
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Làm rõ": 441 câu
- 301
Go where?
/ɡoʊ wer?/
Đi đâu cơ?
Tình huốngNgười kia bảo bạn đi ngay mà không nói đi đâu. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person tells the speaker to move without saying to what place.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ngược bằng cách lặp động từ rồi thêm từ để hỏi. Cùng khuôn với "Do what?", "Say what?" — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:24:49)A159 lần - 302
I already have.
/aɪ ɔːlˈredi hæv./
Tôi làm rồi.
Tình huốngNgười kia bảo bạn làm một việc mà bạn đã làm xong từ trước. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person tells the speaker to do something they finished earlier.
Người bản xứ dùng thế nào"have" thay cho cả động từ vừa nhắc. Khác "I just did." (vừa xong) — câu này là đã xong TỪ TRƯỚC. — Nghe trong: Frozen (01:16:55)A259 lần - 303
What's it gonna be?
/wʌts ɪt ˈɡɑːnə biː?/
Vậy anh chọn gì?
Tình huốngBạn đã đưa ra hai lựa chọn và giục người kia quyết. Bạn nói gì?
The speaker has laid out two options and presses the other to choose.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp quyết định NGAY, thường sau khi đã nêu hai đường. "gonna" chỉ dùng khi nói. Trong phim, đây là câu của kẻ nắm dao đằng chuôi. — Nghe trong: Walking with Dinosaurs (01:04:52)B159 lần - 304
You know what this is?
/juː noʊ wʌt ðɪs ɪz?/
Biết đây là cái gì không?
Tình huốngBạn giơ một vật lên trước mặt người kia. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker holds an object up in front of the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do". Thường không chờ trả lời — người nói tự giải thích ngay. Cùng lối với "You know what that means?" — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:23:03)A259 lần - 305
Do you know what that means?
/duː juː noʊ wʌt ðæt miːnz?/
Anh có hiểu điều đó nghĩa là gì không?
Tình huốngBạn vừa nói ra một sự thật nặng nề và muốn người kia thấm hết hệ quả. Bạn nói gì?
The speaker has stated a heavy truth and wants the other to grasp its full weight.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi nghĩa từ ngữ — hỏi họ có hiểu HỆ QUẢ không. Trong phim, sau câu này thường là một lời giải thích đáng sợ. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:08:07)A259 lần - 306
Who else?
/huː els?/
Còn ai nữa?
Tình huốngNgười kia vừa kể tên một người và bạn muốn biết còn ai dính vào. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has named one name and the speaker wants to know who else is involved.
Người bản xứ dùng thế nàoCũng dùng mỉa: khi chuyện quá hiển nhiên, "Who else?" nghĩa "còn ai vào đây nữa". Cùng nhóm với "What else?" — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:43:07)A258 lần - 307
Sorry, what?
/ˈsɑːri, wʌt?/
Xin lỗi, gì cơ?
Tình huốngBạn đang mải nghĩ và không nghe rõ câu vừa rồi. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The speaker was distracted and did not catch what was just said.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn "What?" trống vì có chữ "Sorry" đỡ. Cùng nhóm với "Sorry?", "Come again?" — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:07:03)A158 lần - 308
Say that again.
/seɪ ðæt əˈɡen./
Nói lại lần nữa xem.
Tình huốngBạn nghe được một câu quá bất ngờ và muốn nghe lại cho chắc. Bạn nói gì?
The speaker has heard something so startling they want it repeated to be sure.
Người bản xứ dùng thế nàoXin nhắc lại vì quá bất ngờ. Cẩn thận: nói bằng giọng lạnh thì thành lời thách thức — "thử nói lại xem". — Nghe trong: The Blacklist — Season 6 (00:30:40)A158 lần - 309
Am I wrong?
/æm aɪ rɔːŋ?/
Chứ tôi nói sai à?
Tình huốngBạn vừa nêu một nhận xét khó nghe và thấy không ai cãi được. Bạn hỏi ngược để ép họ công nhận. Bạn nói gì?
The speaker has made an unwelcome observation nobody can rebut, and asks back to force a concession.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải câu hỏi thật mà là ép người nghe công nhận — vì họ biết là không cãi được. Giọng thách thức. — Nghe trong: White Collar — Season 2 (00:11:14)A258 lần - 310
You're not serious.
/jʊr nɑːt ˈsɪriəs./
Anh nói vậy mà cũng nói được à.
Tình huốngNgười kia vừa đề nghị một chuyện điên rồ và bạn mong đó chỉ là đùa. Bạn nói gì?
The other person has proposed something mad and the speaker hopes it is only a joke.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trần nhưng ý là mong người kia đang đùa. Hàm ý phản đối nhẹ. Đáp lại thường là "I'm afraid I am." — Nghe trong: Daredevil — Season 2 (00:33:01)B158 lần - 311
Actually, I do.
/ˈækˌtʃuːəli, aɪ duː./
Thật ra thì tôi có.
Tình huốngNgười kia đoán rằng bạn không biết hoặc không có, nhưng bạn lại có. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person assumes the speaker does not know or does not have it — but they do.
Người bản xứ dùng thế nào"Actually" mở đầu là báo hiệu SẮP ĐÍNH CHÍNH. "I do" thay cho cả động từ vừa nhắc, khỏi lặp. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:23:26)A258 lần - 312
I remember everything.
/aɪ rɪˈmembər ˈevriˌθɪŋ./
Tôi nhớ hết.
Tình huốngNgười kia tưởng bạn đã quên chuyện cũ. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other person assumes the speaker has forgotten the past.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim, câu này thường là bước ngoặt: nhân vật mất trí nhớ vừa nhớ lại tất cả. Nói rất chậm. — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:13:16)A258 lần - 313
What are you getting at?
/wʌt ɑːr juː ˈɡetɪŋ æt?/
Anh định nói tới đâu vậy?
Tình huốngNgười kia vòng vo mãi mà chưa vào việc. Bạn cắt ngang. Bạn nói gì?
The other person keeps circling without coming to the point.
Người bản xứ dùng thế nào"get at" là NHẮM TỚI ý gì. Ép người kia vào thẳng vấn đề — hơi gắt. Gần với "What are you suggesting?" — Nghe trong: Final Destination 5 (01:03:33)B158 lần - 314
I know what you are.
/aɪ noʊ wʌt juː ɑːr./
Tôi biết anh là gì rồi.
Tình huốngBạn đã đoán ra bản chất thật của người kia. Bạn nói thẳng vào mặt họ. Bạn nói gì?
The speaker has worked out the other's true nature and says it to their face.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "what" chứ không "who" — nói về BẢN CHẤT, không phải danh tính. Câu lật tẩy kinh điển của phim ma cà rồng. — Nghe trong: Twilight (00:50:36)B158 lần - 315
What are you trying to say?
