
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Đồng ý": 237 câu
- 101
He does.
/hiː dʌz./
Anh ta có đấy.
Tình huốngAi đó nghi ngờ việc anh ta biết hoặc quan tâm, và bạn xác nhận. Bạn nói gì?
Someone doubts that he knows or cares, and the speaker confirms he does.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "Does he...?". Hoàn tất bộ trả lời ngắn với "do": I do / you do / he does / we do / they do. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:24:49)A1102 lần - 102
I know you do.
/aɪ noʊ juː duː./
Tôi biết anh có mà.
Tình huốngNgười kia vừa nói họ quan tâm hoặc họ yêu bạn, và bạn tin điều đó. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just said they care, or that they love the speaker, and the speaker believes them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại một lời bày tỏ — công nhận nhưng không đáp lại tương xứng. Trong phim, câu này thường mang nỗi buồn: biết nhưng không thể đáp lại. — Nghe trong: Divergent (02:10:01)B1102 lần - 103
Whatever you want.
/ˌwʌˈtevər juː wɑːnt./
Anh muốn sao cũng được.
Tình huốngBạn hết hơi tranh luận và nhường hẳn quyền chọn cho người kia, giọng có phần buông xuôi. Bạn nói gì?
The speaker has run out of energy to argue and hands the choice over entirely, sounding rather resigned.
Người bản xứ dùng thế nàoNhường quyền chọn, nhưng thường kèm sắc thái buông xuôi hoặc giận dỗi chứ không phải chiều chuộng. Giọng phẳng là dấu hiệu người nói đã hết muốn bàn. — Nghe trong: Lost — Season 2 (00:36:01)A2101 lần - 104
Makes sense.
/meɪks sens./
Nghe cũng có lý.
Tình huốngNgười kia vừa giải thích và mọi thứ khớp lại. Bạn gật đầu. Bạn nói gì?
The other person has explained and it all fits together; the speaker nods.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "It" — cụt và tự nhiên khi nói. Ngược lại là "That doesn't make any sense." Rất hay dùng ở nơi làm việc để chốt một lời giải thích. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:03:35)A2100 lần - 105
You win.
/juː wɪn./
Anh thắng rồi đấy.
Tình huốngBạn tranh cãi mãi và cuối cùng chịu thua người kia. Bạn nói gì?
The speaker has argued long enough and finally gives in.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận thua trong TRANH LUẬN, thường kèm thở dài — không phải thắng thua thật. Hàm ý "thôi tôi chịu, làm theo ý anh". — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:26:46)A199 lần - 106
I'll do my best.
/aɪl duː maɪ best./
Tôi sẽ cố hết sức.
Tình huốngAi đó giao cho bạn một việc quan trọng và tin tưởng bạn. Bạn nhận lời. Bạn nói gì?
Someone entrusts the speaker with something important, and they accept.
Người bản xứ dùng thế nàoCam kết NỖ LỰC chứ không cam kết kết quả — trang trọng và tử tế hơn "I'll try." Rất hợp khi nhận việc từ cấp trên. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:05:59)A299 lần - 107
With pleasure.
/wɪð ˈpleʒər./
Rất hân hạnh.
Tình huốngAi đó nhờ bạn một việc và bạn nhận lời một cách lịch thiệp. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker for something and they accept graciously.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời LỊCH THIỆP. Trong phim hành động, nhân vật phản diện nói câu này khi được lệnh làm điều tàn nhẫn — và chính sự lịch thiệp đó mới đáng sợ. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:02:58)B198 lần - 108
Neither am I.
/ˈniːðər æm aɪ./
Tôi cũng không.
Tình huốngNgười kia vừa nói "tôi không sẵn sàng đâu" và bạn cũng thế. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just said they are not ready, and neither is the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoBản phủ định của "So am I." — đồng tình với câu phủ định có "be". Cùng bộ: "Neither do I.", "Neither did I." Thân hơn thì "Me neither." — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:22:20)B196 lần - 109
I see it.
/aɪ siː ɪt./
Tôi thấy rồi.
Tình huốngNgười kia vừa chỉ cho bạn một thứ ở xa và bạn xác nhận đã nhìn thấy. Bạn nói gì?
The other person has pointed something out at a distance and the speaker confirms they see it.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận NHÌN THẤY vật thật. Khác "I can see that." (hiểu ra điều hiển nhiên, thường mỉa). Trong phim hành động, đây là câu đáp lại "You see that?" — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:13:23)A196 lần - 110
Of course I am.
/ʌv kɔːrs aɪ æm./
Tất nhiên là có rồi.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có chắc chắn hoặc có sẵn sàng không, và câu trả lời quá hiển nhiên. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks if the speaker is sure or ready, and the answer is obvious.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn vào sự HIỂN NHIÊN. Trợ động từ phải khớp câu hỏi: "Are you...?" → "Of course I am."; "Do you...?" → "Of course I do." — Nghe trong: FRIENDS — Season 2 (00:18:44)A296 lần - 111
It's cool.
/ɪts kuːl./
Không sao đâu.
Tình huốngBạn thân vừa xin lỗi vì một chuyện vặt. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
A close friend has apologised for something trivial, and the speaker waves it off.
Người bản xứ dùng thế nào"cool" ở đây là ỔN, không phải mát hay ngầu. Rất thân — không dùng với sếp hay khách hàng. Cùng nhóm với "It's all good.", "No worries." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:09:19)A295 lần - 112
I'm glad.
/aɪm ɡlæd./
Tôi mừng lắm.
Tình huốngNgười kia vừa báo một tin tốt và bạn thật lòng vui cho họ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has shared good news and the speaker is genuinely pleased for them.
Người bản xứ dùng thế nàoBày tỏ niềm vui cho NGƯỜI KHÁC — ấm hơn "That's good." Nói đầy đủ thì "I'm glad to hear that." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:18:48)A294 lần - 113
You're on.
/jʊr ɑːn./
Cá thì cá.
Tình huốngNgười kia thách bạn cá cược hoặc thi thố. Bạn nhận lời. Bạn nói gì?
The other person challenges the speaker to a bet or a contest, and they accept.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời THÁCH ĐẤU — không phải "anh đang bật". Cũng dùng trong hậu trường sân khấu: "You're on." = "tới lượt anh ra sân khấu". — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:10:43)B194 lần - 114
I know what I'm doing.
