Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu · đang lọc "Đồng ý": 237 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    He does.

    /hiː dʌz./

    Anh ta có đấy.

    Tình huống

    Ai đó nghi ngờ việc anh ta biết hoặc quan tâm, và bạn xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "Does he...?". Hoàn tất bộ trả lời ngắn với "do": I do / you do / he does / we do / they do. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:24:49)
    A1102 lần
  2. 102

    I know you do.

    /aɪ noʊ juː duː./

    Tôi biết anh có mà.

    Tình huống

    Người kia vừa nói họ quan tâm hoặc họ yêu bạn, và bạn tin điều đó. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại một lời bày tỏ — công nhận nhưng không đáp lại tương xứng. Trong phim, câu này thường mang nỗi buồn: biết nhưng không thể đáp lại. — Nghe trong: Divergent (02:10:01)
    B1102 lần
  3. 103

    Whatever you want.

    /ˌwʌˈtevər juː wɑːnt./

    Anh muốn sao cũng được.

    Tình huống

    Bạn hết hơi tranh luận và nhường hẳn quyền chọn cho người kia, giọng có phần buông xuôi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhường quyền chọn, nhưng thường kèm sắc thái buông xuôi hoặc giận dỗi chứ không phải chiều chuộng. Giọng phẳng là dấu hiệu người nói đã hết muốn bàn. — Nghe trong: Lost — Season 2 (00:36:01)
    A2101 lần
  4. 104

    Makes sense.

    /meɪks sens./

    Nghe cũng có lý.

    Tình huống

    Người kia vừa giải thích và mọi thứ khớp lại. Bạn gật đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "It" — cụt và tự nhiên khi nói. Ngược lại là "That doesn't make any sense." Rất hay dùng ở nơi làm việc để chốt một lời giải thích. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:03:35)
    A2100 lần
  5. 105

    You win.

    /juː wɪn./

    Anh thắng rồi đấy.

    Tình huống

    Bạn tranh cãi mãi và cuối cùng chịu thua người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận thua trong TRANH LUẬN, thường kèm thở dài — không phải thắng thua thật. Hàm ý "thôi tôi chịu, làm theo ý anh". — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:26:46)
    A199 lần
  6. 106

    I'll do my best.

    /aɪl duː maɪ best./

    Tôi sẽ cố hết sức.

    Tình huống

    Ai đó giao cho bạn một việc quan trọng và tin tưởng bạn. Bạn nhận lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCam kết NỖ LỰC chứ không cam kết kết quả — trang trọng và tử tế hơn "I'll try." Rất hợp khi nhận việc từ cấp trên. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:05:59)
    A299 lần
  7. 107

    With pleasure.

    /wɪð ˈpleʒər./

    Rất hân hạnh.

    Tình huống

    Ai đó nhờ bạn một việc và bạn nhận lời một cách lịch thiệp. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời LỊCH THIỆP. Trong phim hành động, nhân vật phản diện nói câu này khi được lệnh làm điều tàn nhẫn — và chính sự lịch thiệp đó mới đáng sợ. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:02:58)
    B198 lần
  8. 108

    Neither am I.

    /ˈniːðər æm aɪ./

    Tôi cũng không.

    Tình huống

    Người kia vừa nói "tôi không sẵn sàng đâu" và bạn cũng thế. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản phủ định của "So am I." — đồng tình với câu phủ định có "be". Cùng bộ: "Neither do I.", "Neither did I." Thân hơn thì "Me neither." — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:22:20)
    B196 lần
  9. 109

    I see it.

    /aɪ siː ɪt./

    Tôi thấy rồi.

    Tình huống

    Người kia vừa chỉ cho bạn một thứ ở xa và bạn xác nhận đã nhìn thấy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận NHÌN THẤY vật thật. Khác "I can see that." (hiểu ra điều hiển nhiên, thường mỉa). Trong phim hành động, đây là câu đáp lại "You see that?" — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:13:23)
    A196 lần
  10. 110

    Of course I am.

    /ʌv kɔːrs aɪ æm./

    Tất nhiên là có rồi.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn có chắc chắn hoặc có sẵn sàng không, và câu trả lời quá hiển nhiên. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhấn vào sự HIỂN NHIÊN. Trợ động từ phải khớp câu hỏi: "Are you...?" → "Of course I am."; "Do you...?" → "Of course I do." — Nghe trong: FRIENDS — Season 2 (00:18:44)
    A296 lần
  11. 111

    It's cool.

    /ɪts kuːl./

    Không sao đâu.

    Tình huống

    Bạn thân vừa xin lỗi vì một chuyện vặt. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"cool" ở đây là ỔN, không phải mát hay ngầu. Rất thân — không dùng với sếp hay khách hàng. Cùng nhóm với "It's all good.", "No worries." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:09:19)
    A295 lần
  12. 112

    I'm glad.

    /aɪm ɡlæd./

    Tôi mừng lắm.

    Tình huống

    Người kia vừa báo một tin tốt và bạn thật lòng vui cho họ. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBày tỏ niềm vui cho NGƯỜI KHÁC — ấm hơn "That's good." Nói đầy đủ thì "I'm glad to hear that." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:18:48)
    A294 lần
  13. 113

    You're on.

    /jʊr ɑːn./

    Cá thì cá.

    Tình huống

    Người kia thách bạn cá cược hoặc thi thố. Bạn nhận lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời THÁCH ĐẤU — không phải "anh đang bật". Cũng dùng trong hậu trường sân khấu: "You're on." = "tới lượt anh ra sân khấu". — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:10:43)
    B194 lần
  14. 114

    I know what I'm doing.