/wʌt ɑːr juː ˈtraɪɪŋ tuː seɪ?/
Rốt cuộc anh muốn nói gì?
Tình huốngNgười kia vòng vo mãi, bạn cảm thấy họ đang né tránh một điều gì đó. Bạn hỏi thẳng, giọng đã hơi căng. Bạn nói gì?
The other person keeps circling, and the speaker senses they are dodging something, so they ask directly with some edge in their voice.
Người bản xứ dùng thế nàoĐã có mầm căng thẳng: hàm ý "nói vòng vo nãy giờ, ý thật là gì". Trung tính hơn thì "What are you saying?" hoặc "Where are you going with this?". — Nghe trong: Turbo (00:38:34)A258 lần - 316
What makes you so sure?
/wʌt meɪks juː soʊ ʃʊr?/
Sao anh chắc thế?
Tình huốngNgười kia khẳng định chắc nịch một điều mà bạn còn ngờ. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person states something with total confidence that the speaker doubts.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi CĂN CỨ của sự chắc chắn. "What makes you..." là khuôn hỏi lý do rất hay gặp: "What makes you think that?" — Nghe trong: Fast & Furious 6 (00:01:48)B157 lần - 317
It's simple.
/ɪts ˈsɪmpəl./
Đơn giản thôi mà.
Tình huốngNgười kia thấy việc này quá rối. Bạn trấn an rồi bắt đầu giải thích. Bạn nói gì?
The other person finds it all too complicated, so the speaker reassures them first.
Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu một lời giải thích. Trong phim, người nói câu này thường sắp bày ra một kế hoạch chẳng đơn giản chút nào. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:30:01)A256 lần - 318
No, I'm serious.
/noʊ, aɪm ˈsɪriəs./
Không, đây không phải chuyện đùa.
Tình huốngBạn vừa đề xuất một chuyện nghe như đùa và người kia không tin. Bạn khẳng định lại. Bạn nói gì?
The speaker has proposed something that sounds like a joke and is not believed, and insists.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "No" bác lại cái cười của người kia chứ không bác một câu hỏi. Người học hay tưởng đang trả lời "không". — Nghe trong: Narcos — Season 1 (00:25:39)A256 lần - 319
Who's asking?
/huːz ˈæskɪŋ?/
Ai muốn biết?
Tình huốngNgười lạ hỏi tên bạn và bạn không muốn trả lời ngay. Bạn vặn lại. Bạn nói gì?
A stranger asks the speaker's name and they will not answer straight away.
Người bản xứ dùng thế nàoVặn ngược thay vì trả lời — câu cửa miệng của nhân vật đề phòng. Trong phim noir, hầu như luôn có mặt. — Nghe trong: Homeland — Season 4 (00:03:10)B155 lần - 320
I already did.
/aɪ ɔːlˈredi dɪd./
Tôi làm rồi mà.
Tình huốngNgười kia nhắc bạn làm việc đã xong từ trước. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person reminds the speaker of a task they finished earlier.
Người bản xứ dùng thế nàoBản quá khứ đơn của "I already have." — người Mỹ dùng "did" nhiều hơn, người Anh chuộng "have". — Nghe trong: Easy A (01:01:55)A255 lần - 321
You see this?
/juː siː ðɪs?/
Thấy cái này không?
Tình huốngBạn chỉ vào một thứ mà bạn muốn người kia phải chú ý. Bạn nói gì?
The speaker points at something they want the other to notice.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do". Cách kéo sự chú ý về một vật cụ thể trước khi giải thích. Cùng nhóm với "Look at this." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:39:03)A155 lần - 322
You really believe that?
/juː ˈrɪli bɪˈliːv ðæt?/
Anh tin chuyện đó thật à?
Tình huốngNgười kia vừa nhắc lại một lời đồn ngây thơ. Bạn ngạc nhiên hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has just repeated a naive rumour, and the speaker asks back in surprise.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "Do" ở đầu. Hàm ý coi người kia hơi ngây thơ. Giọng quyết định là trêu hay là chê. — Nghe trong: Criminal Minds — Season 3 (00:39:53)A255 lần - 323
I promise you that.
/aɪ ˈprɑːməs juː ðæt./
Điều đó tôi cam đoan.
Tình huốngBạn vừa nói ra một dự đoán chắc chắn và muốn đóng dấu bảo đảm vào đó. Bạn nói gì?
The speaker has just made a confident prediction and wants to stamp a guarantee on it.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "that" ở cuối trỏ ngược về điều vừa nói. Trong phim hay dùng khi hứa sẽ trả thù hoặc sẽ bảo vệ ai — trang trọng và nặng. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:10:23)B155 lần - 324
I know what I saw.
/aɪ noʊ wʌt aɪ sɔː./
Tôi biết rõ tôi đã thấy gì.
Tình huốngMọi người bảo bạn hoa mắt, nhưng bạn tin vào mắt mình. Bạn khăng khăng. Bạn nói gì?
Everyone says the speaker imagined it, but they trust their own eyes.
Người bản xứ dùng thế nàoMệnh đề phụ giữ trật tự "I saw", không đảo. Câu bảo vệ lời chứng của mình khi không ai tin. — Nghe trong: Twilight (00:24:14)B155 lần - 325
Like who?
/laɪk huː?/
Ví dụ như ai?
Tình huốngNgười kia nói chung chung rằng có người này người kia. Bạn đòi ví dụ. Bạn nói gì?
The other person speaks vaguely about certain people, and the speaker wants a name.
Người bản xứ dùng thế nào"Like" ở đây là ĐÒI VÍ DỤ, không phải "thích". Bộ khuôn: "Like what?", "Like who?", "Like when?" — Nghe trong: About Time (01:29:35)A254 lần - 326
You're joking, right?
/jʊr ˈdʒoʊkɪŋ, raɪt?/
Anh đùa đấy chứ?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều bạn mong là không thật. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other has just said something the speaker hopes is not true.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi "right?" là xin xác nhận, nói giọng lên. Cùng nhóm với "You're kidding.", "Tell me you're joking." — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 1 (00:04:43)A254 lần - 327
I know everything.
/aɪ noʊ ˈevriˌθɪŋ./
Tôi biết hết rồi.
Tình huốngNgười kia còn đang tìm cách giấu bạn. Bạn cắt lời. Bạn nói gì?
The other is still trying to keep it from the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoChấm dứt mọi lời chối. Trong phim, câu này thường được nói rất bình thản — càng bình thản càng đáng sợ. — Nghe trong: Rio 2 (01:18:05)A154 lần - 328
Wouldn't you?
/ˈwʊdənt juː?/
Anh thì lại không à?
Tình huốngNgười kia chê cách bạn xử sự, nhưng ở vào hoàn cảnh đó họ cũng làm vậy. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other criticises how the speaker acted, though they would have done the same.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi đuôi bằng "would" — đẩy người kia vào chính hoàn cảnh của mình. Cách tự bào chữa rất gọn. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:26:27)B153 lần - 329
In what way?
