
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Mô tả vấn đề": 180 câu
- 101
一点点。
yìdiǎndiǎn
Một chút xíu thôi.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có biết tiếng Trung không và bạn muốn nói mình biết rất ít. Bạn đáp thế nào?
They ask if you speak Chinese and you want to say only a tiny bit.
Người bản xứ dùng thế nàoLặp 点 làm lượng nhỏ đi nữa — 一点 là "một chút", 一点点 là "chút xíu". Câu đáp khiêm tốn rất hay dùng.HSK 1 - 102
都是我的。
dōu shì wǒ de
Tất cả là của tôi.
Tình huốngNgười ta hỏi mấy túi đồ này của ai. Bạn đáp thế nào?
They ask whose all these bags are.
Người bản xứ dùng thế nào都 là "đều, tất cả" — đặt TRƯỚC động từ chứ không trước danh từ. Nói 都我的 là sai.HSK 1 - 103
我们都去。
wǒmen dōu qù
Bọn tôi đều đi cả.
Tình huốngNgười ta hỏi ai trong nhóm sẽ tham gia. Bạn đáp thế nào?
They ask which of your group is coming.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là 都 đứng trước động từ. Cùng luật với 每天都去 ở đợt 12.HSK 1 - 104
我找不到。
wǒ zhǎo bu dào
Tôi tìm không ra.
Tình huốngBạn lục khắp nơi mà vẫn không thấy món đồ. Bạn nói gì?
You have searched everywhere and still cannot find it.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp: 找到 (tìm thấy) ↔ 找不到 (tìm không ra). Cấu trúc 得/不 chèn giữa — đã gặp ở 听得见 (đợt 6).HSK 2 - 105
找到了!
zhǎo dào le
Thấy rồi!
Tình huốngBạn vừa tìm ra món đồ đang tìm. Bạn reo lên thế nào?
You have just found what you were looking for.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ, dùng cả đời. Chữ 了 báo việc vừa xảy ra.HSK 2 - 106
我的房间很小。
wǒ de fángjiān hěn xiǎo
Phòng tôi nhỏ lắm.
Tình huốngNgười ta hỏi chỗ ở của bạn thế nào. Bạn tả thế nào?
They ask what your place is like.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại luật đợt 13: KHÔNG có 是 trước tính từ. Nói 房间是小 là sai.HSK 1 - 107
桌子上有一本书。
zhuōzi shàng yǒu yì běn shū
Trên bàn có một quyển sách.
Tình huốngBạn tả cho người ta biết trên bàn đang có gì. Bạn nói thế nào?
You describe what is on the table.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MẪU GHÉP ĐỦ BA THỨ CỦA ĐỢT NÀY: vị trí đứng sau danh từ + 有 + lượng từ. Thuộc câu này là thuộc cả ba luật.HSK 1 - 108
没有。
méiyǒu
Không có.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có mang theo thứ gì đó không mà bạn không có. Bạn đáp thế nào?
They ask if you have something and you do not.
Người bản xứ dùng thế nàoLUẬT PHỦ ĐỊNH: 有 chỉ phủ định bằng 没, KHÔNG BAO GIỜ bằng 不. Nói 不有 là sai hoàn toàn — đây là ngoại lệ duy nhất.HSK 1 - 109
还没。
hái méi
Chưa ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn đã làm xong việc gì đó chưa mà bạn chưa. Bạn đáp thế nào?
They ask whether you have done something yet and you have not.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT VỚI 没有: 没有 là "không có/chưa từng", 还没 là "chưa, nhưng sẽ". Chữ 还 giữ cửa mở.HSK 2 - 110
不知道。
bù zhīdào
Không biết.
Tình huốngNgười ta hỏi một điều bạn không biết. Bạn đáp thế nào?
You are asked something you do not know.
Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ 我不知道 ở đợt 1. Trong hội thoại nhanh thì bỏ 我 đi là bình thường.HSK 1 - 111
不清楚。
bù qīngchu
Không rõ nữa.
Tình huốngNgười ta hỏi lý do một chuyện mà bạn cũng không nắm được. Bạn đáp thế nào?
They ask why something happened and you do not know either.