    /aɪ noʊ wʌt aɪm ˈduːɪŋ./

    Tôi biết mình đang làm gì mà.

    Tình huống

    Người kia lo lắng can ngăn và bạn trấn an rằng mình có tính toán. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo người kia yên tâm. Trong phim, nhân vật nói câu này thường KHÔNG biết mình đang làm gì — và mọi thứ hỏng ngay sau đó. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:07:19)
    A293 lần
  15. 115

    Right away.

    /raɪt əˈweɪ./

    Vâng, làm ngay.

    Tình huống

    Cấp trên hoặc khách vừa yêu cầu và bạn nhận lời làm ngay. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là NGAY LẬP TỨC — câu cửa miệng của nhân viên phục vụ và trợ lý. Lịch sự và nhanh nhẹn. Cùng nhóm với "On it.", "Will do." — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:14:59)
    A292 lần
  16. 116

    Apology accepted.

    /əˈpɑːləˌdʒiː ækˈseptɪd./

    Tôi chấp nhận lời xin lỗi.

    Tình huống

    Người kia vừa xin lỗi và bạn tha thứ, giọng có phần bề trên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và hơi KẺ CẢ — nhận lời xin lỗi từ vị thế cao hơn. Giữa bạn bè thì nói "It's fine." hoặc "Forget it." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:42:39)
    B191 lần
  17. 117

    Aye, sir.

    /aɪ, sɜːr./

    Rõ, thưa ngài.

    Tình huống

    Bạn là thuỷ thủ và vừa nhận lệnh từ thuyền trưởng. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Aye" là "yes" trong tiếng Anh HÀNG HẢI và tiếng Scotland. Chỉ gặp trong phim biển và phim cổ. Đời thường không ai nói. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:38:21)
    B191 lần
  18. 118

    Hell, yeah.

    /hel, jæ./

    Quá chuẩn!

    Tình huống

    Ai đó rủ bạn một việc hay ho và bạn nhận lời đầy hào hứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý MẠNH và hơi thô — bạn bè dùng, công sở thì không. Cặp với "Hell, no." Bản sạch cùng mức: "Absolutely!" — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:12:48)
    B191 lần
  19. 119

    Right on.

    /raɪt ɑːn./

    Chuẩn luôn.

    Tình huống

    Người kia vừa nói đúng ý bạn hoặc vừa làm điều bạn tán thành. Bạn hưởng ứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHưởng ứng nhiệt tình, hơi cổ và rất Mỹ — kiểu thập niên 70 nhưng vẫn dùng. Cùng nhóm với "Nice.", "Awesome." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:15:46)
    B190 lần
  20. 120

    We know.

    /wiː noʊ./

    Chúng tôi biết rồi.

    Tình huống

    Người kia định báo cho cả nhóm một tin mà mọi người đã biết. Bạn cắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCắt lời vì đã biết. Nói cụt và đồng thanh thì thành hài — cả nhóm cùng nói "We know." là kiểu đùa quen thuộc trong phim sitcom. — Nghe trong: Hotel Transylvania (00:07:25)
    A189 lần
  21. 121

    You do that.

    /juː duː ðæt./

    Ừ, cứ làm đi.

    Tình huống

    Người kia doạ sẽ đi mách hoặc sẽ bỏ đi. Bạn đáp lạnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghe như đồng ý nhưng thật ra là THÁCH. Nói phẳng giọng, nghĩa "làm đi rồi biết". Rất hay gặp trong cãi vã. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:27:38)
    B188 lần
  22. 122

    Of course I did.

    /ʌv kɔːrs aɪ dɪd./

    Tất nhiên là tôi làm rồi.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn đã làm việc đó chưa, và câu hỏi thật thừa. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "Of course I am.", "Of course you did.", "Of course it is." — trợ động từ luôn phải khớp với câu trước. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:14:54)
    A288 lần
  23. 123

    Go for it.

    /ɡoʊ fɔːr ɪt./

    Cứ làm tới đi.

    Tình huống

    Người kia xin ý kiến bạn về một việc họ muốn thử. Bạn ủng hộ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỦng hộ ai đó thử sức, ấm áp và rất thông dụng. Cũng dùng để nhường lượt ("cứ nói đi"). Không hề mang nghĩa đuổi theo cái gì. — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 13 (00:25:49)
    A286 lần
  24. 124

    I know you will.

    /aɪ noʊ juː wɪl./

    Tôi biết anh sẽ làm được.

    Tình huống

    Người kia vừa hứa sẽ cố gắng và bạn tin họ. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại một lời hứa bằng NIỀM TIN. Trợ động từ khớp câu trước: "I'll try." → "I know you will."; "I can do it." → "I know you can." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:35:20)
    A285 lần
  25. 125

    It's real.

    /ɪts riːl./

    Là thật đấy.

    Tình huống

    Người kia không tin thứ trước mắt là có thật. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định thứ gì đó CÓ THẬT, không phải giả hay mơ. Trong phim giả tưởng, đây là khoảnh khắc nhân vật chấp nhận điều không tưởng. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:27:50)
    A182 lần
  26. 126

    Neither did I.

    /ˈniːðər dɪd aɪ./

    Tôi cũng đâu có.