/ɪn wʌt weɪ?/
Cụ thể là sao?
Tình huốngNgười kia vừa nhận xét chung chung và bạn muốn họ nói rõ ra. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has made a vague remark and the speaker wants it spelled out, so asks back.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi người kia nói cụ thể sau một nhận xét chung chung. Lịch sự hơn "What do you mean?" vì nó thừa nhận ý kia có lý, chỉ hỏi thêm chi tiết. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 2 (00:30:11)B153 lần - 330
Am I clear?
/æm aɪ klɪr?/
Đã rõ chưa?
Tình huốngBạn vừa ra một mệnh lệnh nghiêm khắc và muốn chắc người kia đã hiểu. Bạn nói gì?
The speaker has issued a stern order and wants to be sure it landed.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xem LỜI MÌNH có rõ không, không phải hỏi người kia hiểu chưa — nên nghe rất bề trên. Bản mạnh: "Do I make myself clear?" — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:04:26)B153 lần - 331
What am I looking at?
/wʌt æm aɪ ˈlʊkɪŋ æt?/
Đây là cái gì vậy?
Tình huốngNgười kia chỉ vào màn hình mà bạn không hiểu đang xem cái gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person points at a screen and the speaker cannot make out what is on it.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ý nghĩa của thứ TRƯỚC MẮT chứ không phải hỏi tên nó. Câu quen thuộc trong phòng điều tra khi xem ảnh chụp. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:14:29)B153 lần - 332
What the hell is that supposed to mean?
/wʌt ðə hel ɪz ðæt səˈpoʊzd tuː miːn?/
Ý anh nói vậy là sao?
Tình huốngNgười kia buông một câu ám chỉ khó nghe. Bạn gắt hỏi. Bạn nói gì?
The other drops a barbed remark, and the speaker snaps back.
Người bản xứ dùng thế nào"be supposed to mean" là "định ám chỉ gì". Bản không có "the hell" đã đủ gắt rồi; thêm vào là đang rất bực. — Nghe trong: Prison Break — Season 2 (00:05:24)B153 lần - 333
With who?
/wɪð huː?/
Với ai?
Tình huốngNgười kia nói họ đã đi chơi hoặc đã bàn bạc mà chưa nói với ai. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other says they went out or talked it over, without naming the company.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ hỏi cụt với giới từ: "To who?", "From who?", "By who?", "With who?" Sách vở đòi "whom". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:38:20)A252 lần - 334
Don't you worry.
/doʊnt juː ˈwɜːri./
Cứ yên tâm đi con.
Tình huốngBạn muốn trấn an ai đó theo giọng ấm áp, che chở, như người lớn nói với trẻ nhỏ. Bạn nói gì?
The speaker wants to reassure somebody warmly and protectively, the way an adult speaks to a child.
Người bản xứ dùng thế nàoChèn "you" vào giữa là nhấn giọng, tạo cảm giác ấm áp che chở — kiểu người lớn dỗ trẻ con. Nghe hơi cổ và rất tình cảm, khác hẳn "Don't worry" trơn. — Nghe trong: Supernatural — Season 7 (00:34:28)B152 lần - 335
How would you know?
/haʊ wʊd juː noʊ?/
Anh thì biết gì mà nói?
Tình huốngNgười kia khẳng định một điều mà bạn cho rằng họ không có cơ sở. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other states something the speaker thinks they have no basis for.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tu từ nghĩa "anh làm sao mà biết được" — bác bỏ tư cách người nói. Khá xúc phạm. — Nghe trong: Shrek Forever After (01:05:02)B152 lần - 336
What's this all about?
/wʌts ðɪs ɔːl əˈbaʊt?/
Rốt cuộc chuyện gì đây?
Tình huốngBạn bị gọi tới một cuộc họp bất thường mà không ai giải thích. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has been summoned to an unusual meeting with no explanation.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "all" nhấn rằng chuyện có vẻ lớn. Hỏi về TOÀN BỘ sự việc, không hỏi chi tiết. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:07:16)B152 lần - 337
Are you listening?
/ɑːr juː ˈlɪsənɪŋ?/
Có nghe không đấy?
Tình huốngBạn đang dặn dò việc quan trọng qua điện thoại và bên kia im lặng quá lâu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker is giving important instructions over the phone and the other end has gone quiet too long, and asks.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn, hay dùng qua điện thoại khi đầu kia im lặng. Cũng dùng khi sắp nói điều quan trọng: "Are you listening? This matters." — Nghe trong: Grimm — Season 5 (00:23:26)A151 lần - 338
You were wrong.
/juː wɜːr rɔːŋ./
Anh đã sai rồi đấy.
Tình huốngSự việc đã cho thấy phán đoán của người kia không đúng. Bạn nói thẳng vào mặt họ. Bạn nói gì?
Events have shown the other person judged it badly, and the speaker says so to their face.
Người bản xứ dùng thế nàoThẳng và khá nặng, chỉ dùng khi sự việc đã chứng minh rõ. Muốn nhẹ hơn: "You were mistaken" hoặc "That turned out differently." — Nghe trong: Doctor Who — Season 1 (00:20:03)A151 lần - 339
Are we good?
/ɑːr wiː ɡʊd?/
Ta ổn với nhau chứ?
Tình huốngSau khi cãi nhau xong, bạn muốn chắc rằng hai người đã làm lành. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
After the argument, the speaker wants to be sure things are patched up.
Người bản xứ dùng thế nào"good" ở đây là ỔN THOẢ VỚI NHAU, không phải tốt. Câu làm lành rất hay gặp giữa bạn bè. — Nghe trong: Earth to Echo (00:51:21)B151 lần - 340
That should do it.
/ðæt ʃʊd duː ɪt./
Chắc thế là được rồi.
Tình huốngBạn vừa làm xong thao tác cuối và tin rằng vấn đề đã được xử lý. Bạn nói gì?
The speaker has just done the last step and believes the problem is handled.
Người bản xứ dùng thế nào"do it" ở đây nghĩa là đủ, xong việc — không phải "làm điều đó". Nói sau khi vặn xong con ốc cuối. "should" cho thấy vẫn còn chút không chắc. — Nghe trong: Alice in Wonderland (01:09:28)B151 lần - 341
What's the catch?
/wʌts ðə kætʃ?/
Có bẫy gì trong đó?
Tình huốngAi đó chào mời bạn một điều kiện tốt đến khó tin. Bạn nghi ngờ hỏi. Bạn nói gì?
Someone offers the speaker terms that sound too good to be true.
Người bản xứ dùng thế nào"catch" ở đây là ĐIỀU KIỆN NGẦM bất lợi. Hỏi khi thấy lời đề nghị quá hời — luôn kèm nghi ngờ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:38:12)B150 lần - 342
You kidding me?