Người bản xứ dùng thế nàoMềm hơn 不知道 vì nó ngụ ý "tôi có biết chút ít nhưng không chắc" chứ không phải mù tịt hoàn toàn.HSK 2 - 112
有点甜。
yǒudiǎn tián
Hơi ngọt.
Tình huốngMón ăn ngọt quá khẩu vị của bạn và bạn muốn nói nhẹ. Bạn nói gì?
The dish is sweeter than you like and you want to mention it gently.
Người bản xứ dùng thế nàoNĂM VỊ: 甜 (ngọt) · 咸 (mặn) · 酸 (chua) · 苦 (đắng) · 辣 (cay). 有点 + tính từ mang ý CHÊ nhẹ.HSK 2 - 113
我饿了。
wǒ è le
Tôi đói rồi.
Tình huốngĐã quá bữa và bụng bạn réo. Bạn nói gì?
You have missed a mealtime and your stomach is complaining.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 了 báo trạng thái vừa đổi: từ chưa đói sang đói. Cùng khung: 我累了, 我渴了, 我饱了.HSK 1 - 114
我渴了。
wǒ kě le
Tôi khát rồi.
Tình huốngBạn đi bộ lâu và cần nước. Bạn nói gì?
You have been walking a long time and need a drink.
Người bản xứ dùng thế nào渴 (khát) và 喝 (uống) viết gần giống nhau và đọc gần giống nhau — kě và hē. Đây là cặp chữ dễ nhầm nhất.HSK 2 - 115
还没吃。
hái méi chī
Chưa ăn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn ăn chưa mà bạn chưa. Bạn đáp gọn thế nào?
They ask if you have eaten and you have not.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng luật 还没 ở đợt 22. Đáp xong người ta thường rủ đi ăn luôn — đó là cách câu chuyện tiếp diễn.HSK 2 - 116
我昨晚没睡好。
wǒ zuówǎn méi shuì hǎo
Tối qua tôi ngủ không ngon.
Tình huốngNgười ta hỏi sao trông bạn phờ phạc. Bạn giải thích thế nào?
Someone asks why you look worn out.
Người bản xứ dùng thế nào没…好 là "làm mà không đạt kết quả tốt". 没吃好, 没休息好. Khác 没睡 (không ngủ chút nào).HSK 2 - 117
我想睡觉。
wǒ xiǎng shuìjiào
Tôi muốn đi ngủ.
Tình huốngĐã khuya và bạn muốn kết thúc cuộc trò chuyện. Bạn nói gì?
It is late and you want to end the conversation.
Người bản xứ dùng thế nào睡觉 là từ ghép động-tân, không tách được. Nói 睡一觉 thì được, 睡觉一次 thì sai.HSK 1 - 118
你脸色不太好。
nǐ liǎnsè bú tài hǎo
Sắc mặt bạn không ổn lắm.
Tình huốngBạn thấy đồng nghiệp trông xanh xao. Bạn hỏi thăm bằng câu gì?
A colleague looks pale and you want to say something.
Người bản xứ dùng thế nào脸色 là sắc mặt. Người Trung Quốc rất hay nhận xét sắc mặt nhau — đó là cách quan tâm, không phải soi mói.HSK 2 - 119
我有点冷。
wǒ yǒudiǎn lěng
Tôi thấy hơi lạnh.
Tình huốngĐiều hoà trong phòng để quá thấp. Bạn nói khéo thế nào?
The air conditioning is set too low.
Người bản xứ dùng thế nào有点 + tính từ mang ý hơi khó chịu — nói thế thì người ta tự đứng dậy chỉnh điều hoà, không cần bạn yêu cầu.HSK 1 - 120
我头有点疼。
wǒ tóu yǒudiǎn téng
Tôi hơi đau đầu.
Tình huốngBạn thấy nhức đầu nhẹ, chưa tới mức phải đi khám. Bạn nói gì?
You have a mild headache, nothing worth seeing a doctor about.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn 我头疼 (đợt 07). Thêm 有点 thì người nghe biết là bạn không cần giúp, chỉ đang nói ra.HSK 2 - 121
我肚子疼。
wǒ dùzi téng
Tôi đau bụng.