    Tình huống

    Người kia nói họ đã không làm việc đó, và bạn cũng vậy. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "Neither do I.", "Neither am I." — đồng tình với câu phủ định ở quá khứ. Luôn đảo trật tự sau "Neither". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:00:37)
    B182 lần
  27. 127

    They do.

    /ðeɪ duː./

    Có đấy.

    Tình huống

    Người kia ngờ rằng nhóm người đó không làm việc ấy, nhưng họ có. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ đáp ngắn hiện tại: "I do.", "We do.", "They do." — "do" thay cho cả động từ vừa nhắc. — Nghe trong: The Lion King (00:56:21)
    A180 lần
  28. 128

    Whatever you say.

    /ˌwʌˈtevər juː seɪ./

    Ừ thì tuỳ anh.

    Tình huống

    Bạn đã cãi hết lời mà người kia vẫn khăng khăng. Bạn nhượng bộ nhưng trong bụng không phục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn có ý "thôi được, tuỳ anh, nhưng tôi không đồng ý đâu". Nói với sếp thì nghe khá xấc. Muốn đồng ý thật lòng thì dùng "Sounds good" hoặc "You're right". — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:17:24)
    A280 lần
  29. 129

    No doubt.

    /noʊ daʊt./

    Chắc chắn rồi.

    Tình huống

    Người kia vừa nêu một nhận định mà bạn hoàn toàn tán thành. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "There is no doubt." — đồng tình mạnh. Cũng dùng mỉa khi điều đó quá hiển nhiên, giống "No kidding." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:38:29)
    B177 lần
  30. 130

    I'm not surprised.

    /aɪm nɑːt sərˈpraɪzd./

    Tôi chẳng lấy làm lạ.

    Tình huống

    Chuyện vừa xảy ra đúng như tính cách của người đó. Bạn tỏ ra đã đoán trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHàm ý "đúng như tôi đoán", thường kèm chút chê người được nhắc tới. Nói với chính người đó thì khá phũ. — Nghe trong: Divergent (01:30:09)
    A275 lần
  31. 131

    You could say that.

    /juː kʊd seɪ ðæt./

    Cũng có thể nói vậy.

    Tình huống

    Người kia vừa tóm tắt tình hình theo cách gần đúng nhưng chưa trọn. Bạn công nhận một nửa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận một nửa — "cũng có thể nói vậy, nhưng chưa hẳn". Cách đồng ý dè dặt rất tiện khi không muốn cãi mà cũng không muốn gật hẳn. — Nghe trong: CSI: Crime Scene Investigation — Season 1 (00:07:22)
    B175 lần
  32. 132

    I think you're right.

    /aɪ θɪŋk jʊr raɪt./

    Tôi nghĩ anh nói đúng.

    Tình huống

    Trong cuộc họp, bạn cân nhắc rồi ngả theo ý kiến của người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận có suy xét, lịch sự và không mất mặt ai. Hợp phòng họp. — Nghe trong: Avengers Assemble — Season 1 (00:18:53)
    A275 lần
  33. 133

    Even better.

    /ˈiːvɪn ˈbetər./

    Càng tốt hơn nữa.

    Tình huống

    Người kia vừa đề xuất một phương án hay hơn cả cái bạn nghĩ. Bạn tán thành. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNâng cấp một ý vừa nghe — "còn hơn thế nữa". Cũng dùng để đùa khi tình huống xấu đi: "Even better." nói phẳng là mỉa. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (01:29:05)
    A274 lần
  34. 134

    I'm with you.

    /aɪm wɪð juː./

    Tôi theo anh.

    Tình huống

    Người kia vừa nêu một quyết định khó và cả nhóm im lặng. Bạn đứng về phía họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTuyên bố ĐỨNG VỀ PHÍA ai đó. Có nghĩa thứ hai khi đang nghe giải thích: "I'm with you." = "tôi theo kịp rồi, nói tiếp đi". — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:12:21)
    A274 lần
  35. 135

    I really am.

    /aɪ ˈrɪli æm./

    Tôi thật lòng đấy.

    Tình huống

    Bạn vừa nói bạn xin lỗi hoặc bạn vui, và muốn nhấn mạnh là thật. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm ở CUỐI để nhấn: "I'm sorry. I really am." Hoàn tất bộ với "I really do.", "I really did." — trợ động từ khớp câu trước. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:04:55)
    A273 lần
  36. 136

    That's the plan.

    /ðæts ðə plæn./

    Kế hoạch là vậy đấy.

    Tình huống

    Người kia vừa tóm tắt lại kế hoạch và hỏi có đúng không. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận kế hoạch. Nói với giọng nhún vai khi kế hoạch nghe liều lĩnh thì thành thừa nhận sự liều — rất hay gặp trong phim. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:03:36)
    A273 lần
  37. 137

    That is correct.

    /ðæt ɪz kərˈekt./

    Chính xác là như vậy.

    Tình huống

    Ai đó xác nhận lại thông tin với bạn trong một buổi làm việc chính thức. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG viết tắt nên rất trang trọng — hơn cả "That's correct." Dùng ở toà, khi khai báo, hoặc do nhân vật máy móc nói. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:10:46)
    B171 lần
  38. 138

    I'll be here.

    /aɪl biː hiːr./

    Tôi sẽ ở đây chờ.

    Tình huống

    Người kia phải đi một mình và bạn hứa sẽ đợi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHứa ở lại chờ. Cùng nhóm với "I'm here." (đang ở bên) — câu này là lời hứa cho TƯƠNG LAI. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:14:03)
    A171 lần
  39. 139

    I don't blame you.