/aɪ noʊ wʌt aɪm ˈduːɪŋ./
Tôi biết mình đang làm gì mà.
Tình huốngNgười kia lo lắng can ngăn và bạn trấn an rằng mình có tính toán. Bạn nói gì?
The other person anxiously objects and the speaker insists they have it planned.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo người kia yên tâm. Trong phim, nhân vật nói câu này thường KHÔNG biết mình đang làm gì — và mọi thứ hỏng ngay sau đó. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:07:19)A293 lần - 115
Right away.
/raɪt əˈweɪ./
Vâng, làm ngay.
Tình huốngCấp trên hoặc khách vừa yêu cầu và bạn nhận lời làm ngay. Bạn đáp. Bạn nói gì?
A superior or a customer has just made a request and the speaker will do it at once.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là NGAY LẬP TỨC — câu cửa miệng của nhân viên phục vụ và trợ lý. Lịch sự và nhanh nhẹn. Cùng nhóm với "On it.", "Will do." — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:14:59)A292 lần - 116
Apology accepted.
/əˈpɑːləˌdʒiː ækˈseptɪd./
Tôi chấp nhận lời xin lỗi.
Tình huốngNgười kia vừa xin lỗi và bạn tha thứ, giọng có phần bề trên. Bạn nói gì?
The other person has apologised and the speaker forgives them, a little loftily.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và hơi KẺ CẢ — nhận lời xin lỗi từ vị thế cao hơn. Giữa bạn bè thì nói "It's fine." hoặc "Forget it." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:42:39)B191 lần - 117
Aye, sir.
/aɪ, sɜːr./
Rõ, thưa ngài.
Tình huốngBạn là thuỷ thủ và vừa nhận lệnh từ thuyền trưởng. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The speaker is a sailor who has just received an order from the captain.
Người bản xứ dùng thế nào"Aye" là "yes" trong tiếng Anh HÀNG HẢI và tiếng Scotland. Chỉ gặp trong phim biển và phim cổ. Đời thường không ai nói. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:38:21)B191 lần - 118
Hell, yeah.
/hel, jæ./
Quá chuẩn!
Tình huốngAi đó rủ bạn một việc hay ho và bạn nhận lời đầy hào hứng. Bạn nói gì?
Someone proposes something exciting and the speaker accepts enthusiastically.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý MẠNH và hơi thô — bạn bè dùng, công sở thì không. Cặp với "Hell, no." Bản sạch cùng mức: "Absolutely!" — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:12:48)B191 lần - 119
Right on.
/raɪt ɑːn./
Chuẩn luôn.
Tình huốngNgười kia vừa nói đúng ý bạn hoặc vừa làm điều bạn tán thành. Bạn hưởng ứng. Bạn nói gì?
The other person has said just what the speaker thinks, or done something they approve of.
Người bản xứ dùng thế nàoHưởng ứng nhiệt tình, hơi cổ và rất Mỹ — kiểu thập niên 70 nhưng vẫn dùng. Cùng nhóm với "Nice.", "Awesome." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:15:46)B190 lần - 120
We know.
/wiː noʊ./
Chúng tôi biết rồi.
Tình huốngNgười kia định báo cho cả nhóm một tin mà mọi người đã biết. Bạn cắt. Bạn nói gì?
The other person is about to break news the group already has.
Người bản xứ dùng thế nàoCắt lời vì đã biết. Nói cụt và đồng thanh thì thành hài — cả nhóm cùng nói "We know." là kiểu đùa quen thuộc trong phim sitcom. — Nghe trong: Hotel Transylvania (00:07:25)A189 lần - 121
You do that.
/juː duː ðæt./
Ừ, cứ làm đi.
Tình huốngNgười kia doạ sẽ đi mách hoặc sẽ bỏ đi. Bạn đáp lạnh. Bạn nói gì?
The other person threatens to tell on the speaker or to walk out.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe như đồng ý nhưng thật ra là THÁCH. Nói phẳng giọng, nghĩa "làm đi rồi biết". Rất hay gặp trong cãi vã. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:27:38)B188 lần - 122
Of course I did.
/ʌv kɔːrs aɪ dɪd./
Tất nhiên là tôi làm rồi.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn đã làm việc đó chưa, và câu hỏi thật thừa. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker did it, and the question is redundant.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "Of course I am.", "Of course you did.", "Of course it is." — trợ động từ luôn phải khớp với câu trước. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:14:54)A288 lần - 123
Go for it.
/ɡoʊ fɔːr ɪt./
Cứ làm tới đi.
Tình huốngNgười kia xin ý kiến bạn về một việc họ muốn thử. Bạn ủng hộ. Bạn nói gì?
The other person asks the speaker opinion about something they want to try, and gets backing.
Người bản xứ dùng thế nàoỦng hộ ai đó thử sức, ấm áp và rất thông dụng. Cũng dùng để nhường lượt ("cứ nói đi"). Không hề mang nghĩa đuổi theo cái gì. — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 13 (00:25:49)A286 lần - 124
I know you will.
/aɪ noʊ juː wɪl./
Tôi biết anh sẽ làm được.
Tình huốngNgười kia vừa hứa sẽ cố gắng và bạn tin họ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has promised to try and the speaker believes them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại một lời hứa bằng NIỀM TIN. Trợ động từ khớp câu trước: "I'll try." → "I know you will."; "I can do it." → "I know you can." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:35:20)A285 lần - 125
It's real.
/ɪts riːl./
Là thật đấy.
Tình huốngNgười kia không tin thứ trước mắt là có thật. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
The other person cannot believe what is in front of them is genuine.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định thứ gì đó CÓ THẬT, không phải giả hay mơ. Trong phim giả tưởng, đây là khoảnh khắc nhân vật chấp nhận điều không tưởng. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:27:50)A182 lần - 126
Neither did I.
/ˈniːðər dɪd aɪ./
Tôi cũng đâu có.
Tình huốngNgười kia nói họ đã không làm việc đó, và bạn cũng vậy. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person says they did not do it, and neither did the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "Neither do I.", "Neither am I." — đồng tình với câu phủ định ở quá khứ. Luôn đảo trật tự sau "Neither". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:00:37)B182 lần - 127
They do.