Tình huốngBạn ăn phải đồ lạ và bụng khó chịu. Bạn nói gì?
Something you ate has upset your stomach.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 我___疼 ở đợt 07. 肚子 là bụng — chữ này còn dùng cho "đói": 肚子饿了.HSK 2 - 122
感冒了。
gǎnmào le
Bị cảm rồi.
Tình huốngBạn sổ mũi hắt hơi từ sáng. Bạn báo với đồng nghiệp thế nào?
You have been sneezing and sniffling since morning.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ 我 đi là bình thường trong khẩu ngữ khi ai cũng biết đang nói về ai.HSK 2 - 123
好舒服啊。
hǎo shūfu a
Dễ chịu ghê.
Tình huốngBạn ngồi xuống sau một ngày dài, hoặc bước vào phòng có điều hoà. Bạn thốt lên gì?
You sit down after a long day, or step into an air-conditioned room.
Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ 啊 cuối câu làm lời cảm thán nghe tự nhiên hẳn. Bỏ nó đi thì 好舒服 nghe cụt như đang mô tả.HSK 2 - 124
我好多了。
wǒ hǎo duō le
Tôi đỡ nhiều rồi.
Tình huốngNgười ta hỏi thăm sau khi bạn ốm mấy hôm. Bạn đáp thế nào?
They ask after you following a few days of illness.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc tính từ + 多了 = "…hơn nhiều". 便宜多了, 快多了. Chữ 了 báo trạng thái đã đổi.HSK 2 - 125
我在路上了。
wǒ zài lùshang le
Tôi đang trên đường rồi.
Tình huốngNgười ta nhắn hỏi bạn tới chưa. Bạn đáp thế nào?
They message asking whether you are on your way.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHẮN TIN NHIỀU NHẤT KHI ĐI HẸN. 在路上 là "đang trên đường", chữ 了 báo đã xuất phát.HSK 2 - 126
我还没出门呢。
wǒ hái méi chūmén ne
Tôi còn chưa ra khỏi nhà nữa.
Tình huốngNgười ta nhắn hỏi bạn tới đâu rồi mà bạn còn chưa xuất phát. Bạn thú nhận thế nào?
They message asking where you are and you have not even left yet.
Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ 呢 cuối câu làm lời thú nhận nghe nhẹ đi, hơi ngượng ngùng — đúng giọng của tình huống này.HSK 2 - 127
堵车了。
dǔchē le
Kẹt xe rồi.
Tình huốngXe đứng im giữa đường và bạn sẽ tới muộn. Bạn nhắn báo thế nào?
The traffic has stopped dead and you will be late.
Người bản xứ dùng thế nào堵 là tắc, nghẽn. Ba chữ này giải thích được mọi lần đến muộn ở thành phố Trung Quốc — và ai cũng thông cảm.HSK 2 - 128
路上堵得厉害。
lùshang dǔ de lìhai
Đường tắc kinh khủng.
Tình huốngBạn muốn nói rõ là tắc nặng chứ không phải chậm chút. Bạn nói thế nào?
You want to convey that it is not just slow but really jammed.
Người bản xứ dùng thế nào得厉害 là "…dữ lắm, …ghê lắm". Cùng chữ 得 nối động từ với mức độ. 疼得厉害 (đau ghê), 累得厉害.HSK 2 - 130
我坐地铁来的。
wǒ zuò dìtiě lái de
Tôi đi tàu điện tới.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn tới bằng gì. Bạn đáp thế nào?
They ask how you got here.
Người bản xứ dùng thế nào坐 cho phương tiện có chỗ ngồi (地铁, 公交车, 火车, 飞机); 骑 cho xe hai bánh (自行车, 摩托车); 开 cho tự lái ô tô.HSK 2 - 131
我骑车去。
wǒ qí chē qù
Tôi đạp xe đi.
Tình huốngQuãng đường ngắn và bạn định đi xe đạp. Bạn nói thế nào?
The distance is short and you plan to cycle.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ TRUNG QUỐC: xe đạp chung (共享单车) quét mã là dùng, có ở mọi vỉa hè thành phố lớn — rẻ hơn taxi rất nhiều.HSK 2 - 132
我要下车。
wǒ yào xià chē
Tôi xuống xe đây.