    /aɪ doʊnt bleɪm juː./

    Tôi không trách anh đâu.

    Tình huống

    Người kia vừa thú nhận đã làm một việc mà ở hoàn cảnh đó ai cũng sẽ làm. Bạn cho họ biết bạn thông cảm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThông cảm chứ không phải "tôi không đổ lỗi" theo nghĩa pháp lý — nghĩa thật là "ở vào chỗ anh tôi cũng làm vậy". Thêm tân ngữ được: "I don't blame you for leaving." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:46:51)
    A271 lần
  40. 140

    Works for me.

    /wɜːrks fɔːr miː./

    Tôi thấy được đấy.

    Tình huống

    Ai đó vừa đề xuất một phương án hoặc một giờ hẹn. Bạn đồng ý gọn gàng, không cầu kỳ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông có chủ ngữ, rất tự nhiên khi đồng ý với một đề xuất hoặc giờ hẹn. Nghĩa là "tôi thấy ổn", không phải "nó chạy cho tôi". Cùng nhóm: "Sounds good", "Fine by me". — Nghe trong: Hemlock Grove — Season 2 (00:43:37)
    B170 lần
  41. 141

    I'll tell you.

    /aɪl tel juː./

    Được, tôi sẽ nói.

    Tình huống

    Sau một hồi giấu giếm, bạn quyết định nói ra. Bạn nhượng bộ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhượng bộ sau khi đã giấu — thường nói chậm, có sức nặng. Khác hẳn "I'll tell you what" dù chỉ thiếu một chữ. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:28:04)
    A170 lần
  42. 142

    None taken.

    /nʌn ˈteɪkən./

    Không sao, tôi không giận.

    Tình huống

    Người kia vừa nói "đừng giận nhé" trước một lời khó nghe. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cố định cho "No offense." — rút của "No offence taken." Hai câu này đi thành cặp, gần như luôn xuất hiện cùng nhau. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:29:57)
    B169 lần
  43. 143

    He will.

    /hiː wɪl./

    Anh ấy sẽ làm.

    Tình huống

    Ai đó nghi ngờ liệu anh ta có giữ lời không, và bạn khẳng định. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ trả lời ngắn với "will": I will / you will / he will / we will. Nói chắc thì thành lời bảo lãnh cho người kia. — Nghe trong: Walking with Dinosaurs (00:09:42)
    A169 lần
  44. 144

    It's a date.

    /ɪts ə deɪt./

    Vậy chốt nhé.

    Tình huống

    Hai người vừa thống nhất gặp nhau vào thứ Bảy. Bạn chốt lại cho vui vẻ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ cảnh: (1) chốt một buổi hẹn hò; (2) chốt một cuộc hẹn thường, kiểu "vậy hẹn nhé". Nghĩa thứ hai dùng được cả với đồng nghiệp, không hề lãng mạn. — Nghe trong: The Handmaid's Tale — Season 1 (00:40:34)
    B169 lần
  45. 145

    Of course you can.

    /ʌv kɔːrs juː kæn./

    Tất nhiên là anh làm được.

    Tình huống

    Người kia nói họ không làm nổi, nhưng bạn tin chắc họ làm được. Bạn động viên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "Of course I am.", "Of course you did.", "Of course you can." — ở đây là động viên chứ không mỉa, nhờ ngữ cảnh. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:26:36)
    A269 lần
  46. 146

    It did.

    /ɪt dɪd./

    Có đấy.

    Tình huống

    Người kia nghi ngờ rằng chuyện đó đã không xảy ra, nhưng nó có. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ đáp ngắn quá khứ: "I did.", "He did.", "It did." — dùng "did" thay cả động từ. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:27:29)
    A268 lần
  47. 147

    I couldn't agree more.

    /aɪ ˈkʊdənt əˈɡriː mɔːr./

    Tôi hoàn toàn đồng ý.

    Tình huống

    Trong cuộc họp, ai đó vừa nói đúng điều bạn nghĩ bấy lâu. Bạn muốn ủng hộ mạnh mẽ và trang trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThể phủ định nhưng nghĩa là đồng ý MẠNH NHẤT ("không thể đồng ý hơn nữa") — người học hay hiểu ngược. Trang trọng, hợp họp hành. Bạn bè thì "Totally" hoặc "Exactly". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:53)
    B168 lần
  48. 148

    You and me both.

    /juː ənd miː boʊθ./

    Tôi cũng vậy đấy.

    Tình huống

    Người kia than phiền một chuyện mà bạn cũng đang chịu y hệt. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồng cảnh ngộ, thường sau một lời than. Ấm hơn "Me too." vì nhấn vào việc CẢ HAI cùng chịu. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:18:59)
    B168 lần
  49. 149

    We're ready.

    /wiːr ˈredi./

    Chúng tôi sẵn sàng.

    Tình huống

    Cả nhóm đã chuẩn bị xong và bạn báo cáo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "I'm ready." Đáp cho "Are you ready?" hỏi cả nhóm. Trong phim, câu này thường nói ngay trước trận đánh. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:30:26)
    A167 lần
  50. 150

    Yes, Father.

    /jes, ˈfɑːðər./

    Vâng, thưa cha.

    Tình huống

    Cha bạn vừa dặn một việc và bạn vâng lời, trong bối cảnh trang trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Father" viết hoa và trang trọng — phim cổ trang, gia đình quý tộc. Đời thường thì "Yes, Dad." Cũng dùng khi thưa với LINH MỤC. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:47:26)
    A267 lần
  51. 151

    She does.

