món gì đáng gọi không?
Tình huốngThực đơn quá dài và bạn không biết chọn gì. Bạn nhờ nhân viên gợi ý thế nào?
The menu is long and you cannot decide — you ask the staff to suggest something.
Người bản xứ dùng thế nào推荐 là giới thiệu, gợi ý. Hỏi câu này thường được món tủ của quán — cách gọi món khôn nhất khi lần đầu tới.HSK 3 - 10
这个辣吗?
zhège là ma
Món này cay không?
Tình huốngBạn ở Tứ Xuyên và không chắc món mình định gọi cay tới mức nào. Bạn hỏi gì?
You are in Sichuan and are unsure how spicy the dish you want is.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung hỏi tính chất món: 这个甜吗 (ngọt không), 这个咸吗 (mặn không), 这个凉吗 (lạnh không).HSK 1 - 11
我不吃辣。
wǒ bù chī là
Tôi không ăn cay.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn ăn cay được không. Bạn nói rõ thế nào?
The server asks whether you can handle spicy food.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung khai báo kiêng ăn. Nói trước khi gọi món chứ đừng chờ món lên — đổi sau thì rất phiền.HSK 1 - 12
少放辣。
shǎo fàng là
Cho ít cay thôi.
Tình huốngBạn ăn cay được nhưng không nhiều, mà món này thì nổi tiếng cay. Bạn dặn thế nào?
You can take a little heat but not much, and this dish is famously fiery.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung: 少放盐 (ít muối), 少放糖 (ít đường), 少放油 (ít dầu). Muốn bỏ hẳn thì 别放.HSK 2 - 13
不要香菜。
búyào xiāngcài
Đừng cho rau mùi.
Tình huốngBạn không ăn được rau mùi mà món Trung Quốc rất hay rắc nó lên trên. Bạn dặn gì?
You cannot stand coriander and Chinese dishes are often topped with it.
Người bản xứ dùng thế nào不要 là "đừng, không cần" — mạnh hơn 少放. 要 đọc thanh 4 nên 不 thành "bú".HSK 1 - 14
我吃素。
wǒ chī sù
Tôi ăn chay.
Tình huốngBạn ăn chay và cần báo trước khi nhân viên gợi ý món. Bạn nói gì?
You are vegetarian and need to say so before the staff recommend anything.
Người bản xứ dùng thế nàoChú ý: nhiều quán vẫn xào rau bằng mỡ hoặc nước dùng thịt. Ăn chay nghiêm thì nói thêm 不放肉汤 (đừng dùng nước thịt).HSK 3 - 15
我对花生过敏。
wǒ duì huāshēng guòmǐn
Tôi bị dị ứng đậu phộng.
Tình huốngBạn dị ứng nặng với đậu phộng và phải báo trước khi gọi món. Bạn nói thế nào?
You have a serious peanut allergy and must warn them before ordering.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY. Khung: 对 + thứ gây dị ứng + 过敏. Thay chữ giữa: 海鲜 (hải sản), 鸡蛋 (trứng), 牛奶 (sữa).HSK 3 - 16
这里面有什么?
zhè lǐmiàn yǒu shénme
Trong này có những gì?
Tình huốngMón lên bàn có nhiều thứ bạn không nhận ra, mà bạn thì kiêng vài loại. Bạn hỏi gì?
The dish has ingredients you cannot identify and you avoid certain foods.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thành phần. Đi kèm câu dị ứng ở trên thì thành một cặp an toàn: hỏi trước, ăn sau.HSK 2 - 17
再来一瓶啤酒。
zài lái yì píng píjiǔ
Cho thêm một chai bia nữa.
Tình huốngBia đã hết mà bữa còn dài. Bạn gọi thêm thế nào?
The beer is gone and the meal is far from over.
Người bản xứ dùng thế nào来 ở đây nghĩa là "cho, mang tới" chứ không phải "đến" — cách gọi thêm rất tự nhiên. 再来一碗, 再来一份.HSK 2 - 18
一碗米饭。
yì wǎn mǐfàn
Một bát cơm.