Tình huốngXe buýt sắp tới bến của bạn và bạn cần báo. Bạn nói gì?
Your bus stop is coming up and you need to signal.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI: 上车 (lên xe) ↔ 下车 (xuống xe). Cùng chữ 上/下 với 上班/下班, 上楼/下楼.HSK 2 - 133
到站了。
dào zhàn le
Tới bến rồi.
Tình huốngBạn nhắc người đi cùng đang mải nhìn điện thoại. Bạn nói gì?
You nudge your companion who is absorbed in their phone.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ. Trên tàu điện Trung Quốc loa báo bằng cả tiếng Trung lẫn tiếng Anh — nhưng ở xe buýt thì thường chỉ tiếng Trung.HSK 2 - 134
坐反了。
zuò fǎn le
Đi ngược chiều mất rồi.
Tình huốngBạn nhìn bảng điện tử và nhận ra tàu chạy ngược hướng cần đi. Bạn thốt lên gì?
You check the display and realise the train is going the wrong way.
Người bản xứ dùng thế nào反 là ngược. Xuống ga sau rồi đi ngược lại là được, không mất thêm tiền — trong tàu điện thì đổi chiều miễn phí.HSK 2 - 135
我下班了。
wǒ xiàbān le
Tôi tan làm rồi.
Tình huốngBạn rời công ty và nhắn cho người nhà. Bạn nhắn gì?
You leave the office and message home.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ nhắn hằng ngày. Cặp 上班 (đi làm) ↔ 下班 (tan làm) — đã gặp ở đợt 13.HSK 2 - 136
水管漏水了。
shuǐguǎn lòushuǐ le
Ống nước bị rò rồi.
Tình huốngSàn bếp ướt và bạn tìm ra chỗ rò. Bạn báo chủ nhà thế nào?
The kitchen floor is wet and you have found the leak.
Người bản xứ dùng thế nàoNói RÕ hỏng chỗ nào thì thợ mang đúng đồ nghề. Báo chung chung "hỏng rồi" thì họ phải đi hai lần.HSK 3 - 137
我来留学。
wǒ lái liúxué
Tôi sang du học.
Tình huốngNhân viên xuất nhập cảnh hỏi mục đích nhập cảnh. Bạn đáp thế nào?
The immigration officer asks the purpose of your visit.
Người bản xứ dùng thế nàoThay chữ cuối theo mục đích: 留学 (du học), 工作 (làm việc), 旅游 (du lịch), 出差 (công tác).HSK 2 - 138
我住三个月。
wǒ zhù sān ge yuè
Tôi ở ba tháng.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn định ở bao lâu. Bạn đáp thế nào?
They ask how long you plan to stay.
Người bản xứ dùng thế nàoThời lượng đặt SAU động từ — luật đã học ở đợt 12. Trả lời khớp với hạn visa, đừng nói dài hơn.HSK 2 - 139
我不会用。
wǒ bú huì yòng
Tôi không biết dùng.
Tình huốngBạn đứng trước máy bán vé tự động toàn chữ Hán. Bạn nhờ người bên cạnh thế nào?
You are at an automated ticket machine covered in Chinese characters.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng 会 (kỹ năng chưa học được) đúng chỗ — không phải 不能. Nói ra thì thường có người bấm hộ ngay.HSK 1 - 140
春天来了。
chūntiān lái le
Mùa xuân tới rồi.
Tình huốngTrời ấm dần và cây bắt đầu ra lá. Bạn nhận xét thế nào?
The weather is warming and the trees are budding.
Người bản xứ dùng thế nàoBỐN MÙA: 春天 (xuân) · 夏天 (hạ) · 秋天 (thu) · 冬天 (đông). Chữ 天 ở đây không phải "ngày" mà là hậu tố của mùa.HSK 2 - 141
北方比南方冷。
běifāng bǐ nánfāng lěng
Miền Bắc lạnh hơn miền Nam.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn nên chuẩn bị quần áo thế nào khi sang. Bạn giải thích thế nào?
They ask what clothes to pack for China.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 比 — KHÔNG được thêm 很 sau tính từ. Miền Bắc có sưởi trung tâm (暖气), miền Nam thì không, nên trong nhà đôi khi lại lạnh hơn.HSK 2 - 142
下雪了!
xiàxuě le
Tuyết rơi kìa!
