
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Hỏi thông tin": 413 câu
- 201
Do you love me?
/duː juː lʌv miː?/
Anh có yêu em không?
Tình huốngMối quan hệ đang lung lay và bạn cần một câu trả lời thẳng. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The relationship is shaky and the speaker needs a straight answer, and asks.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi hệ trọng trong quan hệ, thường ở lúc khủng hoảng. Không dùng như câu hỏi vu vơ. — Nghe trong: Olympus — Season 1 (00:05:21)A181 lần - 202
Where you been?
/wer juː bɪn?/
Đi đâu nãy giờ?
Tình huốngNgười kia mới về sau khi vắng mặt khá lâu. Bạn hỏi, giọng suồng. Bạn nói gì?
The other person has just come back after a long absence, and the speaker asks casually.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ cả "have" — rất suồng, chỉ dùng khi nói với người thân. Bản chuẩn: "Where have you been?" — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:35:43)A280 lần - 203
Where were you last night?
/wer wɜːr juː læst naɪt?/
Tối qua anh ở đâu?
Tình huốngBạn đang điều tra và cần biết người kia ở đâu vào thời điểm đó. Bạn hỏi thẳng. Bạn nói gì?
The speaker is investigating and needs to know where the other person was at that time, and asks directly.
Người bản xứ dùng thế nàoQuá khứ đơn cho một thời điểm xác định. Trong phim gần như luôn là câu tra hỏi — của cảnh sát, hoặc của người đang ghen. — Nghe trong: Castle — Season 1 (00:09:33)A280 lần - 204
I wish I knew.
/aɪ wɪʃ aɪ nuː./
Giá mà tôi biết.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn một câu mà chính bạn cũng đang muốn biết câu trả lời. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks something the speaker themselves would like the answer to, and they reply.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận mình cũng không biết, kèm sự tiếc nuối. Ấm hơn "I don't know" vì nó cho thấy mình cũng muốn biết. — Nghe trong: Castle — Season 6 (00:42:25)B179 lần - 205
Did you get it?
/dɪd juː ɡet ɪt?/
Lấy được chưa?
Tình huốngNgười kia vừa đi lấy một thứ quan trọng về. Bạn hỏi ngay. Bạn nói gì?
The other person has just been to fetch something important, and the speaker asks at once.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi đã lấy được chưa. Cũng dùng nghĩa "hiểu chưa" sau khi giải thích: "Did you get it?" — lúc đó "get" là hiểu. — Nghe trong: Escape Plan (01:08:38)A179 lần - 206
How is this possible?
/haʊ ɪz ðɪs ˈpɑːsəbəl?/
Sao lại có thể thế được?
Tình huốngBạn đang nhìn một chuyện đi ngược mọi lẽ thường. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker is looking at something that defies all sense.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm "How is that possible?" — "this" khi chuyện đang xảy ra ngay trước mắt, "that" khi vừa nghe kể. Đều là tiếng kêu kinh ngạc. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:32:07)B179 lần - 207
Who did this to you?
/huː dɪd ðɪs tuː juː?/
Ai đã làm thế với anh?
Tình huốngBạn thấy người thân bị thương và muốn biết ai gây ra. Bạn hỏi, giọng đã căm. Bạn nói gì?
The speaker sees someone close hurt and wants to know who did it, already furious.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "to you" nên nhắm vào NGƯỜI BỊ HẠI — khác "Who did this?" (hỏi chung về hiện trường). Trong phim, câu này thường mở đầu cho việc trả thù. — Nghe trong: Elysium (01:01:13)A279 lần - 208
What am I gonna do?
/wʌt æm aɪ ˈɡɑːnə duː?/
Tôi biết làm sao bây giờ?
Tình huốngBạn vừa rơi vào tình thế bế tắc và hoảng loạn. Bạn tự hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has landed in an impossible situation and is panicking.
Người bản xứ dùng thế nào"gonna" chỉ dùng khi nói. Tự hỏi trong hoảng loạn, không chờ ai trả lời. Khác "What do I do?" — câu đó có thể là hỏi thật. — Nghe trong: Frozen (01:01:49)A279 lần - 209
Let me ask you a question.
/let miː æsk juː ə ˈkwestʃən./
Để tôi hỏi anh một câu.
Tình huốngTrong cuộc tranh luận, bạn muốn đặt một câu hỏi để làm rõ lập luận của đối phương. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
In a debate, the speaker wants to put a question that will expose the other side’s reasoning, and opens with a line.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn câu trên một chút và hay dùng trong tranh luận, khi câu hỏi sắp tới là để phản bác. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:23:32)A279 lần - 210
How did you get here?
/haʊ dɪd juː ɡet hiːr?/
Sao anh tới được đây?
Tình huốngNgười kia xuất hiện ở nơi lẽ ra không thể tới được. Bạn kinh ngạc hỏi. Bạn nói gì?
The other person has turned up somewhere they could not possibly have reached.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác "How did you get in here?" — câu đó hỏi cách VÀO một nơi khoá kín, còn câu này hỏi cách tới được nơi xa xôi. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:28:51)A278 lần - 211
What did he do?
/wʌt dɪd hiː duː?/
Anh ta đã làm gì?
Tình huốngNgười kia nói anh ta gây ra chuyện, và bạn muốn biết cụ thể. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person says he caused trouble, and the speaker wants specifics.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGƯỜI THỨ BA, trung tính. Khác "What did you do?" vốn gần như luôn kèm trách móc. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 2 (00:13:57)A177 lần - 212
What is going on here?
/wʌt ɪz ˈɡoʊɪŋ ɑːn hiːr?/
Ở đây đang có chuyện gì?
Tình huốngBạn bước vào và thấy một cảnh khó hiểu. Bạn hỏi, giọng nghiêm. Bạn nói gì?
The speaker walks in on a baffling scene and asks sternly.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ của "What's going on here?" — tách chữ nên nghiêm hơn. Người có quyền dùng khi bắt gặp cấp dưới làm bậy. — Nghe trong: Despicable Me 2 (00:46:50)A277 lần - 213
Where to?
