Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "hỏi đường": 22 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    请问。

    qǐngwèn

    Cho hỏi.

    Tình huống

    Bạn muốn hỏi đường một người lạ trên phố. Bạn mở lời bằng chữ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu chuẩn cho mọi câu hỏi với người lạ. Nghĩa đen "xin phép hỏi" — bỏ nó đi thì câu hỏi nghe cộc.
    HSK 1
  2. 2

    洗手间在哪儿?

    xǐshǒujiān zài nǎr

    Nhà vệ sinh ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn đang ở trong quán và cần đi vệ sinh. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung hỏi vị trí gọn nhất: thứ cần tìm + 在哪儿. 洗手间 lịch sự hơn 厕所, dùng ở nơi công cộng thì chọn nó.
    HSK 1
  3. 3

    请问,地铁站怎么走?

    qǐngwèn, dìtiězhàn zěnme zǒu

    Cho hỏi, đi tới ga tàu điện ngầm thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn lạc đường và cần tìm ga tàu điện ngầm gần nhất. Bạn hỏi người đi đường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung hỏi đường chuẩn: nơi cần tới + 怎么走. Nhớ mở đầu bằng 请问, thiếu nó thì câu hỏi nghe cộc lốc.
    HSK 2
  4. 4

    这附近有超市吗?

    zhè fùjìn yǒu chāoshì ma

    Gần đây có siêu thị không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần mua đồ mà không biết quanh đây có chỗ nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào附近 là "gần đây, quanh đây". Khung dùng được cho mọi thứ cần tìm: 药店 (hiệu thuốc), 银行, 洗手间.
    HSK 2
  5. 5

    离这儿远吗?

    lí zhèr yuǎn ma

    Cách đây có xa không ạ?

    Tình huống

    Người ta chỉ đường xong nhưng bạn chưa biết nên đi bộ hay bắt xe. Bạn hỏi thêm gì?

    Người bản xứ dùng thế nào离 chỉ khoảng cách giữa hai điểm. Câu hỏi tiếp theo phải hỏi luôn: đi bộ mất bao lâu.
    HSK 2
  6. 6

    走路要多久?

    zǒulù yào duōjiǔ

    Đi bộ mất bao lâu ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết đi bộ tới đó có kịp giờ hẹn không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào多久 hỏi khoảng thời gian kéo dài; 什么时候 hỏi thời điểm. Hai cái này người Việt hay lẫn.
    HSK 2
  7. 7

    我迷路了。

    wǒ mílù le

    Tôi bị lạc rồi.

    Tình huống

    Bạn đi lòng vòng mãi không ra và cần nhờ giúp. Bạn nói thẳng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng ra thì người ta giúp nhiệt tình hơn là hỏi vòng vo. 迷路 chỉ dùng cho lạc đường, không dùng cho mất đồ.
    HSK 3
  8. 8

    这是什么地方?

    zhè shì shénme dìfang

    Đây là chỗ nào vậy ạ?

    Tình huống

    Bạn xuống nhầm bến và hoàn toàn không biết mình đang ở đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xong thì đưa điện thoại cho người ta chỉ trên bản đồ — nhanh hơn nghe chỉ đường bằng lời rất nhiều.
    HSK 2
  9. 9

    可以帮我指一下吗?

    kěyǐ bāng wǒ zhǐ yíxià ma

    Chỉ giúp tôi trên bản đồ được không ạ?

    Tình huống

    Người ta chỉ đường bằng lời mà bạn nghe không kịp. Bạn đưa điện thoại ra và nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẸO THẬT DÙNG ĐƯỢC NGAY: câu này cứu người mới học. Khung 可以帮我…吗 nhờ vả lịch sự, dùng được mọi việc.
    HSK 3
  10. 10

    往前走。

    wǎng qián zǒu

    Đi thẳng về phía trước.

    Tình huống

    Bạn hỏi đường và người ta bắt đầu chỉ. Câu đầu tiên họ nói là gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 往 chỉ hướng di chuyển. Cùng khung: 往左走, 往右走, 往回走 (quay lại).
    HSK 2
  11. 11

    到路口左拐。

    dào lùkǒu zuǒ guǎi

    Tới ngã tư thì rẽ trái.

    Tình huống

    Người chỉ đường nói câu thứ hai sau khi bảo bạn đi thẳng. Họ nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 路口 là ngã ba/ngã tư. 拐 là rẽ (khẩu ngữ), sách vở dùng 转 — nghe ngoài đường thì gặp 拐 nhiều hơn.
    HSK 3
  12. 12

    在你的右边。

    zài nǐ de yòubian

    Ở bên phải bạn.