Tình huốngBạn gọi món xong rồi và cần thêm cơm ăn kèm. Bạn nói gọn thế nào?
You have ordered the dishes and now need rice to go with them.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Trung Quốc gọi món rồi mới gọi cơm, không mặc định có sẵn như ở Việt Nam. Lượng từ của cơm là 碗 (bát).HSK 1 - 19
少糖,去冰。
shǎo táng, qù bīng
Ít đường, bỏ đá.
Tình huốngBạn mua trà sữa và muốn chỉnh độ ngọt cùng lượng đá. Bạn dặn thế nào?
You are buying bubble tea and want to adjust the sugar and the ice.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp từ chuẩn khi mua trà sữa. Thang đường: 全糖 → 半糖 → 少糖 → 无糖. Thang đá: 正常冰 → 少冰 → 去冰 → 热.HSK 3 - 20
冰的还是热的?
bīng de háishi rè de
Đá hay nóng ạ?
Tình huốngBạn gọi một cốc nước và nhân viên hỏi lại bạn câu gì?
You order a drink and the server asks you back — what do they say?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 还是 là "hay là" trong câu hỏi lựa chọn — khác 或者 chỉ dùng trong câu kể.HSK 2 - 21
请稍等。
qǐng shāo děng
Xin chờ một chút ạ.
Tình huốngBạn vừa gọi món và nhân viên đáp lại bạn bằng câu gì?
You have just ordered and the server replies — what do they say?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE, và cũng là câu bạn nói được ở công sở khi cần người ta chờ. 稍 là "một chút", trang trọng hơn 一下.HSK 3 - 22
我的菜还没上。
wǒ de cài hái méi shàng
Món của tôi chưa lên.
Tình huốngBàn bên gọi sau mà đã có món, bàn bạn thì chưa. Bạn nhắc nhân viên thế nào?
The next table ordered after you and already has food; you have none.
Người bản xứ dùng thế nào上菜 là "dọn món ra". 还没 + động từ = chưa làm việc đó. Nói nhẹ nhàng thì đây là nhắc, không phải trách.HSK 2 - 23
这个不是我点的。
zhège bú shì wǒ diǎn de
Món này không phải tôi gọi.
Tình huốngNhân viên bưng ra một món lạ mà bạn không hề gọi. Bạn nói gì?
The server brings a dish you never ordered.
Người bản xứ dùng thế nào点菜 là gọi món. Nói ngay lúc họ đặt xuống, đừng chờ ăn xong — ăn rồi mới nói thì vẫn phải trả tiền.HSK 2 - 24
太咸了。
tài xián le
Mặn quá.
Tình huốngMón ăn mặn tới mức khó nuốt và bạn muốn nói lại với quán. Bạn nói gì?
The dish is too salty to finish and you want to tell the restaurant.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 太…了 với 太好了 ở đợt 1, nhưng đây là chê. Chê món ở Trung Quốc là bình thường, quán hay đổi hoặc bớt tiền.HSK 1 - 26
我吃饱了。
wǒ chī bǎo le
Tôi no rồi.
Tình huốngChủ nhà cứ gắp thêm đồ ăn cho bạn mà bạn thật sự không ăn nổi nữa. Bạn từ chối thế nào?
Your host keeps serving you more food and you genuinely cannot eat another bite.
Người bản xứ dùng thế nàoCách từ chối lịch sự khi được mời ăn. 饱 là no — khác 满 (đầy). Nói xong mà chủ nhà vẫn gắp là chuyện thường, cứ cảm ơn.HSK 2 - 27
洗手间在哪儿?
xǐshǒujiān zài nǎr
Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Tình huốngBạn đang ở trong quán và cần đi vệ sinh. Bạn hỏi thế nào?
You are in the restaurant and need the toilet.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung hỏi vị trí gọn nhất: thứ cần tìm + 在哪儿. 洗手间 lịch sự hơn 厕所, dùng ở nơi công cộng thì chọn nó.HSK 1 - 28
密码是多少?
mìmǎ shì duōshao
Mật khẩu là gì ạ?