Tình huốngBạn nhìn ra cửa sổ và thấy tuyết lần đầu trong đời. Bạn reo lên gì?
You look out and see snow for the first time in your life.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 下 với 下雨了 (đợt 13). Chữ 了 báo việc vừa bắt đầu.HSK 2 - 143
天气预报说明天下雨。
tiānqì yùbào shuō míngtiān xiàyǔ
Dự báo nói mai mưa.
Tình huốngBạn xem dự báo và muốn nhắc người đi cùng mang ô. Bạn nói gì?
You checked the forecast and want to remind someone to take an umbrella.
Người bản xứ dùng thế nào天气预报 là dự báo thời tiết. Chữ 说 ở đây là "nói rằng" — dùng cho cả người lẫn nguồn tin.HSK 3 - 144
快过年了。
kuài guònián le
Sắp Tết rồi.
Tình huốngCòn hai tuần nữa là Tết âm và không khí đã khác. Bạn nhận xét thế nào?
Lunar New Year is two weeks away and the mood has changed.
Người bản xứ dùng thế nào过年 là ăn Tết. Cùng khung 快…了 (sắp — đợt 12). Đây là dịp lễ lớn nhất năm, nghỉ khoảng một tuần chính thức.HSK 2 - 145
航班延误了。
hángbān yánwù le
Chuyến bay bị hoãn.
Tình huốngBảng điện tử đổi màu và loa thông báo tin xấu. Họ nói gì?
The departures board changes and an announcement brings bad news.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU LOA. 延误 là chậm trễ, hoãn. Nghe xong thì ra quầy hỏi 什么时候起飞 (mấy giờ bay).HSK 3 - 146
差不多了。
chàbuduō le
Gần được rồi.
Tình huốngNgười ta hỏi cơm chín chưa và bạn thấy sắp xong. Bạn đáp thế nào?
They ask if the food is ready and it nearly is.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 差不多 (đợt 22) nhưng thêm 了 thì thành "sắp tới mức đó rồi" — nói về tiến độ.HSK 2 - 147
垃圾满了。
lājī mǎn le
Thùng rác đầy rồi.
Tình huốngRác tràn ra ngoài mà chưa ai đem đổ. Bạn nói gì?
The bin is overflowing and nobody has taken it out.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về TÌNH TRẠNG chứ không trách người — cùng mẹo với 声音太大了 ở đợt 26. Trách sự việc thì dễ được nghe hơn.HSK 3 - 148
我去倒垃圾。
wǒ qù dào lājī
Tôi đi đổ rác đây.
Tình huốngBạn xách túi rác ra cửa và báo người trong nhà. Bạn nói gì?
You pick up the rubbish bag and tell whoever is home.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: nhiều thành phố Trung Quốc bắt buộc 垃圾分类 (phân loại rác) và phạt tiền nếu bỏ sai thùng.HSK 3 - 149
我今晚不回来吃。
wǒ jīnwǎn bù huílái chī
Tối nay tôi không về ăn cơm.
Tình huốngBạn có hẹn và người ở nhà đang nấu phần bạn. Bạn báo trước thế nào?
You have plans and whoever is home is cooking for you.
Người bản xứ dùng thế nàoBÁO SỚM. Ở Trung Quốc nấu thừa một phần rồi đổ đi bị coi là lãng phí — nhắn một câu là đủ lịch sự.HSK 2 - 150
钥匙我放桌上了。
yàoshi wǒ fàng zhuō shàng le
Chìa khoá tôi để trên bàn rồi.
Tình huốngBạn ra khỏi nhà trước và muốn báo chỗ để chìa. Bạn nhắn gì?
You leave first and want to say where you left the key.
Người bản xứ dùng thế nàoVị trí đứng SAU danh từ — luật đợt 21. Khẩu ngữ nuốt chữ 子: nói 桌上 chứ không cần 桌子上.HSK 2 - 151
卖完了。
mài wán le
Bán hết rồi ạ.
Tình huốngBạn hỏi một món và nhân viên đáp lại. Họ nói gì?
