Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "nhờ vả": 38 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    可以帮我一个忙吗?

    kěyǐ bāng wǒ yí ge máng ma

    Giúp tôi một việc được không?

    Tình huống

    Bạn cần nhờ đồng nghiệp một việc hơi mất công. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào帮忙 là từ ghép động-tân, chèn 我一个 vào giữa: 帮我一个忙. Nói 帮忙我 là sai — lỗi rất phổ biến.
    HSK 3
  2. 2

    你能帮我吗?

    nǐ néng bāng wǒ ma

    Bạn giúp tôi được không?

    Tình huống

    Bạn cần nhờ vả và muốn hỏi xem người ta có khả năng giúp không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào能 hỏi KHẢ NĂNG, 可以 hỏi SỰ CHO PHÉP. Nhờ vả thì 能 đúng hơn vì bạn hỏi họ có làm nổi không.
    HSK 2
  3. 3

    帮我拿一下。

    bāng wǒ ná yíxià

    Cầm giúp tôi chút.

    Tình huống

    Tay bạn đầy đồ và cần người kia đỡ hộ một món. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG NHỜ VẢ GỌN NHẤT: 帮我 + động từ + 一下. 帮我看一下, 帮我开一下, 帮我叫一下.
    HSK 2
  4. 4

    把门关上。

    bǎ mén guān shàng

    Đóng cửa lại đi.

    Tình huống

    Gió lùa vào phòng và bạn nhờ người gần cửa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CHỮ 把 — cấu trúc riêng của tiếng Trung: 把 + vật + động từ. Nó đưa tân ngữ lên trước để nhấn vào việc xử lý vật đó.
    HSK 3
  5. 5

    顺便帮我买瓶水。

    shùnbiàn bāng wǒ mǎi píng shuǐ

    Tiện thể mua giúp tôi chai nước.

    Tình huống

    Người ta đang ra ngoài và bạn nhờ mua kèm một món. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào顺便 là "tiện thể, nhân tiện". Có chữ này thì lời nhờ nhẹ hẳn đi vì nó ngụ ý không bắt ai đi thêm bước nào.
    HSK 3
  6. 6

    你能借我一点钱吗?

    nǐ néng jiè wǒ yìdiǎn qián ma

    Bạn cho tôi vay ít tiền được không?

    Tình huống

    Bạn kẹt tiền tạm thời và phải nhờ bạn bè. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 借 HAI CHIỀU: 借我 là cho tôi vay, 我借你 cũng có thể hiểu là tôi vay bạn. Nói rõ hướng bằng 借给 để khỏi nhầm.
    HSK 3
  7. 7

    我下周还你。

    wǒ xià zhōu huán nǐ

    Tuần sau tôi trả bạn.

    Tình huống

    Bạn vừa mượn tiền và muốn hẹn ngày trả cho rõ ràng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 还 HAI ÂM: đọc huán nghĩa là "trả lại", đọc hái nghĩa là "còn, vẫn". Cùng một mặt chữ.
    HSK 3
  8. 8

    可以帮我拍张照吗?

    kěyǐ bāng wǒ pāi zhāng zhào ma

    Chụp giúp tôi một tấm được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đi một mình và muốn có ảnh trước cảnh đẹp. Bạn nhờ người lạ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép khung 可以帮我…吗 (đợt 4) với 拍照. Lượng từ của ảnh là 张 — cùng lượng từ với vé, giấy.
    HSK 3
  9. 9

    再拍一张。

    zài pāi yì zhāng

    Chụp thêm tấm nữa.

    Tình huống

    Tấm vừa rồi bị nhắm mắt và bạn muốn chụp lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 再 (thêm lần nữa) với 再来一瓶 ở đợt 2 và 再说一遍 ở đợt 1.
    HSK 2
  10. 10

    能借用一下洗手间吗?

    néng jièyòng yíxià xǐshǒujiān ma

    Cho tôi mượn nhà vệ sinh được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đang trên đường và cần vào nhờ nhà vệ sinh của một quán. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn hẳn hỏi trống 洗手间在哪儿 khi bạn không phải khách của quán. 借用 là mượn dùng tạm.
    HSK 3
  11. 11

    给我一张纸。

    gěi wǒ yì zhāng zhǐ

    Cho tôi một tờ giấy.

    Tình huống

    Bạn cần giấy để ghi lại một địa chỉ. Bạn xin thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào张 dùng cho VẬT MỎNG VÀ PHẲNG: giấy, vé, ảnh, bàn, giường, thẻ. Đã gặp ở 一张票 (đợt 4).
    HSK 2
  12. 12

    帮我拿一下杯子。

    bāng wǒ ná yíxià bēizi

    Lấy giúp tôi cái cốc.

    Tình huống

    Tay bạn bận và cần người kia lấy hộ một món. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 帮我…一下 ở đợt 13. Thay danh từ vào cuối là ra hàng chục câu.
    HSK 2
  13. 13

    给我看看。

    gěi wǒ kànkan

    Cho tôi xem với.