Tình huốngQuán có WiFi nhưng phải nhập mật khẩu mà bạn không thấy dán ở đâu. Bạn hỏi gì?
The café has Wi-Fi but it is password-protected and you cannot see it posted.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thứ là DÃY SỐ thì dùng 多少 chứ không dùng 什么. Cùng luật: 你的电话是多少 (số điện thoại của bạn là gì).HSK 2 - 29
打包,谢谢。
dǎbāo, xièxie
Cho gói mang về nhé.
Tình huốngCòn thừa nhiều đồ ăn mà bạn không muốn bỏ phí. Bạn nhờ nhân viên gì?
There is a lot of food left and you do not want to waste it.
Người bản xứ dùng thế nào打包 là gói mang về. Ở Trung Quốc gói đồ thừa là chuyện bình thường và còn được coi là không lãng phí.HSK 3 - 30
服务员,买单。
fúwùyuán, mǎidān
Nhân viên ơi, tính tiền.
Tình huốngBữa ăn đã xong và bạn muốn trả tiền. Bạn gọi thế nào?
The meal is over and you want to pay.
Người bản xứ dùng thế nào买单 phổ biến ở miền Nam và nay dùng khắp nơi; 结账 (jiézhàng) là cách nói chuẩn hơn, hay gặp ở miền Bắc.HSK 2 - 32
我请客。
wǒ qǐngkè
Để tôi mời.
Tình huốngBạn mời bạn bè đi ăn và muốn giành trả tiền. Bạn tuyên bố thế nào?
You invited friends out and want to insist on paying.
Người bản xứ dùng thế nàoAi mời thì người đó trả — luật bất thành văn ở Trung Quốc. Giành trả tiền qua lại vài lượt là chuyện bình thường.HSK 3 - 33
我们AA吧。
wǒmen AA ba
Mình chia đều tiền nhé.
Tình huốngCả nhóm ăn xong và bạn muốn mỗi người trả phần của mình. Bạn đề nghị thế nào?
The group has finished and you want everyone to pay their share.
Người bản xứ dùng thế nào"AA" đọc từng chữ cái, nghĩa là chia đều. Người trẻ dùng nhiều; với người lớn tuổi thì đề nghị này có thể bị coi là kém nhiệt tình.HSK 3 - 34
我要发票。
wǒ yào fāpiào
Cho tôi xin hoá đơn.
Tình huốngBạn ăn công tác và cần chứng từ để công ty thanh toán lại. Bạn xin gì?
This was a business meal and you need a receipt to claim it back.
Người bản xứ dùng thế nào发票 là hoá đơn đỏ có giá trị pháp lý, khác 小票 (hoá đơn tính tiền thường). Đòi 发票 thì phải nói rõ, quán không tự đưa.HSK 3 - 36
一起吃饭吧。
yìqǐ chīfàn ba
Đi ăn cùng nhé.
Tình huốngTới giờ trưa và bạn muốn rủ đồng nghiệp đi ăn. Bạn rủ thế nào?
It is lunchtime and you want to invite a colleague to eat.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 吧 cuối câu biến lời sai bảo thành lời rủ rê. Bỏ nó đi thì 一起吃饭 nghe như ra lệnh.HSK 1 - 37
你想吃什么?
nǐ xiǎng chī shénme
Bạn muốn ăn gì?
Tình huốngĐã rủ đi ăn rồi nhưng chưa chọn được quán. Bạn hỏi ý người kia thế nào?
You agreed to eat together but have not picked a place.
Người bản xứ dùng thế nào想 là "muốn" nhẹ, hợp khi hỏi ý. Dùng 要 thì hơi cứng, nghe như đang ghi đơn hàng.HSK 1 - 38
随便。
suíbiàn
Gì cũng được.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn muốn ăn gì mà bạn thật sự không kén. Bạn đáp thế nào?
They ask what you want to eat and you genuinely do not mind.
Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN: nói câu này quá nhiều thì thành đùn đẩy, và người Trung Quốc hay than phiền về nó y như người Việt.HSK 2 - 39
多吃一点。
duō chī yìdiǎn
Ăn thêm chút nữa đi.