/wer tuː?/
Đi đâu ạ?
Tình huốngBạn là tài xế và khách vừa lên xe. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker is a driver and a passenger has just got in.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cửa miệng của TÀI XẾ taxi — rút của "Where to, sir?" Cũng dùng giữa bạn bè khi lên xe cùng nhau. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:17:20)B176 lần - 214
Who said that?
/huː sed ðæt?/
Ai vừa nói đấy?
Tình huốngBạn nghe tiếng ai đó nói mà không thấy người. Bạn hỏi vọng. Bạn nói gì?
The speaker hears someone speak but cannot see them.
Người bản xứ dùng thế nàoHai cảnh: nghe tiếng mà không thấy người (phim kinh dị), hoặc truy xem ai tung tin đồn về mình. — Nghe trong: If I Stay (01:19:34)A176 lần - 215
Who's he?
/huːz hiː?/
Anh ta là ai?
Tình huốngNgười kia dẫn theo một người đàn ông lạ. Bạn hỏi, giọng suồng. Bạn nói gì?
The other person has brought along an unfamiliar man, and the speaker asks casually.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Who is he?" — nhanh và thân hơn. Nói cụt trước mặt người đó thì hơi bất lịch sự. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:10)A175 lần - 216
Why now?
/waɪ naʊ?/
Sao lại là bây giờ?
Tình huốngNgười kia bất ngờ tiết lộ hoặc làm một việc mà lẽ ra đã làm từ lâu. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person has suddenly revealed or done something they could have long ago.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về THỜI ĐIỂM, ngụ ý "sao không sớm hơn". Cùng lối rút với "Why me?", "Why here?" — hai chữ mà mang cả sự nghi ngờ. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:17:46)A275 lần - 217
What're you doing?
/ˈwʌtər juː ˈduːɪŋ?/
Anh làm gì đấy?
Tình huốngBạn thấy người kia đang làm gì đó khó hiểu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker sees the other person doing something puzzling.
Người bản xứ dùng thế nàoViết tắt "What are" thành "What're" — chỉ dùng khi nói. Giữa "What are you doing?" (chuẩn) và "What you doing?" (rất suồng). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:36)A175 lần - 218
What'd you find?
/ˈwʌtɪd juː faɪnd?/
Tìm được gì?
Tình huốngĐồng đội vừa lục soát xong và bạn hỏi kết quả. Bạn nói gì?
A colleague has finished searching and the speaker asks what came up.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "What did you find?" Câu cửa miệng trong phim điều tra — hỏi kết quả khám xét hoặc tra cứu. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:26:51)A275 lần - 219
Are you mad?
/ɑːr juː mæd?/
Anh giận à? / Anh điên à?
Tình huốngBạn thấy người kia im lặng khác thường và hỏi xem họ có giận không. Bạn nói gì?
The speaker notices the other has gone unusually quiet and asks if they are upset.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY vùng miền: ở MỸ "mad" là GIẬN; ở ANH "mad" là ĐIÊN. Cùng một câu, hai nghĩa hoàn toàn khác — phải nghe giọng nhân vật để biết. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:07:27)A274 lần - 220
What happens now?
/wʌt ˈhæpənz naʊ?/
Giờ thì sao nữa?
Tình huốngMột chuyện lớn vừa kết thúc và không ai biết tiếp theo là gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
Something big has just ended and nobody knows what comes next.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về TƯƠNG LAI sau một biến cố — thì hiện tại đơn dùng cho việc sắp xảy ra theo lẽ thường. Trong phim, câu này hay ở cảnh cuối. — Nghe trong: About Time (01:24:46)A274 lần - 221
What's wrong with her?
/wʌts rɔːŋ wɪð hɜːr?/
Cô ấy bị làm sao vậy?
Tình huốngCô ấy đang cư xử rất lạ và bạn hỏi người bên cạnh. Bạn nói gì?
She is behaving very oddly and the speaker asks whoever is nearby.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGƯỜI THỨ BA nên thường là lo lắng thật — khác "What's wrong with you?" (nói thẳng vào mặt, gần như luôn là trách). — Nghe trong: Extra (00:04:00)A274 lần - 222
Is she all right?
/ɪz ʃiː ɔːl raɪt?/
Cô ấy có sao không?
Tình huốngCô ấy vừa gặp nạn và bạn hỏi người vừa ở bên. Bạn nói gì?
She has just had an accident and the speaker asks whoever was with her.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Is she okay?" — bản "all right" nghe Anh hơn. Hỏi về người thứ ba đang gặp chuyện. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:42:38)A174 lần - 223
What the hell just happened?
/wʌt ðə hel dʒʌst ˈhæpənd?/
Vừa xảy ra chuyện quái gì vậy?
Tình huốngMọi thứ diễn ra quá nhanh và bạn chưa kịp hiểu gì. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
Everything happened too fast and the speaker has not caught up.
Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "What just happened?" — người nói vừa choáng vừa bực. Chữ "just" khoanh vào đúng giây phút vừa rồi. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:39:22)A274 lần - 224
You want to talk about it?
/juː wɑːnt tuː tɔːk əˈbaʊt ɪt?/
Anh có muốn kể không?
Tình huốngNgười kia rõ ràng đang buồn chuyện gì đó. Bạn mở lời nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
The other person is clearly upset about something, and the speaker gently opens the door.
Người bản xứ dùng thế nàoMời tâm sự mà KHÔNG ép — bỏ "Do" nên nhẹ và thân. Đáp lại thường là "I don't want to talk about it." — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:16:49)A274 lần - 225
What did you find?
/wʌt dɪd juː faɪnd?/
Anh tìm được gì?
Tình huốngNgười kia vừa lục soát xong và quay lại. Bạn hỏi kết quả. Bạn nói gì?
The other person has finished searching and come back; the speaker asks what turned up.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi kết quả của việc tìm kiếm. Rút gọn khi nói nhanh: "What'd you find?" — Nghe trong: House M.D — Season 3 (00:23:01)A173 lần - 226
What was his name?