/ðeɪ duː./
Có đấy.
Tình huốngNgười kia ngờ rằng nhóm người đó không làm việc ấy, nhưng họ có. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
The other doubts that group does it, but they do, and the speaker confirms.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ đáp ngắn hiện tại: "I do.", "We do.", "They do." — "do" thay cho cả động từ vừa nhắc. — Nghe trong: The Lion King (00:56:21)A180 lần - 128
Whatever you say.
/ˌwʌˈtevər juː seɪ./
Ừ thì tuỳ anh.
Tình huốngBạn đã cãi hết lời mà người kia vẫn khăng khăng. Bạn nhượng bộ nhưng trong bụng không phục. Bạn nói gì?
The speaker has argued their case and the other person still insists; the speaker gives in without being convinced.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn có ý "thôi được, tuỳ anh, nhưng tôi không đồng ý đâu". Nói với sếp thì nghe khá xấc. Muốn đồng ý thật lòng thì dùng "Sounds good" hoặc "You're right". — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:17:24)A280 lần - 129
No doubt.
/noʊ daʊt./
Chắc chắn rồi.
Tình huốngNgười kia vừa nêu một nhận định mà bạn hoàn toàn tán thành. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has made a point the speaker entirely agrees with.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "There is no doubt." — đồng tình mạnh. Cũng dùng mỉa khi điều đó quá hiển nhiên, giống "No kidding." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:38:29)B177 lần - 130
I'm not surprised.
/aɪm nɑːt sərˈpraɪzd./
Tôi chẳng lấy làm lạ.
Tình huốngChuyện vừa xảy ra đúng như tính cách của người đó. Bạn tỏ ra đã đoán trước. Bạn nói gì?
What just happened is entirely in character for that person, and the speaker shows they saw it coming.
Người bản xứ dùng thế nàoHàm ý "đúng như tôi đoán", thường kèm chút chê người được nhắc tới. Nói với chính người đó thì khá phũ. — Nghe trong: Divergent (01:30:09)A275 lần - 131
You could say that.
/juː kʊd seɪ ðæt./
Cũng có thể nói vậy.
Tình huốngNgười kia vừa tóm tắt tình hình theo cách gần đúng nhưng chưa trọn. Bạn công nhận một nửa. Bạn nói gì?
The other person has summed things up in a way that is close but not quite, and the speaker half agrees.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận một nửa — "cũng có thể nói vậy, nhưng chưa hẳn". Cách đồng ý dè dặt rất tiện khi không muốn cãi mà cũng không muốn gật hẳn. — Nghe trong: CSI: Crime Scene Investigation — Season 1 (00:07:22)B175 lần - 132
I think you're right.
/aɪ θɪŋk jʊr raɪt./
Tôi nghĩ anh nói đúng.
Tình huốngTrong cuộc họp, bạn cân nhắc rồi ngả theo ý kiến của người kia. Bạn nói gì?
In a meeting, the speaker weighs it up and comes round to the other person’s view.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận có suy xét, lịch sự và không mất mặt ai. Hợp phòng họp. — Nghe trong: Avengers Assemble — Season 1 (00:18:53)A275 lần - 133
Even better.
/ˈiːvɪn ˈbetər./
Càng tốt hơn nữa.
Tình huốngNgười kia vừa đề xuất một phương án hay hơn cả cái bạn nghĩ. Bạn tán thành. Bạn nói gì?
The other person has proposed something better than what the speaker had in mind.
Người bản xứ dùng thế nàoNâng cấp một ý vừa nghe — "còn hơn thế nữa". Cũng dùng để đùa khi tình huống xấu đi: "Even better." nói phẳng là mỉa. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (01:29:05)A274 lần - 134
I'm with you.
/aɪm wɪð juː./
Tôi theo anh.
Tình huốngNgười kia vừa nêu một quyết định khó và cả nhóm im lặng. Bạn đứng về phía họ. Bạn nói gì?
The other person has made a hard call and the group has gone silent; the speaker backs them.
Người bản xứ dùng thế nàoTuyên bố ĐỨNG VỀ PHÍA ai đó. Có nghĩa thứ hai khi đang nghe giải thích: "I'm with you." = "tôi theo kịp rồi, nói tiếp đi". — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:12:21)A274 lần - 135
I really am.
/aɪ ˈrɪli æm./
Tôi thật lòng đấy.
Tình huốngBạn vừa nói bạn xin lỗi hoặc bạn vui, và muốn nhấn mạnh là thật. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?
The speaker has just said they are sorry, or glad, and wants to stress they mean it.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm ở CUỐI để nhấn: "I'm sorry. I really am." Hoàn tất bộ với "I really do.", "I really did." — trợ động từ khớp câu trước. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:04:55)A273 lần - 136
That's the plan.
/ðæts ðə plæn./
Kế hoạch là vậy đấy.
Tình huốngNgười kia vừa tóm tắt lại kế hoạch và hỏi có đúng không. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
The other person has summed up the plan and asks if that is right.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận kế hoạch. Nói với giọng nhún vai khi kế hoạch nghe liều lĩnh thì thành thừa nhận sự liều — rất hay gặp trong phim. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:03:36)A273 lần - 137
That is correct.
/ðæt ɪz kərˈekt./
Chính xác là như vậy.
Tình huốngAi đó xác nhận lại thông tin với bạn trong một buổi làm việc chính thức. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
Someone verifies a fact with the speaker in an official setting.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG viết tắt nên rất trang trọng — hơn cả "That's correct." Dùng ở toà, khi khai báo, hoặc do nhân vật máy móc nói. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:10:46)B171 lần - 138
I'll be here.
/aɪl biː hiːr./
Tôi sẽ ở đây chờ.
Tình huốngNgười kia phải đi một mình và bạn hứa sẽ đợi. Bạn nói gì?
The other person must go alone and the speaker promises to wait.
Người bản xứ dùng thế nàoHứa ở lại chờ. Cùng nhóm với "I'm here." (đang ở bên) — câu này là lời hứa cho TƯƠNG LAI. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:14:03)A171 lần - 139
I don't blame you.
/aɪ doʊnt bleɪm juː./
Tôi không trách anh đâu.
Tình huốngNgười kia vừa thú nhận đã làm một việc mà ở hoàn cảnh đó ai cũng sẽ làm. Bạn cho họ biết bạn thông cảm. Bạn nói gì?