Tình huốngBạn mời khách tới nhà và thấy họ ăn quá ít. Bạn mời thêm thế nào?
You have guests at home and they are barely eating.
Người bản xứ dùng thế nàoLời mời của chủ nhà, nói đi nói lại nhiều lần là chuyện bình thường trong bữa cơm Trung Quốc.HSK 2 - 40
干杯!
gānbēi
Cạn ly!
Tình huốngCả bàn nâng ly trong bữa tiệc. Bạn hô gì?
Everyone raises their glass at the banquet.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là "cạn ly" — và ở bàn tiệc chính thức thì đúng nghĩa đen thật. Chỉ muốn nhấp thì nói 随意 (tuỳ ý).HSK 2 - 41
我不能喝酒。
wǒ bù néng hē jiǔ
Tôi không uống được rượu.
Tình huốngBàn tiệc mời rượu liên tục mà bạn không uống được. Bạn từ chối thế nào?
The table keeps pouring and you cannot drink.
Người bản xứ dùng thế nào不能 là không thể (do sức khoẻ, do lái xe) — dễ được chấp nhận hơn 不想 (không muốn). Thêm lý do 我开车 thì chắc chắn không ai ép.HSK 2 - 42
慢慢吃。
mànman chī
Ăn từ từ nhé.
Tình huốngBạn dọn đồ ăn ra cho khách rồi lui vào bếp. Bạn nói gì trước khi đi?
You set the food down for your guests and are heading back to the kitchen.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ đầu của cụm lặp đọc thanh 4, chữ sau nhẹ (mànman). Cùng khung: 慢慢说, 慢慢来 (từ từ, không vội).HSK 2 - 43
别客气。
bié kèqi
Đừng khách sáo.
Tình huốngKhách tới nhà mà cứ ngại không dám gắp. Bạn nói gì?
A guest at your home is too shy to help themselves.
Người bản xứ dùng thế nào别 là "đừng" trong khẩu ngữ, thay cho 不要 khi nói chuyện. Cùng khung: 别担心, 别急, 别忘了.HSK 2 - 44
在这儿吃还是带走?
zài zhèr chī háishi dài zǒu
Ăn tại chỗ hay mang đi ạ?
Tình huốngBạn mua đồ ăn nhanh và nhân viên hỏi lại bạn câu gì?
You order fast food and the staff ask you a question — what is it?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Đáp: 在这儿吃 (ăn ở đây) hoặc 带走 (mang đi). Cùng khung 还是 với câu hỏi đá/nóng ở trên.HSK 2 - 45
带走。
dài zǒu
Mang đi ạ.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn ăn tại chỗ hay mang về, mà bạn đang vội. Bạn đáp gọn thế nào?
The staff ask whether you are eating in, and you are in a hurry.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ là đủ. Người Trung Quốc trả lời câu hỏi lựa chọn bằng cách lặp lại vế mình chọn, không nói "cái thứ hai".HSK 2 - 46
我最喜欢吃辣的。
wǒ zuì xǐhuan chī là de
Tôi thích nhất là món cay.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn thích ăn kiểu gì. Bạn nói rõ sở thích thế nào?
They ask what kind of food you like best.
Người bản xứ dùng thế nào最 là "nhất" — đặt trước tính từ hoặc động từ. 的 cuối biến tính từ thành danh từ: 辣的 là "món cay".HSK 2 - 47
这个用什么做的?
zhège yòng shénme zuò de
Cái này làm bằng gì?
Tình huốngBạn cầm một món đồ hoặc nhìn một món ăn và muốn biết nguyên liệu. Bạn hỏi gì?
You are holding an item, or looking at a dish, and want to know what it is made of.
Người bản xứ dùng thế nào用 là "bằng, dùng". Câu này quan trọng với người kiêng ăn hay dị ứng — hỏi trước khi ăn thì an toàn.HSK 3 - 48
可以坐这儿吗?
kěyǐ zuò zhèr ma
Tôi ngồi đây được không?
Tình huốngQuán đông và bạn muốn xin ngồi ghép vào chỗ trống bên cạnh người lạ. Bạn hỏi gì?