    Tình huống

    Người ta chỉ đích đến nằm phía nào so với bạn. Họ nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 左边 (trái) / 右边 (phải) / 对面 (đối diện) / 旁边 (bên cạnh) — bốn từ phải thuộc để nghe chỉ đường.
    HSK 2
  13. 13

    大概五分钟就到。

    dàgài wǔ fēnzhōng jiù dào

    Khoảng năm phút là tới.

    Tình huống

    Bạn hỏi đi bộ mất bao lâu và người ta ước lượng cho bạn. Họ đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 大概 là "khoảng chừng". 就 nhấn rằng nhanh thôi — bỏ nó đi thì câu mất đi cái ý trấn an.
    HSK 3
  14. 14

    过马路。

    guò mǎlù

    Sang bên kia đường.

    Tình huống

    Đích đến nằm ở phía đối diện. Người chỉ đường nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 过 là băng qua. Nhớ tìm 人行横道 (vạch qua đường) — sang bừa ở Trung Quốc rất nguy hiểm.
    HSK 2
  15. 15

    我也不知道。

    wǒ yě bù zhīdào

    Tôi cũng không biết.

    Tình huống

    Bạn hỏi đường một người mà hoá ra họ cũng là khách lạ. Họ đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE — nghe xong thì cảm ơn rồi hỏi người khác. 也 là "cũng", đặt trước động từ chứ không đặt cuối câu.
    HSK 1
  16. 16

    附近有药店吗?

    fùjìn yǒu yàodiàn ma

    Gần đây có hiệu thuốc không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần mua thuốc cảm mà không biết chỗ nào gần. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 附近有…吗 với đợt hỏi đường. 药店 mở rất khuya ở thành phố lớn Trung Quốc.
    HSK 2
  17. 17

    多远?

    duō yuǎn

    Xa bao nhiêu?

    Tình huống

    Người ta nói chỗ đó hơi xa và bạn muốn biết cụ thể. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG SINH LỜI: 多 + tính từ = hỏi mức độ. 多大 (bao lớn/bao tuổi), 多重 (bao nặng), 多高 (bao cao), 多贵 (bao đắt).
    HSK 2
  18. 18

    这里是什么地方?

    zhèlǐ shì shénme dìfang

    Đây là chỗ nào vậy?

    Tình huống

    Bạn đứng trước một công trình cổ mà không biết nó là gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác 这是什么地方 ở đợt hỏi đường (lúc bị lạc) — ở đây là hỏi vì tò mò, không phải vì mất phương hướng.
    HSK 2
  19. 19

    我不是本地人。

    wǒ bú shì běndì rén

    Tôi không phải người ở đây.

    Tình huống

    Có người hỏi đường bạn mà bạn cũng là khách. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào本地人 là người bản địa. Nói câu này rồi 不好意思 là đủ lịch sự — người ta sẽ hỏi người khác.
    HSK 3
  20. 20

    哪里有超市?

    nǎlǐ yǒu chāoshì

    Siêu thị ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn vừa dọn tới và cần mua đồ dùng. Bạn hỏi hàng xóm gì?

    Người bản xứ dùng thế nào哪里 và 哪儿 cùng nghĩa — 哪里 hay gặp ở miền Nam, 哪儿 ở miền Bắc. Nói cách nào cũng hiểu.
    HSK 1
  21. 21

    此路不通。

    cǐ lù bù tōng

    Đường này không đi được.

    Tình huống

    Bạn đi tới cuối ngõ và thấy tấm biển chặn lối. Biển ghi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ TRÊN BIỂN BÁO. 此 là "này" của văn viết, thay cho 这. Gặp chữ 此 là biết đang đọc văn bản chứ không phải nghe người nói.
    HSK 3
  22. 22

    我知道怎么去。

    wǒ zhīdào zěnme qù

    Tôi biết đường đi.

    Tình huống

    Người ta định chỉ đường cho bạn mà bạn đã biết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT: 知道 là biết THÔNG TIN, 认识 là quen BIẾT NGƯỜI, 会 là biết LÀM. Ba chữ khác hẳn nhau.
    HSK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.

1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.

Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán

Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.

Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.

Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.

Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.

Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu

Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.

Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.

Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.

Học thuộc thế nào cho vào đầu

Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:

  • Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
  • Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
  • RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.

Nhóm câu nào đáng học trước

Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:

  • Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
  • Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
  • Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
  • Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.