The other person has just admitted doing something anyone in that position would have done, and the speaker lets them know they understand.
Người bản xứ dùng thế nàoThông cảm chứ không phải "tôi không đổ lỗi" theo nghĩa pháp lý — nghĩa thật là "ở vào chỗ anh tôi cũng làm vậy". Thêm tân ngữ được: "I don't blame you for leaving." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:46:51)A271 lần - 140
Works for me.
/wɜːrks fɔːr miː./
Tôi thấy được đấy.
Tình huốngAi đó vừa đề xuất một phương án hoặc một giờ hẹn. Bạn đồng ý gọn gàng, không cầu kỳ. Bạn nói gì?
Someone has just proposed a plan or a time, and the speaker agrees briefly, without ceremony.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông có chủ ngữ, rất tự nhiên khi đồng ý với một đề xuất hoặc giờ hẹn. Nghĩa là "tôi thấy ổn", không phải "nó chạy cho tôi". Cùng nhóm: "Sounds good", "Fine by me". — Nghe trong: Hemlock Grove — Season 2 (00:43:37)B170 lần - 141
I'll tell you.
/aɪl tel juː./
Được, tôi sẽ nói.
Tình huốngSau một hồi giấu giếm, bạn quyết định nói ra. Bạn nhượng bộ. Bạn nói gì?
After holding back for a while, the speaker decides to come out with it, and relents.
Người bản xứ dùng thế nàoNhượng bộ sau khi đã giấu — thường nói chậm, có sức nặng. Khác hẳn "I'll tell you what" dù chỉ thiếu một chữ. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:28:04)A170 lần - 142
None taken.
/nʌn ˈteɪkən./
Không sao, tôi không giận.
Tình huốngNgười kia vừa nói "đừng giận nhé" trước một lời khó nghe. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just said "no offence" before something blunt, and the speaker responds.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cố định cho "No offense." — rút của "No offence taken." Hai câu này đi thành cặp, gần như luôn xuất hiện cùng nhau. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:29:57)B169 lần - 143
He will.
/hiː wɪl./
Anh ấy sẽ làm.
Tình huốngAi đó nghi ngờ liệu anh ta có giữ lời không, và bạn khẳng định. Bạn nói gì?
Someone doubts whether he will keep his word, and the speaker vouches for him.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ trả lời ngắn với "will": I will / you will / he will / we will. Nói chắc thì thành lời bảo lãnh cho người kia. — Nghe trong: Walking with Dinosaurs (00:09:42)A169 lần - 144
It's a date.
/ɪts ə deɪt./
Vậy chốt nhé.
Tình huốngHai người vừa thống nhất gặp nhau vào thứ Bảy. Bạn chốt lại cho vui vẻ. Bạn nói gì?
The two have just agreed to meet on Saturday, and the speaker seals it cheerfully.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ cảnh: (1) chốt một buổi hẹn hò; (2) chốt một cuộc hẹn thường, kiểu "vậy hẹn nhé". Nghĩa thứ hai dùng được cả với đồng nghiệp, không hề lãng mạn. — Nghe trong: The Handmaid's Tale — Season 1 (00:40:34)B169 lần - 145
Of course you can.
/ʌv kɔːrs juː kæn./
Tất nhiên là anh làm được.
Tình huốngNgười kia nói họ không làm nổi, nhưng bạn tin chắc họ làm được. Bạn động viên. Bạn nói gì?
The other person says they cannot, but the speaker is certain they can.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "Of course I am.", "Of course you did.", "Of course you can." — ở đây là động viên chứ không mỉa, nhờ ngữ cảnh. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:26:36)A269 lần - 146
It did.
/ɪt dɪd./
Có đấy.
Tình huốngNgười kia nghi ngờ rằng chuyện đó đã không xảy ra, nhưng nó có. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
The other person doubts that it happened, but it did, and the speaker confirms.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ đáp ngắn quá khứ: "I did.", "He did.", "It did." — dùng "did" thay cả động từ. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:27:29)A268 lần - 147
I couldn't agree more.
/aɪ ˈkʊdənt əˈɡriː mɔːr./
Tôi hoàn toàn đồng ý.
Tình huốngTrong cuộc họp, ai đó vừa nói đúng điều bạn nghĩ bấy lâu. Bạn muốn ủng hộ mạnh mẽ và trang trọng. Bạn nói gì?
In a meeting, someone has just voiced exactly what the speaker has long thought, and they want to back it strongly and formally.
Người bản xứ dùng thế nàoThể phủ định nhưng nghĩa là đồng ý MẠNH NHẤT ("không thể đồng ý hơn nữa") — người học hay hiểu ngược. Trang trọng, hợp họp hành. Bạn bè thì "Totally" hoặc "Exactly". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:53)B168 lần - 148
You and me both.
/juː ənd miː boʊθ./
Tôi cũng vậy đấy.
Tình huốngNgười kia than phiền một chuyện mà bạn cũng đang chịu y hệt. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person complains about something the speaker is going through too.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng cảnh ngộ, thường sau một lời than. Ấm hơn "Me too." vì nhấn vào việc CẢ HAI cùng chịu. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:18:59)B168 lần - 149
We're ready.
/wiːr ˈredi./
Chúng tôi sẵn sàng.
Tình huốngCả nhóm đã chuẩn bị xong và bạn báo cáo. Bạn nói gì?
The group has finished preparing and the speaker reports.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "I'm ready." Đáp cho "Are you ready?" hỏi cả nhóm. Trong phim, câu này thường nói ngay trước trận đánh. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:30:26)A167 lần - 150
Yes, Father.
/jes, ˈfɑːðər./
Vâng, thưa cha.
Tình huốngCha bạn vừa dặn một việc và bạn vâng lời, trong bối cảnh trang trọng. Bạn nói gì?
The speaker's father has given an instruction and they obey, in a formal setting.
Người bản xứ dùng thế nào"Father" viết hoa và trang trọng — phim cổ trang, gia đình quý tộc. Đời thường thì "Yes, Dad." Cũng dùng khi thưa với LINH MỤC. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:47:26)A267 lần - 151
She does.
/ʃiː dʌz./
Có đấy.