You ask for something and the assistant replies.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 完 sau động từ là làm hết, làm xong — 吃完了 (ăn hết), 用完了 (dùng hết).HSK 2 - 152
快过期了。
kuài guòqī le
Sắp hết hạn rồi.
Tình huốngBạn nhìn hạn dùng trên hộp sữa và thấy chỉ còn hai ngày. Bạn nói gì?
You check the date on the milk and there are only two days left.
Người bản xứ dùng thế nào过期 là quá hạn. Cùng khung 快…了 (sắp — đợt 12). Hàng sắp hết hạn ở siêu thị Trung Quốc thường được dán giảm giá.HSK 3 - 153
老样子。
lǎo yàngzi
Vẫn thế thôi.
Tình huốngNgười ta hỏi dạo này bạn sao mà chẳng có gì mới. Bạn đáp thế nào?
They ask how you have been and nothing much has changed.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁP HAY NHẤT KHI KHÔNG CÓ GÌ ĐỂ KỂ. Nghĩa đen "dáng vẻ cũ". Nói xong nhớ hỏi ngược 你呢 (đợt 16).HSK 3 - 154
还是老样子,你呢?
háishi lǎo yàngzi, nǐ ne
Vẫn thế thôi, còn bạn?
Tình huốngBạn đáp câu hỏi thăm và muốn chuyển lượt sang người kia. Bạn nói trọn thế nào?
You answer their question and hand the turn back.
Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC HOÀN CHỈNH: trả lời + hỏi ngược. Thiếu vế sau thì cuộc trò chuyện chết ngay ở lượt thứ hai.HSK 3 - 155
我在找工作。
wǒ zài zhǎo gōngzuò
Tôi đang tìm việc.
Tình huốngNgười ta hỏi dạo này bạn làm gì. Bạn đáp thế nào?
Someone asks what you have been up to.
Người bản xứ dùng thế nào找 có ba nghĩa: tìm đồ (找钥匙), tìm việc, và tìm gặp người (我找李经理 — đợt 6). Cả ba đều thông dụng.HSK 2 - 156
我看见他了。
wǒ kànjiàn tā le
Tôi nhìn thấy anh ấy rồi.
Tình huốngBạn đang tìm người trong đám đông và vừa phát hiện ra. Bạn nói gì?
You have been scanning the crowd and just spotted them.
Người bản xứ dùng thế nào看见 là nhìn mà THẤY — có kết quả. 看 chỉ là hành động nhìn. Cùng cấu trúc với 听见, 找到.HSK 2 - 157
还没开始呢。
hái méi kāishǐ ne
Còn chưa bắt đầu mà.
Tình huốngNgười ta hỏi xong chưa mà việc còn chưa động tới. Bạn đáp thế nào?
They ask if you are done and you have not even started.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 呢 làm câu nghe hơi ngượng, hơi biện bạch — đúng giọng của tình huống này. Cùng khung với 我还没出门呢 (đợt 25).HSK 2 - 158
我忘了。
wǒ wàng le
Tôi quên mất.
Tình huốngNgười ta nhắc một việc bạn đã hứa mà quên bẵng. Bạn nhận thế nào?
They remind you of something you promised and forgot.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận ngay rồi xin lỗi thì đỡ hơn là bịa lý do. Cùng chữ 忘 với 别忘了 (đợt 30).HSK 2 - 159
我知道怎么去。
wǒ zhīdào zěnme qù
Tôi biết đường đi.
Tình huốngNgười ta định chỉ đường cho bạn mà bạn đã biết. Bạn nói gì?
They are about to give you directions but you already know the way.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT: 知道 là biết THÔNG TIN, 认识 là quen BIẾT NGƯỜI, 会 là biết LÀM. Ba chữ khác hẳn nhau.HSK 1 - 160
门开着呢。
mén kāi zhe ne
Cửa đang mở mà.
Tình huốngNgười ta định gõ cửa mà cửa vốn đã mở sẵn. Bạn nói gì?
They are about to knock but the door is already open.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 着 chỉ trạng thái đang duy trì (đợt 13). 开着 (đang mở), 关着 (đang đóng), 亮着 (đang sáng).HSK 2 - 161
我弄错了。
wǒ nòng cuò le
Tôi làm nhầm rồi.