The place is packed and you want to take the free seat beside a stranger.
Người bản xứ dùng thế nàoNgồi ghép là chuyện bình thường ở quán Trung Quốc giờ cao điểm — hỏi một câu rồi ngồi là được.HSK 1 - 49
我要一杯咖啡。
wǒ yào yì bēi kāfēi
Cho tôi một ly cà phê.
Tình huốngBạn đứng ở quầy và gọi đồ uống. Bạn nói gì?
You are at the counter ordering a drink.
Người bản xứ dùng thế nào要 khi gọi đồ là "lấy, cần" — dứt khoát, đúng chỗ. Dùng 想 ở đây thì thành "tôi đang muốn" nghe lửng lơ.HSK 1 - 50
我还没吃早饭。
wǒ hái méi chī zǎofàn
Tôi chưa ăn sáng.
Tình huốngĐã mười giờ và người ta hỏi bạn ăn gì chưa. Bạn đáp thế nào?
It is ten o’clock and someone asks whether you have eaten.
Người bản xứ dùng thế nàoBA BỮA: 早饭 (sáng), 午饭 (trưa), 晚饭 (tối). Cũng nói 早餐 / 午餐 / 晚餐 — trang trọng hơn một chút.HSK 2 - 51
这次我请你。
zhè cì wǒ qǐng nǐ
Lần này tôi mời bạn.
Tình huốngLần trước người ta trả tiền và giờ tới lượt bạn. Bạn nói gì?
They paid last time and now it is your turn.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 请客 ở đợt 2. Nhắc "lần này" cho thấy bạn nhớ lần trước ai trả — người Trung Quốc rất để ý chuyện luân phiên này.HSK 3 - 52
三个人。
sān ge rén
Ba người.
Tình huốngNhân viên hỏi nhóm bạn mấy người. Bạn đáp thế nào?
The staff ask how many are in your party.
Người bản xứ dùng thế nào个 LÀ LƯỢNG TỪ VẠN NĂNG. Không nhớ lượng từ đúng thì cứ dùng 个 — sai nhẹ, nhưng ai cũng hiểu và không ai cười.HSK 1 - 53
一杯水,谢谢。
yì bēi shuǐ, xièxie
Cho một cốc nước ạ.
Tình huốngBạn khát và xin nước ở quán. Bạn nói thế nào?
You are thirsty and ask for water.
Người bản xứ dùng thế nào杯 là cốc, ly. 一杯茶 (một chén trà), 一杯咖啡. Chai thì dùng 瓶 — 一瓶水.HSK 1 - 54
太多了。
tài duō le
Nhiều quá.
Tình huốngNgười ta gắp cho bạn đầy bát mà bạn ăn không hết. Bạn nói gì?
They pile your bowl higher than you can finish.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 多 (nhiều) ↔ 少 (ít). Vẫn là khung 太…了 đã dùng nhiều lần.HSK 1 - 55
少一点。
shǎo yìdiǎn
Ít thôi.
Tình huốngNgười ta rót nước cho bạn và bạn muốn ít hơn. Bạn nói gì?
They are pouring you a drink and you want less.
Người bản xứ dùng thế nàoChú ý 少 ở đây đọc shǎo (thanh 3, nghĩa "ít"); đọc shào (thanh 4) thì nghĩa là "trẻ" — 少年.HSK 1 - 56
够了,谢谢。
gòu le, xièxie
Đủ rồi ạ, cảm ơn.
Tình huốngNgười ta còn định gắp thêm và bạn muốn dừng lại. Bạn nói gì?
They are about to serve you more and you want them to stop.
Người bản xứ dùng thế nào够 là đủ. Thêm 谢谢 vào thì lời từ chối nghe ấm hẳn — bỏ đi thì cụt.HSK 2 - 57
还要吗?
hái yào ma
Còn lấy thêm không?
Tình huốngBạn rót nước cho khách và muốn hỏi họ có cần thêm không. Bạn hỏi gì?
You are pouring for a guest and want to ask if they need more.