    Tình huống

    Người ta cầm một món đồ hay và bạn muốn xem thử. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ lặp 看看 làm lời xin nhẹ đi — đã gặp ở 随便看看 (đợt 3).
    HSK 1
  14. 14

    开一下灯。

    kāi yíxià dēng

    Bật đèn lên chút.

    Tình huống

    Trời tối mà phòng chưa ai bật đèn. Bạn nhờ người gần công tắc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP 开 ↔ 关 DÙNG CHO MỌI THIẾT BỊ: 开灯/关灯, 开门/关门, 开电视/关电视, 开空调/关空调.
    HSK 1
  15. 15

    有笔吗?

    yǒu bǐ ma

    Có bút không?

    Tình huống

    Bạn cần ghi lại một số điện thoại mà không có gì để viết. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào笔 là bút nói chung. Khung 有…吗 đã dùng từ đợt 2 — đây là chỗ dùng lại cho đồ vật.
    HSK 1
  16. 16

    你等我一下。

    nǐ děng wǒ yíxià

    Bạn chờ tôi chút nhé.

    Tình huống

    Bạn còn cách vài phút và không muốn người ta bỏ đi. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 一下 làm lời nhờ nhẹ đi. Nói kèm mốc cụ thể (五分钟) thì người ta chờ dễ chịu hơn.
    HSK 1
  17. 17

    到了跟我说一声。

    dào le gēn wǒ shuō yì shēng

    Tới nơi thì báo tôi một tiếng.

    Tình huống

    Bạn tiễn người thân lên xe đi xa. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào说一声 là "nói một tiếng, báo một câu". Cụm rất khẩu ngữ, nhẹ hơn 告诉我 (thông báo cho tôi).
    HSK 2
  18. 18

    能来修一下吗?

    néng lái xiū yíxià ma

    Anh qua sửa giúp được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đã báo hỏng và muốn nhờ người tới xem. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 能…吗 (khả năng — đợt 11). Chữ 一下 làm lời nhờ nghe như việc nhỏ, dễ được nhận.
    HSK 2
  19. 19

    别剪太短。

    bié jiǎn tài duǎn

    Đừng cắt ngắn quá.

    Tình huống

    Bạn sợ thợ cắt hụt và muốn dặn trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 别 (đừng — đợt 2). Với tóc thì nói trước bao giờ cũng hơn — cắt rồi thì không dán lại được.
    HSK 2
  20. 20

    你能做给我看看吗?

    nǐ néng zuò gěi wǒ kànkan ma

    Anh làm thử cho tôi xem được không?

    Tình huống

    Người ta giải thích bằng lời mà bạn vẫn mù tịt. Bạn xin họ làm mẫu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẸO CỦA NGƯỜI VỐN TỪ CÒN ÍT: xem một lần hơn nghe mười lần. 做给我看 là "làm cho tôi xem".
    HSK 3
  21. 21

    能教我一下吗?

    néng jiāo wǒ yíxià ma

    Chỉ tôi một chút được không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn học cách làm chứ không chỉ nhờ làm hộ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào教 ở đây đọc jiāo (thanh 1) nghĩa là "dạy, chỉ". Nhờ CHỈ thay vì nhờ LÀM — lần sau tự làm được.
    HSK 2
  22. 22

    尝一下咸不咸。

    cháng yíxià xián bu xián

    Nếm thử xem mặn không.

    Tình huống

    Bạn nấu xong và muốn người kia nếm giúp. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 一下 với dạng hỏi chính-phản 咸不咸 (đợt 10). Hai mảnh đã học, ở đây ghép thành một lời nhờ tự nhiên.
    HSK 2
  23. 23

    你能洗碗吗?

    nǐ néng xǐ wǎn ma

    Bạn rửa bát được không?

    Tình huống

    Bạn nấu xong và muốn nhờ người ở chung dọn. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CẦN NHẤT KHI Ở GHÉP. Dùng 能 (khả năng) chứ đừng dùng 要 — 你要洗碗 nghe như ra lệnh.
    HSK 2
  24. 24

    帮我晾一下衣服。

    bāng wǒ liàng yíxià yīfu

    Phơi giúp tôi mẻ đồ với.

    Tình huống

    Máy giặt vừa xong mà bạn phải chạy đi làm. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào晾 là phơi cho khô. Cùng khung 帮我…一下 đã dùng từ đợt 13 — khung nhờ vả gọn nhất của cả bộ.
    HSK 3
  25. 25

    你用完了跟我说。

    nǐ yòng wán le gēn wǒ shuō

    Dùng xong thì báo tôi nhé.

    Tình huống

    Cả hai cùng cần dùng máy giặt và bạn muốn biết khi nào tới lượt. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 完了 (xong — đợt 5) với 跟我说 (đợt 25). Cách chia lượt mà không phải giục.
    HSK 2
  26. 26

    别忘了关灯。

    bié wàng le guān dēng

    Đừng quên tắt đèn.