/wʌt wɑːz hɪz neɪm?/
Anh ta tên là gì?
Tình huốngNgười kia kể về một người đàn ông đã mất hoặc đã đi xa. Bạn hỏi tên. Bạn nói gì?
The other person is telling of a man who has died or gone away, and the speaker asks his name.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì người đó không còn — dùng "was" khi nói về người đã mất là dấu hiệu tinh tế trong tiếng Anh. Người còn sống thì "What's his name?" — Nghe trong: Divergent (01:32:48)A173 lần - 227
What have we got?
/wʌt hæv wiː ɡɑːt?/
Ta có những gì?
Tình huốngBạn tới hiện trường và hỏi đồng đội tóm tắt tình hình. Bạn nói gì?
The speaker arrives at the scene and asks the team for a rundown.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐÚNG ngữ pháp của "What do we got?" — dùng được cả khi viết. Người Anh dùng bản này; người Mỹ hay nói bản rút sai ngữ pháp. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (00:02:00)B173 lần - 228
How do you do that?
/haʊ duː juː duː ðæt?/
Sao anh làm được thế?
Tình huốngNgười kia vừa làm được điều bạn thấy không tưởng. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just done something the speaker finds unbelievable.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa THÁN PHỤC. Đừng nhầm với "How do you do?" — câu đó là lời chào trang trọng lần đầu gặp, nghĩa khác hẳn. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:17:06)A273 lần - 229
What did you do to me?
/wʌt dɪd juː duː tuː miː?/
Anh đã làm gì tôi?
Tình huốngBạn tỉnh dậy và thấy cơ thể mình khác lạ. Bạn tra hỏi người đứng đó. Bạn nói gì?
The speaker wakes to find their body changed, and confronts whoever is standing there.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "to me" nên là buộc tội người kia đã gây ra thay đổi trên chính mình. Cảnh kinh điển của phim khoa học viễn tưởng và kinh dị. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:36:02)A273 lần - 230
What's on your mind?
/wʌts ɑːn jɔːr maɪnd?/
Anh đang nghĩ ngợi gì thế?
Tình huốngNgười kia im lặng bất thường và có vẻ nặng lòng. Bạn gợi cho họ nói ra. Bạn nói gì?
The other person is unusually quiet and seems weighed down; the speaker invites them to say it.
Người bản xứ dùng thế nàoMời người kia nói ra điều đang bận lòng. Ấm áp, hợp khi bạn thấy ai đó im lặng bất thường. — Nghe trong: Castle — Season 4 (00:41:27)B172 lần - 231
What was her name?
/wʌt wɑːz hɜːr neɪm?/
Cô ấy tên là gì?
Tình huốngNgười kia nhắc tới một phụ nữ trong quá khứ. Bạn hỏi tên. Bạn nói gì?
The other person mentions a woman from the past, and the speaker asks her name.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "What was his name?" — thì quá khứ vì đang nói về chuyện đã qua. Trong phim, câu này thường mở đầu một hồi tưởng buồn. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:08:40)A172 lần - 232
What is this about?
/wʌt ɪz ðɪs əˈbaʊt?/
Chuyện gì đây?
Tình huốngBạn bị gọi tới mà không ai nói lý do. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has been summoned with no reason given.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ của "What's this about?" — tách chữ nên nghiêm hơn. Trong phim, hỏi câu này gần như luôn dẫn tới tin xấu. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:04:55)A272 lần - 233
What's that for?
/wʌts ðæt fɔːr?/
Cái đó để làm gì?
Tình huốngNgười kia vừa lấy ra một dụng cụ lạ. Bạn hỏi công dụng. Bạn nói gì?
The other person has produced an unfamiliar tool, and the speaker asks what it does.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi CÔNG DỤNG của một vật. Khác "What was that for?" — câu đó hỏi lý do của một hành động vừa xảy ra. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:31:15)A171 lần - 234
What is that thing?
/wʌt ɪz ðæt θɪŋ?/
Cái của nợ đó là gì vậy?
Tình huốngMột sinh vật hoặc cỗ máy kỳ dị vừa xuất hiện. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
A bizarre creature or machine has just appeared.
Người bản xứ dùng thế nào"thing" khi không biết gọi nó là gì — mang chút ghê sợ. Gọi NGƯỜI là "thing" thì rất xúc phạm; chỉ dùng cho vật hoặc quái vật. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:20:33)A271 lần - 235
What was that for?
/wʌt wɑːz ðæt fɔːr?/
Vừa nãy là vì cái gì?
Tình huốngNgười kia vừa đánh bạn, hoặc vừa ôm bạn bất ngờ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just hit the speaker, or hugged them out of nowhere.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lý do một HÀNH ĐỘNG vừa xảy ra bất ngờ — thường sau cái tát hoặc nụ hôn. Thì quá khứ vì việc đã xong. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:04:04)A271 lần - 236
Who are you people?
/huː ɑːr juː ˈpiːpəl?/
Các người là ai vậy?
Tình huốngMột nhóm người lạ vừa xuất hiện và vây quanh bạn. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
A group of strangers has appeared and surrounded the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "people" nên có sắc thái XA CÁCH, gần như coi họ là kẻ lạ đáng ngờ. Trung tính hơn thì "Who are you?" — Nghe trong: The Croods (00:35:24)A271 lần - 237
Where is she now?
/wer ɪz ʃiː naʊ?/
Giờ cô ấy ở đâu?
Tình huốngNgười kia vừa kể xong chuyện về cô ấy và bạn muốn biết hiện cô ở đâu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has finished telling of her, and the speaker wants to know where she is now.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Where is he now?" — chữ "now" tách hiện tại khỏi câu chuyện quá khứ vừa nghe. — Nghe trong: Wreck-It Ralph (01:12:47)A171 lần - 238
Are you happy?
/ɑːr juː ˈhæpi?/
Anh vui rồi chứ?
Tình huốngBạn vừa làm theo ý người kia dù không muốn. Bạn hỏi lại, giọng chua. Bạn nói gì?