/juː ˈkɪdɪŋ miː?/
Đùa tôi đấy à?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều quá vô lý. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The other has just said something outrageous.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ cả "Are" — rút gọn tối đa nên rất suồng. Bản đầy đủ "Are you kidding me?" nghe bình thường hơn. — Nghe trong: X-Men: Days of Future Past (02:02:03)B150 lần - 343
Are you certain?
/ɑːr juː ˈsɜːrtən?/
Anh chắc chắn chứ?
Tình huốngNgười kia vừa báo một tin hệ trọng. Bạn hỏi lại cho chắc. Bạn nói gì?
The other has just delivered grave news, and the speaker double-checks.
Người bản xứ dùng thế nào"certain" trang trọng hơn "sure" nhiều — hợp phim cổ trang và cảnh nghiêm trọng. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:08:27)B150 lần - 344
Is that a threat?
/ɪz ðæt ə θret?/
Câu đó là lời đe doạ đấy à?
Tình huốngCâu vừa rồi của người kia có hàm ý hăm doạ. Bạn chỉ thẳng vào chính câu đó. Bạn nói gì?
What the other person just said carried a menacing undertone, and the speaker points straight at that remark.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng tình huống nhưng chỉ vào chính câu vừa nói ("that") thay vì vào người. Đáp lại kinh điển: "It's a promise." — Nghe trong: Minority Report — Season 1 (00:31:35)B150 lần - 345
What makes you think that?
/wʌt meɪks juː θɪŋk ðæt?/
Sao anh lại nghĩ vậy?
Tình huốngNgười kia đưa ra một kết luận bất ngờ. Bạn hỏi căn cứ. Bạn nói gì?
The other reaches a surprising conclusion, and the speaker asks for their grounds.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn với "What makes you so sure?" — hỏi CÁI GÌ khiến người kia nghĩ thế, thay vì hỏi thẳng "Why". — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:31:17)B150 lần - 346
You know that, don't you?
/juː noʊ ðæt, doʊnt juː?/
Anh biết điều đó mà, phải không?
Tình huốngBạn vừa nói một điều quan trọng và muốn chắc người kia đã thấm. Bạn nói gì?
The speaker has said something important and wants to be sure it registered.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi đuôi: câu trước khẳng định thì đuôi PHỦ ĐỊNH. Thường nói rất khẽ, sau một lời tỏ tình hoặc lời trăng trối. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:01)B150 lần - 347
I'll take that as a yes.
/aɪl teɪk ðæt æz ə jes./
Coi như là đồng ý nhé.
Tình huốngNgười kia không trả lời rõ nhưng cử chỉ cho thấy họ thuận. Bạn chốt. Bạn nói gì?
The other gives no clear answer, but their reaction suggests agreement.
Người bản xứ dùng thế nào"take something as" là HIỂU THÀNH. Cách chốt vui vẻ khi người kia im lặng hoặc chỉ gật đầu. — Nghe trong: Eragon (01:23:38)B150 lần - 348
Did you hear what I said?
/dɪd juː hiːr wʌt aɪ sed?/
Anh có nghe tôi nói gì không?
Tình huốngBạn vừa nói một điều quan trọng mà người kia không phản ứng. Bạn gằn giọng. Bạn nói gì?
The speaker has said something important and the other shows no reaction.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp người kia phản hồi. Mệnh đề phụ giữ trật tự "I said", không đảo. Trọng âm rơi vào "hear". — Nghe trong: Homeland — Season 3 (00:39:15)A250 lần - 349
I'm not kidding.
/aɪm nɑːt ˈkɪdɪŋ./
Tôi không đùa đâu.
Tình huốngNgười kia cười và tưởng bạn nói chơi. Bạn cải chính. Bạn nói gì?
The other person laughs, taking it for a joke; the speaker sets them right.
Người bản xứ dùng thế nàoCải chính khi người kia tưởng mình đùa. Bản mạnh hơn: "I'm dead serious." — Nghe trong: Homeland — Season 7 (00:19:44)A249 lần - 350
I see that.
/aɪ siː ðæt./
Tôi thấy rồi.
Tình huốngNgười kia chỉ ra một điều đã quá rõ trước mắt. Bạn đáp khô khan. Bạn nói gì?
The other points out something already plain to see.
Người bản xứ dùng thế nào"see" ở đây là NHẬN RA, không hẳn là nhìn. Nói phẳng giọng thì thành mỉa — "khỏi cần nói tôi cũng biết". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:20:02)A249 lần - 351
No further questions.
/noʊ ˈfɜːrðər ˈkwestʃənz./
Tôi không hỏi gì thêm.
Tình huốngBạn là luật sư và vừa hỏi xong nhân chứng tại toà. Bạn nói gì?
The speaker is a lawyer who has finished questioning the witness in court.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết thúc phần hỏi tại TOÀ. "further" là thêm nữa. Đời thường dùng đùa khi đã nghe đủ. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:30:43)B149 lần - 352
You just did.
/juː dʒʌst dɪd./
Anh vừa làm rồi đấy thôi.
Tình huốngNgười kia xin phép hỏi bạn một câu — nhưng chính lời xin phép đã là một câu hỏi. Bạn trêu. Bạn nói gì?
The other asks permission to ask a question, and that request was itself one.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại "Can I ask you something?" cho vui. Cùng khuôn với "I just did." nhưng nói về người nghe. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:11:21)A249 lần - 353
You really think so?
/juː ˈrɪli θɪŋk soʊ?/
Anh thấy vậy thật à?
Tình huốngNgười kia vừa khen hoặc vừa đoán một điều bạn chưa dám tin. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other has praised or predicted something the speaker dares not believe yet.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "really" là chỗ mang cảm xúc — vừa mừng vừa chưa tin. Cùng nhóm với "You think so?" — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:14:13)A249 lần - 354
Why would you think that?
/waɪ wʊd juː θɪŋk ðæt?/
Sao anh lại nghĩ thế được?
Tình huốngNgười kia nghi ngờ bạn một điều vô căn cứ. Bạn hỏi lại, hơi tổn thương. Bạn nói gì?
The other suspects the speaker of something groundless, who asks back, a little hurt.
Người bản xứ dùng thế nào"would" ở đây là suy đoán về suy nghĩ người kia. Nghe trách hơn "What makes you think that?" (hỏi căn cứ). — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:03:22)B149 lần - 355
Are you joking?
/ɑːr juː ˈdʒoʊkɪŋ?/
Anh đùa đấy à?
Tình huốngNgười kia nói một điều bạn mong là không nghiêm túc. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other says something the speaker hopes is not meant seriously.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe Anh hơn "Are you kidding?" (Mỹ). Cùng nhóm với "You're joking, right?" — câu kia mong nhận được lời phủ nhận. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:11:16)A248 lần - 356
Is it really you?