Người bản xứ dùng thế nào还 là "còn, thêm nữa". Ba chữ này nghe rất nhiều ở quán ăn.HSK 2 - 58
我要一碗面。
wǒ yào yì wǎn miàn
Cho tôi một bát mì.
Tình huốngBạn vào quán mì và gọi món. Bạn nói thế nào?
You walk into a noodle shop and order.
Người bản xứ dùng thế nào面 là mì. Lượng từ của mì, cơm, canh đều là 碗 (bát) — đã học ở đợt 20.HSK 1 - 59
一份炒饭。
yí fèn chǎofàn
Một suất cơm rang.
Tình huốngBạn gọi món cơm ở quán bình dân. Bạn nói gọn thế nào?
You order rice at a cheap eatery.
Người bản xứ dùng thế nào份 là "suất, phần" — lượng từ của món ăn tính theo đĩa. 炒 là xào, rang; 炒饭 là cơm rang, 炒菜 là món xào.HSK 2 - 60
有饺子吗?
yǒu jiǎozi ma
Có sủi cảo không ạ?
Tình huốngBạn muốn ăn sủi cảo và hỏi quán có bán không. Bạn hỏi gì?
You fancy dumplings and ask whether they serve them.
Người bản xứ dùng thế nào饺子 là món quốc dân miền Bắc Trung Quốc, ăn nhiều nhất dịp Tết. 包子 (bánh bao) thì to hơn và có vỏ dày.HSK 2 - 61
两个包子。
liǎng ge bāozi
Hai cái bánh bao.
Tình huốngBạn mua đồ ăn sáng ở quầy vỉa hè. Bạn gọi thế nào?
You buy breakfast from a street stall.
Người bản xứ dùng thế nàoBữa sáng Trung Quốc điển hình: 包子 + 豆浆 (sữa đậu nành). Rẻ, nhanh, có ở mọi góc phố.HSK 2 - 62
我不吃肉。
wǒ bù chī ròu
Tôi không ăn thịt.
Tình huốngBạn cần báo trước khi người ta gọi món cho cả bàn. Bạn nói gì?
You must say so before someone orders for the whole table.
Người bản xứ dùng thế nàoBA LOẠI THỊT HAY GẶP: 猪肉 (lợn), 牛肉 (bò), 鸡肉 (gà). Nói rõ loại nào thì quán dễ chiều hơn là kiêng chung.HSK 1 - 63
这个是什么肉?
zhège shì shénme ròu
Đây là thịt gì ạ?
Tình huốngMón lên bàn mà bạn không nhận ra là thịt gì. Bạn hỏi gì?
A dish arrives and you cannot tell what meat it is.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước khi ăn, nhất là nếu bạn kiêng loại nào. Quán Trung Quốc dùng nhiều bộ phận mà người Việt ít gặp.HSK 2 - 64
来个青菜。
lái ge qīngcài
Cho một đĩa rau.
Tình huốngCả bàn toàn món thịt và bạn muốn thêm rau. Bạn gọi thế nào?
The table is all meat and you want a vegetable dish.
Người bản xứ dùng thế nàoTRONG QUÁN NGƯỜI TA NÓI 来个… chứ ít nói 我要…. 来 ở đây là "mang ra" — gọn, tự nhiên, nghe khắp nơi.HSK 2 - 65
有汤吗?
yǒu tāng ma
Có canh không ạ?
Tình huốngBữa cơm thiếu món nước và bạn muốn thêm. Bạn hỏi gì?
The meal has nothing soupy and you want to add some.
Người bản xứ dùng thế nào汤 là canh. Ở Trung Quốc canh thường uống CUỐI bữa, khác Việt Nam ăn kèm suốt bữa.HSK 2 - 66
一杯茶。
yì bēi chá
Một chén trà.
Tình huốngChủ nhà hỏi bạn uống gì. Bạn đáp thế nào?
Your host asks what you would like to drink.
Người bản xứ dùng thế nàoTrà là thức uống mặc định khi tới nhà người Trung Quốc. Nhận một chén là phép lịch sự, kể cả khi không khát.HSK 1 - 67
大杯还是小杯?
dà bēi háishi xiǎo bēi
Cỡ lớn hay cỡ nhỏ ạ?