Tình huốngNgười kia ngờ rằng cô ấy không làm việc đó, nhưng cô ấy có. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
The other doubts that she does it, but she does, and the speaker confirms.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ đáp ngắn ngôi ba: "He does.", "She does.", "It does." Nhớ thêm "s". — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:14:58)A167 lần - 152
More or less.
/mɔːr ɔːr les./
Cũng gần như vậy.
Tình huốngNgười kia tóm tắt lại ý bạn và gần đúng. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
The other person sums up the speaker's point and gets it roughly right.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận ở mức XẤP XỈ — cùng nhóm với "Pretty much.", "Sort of." Bản này nghe trang trọng hơn một chút. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:05:22)B167 lần - 153
By all means.
/baɪ ɔːl miːnz./
Cứ tự nhiên.
Tình huốngAi đó xin phép làm gì đó và bạn đồng ý một cách lịch thiệp. Bạn nói gì?
Someone asks permission and the speaker grants it graciously.
Người bản xứ dùng thế nàoCho phép LỊCH THIỆP — trang trọng hơn "Go ahead." và "Knock yourself out." nhiều. Nói lạnh thì lại thành mỉa. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:20:37)B167 lần - 154
Bring it on.
/brɪŋ ɪt ɑːn./
Tới luôn đi.
Tình huốngĐối thủ vừa thách bạn và bạn nhận lời không chút do dự. Bạn nói gì?
The opponent has just issued a challenge and the speaker takes it without hesitation.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời thách đấu — nghĩa "cứ việc, tôi sẵn sàng". Cùng nhóm với "Come on, then.", "Let's do this." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:10:36)B167 lần - 155
We all did.
/wiː ɔːl dɪd./
Ai cũng thế cả.
Tình huốngNgười kia thú nhận đã làm hoặc đã tin điều gì đó, mà thật ra cả nhóm cũng vậy. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person admits to having done or believed something the whole group did too.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "We all do.", "We all are.", "We all did." — an ủi bằng cách chia sẻ trách nhiệm. Trợ động từ khớp câu trước. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:08:34)A266 lần - 156
Yes, indeed.
/jes, ˌɪnˈdiːd./
Đúng vậy, quả thật thế.
Tình huốngAi đó vừa nêu một nhận xét mà bạn hoàn toàn tán thành, trong bối cảnh trang trọng. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone has made a remark the speaker fully endorses, in a formal setting.
Người bản xứ dùng thế nào"indeed" nhấn mạnh sự đồng tình — trang trọng và hơi cổ, kiểu Anh. Nhân vật quý tộc hoặc học giả trong phim hay dùng. — Nghe trong: Dark Shadows (01:04:26)B162 lần - 157
It's your call.
/ɪts jɔːr kɔːl./
Anh quyết đi.
Tình huốngHai người bàn mãi không ngã ngũ, mà quyền quyết định thuộc về người kia. Bạn muốn nói rõ mình sẽ theo quyết định của họ. Bạn nói gì?
After a long discussion with no conclusion, the decision belongs to the other person, and the speaker wants to make clear they will go along with it.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ đây "call" = quyền quyết định, không liên quan gì tới điện thoại. Hàm ý "tôi đã nói hết ý, giờ tuỳ anh" — vừa nhường vừa rút khỏi trách nhiệm. Cùng họ: "Your call." — Nghe trong: Lost — Season 2 (00:30:56)B162 lần - 158
If that's what you want.
/ɪf ðæts wʌt juː wɑːnt./
Nếu anh muốn vậy thì thôi.
Tình huốngNgười kia chọn một đường bạn không tán thành nhưng bạn không cản nữa. Bạn nói gì?
The other person picks a path the speaker disapproves of, but they stop arguing.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý MIỄN CƯỠNG — nghe là biết người nói không thích. Trong phim, câu này thường khép lại một cuộc cãi vã. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:06:24)B162 lần - 159
I think I do.
/aɪ θɪŋk aɪ duː./
Tôi nghĩ là có.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có nhớ, có cảm thấy gì đó không — và bạn vừa nhận ra là có. Bạn đáp dè dặt. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker remembers, or feels, something — and they have just realized they do, answering tentatively.
Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận dè dặt điều mình vừa nhận ra về bản thân — hay gặp trong cảnh nhân vật hiểu ra tình cảm của mình. — Nghe trong: Lucifer — Season 4 (00:14:17)A261 lần - 160
I'm going with you.
/aɪm ˈɡoʊɪŋ wɪð juː./
Tôi đi cùng anh.
Tình huốngNgười kia định đi một mình vào chỗ nguy hiểm. Bạn tuyên bố sẽ theo. Bạn nói gì?
The other person intends to go into danger alone; the speaker declares they are coming.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa "I'm coming with you." — "going" khi cả hai cùng rời khỏi đây, "coming" khi theo người kia. Sắc thái rất gần nhau. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:19:32)A261 lần - 161
That makes two of us.
/ðæt meɪks tuː ʌv ʌs./
Hai đứa mình giống nhau rồi.
Tình huốngNgười kia vừa thú nhận một điều mà bạn cũng đang chịu y hệt. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has admitted something the speaker feels too.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng cảnh ngộ — nghĩa "tôi cũng vậy". Duyên dáng hơn "Me too." và thường dùng sau một lời thú nhận về nỗi sợ hoặc sự bối rối. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:29:19)B161 lần - 162
You're probably right.
/jʊr ˈprɑːbəˌbliː raɪt./
Chắc anh đúng đấy.
Tình huốngBạn chưa kiểm chứng được nhưng thấy lập luận của người kia có lý hơn. Bạn công nhận. Bạn nói gì?
The speaker cannot verify it but finds the other person’s reasoning the sounder one, and concedes.
Người bản xứ dùng thế nàoChắc hơn "Maybe you're right" một bậc. "probably" nằm giữa "maybe" và "definitely". — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 5 (00:14:02)A260 lần - 163
Right away, sir.
/raɪt əˈweɪ, sɜːr./
Vâng, có ngay ạ.
Tình huốngCấp trên vừa sai bạn một việc và bạn muốn đáp lại thật lễ phép, sẵn sàng làm ngay. Bạn nói gì?
A superior has just given the speaker a task, and the speaker answers respectfully, ready to do it at once.
