Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Poster phim The Flash

Học tiếng Anh qua phim The Flash

2014

Phim dựa theo một nhân vật của DC Comics, trong 1 thí nghiệm tại Starling City, anh chàng Barry đã vô tình bị ảnh hưởng bởi vụ nổ trong thí nghiệm khiến anh hôm mê bất tỉnh nhiều ngày trong bệnh viện. Khi tỉnh dậy, anh ta đã phát hiện ra rằng mình có khả năng đặc biệt đó là tăng tốc độ cơ thể và di chuyển siêu nhanh. Kể từ đây, huyền thoại về người anh hùng Flash bắt đầu.

16 từ vựng thông dụng trong The Flash

flash— chớp, lóe sáng

“He's called the flash.”

central— trung tâm, chính

“throughout and around Central City.”

detective— thám tử

“Oh, that's Detective Pretty Boy.”

captain— đội trưởng, thuyền trưởng

“Sorry I'm late, Captain Singh.”

general— chung, tổng quát

“General Eiling, this is detective West.”

previously— trước đây

“Previously on The Flash...”

murder— vụ giết người

“He's still sitting in Iron Heights for her murder.”

explosion— vụ nổ

“The night of the explosion,”

sample— mẫu

“I'll need to take a lung sample,”

journalism— báo chí, nghề báo

“You said, "take journalism, iris.”

cellular— di động, tế bào

“and unexplained state of cellular regeneration.”

database— cơ sở dữ liệu

“There's no DNA match in the database.”

felicity— hạnh phúc, sự may mắn

“But you both already knew that. Felicity is...”

coma— hôn mê, trạng thái bất tỉnh

“You were in a coma.”

asset— tài sản

“not one to give up a potential asset without a fight.”

anomaly— bất thường, dị thường

“And then... Then there was an anomaly.”

The Flash là series siêu anh hùng, và trong thể loại này thì nó là một trong những bộ dễ nghe nhất — dễ hơn hẳn phim siêu anh hùng chiếu rạp.

Vì sao dễ hơn phim siêu anh hùng khác

Phần lớn thời lượng không phải cảnh hành động mà là cảnh nhóm nhân vật ngồi trong phòng thí nghiệm bàn cách giải quyết vấn đề. Yên tĩnh, thoại rõ, và họ liên tục giải thích cho nhau — mà giải thích là dạng thoại dễ nghe nhất.

Cấu trúc tập cũng lặp lại: xuất hiện kẻ có năng lực đặc biệt, nhóm phân tích, thử một cách, thất bại, thử cách khác. Khung quen thuộc giúp bạn đoán được mạch và rảnh tai để nghe từ.

Từ vựng, rút từ phụ đề

  • database, cellular, sample, anomaly — mảng khoa học. Database (cơ sở dữ liệu) và cellular (thuộc tế bào) đều dùng được ngoài phim.
  • detective, captain, murder, explosion — tuyến cảnh sát, vì nhân vật chính làm ở sở cảnh sát.
  • journalism, coma, asset — từ các tuyến phụ. Coma (hôn mê) mở đầu cả series.
  • central, general, previously — từ chung. Previously on… mở đầu mỗi tập.

Cách xem

  • Tập dài khoảng 43 phút. Xem theo thứ tự, tuyến truyện nối nhau.
  • Các cảnh trong phòng thí nghiệm là phần đáng nghe nhất — chiếm phần lớn thời lượng và rõ tiếng.
  • Bỏ qua các cảnh chạy nhanh và chiến đấu khi luyện nghe: nhiều hiệu ứng âm thanh, ít lời.

Hợp với ai

B1 trở lên. Bạo lực ở mức phim truyền hình phổ thông, xem cùng thiếu niên được. Là lựa chọn tốt nếu bạn thích thể loại này nhưng thấy phim rạp quá ồn để học.

Tiện ích xem phụ đề song ngữ trên Netflix

Tiện ích Từ Vựng 123 hiện phụ đề hai thứ tiếng bám theo lời thoại ngay cạnh trình phát Netflix, trên phim bạn mở bằng tài khoản Netflix của mình. Bấm vào một từ là ra nghĩa, bấm lưu là từ về tài khoản kèm nguyên câu thoại chứa nó và thời điểm trong phim.

Phụ đề song ngữ Anh - Việt của tiện ích Từ Vựng 123 trên Netflix
Phim tiếng Anh trên Netflix: câu tiếng Anh nằm trên, nghĩa tiếng Việt nằm ngay dưới. Bấm vào câu để nghe lại, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng của bạn.

Cài trong bốn bước

  1. 1
    Cài tiện ích trên máy tính

    Mở Chrome hoặc Edge trên máy tính, cài tiện ích Từ Vựng 123 từ Chrome Web Store rồi ghim nó ra thanh công cụ cho dễ bấm.

  2. 2
    Đăng nhập và liên kết tài khoản

    Bấm vào biểu tượng tiện ích và đăng nhập tài khoản Từ Vựng 123 để đồng bộ từ đã lưu và trạng thái VIP.

  3. 3
    Mở Netflix và phát phim

    Vào netflix.com bằng tài khoản Netflix của bạn, chọn phim có phụ đề ngôn ngữ bạn muốn học rồi bấm phát.

  4. 4
    Bật bảng phụ đề song ngữ

    Bảng phụ đề song ngữ hiện ngay cạnh trình phát: bấm vào câu để tua tới, bấm vào từ để tra nghĩa và lưu vào bộ từ vựng.

Điều khiển bằng phím, không rời tay khỏi bàn phím

  • `Nghe lại câu hiện tại (phím bên trái số 1)
  • 1Câu trước
  • 2Câu sau
  • 3Lặp lại liên tục câu hiện tại
  • SẨn / hiện bản dịch
  • NLuyện nghe — che hết phụ đề
  • DDừng ở cuối câu
  • QBài tập điền từ
  • CNói chậm hơn
  • VNói nhanh hơn
  • BTrả tốc độ về 1×

Chỉ chạy trên máy tính, với Chrome hoặc Edge. Hoạt động trên Netflix và YouTube.