The speaker has done what the other wanted, against their own wishes, and asks pointedly.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh trái ngược: hỏi thăm thật lòng, hoặc MỈA sau khi bị ép làm gì đó ("giờ anh hài lòng chưa"). Giọng quyết định. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:13:27)A170 lần - 239
Who is this guy?
/huː ɪz ðɪs ɡaɪ?/
Gã này là ai?
Tình huốngMột người đàn ông lạ vừa xuất hiện và bạn hỏi người bên cạnh. Bạn nói gì?
An unfamiliar man has appeared and the speaker asks whoever is nearby.
Người bản xứ dùng thế nào"guy" là cách gọi suồng sã một người đàn ông — hơi coi thường. Trung tính hơn thì "Who is he?" Nói trước mặt người đó là bất lịch sự. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:25:33)A270 lần - 240
What are you guys doing?
/wʌt ɑːr juː ɡaɪz ˈduːɪŋ?/
Mấy cậu làm gì đấy?
Tình huốngBạn bắt gặp nhóm bạn đang lén lút làm gì đó. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker catches their friends up to something.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "here" nên hỏi về HÀNH ĐỘNG chứ không phải sự có mặt. Thân mật, thường kèm tò mò hơn là trách. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:29)A270 lần - 241
What is she doing here?
/wʌt ɪz ʃiː ˈduːɪŋ hiːr?/
Cô ta tới đây làm gì?
Tình huốngMột người phụ nữ mà bạn không muốn gặp vừa xuất hiện. Bạn hỏi người bên cạnh, giọng khó chịu. Bạn nói gì?
A woman the speaker did not want to see has just turned up, and they ask whoever is beside them, annoyed.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGƯỜI THỨ BA nên thường nói nhỏ, quay lưng lại. Hoàn tất bộ với "What's he doing here?" — Nghe trong: FRIENDS — Season 4 (00:02:27)A270 lần - 242
What are you guys doing here?
/wʌt ɑːr juː ɡaɪz ˈduːɪŋ hiːr?/
Mấy cậu tới đây làm gì?
Tình huốngBạn mở cửa và thấy cả nhóm bạn đứng đó, không hẹn trước. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker opens the door to find their whole group of friends standing there, unannounced.
Người bản xứ dùng thế nào"guys" gọi chung cả nhóm bất kể nam nữ. Thêm "guys" làm câu thân hẳn — hỏi vì ngạc nhiên vui, không phải chất vấn. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:05:38)A270 lần - 243
How do you know all this?
/haʊ duː juː noʊ ɔːl ðɪs?/
Sao anh biết hết mọi chuyện thế?
Tình huốngNgười kia vừa kể vanh vách những điều bạn tưởng không ai biết. Bạn kinh ngạc hỏi. Bạn nói gì?
The other person has reeled off things the speaker thought nobody knew.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "all" nhấn vào KHỐI LƯỢNG hiểu biết — kinh ngạc hơn "How do you know this?" Trong phim, đây là lúc nhân vật bí ẩn lộ ra chiều sâu. — Nghe trong: Eragon (00:32:47)A270 lần - 244
What do they want?
/wʌt duː ðeɪ wɑːnt?/
Họ muốn gì?
Tình huốngMột nhóm người đang bao vây hoặc ra yêu sách. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
A group is surrounding them or making demands, and the speaker asks.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi YÊU SÁCH của phe đối diện. Trong phim con tin hoặc chiến tranh, đây là câu đầu tiên người chỉ huy hỏi. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:49:00)A169 lần - 245
Who do you work for?
/huː duː juː wɜːrk fɔːr?/
Anh làm cho ai?
Tình huốngBạn nghi người kia được ai đó thuê. Bạn hỏi thẳng. Bạn nói gì?
The speaker suspects the other person is hired by someone, and asks outright.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thuộc về ai, tổ chức nào — trong phim gần như luôn là câu chất vấn. Hỏi nơi làm việc bình thường thì là "Where do you work?". — Nghe trong: Prison Break — Season 4 (00:00:33)A269 lần - 246
How do you know this?
/haʊ duː juː noʊ ðɪs?/
Sao anh biết chuyện này?
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một bí mật mà lẽ ra chỉ vài người biết. Bạn cảnh giác hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just revealed a secret only a few should know, and the speaker grows wary.
Người bản xứ dùng thế nào"this" khi chuyện đang bàn ở ngay đây; "that" khi trỏ điều vừa nói. Cùng nhóm với "How do you know that?" — đều kèm nghi ngờ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:31:16)A269 lần - 247
Do you know what this is?
/duː juː noʊ wʌt ðɪs ɪz?/
Anh biết đây là gì không?
Tình huốngBạn giơ một vật lên trước mặt người kia để thử họ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker holds an object up to test the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa THỬ người kia — trong phim thường là lúc đưa ra bằng chứng. Nói chậm, nhìn thẳng vào mắt họ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:23:13)A269 lần - 248
What were you doing?
/wʌt wɜːr juː ˈduːɪŋ?/
Lúc đó anh làm gì?
Tình huốngBạn tra hỏi người kia về khoảng thời gian xảy ra sự việc. Bạn nói gì?
The speaker questions the other about what they were doing when it happened.
Người bản xứ dùng thế nàoQuá khứ tiếp diễn — hỏi về việc ĐANG LÀM tại một thời điểm đã qua. Câu tra hỏi chuẩn của cảnh sát khi dựng lại hiện trường. — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Return of the King (01:25:42)A268 lần - 249
Who the hell is that?
/huː ðə hel ɪz ðæt?/
Cái thằng quái nào thế?
Tình huốngMột kẻ lạ vừa xuất hiện giữa lúc căng thẳng. Bạn quát hỏi. Bạn nói gì?
A stranger has appeared in the middle of a tense moment, and the speaker demands to know.
Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "Who is that?" — thêm "the hell" là đã bực hoặc hoảng. Cùng nhóm với "Who the hell are you?" — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:27:25)A268 lần - 250
How is that even possible?
/haʊ ɪz ðæt ˈiːvɪn ˈpɑːsəbəl?/
Sao có thể như thế được chứ?