Người bản xứ dùng thế nào"right away" = ngay lập tức. Thêm "sir" là dấu hiệu quan hệ trên dưới rõ ràng (lính, quản gia, nhân viên phục vụ). Bỏ "sir" thì dùng được với mọi người. — Nghe trong: Sherlock Holmes (2009) (01:39:48)A260 lần - 164
I'll take my chances.
/aɪl teɪk maɪ ˈtʃænsəz./
Tôi chấp nhận rủi ro.
Tình huốngNgười ta vừa cảnh báo bạn về nguy hiểm nhưng bạn vẫn quyết làm. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker has just been warned of the danger but is going ahead anyway, and declares it.
Người bản xứ dùng thế nàoChấp nhận rủi ro sau khi đã được cảnh báo. Thể hiện quyết tâm và có chút liều. Rất hay gặp trước một quyết định lớn trong phim. — Nghe trong: Prison Break — Season 1 (00:22:40)B160 lần - 165
Can't wait.
/kænt weɪt./
Nóng lòng quá.
Tình huốngNgười kia vừa rủ bạn một việc thú vị sắp tới. Bạn đáp hào hứng. Bạn nói gì?
The other has just invited the speaker to something fun coming up.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I can't wait." — mong tới mức không chờ nổi. Nói giọng phẳng thì thành mỉa: "chán chết". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:09:31)B159 lần - 166
That'd be great.
/ˈðætɪd biː ɡreɪt./
Vậy thì tốt quá.
Tình huốngNgười kia vừa ngỏ ý sẽ giúp bạn một việc. Bạn nhận lời, lịch sự và mừng. Bạn nói gì?
The other person has just offered to do something for the speaker, who accepts, politely and gladly.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "That would be great" — đáp lại một đề nghị giúp đỡ. Thể giả định làm câu thành lịch sự và bớt sỗ sàng hơn "That's great". — Nghe trong: Castle — Season 2 (00:41:16)A259 lần - 167
That's for sure.
/ðæts fɔːr ʃʊr./
Cái đó thì chắc chắn rồi.
Tình huốngNgười kia vừa nhận xét một điều quá đúng. Bạn hưởng ứng mạnh. Bạn nói gì?
The other person has just made a remark that is undeniably true, and the speaker backs it strongly.
Người bản xứ dùng thế nàoHưởng ứng mạnh một nhận xét vừa nghe — "cái đó thì chắc chắn rồi". Đứng sau câu người khác nói, không mở đầu. — Nghe trong: Supernatural — Season 13 (00:20:31)B159 lần - 168
He was right.
/hiː wɑːz raɪt./
Anh ta nói đúng.
Tình huốngChuyện xảy ra đúng như anh ta đã cảnh báo. Bạn thừa nhận. Bạn nói gì?
Things turned out exactly as he warned, and the speaker admits it.
Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận SAU KHI việc đã xảy ra. Bộ khuôn: "You were right.", "She was right.", "I was right." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:13:39)A159 lần - 169
I bet.
/aɪ bet./
Tôi tin là vậy.
Tình huốngNgười kia kể một chuyện mệt mỏi họ vừa trải qua. Bạn đáp cảm thông. Bạn nói gì?
The other describes something exhausting they have just been through.
Người bản xứ dùng thế nào"bet" là CÁ CƯỢC, ở đây nghĩa "chắc chắn là thế". Đáp lại lời than mà không phải nói gì thêm. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:23:04)B158 lần - 170
Consider it done.
/kənˈsɪdər ɪt dʌn./
Coi như xong.
Tình huốngNgười kia nhờ bạn một việc và bạn nhận lời chắc nịch. Bạn nói gì?
The other person asks the speaker for a favour and they accept without hesitation.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận việc kèm BẢO ĐẢM — mạnh hơn "Okay." hay "I'll do it." nhiều. Rất hay gặp trong phim hành động và công sở. — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:34:09)B158 lần - 171
I know the feeling.
/aɪ noʊ ðə ˈfiːlɪŋ./
Tôi hiểu cảm giác đó chứ.
Tình huốngNgười kia vừa kể một nỗi khổ mà chính bạn từng trải qua. Bạn muốn tỏ ra đồng cảm. Bạn nói gì?
The other person has just described a hardship the speaker has lived through too, and the speaker wants to show fellow feeling.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng cảm vì CHÍNH MÌNH từng trải. Khác "I understand" (chỉ hiểu bằng lý trí). Người nghe thấy được an ủi hơn hẳn. — Nghe trong: Doctor Who — Season 4 (00:05:02)A258 lần - 172
Have it your way.
/hæv ɪt jɔːr weɪ./
Thôi thì tuỳ anh.
Tình huốngBạn đã khuyên hết lời mà người kia vẫn khăng khăng. Bạn buông tay, hơi bực. Bạn nói gì?
The speaker has run out of advice and the other person will not budge, so the speaker gives up, mildly annoyed.
Người bản xứ dùng thế nàoBuông xuôi trong bực bội: "tuỳ anh, tôi hết nói". KHÔNG phải lời đồng ý vui vẻ. Nói với giọng phẳng là dấu hiệu người nói đã giận. — Nghe trong: Nebraska (01:26:50)B158 lần - 173
I know you are.
/aɪ noʊ juː ɑːr./
Tôi biết mà.
Tình huốngNgười kia vừa nói họ đang buồn hoặc đang xin lỗi. Bạn đáp nhẹ. Bạn nói gì?
The other person has just said they are sorry, or that they are hurting.
Người bản xứ dùng thế nào"are" thay cho cả vế người kia vừa nói ("I'm sorry." → "I know you are."). Đáp lại mà không phải lặp lời. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:26:01)A258 lần - 174
It will.
/ɪt wɪl./
Sẽ có thôi.
Tình huốngNgười kia không tin chuyện tốt sẽ xảy ra. Bạn quả quyết. Bạn nói gì?
The other doubts the good thing will come to pass, and the speaker insists.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ khẳng định tương lai ngắn: "I will.", "He will.", "It will." Đối lập với "It won't." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:07:40)A257 lần - 175
You're absolutely right.
/jʊr ˌæbsəˈluːtli raɪt./
Anh nói hoàn toàn chính xác.
Tình huốngNgười kia vừa chỉ ra một điều bạn thấy đúng không thể bàn cãi. Bạn công nhận trọn vẹn. Bạn nói gì?