/ɪz ɪt ˈrɪli juː?/
Đúng là anh thật sao?
Tình huốngBạn gặp lại người tưởng đã mất và không dám tin vào mắt mình. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker meets again someone they thought lost, and cannot trust their own eyes.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "really" mang cả nỗi hoài nghi. Cảnh đoàn tụ hoặc cảnh gặp ma trong phim đều dùng câu này. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:26:22)A248 lần - 357
I'm telling you the truth.
/aɪm ˈtelɪŋ juː ðə truːθ./
Tôi đang nói thật với anh đấy.
Tình huốngNgười kia vẫn lắc đầu dù bạn đã thanh minh. Bạn nhấn mạnh, hướng thẳng vào họ. Bạn nói gì?
The other person still shakes their head after the speaker explanation, who insists, aiming it straight at them.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "you" là hướng thẳng vào người nghe, nhấn mạnh hơn. Dùng khi đã thanh minh một lần mà vẫn không được tin. — Nghe trong: 24 — Season 7 (00:06:32)B148 lần - 358
You got a better idea?
/juː ɡɑːt ə ˈbetər aɪˈdiːə?/
Anh có cách nào hay hơn không?
Tình huốngNgười kia chê kế hoạch của bạn mà không đưa ra được gì. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other criticises the speaker's plan without offering anything better.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Have". Đẩy ngược trách nhiệm về người chê — câu tự vệ rất hiệu quả khi bị bắt bẻ. — Nghe trong: Justice League: Doom (00:48:17)A248 lần - 359
That's not what happened.
/ðæts nɑːt wʌt ˈhæpənd./
Sự thật không phải vậy.
Tình huốngNgười kia vừa kể lại sự việc theo hướng sai lệch. Bạn cải chính. Bạn nói gì?
The other person has just recounted events inaccurately, and the speaker sets the record straight.
Người bản xứ dùng thế nàoCải chính lời tường thuật của người khác, dứt khoát. Cùng khuôn với "That's not what I said" và "That's not what I meant" — bộ ba đính chính rất đáng học cùng nhau. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:18:24)A247 lần - 360
Don't be so sure.
/doʊnt biː soʊ ʃʊr./
Đừng vội chắc thế.
Tình huốngNgười kia đang tự tin quá mức về một chuyện mà bạn biết còn ẩn số. Bạn cảnh báo. Bạn nói gì?
The other person is overconfident about something the speaker knows still has unknowns, and warns them.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo người đang quá tự tin — "đừng vội chắc thế". Trong phim hay là câu úp mở của người biết nhiều hơn. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 8 (00:35:45)B147 lần - 361
Is that a yes?
/ɪz ðæt ə jes?/
Vậy là đồng ý hả?
Tình huốngNgười kia gật gù hoặc ậm ừ mà không nói rõ. Bạn hỏi cho chắc. Bạn nói gì?
The other nods or mumbles without giving a clear answer.
Người bản xứ dùng thế nào"yes" ở đây làm DANH TỪ nên có mạo từ "a". Ép người kia trả lời dứt khoát. Cùng nhóm với "I'll take that as a yes." — Nghe trong: Homeland — Season 4 (00:47:18)A247 lần - 362
Time for what?
/taɪm fɔːr wʌt?/
Đến giờ làm gì cơ?
Tình huốngNgười kia bảo "đến giờ rồi" mà bạn không hiểu họ nói về việc gì. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person says it is time, but the speaker does not know what for, and asks back.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại khi ai đó nói "it's time" mà mình chưa biết việc gì. Khuôn "___ for what?" dùng rộng: "Ready for what?", "Sorry for what?" — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:09:37)A146 lần - 363
I swear to you.
/aɪ swer tuː juː./
Tôi thề với anh đấy.
Tình huốngKhông ai tin lời bạn và bạn phải dùng tới lời thề để họ tin. Bạn nói gì?
Nobody believes the speaker, who must resort to an oath to be believed.
Người bản xứ dùng thế nàoMạnh hơn "I promise": thề. Dùng khi không còn cách nào khác để được tin. Cũng có dạng "I swear to God" — mạnh nhất, và với người có đạo thì đừng dùng bừa. — Nghe trong: Homeland — Season 1 (00:31:29)B146 lần - 364
Why should I believe you?
/waɪ ʃʊd aɪ bɪˈliːv juː?/
Cớ gì tôi phải tin anh?
Tình huốngNgười kia đã lừa bạn một lần và nay lại hứa hẹn. Bạn hỏi vặn. Bạn nói gì?
The other person deceived the speaker once and is now making promises again; the speaker challenges them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi lý do, hàm ý "anh từng lừa tôi rồi". Khuôn "Why should I + động từ" luôn mang sắc thái thách thức. — Nghe trong: Castle — Season 3 (00:33:20)B146 lần - 365
So to speak.
/soʊ tuː spiːk./
nói theo kiểu ví von thôi.
Tình huốngBạn vừa dùng một cách nói bóng bẩy và muốn rào lại kẻo bị hiểu theo nghĩa đen. Bạn thêm vế nào?
The speaker has used a figurative phrase and wants to flag it so it is not taken literally — what do they add?
Người bản xứ dùng thế nàoVế đuôi rào đón sau một cách nói bóng bẩy, để người nghe hiểu là ví von. Trang trọng nhẹ. Cùng chức năng: "if you will", "in a manner of speaking". — Nghe trong: Sons of Anarchy — Season 2 (00:32:28)B145 lần - 366
You have a visitor.
/juː hæv ə ˈvɪzɪtər./
Có người tới tìm anh.
Tình huốngBạn làm ở lễ tân hoặc trại giam và cần báo cho ai đó biết có khách. Bạn nói gì?
The speaker works at a front desk or in a prison and must let someone know they have a caller.
Người bản xứ dùng thế nàoLối nói trang trọng của lễ tân, bệnh viện, nhà tù. "visitor" là khách tới thăm, khác "guest" (khách được mời). — Nghe trong: Lie to Me — Season 1 (00:00:42)A245 lần - 367
How do you figure?
/haʊ duː juː ˈfɪɡjər?/
Anh dựa vào đâu mà nói vậy?
Tình huốngNgười kia vừa đưa ra một kết luận mà bạn chưa thấy cơ sở. Bạn hỏi lại, giọng hơi ngờ vực. Bạn nói gì?
The other person has just drawn a conclusion the speaker sees no basis for, and asks back with a note of doubt.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "How do you figure that?" — hỏi căn cứ, mang chút ngờ vực. Ngắn và rất Mỹ. Trung tính hơn thì dùng "What makes you say that?". — Nghe trong: Dads — Season 1 (00:14:52)B144 lần - 368
Don't worry about that.
/doʊnt ˈwɜːri əˈbaʊt ðæt./
Chuyện đó khỏi bận tâm.