Tình huốngBạn nhận ra mình vừa làm sai một việc được giao. Bạn báo thế nào?
You realise you have done a task wrongly.
Người bản xứ dùng thế nào弄 là động từ vạn năng, thay cho mọi hành động cụ thể. 弄错 (làm nhầm), 弄坏 (làm hỏng), 弄丢 (làm mất).HSK 3 - 162
我听错了。
wǒ tīng cuò le
Tôi nghe nhầm.
Tình huốngBạn làm sai vì nghe không đúng lời dặn. Bạn giải thích thế nào?
You did the wrong thing because you misheard the instruction.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ___错了 báo làm sai việc gì (đợt 2): 说错了, 走错了, 拿错了, 打错了 (gọi nhầm số).HSK 2 - 163
还行,不算贵。
hái xíng, bú suàn guì
Cũng được, không tính là đắt.
Tình huốngNgười ta hỏi món bạn mua có đắt không. Bạn đáp thế nào?
They ask whether what you bought was expensive.
Người bản xứ dùng thế nào不算 là "không tính là, không kể là". 不算远, 不算难, 不算多 — cách nói giảm nhẹ rất hay dùng.HSK 3 - 164
有点超预算了。
yǒudiǎn chāo yùsuàn le
Hơi quá ngân sách rồi.
Tình huốngBạn tính lại và thấy tiêu vượt mức đã định. Bạn nói gì?
You do the sums and realise you have overspent.
Người bản xứ dùng thế nào超 là vượt quá, 预算 là ngân sách. Cách nói lịch sự khi muốn dừng mua mà không phải kêu nghèo.HSK 3 - 165
这个月没钱了。
zhège yuè méi qián le
Tháng này hết tiền rồi.
Tình huốngCuối tháng và ví bạn đã cạn. Bạn than với bạn bè thế nào?
It is the end of the month and your wallet is empty.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung 没…了 báo hết sạch (đợt 13). Câu than cuối tháng nghe khắp nơi, không ai thấy nặng nề.HSK 2 - 166
我要省一点。
wǒ yào shěng yìdiǎn
Tôi phải tiết kiệm chút.
Tình huốngBạn bè rủ đi ăn tiệm mà bạn đang cần tiết kiệm. Bạn từ chối thế nào?
Friends invite you out to eat but you are trying to save.
Người bản xứ dùng thế nào省 là tiết kiệm, đỡ tốn. 省钱 (tiết kiệm tiền), 省时间 (tiết kiệm thời gian).HSK 3 - 167
他才走。
tā cái zǒu
Anh ấy vừa mới đi.
Tình huốngNgười ta tới tìm ai đó mà người kia vừa rời đi. Bạn nói gì?
Someone comes looking for a person who has only just left.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI 就 ↔ 才: 就 là "sớm hơn/nhanh hơn mong đợi", 才 là "muộn hơn/mới đây thôi". Người Việt hay dùng lẫn.HSK 3 - 168
越快越好。
yuè kuài yuè hǎo
Càng nhanh càng tốt.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn cần gấp tới mức nào. Bạn đáp thế nào?
They ask how urgently you need it.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG 越…越… là "càng… càng…". 越多越好, 越便宜越好. Khác 越来越 (càng ngày càng — đợt cũ).HSK 3 - 169
差点忘了。
chàdiǎn wàng le
Suýt nữa thì quên.
Tình huốngBạn sắp đi thì chợt nhớ ra một việc. Bạn thốt lên gì?
You are about to leave when something comes back to you.
Người bản xứ dùng thế nào差点 là "suýt, chút nữa thì". 差点摔倒 (suýt ngã), 差点迟到 (suýt muộn) — luôn là việc KHÔNG xảy ra.HSK 3 - 170
我的工作很忙。
wǒ de gōngzuò hěn máng
Công việc của tôi bận lắm.
Tình huốngNgười ta hỏi công việc thế nào và bạn muốn nói thật. Bạn đáp thế nào?