The other person has pointed out something the speaker finds beyond dispute, and the speaker concedes fully.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận hoàn toàn, mạnh hơn "You're right". "absolutely" là trạng từ nhấn rất thông dụng, dùng được cả một mình để đáp: "Absolutely." — Nghe trong: Dexter — Season 1 (00:11:34)A257 lần - 176
Of course, sir.
/ʌv kɔːrs, sɜːr./
Vâng, thưa ngài.
Tình huốngCấp trên vừa sai bạn một việc và bạn nhận lời cung kính. Bạn nói gì?
A superior has given the speaker an order, which they accept respectfully.
Người bản xứ dùng thế nào"sir" là kính ngữ với nam giới cấp trên hoặc khách. Với nữ thì "ma'am". Nhân viên phục vụ và quân nhân dùng nhiều. — Nghe trong: Harry Potter and the Half-Blood Prince (01:54:41)A257 lần - 177
I can try.
/aɪ kæn traɪ./
Tôi thử xem sao.
Tình huốngAi đó nhờ bạn một việc khó mà bạn không dám hứa chắc. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker for something hard, and they will not promise.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời NỬA VỜI — hứa cố gắng chứ không hứa kết quả. Cùng nhóm với "I'll do my best." — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:24:45)A257 lần - 178
You got that right.
/juː ɡɑːt ðæt raɪt./
Chuẩn không cần chỉnh.
Tình huốngNgười kia vừa nói đúng ý bạn đang nghĩ. Bạn tán thành mạnh. Bạn nói gì?
The other person has just said exactly what the speaker was thinking.
Người bản xứ dùng thế nàoTán thành NHIỆT THÀNH, suồng sã. Mạnh hơn "Exactly." Cùng nhóm với "You said it.", "Damn right." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:20)B157 lần - 179
Point taken.
/pɔɪnt ˈteɪkən./
Anh nói có lý.
Tình huốngNgười kia vừa vặn lại bạn một câu chí lý. Bạn chịu thua ý đó. Bạn nói gì?
The other person has just made a fair counter-argument the speaker cannot beat.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận rằng lập luận của người kia đúng — nhưng chưa hẳn đổi ý. Lịch thiệp, hay gặp trong tranh luận công sở. — Nghe trong: BBC Planet Earth (00:12:33)B156 lần - 180
Me either.
/miː ˈiːðər./
Tôi cũng không.
Tình huốngNgười kia nói họ không thích hoặc không làm điều gì đó, và bạn cũng vậy. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person says they do not like or do something — and neither does the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp theo câu PHỦ ĐỊNH. Sách vở đòi "Me neither." nhưng người Mỹ nói "Me either." rất nhiều. Với câu khẳng định thì dùng "Me too." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:37:02)B156 lần - 181
I've been there.
/aɪv bɪn ðer./
Tôi từng trải qua rồi.
Tình huốngNgười kia kể một chuyện khổ mà bạn cũng từng nếm. Bạn đồng cảm. Bạn nói gì?
The other person describes a hardship the speaker has lived through too.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa bóng: từng ở trong HOÀN CẢNH đó, không phải từng tới nơi đó. Cùng nhóm với "I know the feeling." — Nghe trong: Transformers: Dark of the Moon (00:38:47)B156 lần - 182
Damn straight.
/dæm streɪt./
Chuẩn quá còn gì.
Tình huốngNgười kia vừa nói đúng ý bạn và bạn tán thành mạnh mẽ. Bạn nói gì?
The other has just said exactly what the speaker thinks, and they back it hard.
Người bản xứ dùng thế nàoRất mạnh và hơi thô — chỉ dùng với bạn bè. Cùng nhóm với "You got that right.", "Damn right." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:30:26)B155 lần - 183
Loud and clear.
/laʊd ənd klɪr./
Nghe rõ.
Tình huốngBạn đang liên lạc qua bộ đàm và xác nhận đã nghe được. Bạn nói gì?
The speaker is on the radio, confirming reception.
Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ BỘ ĐÀM: nghe to và rõ. Đời thường dùng để nói "tôi hiểu ý anh rồi", hơi mỉa. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:05:13)B155 lần - 184
I always do.
/aɪ ˈɔːlˌweɪz duː./
Tôi vẫn luôn thế mà.
Tình huốngNgười kia dặn bạn cẩn thận. Bạn đáp, giọng tự tin. Bạn nói gì?
The other tells the speaker to be careful, and they answer confidently.
Người bản xứ dùng thế nào"do" thay cho cả động từ vừa nhắc. Nghe rất ngầu — câu cửa miệng của nhân vật lì lợm trong phim. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:14:25)A255 lần - 185
I know you can.
/aɪ noʊ juː kæn./
Tôi biết anh làm được mà.
Tình huốngNgười kia sợ mình không đủ sức. Bạn động viên. Bạn nói gì?
The other fears they are not up to it, and the speaker encourages them.
Người bản xứ dùng thế nào"can" đứng cuối thay cho cả động từ. Cùng nhóm với "I know you will.", "I believe in you." — Nghe trong: Finding Nemo (01:27:49)A255 lần - 186
Guess so.
/ɡes soʊ./
Chắc vậy.
Tình huốngAi đó hỏi bạn có phải thế không, và bạn không chắc lắm nhưng đại khái đúng. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker to confirm something they are only fairly sure of.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I guess so." Đồng ý MIỄN CƯỠNG, chưa thật tin. Nhẹ hơn "Yeah." nhiều. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:26:43)B154 lần - 187
Mine, too.
/maɪn, tuː./
Của tôi cũng vậy.
Tình huốngNgười kia nói về đồ của họ và tình trạng đồ bạn cũng y hệt. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other talks about their belongings, and the speaker's are in the same state.
Người bản xứ dùng thế nào"Mine" là đại từ sở hữu, đứng riêng không cần danh từ. Cùng nhóm với "Me too.", "Same here." — Nghe trong: Free Birds (01:13:46)A254 lần - 188
That is true.
/ðæt ɪz truː./
Điều đó thì đúng.
Tình huốngNgười kia nêu một điểm bạn phải công nhận dù đang tranh cãi. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other makes a point the speaker must concede, mid-argument.