Tình huốngNgười kia đang lo về một chi tiết nhỏ mà bạn đã có cách xử lý. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person is fretting over a small detail the speaker has already handled, and waves it aside.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt một CHI TIẾT cụ thể, hàm ý "cái đó tôi lo rồi". Trung tính, dùng được ở chỗ làm. — Nghe trong: Avengers: Endgame (2019) (00:58:41)A244 lần - 369
I care about you.
/aɪ ker əˈbaʊt juː./
Tôi thật lòng lo cho anh.
Tình huốngNgười kia tưởng bạn can thiệp vì tò mò. Bạn nói rõ lý do thật là vì bạn quan tâm họ. Bạn nói gì?
The other person thinks the speaker is interfering out of nosiness; the speaker makes the real reason plain.
Người bản xứ dùng thế nào"care about" = quan tâm, lo cho — nhẹ và rộng hơn "love". Nói được với bạn bè, đồng nghiệp, không nhất thiết là tình yêu. Đây là chỗ người học hay ngại dùng vì tưởng nó quá tình cảm. — Nghe trong: The Fosters — Season 1 (00:31:16)A244 lần - 370
This is my house.
/ðɪs ɪz maɪ haʊs./
Nhà này là của tôi.
Tình huốngNgười kia đang ra lệnh trong chính nhà bạn. Bạn nhắc họ ai mới là chủ ở đây. Bạn nói gì?
The other person is giving orders inside the speaker own home; the speaker reminds them who is master here.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông chỉ nói về quyền sở hữu mà là khẳng định ai có quyền quyết định ở đây. Trong thể thao còn nghĩa "sân nhà của tôi". — Nghe trong: Prison Break — Season 1 (00:06:23)A144 lần - 371
I find that hard to believe.
/aɪ faɪnd ðæt hɑːrd tuː bɪˈliːv./
Tôi thấy khó tin lắm.
Tình huốngBạn nghi ngờ điều vừa nghe nhưng muốn nói cho nhã nhặn, không buộc tội thẳng. Bạn nói gì?
The speaker doubts what was just said but wants to put it courteously, without a direct accusation.
Người bản xứ dùng thế nàoNghi ngờ theo lối lịch sự: không nói anh dối, chỉ nói tôi thấy khó tin. Dùng được cả ở chỗ làm và với người trên — đây là bản an toàn của "I don't believe you." — Nghe trong: Bates Motel — Season 2 (00:07:54)B144 lần - 372
I think you know.
/aɪ θɪŋk juː noʊ./
Tôi nghĩ anh biết rồi đấy.
Tình huốngNgười kia hỏi một câu mà bạn tin họ đã biết câu trả lời. Bạn đáp đầy ẩn ý. Bạn nói gì?
The other person asks something the speaker believes they already know the answer to, and replies pointedly.
Người bản xứ dùng thế nàoNgụ ý người kia đã biết câu trả lời mà còn hỏi — có màu ẩn ý hoặc trách nhẹ. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:23:27)A243 lần - 373
I got your back.
/aɪ ɡɑːt jɔːr bæk./
Có gì đã có tôi lo.
Tình huốngNgười kia sắp làm một việc mạo hiểm. Bạn hứa sẽ yểm trợ và chịu trách nhiệm cùng. Bạn nói gì?
The other person is about to do something risky; the speaker promises to cover them and share the consequences.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ: tôi yểm trợ phía sau anh, có gì tôi chịu cùng. Gốc từ chiến đấu, nay dùng cả trong công sở. Không tách rời được các chữ. — Nghe trong: Brooklyn Nine-Nine — Season 1 (00:07:23)B143 lần - 374
Why should I trust you?
/waɪ ʃʊd aɪ trʌst juː?/
Lấy gì đảm bảo để tôi tin anh?
Tình huốngMột người xa lạ đề nghị hợp tác với bạn. Bạn đòi họ đưa ra lý do. Bạn nói gì?
A stranger proposes working together, and the speaker demands a reason to accept.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi lý do để tin ở con người kia — khác "Why should I believe you?" (đòi lý do để tin một lời nói). — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:09:36)B142 lần - 375
Not to worry.
/nɑːt tuː ˈwɜːri./
Không có gì đáng ngại.
Tình huốngCó trục trặc nhỏ và bạn muốn xoa dịu theo giọng nhã nhặn, hơi kiểu cách. Bạn nói gì?
There has been a small hitch and the speaker wants to smooth it over in a genteel, slightly mannered way.
Người bản xứ dùng thế nàoLược hẳn chủ ngữ, giọng nhã nhặn kiểu Anh. Dùng cho trục trặc nhỏ. Nói ở Mỹ thì nghe hơi kiểu cách. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:05:49)B141 lần - 376
You feel me?
/juː fiːl miː?/
Hiểu ý tôi chứ?
Tình huốngBạn vừa nói một điều quan trọng và muốn chắc người kia nắm được, theo kiểu nói đường phố. Bạn nói gì?
The speaker has just said something important and wants to be sure it landed, in street register.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng lóng, gốc từ tiếng Anh của người Mỹ gốc Phi, nghĩa "hiểu ý tôi chứ" chứ không liên quan tới đụng chạm. Dùng sai chỗ (họp hành, người lớn tuổi) nghe rất kỳ. — Nghe trong: The Hate U Give (2019) (00:42:52)B140 lần - 377
Don't mind me.
/doʊnt maɪnd miː./
Cứ kệ tôi, làm gì thì làm.
Tình huốngBạn bước vào giữa lúc mọi người đang bận và không muốn họ ngừng lại vì mình. Bạn nói gì?
The speaker walks in while everyone is busy and does not want them to stop on their account.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa: cứ làm việc của anh, đừng để ý tới tôi. Nói khi mình xen vào giữa chừng. Cũng dùng được kiểu mỉa khi bị phớt lờ. — Nghe trong: Better Call Saul — Season 2 (00:33:01)B140 lần - 378
See what I mean?
/siː wʌt aɪ miːn?/
Thấy chưa, đúng như tôi nói không?
Tình huốngChuyện vừa xảy ra đúng y như bạn đã cảnh báo. Bạn quay sang người lúc nãy không tin. Bạn nói gì?
Things have just played out exactly as the speaker warned, and they turn to the person who doubted them.
Người bản xứ dùng thế nàoNói sau khi sự việc vừa chứng minh bạn đúng — nửa giải thích, nửa đắc ý. Rút gọn của "Do you see what I mean?"; dạng đầy đủ thì thuần tuý hỏi cho rõ, không có ý đắc thắng. — Nghe trong: Extra (00:14:45)A240 lần - 379
You want the truth?
/juː wɑːnt ðə truːθ?/
Muốn nghe sự thật không?
Tình huốngNgười kia cứ gặng hỏi và bạn quyết định nói toạc ra, dù nó phũ. Bạn hỏi trước. Bạn nói gì?
