Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim Orange Is the New Black

Học tiếng Anh qua phim Orange Is the New Black

2013

Phải trả giá cho tội ác trong quá khứ, một cô nàng thượng lưu tại New York bị tống vào nhà tù dành cho phụ nữ. Tại đây, cô nhanh chóng kết bạn cũng như có thêm kẻ thù.

16 từ vựng thông dụng trong Orange Is the New Black

assignment— bài tập, nhiệm vụ

“Inmate Martinez, report for an assignment at the laundry detail.”

pipe— ống

“This is a piece of copper pipe.”

Slack— Slack (ứng dụng nhắn tin)

“Can you please just cut me a little bit of slack?”

barbecue— nướng ngoài trời, tiệc nướng

“Mr. Fox's Honey Barbecue Pork Rinds?”

rights— quyền

“Do you understand these rights as I just read 'em to you?”

conduct— tiến hành, dẫn dắt

“conduct a thorough, thorough search.”

chapel— nhà nguyện, nhà thờ nhỏ

“will begin tomorrow in the chapel at 9:00 a.m.”

federal— liên bang

“You cannot have a phone in here. This is a federal facility. You have to take that out.”

warden— người quản lý, cai ngục

“I am the Executive Assistant to the warden.”

trial— phiên tòa, thử nghiệm

“He wouldn't recommend risking a trial so I pleaded out.”

incident— sự cố

“What the webcam horror, the penis shaving incident. How do I not know this?”

orientation— hướng dẫn, định hướng

“Oh. Orientation starts in 10 minutes.”

breach— sự vi phạm, phá vỡ

“See, what happened here was a breach in the main coolant line.”

contraband— hàng lậu

“I need to thoroughly search your cubicle for contraband.”

personnel— nhân viên

“All personnel, 10-21 Jasmine.”

grouse— càu nhàu, chim gà gô

“Chickens don't fly. It was probably a spruce grouse.”

Nói rõ trước: Orange Is the New Black có nội dung người lớn — bối cảnh nhà tù nữ, nhiều cảnh nhạy cảm và ngôn ngữ tục. Không hợp xem cùng gia đình.

Nếu bạn vẫn xem: một dàn giọng hiếm có

Điểm mạnh riêng của bộ này về mặt ngôn ngữ là dàn nhân vật cực kỳ đa dạng: người Mỹ da trắng trung lưu, người Mỹ gốc Phi, người gốc Latin nói tiếng Anh pha Tây Ban Nha, người Nga nhập cư, người gốc Á.

Rất ít bộ nào cho bạn nghe nhiều biến thể tiếng Anh Mỹ đến vậy trong cùng một chỗ. Nếu bạn định sống ở Mỹ, đây gần với thực tế hơn nhiều so với phim chỉ có giọng chuẩn truyền hình.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • warden, contraband, orientation, conduct — đời sống trại giam. Warden là giám thị; contraband là hàng cấm — cùng nhóm với Prison Break.
  • federal, trial, rights, incident — pháp lý và thủ tục.
  • assignment, personnel, breach — tổ chức, dùng được trong công ty.
  • chapel, barbecue, pipe — từ đời thường trong bối cảnh.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 55 phút. Xem theo thứ tự.
  • Nếu bạn muốn luyện nghe nhiều accent, hãy chú ý ai đang nói chứ không chỉ nói gì.
  • Các cảnh hai người nói chuyện rõ tiếng hơn hẳn các cảnh đông người trong nhà ăn.

Hợp với ai

B2 trở lên, chỉ dành cho người trưởng thành.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.