Tình huốngBạn gọi cà phê xong và nhân viên hỏi lại bạn câu gì?
You order a coffee and the barista asks you back — what do they say?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Ở quán Trung Quốc thường ba cỡ: 小杯 · 中杯 · 大杯. Đáp bằng cách lặp lại vế mình chọn.HSK 2 - 68
来一瓶啤酒。
lái yì píng píjiǔ
Cho một chai bia.
Tình huốngBạn ngồi quán với bạn bè và gọi bia. Bạn nói thế nào?
You are out with friends and order a beer.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 来 (mang tới) với 再来一瓶 ở đợt 2. 瓶 là chai — dùng cho bia, nước, rượu.HSK 2 - 69
有热水吗?
yǒu rèshuǐ ma
Có nước nóng không ạ?
Tình huốngBạn muốn nước ấm chứ không phải nước đá. Bạn hỏi gì?
You want warm water rather than iced.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÓI QUEN RẤT TRUNG QUỐC: người ta uống 热水 (nước nóng) quanh năm, kể cả mùa hè, vì cho là tốt cho dạ dày.HSK 2 - 70
我不喝酒。
wǒ bù hē jiǔ
Tôi không uống rượu.
Tình huốngBàn tiệc rót rượu cho bạn và bạn muốn từ chối ngay từ đầu. Bạn nói gì?
The table pours you a drink and you want to decline from the start.
Người bản xứ dùng thế nàoNói NGAY từ đầu bữa, đừng chờ tới lượt mời thứ ba. Bản mạnh hơn là 我不能喝酒 (đợt 2) — có lý do thì không ai ép.HSK 1 - 71
来杯水。
lái bēi shuǐ
Cho cốc nước.
Tình huốngBạn khát và xin nước lọc ở quán. Bạn nói thế nào?
You are thirsty and ask for plain water at a restaurant.
Người bản xứ dùng thế nàoGỌI ĐỒ THÌ ĐỪNG DÙNG 给我 — nghe cộc như ra lệnh. 来 mới là chữ người ta dùng, và 一 thường nuốt luôn: 来杯水, 来碗面.HSK 1 - 72
有点甜。
yǒudiǎn tián
Hơi ngọt.
Tình huốngMón ăn ngọt quá khẩu vị của bạn và bạn muốn nói nhẹ. Bạn nói gì?
The dish is sweeter than you like and you want to mention it gently.
Người bản xứ dùng thế nàoNĂM VỊ: 甜 (ngọt) · 咸 (mặn) · 酸 (chua) · 苦 (đắng) · 辣 (cay). 有点 + tính từ mang ý CHÊ nhẹ.HSK 2 - 73
太辣了,我吃不了。
tài là le, wǒ chī bu liǎo
Cay quá, tôi ăn không nổi.
Tình huốngMón cay vượt sức chịu của bạn. Bạn nói thế nào?
The dish is beyond your tolerance for heat.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 不了 (đọc bu liǎo) là "không nổi, không kham được" — đã gặp ở 受不了.HSK 2 - 74
菜凉了。
cài liáng le
Món nguội mất rồi.
Tình huốngĐồ ăn để lâu quá và đã nguội. Bạn báo nhân viên thế nào?
The food has been sitting too long and gone cold.
Người bản xứ dùng thế nào凉 là nguội, mát. Khác 冷 (lạnh) — 凉 dùng cho đồ ăn hết nóng, 冷 dùng cho thời tiết.HSK 2 - 75
请帮我热一下。
qǐng bāng wǒ rè yíxià
Nhờ hâm nóng giúp tôi.
Tình huốngMón đã nguội và bạn muốn nhờ hâm lại. Bạn nói gì?
The food is cold and you want it reheated.
Người bản xứ dùng thế nào热 vừa là tính từ (nóng) vừa là động từ (hâm nóng). Cùng khung 帮我…一下 đã dùng nhiều lần.HSK 2 - 76
我饿了。
wǒ è le
Tôi đói rồi.