    /ʃiː dʌz./

    Có đấy.

    Tình huống

    Người kia ngờ rằng cô ấy không làm việc đó, nhưng cô ấy có. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ đáp ngắn ngôi ba: "He does.", "She does.", "It does." Nhớ thêm "s". — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:14:58)
    A167 lần
  52. 152

    More or less.

    /mɔːr ɔːr les./

    Cũng gần như vậy.

    Tình huống

    Người kia tóm tắt lại ý bạn và gần đúng. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận ở mức XẤP XỈ — cùng nhóm với "Pretty much.", "Sort of." Bản này nghe trang trọng hơn một chút. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:05:22)
    B167 lần
  53. 153

    By all means.

    /baɪ ɔːl miːnz./

    Cứ tự nhiên.

    Tình huống

    Ai đó xin phép làm gì đó và bạn đồng ý một cách lịch thiệp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCho phép LỊCH THIỆP — trang trọng hơn "Go ahead." và "Knock yourself out." nhiều. Nói lạnh thì lại thành mỉa. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:20:37)
    B167 lần
  54. 154

    Bring it on.

    /brɪŋ ɪt ɑːn./

    Tới luôn đi.

    Tình huống

    Đối thủ vừa thách bạn và bạn nhận lời không chút do dự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời thách đấu — nghĩa "cứ việc, tôi sẵn sàng". Cùng nhóm với "Come on, then.", "Let's do this." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:10:36)
    B167 lần
  55. 155

    We all did.

    /wiː ɔːl dɪd./

    Ai cũng thế cả.

    Tình huống

    Người kia thú nhận đã làm hoặc đã tin điều gì đó, mà thật ra cả nhóm cũng vậy. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "We all do.", "We all are.", "We all did." — an ủi bằng cách chia sẻ trách nhiệm. Trợ động từ khớp câu trước. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:08:34)
    A266 lần
  56. 156

    Yes, indeed.

    /jes, ˌɪnˈdiːd./

    Đúng vậy, quả thật thế.

    Tình huống

    Ai đó vừa nêu một nhận xét mà bạn hoàn toàn tán thành, trong bối cảnh trang trọng. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"indeed" nhấn mạnh sự đồng tình — trang trọng và hơi cổ, kiểu Anh. Nhân vật quý tộc hoặc học giả trong phim hay dùng. — Nghe trong: Dark Shadows (01:04:26)
    B162 lần
  57. 157

    It's your call.

    /ɪts jɔːr kɔːl./

    Anh quyết đi.

    Tình huống

    Hai người bàn mãi không ngã ngũ, mà quyền quyết định thuộc về người kia. Bạn muốn nói rõ mình sẽ theo quyết định của họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ đây "call" = quyền quyết định, không liên quan gì tới điện thoại. Hàm ý "tôi đã nói hết ý, giờ tuỳ anh" — vừa nhường vừa rút khỏi trách nhiệm. Cùng họ: "Your call." — Nghe trong: Lost — Season 2 (00:30:56)
    B162 lần
  58. 158

    If that's what you want.

    /ɪf ðæts wʌt juː wɑːnt./

    Nếu anh muốn vậy thì thôi.

    Tình huống

    Người kia chọn một đường bạn không tán thành nhưng bạn không cản nữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý MIỄN CƯỠNG — nghe là biết người nói không thích. Trong phim, câu này thường khép lại một cuộc cãi vã. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:06:24)
    B162 lần
  59. 159

    I think I do.

    /aɪ θɪŋk aɪ duː./

    Tôi nghĩ là có.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn có nhớ, có cảm thấy gì đó không — và bạn vừa nhận ra là có. Bạn đáp dè dặt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận dè dặt điều mình vừa nhận ra về bản thân — hay gặp trong cảnh nhân vật hiểu ra tình cảm của mình. — Nghe trong: Lucifer — Season 4 (00:14:17)
    A261 lần
  60. 160

    I'm going with you.

    /aɪm ˈɡoʊɪŋ wɪð juː./

    Tôi đi cùng anh.

    Tình huống

    Người kia định đi một mình vào chỗ nguy hiểm. Bạn tuyên bố sẽ theo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa "I'm coming with you." — "going" khi cả hai cùng rời khỏi đây, "coming" khi theo người kia. Sắc thái rất gần nhau. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:19:32)
    A261 lần
  61. 161

    That makes two of us.

    /ðæt meɪks tuː ʌv ʌs./

    Hai đứa mình giống nhau rồi.

    Tình huống

    Người kia vừa thú nhận một điều mà bạn cũng đang chịu y hệt. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồng cảnh ngộ — nghĩa "tôi cũng vậy". Duyên dáng hơn "Me too." và thường dùng sau một lời thú nhận về nỗi sợ hoặc sự bối rối. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:29:19)
    B161 lần
  62. 162

    You're probably right.

    /jʊr ˈprɑːbəˌbliː raɪt./

    Chắc anh đúng đấy.

    Tình huống

    Bạn chưa kiểm chứng được nhưng thấy lập luận của người kia có lý hơn. Bạn công nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChắc hơn "Maybe you're right" một bậc. "probably" nằm giữa "maybe" và "definitely". — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 5 (00:14:02)
    A260 lần
  63. 163

    Right away, sir.

    /raɪt əˈweɪ, sɜːr./

    Vâng, có ngay ạ.