The other person keeps pressing and the speaker decides to say it plainly, however harsh, asking first.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "Do" ở đầu. Là câu hỏi dẫn dắt trước khi nói toạc điều phũ phàng. Người nói đã quyết sẽ nói rồi. — Nghe trong: Suits — Season 5 (00:02:33)B140 lần - 380
No hard feelings.
/noʊ hɑːrd ˈfiːlɪŋz./
Không giận gì nhau nhé.
Tình huốngHai người vừa cãi nhau hoặc vừa cạnh tranh xong. Bạn muốn khép lại mà không để bụng. Bạn nói gì?
Two people have just quarrelled or finished competing, and the speaker wants to close it without holding a grudge.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bắt tay làm hoà sau tranh cãi hoặc thi đấu, hàm ý "đừng để bụng". Người kia thường đáp lại đúng ba chữ đó. Dùng khi CHÍNH BẠN vừa thắng hoặc vừa từ chối ai. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 6 (00:14:25)B139 lần - 381
He's on his way.
/hiːz ɑːn hɪz weɪ./
Anh ấy đang tới rồi.
Tình huốngCó người hỏi bạn về một người thứ ba chưa có mặt. Bạn cho biết người đó đã xuất phát. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker about a third person who has not arrived, and the speaker says they have set off.
Người bản xứ dùng thế nàoChú ý sở hữu phải khớp chủ ngữ — "He's on HIS way", không phải "on the way". Nói "on the way" thì thành nghĩa "trên đường đi (tiện thể)", khác hẳn. — Nghe trong: Person of Interest — Season 1 (00:21:20)A239 lần - 382
We made a deal.
/wiː meɪd ə diːl./
Hai bên đã thoả thuận rồi.
Tình huốngCó người thứ ba chất vấn vì sao mọi chuyện lại thế. Bạn nhắc lại rằng đã có giao kèo từ trước. Bạn nói gì?
A third party questions why things stand as they do; the speaker recalls that an agreement was struck earlier.
Người bản xứ dùng thế nàoKể lại sự việc, trung tính hơn "We had a deal!" nhiều. Dùng khi giải thích cho người thứ ba. — Nghe trong: Sons of Anarchy — Season 3 (00:16:31)A239 lần - 383
Let me explain.
/let miː ɪkˈspleɪn./
Để tôi nói rõ đầu đuôi.
Tình huốngNgười kia đang hiểu sai và bắt đầu tức giận. Bạn xin được nói cho rõ. Bạn nói gì?
The other person has got the wrong idea and is getting angry; the speaker asks for a chance to set it straight.
Người bản xứ dùng thế nàoXin được nói cho rõ khi bị hiểu lầm. Trong phim gần như luôn xuất hiện lúc nhân vật bị bắt quả tang — người nghe thường đáp "This better be good." — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:15:11)A137 lần - 384
You have nothing to worry about.
/juː hæv ˈnʌθɪŋ tuː ˈwɜːri əˈbaʊt./
Anh chẳng có gì phải sợ cả.
Tình huốngNgười kia lo bị trừng phạt hoặc bị hại. Bạn bảo đảm với họ rằng không có mối đe doạ nào. Bạn nói gì?
The other person fears punishment or harm; the speaker assures them no threat exists.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo đảm với NGƯỜI KIA rằng họ an toàn — chủ ngữ là "you". So với "There's nothing to worry about" (khối 17) vốn nói về tình huống. Bản có "you" nghe cá nhân và trấn an hơn. — Nghe trong: DC's Legends of Tomorrow — Season 2 (00:25:09)B137 lần - 385
That's not how it works.
/ðæts nɑːt haʊ ɪt wɜːrks./
Không phải kiểu đó đâu.
Tình huốngNgười kia vừa hiểu sai cách vận hành của một việc. Bạn cải chính. Bạn nói gì?
The other person has just misunderstood how something operates, and the speaker corrects them.
Người bản xứ dùng thế nàoCải chính khi ai đó hiểu sai cơ chế. Hơi trịch thượng nếu nói cộc — thêm chút mềm: "That's not quite how it works." — Nghe trong: Elementary — Season 2 (00:28:48)A236 lần - 386
It doesn't work that way.
/ɪt ˈdʌzənt wɜːrk ðæt weɪ./
Chuyện không vận hành như thế.
Tình huốngNgười kia mong một kết quả mà quy trình thực tế không cho phép. Bạn giải thích cho họ hiểu. Bạn nói gì?
The other person expects an outcome the actual process does not allow, and the speaker sets them straight.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng ý với câu trên nhưng nhấn vào CÁCH thức. Rất hay dùng khi ai đó muốn đi đường tắt qua một quy trình. Biến thể: "It doesn't work like that." — Nghe trong: Schindler's List (00:35:06)A236 lần - 387
There's no other way.
/ðerz noʊ ˈʌðər weɪ./
Không còn cách nào khác đâu.
Tình huốngNgười kia vẫn cố tìm phương án đỡ đau hơn, nhưng bạn đã cân nhắc hết rồi. Bạn khép lại. Bạn nói gì?
The other person is still hunting for a less painful option, but the speaker has weighed them all and closes it off.
Người bản xứ dùng thế nàoGần nghĩa câu trên nhưng nhìn từ phía ngược lại: không phải "đây là cách duy nhất" mà "chẳng còn cách nào khác". Trong phim thường là lời biện minh cho một việc tàn nhẫn. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:19:12)A235 lần - 388
I'm not gonna lie.
/aɪm nɑːt ˈɡɑːnə laɪ./
Nói thật lòng nhé.
Tình huốngBạn sắp nói một điều thẳng thắn có thể mất lòng. Bạn rào trước. Bạn nói gì?
The speaker is about to say something blunt that may not go down well, and prefaces it.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm rào trước, nghĩa "nói thật lòng nhé", báo hiệu điều sắp nói có thể khó nghe. Rất thông dụng trong lời nói hằng ngày. Bản ngắn: "Not gonna lie" hoặc viết tắt NGL. — Nghe trong: Marvel's The Punisher — Season 1 (00:18:15)B135 lần - 389
That was easy.
/ðæt wɑːz ˈiːzi./
Dễ ợt.
Tình huốngViệc bạn tưởng khó lại xong nhanh bất ngờ. Bạn buột miệng. Bạn nói gì?
Something the speaker expected to be hard is over surprisingly fast, and they blurt it out.
Người bản xứ dùng thế nàoBuột miệng sau khi việc khó hoá ra xong nhanh. Trong phim câu này rất hay là điềm gở — nói xong là có biến. — Nghe trong: The Americans — Season 3 (00:01:45)A134 lần - 390
I got your text.
/aɪ ɡɑːt jɔːr tekst./
Tôi đọc tin nhắn của anh rồi.