Tình huốngĐã quá bữa và bụng bạn réo. Bạn nói gì?
You have missed a mealtime and your stomach is complaining.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 了 báo trạng thái vừa đổi: từ chưa đói sang đói. Cùng khung: 我累了, 我渴了, 我饱了.HSK 1 - 77
我们去吃饭吧。
wǒmen qù chīfàn ba
Mình đi ăn thôi.
Tình huốngTới bữa và bạn rủ người bên cạnh. Bạn rủ thế nào?
It is mealtime and you invite whoever is with you.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 吧 biến lời sai bảo thành lời rủ. Cùng khung với 一起吃饭吧 ở đợt 2.HSK 1 - 78
还没吃。
hái méi chī
Chưa ăn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn ăn chưa mà bạn chưa. Bạn đáp gọn thế nào?
They ask if you have eaten and you have not.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng luật 还没 ở đợt 22. Đáp xong người ta thường rủ đi ăn luôn — đó là cách câu chuyện tiếp diễn.HSK 2 - 79
你能吃辣吗?
nǐ néng chī là ma
Bạn ăn cay được không?
Tình huốngBạn định rủ đi ăn lẩu Tứ Xuyên và phải hỏi trước. Bạn hỏi gì?
You are about to suggest Sichuan hotpot and must check first.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỎI NGHE NHIỀU NHẤT TRƯỚC MỖI BỮA Ở TRUNG QUỐC. Dùng 能 (đủ sức chịu) chứ không dùng 会 — ăn cay là chuyện sức chịu, không phải kỹ năng học được.HSK 2 - 80
你想吃点什么?
nǐ xiǎng chī diǎn shénme
Bạn muốn ăn gì không?
Tình huốngBạn sắp vào bếp và hỏi ý người ở chung. Bạn hỏi gì?
You are about to cook and ask your flatmate what they fancy.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 点 chèn vào làm câu hỏi nhẹ đi, thành "ăn chút gì" — mềm hơn 你想吃什么 (đợt 2) một bậc.HSK 2 - 81
开饭了!
kāifàn le
Ăn cơm thôi!
Tình huốngCơm đã dọn lên bàn và bạn gọi mọi người. Bạn hô gì?
The food is on the table and you call everyone over.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ gọi cả nhà. 开饭 là dọn cơm ra ăn — chữ 开 ở đây không phải "mở" mà là "bắt đầu".HSK 2 - 82
一人多少?
yì rén duōshao
Mỗi người bao nhiêu?
Tình huốngCả nhóm ăn xong và chia đều tiền. Bạn hỏi gì?
The group has finished eating and is splitting the bill.
Người bản xứ dùng thế nàoBốn chữ. Cùng luật "dãy số dùng 多少" đã gặp từ đợt 2.HSK 2 - 83
不用了,我请。
búyòng le, wǒ qǐng
Thôi khỏi, tôi mời.
Tình huốngNgười ta định chuyển tiền lại cho bạn mà bạn muốn mời họ. Bạn nói gì?
They are about to transfer their share but you want to treat them.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép 不用了 (đợt 22) với 我请 (rút gọn của 我请客 — đợt 2). Người kia thường đẩy qua đẩy lại vài lượt.HSK 2 - 84
这次我来。
zhè cì wǒ lái
Lần này để tôi.
Tình huốngCả hai cùng đưa điện thoại ra quét mã. Bạn giành trả thế nào?
You both reach for your phones to pay.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung 我来 (để tôi làm — đợt 30). Nhắc "lần này" cho thấy bạn nhớ lần trước ai trả.HSK 2 - 85
你还没吃吧?
nǐ hái méi chī ba
Bạn chưa ăn đúng không?
Tình huốngĐã quá bữa và bạn đoán người kia chưa kịp ăn. Bạn hỏi thế nào?
It is past mealtime and you guess they have not eaten.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 吧 CUỐI CÂU HỎI = ĐOÁN. 你还没吃吗 là hỏi thật, 你还没吃吧 là đoán và chờ xác nhận. Sắc thái khác hẳn.HSK 2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.