They ask how work is and you answer honestly.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trả lời chuẩn ở Trung Quốc — nói bận thì được coi là chăm chỉ, nói rảnh thì hơi kỳ.HSK 2 - 171
我喜欢我的工作。
wǒ xǐhuan wǒ de gōngzuò
Tôi thích công việc của mình.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có hài lòng với việc đang làm không. Bạn đáp thế nào?
They ask whether you enjoy your job.
Người bản xứ dùng thế nàoNói xong nên thêm lý do — 因为… (đợt 10). Trả lời trống thì câu chuyện đứt ngay đó.HSK 1 - 172
我还在适应。
wǒ hái zài shìyìng
Tôi vẫn đang làm quen dần.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn ở đây có quen chưa. Bạn đáp thật thế nào?
They ask whether you have settled in yet.
Người bản xứ dùng thế nào适应 là thích nghi, làm quen. Câu trả lời thật và dễ được thông cảm — người ta thường hỏi tiếp cái gì khó nhất.HSK 3 - 173
因为工作需要。
yīnwèi gōngzuò xūyào
Vì công việc cần.
Tình huốngNgười ta hỏi vì sao bạn học tiếng Trung. Bạn đáp gọn thế nào?
They ask why you are learning Chinese.
Người bản xứ dùng thế nàoLý do gọn nhất, ai cũng hiểu ngay. Cùng khung 因为 (đợt 10).HSK 3 - 174
我对中国文化感兴趣。
wǒ duì Zhōngguó wénhuà gǎn xìngqù
Tôi quan tâm tới văn hoá Trung Quốc.
Tình huốngBạn học vì thích chứ không vì công việc. Bạn giải thích thế nào?
You study out of interest rather than for work.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG 对…感兴趣 là "quan tâm tới, thích…". Cùng cấu trúc 对 với 对…过敏 (dị ứng — đợt 2).HSK 3 - 175
学了两年了。
xué le liǎng nián le
Học được hai năm rồi.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn học tiếng Trung bao lâu rồi. Bạn đáp thế nào?
They ask how long you have been learning Chinese.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ 了 CÓ VAI KHÁC NHAU: chữ đầu báo việc đã làm, chữ cuối báo việc VẪN ĐANG tiếp diễn tới giờ.HSK 2 - 176
我会一点。
wǒ huì yìdiǎn
Tôi biết một chút.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có biết làm việc gì đó không mà bạn chỉ biết sơ. Bạn đáp thế nào?
They ask if you can do something and you only know a little.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng 会 (kỹ năng học được — đợt 11). Câu trả lời khiêm tốn an toàn nhất.HSK 1 - 177
我不太会。
wǒ bú tài huì
Tôi không giỏi lắm.
Tình huốngNgười ta rủ bạn làm việc bạn chưa thạo. Bạn nói trước thế nào?
They invite you to do something you are not good at.
Người bản xứ dùng thế nào不太 làm lời từ chối mềm đi (đợt 5). Nói trước thì không ai kỳ vọng quá, và bạn vẫn tham gia được.HSK 2 - 178
我最不擅长做饭。
wǒ zuì bú shàncháng zuòfàn
Tôi kém nhất khoản nấu ăn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn dở nhất việc gì. Bạn đáp thế nào?
They ask what you are worst at.
Người bản xứ dùng thế nào擅长 là giỏi về, sở trường. Tự nhận điểm yếu là cách bắt chuyện tốt — dễ tạo thiện cảm hơn khoe điểm mạnh.HSK 3 - 179
我以前学过。
wǒ yǐqián xué guo
Trước tôi có học rồi.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn từng làm việc này chưa mà bạn có kinh nghiệm cũ. Bạn đáp thế nào?
They ask if you have done this before and you have past experience.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 过 chỉ kinh nghiệm từng làm (đợt 12). 以前 là "trước đây" — cặp đối với 以后 (sau này).HSK 2 - 180
我第一次做。
wǒ dì yī cì zuò
Tôi làm lần đầu.
Tình huốngBạn nhận một việc chưa từng làm và muốn nói trước. Bạn nói gì?
You take on something you have never done and want to say so upfront.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 第 chỉ thứ tự (đợt 20). Nói trước thì lỗi lần đầu được thông cảm; giấu đi rồi sai thì khó nói.HSK 2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.