Tình huốngNgười kia nhắn tin cho bạn và đang chờ hồi âm. Bạn gặp mặt và xác nhận là đã đọc. Bạn nói gì?
The other person messaged and is waiting for a reply; the speaker meets them and confirms it was read.
Người bản xứ dùng thế nào"text" là tin nhắn chữ, dùng được cả làm danh từ lẫn động từ ("I'll text you"). Đừng nói "message" cho tin nhắn điện thoại — người bản xứ sẽ hiểu là lời nhắn thoại. — Nghe trong: Glee — Season 5 (00:29:23)A234 lần - 391
There's nothing to worry about.
/ðerz ˈnʌθɪŋ tuː ˈwɜːri əˈbaʊt./
Chẳng có gì phải lo cả.
Tình huốngNgười kia đang phấp phỏng chờ kết quả. Bạn khẳng định không có mối nguy nào. Bạn nói gì?
The other person is anxiously awaiting a result; the speaker states plainly that no danger exists.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định KHÔNG CÓ mối nguy nào, mạnh hơn "Don't worry" (chỉ bảo đừng lo). Nếu sau đó hoá ra có chuyện thật thì người nói mất tín nhiệm. — Nghe trong: Fringe — Season 2 (00:02:57)A234 lần - 392
They're on their way.
/ðer ɑːn ðer weɪ./
Họ đang trên đường tới.
Tình huốngBạn vừa gọi cứu viện và muốn trấn an cả nhóm rằng người tới giúp đã lên đường. Bạn nói gì?
The speaker has just called for backup and wants to reassure the group that help has set out.
Người bản xứ dùng thế nàoHay dùng để trấn an khi đã gọi được cứu viện. Trong phim thường đi ngay trước một cảnh cầm cự. — Nghe trong: Lost — Season 4 (00:33:30)A233 lần - 393
That's the whole point.
/ðæts ðə hoʊl pɔɪnt./
Thì cốt là ở chỗ đó chứ đâu.
Tình huốngNgười kia nêu ra một chuyện tưởng là điểm yếu, nhưng đó chính là chủ đích của bạn. Bạn giải thích. Bạn nói gì?
The other person raises something they take for a flaw, but that was the speaker intention all along, and the speaker explains.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng khi người kia nêu một điều tưởng là lỗi nhưng lại đúng chủ đích của bạn. Nhấn ở "whole". Hàm ý hơi đắc ý. — Nghe trong: Elementary — Season 1 (00:01:05)B133 lần - 394
Where are you going with this?
/wer ɑːr juː ˈɡoʊɪŋ wɪð ðɪs?/
Anh định dẫn tới đâu vậy?
Tình huốngNgười kia lòng vòng mãi và bạn chưa thấy điểm đến. Bạn hỏi họ đang nhắm tới đâu. Bạn nói gì?
The other person keeps circling and the speaker cannot see the destination, so they ask where it is heading.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi người đang nói dài rằng họ nhắm tới đâu — đã có chút sốt ruột. Trong tranh luận thì hàm ý "anh đang gài tôi à". Trung tính hơn: "What are you getting at?" — Nghe trong: Nightcrawler (00:50:44)B133 lần - 395
That's where you're wrong.
/ðæts wer jʊr rɔːŋ./
Sai là sai ngay chỗ đó.
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu mà bạn biết chắc là sai, và bạn có bằng chứng. Bạn bẻ lại đầy tự tin. Bạn nói gì?
The other person has just said something the speaker knows to be false and has proof of, and counters confidently.
Người bản xứ dùng thế nàoBẻ lại đúng một điểm cụ thể chứ không phủ nhận cả bài. Trong phim, câu này gần như luôn đi trước một tiết lộ bất ngờ. — Nghe trong: The Truman Show (01:08:05)B132 lần - 396
I've changed my mind.
/aɪv tʃeɪndʒd maɪ maɪnd./
Tôi nghĩ lại rồi.
Tình huốngBạn đã quyết một đằng nhưng giờ muốn làm khác. Bạn báo cho người kia. Bạn nói gì?
The speaker decided one way but now wants the other, and tells the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng thì hiện tại hoàn thành vì quyết định mới vẫn còn hiệu lực. Nói "I changed my mind" cũng được, thông dụng hơn ở Mỹ. — Nghe trong: Shameless — Season 1 (00:48:43)A232 lần - 397
I'll do it myself.
/aɪl duː ɪt ˌmaɪˈself./
Thôi để tôi tự làm.
Tình huốngKhông ai chịu giúp hoặc ai làm bạn cũng không yên tâm. Bạn tuyên bố tự làm, giọng hơi bực. Bạn nói gì?
Nobody will help, or nobody the speaker trusts to do it right; the speaker declares they will do it alone, slightly annoyed.
Người bản xứ dùng thế nào"myself" nhấn mạnh là tự tay, thường kèm bực bội vì không tin ai làm được. Giọng phẳng thì thành lời trách khéo. — Nghe trong: Avengers: Age of Ultron (02:13:27)A232 lần - 398
That's my point.
/ðæts maɪ pɔɪnt./
Thì tôi đang nói vậy mà.
Tình huốngNgười kia vừa vô tình nói ra đúng điều bạn đang cố chứng minh. Bạn chộp lấy. Bạn nói gì?
The other person has just blurted out exactly what the speaker was trying to prove, and the speaker seizes on it.
Người bản xứ dùng thế nàoChộp lấy khi đối phương vô tình nói ra điều mình đang chứng minh. Nhấn giọng ở "my". Cùng họ: "Exactly." — Nghe trong: The Mentalist — Season 6 (00:28:47)A231 lần - 399
I can prove it.
/aɪ kæn pruːv ɪt./
Tôi chứng minh được mà.
Tình huốngKhông ai tin lời bạn, nhưng bạn có bằng chứng trong tay. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
Nobody believes the speaker, but they have the evidence in hand, and assert it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định mình có bằng chứng. Rất hay đi ngay sau khi bị nghi ngờ. Nếu chỉ tin chứ chưa có chứng cứ thì đừng dùng — người nghe sẽ đòi ngay. — Nghe trong: The Blacklist — Season 2 (00:13:25)A231 lần - 400
We'll figure something out.
/wiːl ˈfɪɡjər ˈsʌmθɪŋ aʊt./
Rồi mình sẽ nghĩ ra cách.
Tình huốngCả hai đang bế tắc và người kia mất tinh thần. Bạn trấn an rằng sẽ tìm được lối ra. Bạn nói gì?
Both are stuck and the other person is losing heart; the speaker promises a way will be found.
Người bản xứ dùng thế nào"figure out" = nghĩ ra cách. "something" để ngỏ vì chưa biết cách nào — chính sự mơ hồ đó làm câu nghe thật lòng chứ không hứa hão. — Nghe trong: Gone Girl (01:20:50)B131 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.