Tình huốngBạn vừa nghe một chuyện đi ngược mọi lẽ thường. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker has just heard something that defies all reason.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "even" tăng mức kinh ngạc — mạnh hơn "How is that possible?" Không đòi câu trả lời thật. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:34:32)B168 lần - 251
Where are the others?
/wer ɑːr ðə ˈʌðərz?/
Những người kia đâu rồi?
Tình huốngBạn tới nơi hẹn nhưng chỉ thấy một người trong nhóm. Bạn hỏi về số còn lại. Bạn nói gì?
The speaker arrives at the meeting point to find only one of the group, and asks about the rest.
Người bản xứ dùng thế nào"the others" = những người còn lại trong nhóm đã biết. Có "the" vì cả hai bên đều biết đang nói về ai — bỏ "the" thì thành người khác nói chung. — Nghe trong: The Legend of Korra — Season 3 (00:20:11)A267 lần - 252
Where the hell are you?
/wer ðə hel ɑːr juː?/
Anh đang ở cái xó nào vậy?
Tình huốngBạn gọi điện cho người đến muộn và đã sốt ruột. Bạn quát. Bạn nói gì?
The speaker phones someone who is late and has lost patience.
Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "Where are you?" — gần như luôn nói qua điện thoại khi đã chờ lâu. Cùng nhóm với "Where the hell have you been?" — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:18:41)A267 lần - 253
Why did you do it?
/waɪ dɪd juː duː ɪt?/
Vì sao anh lại làm vậy?
Tình huốngNgười kia đã thú nhận và giờ bạn muốn biết động cơ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has confessed and now the speaker wants the reason.
Người bản xứ dùng thế nào"it" trỏ vào việc CỤ THỂ đã được nói ra. Khác "Why did you do that?" — gần như nhau, nhưng "it" dùng khi việc đã được nêu rõ trước đó. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:38:59)A167 lần - 254
You like that?
/juː laɪk ðæt?/
Thích không?
Tình huốngBạn vừa cho người kia xem hoặc nếm thử thứ gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has just shown or given the other something to try.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" nên suồng. Trong cảnh đánh nhau, câu này lại thành khiêu khích — giọng quyết định nghĩa. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:02:33)A166 lần - 255
Do you know him?
/duː juː noʊ hɪm?/
Anh quen anh ta không?
Tình huốngBạn chỉ vào một người và hỏi người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker points someone out and asks whoever is beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "You know him?" — dùng được ở mọi nơi. Bản rút bỏ "Do" thân và gấp hơn. — Nghe trong: Runner Runner (00:12:10)A166 lần - 256
Why are we here?
/waɪ ɑːr wiː hiːr?/
Sao mình lại ở đây?
Tình huốngNgười kia dẫn cả nhóm tới một nơi mà không giải thích. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has brought the group somewhere without explaining.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về LÝ DO có mặt, khác "What are we doing here?" (hỏi về mục đích việc làm). Cũng dùng theo nghĩa triết lý về sự tồn tại. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:40:26)A266 lần - 257
Not that I know of.
/nɑːt ðæt aɪ noʊ ʌv./
Theo tôi biết thì không.
Tình huốngCó người hỏi bạn một chuyện mà bạn nghĩ là không có, nhưng bạn không dám chắc hoàn toàn. Bạn nói gì?
Someone asks about something the speaker believes is not the case, but they cannot be completely certain.
Người bản xứ dùng thế nàoTrả lời "không" nhưng chừa đường lui, an toàn hơn "No" khi bạn không nắm chắc. Rất hay dùng nơi công sở để khỏi bị bắt lỗi sau. Cùng nhóm: "Not as far as I know." — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 4 (00:12:41)B166 lần - 258
How long has it been?
/haʊ lɔːŋ hæz ɪt bɪn?/
Đã bao lâu rồi nhỉ?
Tình huốngBạn gặp lại người quen sau nhiều năm và cùng nhớ lại. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker meets an old acquaintance after years and they reminisce.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì tính từ lúc đó tới NAY. Câu mở đầu quen thuộc khi gặp lại người cũ — đáp thường là "Ten years?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:18:59)B166 lần - 259
What the hell happened to you?
/wʌt ðə hel ˈhæpənd tuː juː?/
Anh bị làm sao mà ra nông nỗi này?
Tình huốngNgười kia xuất hiện với bộ dạng thảm hại. Bạn kinh ngạc hỏi. Bạn nói gì?
The other person turns up in a terrible state, and the speaker asks in shock.
Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "What happened to you?" — thêm "the hell" là kinh ngạc chứ không hẳn giận. Cũng dùng trách người đã thay đổi theo hướng xấu. — Nghe trong: Transformers: Age of Extinction (00:06:43)A266 lần - 260
Any ideas?
/ˈeni aɪˈdiːəz?/
Ai có ý gì không?
Tình huốngCả nhóm đang bế tắc và bạn hỏi mọi người. Bạn nói gì?
The group is stuck and the speaker asks around.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Do you have any ideas?" — mở lời cho cả nhóm góp ý. Số nhiều "ideas" vì hỏi chung nhiều người. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:03:32)A265 lần - 261
Who are these people?
/huː ɑːr ðiːz ˈpiːpəl?/
Những người này là ai?
Tình huốngBạn bước vào và thấy một nhóm người lạ đang ở đó. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker walks in to find a group of strangers already there.
Người bản xứ dùng thế nào"these" khi họ ở GẦN, ngay trước mặt. Cùng nhóm với "Who are you people?" nhưng câu này hỏi người khác, không nói thẳng vào mặt họ. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:22:55)A265 lần - 262
How'd you do that?
/haʊd juː duː ðæt?/
Anh làm thế bằng cách nào?
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc mà bạn không hiểu nổi. Bạn hỏi, thán phục. Bạn nói gì?
The other person has just pulled something off the speaker cannot fathom.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "How did you do that?" Thì QUÁ KHỨ vì việc đã xong — khác "How do you do that?" (hỏi cách làm nói chung). — Nghe trong: Divergent (01:15:51)A265 lần - 263
What are you wearing?