    Tình huống

    Người kia hay để đèn sáng cả đêm và bạn nhắc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung 别忘了 là "đừng quên…". Nhẹ hơn 要记得 (phải nhớ) — nghe như nhắc chứ không như dạy.
    HSK 2
  27. 27

    麻烦您多照顾。

    máfan nín duō zhàogù

    Nhờ cô để mắt giúp cháu.

    Tình huống

    Bạn kết thúc buổi gặp giáo viên. Bạn nói câu cuối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU KẾT CHUẨN của phụ huynh Trung Quốc. 照顾 là chăm sóc, để mắt tới. Dùng 您 vì đang nói với giáo viên.
    HSK 3
  28. 28

    帮我拿着。

    bāng wǒ ná zhe

    Cầm hộ tôi cái này.

    Tình huống

    Tay bạn bận và cần người kia giữ giúp một món. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào拿 là cầm trên tay. Chữ 着 báo trạng thái giữ nguyên — cầm và giữ đó, không phải cầm rồi bỏ.
    HSK 2
  29. 29

    借我用一下。

    jiè wǒ yòng yíxià

    Cho tôi mượn dùng chút.

    Tình huống

    Bạn cần dùng nhờ đồ của người kia trong chốc lát. Bạn xin thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào借 HAI CHIỀU (đã nhắc ở đợt 15): 借我 là cho tôi mượn, 我借你 mơ hồ. Thêm 用一下 vào thì rõ hẳn.
    HSK 2
  30. 30

    等我五分钟。

    děng wǒ wǔ fēnzhōng

    Chờ tôi năm phút.

    Tình huống

    Bạn cần thêm chút thời gian và muốn nói rõ bao lâu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNÓI MỐC CỤ THỂ thì người ta chờ dễ chịu hơn hẳn 等一下 trống. Thời lượng đặt SAU động từ (đợt 12).
    HSK 1
  31. 31

    把窗户打开。

    bǎ chuānghu dǎkāi

    Mở cửa sổ ra đi.

    Tình huống

    Phòng bí và bạn nhờ người gần cửa sổ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CHỮ 把 (đợt 13): 把 + vật + động từ. Cặp: 打开 (mở ra) ↔ 关上 (đóng lại).
    HSK 3
  32. 32

    给我看一下。

    gěi wǒ kàn yíxià

    Cho tôi xem chút.

    Tình huống

    Người ta cầm giấy tờ hoặc điện thoại và bạn muốn xem. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào给 là cho, đưa. Cấu trúc 给 + người + việc dùng rất nhiều: 给我打电话, 给我发信息.
    HSK 1
  33. 33

    你去拿吧。

    nǐ qù ná ba

    Bạn đi lấy đi.

    Tình huống

    Món đồ ở phòng bên và bạn nhờ người kia lấy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 吧 biến lời sai bảo thành lời nhờ. Bỏ nó đi thì 你去拿 nghe như ra lệnh.
    HSK 1
  34. 34

    什么时候还?

    shénme shíhou huán

    Khi nào trả?

    Tình huống

    Bạn cho mượn đồ và muốn biết bao giờ lấy lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào还 ở đây đọc huán (trả lại), không phải hái (còn, vẫn) — cùng mặt chữ, hai âm. Đã nhắc ở đợt 15.
    HSK 3
  35. 35

    你先付,我回头给你。

    nǐ xiān fù, wǒ huítóu gěi nǐ

    Bạn trả trước đi, lát tôi đưa lại.

    Tình huống

    Điện thoại bạn hết pin không quét mã được. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào回头 là "lát nữa, sau đó". Nói rõ sẽ trả lại thì lời nhờ nhẹ hẳn — và nhớ trả thật.
    HSK 3
  36. 36

    我还你钱。

    wǒ huán nǐ qián

    Tôi trả tiền cho bạn.

    Tình huống

    Bạn vay tiền hôm trước và giờ trả lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào还 đọc huán (trả lại). TRẢ SỚM HƠN HẸN thì lần sau vay dễ hơn nhiều — đúng ở mọi nền văn hoá.
    HSK 3
  37. 37

    不急,你什么时候方便都行。

    bù jí, nǐ shénme shíhou fāngbiàn dōu xíng

    Không vội đâu, bạn tiện lúc nào cũng được.

    Tình huống

    Người ta xin lỗi vì chưa trả được tiền vay. Bạn nói gì cho họ đỡ áy náy?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ___都行 (thế nào cũng được — đợt 35). Nói thế thì quan hệ giữ được, mà tiền thường vẫn về.
    HSK 3
  38. 38

    上次那个钱…

    shàng cì nàge qián…

    Chỗ tiền lần trước…

    Tình huống

    Người ta quên trả tiền vay và bạn muốn nhắc mà không làm mất mặt họ. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỎ LỬNG CÂU là cách nhắc nợ khéo nhất. Người ta hiểu ngay và tự nói tiếp — không ai phải dùng chữ "đòi".
    HSK 3

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.

1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.

Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán

Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.

Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.

Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.

Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.

Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu

Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.

Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.

Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.

Học thuộc thế nào cho vào đầu

Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:

  • Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
  • Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
  • RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.

Nhóm câu nào đáng học trước

Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:

  • Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
  • Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
  • Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
  • Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.