    Tình huống

    Cấp trên vừa sai bạn một việc và bạn muốn đáp lại thật lễ phép, sẵn sàng làm ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"right away" = ngay lập tức. Thêm "sir" là dấu hiệu quan hệ trên dưới rõ ràng (lính, quản gia, nhân viên phục vụ). Bỏ "sir" thì dùng được với mọi người. — Nghe trong: Sherlock Holmes (2009) (01:39:48)
    A260 lần
  64. 164

    I'll take my chances.

    /aɪl teɪk maɪ ˈtʃænsəz./

    Tôi chấp nhận rủi ro.

    Tình huống

    Người ta vừa cảnh báo bạn về nguy hiểm nhưng bạn vẫn quyết làm. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChấp nhận rủi ro sau khi đã được cảnh báo. Thể hiện quyết tâm và có chút liều. Rất hay gặp trước một quyết định lớn trong phim. — Nghe trong: Prison Break — Season 1 (00:22:40)
    B160 lần
  65. 165

    Can't wait.

    /kænt weɪt./

    Nóng lòng quá.

    Tình huống

    Người kia vừa rủ bạn một việc thú vị sắp tới. Bạn đáp hào hứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I can't wait." — mong tới mức không chờ nổi. Nói giọng phẳng thì thành mỉa: "chán chết". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:09:31)
    B159 lần
  66. 166

    That'd be great.

    /ˈðætɪd biː ɡreɪt./

    Vậy thì tốt quá.

    Tình huống

    Người kia vừa ngỏ ý sẽ giúp bạn một việc. Bạn nhận lời, lịch sự và mừng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "That would be great" — đáp lại một đề nghị giúp đỡ. Thể giả định làm câu thành lịch sự và bớt sỗ sàng hơn "That's great". — Nghe trong: Castle — Season 2 (00:41:16)
    A259 lần
  67. 167

    That's for sure.

    /ðæts fɔːr ʃʊr./

    Cái đó thì chắc chắn rồi.

    Tình huống

    Người kia vừa nhận xét một điều quá đúng. Bạn hưởng ứng mạnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHưởng ứng mạnh một nhận xét vừa nghe — "cái đó thì chắc chắn rồi". Đứng sau câu người khác nói, không mở đầu. — Nghe trong: Supernatural — Season 13 (00:20:31)
    B159 lần
  68. 168

    He was right.

    /hiː wɑːz raɪt./

    Anh ta nói đúng.

    Tình huống

    Chuyện xảy ra đúng như anh ta đã cảnh báo. Bạn thừa nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận SAU KHI việc đã xảy ra. Bộ khuôn: "You were right.", "She was right.", "I was right." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:13:39)
    A159 lần
  69. 169

    I bet.

    /aɪ bet./

    Tôi tin là vậy.

    Tình huống

    Người kia kể một chuyện mệt mỏi họ vừa trải qua. Bạn đáp cảm thông. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"bet" là CÁ CƯỢC, ở đây nghĩa "chắc chắn là thế". Đáp lại lời than mà không phải nói gì thêm. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:23:04)
    B158 lần
  70. 170

    Consider it done.

    /kənˈsɪdər ɪt dʌn./

    Coi như xong.

    Tình huống

    Người kia nhờ bạn một việc và bạn nhận lời chắc nịch. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận việc kèm BẢO ĐẢM — mạnh hơn "Okay." hay "I'll do it." nhiều. Rất hay gặp trong phim hành động và công sở. — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:34:09)
    B158 lần
  71. 171

    I know the feeling.

    /aɪ noʊ ðə ˈfiːlɪŋ./

    Tôi hiểu cảm giác đó chứ.

    Tình huống

    Người kia vừa kể một nỗi khổ mà chính bạn từng trải qua. Bạn muốn tỏ ra đồng cảm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồng cảm vì CHÍNH MÌNH từng trải. Khác "I understand" (chỉ hiểu bằng lý trí). Người nghe thấy được an ủi hơn hẳn. — Nghe trong: Doctor Who — Season 4 (00:05:02)
    A258 lần
  72. 172

    Have it your way.

    /hæv ɪt jɔːr weɪ./

    Thôi thì tuỳ anh.

    Tình huống

    Bạn đã khuyên hết lời mà người kia vẫn khăng khăng. Bạn buông tay, hơi bực. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBuông xuôi trong bực bội: "tuỳ anh, tôi hết nói". KHÔNG phải lời đồng ý vui vẻ. Nói với giọng phẳng là dấu hiệu người nói đã giận. — Nghe trong: Nebraska (01:26:50)
    B158 lần
  73. 173

    I know you are.

    /aɪ noʊ juː ɑːr./

    Tôi biết mà.

    Tình huống

    Người kia vừa nói họ đang buồn hoặc đang xin lỗi. Bạn đáp nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"are" thay cho cả vế người kia vừa nói ("I'm sorry." → "I know you are."). Đáp lại mà không phải lặp lời. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:26:01)
    A258 lần
  74. 174

    It will.

    /ɪt wɪl./

    Sẽ có thôi.

    Tình huống

    Người kia không tin chuyện tốt sẽ xảy ra. Bạn quả quyết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ khẳng định tương lai ngắn: "I will.", "He will.", "It will." Đối lập với "It won't." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:07:40)
    A257 lần
  75. 175

    You're absolutely right.

    /jʊr ˌæbsəˈluːtli raɪt./

    Anh nói hoàn toàn chính xác.