/wʌt ɑːr juː ˈwerɪŋ?/
Anh mặc cái gì thế?
Tình huốngNgười kia xuất hiện trong bộ đồ kỳ quặc. Bạn ngạc nhiên hỏi. Bạn nói gì?
The other person turns up in a bizarre outfit, and the speaker asks in surprise.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn kèm CHÊ hoặc ngạc nhiên — ít khi là hỏi thật. Trong phim hài, câu này mở đầu một tràng trêu chọc. — Nghe trong: Extra (00:12:04)A165 lần - 264
Do you know where he is?
/duː juː noʊ wer hiː ɪz?/
Anh có biết anh ta ở đâu không?
Tình huốngBạn đang tìm một người và hỏi thăm người quen của họ. Bạn hỏi lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker is looking for someone and asks one of their acquaintances, politely.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi gián tiếp: sau "where" phải giữ trật tự KHẲNG ĐỊNH ("he is"), không đảo thành "is he". Đây là lỗi ngữ pháp phổ biến nhất của người học trong nhóm câu hỏi. — Nghe trong: The Incredibles (00:57:03)A265 lần - 265
How do you know about that?
/haʊ duː juː noʊ əˈbaʊt ðæt?/
Sao anh lại biết chuyện đó?
Tình huốngNgười kia vừa nhắc tới một chuyện riêng của bạn. Bạn cảnh giác hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just brought up something private about the speaker, who grows wary.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "about" nên hỏi về việc họ BIẾT TỚI chuyện đó, không phải cách họ biết chi tiết. Sắc thái nghi ngờ rõ hơn. — Nghe trong: Runner Runner (00:22:38)A265 lần - 266
Anyone else?
/ˈeniˌwʌn els?/
Còn ai nữa không?
Tình huốngBạn vừa xử lý xong một người và quay ra thách cả nhóm, hoặc hỏi ai còn ý kiến. Bạn nói gì?
The speaker has just dealt with one person and turns to the rest — or asks who else has something to say.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh: hỏi ai còn ý kiến (họp), hoặc THÁCH THỨC sau khi vừa hạ gục ai đó (phim hành động). Ngữ cảnh phân biệt. — Nghe trong: Step Up 3D (01:04:20)A264 lần - 267
What you got there?
/wʌt juː ɡɑːt ðer?/
Cầm gì đó?
Tình huốngNgười kia đang giấu thứ gì đó sau lưng. Bạn hỏi, giọng suồng. Bạn nói gì?
The other person is hiding something behind their back, and the speaker asks casually.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "What have you got there?" — bỏ cả "have". Rất suồng, chỉ dùng khi nói. Thêm "there" là trỏ vào tay họ. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:05:41)A264 lần - 268
Do you know why?
/duː juː noʊ waɪ?/
Anh có biết vì sao không?
Tình huốngBạn vừa nói ra một sự việc lạ và hỏi người kia có nắm được lý do. Bạn nói gì?
The speaker has stated something odd and asks if the other knows the reason.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ lửng phần sau vì cả hai đã biết chuyện gì. Trong phim, câu này thường mở đầu một lời giải thích dài. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:12:23)A264 lần - 269
What happened to them?
/wʌt ˈhæpənd tuː ðem?/
Họ ra sao rồi?
Tình huốngBạn hỏi về số phận của một nhóm người đã biến mất. Bạn nói gì?
The speaker asks what became of a group of people who vanished.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "What happened to him/her/them/you/your face?" — khuôn hỏi về số phận hoặc thay đổi. — Nghe trong: The Maze Runner (00:19:14)A164 lần - 270
What happened to your face?
/wʌt ˈhæpənd tuː jɔːr feɪs?/
Mặt anh làm sao thế?
Tình huốngNgười kia xuất hiện với vết bầm trên mặt. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person turns up with a bruise on their face.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "What happened to your..." dùng cho mọi bộ phận hoặc đồ vật: "your hand", "your car", "your hair". Rất tiện khi thấy điều bất thường. — Nghe trong: The Equalizer (00:16:14)A164 lần - 271
What did you do to her?
/wʌt dɪd juː duː tuː hɜːr?/
Anh đã làm gì cô ấy?
Tình huốngBạn thấy cô ấy bất tỉnh và quay sang kẻ đứng đó. Bạn tra hỏi. Bạn nói gì?
The speaker finds her unconscious and rounds on whoever is standing there.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "to her" nên là buộc tội gây hại cho NGƯỜI THỨ BA. Cùng khuôn với "What did you do to me?" — cả hai đều rất gay gắt. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:08:09)A264 lần - 272
What did you do to him?
/wʌt dɪd juː duː tuː hɪm?/
Anh đã làm gì anh ấy?
Tình huốngAnh ta nằm đó bất động và bạn quay sang người kia. Bạn tra hỏi. Bạn nói gì?
He is lying motionless and the speaker turns on the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ với "to me", "to her" — khuôn buộc tội gây hại. Trong phim, câu này gần như luôn nói trước khi mọi thứ leo thang. — Nghe trong: Tangled (01:18:41)A264 lần - 273
Why do you care?
/waɪ duː juː ker?/
Sao anh lại bận tâm?
Tình huốngNgười kia tỏ ra lo lắng cho chuyện của bạn khiến bạn hơi ngạc nhiên. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person shows concern for the speaker’s affairs, which surprises them a little, and they ask back.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "What do you care?" một chút và có thể là câu hỏi thật, khi mình ngạc nhiên vì người kia bận tâm tới chuyện của mình. — Nghe trong: Helix — Season 1 (00:22:10)A263 lần - 274
What should we do?
/wʌt ʃʊd wiː duː?/
Mình nên làm gì?
Tình huốngCả nhóm phân vân giữa các lựa chọn và bạn hỏi ý mọi người. Bạn nói gì?
The group is weighing options and the speaker asks for everyone's view.