Người bản xứ dùng thế nàoViết đủ "is" chứ không rút "That's" — chính chỗ đó nhấn mạnh sự thừa nhận. Cùng nhóm với "Point taken." — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:04:28)A254 lần - 189
I would love to.
/aɪ wʊd lʌv tuː./
Tôi thích thế lắm chứ.
Tình huốngAi đó vừa rủ bạn làm một việc mà bạn rất muốn. Bạn nhận lời thật nồng nhiệt. Bạn nói gì?
Someone has just invited the speaker to do something they very much want to do, and the speaker accepts warmly.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời mời một cách nồng nhiệt và lịch sự — mạnh hơn "Yes" hay "Sure" nhiều. Rút gọn: "I'd love to." Từ chối cùng khuôn: "I'd love to, but…" — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 11 (00:21:00)A254 lần - 190
How could I forget?
/haʊ kʊd aɪ fərˈɡet?/
Sao mà quên được.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có nhớ chuyện đó không — một chuyện quá khó quên. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker remembers something quite unforgettable, and the speaker answers.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tu từ, nghĩa là "làm sao quên được" — khẳng định mình nhớ rất rõ. Tuỳ cảnh mà mang màu ấm áp hoặc cay đắng. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:20:00)B153 lần - 191
Looks like it.
/lʊks laɪk ɪt./
Xem chừng là vậy.
Tình huốngAi đó hỏi có phải chuyện đó đang xảy ra không, mà bạn chỉ suy đoán. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks if that is what is happening, and the speaker is only guessing.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý dựa trên VẺ BỀ NGOÀI, chưa chắc chắn. Cùng nhóm với "Seems so.", "Apparently." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:35)B152 lần - 192
So was I.
/soʊ wɑːz aɪ./
Tôi cũng vậy.
Tình huốngNgười kia kể họ đã từng ở trong tình trạng nào đó, và bạn cũng thế. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other describes a state they were once in, and the speaker was too.
Người bản xứ dùng thế nàoĐảo ngữ với "So" khi đồng tình về QUÁ KHỨ. Bộ: "So am I.", "So do I.", "So was I.", "So did I." — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Two Towers (03:32:09)B152 lần - 193
I'm sure of it.
/aɪm ʃʊr ʌv ɪt./
Tôi chắc chắn mà.
Tình huốngNgười kia còn ngờ vực lời bạn vừa nói. Bạn nhấn thêm. Bạn nói gì?
The other still doubts what the speaker said, so they double down.
Người bản xứ dùng thế nàoPhải có "of" — "sure of something". Trang trọng hơn "I'm sure." trống, hay gặp trong phim cổ trang. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:18:33)B152 lần - 194
I know that now.
/aɪ noʊ ðæt naʊ./
Giờ thì tôi hiểu rồi.
Tình huốngBạn đã sai và giờ mới nhận ra. Bạn thừa nhận. Bạn nói gì?
The speaker was wrong and has only now understood.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "now" hàm ý TRƯỚC ĐÂY KHÔNG BIẾT — nên câu này luôn mang vị hối tiếc. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (01:14:20)A252 lần - 195
Of course he is.
/ʌv kɔːrs hiː ɪz./
Tất nhiên rồi.
Tình huốngAi đó hỏi anh ta có đúng như vậy không, mà câu trả lời quá hiển nhiên. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks whether he is indeed so, and the answer could hardly be more obvious.
Người bản xứ dùng thế nàoBộ khuôn: "Of course I am.", "Of course you are.", "Of course he is." Nói giọng phẳng thì thành mỉa. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:58:29)A252 lần - 196
I'll drink to that.
/aɪl drɪŋk tuː ðæt./
Câu đó thì tôi đồng ý cả hai tay.
Tình huốngAi đó vừa nói một câu rất hợp ý bạn trong bữa tiệc. Bạn hưởng ứng. Bạn nói gì?
Someone at the party has just said something the speaker heartily agrees with, and the speaker seconds it.
Người bản xứ dùng thế nàoHưởng ứng một câu vừa nói ra rất đúng ý mình — nghĩa bóng là "đồng ý quá", không nhất thiết đang cầm ly. Vui vẻ, thân mật. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:04:19)B151 lần - 197
Sounds like a plan.
/saʊndz laɪk ə plæn./
Nghe hợp lý đấy.
Tình huốngNgười kia vừa đề xuất một phương án và bạn tán thành. Bạn nói gì?
The other has just proposed something and the speaker is on board.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý với ĐỀ XUẤT một cách vui vẻ. Cùng nhóm với "Sounds good.", "Works for me." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:07:59)B151 lần - 198
Name it.
/neɪm ɪt./
Cứ nói đi.
Tình huốngBạn sẵn sàng đáp ứng bất cứ điều kiện nào người kia đưa ra. Bạn nói gì?
The speaker is ready to meet whatever terms the other names.
Người bản xứ dùng thế nào"name" ở đây là NÊU RA. Nghĩa "anh muốn gì cứ nói, tôi lo được" — nghe rất ngầu. — Nghe trong: Runner Runner (00:38:54)B150 lần - 199
Let's hope so.
/lets hoʊp soʊ./
Mong là vậy.
Tình huốngNgười kia vừa nói một khả năng tốt đẹp mà chưa ai chắc. Bạn đáp lại bằng lời mong. Bạn nói gì?
The other person has raised a hopeful possibility nobody can be sure of, and the speaker answers with a wish.
Người bản xứ dùng thế nàoMong điều đó đúng, dùng khi kết quả còn ở phía trước. Cùng nhóm: "Fingers crossed." — Nghe trong: Fear the Walking Dead — Season 2 (00:06:04)A250 lần - 200
That's a good point.
/ðæts ə ɡʊd pɔɪnt./
Ý đó hay đấy.
Tình huốngNgười phản biện bạn vừa nêu một lập luận bạn thấy có lý. Bạn thừa nhận trước khi nói tiếp. Bạn nói gì?
Someone arguing against the speaker has just made an argument the speaker finds valid, and they acknowledge it before going on.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận lập luận của ĐỐI PHƯƠNG, thường trước khi mình nói tiếp — nên nó vừa lịch sự vừa giữ lượt nói. Mạnh hơn: "That's a fair point" hoặc "Point taken" (nhận là mình đuối lý). — Nghe trong: Friends — Season 4 (00:06:23)A250 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.