    Tình huống

    Người kia vừa chỉ ra một điều bạn thấy đúng không thể bàn cãi. Bạn công nhận trọn vẹn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận hoàn toàn, mạnh hơn "You're right". "absolutely" là trạng từ nhấn rất thông dụng, dùng được cả một mình để đáp: "Absolutely." — Nghe trong: Dexter — Season 1 (00:11:34)
    A257 lần
  76. 176

    Of course, sir.

    /ʌv kɔːrs, sɜːr./

    Vâng, thưa ngài.

    Tình huống

    Cấp trên vừa sai bạn một việc và bạn nhận lời cung kính. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"sir" là kính ngữ với nam giới cấp trên hoặc khách. Với nữ thì "ma'am". Nhân viên phục vụ và quân nhân dùng nhiều. — Nghe trong: Harry Potter and the Half-Blood Prince (01:54:41)
    A257 lần
  77. 177

    I can try.

    /aɪ kæn traɪ./

    Tôi thử xem sao.

    Tình huống

    Ai đó nhờ bạn một việc khó mà bạn không dám hứa chắc. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời NỬA VỜI — hứa cố gắng chứ không hứa kết quả. Cùng nhóm với "I'll do my best." — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:24:45)
    A257 lần
  78. 178

    You got that right.

    /juː ɡɑːt ðæt raɪt./

    Chuẩn không cần chỉnh.

    Tình huống

    Người kia vừa nói đúng ý bạn đang nghĩ. Bạn tán thành mạnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTán thành NHIỆT THÀNH, suồng sã. Mạnh hơn "Exactly." Cùng nhóm với "You said it.", "Damn right." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:20)
    B157 lần
  79. 179

    Point taken.

    /pɔɪnt ˈteɪkən./

    Anh nói có lý.

    Tình huống

    Người kia vừa vặn lại bạn một câu chí lý. Bạn chịu thua ý đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận rằng lập luận của người kia đúng — nhưng chưa hẳn đổi ý. Lịch thiệp, hay gặp trong tranh luận công sở. — Nghe trong: BBC Planet Earth (00:12:33)
    B156 lần
  80. 180

    Me either.

    /miː ˈiːðər./

    Tôi cũng không.

    Tình huống

    Người kia nói họ không thích hoặc không làm điều gì đó, và bạn cũng vậy. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp theo câu PHỦ ĐỊNH. Sách vở đòi "Me neither." nhưng người Mỹ nói "Me either." rất nhiều. Với câu khẳng định thì dùng "Me too." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:37:02)
    B156 lần
  81. 181

    I've been there.

    /aɪv bɪn ðer./

    Tôi từng trải qua rồi.

    Tình huống

    Người kia kể một chuyện khổ mà bạn cũng từng nếm. Bạn đồng cảm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa bóng: từng ở trong HOÀN CẢNH đó, không phải từng tới nơi đó. Cùng nhóm với "I know the feeling." — Nghe trong: Transformers: Dark of the Moon (00:38:47)
    B156 lần
  82. 182

    Damn straight.

    /dæm streɪt./

    Chuẩn quá còn gì.

    Tình huống

    Người kia vừa nói đúng ý bạn và bạn tán thành mạnh mẽ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất mạnh và hơi thô — chỉ dùng với bạn bè. Cùng nhóm với "You got that right.", "Damn right." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:30:26)
    B155 lần
  83. 183

    Loud and clear.

    /laʊd ənd klɪr./

    Nghe rõ.

    Tình huống

    Bạn đang liên lạc qua bộ đàm và xác nhận đã nghe được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ BỘ ĐÀM: nghe to và rõ. Đời thường dùng để nói "tôi hiểu ý anh rồi", hơi mỉa. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:05:13)
    B155 lần
  84. 184

    I always do.

    /aɪ ˈɔːlˌweɪz duː./

    Tôi vẫn luôn thế mà.

    Tình huống

    Người kia dặn bạn cẩn thận. Bạn đáp, giọng tự tin. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"do" thay cho cả động từ vừa nhắc. Nghe rất ngầu — câu cửa miệng của nhân vật lì lợm trong phim. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:14:25)
    A255 lần
  85. 185

    I know you can.

    /aɪ noʊ juː kæn./

    Tôi biết anh làm được mà.

    Tình huống

    Người kia sợ mình không đủ sức. Bạn động viên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"can" đứng cuối thay cho cả động từ. Cùng nhóm với "I know you will.", "I believe in you." — Nghe trong: Finding Nemo (01:27:49)
    A255 lần
  86. 186

    Guess so.

    /ɡes soʊ./

    Chắc vậy.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn có phải thế không, và bạn không chắc lắm nhưng đại khái đúng. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I guess so." Đồng ý MIỄN CƯỠNG, chưa thật tin. Nhẹ hơn "Yeah." nhiều. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:26:43)
    B154 lần
  87. 187

    Mine, too.

    /maɪn, tuː./

    Của tôi cũng vậy.

    Tình huống

    Người kia nói về đồ của họ và tình trạng đồ bạn cũng y hệt. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Mine" là đại từ sở hữu, đứng riêng không cần danh từ. Cùng nhóm với "Me too.", "Same here." — Nghe trong: Free Birds (01:13:46)
    A254 lần
  88. 188

    That is true.

    /ðæt ɪz truː./

    Điều đó thì đúng.