Người bản xứ dùng thế nào"should" nên là hỏi LỜI KHUYÊN, bình tĩnh — khác "What do we do?" (gấp gáp, đang nguy). Bản số nhiều của "What should I do?" — Nghe trong: Wings: Sky Force Heroes (01:07:55)A263 lần - 275
Did you do it?
/dɪd juː duː ɪt?/
Có phải anh làm không?
Tình huốngBạn hỏi thẳng người bị nghi ngờ. Bạn nói gì?
The speaker asks the suspect directly.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng vào việc. Trong phim, câu này là khoảnh khắc lòng tin bị đặt lên bàn cân — và câu trả lời đổi hẳn mọi thứ. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:27:49)A163 lần - 276
Where the hell are we?
/wer ðə hel ɑːr wiː?/
Chúng ta đang ở cái xó nào vậy?
Tình huốngCả nhóm lạc tới một nơi hoàn toàn xa lạ. Bạn hỏi, đã hoảng. Bạn nói gì?
The group has ended up somewhere utterly unfamiliar and the speaker asks, already rattled.
Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "Where are we?" — thêm "the hell" là đã hoảng hoặc bực. Trong phim, câu này thường mở đầu cảnh lạc vào thế giới lạ. — Nghe trong: The Originals — Season 2 (00:28:28)A263 lần - 277
Do you want to talk about it?
/duː juː wɑːnt tuː tɔːk əˈbaʊt ɪt?/
Anh có muốn kể không?
Tình huốngNgười kia đang buồn và bạn mở lời một cách nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
The other person is upset and the speaker gently opens the door.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ của "You want to talk about it?" — lịch sự và ân cần hơn. Câu mở lời chuẩn khi thấy ai đó buồn. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:02:57)A263 lần - 278
Are you drunk?
/ɑːr juː drʌŋk?/
Anh say rồi à?
Tình huốngNgười kia đang nói năng lộn xộn và đi loạng choạng. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is slurring and unsteady on their feet.
Người bản xứ dùng thế nào"drunk" là tính từ đi với "are". Cũng dùng mỉa khi ai đó nói điều vô lý: "Are you drunk?" = "anh tỉnh không đấy". — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:15:55)A262 lần - 279
Where'd she go?
/werd ʃiː ɡoʊ?/
Cô ta đi đâu rồi?
Tình huốngNgười phụ nữ vừa đứng đó đã biến mất. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The woman who was standing there has vanished.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "Where did she go?" — chỉ dùng khi nói. Cùng bộ với "Where'd he go?", "Where'd you go?" — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:22:47)A262 lần - 280
Where did she go?
/wer dɪd ʃiː ɡoʊ?/
Cô ấy đi đâu vậy?
Tình huốngCô ấy rời đi khi bạn không để ý. Bạn hỏi người còn lại. Bạn nói gì?
She left while the speaker was not looking, and they ask whoever is left.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ, viết được. Bản rút "Where'd she go?" gấp hơn, hợp lúc đang truy đuổi. — Nghe trong: Monsters, Inc. (00:37:44)A162 lần - 281
What is it you want?
/wʌt ɪz ɪt juː wɑːnt?/
Rốt cuộc anh muốn gì?
Tình huốngKẻ kia đã vòng vo quá lâu và bạn buộc họ nói thẳng yêu sách. Bạn nói gì?
The other has stalled too long and the speaker forces them to name their demand.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc nhấn mạnh — trang trọng và nặng hơn "What do you want?" nhiều. Trong phim thương lượng, đây là câu chốt của người có quyền. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:36:24)B162 lần - 282
Did something happen?
/dɪd ˈsʌmθɪŋ ˈhæpən?/
Có chuyện gì xảy ra à?
Tình huốngBạn thấy không khí khác lạ và hỏi thăm. Bạn nói gì?
The speaker senses the mood has changed and asks.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm nhẹ nhàng khi cảm thấy có chuyện. Nhẹ hơn "What happened?" vì để ngỏ khả năng không có gì. — Nghe trong: Faster (00:52:40)A261 lần - 283
What is she doing?
/wʌt ɪz ʃiː ˈduːɪŋ?/
Cô ta đang làm gì thế?
Tình huốngCả hai đang nhìn cô ấy làm một việc khó hiểu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
Both are watching her do something baffling.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "What is he doing?", "What are they doing?" — hỏi về việc người thứ ba đang làm, thường kèm khó hiểu. — Nghe trong: The Smurfs 2 (00:58:11)A161 lần - 284
How did I get here?
/haʊ dɪd aɪ ɡet hiːr?/
Sao tôi lại ở đây?
Tình huốngBạn tỉnh dậy ở một nơi lạ và không nhớ gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker wakes somewhere unfamiliar with no memory of arriving.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "Where am I?", "What am I doing here?" — bộ ba câu của người vừa tỉnh lại ở nơi lạ. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:01:29)A261 lần - 285
What did you tell him?
/wʌt dɪd juː tel hɪm?/
Anh đã nói gì với anh ta?
Tình huốngNgười kia vừa nói chuyện với người thứ ba và bạn lo họ tiết lộ điều gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just spoken with a third party and the speaker fears what was said.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NỘI DUNG mình đã nói với người khác — thường kèm lo lắng. Khác "What did he say?" (hỏi lời người kia). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:22:51)A261 lần - 286
Who was he?
/huː wɑːz hiː?/
Ông ấy là người thế nào?
Tình huốngBạn hỏi về một người đã khuất mà bạn chưa từng gặp. Bạn nói gì?
The speaker asks about someone who has died and whom they never met.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì người đó không còn — hỏi về CON NGƯỜI họ, không chỉ tên. Trong phim, câu này mở đầu một hồi tưởng. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:43:33)A260 lần - 287
Are you alone?
/ɑːr juː əˈloʊn?/
Anh đi một mình à?
Tình huốngBạn mở cửa cho người kia và nhìn ra sau lưng họ. Bạn hỏi, cảnh giác. Bạn nói gì?
The speaker lets the other in and glances behind them, wary.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xem có ai đi cùng không — gần như luôn kèm CẢNH GIÁC. Trong phim, câu này nói khi sợ bị theo dõi. — Nghe trong: Noah (01:04:50)A260 lần - 288
How can you tell?
