Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim House of Cards

Học tiếng Anh qua phim House of Cards

2013

Bị Nhà Trắng phản bội, Nghị sĩ Frank Underwood lao vào cuộc đua giành quyền lực tàn nhẫn. Tống tiền, dụ dỗ và tham vọng là vũ khí của ông ta.

16 từ vựng thông dụng trong House of Cards

secretary— thư ký

“We're not nominating you for Secretary of State.”

politics— chính trị

“but I'm no good at this brand of politics.”

editor— biên tập viên

“He was the editor.”

election— cuộc bầu cử

“A lot of you have just won re-election.”

organization— tổ chức

“And we're bringing on a new organization to help us.”

frank— thẳng thắn, chân thành

“Thank you, Frank. My pleasure. Thank you.”

campaign— chiến dịch

“I wrote the campaign's entire foreign policy platform.”

majority— đa số

“As for me, I'm just the lowly House Majority Whip.”

governor— thống đốc

“Former governor of Pennsylvania.”

union— liên minh, công đoàn

“Federal funds should only go to public union school districts.”

policy— chính sách

“on our Middle East policy we've been developing.”

committee— ủy ban

“I bring years of foreign affairs committee...”

congress— quốc hội

“After 22 years in Congress, I can smell which way the wind is blowing.”

reform— cải cách

“He's been pushing reform for 25 years.”

testimony— lời khai, chứng cứ

“Which draft are you reading of the written testimony?”

felicity— hạnh phúc, sự may mắn

“I want Felicity to buy some tables for the gala.”

House of Cards là series về chính trị Mỹ, và nếu bạn muốn đọc hiểu tin tức chính trị bằng tiếng Anh, đây là nguồn từ vựng tập trung nhất trong danh sách của chúng tôi.

Từ vựng chính trị, trong câu nói tự nhiên

Bạn có thể học congress, majority, testimony từ từ điển, nhưng học chúng trong một cuộc mặc cả giữa hai chính khách thì khác hẳn: bạn nghe được cả sắc thái, cả cách người ta dùng từ đó để gây áp lực.

Nhân vật chính cũng thường xuyên nói thẳng vào máy quay để bình luận về những gì vừa xảy ra. Những đoạn đó chậm, rõ, một người nói — chính là phần dễ nghe nhất và cũng là phần hay nhất của phim.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • congress, majority, election, campaign — bộ máy bầu cử Mỹ. Bốn từ này xuất hiện trong mọi bản tin chính trị.
  • testimony, committee, policy, reform — hoạt động lập pháp. Testimony (lời khai trước uỷ ban) là khái niệm rất Mỹ.
  • secretary, governor, organization, union — chức danh và tổ chức. Secretary ở đây là bộ trưởng, không phải thư ký.
  • politics, editor, frank — từ còn lại. Lưu ý Frank vừa là tên nhân vật chính vừa là tính từ nghĩa "thẳng thắn".

Cách xem

  • Tập dài khoảng 50 phút, cốt truyện nối chặt — xem theo thứ tự.
  • Bắt đầu bằng các đoạn nói vào máy quay. Chúng ngắn, rải đều, và là bài luyện nghe hoàn chỉnh.
  • Các cảnh họp và mặc cả cho bạn mẫu câu thương lượng dùng được trong công việc.

Hợp với ai

B2 trở lên, đặc biệt hợp với người đọc tin tức quốc tế. Nội dung người lớn, có bạo lực và chủ đề đen tối.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.