    Tình huống

    Người kia nêu một điểm bạn phải công nhận dù đang tranh cãi. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoViết đủ "is" chứ không rút "That's" — chính chỗ đó nhấn mạnh sự thừa nhận. Cùng nhóm với "Point taken." — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:04:28)
    A254 lần
  89. 189

    I would love to.

    /aɪ wʊd lʌv tuː./

    Tôi thích thế lắm chứ.

    Tình huống

    Ai đó vừa rủ bạn làm một việc mà bạn rất muốn. Bạn nhận lời thật nồng nhiệt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời mời một cách nồng nhiệt và lịch sự — mạnh hơn "Yes" hay "Sure" nhiều. Rút gọn: "I'd love to." Từ chối cùng khuôn: "I'd love to, but…" — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 11 (00:21:00)
    A254 lần
  90. 190

    How could I forget?

    /haʊ kʊd aɪ fərˈɡet?/

    Sao mà quên được.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn có nhớ chuyện đó không — một chuyện quá khó quên. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tu từ, nghĩa là "làm sao quên được" — khẳng định mình nhớ rất rõ. Tuỳ cảnh mà mang màu ấm áp hoặc cay đắng. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:20:00)
    B153 lần
  91. 191

    Looks like it.

    /lʊks laɪk ɪt./

    Xem chừng là vậy.

    Tình huống

    Ai đó hỏi có phải chuyện đó đang xảy ra không, mà bạn chỉ suy đoán. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý dựa trên VẺ BỀ NGOÀI, chưa chắc chắn. Cùng nhóm với "Seems so.", "Apparently." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:35)
    B152 lần
  92. 192

    So was I.

    /soʊ wɑːz aɪ./

    Tôi cũng vậy.

    Tình huống

    Người kia kể họ đã từng ở trong tình trạng nào đó, và bạn cũng thế. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐảo ngữ với "So" khi đồng tình về QUÁ KHỨ. Bộ: "So am I.", "So do I.", "So was I.", "So did I." — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Two Towers (03:32:09)
    B152 lần
  93. 193

    I'm sure of it.

    /aɪm ʃʊr ʌv ɪt./

    Tôi chắc chắn mà.

    Tình huống

    Người kia còn ngờ vực lời bạn vừa nói. Bạn nhấn thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhải có "of" — "sure of something". Trang trọng hơn "I'm sure." trống, hay gặp trong phim cổ trang. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:18:33)
    B152 lần
  94. 194

    I know that now.

    /aɪ noʊ ðæt naʊ./

    Giờ thì tôi hiểu rồi.

    Tình huống

    Bạn đã sai và giờ mới nhận ra. Bạn thừa nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "now" hàm ý TRƯỚC ĐÂY KHÔNG BIẾT — nên câu này luôn mang vị hối tiếc. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (01:14:20)
    A252 lần
  95. 195

    Of course he is.

    /ʌv kɔːrs hiː ɪz./

    Tất nhiên rồi.

    Tình huống

    Ai đó hỏi anh ta có đúng như vậy không, mà câu trả lời quá hiển nhiên. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBộ khuôn: "Of course I am.", "Of course you are.", "Of course he is." Nói giọng phẳng thì thành mỉa. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:58:29)
    A252 lần
  96. 196

    I'll drink to that.

    /aɪl drɪŋk tuː ðæt./

    Câu đó thì tôi đồng ý cả hai tay.

    Tình huống

    Ai đó vừa nói một câu rất hợp ý bạn trong bữa tiệc. Bạn hưởng ứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHưởng ứng một câu vừa nói ra rất đúng ý mình — nghĩa bóng là "đồng ý quá", không nhất thiết đang cầm ly. Vui vẻ, thân mật. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:04:19)
    B151 lần
  97. 197

    Sounds like a plan.

    /saʊndz laɪk ə plæn./

    Nghe hợp lý đấy.

    Tình huống

    Người kia vừa đề xuất một phương án và bạn tán thành. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý với ĐỀ XUẤT một cách vui vẻ. Cùng nhóm với "Sounds good.", "Works for me." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:07:59)
    B151 lần
  98. 198

    Name it.

    /neɪm ɪt./

    Cứ nói đi.

    Tình huống

    Bạn sẵn sàng đáp ứng bất cứ điều kiện nào người kia đưa ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"name" ở đây là NÊU RA. Nghĩa "anh muốn gì cứ nói, tôi lo được" — nghe rất ngầu. — Nghe trong: Runner Runner (00:38:54)
    B150 lần
  99. 199

    Let's hope so.

    /lets hoʊp soʊ./

    Mong là vậy.

    Tình huống

    Người kia vừa nói một khả năng tốt đẹp mà chưa ai chắc. Bạn đáp lại bằng lời mong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMong điều đó đúng, dùng khi kết quả còn ở phía trước. Cùng nhóm: "Fingers crossed." — Nghe trong: Fear the Walking Dead — Season 2 (00:06:04)
    A250 lần
  100. 200

    That's a good point.

    /ðæts ə ɡʊd pɔɪnt./

    Ý đó hay đấy.

    Tình huống

    Người phản biện bạn vừa nêu một lập luận bạn thấy có lý. Bạn thừa nhận trước khi nói tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận lập luận của ĐỐI PHƯƠNG, thường trước khi mình nói tiếp — nên nó vừa lịch sự vừa giữ lượt nói. Mạnh hơn: "That's a fair point" hoặc "Point taken" (nhận là mình đuối lý). — Nghe trong: Friends — Season 4 (00:06:23)
    A250 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.