/haʊ kæn juː tel?/
Sao anh nhận ra được?
Tình huốngNgười kia vừa nhận xét chính xác một điều mà bạn không thấy. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just read something accurately that the speaker missed.
Người bản xứ dùng thế nào"tell" ở đây là NHẬN RA, phân biệt được — không phải kể. Hỏi về DẤU HIỆU họ đã thấy. Rất hay gặp trong phim trinh thám. — Nghe trong: The Hunger Games: Catching Fire (01:03:12)B160 lần - 289
What the hell is he doing?
/wʌt ðə hel ɪz hiː ˈduːɪŋ?/
Hắn làm cái quái gì thế?
Tình huốngCả nhóm đang nhìn anh ta làm một việc điên rồ. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The group is watching him do something reckless, and the speaker bursts out.
Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "What is he doing?" — vừa lo vừa bực. Thường nói khi nhìn ai đó lao vào chỗ nguy hiểm. — Nghe trong: The Change-Up (01:12:25)A260 lần - 290
What do you need me to do?
/wʌt duː juː niːd miː tuː duː?/
Anh cần tôi làm gì?
Tình huốngNgười kia đang gặp khó và bạn sẵn sàng bắt tay vào giúp. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is in trouble and the speaker is ready to pitch in.
Người bản xứ dùng thế nào"need" chứ không "want" — hỏi với thiện chí rõ rệt. Khác hẳn "What do you want me to do?" vốn thường kèm bực bội. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:28:16)A260 lần - 291
When was this?
/wen wɑːz ðɪs?/
Chuyện này xảy ra khi nào?
Tình huốngNgười kia vừa kể một sự việc mà chưa nói thời điểm. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has described an event without saying when.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi THỜI ĐIỂM của chuyện vừa nghe. Câu điều tra viên hay dùng khi dựng lại dòng thời gian. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:00)A259 lần - 292
Are you crying?
/ɑːr juː ˈkraɪɪŋ?/
Anh khóc đấy à?
Tình huốngBạn thấy mắt người kia đỏ hoe. Bạn hỏi, nửa ngạc nhiên nửa quan tâm. Bạn nói gì?
The speaker notices the other person's eyes are red, half surprised, half concerned.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì đang khóc lúc này. Trong phim hài, hỏi câu này với đàn ông thường là để trêu — và họ luôn chối. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:41:12)A159 lần - 293
Is he all right?
/ɪz hiː ɔːl raɪt?/
Anh ấy có sao không?
Tình huốngAnh ta vừa gặp nạn và bạn hỏi người vừa ở bên. Bạn nói gì?
He has just had an accident and the speaker asks whoever was with him.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "Is he okay?", "Is she okay?", "Is she all right?", "Is he all right?" — bản "all right" nghe Anh hơn. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:45)A159 lần - 294
What's wrong with me?
/wʌts rɔːŋ wɪð miː?/
Tôi bị làm sao thế này?
Tình huốngCơ thể hoặc đầu óc bạn có gì đó không ổn và bạn hoảng. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
Something is off with the speaker's body or mind, and they panic.
Người bản xứ dùng thế nàoBộ khuôn: "What's wrong with you?" (trách người khác), "What's wrong with him?" Riêng bản "with me" là hoảng sợ. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:01:14)A259 lần - 295
How do we do that?
/haʊ duː wiː duː ðæt?/
Làm thế nào đây?
Tình huốngCả nhóm đã thống nhất mục tiêu nhưng chưa biết cách. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The group agrees on the goal but nobody knows how.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về CÁCH THỰC HIỆN sau khi đã chốt việc phải làm. Trong phim, câu này chuyển cảnh từ bàn bạc sang lên kế hoạch. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:20:21)A259 lần - 296
I'm curious.
/aɪm ˈkjʊriəs./
Tôi tò mò thật đấy.
Tình huốngBạn sắp hỏi một câu riêng tư và muốn mở lời cho khéo. Bạn nói gì?
The speaker is about to ask something personal and softens the way in.
Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu một câu hỏi tò mò cho đỡ đường đột. Trong phim, nhân vật phản diện hay dùng trước khi hỏi điều nguy hiểm. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:07:33)B158 lần - 297
How we doing?
/haʊ wiː ˈduːɪŋ?/
Tình hình sao rồi?
Tình huốngBạn ghé qua chỗ đồng đội đang làm việc để xem tiến độ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker drops by where the team is working to check on progress.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "are" nên rất suồng. Hỏi về TIẾN ĐỘ chung, không phải sức khoẻ — khác "How are you doing?" — Nghe trong: Grown Ups 2 (01:07:08)A258 lần - 298
What's it say?
/wʌts ɪt seɪ?/
Trên đó viết gì?
Tình huốngNgười kia đang cầm tờ giấy hoặc màn hình mà bạn không nhìn được. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is holding a note or a screen the speaker cannot see.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi nội dung VĂN BẢN chứ không phải lời người — dùng "it" cho tờ giấy, biển báo, tin nhắn. — Nghe trong: Epic (00:48:10)A258 lần - 299
How'd you do it?
/haʊd juː duː ɪt?/
Anh làm thế nào vậy?
Tình huốngNgười kia vừa làm được một việc bạn tưởng bất khả thi. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has pulled off something the speaker thought impossible.
Người bản xứ dùng thế nào"How'd" là rút của "How did". Hỏi kèm THÁN PHỤC. Bản "Why'd you do it?" thì ngược lại — kèm trách móc. — Nghe trong: Escape Plan (01:43:50)A258 lần - 300
You ready to go?
/juː ˈredi tuː ɡoʊ?/
Sẵn sàng đi chưa?
Tình huốngBạn đứng ở cửa chờ người kia. Bạn giục nhẹ. Bạn nói gì?
The speaker waits at the door for the other person and nudges them along.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Are". Hoàn tất bộ với "You ready?", "Are you ready?" — thêm "to go" là hỏi sẵn sàng RỜI ĐI. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:40:34)A158 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.